
Bình An
Ra đời năm nào?
Có hai cột mốc khác nhau. Về mặt thực tế, những suy nghĩ và bài viết của Hồ Chí Minh diễn ra suốt cuộc đời ông, từ những năm 1910 cho đến khi ông mất năm 1969. Nhưng về mặt “văn bản hóa” thành hệ tư tưởng, phải đến Đại hội VII năm 1991, Đảng Cộng sản Việt Nam mới chính thức đưa cụm từ “Tư tưởng Hồ Chí Minh” vào Hiến chương và coi đó là nền tảng kim chỉ nam song song với Chủ nghĩa Marx-Lenin.
Thời điểm 1991 không phải ngẫu nhiên – đây chính là lúc Liên Xô sụp đổ. Đảng cần một điểm tựa tinh thần mới mang tính dân tộc hơn để duy trì chính danh khi hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới đang tan rã.
Nội dung cốt lõi
Nếu tước bỏ lớp ngôn ngữ học thuật, Tư tưởng Hồ Chí Minh xoay quanh ba trụ cột chính:
Độc lập dân tộc là phần cốt lõi và thành công nhất: đuổi thực dân, giành lại chủ quyền cho nước Việt.
Đại đoàn kết là chủ trương tập hợp mọi tầng lớp – không chỉ công nhân và nông dân mà cả trí thức, tư sản yêu nước – để đánh đuổi ngoại xâm.
Đạo đức cách mạng tập trung vào các giá trị cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. Phần này chủ yếu dùng để giáo dục cán bộ và xây dựng hình ảnh một chính quyền vì dân.
Do ai viết ?
Phần của Hồ Chí Minh: Ông để lại nhiều bài báo, bài diễn văn, thư từ và sách như Đường Kách mệnh hay Bản án chế độ thực dân Pháp. Những tư tưởng về lòng yêu nước, phương pháp vận động quần chúng và đạo đức cá nhân chắc chắn xuất phát từ ông.
Phần của tập thể là lớp bồi đắp về sau. Sau khi ông mất, đặc biệt từ sau năm 1991, một đội ngũ các nhà lý luận của Đảng đã thực hiện việc hệ thống hóa: gom nhặt các câu nói, bài viết rải rác rồi sắp xếp lại thành một “hệ thống lý luận” hoàn chỉnh và có tính logic. Đây là thực tế phổ biến – một cá nhân khi sống thường nói và làm theo thực tế phát sinh, ít khi tự ngồi viết ra một hệ tư tưởng đồ sộ cho chính mình.
Vấn đề vay mượn và gọt giũa: Các nhà nghiên cứu độc lập thường chỉ ra hai điểm đáng chú ý.
Thứ nhất là sự vay mượn có chọn lọc. Hồ Chí Minh là người thực dụng: ông vay mượn chủ nghĩa Marx về cách tổ chức đảng, vay mượn tư tưởng dân chủ phương Tây – Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam mở đầu bằng những câu trích dẫn từ cả Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (1776) lẫn Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1791) – và cả Nho giáo về tu thân và đạo đức. Đảng sau này đã “nhào nặn” những sự vay mượn này thành một chỉnh thể gắn tên Hồ Chí Minh.
Thứ hai là sự gọt giũa để phù hợp với hiện tại. Những quan điểm nào của Hồ Chí Minh trong quá khứ có thể gây mâu thuẫn với chính sách đương thời thường ít được nhắc đến, trong khi những quan điểm phù hợp được đẩy mạnh và khuếch đại.
Một ví dụ cụ thể: trong giai đoạn 1945–1946, Hồ Chí Minh chấp nhận hoạt động trong một chính phủ liên hiệp với các đảng phái khác như Việt Nam Quốc dân Đảng và Việt Nam Cách mạng Đồng minh Hội – thậm chí nhường ghế trong Quốc hội cho các đảng này mà không qua bầu cử. Thực tế lịch sử này có thể dẫn đến những diễn giải không thuận chiều với mô hình một đảng hiện tại – và trong các tài liệu giảng dạy chính thức về Tư tưởng Hồ Chí Minh, giai đoạn này thường chỉ được đề cập ở góc độ “sách lược tình thế linh hoạt”, không được khai thác theo chiều cạnh đa nguyên chính trị.
Lý do thực sự của việc chính thức hóa
Việc đưa “Tư tưởng Hồ Chí Minh” vào văn kiện Đảng năm 1991 phục vụ những nhu cầu chính trị cụ thể.
Lấp chỗ trống ý thức hệ: Khi Marx-Lenin bị lung lay sau sự sụp đổ của Đông Âu, việc chỉ dựa vào Marx – người Đức – và Lenin – người Nga – khiến Đảng dễ bị coi là đi theo một học thuyết ngoại lai đã thất bại.
Nội địa hóa quyền lực: Đưa tên một anh hùng dân tộc vào hệ tư tưởng giúp Đảng gắn kết với lòng yêu nước. Người dân có thể hoài nghi Marx, nhưng việc phản đối “Bác Hồ” là điều khó hơn nhiều về mặt tình cảm và xã hội.
Lá chắn bảo vệ hệ thống: Khi dùng tên tuổi Hồ Chí Minh làm nền tảng, mọi sự phê phán hệ tư tưởng này có thể bị quy kết là xúc phạm lãnh tụ hoặc phản động, từ đó tạo ra một rào cản pháp lý và đạo đức chống lại phản biện.
Một khuôn mẫu không phải của riêng Việt Nam
Việc một đảng cầm quyền chính thức hóa hệ tư tưởng mang tên lãnh tụ sáng lập không phải hiện tượng cá biệt. Tư tưởng Mao Trạch Đông được đưa vào Điều lệ Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1945, khi Mao vẫn còn sống và đang ở đỉnh cao quyền lực. Tư tưởng Juche của Kim Nhật Thành tại Triều Tiên đi theo cùng một logic: gắn hệ tư tưởng với một cá nhân cụ thể để tạo ra sự chính danh vừa mang tính học thuyết, vừa mang tính sùng bái cá nhân.
Điểm chung của tất cả các trường hợp này là việc “đặt tên” không đơn thuần là ghi nhận công lao – nó là một động tác chính trị nhằm hợp nhất quyền lực tư tưởng với quyền lực nhà nước. Trường hợp Việt Nam chỉ khác ở chỗ việc chính thức hóa diễn ra sau khi lãnh tụ đã mất, và được thúc đẩy bởi một cuộc khủng hoảng bên ngoài.
Cơ chế duy trì: lồng ghép và bắt buộc
Một hệ tư tưởng chỉ tồn tại lâu dài nếu có cơ chế tái tạo nó qua từng thế hệ. Ở Việt Nam, cơ chế đó vận hành theo hai tầng.
Ở bậc phổ thông, Tư tưởng Hồ Chí Minh không xuất hiện như một môn học độc lập mà được lồng ghép vào các môn Lịch sử, Giáo dục công dân và các hoạt động ngoại khóa mang tính chính trị. Cách tiếp cận này có hiệu quả riêng của nó: thay vì trình bày như một học thuyết để nghiên cứu, nội dung được tích hợp vào bức tranh chung về lịch sử dân tộc và đạo đức xã hội, khiến ranh giới giữa “yêu nước” và “tư tưởng chính trị” trở nên mờ nhạt.
Lên đến bậc đại học, môn Tư tưởng Hồ Chí Minh trở thành môn học bắt buộc trong chương trình lý luận chính trị, song hành cùng Triết học Marx-Lenin và Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Sinh viên tất cả các ngành – từ kỹ thuật đến nghệ thuật – đều phải hoàn thành và thi đạt các môn này. Đây không còn là vấn đề học thuật mà là điều kiện để lấy bằng.
Sự kết hợp giữa lồng ghép sớm ở bậc dưới và bắt buộc rõ ràng ở bậc trên tạo ra một vòng tròn tiếp xúc liên tục, đảm bảo rằng mỗi thế hệ công dân đều đã được tiếp cận với hệ tư tưởng này theo những hình thức khác nhau trước khi bước vào đời sống nghề nghiệp.