“lý luận” là gì và tại sao chúng ta cần có lý luận

Trong các nghiên cứu chính trị học và xã hội học quốc tế – đặc biệt từ các học giả phương Tây như Hannah Arendt, Leszek Kołakowski hay Raymond Aron, những người phân tích trực tiếp các thực thể cộng sản – từ “lý luận” không đơn thuần là kiến thức, mà là một công cụ cai trị. Nhưng trước khi phân tích nó hoạt động như thế nào, cần đặt ra một câu hỏi nền tảng mà các phân tích thường né tránh: liệu những người ở đỉnh hệ thống có thực sự tin vào lý luận họ đưa ra không?

Arendt và Kołakowski tiếp cận câu hỏi này từ hai hướng bổ sung cho nhau hơn là đối lập. Arendt, qua phân tích về chủ nghĩa toàn trị, cho rằng ở giai đoạn đầu, các nhà lãnh đạo cộng sản phần lớn thực sự tin – họ bị ý thức hệ chi phối chứ không đơn thuần là những kẻ cơ hội. Chính niềm tin chân thành đó mới giải thích được mức độ tàn nhẫn: người ta dễ hy sinh người khác hơn khi tin rằng mình đang phục vụ một chân lý lịch sử lớn hơn. Kołakowski, trong Main Currents of Marxism, mô tả một quá trình chuyển hóa dần: cùng một người có thể đi từ tin thật sang dùng lý luận như công cụ thuần túy theo thời gian, và ranh giới giữa hai trạng thái đó thường mờ, không phải một bước ngoặt rõ ràng. Điều ông nhấn mạnh là đến một giai đoạn nhất định – khi hệ thống đã vận hành đủ lâu – lý luận tiếp tục được sử dụng bởi những người không còn tin vào nó, nhưng hiểu rất rõ giá trị của nó như một ngôn ngữ quyền lực. Hai trạng thái đó tạo ra những kiểu nguy hiểm khác nhau: ở giai đoạn tin thật, sai lầm được thực hiện với sự nhiệt thành; ở giai đoạn công cụ hóa, với sự tính toán lạnh lùng. Phân biệt được đang ở giai đoạn nào là chìa khóa để hiểu các cơ chế phía dưới.

Lý luận như thần học thế tục

Các chính phủ dân chủ phương Tây lấy tính chính danh từ lá phiếu – tức là từ quy trình. Các hệ thống cộng sản, ngược lại, lấy tính chính danh từ cái gọi là “Chân lý lịch sử”. Họ cần chứng minh rằng họ cầm quyền không phải vì tham vọng cá nhân, mà vì họ là những người duy nhất thấu hiểu “quy luật tiến hóa của nhân loại”. Lý luận vì thế đóng vai trò như một dạng thần học thế tục: nếu bạn nắm giữ lý luận đúng, bạn có quyền lãnh đạo.

Điều này lý giải tại sao, dù thực tế có xoay chuyển hoàn toàn – từ kinh tế bao cấp sang kinh tế thị trường chẳng hạn – họ vẫn phải liên tục “lý luận” để chứng minh rằng Đảng vẫn đang đi đúng hướng theo một “logic cao siêu” nào đó. Không phải thực tế xác nhận lý luận, mà lý luận được dùng để bao bọc thực tế.

Độc quyền giải thích và rào cản ngôn ngữ

Trong tiểu thuyết 1984, George Orwell đặt vào miệng Đảng khẩu hiệu: “Ai kiểm soát quá khứ, kẻ đó kiểm soát tương lai; ai kiểm soát hiện tại, kẻ đó kiểm soát quá khứ.” Đây là văn học chính trị, không phải luận điểm học thuật – nhưng nó mô tả chính xác một cơ chế mà các nhà nghiên cứu như Arendt và Kołakowski sau đó phân tích một cách hệ thống hơn.

Bằng cách liên tục đưa ra các khái niệm lý luận mới, chính quyền tạo ra một rào cản ngôn ngữ. Người dân thường cảm thấy lý luận quá phức tạp, quá khó hiểu, từ đó nảy sinh tâm lý: “Các lãnh đạo có tầm nhìn xa, mình không hiểu hết nên cứ nghe theo.” Khi mọi vấn đề đời sống – giá xăng tăng, lạm phát, thiếu hụt hàng hóa – đều được giải thích bằng các thuật ngữ lý luận trừu tượng, người dân thực tế rất khó để tranh luận trực diện. Ngôn ngữ lý luận không mở ra đối thoại; nó đóng lại đối thoại.

Kỷ luật nội bộ và cơ chế tự duy trì

Bộ máy sản xuất và lưu hành lý luận trong các hệ thống cộng sản không vận hành tự phát – nó được thể chế hóa. Ở Liên Xô, Ban Tuyên truyền và Cổ động (Agitprop) là cơ quan chuyên trách, kiểm soát toàn bộ nội dung tư tưởng từ trung ương xuống địa phương; tạp chí Kommunist là nơi các nghị quyết được diễn giải và các khái niệm mới được định nghĩa trước khi xuống cấp dưới. Ở Việt Nam, cấu trúc tương tự được vận hành qua Ban Tuyên giáo Trung ương và Tạp chí Cộng sản – nơi mọi điều chỉnh đường lối được “lý luận hóa” thành văn bản chính thức trước khi phổ biến rộng rãi.

Trong một tổ chức lớn trải rộng từ trung ương đến địa phương, việc học tập lý luận thường xuyên – qua nghị quyết, qua các đợt chỉnh đốn – buộc mọi đảng viên phải sử dụng chung một hệ ngôn ngữ và tư duy. Nhưng đây không đơn thuần là đồng bộ hóa nhận thức. Đây là một hình thức kiểm tra trung thành tinh vi hơn ta tưởng: điều chứng minh một đảng viên trung thành không phải là họ tin vào lý luận, mà là họ sẵn sàng lặp lại nó dù biết nó phi lý so với thực tế mắt thấy tai nghe. Chính nghịch lý đó mới là bằng chứng thực sự – anh ta đã đặt kỷ luật tổ chức lên trên phán đoán cá nhân, và sự phục tùng tự nguyện trước cái phi lý chính là ngưỡng cửa của sự gia nhập thực sự.

Từ đó phát sinh một đặc tính quan trọng: hệ thống không cần cưỡng bức liên tục để tồn tại – nó tự tái sản xuất thông qua chính những người đã học nó. Khi một đảng viên hay cán bộ đã bỏ ra nhiều năm nghiên cứu nghị quyết, thuộc lòng các phạm trù lý luận, vượt qua các kỳ kiểm tra tư tưởng – họ đã đầu tư một lượng thời gian và danh dự đáng kể vào hệ thống đó. Tâm lý học gọi đây là cognitive investment: con người có xu hướng bảo vệ niềm tin mà họ đã tốn công tiếp thu, thay vì thừa nhận rằng sự đầu tư đó là vô ích. Ngay cả khi không có áp lực từ bên trên, những người đã “thấm” lý luận sẽ tự động trở thành người bảo vệ nó – phản bác người đặt câu hỏi, diễn giải thực tế sao cho khớp với khung lý luận sẵn có, và truyền dạy nó cho thế hệ tiếp theo. Hệ thống vận hành phân tán qua hàng triệu người đang bảo vệ phần đầu tư tâm lý của chính mình.

Diễn giải thất bại thành kế hoạch

Khi một chính sách thất bại – chẳng hạn mô hình kinh tế tập trung gây đói nghèo trên diện rộng – chính quyền không thể nói “Chúng tôi đã sai”. Thay vào đó, lý luận được dùng để tái diễn giải: đây là “một bước lùi chiến lược”, hay “giai đoạn quá độ cần có những điều chỉnh tạm thời”.

Lịch sử cung cấp hai ví dụ rõ nét. Năm 1921, sau khi chính sách Cộng sản Thời chiến đẩy nước Nga vào nạn đói và làn sóng nổi dậy, Lenin chuyển hướng sang kinh tế thị trường có kiểm soát – tức Chính sách Kinh tế Mới (NEP). Điều đáng chú ý là cách sự chuyển hướng đó được đóng khung: không phải là thừa nhận sai lầm, mà là “bước lùi có tính toán” và “hình thức quá độ tất yếu về mặt lịch sử” – lý luận hấp thụ cả sự thay đổi thật lẫn sự thay đổi giả tạo vào cùng một ngôn ngữ bất biến. Sáu mươi lăm năm sau, Đổi Mới 1986 tại Việt Nam diễn ra theo cấu trúc tương tự: một sự từ bỏ thực chất toàn bộ mô hình kinh tế tập trung, nhưng được lý luận hóa thành “nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội” và “phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa” – không phải là thay đổi đường lối, mà là hiểu đúng hơn về đường lối vốn đã đúng.

Cơ chế này cho phép biến một sai lầm thực tế thành một kế hoạch có tính toán. Chính quyền có thể thay đổi 180 độ về chính sách nhưng vẫn giữ được vẻ ngoài nhất quán và sáng suốt. Lý luận không phải là bản đồ dẫn đường – nó là tấm bình phong che chắn mỗi khi hướng đi thực sự phải thay đổi.

Khoảng cách giữa nội dung truyền tải và mục đích sử dụng của lý luận – đó chính là chìa khóa để đọc hiểu hệ thống này.

Bình luận về bài viết này