Thực chất XHCN có tư bản thân hữu không?

Loans-for-Shares 1995 – Hình Yeltsin giới thiệu chương trình loans-for-shares, nơi oligarch thâu tóm tài sản quốc gia với giá rẻ nhờ quan hệ.

Ngọc Ánh

Tư bản thân hữu (crony capitalism) là thuật ngữ chỉ mô hình kinh tế trong đó không ít doanh nghiệp thành bại phụ thuộc vào mối quan hệ mật thiết với giới chức chính quyền, thay vì dựa trên năng lực cạnh tranh thực tế hay sự điều tiết của thị trường tự do.

Cơ chế vận hành của nó không phức tạp. Lợi nhuận không được tạo ra từ cải tiến sản phẩm hay tối ưu hóa chi phí, mà từ các “đặc quyền” do chính phủ ban tặng: quyền khai thác tài nguyên độc quyền mà đối thủ không thể tiếp cận, chính sách và quy định được thiết kế có lợi cho một nhóm lợi ích cụ thể, hay khả năng vay vốn ngân hàng nhà nước với điều kiện nới lỏng hơn so với doanh nghiệp khác. Quan hệ giữa doanh nghiệp và quan chức là quan hệ trao đổi hai chiều: một bên nhận dự án béo bở và sự bảo hộ trước cạnh tranh nước ngoài, bên kia nhận ủng hộ chính trị, tài trợ vận động tranh cử, hoặc các hình thức lợi ích vật chất khác.

Hệ quả dài hạn là đồng nhất ở mọi nơi nó xuất hiện: cạnh tranh bị triệt tiêu, nguồn vốn quốc gia chảy vào các dự án kém hiệu quả nhưng có “tay trong”, và bất bình đẳng gia tăng do lợi nhuận tập trung vào một nhóm nhỏ.

Nước Mỹ: Thời đại Mạ Vàng

Cuối thế kỷ 19 là giai đoạn tư bản thân hữu đạt đỉnh ở Hoa Kỳ – thời kỳ thường được gọi là Gilded Age (Thời đại Mạ Vàng). Các tập đoàn khổng lồ như Standard Oil của Rockefeller, đế chế thép của Carnegie và tài chính của Morgan đã thâu tóm chính trường theo những cách không cần che giấu. Việc các đại gia công nghiệp “mua” ghế Thượng viện hay tác động trực tiếp đến luật pháp là chuyện diễn ra công khai. Các tổ chức như Tammany Hall ở New York kiểm soát bỏ phiếu và trao đổi công ăn việc làm lấy ủng hộ chính trị.

Làn sóng phản ứng đến vào giai đoạn Kỷ nguyên Tiến bộ (Progressive Era, khoảng 1900–1920), với những thay đổi mang tính hệ thống. Đạo luật Sherman (1890) được kích hoạt để xẻ thịt các đế chế độc quyền, tiêu biểu là việc chính phủ buộc Standard Oil phải chia tách năm 1911. Đạo luật Clayton (1914) ra đời sau đó nhằm bít các lỗ hổng mà Sherman Act còn để ngỏ, củng cố thêm nền tảng pháp lý chống độc quyền. Các nhà báo điều tra (muckrakers) phanh phui mảng tối của tham nhũng và điều kiện lao động tồi tệ, tạo áp lực dư luận khủng khiếp. Tu chính án thứ 17 chuyển sang bầu cử trực tiếp Thượng nghị sĩ, cắt bớt quyền lực của các nhóm lợi ích trong việc “chỉ định” người vào bộ máy. Hệ thống tuyển dụng công chức dần chuyển sang tiêu chí năng lực.

DNA hoài nghi: Tại sao người Mỹ tự nghi ngờ chính mình

Điều thú vị là ở Mỹ, sự hoài nghi chính quyền không cần đến từ bên ngoài. Nó là một phần của DNA văn hóa và lịch sử từ ngày đầu lập quốc.

Nước Mỹ được sinh ra từ một cuộc nổi dậy chống áp bức của Vua Anh. Thomas Jefferson và những người cha lập quốc coi chính phủ là “con quỷ cần thiết” luôn có xu hướng lạm quyền. Hiến pháp Mỹ được thiết kế không phải để chính phủ hoạt động hiệu quả nhất, mà để ngăn chặn chính phủ trở nên quá mạnh. Sự hoài nghi của người Mỹ với quyền lực nhà nước, theo nghĩa này, là thực hành đúng tinh thần của tổ tiên họ.

Tính minh bạch của Mỹ lại vô tình cung cấp nguyên liệu cho hoài nghi: vụ Watergate, Hồ sơ Pentagon, các thí nghiệm phi đạo đức của CIA – những sự kiện này có thật và tạo ra “tiền lệ” trong tâm lý công chúng. Logic tiếp theo không khó đoán: “Nếu chính phủ đã từng lừa dối chúng ta, tại sao chúng ta lại tin họ bây giờ?”

Chủ nghĩa cá nhân cực đoan (rugged individualism) thêm vào một lớp nữa. Nhiều người Mỹ coi bất kỳ sự can thiệp nào của chính phủ – thuế, luật súng đạn, quy định y tế – là xâm phạm quyền tự do cá nhân. Họ thà tin vào thuyết âm mưu rằng chính phủ muốn kiểm soát họ hơn là tin rằng chính phủ đang cố giúp đỡ. Ở Mỹ, thuyết âm mưu còn là văn hóa đại chúng: từ The X-Files đến các podcast triệu view. Việc nghi ngờ chính phủ trở thành cách để người dân cảm thấy mình “thông minh hơn”, không bị dắt mũi, đang nắm giữ một sự thật mà số đông không biết.

Dù cùng nói về “tư bản thao túng chính phủ”, thuyết âm mưu của người Mỹ và tuyên truyền cộng sản có bản chất hoàn toàn khác nhau. Về mục đích, thuyết âm mưu Mỹ đòi hỏi tự do cá nhân tối đa và buộc chính phủ phải minh bạch, trong khi tuyên truyền cộng sản khẳng định bản chất xấu xa không thể thay đổi của chế độ tư bản nhằm biện minh cho việc thay thế toàn bộ hệ thống. Về đối tượng, thuyết âm mưu Mỹ thường nhắm vào một nhóm cụ thể – Deep State, giới tinh hoa toàn cầu – trong khi tuyên truyền cộng sản nhắm vào toàn bộ cấu trúc giai cấp và kinh tế. Về nguồn gốc, một bên xuất phát từ sự đa nguyên nơi ai cũng có quyền hoài nghi, bên kia xuất phát từ bộ máy lý luận có tổ chức của nhà nước.

Nói cách khác, người Mỹ hoài nghi chính phủ để bảo vệ quyền tự do cá nhân; hệ thống tuyên truyền cộng sản khai thác sự hoài nghi đó để chứng minh sự sụp đổ tất yếu của toàn bộ hệ thống. Đây là con dao hai lưỡi: một mặt nó giúp xã hội Mỹ cảnh giác với độc tài và lạm quyền, mặt khác nó tạo ra sự chia rẽ khiến chính phủ khó thực hiện các chính sách chung – vì một bộ phận dân chúng luôn tin đó là âm mưu của giới tinh hoa.

Chiến tranh nhận thức: Mượn gió bẻ măng

Đây là nơi hai mạch trên gặp nhau thành một chiến thuật hoàn chỉnh. Các đối thủ địa chính trị của Mỹ không cần sáng tạo ra lời nói dối mới; họ chỉ cần lấy những hoài nghi có sẵn trong lòng xã hội Mỹ, khuếch đại chúng và phát tán ngược lại.

Cơ chế “khuếch đại tiếng vang” (echo chamber amplification) hoạt động đơn giản: thay vì tự đưa ra lập luận, các cơ quan truyền thông đối ngoại dẫn lại lời của chính các chính trị gia, nhà báo hay influencer Mỹ đang chỉ trích chính phủ. Khi người dân nghe chỉ trích Mỹ từ người Mỹ, độ tin cậy cao hơn nhiều lần. Phong trào Occupy Wall Street được tái khung thành “sự thức tỉnh của quần chúng trước ách thống trị tư bản độc tài”, thay vì được nhìn nhận như một cơ chế tự điều chỉnh của xã hội.

Kỹ thuật whataboutism – “thế còn Mỹ thì sao?” – là công cụ né tránh phổ biến nhất. Khi bị chỉ trích về nhân quyền hay tham nhũng, các đối thủ phản pháo bằng các vấn đề xã hội tại Mỹ. Mục tiêu không phải là chứng minh mình tốt hơn, mà là kéo Mỹ xuống cùng một mức “tồi tệ như nhau” trong mắt dư luận toàn cầu. Các đối thủ cũng biết bám vào “vết thương lòng” lịch sử: dựa trên các thí nghiệm sinh học có thật của quân đội Mỹ trong quá khứ (như dự án MKUltra), họ dễ dàng tung tin đồn rằng một dịch bệnh mới là “vũ khí sinh học do Mỹ chế tạo” – và một bộ phận công chúng vốn đã có sẵn tâm lý nghi ngờ sẽ tiếp nhận điều đó mà không cần kiểm chứng.

Mục tiêu cuối cùng của cuộc chiến thông tin này không phải là thuyết phục người ta rằng kẻ thù của Mỹ là tốt, mà là làm cho người ta tin rằng không có ai thực sự tốt cả. Khi niềm tin vào các định chế dân chủ bị phá vỡ, các mô hình độc tài sẽ ít bị soi xét hơn.

Người Mỹ không ngây thơ về điều này. FBI, CIA và Bộ An ninh Nội địa đã xác định đây là “chiến tranh lai” (hybrid warfare) hay “chiến tranh nhận thức”. Nhưng nhận thức không đồng nghĩa với khả năng ứng phó thống nhất – xã hội Mỹ chia thành ba nhóm phản ứng rõ rệt.

Nhóm thứ nhất, gồm các cơ quan an ninh và chính phủ, tiếp cận vấn đề như một bài toán chiến lược: thiết lập các trung tâm chống tin giả, yêu cầu các nền tảng như Facebook và X phải minh bạch về các tài khoản có nguồn gốc từ chính phủ nước ngoài. Tuy nhiên, chính những biện pháp này lại vấp phải sự phản đối của một bộ phận người dân vì họ coi đó là “kiểm duyệt” và “vi phạm quyền tự do ngôn luận”.

Nhóm thứ hai, gồm trí thức và truyền thông, nhận ra rằng khi sự hoài nghi bị đẩy lên cực đoan, người dân sẽ không còn tin vào bất cứ điều gì – kể cả các sự thật khoa học hay số liệu kinh tế. Câu cảnh báo họ thường dùng có tính khái quát cao: nếu không thể làm cho người ta tin vào lời nói dối của mình, hãy làm cho họ không còn tin vào sự thật của bất kỳ ai.

Nhóm thứ ba là người dân bình thường, và đây là nơi phức tạp nhất. Những người hiểu về sự can thiệp từ bên ngoài sẽ rất thận trọng khi tiếp nhận các tin đồn chấn động trên mạng. Nhưng những người vốn đã mất lòng tin vào chính phủ – do bất bình đẳng kinh tế, do thất vọng đảng phái – có xu hướng tin vào bất kỳ thông tin nào “hợp gu” với họ, bất kể nguồn gốc. Với nhóm này, lời cảnh báo của chính phủ về “tin giả từ nước ngoài” đôi khi lại bị coi là chính một âm mưu khác của chính phủ để che đậy sự thật.

Cả ba nhóm đều bị ràng buộc bởi cùng một nghịch lý cấu trúc. Tu chính án thứ nhất và văn hóa tranh luận của Mỹ khiến chính phủ rất khó đóng cửa một trang web hay cấm một cá nhân phát biểu, ngay cả khi người đó đang phát tán nội dung có lợi cho đối thủ địa chính trị. Người Mỹ tin rằng cách tốt nhất để diệt trừ một ý tưởng tồi là đưa ra một ý tưởng tốt hơn, chứ không phải dùng quyền lực để cấm đoán. Nhưng trong thời đại thuật toán mạng xã hội ưu tiên nội dung gây sốc, “ý tưởng tồi” lan nhanh hơn “ý tưởng tốt” gấp nhiều lần.

Kết quả trớ trêu: chính chủ đề “sự can thiệp của nước ngoài vào thuyết âm mưu tại Mỹ” lại trở thành một thuyết âm mưu mới. Phe này cáo buộc phe kia là tay sai nước ngoài; phe kia cáo buộc phe này đang dựng chuyện về nước ngoài để đàn áp đối thủ chính trị trong nước.

Vũ khí lý luận: Khi “một nửa sự thật” trở thành hệ thống

Khái niệm tư bản thân hữu không chỉ là hiện tượng kinh tế. Trong suốt thế kỷ 20, nó còn là mũi nhọn tuyên truyền được hệ thống lý luận Marx–Lenin xây dựng và sử dụng hết sức bài bản.

Nền tảng lý luận nằm ở học thuyết về “Cơ sở hạ tầng và Kiến trúc thượng tầng”: ai nắm kinh tế thì nắm chính trị và luật pháp. Nhà nước, theo quan điểm này, không bao giờ là trọng tài trung lập – nó là “ban quản trị” phục vụ giai cấp tư sản, là ủy ban quản lý các công việc chung của giai cấp thống trị. Lenin mở rộng luận điểm này thành khái niệm “chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước”: khi các tập đoàn trở nên quá lớn, chúng không còn đứng ngoài chính trị mà hợp nhất với bộ máy nhà nước, sử dụng chiến tranh, cấm vận và hiệp định thương mại như những công cụ đi đòi quyền lợi trên toàn cầu.

Trong thực tế Chiến tranh Lạnh, điều làm cho hệ thống lý luận này đặc biệt hiệu quả là nó không dùng những lời nói dối hoàn toàn. Nó bám chắc vào những thực tế có thật: tổ hợp công nghiệp–quân sự mà chính Tổng thống Eisenhower cảnh báo năm 1961; các Bộ trưởng Tài chính Mỹ thường xuất thân từ Goldman Sachs; chi phí tranh cử tỷ đô khiến ứng viên phải “trả nợ” nhà tài trợ sau khi thắng cử. Từ những sự thật này, hệ thống lý luận thực hiện một cú bước nhảy: biến chúng thành bằng chứng của một bộ máy thao túng toàn năng, không có ngoại lệ và không thể cải tạo.

Antonio Gramsci bổ sung vào đây khái niệm hegemony – sự thống trị về tư tưởng. Giai cấp thống trị không chỉ dùng cảnh sát hay quân đội, mà dùng văn hóa, giáo dục và truyền thông để khiến người bị trị tin rằng lợi ích của tư bản chính là lợi ích của chính họ. Cơ chế này tinh vi ở chỗ nó không cần cưỡng ép: khi hệ thống giáo dục, điện ảnh, báo chí và quảng cáo cùng củng cố một thế giới quan, người dân sẽ tự nguyện tái tạo các giá trị của giai cấp thống trị mà không hề nhận ra. “Giấc mơ Mỹ” trở thành một thứ thuốc mê khiến công nhân mải miết chạy theo giàu sang cá nhân mà quên đi đoàn kết giai cấp. Đây cũng là lý do tại sao hệ thống lý luận này đặc biệt hấp dẫn giới trí thức: nó cung cấp một khung giải thích duy nhất, đơn giản và “có vẻ logic” cho mọi sự kiện phức tạp – thay vì phải nghiên cứu hàng nghìn biến số về lịch sử, văn hóa và chính sách, người ta chỉ cần một câu trả lời: tất cả là do giới tài phiệt dàn dựng.

Điều làm cho hệ thống này “không thể bị bác bỏ” nằm ở tính đóng của nó: nếu Mỹ ban hành luật chống độc quyền, đó là các nhóm tư bản lớn mượn tay nhà nước tiêu diệt đối thủ nhỏ hơn; nếu Mỹ tăng thuế người giàu, đó là biện pháp xoa dịu để ngăn cách mạng; nếu Mỹ viện trợ nước ngoài, đó là để mở rộng thị trường cho tư bản. Mọi hành động đều được quy về cùng một nguyên nhân: giới tài phiệt đang dàn dựng.

Mục tiêu của hệ thống này, như các nhà nghiên cứu truyền thông chính trị chỉ ra, không phải lúc nào cũng là thuyết phục người ta yêu thích mô hình cộng sản. Đôi khi mục tiêu đơn giản hơn: làm cho người dân mất niềm tin vào dân chủ tư bản. Khi người ta tin rằng “ở đâu cũng tham nhũng như nhau”, họ sẽ thờ ơ với các giá trị tự do và chấp nhận thực tại mà không đòi hỏi cải cách.

Vận động hành lang và ranh giới với tham nhũng

Một trong những lập luận tinh vi nhất của hệ thống tuyên truyền chống phương Tây là đánh đồng vận động hành lang (lobbying) với tham nhũng thân hữu (crony corruption). Sự đánh lận này có sức thuyết phục vì nó dựa trên một phần sự thật, và không thể phân tích thân hữu ở Mỹ mà bỏ qua câu hỏi này.

Sự khác biệt không nằm ở việc “có tiền hay không”, mà ở cơ chế và hệ quả. Lobbying ở Mỹ được điều chỉnh bởi Đạo luật LDA (Lobbying Disclosure Act): mọi khoản tiền, đối tượng vận động và nội dung vận động đều phải đăng ký và công khai trên dữ liệu của Quốc hội. Tham nhũng thân hữu diễn ra hoàn toàn trong bóng tối, không có biên bản, không có báo cáo tài chính. Việc “hợp pháp hóa” và đưa ra ánh sáng là cách để kiểm soát áp lực của đồng tiền lên chính trị; ngược lại, cấm lobbying mà thiếu giám sát thực chất dung dưỡng cho tham nhũng ngầm phát triển mạnh hơn.

Lobbying dựa trên Tu chính án thứ nhất – quyền thỉnh nguyện chính phủ. Không chỉ các tập đoàn, mà các tổ chức bảo vệ môi trường, nghiệp đoàn lao động, hội bảo vệ trẻ em – tất cả đều thực hiện lobbying để thúc đẩy các đạo luật có lợi cho cộng đồng của họ. Tư bản không thống nhất một khối: Big Tech vận động cho tự do internet, nhưng tập đoàn truyền thống lại vận động cho các quy định siết chặt; nghiệp đoàn lao động đối đầu với hiệp hội chủ doanh nghiệp. Chính sự cạnh tranh công khai này ngăn cản một nhóm lợi ích duy nhất thâu tóm toàn bộ chính quyền. Nếu lobbying là “tham nhũng hợp pháp”, tại sao Google, Facebook, Microsoft – những tập đoàn chi hàng chục triệu USD lobbying mỗi năm – vẫn thường xuyên bị Bộ Tư pháp Mỹ kiện ra tòa vì vi phạm luật chống độc quyền?

Nhìn tổng thể, hai mô hình khác nhau ở mọi tầng. Về bản chất, lobbying là vận động để thay đổi luật pháp một cách công khai, trong khi tham nhũng thân hữu là trao đổi lợi ích cá nhân hoàn toàn bí mật. Về giám sát, lobbying bị báo chí, đối thủ và luật pháp soi xét liên tục; tham nhũng thân hữu không có giám sát nào, được bảo vệ bởi chính quyền lực tuyệt đối mà nó phụng sự. Về cạnh tranh, lobbying là trận địa đa phương – nhiều nhóm lợi ích kiềm tỏa lẫn nhau; tham nhũng thân hữu là độc quyền, chỉ nhóm “sân sau” được hưởng lợi. Về thứ bậc, chính trị gia phương Tây sợ dư luận và pháp luật hơn tiền; quan chức trong hệ thống tập quyền mới là “ông chủ” thực sự của doanh nghiệp. Và về kết cục, sai phạm trong lobbying dẫn đến mất chức, đi tù hoặc chia tách công ty; sai phạm trong tham nhũng thân hữu được che giấu kín, chỉ vỡ lở khi quan chức bảo trợ ngã ngựa.

Đo lường cái không minh bạch

Thách thức của nghiên cứu về tư bản thân hữu trong các môi trường không minh bạch là thiếu dữ liệu trực tiếp. Các giao dịch thân hữu diễn ra trong bóng tối và không để lại biên bản. Tuy nhiên, các nhà kinh tế học đã phát triển nhiều phương pháp đo lường gián tiếp với độ chính xác đáng kể.

The Economist định kỳ công bố Crony Capitalism Index bằng cách phân loại tài sản của các tỷ phú: tài sản đến từ ngành cạnh tranh (công nghệ, sản xuất, dịch vụ – nơi bạn giàu nhờ giỏi) hay từ ngành thân hữu (rent-seeking: bất động sản, khai khoáng, dầu khí, sòng bạc – nơi bạn giàu nhờ xin-cho giấy phép). Chỉ số này có tính ước chừng – nó chỉ đo được lớp trên cùng của tảng băng, tức tài sản của các tỷ phú, mà không tính được tầng tầng lớp doanh nghiệp nhỏ bên dưới cũng đang bị thân hữu nuốt chửng. Dù vậy, kết quả vẫn nhất quán và có tính chỉ báo rõ ràng: ở các nước tư bản phát triển, tỷ trọng tài sản thân hữu trong GDP xấp xỉ 1–2%; ở các quốc gia tập quyền, con số này thường vọt lên 10–20% GDP.

Nghiên cứu kinh điển của giáo sư Raymond Fisman trên American Economic Review sử dụng thị trường chứng khoán như một máy dò. Ông quan sát biến động giá cổ phiếu của các công ty “sân sau” tại thời điểm có tin đồn quan chức bảo trợ bị bệnh hoặc sắp mất chức. Tại các môi trường thiếu minh bạch, vốn hóa của những doanh nghiệp này bốc hơi ngay lập tức từ 20% đến 40% khi “điểm tựa quyền lực” lung lay. Sự bốc hơi này chính là giá trị bằng tiền của “mối quan hệ thân hữu”. Ở phương Tây, khi một chính trị gia ngã ngựa, cổ phiếu Apple hay Microsoft hầu như không đổi – giá trị của họ nằm ở công nghệ, không phải ở mối quan hệ.

Một phương pháp độc đáo khác của các nhà kinh tế học tại Đại học Chicago là sử dụng dữ liệu ánh sáng ban đêm từ vệ tinh để kiểm chứng GDP. Hoạt động kinh tế thực tế luôn đi kèm với ánh sáng ban đêm – đèn đường, nhà máy, đô thị. Tại các nước thiếu minh bạch, báo cáo GDP thường tăng trưởng rất đẹp nhờ các dự án hạ tầng lớn của doanh nghiệp thân hữu, nhưng ánh sáng ban đêm thực tế không tăng tương ứng. Các dòng vốn khổng lồ chảy vào dự án “thân hữu” chỉ làm giàu cho một nhóm nhỏ, không tạo ra hoạt động kinh tế thực chất cho người dân.

Hồ sơ Panama và Hồ sơ Pandora cung cấp loại bằng chứng trực tiếp nhất: hàng nghìn tỷ USD từ các quốc gia thiếu minh bạch được chuyển ra nước ngoài qua các công ty vỏ bọc, thường đứng tên người thân, lái xe hoặc bảo vệ của các quan chức cấp cao.

Tổ chức World Justice Project hàng năm xếp hạng các quốc gia theo Chỉ số Pháp quyền (Rule of Law Index) và kết quả luôn nhất quán: các nước có điểm số thấp nhất về “kiểm soát quyền lực chính phủ” và “công khai dữ liệu” đồng thời có mức độ bất bình đẳng tài sản và tham nhũng cao nhất. Mối tương quan nghịch biến này không phải ngẫu nhiên – nó phản ánh một quan hệ nhân quả: khi không có ánh sáng của sự minh bạch, “vi khuẩn” thân hữu phát triển ở quy mô mà các hệ thống có giám sát khó có thể tưởng tượng nổi.

XHCN ngày nay có tư bản thân hữu không ?

Đây là nơi nghịch lý lớn nhất hiện ra. Mặc dù tư bản thân hữu là mũi nhọn tuyên truyền chính của các hệ thống tập quyền khi công kích phương Tây, chính các hệ thống này lại đang vận hành một phiên bản thân hữu trầm trọng và nguy hại hơn nhiều.

Sự khác biệt mấu chốt nằm ở bản chất: ở phương Tây, tham nhũng và tư bản thân hữu là lỗi hệ thống – sự lệch lạc so với lý thuyết thị trường, bị xã hội nhận diện là bệnh và liên tục tìm cách chữa trị bằng luật pháp, báo chí và biểu tình. Ở các hệ thống tập quyền, thân hữu trở thành hệ điều hành: vì quan chức nắm quyền quyết định tuyệt đối đối với các nguồn lực chiến lược, doanh nghiệp không thể phát triển dựa trên năng lực cạnh tranh thuần túy. Trở thành “sân sau” của nhóm quyền lực không còn là lựa chọn để “giàu hơn” mà là điều kiện tiên quyết để được tồn tại.

Bốn lỗ hổng cốt lõi tạo ra cấu trúc này:

Thứ nhất, sự tập trung quyền lực tuyệt đối. Ở phương Tây, quyền lực bị phân mảnh giữa ba nhánh và các đảng phái đối lập. Một chính trị gia dù thân với tỷ phú vẫn sợ bị điều tra, sợ tòa án độc lập, sợ thất cử. Ở hệ thống tập quyền, khi quan chức nắm cả quyền ban hành luật, quyền phê duyệt dự án và quyền kiểm soát tòa án, không có lực lượng nào để kiềm chế.

Thứ hai, sự biến mất của “đệ tứ quyền”. Báo chí phương Tây sống bằng việc phanh phui bê bối – một phóng viên có thể nổi tiếng nhờ hạ bệ một tập đoàn thân hữu. Khi báo chí thuộc sự quản lý của nhà nước, các vụ đại án chỉ bị đưa ra ánh sáng sau nhiều thập kỷ tồn tại, hoặc khi có “thanh trừng” chính trị nội bộ. Sự tham nhũng vì thế trở nên có hệ thống thay vì đơn lẻ.

Thứ ba, ranh giới mờ giữa tài sản công và tư. Khi đất đai thuộc “sở hữu toàn dân” nhưng do quan chức quản lý, một chữ ký có thể biến đất công thành đất tư cho doanh nghiệp “sân sau” với giá rẻ mạt. Đây là cách tạo ra tỷ phú nhanh nhất mà không cần qua bất kỳ quy luật thị trường nào.

Thứ tư, cơ chế tham nhũng được hệ thống hóa. Quan chức có thể bẻ lái chính sách và quy hoạch để tạo đặc quyền cho doanh nghiệp thân hữu. Vì không có phân định rạch ròi giữa công và tư, nguồn lực quốc gia bị “tư nhân hóa” thông qua các mối quan hệ gia đình, dòng tộc, “thái tử đảng”.

Trường hợp nước Nga sau khi chuyển qua kinh tế thị trường là thí nghiệm tự nhiên rõ ràng nhất về những gì xảy ra khi một nền kinh tế tập quyền chuyển đổi mà không có thiết chế giám sát độc lập. Khi Liên Xô sụp đổ, toàn bộ tài sản công nghiệp quốc gia – nhà máy, mỏ dầu, ngân hàng – phải được tư nhân hóa trong thời gian cực ngắn. Không có luật pháp đủ mạnh, không có báo chí độc lập, không có tòa án đủ năng lực. Kết quả là một nhóm nhỏ những người có quan hệ đúng chỗ, đúng thời điểm đã thâu tóm tài sản trị giá hàng trăm tỷ USD với giá gần như bằng không thông qua các cuộc đấu giá được dàn dựng sẵn – cái gọi là chương trình “loans-for-shares” năm 1995. Các oligarch Nga không giàu lên nhờ xây dựng doanh nghiệp; họ giàu lên nhờ nắm được thời điểm phân chia di sản của một đế chế. Và khi Putin lên nắm quyền, “cửa xoay” đảo chiều: thay vì doanh nghiệp mua quan chức, chính quyền buộc các oligarch phải phục tùng chính trị để giữ lại tài sản – điều mà nhiều học giả kinh tế dùng hình ảnh “phong kiến kinh tế hiện đại” để mô tả: sự bám víu vào quan hệ quyền lực thay vì năng lực cạnh tranh trở thành quy luật sinh tồn của toàn bộ tầng lớp doanh nhân.

Một chi tiết đặc biệt có tính minh họa: các “đại gia” thân hữu ở các nước tập quyền, sau khi tích lũy tài sản khổng lồ, thường chuyển tiền và đưa gia đình sang chính các nước phương Tây mà họ công khai chỉ trích. Ở trong hệ thống thân hữu, tài sản không được bảo vệ bởi luật pháp mà bởi “mối quan hệ”. Khi mối quan hệ đó sụp đổ, họ mất trắng. Phương Tây hấp dẫn họ vì ở đó có hệ thống tư pháp độc lập bảo vệ quyền sở hữu tài sản – thứ mà ở quê nhà họ không có, và cũng là thứ họ ra sức phủ nhận trên mặt trận tuyên truyền.

Bình luận về bài viết này