Tại sao có xã hội thờ ơ với tham nhũng, có xã hội thì không?

Ngọc Ánh

Tại sao người dân thờ ơ

Sự thờ ơ của người dân trước tham nhũng thường bị nhìn nhận như một thiếu sót về đạo đức. Nhưng các nghiên cứu xã hội học và chính trị học chỉ ra một bức tranh phức tạp hơn: người dân không quan tâm thường không phải vì họ thiếu lương tâm, mà vì họ đang sống trong một hệ thống mà chi phí để quan tâm quá cao nhưng lợi ích nhận lại quá thấp hoặc quá mơ hồ. Đây cũng là lý do tại sao sự thờ ơ thường bị hiểu nhầm là sự đồng thuận – trong khi thực tế, đó là phản ứng thích nghi của cá nhân trước một cấu trúc mà họ không có công cụ để thay đổi.

Ở những quốc gia mà tham nhũng đã trở thành “luật chơi” ngầm, người dân rơi vào một cái bẫy của lý thuyết trò chơi: “Nếu tôi không hối lộ, tôi sẽ mất cơ hội, trong khi người khác vẫn làm thế.” Khi các nỗ lực tố cáo không đem lại kết quả hoặc bị trừng phạt ngược lại, người dân dần phát triển tâm lý buông xuôi – một hiện tượng mà các nhà nghiên cứu gọi là Learned Helplessness (sự bất lực được học). Lúc này tham nhũng không còn là vấn đề đạo đức hay pháp lý; nó trở thành một “chi phí sinh hoạt” tất yếu, giống như tiền điện hay tiền thuê nhà.

Điều làm phức tạp thêm bức tranh này là khoảng cách giữa nhận thức và hành vi. Người dân có thể biết tham nhũng là sai và vẫn tham gia vào nó – đây không phải mâu thuẫn đạo đức, mà là hiện tượng tâm lý học gọi là cognitive dissonance (sự bất hòa nhận thức) được duy trì bởi áp lực cấu trúc. Khi toàn bộ môi trường xung quanh vận hành theo logic tham nhũng, cá nhân phải liên tục tự hợp lý hóa hành vi của mình: “Tôi không có lựa chọn,” “Ai cũng làm vậy,” “Đây chỉ là tặng quà, không phải hối lộ.” Những câu tự nhủ đó là cơ chế phòng vệ tâm lý, không phải bằng chứng của sự vô đạo đức. Hệ quả là một vòng tròn tự củng cố: càng nhiều người tham gia, tiêu chuẩn đạo đức chung càng trôi xuống thấp hơn, càng khiến việc “đứng ngoài” trở nên tốn kém hơn.

Nhà nghiên cứu Eric Uslaner chỉ ra thêm một chiều kích: ở những quốc gia có tham nhũng cao, người dân thường chỉ tin tưởng vào nhóm nhỏ gồm gia đình và dòng họ – gọi là niềm tin đặc thù. Một quan chức giúp đỡ người thân của mình đôi khi bị xem là chuyện bình thường, thậm chí là đức hạnh. Ngược lại, ở các nước Bắc Âu hay Singapore, niềm tin tổng quát – niềm tin vào người lạ và vào hệ thống – là nền tảng xã hội. Khi niềm tin đó bị vi phạm bởi tham nhũng, người dân phản ứng dữ dội vì họ cảm nhận đó là sự phản bội lợi ích chung, không chỉ là chuyện của ai đó khác. Sự khác biệt này không phải là bản chất con người – nó được định hình bởi lịch sử.

Một biến số quan trọng thường bị bỏ qua là khả năng tiếp cận thông tin. Nghiên cứu của World Bank khẳng định rằng sự thờ ơ ở nhiều quốc gia thường là kết quả trực tiếp của việc thiếu cơ chế bảo vệ người tố giác và thiếu báo chí độc lập – chứ không phải thiếu nhận thức. Tự do báo chí biến tham nhũng từ một khái niệm trừu tượng thành một tổn thất cá nhân có thể đo lường được: người dân nhìn thấy mối liên hệ cụ thể giữa tiền thuế của họ và những căn biệt thự của quan chức. Khi không có kênh đó, tham nhũng vẫn hiện diện nhưng vô hình – và người dân không thể phẫn nộ về điều họ không thấy. Quan trọng không kém, nếu người tố cáo bị trả thù hoặc bị phớt lờ, mỗi trường hợp thất bại là một bài học củng cố thêm tâm lý bất lực cho toàn xã hội.

Lịch sử tạo ra điều đó như thế nào

Thái độ của người dân với tham nhũng không hình thành trong một thế hệ. Nó được đúc kết qua hàng trăm năm – điều mà các nhà nghiên cứu về chủ nghĩa thể chế mới gọi là path dependence (sự phụ thuộc vào lối mòn). Lịch sử không phải là chuyện đã qua; nó tạo ra “con đường định mệnh” cho những thái độ tập thể của ngày hôm nay.

Daron Acemoglu và James Robinson, trong cuốn Tại sao các quốc gia thất bại, chứng minh rằng ở những vùng đất mà bộ máy cai trị được thiết lập chỉ để vắt kiệt tài nguyên – như ở nhiều nước châu Phi và Mỹ Latinh dưới chế độ thực dân – sau khi độc lập, bộ máy đó thường được kế thừa nguyên vẹn bởi giới tinh hoa địa phương. Người dân học cách coi nhà nước là thực thể “ngoại lai” đến để lấy đi, không phải để phục vụ. Ở Mexico, Peru hay Bolivia, lịch sử hệ thống Encomienda – chế độ vắt kiệt lao động bản địa của thực dân Tây Ban Nha – để lại một văn hóa chính trị mà giới tinh hoa nắm quyền mặc định có quyền “vơ vét,” còn người dân không cảm thấy có trách nhiệm bảo vệ tài sản công, bởi họ chưa bao giờ thực sự coi đó là của mình.

Truyền thống luật pháp cũng là một yếu tố định hình lâu dài. La Porta và các cộng sự chỉ ra rằng hệ thống thông luật Anh (Common Law) nhấn mạnh bảo vệ quyền sở hữu tư nhân và hạn chế quyền lực nhà nước, từ đó tạo thói quen giám sát chính phủ trong dân chúng. Các hệ thống tập quyền cao – nơi luật pháp là công cụ của nhà nước thay vì là rào cản kiềm chế nhà nước – tạo ra tâm lý phục tùng và coi việc quan chức nắm đặc quyền là điều hiển nhiên. Francis Fukuyama nhấn mạnh thêm tầm quan trọng của trình tự: những quốc gia xây dựng được bộ máy quan liêu chuyên nghiệp trước khi mở rộng quyền bầu cử – như Phổ hay Nhật Bản – tạo ra niềm tin vào sự liêm chính của nền công vụ. Nhưng ở những nơi mà dân chủ đến trước khi hành chính được hiện đại hóa, các chính trị gia thường dùng việc làm và lợi ích công để “mua” lòng trung thành của cử tri, hình thành một lịch sử lâu đời mà người dân coi tham nhũng như một kênh nhận lợi ích cá nhân.

Nghiên cứu kinh điển của Robert Putnam về nước Ý cho thấy những di sản đó có thể tồn tại ngay trong cùng một quốc gia. Bắc Ý, từ thế kỷ 11, có lịch sử là các thành bang tự trị với các phường hội nghề nghiệp – nơi người dân quen giám sát lẫn nhau và coi chính quyền là đối tác. Nam Ý, ngược lại, bị cai trị bởi các vương triều phong kiến phương xa qua nhiều thế kỷ, và người dân quay sang tin vào các mạng lưới gia đình hoặc tổ chức ngầm như Mafia để được bảo vệ. Đến tận ngày nay, hai miền vẫn có chỉ số tin tưởng vào nhà nước và nhận thức về tham nhũng khác biệt rõ rệt – dù cùng chung luật pháp, cùng chung tiền tệ.

Ở Đông Nam Á, cấu trúc xã hội dựa trên quan hệ bảo trợ (Patron-Client) – người có quyền lực cung cấp việc làm và sự che chở để đổi lấy sự ủng hộ chính trị – đã in sâu vào nhận thức của người dân Philippines hay Thái Lan đến mức tham nhũng bị nhầm lẫn với “lòng biết ơn.” Người dân không phản đối tham nhũng nếu quan chức đó là “người của mình.” Đây không phải thờ ơ vì thiếu thông tin, mà là chấp nhận vì cấu trúc phân phối lợi ích đã được cá nhân hóa đến mức không còn nhìn thấy ranh giới giữa lợi ích cộng đồng và lợi ích phe nhóm.

Trung Quốc là trường hợp có chiều sâu lịch sử dày nhất. Trong suốt hơn 2.000 năm, bộ máy quan liêu Nho giáo vận hành theo tư tưởng “Dân chi phụ mẫu” – quan là cha mẹ dân – tạo ra khoảng cách quyền lực tuyệt đối mà người dân được giáo dục để không chất vấn. Nhà sử học Philip Kuhn chỉ ra rằng bộ máy hành chính thời Thanh thực chất không thể vận hành nếu thiếu tham nhũng: lương chính thức của một tri huyện chỉ khoảng 45 lạng bạc một năm, trong khi chi phí vận hành văn phòng cần ít nhất 500 đến 1.000 lạng. Tham nhũng không phải là sự suy đồi của hệ thống – nó là hệ điều hành của hệ thống. Hòa Thân, thường được phim ảnh khắc họa như một kẻ ác độc đơn độc, thực chất chỉ là người chơi giỏi nhất trong trò chơi mà tất cả mọi người đang chơi: quan nhỏ nộp cho quan trên, quan trên nộp cho ông ta, ông ta nộp cho Vua thông qua hệ thống Nghị tội ngân – cho phép quan chức nộp tiền để chuộc lỗi. Khi Hoàng đế cũng có phần trong trò chơi đó, tham nhũng không còn là hành vi lén lút mà trở thành chính sách không văn bản. Người dân thời đó không phản đối không phải vì họ không biết, mà vì họ không có khái niệm “tiền thuế là tiền của mình” – và vì họ sợ loạn lạc hơn sợ tham nhũng. Sự thờ ơ chỉ tan vỡ khi tham nhũng phá vỡ ngưỡng sinh tồn – và khi đó, nó tan vỡ thành các cuộc khởi nghĩa nông dân, một vòng lặp lặp đi lặp lại trong lịch sử Trung Quốc.

Trong khi đó, các quốc gia Bắc Âu đi theo một lộ trình hoàn toàn khác. Nông dân Bắc Âu trong lịch sử là những người tự do, có quyền sở hữu đất đai và tiếng nói trong các hội đồng địa phương – như Thing của người Viking. Nghiên cứu của Max Weber và Putnam cho thấy các xã hội Tin lành Bắc Âu xây dựng niềm tin rằng luật pháp là dành cho tất cả mọi người và tài sản công là của chung, không phải của triều đình hay giới quý tộc. Thụy Điển ban hành Luật Tiếp cận Thông tin từ năm 1766 – khi mọi chi tiêu của quan chức đều công khai, không có không gian nào cho đặc quyền bí mật tồn tại. Người dân Bắc Âu không “tốt” hơn về bản chất, họ chỉ được đặt vào một hệ thống mà việc trung thực mang lại nhiều lợi ích hơn là việc lách luật.

Các xã hội có lịch sử biến động kinh tế nghiêm trọng – chiến tranh, nạn đói, lạm phát phi mã kéo dài – lại hình thành tâm lý sinh tồn theo một cơ chế khác: khi sống sót là ưu tiên duy nhất, việc lách luật và sử dụng các mối quan hệ cá nhân trở thành kỹ năng truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, không phải là sự lựa chọn đạo đức. Khi sự bất ổn đó kéo dài đủ lâu, nó trở thành một phần của văn hóa ứng xử – và văn hóa thì không thay đổi trong một cuộc bầu cử hay một chiến dịch tuyên truyền.

Khi nào thái độ thay đổi và tại sao đôi khi không thay đổi được

Nếu lịch sử là “lối mòn,” câu hỏi thực sự là: điều gì đủ mạnh để phá vỡ nó? Lịch sử ghi nhận những trường hợp làm được điều đó, và chúng cho thấy một điểm chung: thay đổi thực sự không đến từ kêu gọi đạo đức, mà từ việc thay đổi động cơ kinh tế và quy trình kỹ thuật đủ mạnh để người dân thấy lợi ích cụ thể trong thời gian ngắn.

Georgia trước năm 2003 là một trong những nước tham nhũng nhất thế giới. Chính phủ mới sa thải toàn bộ lực lượng cảnh sát giao thông – khoảng 30.000 người – chỉ trong một ngày, tuyển dụng người mới với mức lương gấp 10 lần và xây dựng các đồn cảnh sát bằng kính trong suốt như biểu tượng vật chất của sự minh bạch. Khi người dân không còn bị vòi vĩnh trên đường, thái độ chuyển từ “buông xuôi” sang “tin tưởng” – không phải vì họ được giáo dục lại, mà vì kinh nghiệm hàng ngày đã thay đổi. Georgia vọt từ vị trí 124 lên top các nước minh bạch nhất trong vòng chưa đầy một thập kỷ. Singapore đi theo một logic tương tự nhưng có chiều sâu hơn: Lee Kuan Yew thành lập Cơ quan Điều tra Hành vi Tham nhũng (CPIB) với quyền lực độc lập tuyệt đối và bắt đầu xử lý từ những quan chức cấp cao nhất – kể cả bạn thân của chính Thủ tướng. Nguyên tắc “đầu cá” đó gửi một thông điệp không thể phủ nhận: không ai đứng trên pháp luật. Song song với đó, chính phủ trả lương quan chức ngang khu vực tư nhân để họ “không cần tham nhũng” và áp dụng hình phạt nặng để họ “không dám tham nhũng.” Đây là sự thay đổi động cơ kinh tế, không phải thay đổi đạo đức.

Hong Kong thập niên 1970 có cảnh sát cấu kết với các băng đảng xã hội đen, và người dân khinh miệt chính quyền nhưng không dám làm gì. Điểm bùng phát là sự kiện quan chức cảnh sát Peter Godber bỏ trốn ra nước ngoài với số tiền khổng lồ – làn sóng phẫn nộ dẫn đến việc thành lập ICAC (Ủy ban độc lập chống tham nhũng). Điều đáng chú ý là ICAC không chỉ bắt người: họ vào tận trường học để dạy trẻ em về “tác hại của tham nhũng đối với túi tiền của cha mẹ chúng” – một chiến lược biến điều trừu tượng thành thiệt hại cá nhân cụ thể. Chỉ sau một thế hệ, thái độ của người dân Hong Kong chuyển hẳn từ “chấp nhận” sang “ghê sợ.”

Tuy nhiên, không phải mọi sự thay đổi đều đến từ cú sốc thể chế. Mạng xã hội đang tạo ra một cơ chế khác, chưa từng có trong lịch sử. Trong thế giới trước internet, người dân ở các xã hội có tham nhũng cao thường không có bức tranh đầy đủ về quy mô của vấn đề – mỗi người chỉ thấy những gì xảy ra trong phạm vi trực tiếp của mình. Khi một vụ tham nhũng được lan truyền rộng rãi, nó không chỉ cung cấp thông tin – nó tạo ra nhận thức về nhận thức chung (common knowledge): không chỉ tôi biết, mà tôi biết rằng tất cả người khác cũng biết, và họ biết rằng tôi biết. Chính sự chuyển đổi đó – từ thông tin riêng lẻ sang nhận thức tập thể – là điều kiện đủ để sự phẫn nộ cá nhân chuyển thành hành động tập thể. Cuộc Cách mạng Nhung Armenia năm 2018 là minh chứng gần nhất: các cuộc biểu tình chống tham nhũng được tổ chức chủ yếu qua Facebook, với tốc độ và quy mô mà không một cấu trúc chính trị truyền thống nào có thể phản ứng kịp, khiến Thủ tướng Serzh Sargsyan từ chức sau hơn một thập kỷ cầm quyền chỉ trong vài tuần. Mạng xã hội không tạo ra sự bất mãn – sự bất mãn đã tồn tại từ lâu – nó chỉ hạ thấp chi phí phối hợp của hành động tập thể xuống đủ thấp để người dân vượt qua ngưỡng thờ ơ.

Nhưng bên cạnh những trường hợp đổ vỡ nhanh, có một nhóm quốc gia mà sự thay đổi diễn ra chậm và không tuyến tính hơn nhiều – những nền kinh tế đang phát triển nhanh nhưng tham nhũng cao. Tổ chức Minh bạch Quốc tế phân loại nhóm này là “đánh đổi tăng trưởng”: người dân tạm thời chấp nhận tham nhũng chừng nào chính phủ vẫn mang lại thịnh vượng, và chỉ bắt đầu thay đổi thái độ khi thu nhập và học vấn tăng lên đủ để họ nhìn thấy chi phí thực sự của nó. Nghiên cứu tại Việt Nam và Kazakhstan cho thấy quá trình này đang xảy ra, nhưng chậm.

Yuen Yuen Ang, trong cuốn China’s Gilded Age, lý giải tại sao sự chấp nhận đó kéo dài được: ông phân biệt tham nhũng đục khoét – lấy tiền rồi không làm gì – với tham nhũng tiếp cận – doanh nghiệp trả tiền để được ưu tiên tiếp cận đất đai hay đẩy nhanh thủ tục hành chính. Loại sau hoạt động như “phí bôi trơn”: dù không công bằng, nó giúp các dự án triển khai nhanh trong hệ thống hành chính còn chồng chéo, tạo ra việc làm và GDP thực. Khi nền kinh tế vẫn tăng trưởng và túi tiền của người dân vẫn tăng, sự thờ ơ mang tính thực dụng được duy trì. Vấn đề là mô hình đó có giới hạn thời gian gắn liền với cái mà các nhà kinh tế gọi là bẫy thu nhập trung bình: ở giai đoạn thâm dụng lao động và tài nguyên, các lợi thế thô đủ sức bù đắp chi phí tham nhũng, nhưng khi một quốc gia muốn tiến lên kinh tế tri thức, tham nhũng trở thành rào cản chí tử vì các tập đoàn công nghệ lớn đòi hỏi minh bạch tuyệt đối và khả năng dự đoán chính sách mà hệ thống tham nhũng cấu trúc không thể cung cấp. Indonesia dưới thời Suharto là minh chứng kinh điển: ba mươi năm tăng trưởng trung bình 7% một năm sụp đổ khi khủng hoảng tài chính châu Á 1997 ập đến – GDP sụt giảm 13% chỉ trong một năm, bởi các ngân hàng và doanh nghiệp thân hữu rỗng tuếch bên trong vì chỉ lo quan hệ mà không lo quản trị. Hàn Quốc trả giá theo cách khác và cụ thể hơn: sụp đổ cầu Seongsu (1994) và trung tâm thương mại Sampoong (1995) làm hàng trăm người chết vì nhà thầu đã hối lộ quan chức để dùng vật liệu kém chất lượng. Những thảm kịch đó là cú sốc khiến người dân Hàn Quốc từ chỗ thờ ơ chuyển sang thái độ cực kỳ khắt khe – dẫn đến việc hàng loạt cựu tổng thống phải vào tù.

Hai mô hình và những câu hỏi còn mở

Từ các trường hợp lịch sử, các nhà nghiên cứu chính trị học phân biệt hai mô hình chống tham nhũng với ưu điểm và rủi ro cấu trúc riêng.

Mô hình từ trên xuống – điển hình là Trung Quốc từ năm 2012 – dựa vào quyền lực tập trung và ý chí của giới lãnh đạo cao nhất. Chiến dịch “Đả hổ, diệt ruồi” của Tập Cận Bình đã xử lý những “Hổ” ở cấp cao nhất, và tính đến năm 2023, khoảng 2,3 triệu quan chức đã bị kỷ luật – một quy mô chưa từng có trong lịch sử hiện đại. Ưu điểm là tốc độ và tính răn đe tức thì, không bị cản trở bởi quy trình pháp lý kéo dài. Nhưng tính bền vững phụ thuộc vào người lãnh đạo; quan chức dễ rơi vào tâm lý “thà không làm gì để không sai” gây tê liệt hành chính; và câu hỏi căn bản – ai sẽ canh gác người gác cổng? – không có lời giải thỏa đáng khi người giám sát cũng là người trong hệ thống. Hệ thống giám sát kỹ thuật số – AI, camera nhận diện khuôn mặt và Big Data – được tích hợp thêm vào đó, tạo ra một tình huống mơ hồ về mặt tâm lý xã hội: người dân cảm thấy an toàn hơn và có lý do để tin rằng quan chức đang bị giám sát, nhưng đồng thời chính họ cũng bị giám sát chặt chẽ hơn. Ranh giới giữa công cụ chống tham nhũng và cơ chế kiểm soát xã hội trong trường hợp này là một trong những câu hỏi mở nhất của nghiên cứu quản trị đương đại.

Mô hình từ dưới lên – điển hình là Bắc Âu và Hàn Quốc hiện đại – dựa vào sự giám sát của người dân, báo chí tự do và các tổ chức xã hội dân sự. Hệ thống tự làm sạch mà không cần bàn tay sắt, và người dân cảm thấy có quyền lực thực sự – điều này xóa bỏ gốc rễ của tâm lý thờ ơ thay vì chỉ đè nén nó. Nhưng mô hình này cần rất nhiều thời gian để xây dựng văn hóa minh bạch, và đòi hỏi một hệ thống tư pháp thực sự độc lập – điều kiện không phải quốc gia nào cũng có sẵn.

Các quốc gia thành công nhất – Singapore và Hong Kong – thực chất kết hợp cả hai: dùng bàn tay sắt ở giai đoạn đầu để quét sạch các nhóm lợi ích bám rễ sâu, sau đó chuyển dần sang minh bạch hóa và giáo dục công dân để duy trì sự liêm chính một cách tự nhiên, không còn phụ thuộc vào ý chí của bất kỳ cá nhân lãnh đạo nào.

Một chỉ báo ít được đề cập nhưng có nền tảng thực nghiệm đáng chú ý là tỷ lệ đại diện của phụ nữ trong chính trị. Nghiên cứu của Dollar, Fisman và Gatti (2001) cho thấy các quốc gia có tỷ lệ phụ nữ tham gia cơ quan lập pháp cao hơn thường có chỉ số tham nhũng thấp hơn một cách có hệ thống – sau khi đã kiểm soát các yếu tố kinh tế, văn hóa và thể chế khác. Cơ chế không phải là “phụ nữ liêm khiết hơn” – đó là lý giải sai về mặt thực nghiệm. Mối liên hệ này phản ánh chất lượng thể chế tổng thể: ở những xã hội mà phụ nữ được đại diện đầy đủ trong chính trị, đó thường là những xã hội đã xây dựng được các cơ chế kiểm soát quyền lực mạnh hơn và chuẩn mực minh bạch cao hơn – và chính những cơ chế đó cũng kiềm chế tham nhũng hiệu quả hơn. Tỷ lệ đại diện của phụ nữ, theo nghĩa đó, là chỉ báo cho chất lượng thể chế, không phải nguyên nhân trực tiếp.

Câu hỏi mà giới nghiên cứu vẫn để ngỏ là liệu mô hình tập quyền có tạo ra sự thay đổi bền vững trong thái độ người dân hay chỉ đè nén tạm thời sự thờ ơ – và liệu mạng xã hội có đủ sức thay thế vai trò của báo chí độc lập trong những xã hội mà báo chí bị kiểm soát hay không. Đó là hai trong số những câu hỏi quan trọng nhất của khoa học chính trị đương đại, và lịch sử chưa có đủ dữ liệu để trả lời dứt khoát.

Bình luận về bài viết này