Thời niên thiếu của Karl Marx

Karl Marx before 1840

Minh Nhut

Karl Marx sinh ngày 5 tháng 5 năm 1818 tại thành phố Trier thuộc vùng Rheinland, Vương quốc Phổ – một vùng đất nằm ở ngã tư giữa văn hóa Pháp và truyền thống Đức, nơi tư tưởng khai sáng còn để lại dấu vết rõ nét sau thời Napoleon.

Gia đình Marx có gốc Do Thái Ashkenazi với truyền thống rabbi ở cả hai phía nội và ngoại, nhưng đã dần thế tục hóa sang đầu thế kỷ 19. Người cha, Heinrich Marx, là một luật sư có tư tưởng tiến bộ, hâm mộ Voltaire và Kant. Để tiếp tục hành nghề trong bối cảnh chính quyền Phổ phân biệt đối xử với người Do Thái, ông đã cải đạo sang Tin lành vào khoảng năm 1817. Người mẹ, Henriette Pressburg, gốc Hà Lan, ít quan tâm đến chính trị hay triết học và tập trung vào việc chăm sóc gia đình. Gia đình thuộc tầng lớp khá giả, giúp Karl có một tuổi thơ êm đềm và điều kiện học tập tốt.

Từ năm 1830 đến 1835, Marx theo học tại trường trung học Friedrich-Wilhelm, tiếp xúc với tiếng Hy Lạp, tiếng Latin, lịch sử và triết học. Ngoài người cha, nhân vật ảnh hưởng sâu sắc nhất đến ông trong giai đoạn này là nam tước Ludwig von Westphalen – một quý tộc học thức, bạn của gia đình – người đã khơi gợi cho Marx tình yêu văn học cổ điển qua Homer và Shakespeare.

Chính con gái của nam tước, Jenny von Westphalen, sẽ trở thành người gắn bó với Marx suốt cuộc đời. Hơn Marx bốn tuổi và được mệnh danh là “nàng thơ của Trier”, Jenny đã bí mật đính hôn với ông ngay sau khi ông tốt nghiệp trung học năm 1836. Mối tình vượt rào cản giai cấp này sẽ theo họ qua mọi năm tháng lưu vong và nghèo túng – dù không phải không có những vết nứt riêng.

Thời Sinh Viên Phóng Túng Và Sự Đau Buồn Của Người Cha

Hình ảnh một “ông tổ” triết học nghiêm nghị, râu tóc bạc phơ thường khiến người ta quên mất rằng Karl Marx thời trẻ từng có đời sống sinh viên khá phóng túng – điều khiến người cha không ít lần phải đau đầu.

Khi rời Trier đến Đại học Bonn học Luật theo ý nguyện của cha (1835–1836), Marx đã sống một năm đầy sóng gió. Ông gia nhập Câu lạc bộ Quán rượu Trier, dành nhiều thời gian cho các hoạt động sinh viên hơn là lên giảng đường, và tham gia một cuộc đấu kiếm với một sinh viên quân sự khiến Heinrich vô cùng lo lắng. Về tài chính, tình hình còn tệ hơn: trong một năm, Marx tiêu sạch 700 thaler trong khi Heinrich cho rằng ngay cả những người giàu nhất cũng chỉ cần 500. Hậu quả là cha ông quyết định chuyển ông sang Đại học Berlin để “cách ly” khỏi đám bạn ăn chơi.

Tại Berlin, Marx không còn nhậu nhẹt như trước, nhưng lại chuyển sang một kiểu nổi loạn khác: bỏ Luật để vùi đầu vào triết học Hegel, gia nhập nhóm “Hegel trẻ” – một tập hợp trí thức cấp tiến chuyên chỉ trích tôn giáo và chính quyền. Đối với một người cha thực tế như Heinrich, đây là hành động tự sát về sự nghiệp. Marx bỏ bê ngoại hình, thức trắng đêm viết lách và tranh luận, phòng ốc bừa bãi đầy bụi bặm và bản thảo. Cha ông than phiền trong thư: “Con chẳng thèm quan tâm đến vẻ bề ngoài, con chỉ sống trong cái thế giới trừu tượng của con thôi.”

Nhìn lại, thói quen tiêu xài của Marx không đơn giản chỉ là hưởng thụ. Các nhà nghiên cứu chỉ ra ba nguyên nhân: tính hào phóng – ông sẵn sàng bao bạn bè và giúp đỡ đồng chí nghèo khó; sự thiếu kỹ năng quản lý tài chính – người sau này viết ra lý thuyết kinh tế thay đổi thế giới lại cực kỳ kém trong việc cân đối sổ thu chi; và áp lực duy trì một lối sống tri thức thượng lưu dù túi tiền không cho phép. Đây là mâu thuẫn sẽ đeo bám ông suốt cuộc đời.

Mối quan hệ giữa Karl Marx và Heinrich Marx là ví dụ điển hình của xung đột thế hệ: một bên là người cha thực tế, lo lắng cho tương lai; một bên là đứa con đầy tài năng nhưng sống ngẫu hứng và hoang phí.

Trong lá thư năm 1837, Heinrich không chỉ mắng con vì tiền bạc. Ông đặt câu hỏi đau lòng hơn nhiều: “Cha tự hỏi liệu trái tim con có phù hợp với trí tuệ của con không… Liệu con có bao giờ đủ khả năng để đem lại hạnh phúc cho gia đình và cho chính mình không?” Đó là câu hỏi của một người cha hiểu rằng con mình đang đứng trước một lựa chọn không thể đảo ngược.

Heinrich qua đời ngày 10 tháng 5 năm 1838 vì bệnh phổi, khi Marx vẫn đang học ở Berlin. Hai cha con chưa kịp hòa giải. Cái chết đột ngột này không để lại nhiều dấu vết trực tiếp trong các tác phẩm của Marx, nhưng theo các nhà tiểu sử, nó có thể góp phần lý giải một điều: suốt phần đời còn lại, Marx không bao giờ thực sự học được cách sống trong khuôn khổ tài chính mà người cha đã cố truyền dạy.

Friedrich Engels: Người Bạn Bảo Trợ

Không thể hiểu Karl Marx mà không hiểu Friedrich Engels. Mối quan hệ của hai người, bắt đầu từ lần gặp gỡ thực sự tại Paris tháng 8 năm 1844 và kéo dài gần 40 năm cho đến khi Marx mất, là một trong những tình bạn trí thức bất đối xứng nhất trong lịch sử tư tưởng.

Engels – tác giả của Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh – đã chấp nhận làm việc tại nhà máy dệt của gia đình ở Manchester suốt nhiều thập niên, một công việc ông ghét cay ghét đắng, chỉ để có tiền gửi cho Marx. Ông vào làm từ năm 1850, trở thành đối tác chính thức năm 1864, và mãi đến ngày 1 tháng 7 năm 1869 mới bán hết cổ phần. Trong thư gửi Marx ngay ngày hôm đó, ông bày tỏ sự nhẹ nhõm tột độ khi thoát khỏi điều ông gọi là “cái trò thương mại chết tiệt”. Tổng số tiền ông chuyển cho Marx trong suốt những năm đó, theo tính toán của các nhà nghiên cứu, tương đương hàng trăm nghìn USD ngày nay. Dù vậy, gia đình Marx vẫn thường xuyên bị chủ nợ siết đồ.

Đây là một bi kịch song song ít được kể đến: trong khi Marx viết về sự tha hóa của lao động, người bạn thân nhất của ông đang thực sự sống trong sự tha hóa đó – vì Marx.

Mối quan hệ này không kết thúc khi Marx mất năm 1883. Chính Engels là người kiên nhẫn biên tập và xuất bản Quyển II và Quyển III của bộ Tư bản từ những bản thảo dang dở, chữ viết tay khó đọc mà Marx để lại. Không có Engels, bộ tác phẩm trụ cột của chủ nghĩa Marx có lẽ chỉ tồn tại ở Quyển I. Di sản vĩ đại nhất của Marx được hoàn thành bởi bàn tay của người khác – điều mà phần lớn những ai trích dẫn ông không để ý.

Tính cách Cá nhân và Di sản

Trong giới nghiên cứu chính trị và sử học, mối quan hệ giữa tính cách của Marx và hệ lụy của học thuyết ông là tâm điểm tranh luận kéo dài hàng thế kỷ. Tính cách độc đoán của ông là con dao hai lưỡi: vừa là động cơ giúp học thuyết lan tỏa, vừa là mầm mống cho những hệ lụy chính trị về sau.

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nếu không có cá tính cực đoan ấy, chủ nghĩa Marx có thể đã tan rã từ thế kỷ 19 giữa muôn vàn trào lưu xã hội chủ nghĩa khác. Marx không trình bày một ý kiến – ông trình bày một Hệ thống. Sự khắt khe giúp ông loại bỏ những yếu tố lai tạp và giữ cho học thuyết có tính nhất quán cực cao. Theo Robert Service, chính điều này đã giúp phe Marx-xít trở thành lực lượng có tổ chức và kỷ luật nhất trong phong trào công nhân, đủ sức sống sót qua các đợt đàn áp của chính quyền Phổ và Pháp.

Ngược lại, Hannah Arendt và một số học giả nghiên cứu về chủ nghĩa toàn trị lập luận rằng chính thói quen coi phản biện là “sai lầm khoa học” hoặc “phản bội giai cấp” đã để lại một kẽ hở cấu trúc nghiêm trọng. Các chính thể vận hành dựa trên lý thuyết của ông cũng dễ coi sự khác biệt ý kiến là tội lỗi cần loại bỏ. Và vì Marx coi lý thuyết của mình là “khoa học tuyệt đối”, hệ thống đó thiếu khả năng tự điều chỉnh trước những thay đổi của thực tế – như sự trỗi dậy của tầng lớp trung lưu hay sự cải cách của chủ nghĩa tư bản.

Paul Johnson trong cuốn Intellectuals đặt vấn đề theo một góc khác: vì Marx không bao giờ phải tự lo toan kinh tế – nhờ có Engels – ông đã thiết kế một thế giới vận hành hoàn hảo trên giấy, mà ít chú ý đến khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế quản trị. Đây là nhận định của một nhà phê bình bảo thủ, nhưng nó chạm vào một điểm thực sự đáng suy nghĩ: những người xây dựng hệ thống tư tưởng trong điều kiện được bảo trợ hoàn toàn đôi khi tạo ra những hệ thống đẹp về mặt lý thuyết nhưng mong manh trước thực tế.

Marx đã tạo ra một công cụ phân tích xã hội vĩ đại – sắc bén, có hệ thống, và đặt ra những câu hỏi mà thế giới vẫn chưa trả lời xong. Nhưng chính tính cách không khoan nhượng của ông đã để lại trong học thuyết những điểm mù về tự do cá nhân mà các thế hệ sau phải trả giá rất đắt để nhận ra.

Tính cách trí thức của Marx không dừng lại ở sự tự tin. Nhiều học giả xác nhận ông có xu hướng không khoan nhượng – ông không chỉ muốn thắng về lý lẽ mà còn muốn hủy diệt đối phương về mặt tư tưởng. Vì tin mình nắm giữ “chân lý khoa học”, ông coi những người phản biện là kẻ không hiểu quy luật lịch sử hoặc là tay sai của giai cấp tư sản.

Điều này thể hiện rõ nhất qua hai vụ việc nổi bật. Với Proudhon, Marx ban đầu ca ngợi ông, nhưng khi Proudhon xuất bản Triết học của sự nghèo khổ với những quan điểm khác biệt, Marx đáp trả bằng Sự nghèo khổ của triết học – không chỉ phản biện mà còn dùng mỉa mai và sỉ nhục cá nhân để hạ thấp uy tín đối thủ. Tại Đại hội Hague năm 1872, ông vận động khai trừ Mikhail Bakunin ra khỏi Quốc tế thứ nhất không chỉ bằng tranh luận mà còn qua cáo buộc cá nhân và thủ thuật hành chính. Bakunin nhận xét Marx là người “kiêu ngạo đến mức không chịu nổi” và luôn muốn thiết lập một thứ “độc tài trí tuệ” trong phong trào công nhân.

Các nhà nghiên cứu tâm lý học lịch sử cho rằng sự cứng nhắc này không đơn thuần là tính cách. Đó có thể là cơ chế tự vệ của một người sống lưu vong và bị bao vây bởi kẻ thù: ông cần một hệ thống lý luận không thể lay chuyển để làm điểm tựa. Phương châm của ông – “vũ khí của sự phê phán không thể thay thế được sự phê phán bằng vũ khí” – nói lên điều đó: ông không tìm cách thuyết phục mà tìm cách bóc trần.

Tư tưởng của Marx không rơi xuống từ chân không. Nó là kết quả của sự va chạm giữa một cá tính quyết liệt với những biến cố khắc nghiệt – và là sản phẩm của những mâu thuẫn nội tại chưa bao giờ được giải quyết.

Dù cha ông đã cải đạo sang Tin lành, Marx vẫn lớn lên trong một xã hội Phổ đầy định kiến với người Do Thái. Việc bị coi là “người ngoài” ngay tại quê hương hình thành nên tâm thế phê phán mọi thiết chế định sẵn – và góp phần dẫn đến tầm nhìn về một thế giới không giai cấp, không biên giới, nơi con người không bị định danh bởi tôn giáo hay tộc người.

Hiếm có nhà kinh tế học nào viết về cái nghèo lại thực sự sống trong cái nghèo như Marx. Sống trong khu Soho chật chội, chứng kiến các con chết vì thiếu thuốc men, phải cầm cố quần áo để mua giấy viết – tất cả những điều đó đi thẳng vào ngòi bút của ông. Sự căm phẫn với hệ thống tư bản không chỉ là lý thuyết thuần túy mà là trải nghiệm xương máu.

Một nghịch lý nổi tiếng nằm ngay trong Tuyên ngôn Đảng Cộng sản: dù muốn lật đổ chủ nghĩa tư bản, Marx lại là tác giả của những trang văn ca ngợi sức mạnh giai cấp tư sản hùng hồn nhất. Ông ngưỡng mộ khả năng đổi mới công nghệ và sức sản xuất của chủ nghĩa tư bản, coi đó là bước tiến tất yếu của nhân loại. Điều ông thực sự căm ghét không phải là sự giàu có hay công nghệ, mà là cách chúng được phân phối. Sự phân biệt này – giữa ngưỡng mộ năng lực sản xuất và phê phán quan hệ sở hữu – là nền tảng của toàn bộ hệ thống phân tích kinh tế của ông, nhưng cũng là điểm thường bị đọc giản lược nhất.

Một mâu thuẫn ít được nhắc hơn liên quan đến khái niệm Lumpenproletariat – tầng lớp mà Marx xếp vào nhóm không có vị trí ổn định trong cấu trúc giai cấp: lưu manh, thiếu ý thức giai cấp, dễ bị mua chuộc bởi lực lượng phản động. Trong phân tích của Marx, đây là đánh giá cấu trúc, không phải phán xét đạo đức. Song điều đó đặt ra một câu hỏi khó tránh: bản thân Marx suốt phần lớn cuộc đời trưởng thành cũng không có nghề nghiệp ổn định và sống dựa vào Engels. Ranh giới giữa “trí thức cách mạng được bảo trợ để làm việc lớn” và tầng lớp mà ông phân tích là không có chỗ đứng sản xuất, xét về vật chất, mỏng hơn nhiều so với những gì lý thuyết của ông ngụ ý.

Vì tư tưởng cấp tiến, Marx buộc phải rời Phổ, bị trục xuất khỏi Pháp năm 1845 và khỏi Bỉ năm 1848, rồi cuối cùng dừng chân tại London. Ở đó, gia đình ông sống trong những căn hộ chật hẹp, ẩm thấp ở khu Soho. Do điều kiện sống tồi tệ và thiếu thốn y tế, ít nhất ba trong số bảy người con của ông chết khi còn rất nhỏ. Cái chết của Edgar – đứa con trai yêu quý lúc tám tuổi – khiến Marx suy sụp hoàn toàn. Ông viết cho Engels: “Ta đã nếm trải mọi loại bất hạnh, nhưng giờ ta mới biết nỗi đau thực sự là gì.”

Trái ngược với vẻ gai góc và hiếu chiến trên chính trường, trong gia đình Marx là một người khác hẳn. Những lá thư ông viết cho Jenny khi đi xa tràn đầy lãng mạn và đam mê, cho thấy một tâm hồn nhạy cảm đằng sau bộ râu rậm rạp. Những người hàng xóm ở London thường thấy “ông già râu rậm” để đám trẻ leo lên lưng chơi trò cưỡi ngựa, và vào ngày Chủ nhật, ông hay đưa các con đi dạo và kể những câu chuyện cổ tích dài vô tận.

Sức khỏe của Marx trong những năm này sa sút nặng nề. Ông hút thuốc xì gà rẻ tiền rất nhiều và thức đêm triền miên. Hệ quả là căn bệnh nhọt độc mãn tính hành hạ ông nhiều năm. Có những giai đoạn ông phải đứng để viết vì không thể ngồi được. Với giọng hài hước quen thuộc, ông viết: “Giai cấp tư sản sẽ nhớ mãi những cái nhọt trên người tôi.”

Một chủ đề gây tranh cãi trong nghiên cứu tiểu sử là câu chuyện về Helene Demuth – người giúp việc lâu năm của gia đình. Năm 1851, bà sinh một đứa con trai tên Frederick mà không rõ cha là ai. Có giả thuyết cho rằng Engels đã đứng ra nhận để bảo vệ danh dự của Marx, dù vai trò thực sự của ai vẫn chưa được xác nhận bởi tài liệu lịch sử. Nếu đúng như vậy, đây là một nghịch lý đau lòng: người đàn ông tận tụy với các con trong gia đình hợp pháp lại phủ nhận một đứa con để bảo vệ thể diện xã hội – chính cái thể diện giai cấp mà ông suốt đời công kích trong lý thuyết.

Hiểu tại sao tư tưởng của Marx bắt lửa nhanh đến vậy đòi hỏi phải đặt ông vào bối cảnh của một châu Âu đang sôi sục. Năm 1848 là năm cách mạng đồng loạt bùng nổ tại Pháp, Đức, Áo, Hungary và Italy – một làn sóng chưa từng có. Chính trong bầu không khí đó, Tuyên ngôn Đảng Cộng sản ra đời vào tháng 2 năm 1848, đúng lúc các chế độ quân chủ khắp châu lục đang rung chuyển.

Marx không tạo ra ngọn lửa từ hư không. Sự bất mãn của giai cấp công nhân công nghiệp mới hình thành, sự bần cùng hóa nhanh chóng tại các đô thị, và sự sụp đổ của trật tự cũ sau các cuộc chiến Napoleon đã tạo ra mảnh đất màu mỡ cho một hệ thống lý luận có khả năng giải thích và dự báo. Ông xuất hiện đúng lúc ngọn lửa đã sẵn sàng bùng cháy.

Đó cũng là lý do tư tưởng Marx không chỉ là sản phẩm của một thiên tài cá nhân mà còn là sản phẩm của thời đại – và vì thế, nó vừa mang sức mạnh của thời điểm, vừa mang những giới hạn mà thời điểm đó áp đặt lên nó.

Bình luận về bài viết này