
Bình An
Một luận điểm phổ biến trong giới ủng hộ tư tưởng cộng sản là chủ nghĩa Marx đã buộc phương Tây cải thiện điều kiện sống cho người lao động. Sự thật là việc cải thiện của phương Tây đến từ nhiều nguồn đan xen: các cuộc đấu tranh của công đoàn nội tại, sự giàu có từ cách mạng công nghiệp cho phép chia sẻ phúc lợi, áp lực cạnh tranh hệ thống với khối Xô viết, và một truyền thống tư tưởng cải cách có gốc rễ rất lâu đời trong nội tại châu Âu. Khẳng định rằng phương Tây tốt lên chỉ nhờ Marx là phủ nhận hoàn toàn vai trò của các phong trào nhân đạo, tôn giáo và dân chủ đã tồn tại hàng trăm năm trước khi ông ta ra đời. Và quan trọng hơn, nó nhầm lẫn giữa hai mục tiêu hoàn toàn khác nhau: bình đẳng cơ hội – mọi người cùng xuất phát điểm – và cào bằng kết quả – mọi người buộc phải về đích như nhau bất kể năng lực và nỗ lực. Chính sự đánh đồng hai khái niệm này là nguồn gốc của phần lớn sự mù mờ trong các tranh luận chính trị hiện đại.
Tư tưởng về sự bình đẳng xã hội và phân chia lại tài sản không bắt đầu từ thế kỷ 19. Plato trong Cộng hòa đã đề xuất tầng lớp lãnh đạo sống chung, không có tài sản riêng. Thomas More trong Utopia (1516) mô tả một hòn đảo không có tiền tệ, không có tư hữu. Phong trào Levellers và Diggers ở Anh thế kỷ 17 đã đòi chia lại đất đai và quyền bình đẳng kinh tế hơn hai trăm năm trước khi Marx viết Tuyên ngôn Cộng sản. François-Noël Babeuf – người mà các nhà sử học thường gọi là “người cộng sản đầu tiên” – dẫn đầu phong trào Conspiracy of the Equals năm 1796, trong giai đoạn hậu Cách mạng Pháp, tuyên bố xóa bỏ tư hữu và phân chia bình đẳng mọi hàng hóa. Marx không tạo ra xu hướng này. Ông kế thừa một dòng chảy tư tưởng lâu đời, rồi hệ thống hóa nó thành học thuyết cách mạng dựa trên xung đột giai cấp và xóa bỏ sở hữu tư bản – biến một khát vọng vốn mang tính đạo đức thành một cương lĩnh chính trị có tính cưỡng ép.
Trước Marx, các nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng như Saint-Simon hay Robert Owen đã thực hành các mô hình cộng đồng chia sẻ tài sản dựa trên sự thuyết phục tự nguyện. Marx gọi họ là “không tưởng” và phân biệt mình với họ bằng cách đặt đấu tranh giai cấp và xóa bỏ sở hữu tư bản làm trung tâm – ông không chủ trương cào bằng thu nhập theo nghĩa chia đều tuyệt đối, mà nhắm vào việc xóa bỏ quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa. Đóng góp thực sự của Marx không phải là ý tưởng về bình đẳng, mà là việc cung cấp ngôn ngữ cách mạng và chính danh hóa việc dùng quyền lực chính trị để tái cấu trúc xã hội triệt để. Các chế độ cộng sản thế kỷ 20 – từ Lenin đến Mao – đẩy logic đó thành mô hình cưỡng chế tập trung mà bản thân Marx chưa bao giờ phác thảo chi tiết.
Phổ chính trị: Thế giới không phải chỉ là hệ quy chiếu cộng sản – tư bản như góc nhìn của người cộng sản
Sự phân chia giữa cánh tả và cánh hữu xuất phát từ một sự tình cờ của lịch sử: trong Quốc hội Pháp năm 1789, những người ủng hộ nhà vua và Giáo hội ngồi bên phải, còn những người đòi lật đổ trật tự cũ ngồi bên trái. Từ đó, “tả” gắn với xu hướng ưu tiên tập thể, bình đẳng và thay đổi; “hữu” gắn với cá nhân, tự do kinh tế và truyền thống. Cách phân chia này không liên quan gì đến nghĩa đen của hai chữ, và chính sự mù mờ về ngữ nghĩa đó đã bị khai thác triệt để trong các cuộc chiến truyền thông suốt hai thế kỷ qua.
Mô hình hữu ích hơn để hiểu địa chính trị hiện đại là la bàn chính trị bốn chiều, với hai trục: trục ngang phân định xu hướng kinh tế-xã hội (tả – hữu), và trục dọc phân định mức độ quyền lực nhà nước (độc tài – tự do). Giao điểm của hai trục này tạo ra bốn ô: cánh tả tự do (xã hội dân chủ kiểu Bắc Âu), cánh hữu tự do (thị trường tự do, ít chính phủ), cánh tả độc tài (cộng sản), và cánh hữu độc tài (phát xít). Điểm then chốt mà lý thuyết móng ngựa chỉ ra là khi tiến đến hai đầu cực đoan, cánh tả và cánh hữu không di chuyển xa nhau mà uốn cong lại và hội tụ: cả cộng sản lẫn phát xít đều kết thúc ở độc tài toàn trị, đều coi cá nhân là công cụ của tập thể, đều dùng bộ máy mật vụ để tiêu diệt phản kháng.
Marx và Hitler đại diện cho hai đầu mút đối nghịch về lý thuyết – một bên là quốc tế giai cấp, một bên là chủng tộc và dân tộc cực đoan. Hai hệ tư tưởng này thực ra bài xích nhau về mặt nền tảng. Tuy nhiên, điều lý thuyết móng ngựa chỉ ra không phải là sự giống nhau về tư tưởng, mà là sự hội tụ về kết quả: khi quyền lực tập trung đến mức cực đoan, dù nhân danh giai cấp hay chủng tộc, cỗ máy nhà nước đều vận hành theo cùng một logic – độc đảng, triệt tiêu phản kháng, coi cá nhân là công cụ của tập thể, và hợp thức hóa đàn áp dưới danh nghĩa một lý tưởng cao cả.
Tình hình thực tế ngày nay: Nhãn dán không đi đôi với bản chất cổ điển
Một sai lầm phổ biến – đặc biệt ở Việt Nam – là nhìn nhận địa chính trị qua lăng kính của nhãn dán. Các nước như Trung Quốc và Việt Nam mang danh “cộng sản” nhưng trên thực tế vận hành theo mô hình tư bản nhà nước: tồn tại tập đoàn khổng lồ, tỷ phú, thị trường chứng khoán, và sự cạnh tranh kinh tế khốc liệt. Cái tên “cộng sản” được giữ lại để duy trì cấu trúc độc đảng nắm quyền, trong khi phần kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường đáng kể – dù vẫn dưới sự kiểm soát chính trị chặt chẽ của nhà nước, với doanh nghiệp quốc doanh lớn và quyền tài sản bị giới hạn ở nhiều lĩnh vực. Mô hình này gần hơn với chủ nghĩa quốc gia phát triển hay tư bản nhà nước, khó xếp đơn giản vào bất kỳ ô nào của phổ chính trị thông thường. Về mặt xã hội, cả hai nước đều thể hiện chủ nghĩa dân tộc cao, tính toàn cầu hóa thấp, và sự bảo vệ đặc thù văn hóa – những đặc trưng vốn gắn với cánh hữu bảo thủ hơn là cánh tả quốc tế theo lý thuyết Marx.
Nước Nga của Putin là trường hợp điển hình về sự lệch pha giữa nhãn dán lịch sử và bản chất hiện tại. Nga từng là trung tâm của Liên Xô, nhưng chính quyền Putin hiện nay mang tính dân tộc-bảo thủ và chuyên quyền rõ rệt: đề cao Chính thống giáo, bảo vệ giá trị gia đình truyền thống, bài trừ các tư tưởng tự do phương Tây – đồng thời pha trộn di sản đế quốc Nga lẫn Xô viết theo cách phục vụ cho quyền lực cá nhân hóa của lãnh đạo. Đây là một thực thể khó xếp gọn vào bất kỳ ô nào của la bàn chính trị hiện đại, nhưng về mặt văn hóa-xã hội, nó đối lập hoàn toàn với cánh tả Woke phương Tây. Ký ức về Liên Xô khiến nhiều người vẫn xếp Nga vào “phe cộng sản”, trong khi bản chất cốt lõi đã dịch chuyển rất xa khỏi điểm xuất phát đó.
Ở chiều ngược lại, cánh tả phương Tây có xu hướng dán nhãn “cực hữu” hay “phát xít” lên những người trung dung hoặc cánh hữu dân túy như Donald Trump. Về mặt chính sách, Trump đại diện cho cánh hữu dân túy – bảo hộ sản xuất nội địa, giảm thuế, kiểm soát biên giới – những chính sách nằm hoàn toàn trong khuôn khổ bầu cử dân chủ. Chiến thuật dán nhãn “phát xít” không nhằm tranh luận về chính sách mà nhằm phi nhân hóa đối thủ: một khi nhãn đó dán được, mọi thảo luận thực chất về nội dung chính sách đều trở nên không cần thiết.
Lịch sử chính trị Mỹ cung cấp bằng chứng sắc nét nhất về sự đứt gãy giữa nhãn dán và bản chất. Đảng Cộng hòa thành lập năm 1854 là lực lượng hiện đại hóa quốc gia và chống mở rộng chế độ nô lệ – không thể gán trực tiếp nhãn “tả” hay “hữu” theo nghĩa hiện đại, vì hệ trục chính trị thế kỷ 19 khác hẳn ngày nay. Đảng Dân chủ lúc đó bảo vệ quyền tự trị của các bang miền Nam và chống lại sự can thiệp của chính quyền trung ương – một lập trường bảo thủ về cấu trúc quyền lực, dù mục đích thực tế là duy trì chế độ nô lệ. Sự đảo chiều diễn ra trong gần một thế kỷ: chính sách New Deal của Roosevelt đẩy Đảng Dân chủ sang cánh tả kinh tế, còn phong trào Dân quyền thập niên 1960 hoàn tất quá trình khi cử tri da trắng bảo thủ miền Nam ồ ạt chuyển sang Đảng Cộng hòa qua “Chiến lược miền Nam” của Nixon. Ngày nay, đảng từng giải phóng nô lệ đại diện cho chủ nghĩa bảo thủ, còn đảng từng bảo vệ chế độ nô lệ đại diện cho chủ nghĩa cấp tiến. Chính sự đảo chiều này làm cho việc dùng lịch sử để tấn công đối thủ chính trị trở thành một thao tác thiếu trung thực.
Phương Tây và xu hướng cào bằng
Xu hướng cào bằng ở phương Tây có gốc rễ sâu xa trong cấu trúc văn hóa và thể chế của nó, hoàn toàn độc lập với Marx. Kitô giáo, nền tảng tâm linh của phương Tây, chứa đựng cả hai mạch tư tưởng song song: một mặt, giáo lý về sự bình đẳng của mọi linh hồn trước Thiên Chúa tạo ra mặc định đạo đức rằng sự phân hóa quá lớn là điều cần điều chỉnh; mặt khác, Kitô giáo trong lịch sử cũng từng chấp nhận đẳng cấp, quân chủ và quyền lực Giáo hội như những trật tự tự nhiên của xã hội. Chính sự căng thẳng giữa hai mạch này – bình đẳng đạo đức và tôn ti xã hội – là một trong những động lực cấu trúc của nền chính trị phương Tây suốt nhiều thế kỷ. Nhà nhân học Emmanuel Todd đã chỉ ra thêm sự khác biệt căn bản giữa “gia đình bình đẳng” của phương Tây – nơi tài sản chia đều cho mọi người con – và “gia đình gia trưởng” của Á Đông, nơi chấp nhận sự bất đối xứng như một trật tự tự nhiên. Tư duy chia đều này, khi được phóng chiếu lên quy mô xã hội, trở thành áp lực phúc lợi đặc thù của phương Tây.
Hệ thống bầu cử dân chủ cũng tạo ra áp lực phân phối lại đáng kể. Trong cơ chế một người một phiếu, số người thu nhập thấp luôn đông hơn số người giàu có, tạo ra động lực bầu cử hướng tới phân phối lại. Bismarck – một người cánh hữu bảo thủ điển hình – đã lập ra hệ thống bảo hiểm lao động hiện đại đầu tiên trên thế giới vào thập niên 1880 không phải vì ông đọc Marx, mà để xoa dịu tầng lớp công nhân và ngăn chặn cách mạng. Phúc lợi xã hội, xét về nguồn gốc lịch sử, là một sản phẩm của chủ nghĩa tư bản nhằm tự bảo vệ, không phải của chủ nghĩa cộng sản. Sự khác biệt giữa phúc lợi xã hội và chủ nghĩa cộng sản là nền tảng: phúc lợi thừa nhận tư hữu và thị trường tự do, dùng thuế điều tiết để hỗ trợ người yếu thế trong khi vẫn khuyến khích cá nhân làm giàu; cộng sản xóa bỏ tư hữu và thay thế thị trường bằng kế hoạch tập trung. Các nước Bắc Âu – thường bị gọi nhầm là “xã hội chủ nghĩa” – thực chất là những nền kinh tế thị trường tự do nhất thế giới. Sự bình đẳng của họ đến từ sự đồng thuận xã hội và lòng tin lâu đời được xây dựng qua hàng thế kỷ, không phải từ đấu tranh giai cấp.
Đạo đức làm việc Tin Lành (Protestant Work Ethic) mà nhà xã hội học Max Weber phân tích trong công trình nổi tiếng của ông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lý giải tại sao người Tin Lành phương Tây – đặc biệt ở Mỹ – lại thiên về cánh hữu và hoài nghi với chính phủ lớn. Weber chỉ ra rằng thần học Tin Lành, đặc biệt phái Calvin, gắn sự siêng năng và thành công vật chất với dấu hiệu của ân sủng Thiên Chúa. Theo cách đọc thần học này, làm việc cật lực, tích lũy tài sản một cách đạo đức, và không trông chờ vào người khác là biểu hiện của đức hạnh tôn giáo. Từ tư duy đó hình thành niềm tin sâu sắc vào trách nhiệm cá nhân: sự thành công được hiểu là dấu hiệu của ân sủng, sự thất bại là dấu hiệu của sự thiếu nỗ lực – và nhà nước không có tư cách can thiệp vào cái cân đó. Đây là một trong những gốc rễ văn hóa mạnh nhất khiến nhiều người Mỹ phản ứng dữ dội trước các chính sách phân phối lại thu nhập, không phải vì họ vô cảm với người nghèo, mà vì họ tin rằng sự tự lực là điều kiện tiên quyết của phẩm giá con người.
Bình đẳng cơ hội và bình đẳng kết quả: sự đánh tráo có chủ ý của cánh tả
Trọng tâm của mọi tranh luận về công bằng xã hội nằm ở sự phân biệt giữa hai khái niệm thường xuyên bị đánh đồng: bình đẳng cơ hội (Equality of Opportunity) và bình đẳng kết quả (Equality of Outcome). Bình đẳng cơ hội có nghĩa là mọi người đứng cùng một vạch xuất phát – ai có năng lực, ai siêng năng và chịu đựng rủi ro, người đó tiến xa hơn. Không ai bị cản trở bởi nguồn gốc xuất thân hay màu da. Bình đẳng kết quả lại đòi hỏi điều ngược lại: mọi người phải về đích cùng một lúc, bất kể họ chạy hay nằm ngủ trên đường đua.
Cánh tả ôn hòa – chẳng hạn các đảng Xã hội Dân chủ ở châu Âu – thiên về bình đẳng cơ hội hơn: họ muốn đầu tư vào giáo dục công, y tế phổ cập và mạng lưới an sinh để không ai bị loại khỏi cuộc đua ngay từ đầu vì nghèo đói hay bệnh tật. Đây là một mục tiêu về căn bản tương thích với thị trường cạnh tranh, dù trong thực tế một số chính sách của họ – như hạn ngạch giới tính trong hội đồng doanh nghiệp hay phân bổ ngân sách theo vùng – cũng mang tính bình đẳng kết quả ở mức độ nhất định. Cánh tả cực đoan – từ chủ nghĩa Marx đến phong trào Woke hiện đại – lại nhắm vào bình đẳng kết quả: nếu các nhóm khác nhau không đạt được tỷ lệ thành công như nhau, điều đó tự động được coi là bằng chứng của sự áp bức hệ thống, và giải pháp là can thiệp cưỡng ép vào đầu ra.
Sự đánh tráo có chủ ý nằm ở chỗ phe cánh tả cực đoan thường dùng từ “công bằng” (fairness, justice) để chỉ bình đẳng kết quả – một khái niệm mà về mặt đạo đức học thực chất là ngược lại với công bằng. Khi một người bác sĩ học mười năm và một người không có bằng cấp cùng nhận mức thu nhập như nhau vì “xã hội công bằng đòi hỏi như vậy”, thì cái gọi là “công bằng” đó thực chất là sự trừng phạt người có năng lực và phần thưởng cho người không nỗ lực. Gọi cào bằng kết quả là “công lý xã hội” là một thao tác ngôn ngữ tinh vi: nó chiếm dụng từ ngữ có hào quang đạo đức để bao che cho một cơ chế vốn dĩ bất công với những người có năng lực thực sự.
Xu hướng cào bằng hiện đại ở phương tây: DEI, kỹ trị, và địa vị nạn nhân
Xu hướng cào bằng kết quả đang nổi lên mạnh nhất không phải ở các nước mang danh cộng sản, mà ở chính tâm điểm của nền văn minh tự do phương Tây. Các chính sách DEI (Diversity, Equity, Inclusion) bị phê phán vì đặt đại diện nhóm lên trên tiêu chí thành tích truyền thống: áp dụng hạn ngạch sắc tộc và giới tính ngầm định, hạ thấp tiêu chuẩn đầu vào để đảm bảo tỷ lệ “đại diện” theo nhóm. Nhiều trường đại học lớn đã bỏ yêu cầu điểm SAT/ACT với lý lẽ các kỳ thi chuẩn hóa gây bất lợi cho một số nhóm. Khi lý luận này đi đến cùng, nó không giúp người yếu thế nâng cao năng lực – mà chọn cách hạ thấp cái xà để mọi người trông có vẻ ngang tầm.
Sự đối lập giữa cơ chế kỹ trị (Meritocracy) ở Á Đông và DEI ở phương Tây hiện nay rất đáng chú ý. Tại Trung Quốc, kỳ thi Cao Khảo là kỳ thi tuyển sinh đại học khắc nghiệt nhất thế giới: điểm số là thước đo chủ đạo, và áp lực cạnh tranh đặt lên vai thí sinh là rất lớn. Hàng triệu học sinh Trung Quốc học từ mờ sáng đến nửa đêm trong nhiều năm liên tiếp để cạnh tranh giành một suất vào đại học danh tiếng. Tại Hàn Quốc và Nhật Bản, áp lực thi cử tương tự tạo ra những thế hệ kỹ sư, bác sĩ và nhà khoa học có năng lực kỹ thuật cao. Trong khi đó, nhiều trường đại học Mỹ và châu Âu đang đi theo hướng ngược lại: tuyển sinh dựa trên “câu chuyện cuộc đời” và thành phần sắc tộc thay vì điểm số và năng lực học thuật. Kết quả của hai con đường này trong vài thập niên tới sẽ là thước đo thực sự cho cuộc tranh luận về kỹ trị và cào bằng.
Một cơ chế đặc biệt đáng phân tích trong tư duy Woke hiện đại là việc địa vị nạn nhân (victimhood) trở thành một dạng quyền lực chính trị. Trong khuôn khổ tư duy này, xã hội được chia thành “kẻ áp bức” và “người bị áp bức” dựa trên sắc tộc, giới tính hoặc xu hướng tính dục. Người thuộc nhóm được định nghĩa là “yếu thế” tự động có tư cách đạo đức cao hơn trong các cuộc tranh luận – không phải vì lập luận của họ mạnh hơn, mà vì danh phận nạn nhân của họ. Ngược lại, người thuộc nhóm “ưu thế” bị mặc định là có tội với hệ thống, và lời nói của họ bị giảm giá trị về mặt đạo đức trước khi họ kịp mở miệng. Đây là sự đảo ngược hoàn toàn của nguyên tắc tranh luận dựa trên lý lẽ: thay vì ai có lập luận tốt hơn thì thắng, người ta hỏi ai thuộc nhóm yếu thế hơn thì được nghe. Nếu Marx chia thế giới thành giai cấp kinh tế, Woke chia thế giới thành các nhóm bản sắc. Hai hệ tư tưởng này không đồng nhất – Woke chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn khác nhau gồm lý thuyết phê phán, hậu hiện đại, phong trào dân quyền và lý thuyết giao thoa (intersectionality) – nhưng chúng kế thừa một phần ngôn ngữ phê phán quyền lực và cấu trúc tương tự: kẻ thành công là kẻ áp bức, kẻ thất bại là nạn nhân xứng đáng được bảo vệ. Kết quả thực tế của cả hai cách chia đó đều giống nhau: thay vì tranh luận về năng lực hay chính sách, người ta tranh luận về danh phận – và ai nắm được định nghĩa về danh phận thì nắm được quyền lực.
Cào bằng kiểu cộng sản cũ cưỡng ép bằng bạo lực nhà nước: tịch thu tài sản, xử bắn địa chủ. Cào bằng kiểu Woke hiện đại cưỡng ép bằng truyền thông, giáo dục và văn hóa doanh nghiệp: ai không đồng ý bị dán nhãn “phân biệt đối xử”, bị hủy bỏ công khai, mất việc làm. Cơ chế khác nhau, bản chất giống nhau: một nhóm nắm quyền định nghĩa thế nào là “đức hạnh” và trừng phạt những ai đặt câu hỏi.
Ngôn ngữ là vũ khí chính trị của truyền thông cánh tả
Sự hỗn loạn trong nhận thức về phổ chính trị hiện đại phần lớn bắt nguồn từ việc ngôn ngữ bị vũ khí hóa. Từ “bảo thủ” trong tiếng Việt mang nghĩa tiêu cực – chậm chạp, lỗi thời, không chịu đổi mới – trong khi trong chính trị học, Conservatism có nghĩa là gìn giữ những giá trị đã được kiểm chứng qua thời gian. Từ “cấp tiến” hay “tiến bộ” gắn với hình ảnh đi về phía trước, tạo ra một ưu thế đạo đức mặc định: phản đối phe “tiến bộ” tức là “lùi bước”. Nhưng thay đổi không đồng nghĩa với tiến bộ nếu nó phá vỡ những nền tảng ổn định mà không có gì thay thế. Tương tự, từ “tự do” (Liberalism) trong tiếng Anh đã trải qua một sự đảo nghĩa hoàn toàn: nghĩa gốc Classical Liberalism chỉ tự do cá nhân trước nhà nước – tức là cánh hữu tự do; nghĩa hiện đại tại Mỹ lại chỉ phe cánh tả muốn nhà nước can thiệp để tái phân phối thu nhập. Cùng một chữ, hai thực thể hoàn toàn đối lập.
Phe cánh tả hiện đại ở phương Tây đã rất thành công trong việc kiểm soát từ vựng chính trị qua giáo dục và truyền thông. Tại các trường đại học lớn ở Mỹ, khảo sát về thành phần chính trị của giảng viên cho thấy tỷ lệ thiên tả so với cánh hữu ở nhiều khoa thuộc lĩnh vực nhân văn và xã hội học dao động từ 8:1 đến 12:1 – một sự mất cân bằng đến mức một số nghiên cứu gọi là “đơn văn hóa tư tưởng”. Khi sinh viên được đào tạo trong nhiều năm bởi những người có cùng một khung tư duy, họ bắt đầu coi các giá trị cánh tả là “chuẩn mực văn minh” và coi mọi thách thức với nó là sự lệch lạc cần phải sửa chữa.
Nhiều định chế văn hóa và truyền thông lớn ở phương Tây – đặc biệt trong giáo dục đại học và văn hóa đại chúng – nghiêng về tự do xã hội trong cách đặt khung câu chuyện (framing). Khi phe cánh hữu bảo vệ biên giới quốc gia, nhiều tờ báo lớn đặt tiêu đề “chống người nhập cư”; khi phe cánh tả mở cửa biên giới, tin tức gọi đó là “chính sách nhân đạo”. Cùng một thực tế chính sách, nhưng ngôn ngữ đặt khung đã quyết định sẵn ai là người tốt và ai là người xấu trước khi độc giả đọc xong câu đầu tiên.
Kết quả là các cuộc tranh luận chính sách thực chất bị thay thế bằng các cuộc chiến nhãn dán: thay vì tranh luận về hiệu quả kinh tế của chính sách biên giới, người ta chỉ cần dán nhãn “phân biệt chủng tộc” lên kẻ ủng hộ chính sách đó. Thay vì tranh luận về tác động của DEI lên chất lượng giáo dục và an toàn hàng không, người ta chỉ cần gọi người phản đối là “kẻ thù của sự bao trùm”. Đây là cách mà sự độc tài tư tưởng vận hành không cần đến một đảng độc quyền hay một bộ máy công an: chỉ cần kiểm soát ngôn ngữ, và kiểm soát ai được phép gọi tên cái gì.
Ảnh hưởng của Tín ngưỡng và văn hóa tới lá phiếu
Mối quan hệ giữa tôn giáo và xu hướng chính trị không đơn giản như nhiều người nghĩ. Ở Mỹ, người Tin Lành da trắng Phúc âm là khối cử tri trung thành nhất của cánh hữu – khoảng 80% đến 85% ủng hộ Đảng Cộng hòa. Lý do không chỉ là thần học: Đảng Cộng hòa đã thành công trong việc xây dựng hình ảnh là “Đảng của đức tin”, ủng hộ các giá trị bảo thủ về hôn nhân, gia đình và tự do tôn giáo truyền thống, trong khi cánh tả Woke ngày càng xa lạ với các niềm tin tôn giáo truyền thống. Điều này gắn trực tiếp với đạo đức làm việc Tin Lành mà Weber phân tích: người tin rằng thành công là kết quả của đức hạnh và nỗ lực cá nhân sẽ tự nhiên phản đối nhà nước can thiệp vào phần thưởng mà họ cho là họ xứng đáng được nhận.
Tuy nhiên, người Tin Lành da đen ủng hộ Đảng Dân chủ với tỷ lệ tương tự – trên 85 phần trăm – dù họ thường còn mộ đạo hơn. Cùng một cuốn Kinh Thánh, nhưng người da trắng đọc qua lăng kính “trật tự và tự do cá nhân”, còn người da đen đọc qua lăng kính “công lý và giải phóng”. Bản thân Kinh Thánh không quy định lá phiếu – trải nghiệm lịch sử và cộng đồng mới là yếu tố định hình lá phiếu.
Ở châu Âu, mối quan hệ này lại đảo ngược so với Mỹ. Người Tin Lành Bắc Âu sống trong những xã hội có chỉ số phúc lợi cao nhất thế giới và nhìn chung thiên về cánh tả ôn hòa. Các nhà thờ Tin Lành ở Thụy Điển hay Đan Mạch đã chấp nhận hôn nhân đồng giới và phụ nữ làm mục sư từ rất sớm – những lập trường mà người Tin Lành Phúc âm Mỹ coi là xúc phạm đức tin. Sự khác biệt này cho thấy vị trí trên phổ chính trị không cố định theo tôn giáo, mà phụ thuộc vào cách các đảng phái và truyền thông tại mỗi quốc gia xây dựng liên minh cử tri qua thời gian. Tôn giáo cung cấp các giá trị nền, nhưng chính trị cung cấp ngôn ngữ để huy động những giá trị đó về phía cần thiết.