
Dinh Thang
Ít có nhân vật lịch sử nào sở hữu một tiểu sử đầy mâu thuẫn nội tại như Karl Marx. Người viết ra bộ lý luận phê phán chủ nghĩa tư bản nổi tiếng nhất thế giới lại xuất thân từ gia đình tư sản sung túc, sống nhờ tiền của một người bạn đang điều hành nhà máy, và trải qua phần lớn cuộc đời như một nhà văn – học giả độc lập không có thu nhập ổn định. Đây không phải là sự đạo đức giả, mà là chân dung thực sự của một con người: phức tạp, nhất quán trong lý tưởng, và đầy bi kịch trong cuộc sống riêng tư.
Karl Marx sinh năm 1818 tại Trier, trong một gia đình trung lưu khá giả có nền tảng vững chắc. Cha ông, Heinrich Marx, là luật sư có vị thế đáng kể trong giới chuyên môn địa phương, từng giữ chức cố vấn tư pháp. Gia đình có liên hệ với một số tài sản ở vùng thung lũng Moselle, và thu nhập từ nghề luật đủ để các con được học hành trong điều kiện tốt nhất. Vị thế xã hội của gia đình còn thể hiện qua mối hôn nhân của chính Karl: người vợ ông cưới là Jenny von Westphalen, xuất thân từ một gia đình quý tộc Phổ, mà anh trai bà sau này trở thành Bộ trưởng Nội vụ Phổ. Hai người đính hôn từ khi Marx còn là sinh viên, nhưng phải chờ đến bảy năm sau mới chính thức kết hôn – bảy năm Jenny von Westphalen, một tiểu thư quý tộc được nhiều gia đình môn đăng hộ đối theo đuổi, kiên quyết chờ đợi một thanh niên chưa có sự nghiệp rõ ràng và tư tưởng ngày càng cấp tiến. Việc Jenny kiên trì hôn ước suốt bảy năm cho thấy Marx gây ấn tượng mạnh về trí tuệ và cá tính, bất chấp tương lai không chắc chắn. Tại đại học Bonn rồi Berlin, Marx theo học luật và triết học với sự chu cấp hào phóng từ cha – thậm chí có giai đoạn cha ông phải viết thư phàn nàn rằng cậu con trai tiêu tiền còn nhiều hơn cả những gia đình giàu có nhất. Đó là điểm xuất phát của người đàn ông mà nhiều thập kỷ sau sẽ ngồi viết về sự bần cùng hóa của giai cấp vô sản.
Nói Marx không đi làm là sai. Nhưng nói ông có thu nhập ổn định thì cũng không đúng. Ông sống phần lớn đời trưởng thành như một nhà văn – học giả độc lập, với thu nhập bấp bênh đến từ nhiều nguồn khác nhau. Marx từng là tổng biên tập tờ Rheinische Zeitung tại Cologne; dưới sự điều hành của ông, tờ báo trở nên nổi tiếng trước khi bị chính quyền Phổ đóng cửa. Nguồn thu nhập ổn định nhất trong cuộc đời ông đến từ tờ New York Daily Tribune, một trong những tờ báo có ảnh hưởng lớn nhất nước Mỹ thời bấy giờ, nơi ông làm thông tín viên tại London trong hơn mười năm (1852–1862), viết hàng trăm bài về chính trị, kinh tế và các cuộc chiến tranh đương thời. Song phần lớn thời gian của Marx vẫn dành cho việc nghiên cứu tại Thư viện Anh để viết bộ Tư bản (Das Kapital) – lao động trí óc khổng lồ nhưng không mang lại thu nhập ngay lập tức. Marx ưu tiên nghiên cứu và hoạt động chính trị hơn con đường nghề nghiệp ổn định – một lựa chọn khiến gia đình thường xuyên túng thiếu, dù hoàn cảnh lưu đày, thị trường lao động hạn chế với người tị nạn chính trị, và thu nhập báo chí thất thường cũng đều góp phần vào tình trạng đó. Marx có một sự kiêu hãnh và cứng nhắc kỳ lạ: ông sẵn sàng chịu đựng cảnh nghèo khổ cùng cực chứ không chịu từ bỏ việc nghiên cứu lý luận để đi làm những công việc mà ông cho là “phục vụ hệ thống tư bản”.
Người giúp Marx duy trì được lựa chọn đó là Friedrich Engels. Engels là con trai một chủ xưởng dệt và bản thân ông không hề yêu thích việc kinh doanh – ông gọi công việc đó là “công việc buôn bán chó chết”. Trong những bức thư gửi Marx, Engels từng thú nhận rằng ông “phát tởm” công việc này nhưng buộc phải tiếp tục vì đó là nguồn tài chính duy nhất để nuôi sống “vị tư lệnh” của phong trào. Thế nhưng Engels đã chấp nhận quay lại làm việc tại nhà máy của gia đình ở Manchester trong gần hai mươi năm chỉ với một mục đích: kiếm tiền để Marx có thể ngồi trong thư viện viết sách. Trong những năm đầu, khoản tiền Engels gửi cho Marx không đều – đủ để cứu nguy lúc khốn cùng nhưng không đủ để ổn định. Phải đến năm 1869, khi bán cổ phần nhà máy và chính thức nghỉ hưu, ông mới có đủ vốn để cấp cho Marx một khoản trợ cấp thường xuyên đáng kể, kèm theo cam kết bù thêm nếu có chi phí phát sinh. Có ghi nhận về những lần Engels hỗ trợ trực tiếp vào việc viết bài cho tờ New York Daily Tribune để bạn mình có thêm nhuận bút. Sau khi Marx qua đời, chính Engels là người biên tập và hoàn thiện tập 2 và tập 3 của bộ Tư bản từ những bản thảo còn dang dở. Engels sống một cuộc đời hai mặt – ban ngày là doanh nhân lịch lãm điều hành việc kinh doanh, ban đêm viết những bài công kích sự bóc lột lao động – và coi việc dùng tiền của tư bản để nuôi dưỡng lý thuyết cộng sản là cách “lấy gậy ông đập lưng ông”.
Trong khi Engels vận hành cỗ máy tài chính ấy tại Manchester, gia đình Marx ở London trải qua những năm tháng mà bất kỳ tiểu sử nào cũng phải dừng lại. Trong số bảy người con của Karl và Jenny Marx, chỉ ba người sống sót đến tuổi trưởng thành. Heinrich Guido chết khi chưa đầy một tuổi vì co thắt và viêm phổi. Franziska chết khi mới một tuổi vì viêm phế quản nặng – Marx nghèo đến mức không có tiền mua quan tài, Jenny phải đi vay tiền người hàng xóm tị nạn người Pháp để lo hậu sự cho con. Edgar, biệt danh “Mush”, qua đời ở tuổi lên tám vì bệnh lao, và cái chết của cậu bé khiến Marx suy sụp tinh thần trong một thời gian dài. Một người con khác qua đời ngay sau khi sinh năm 1857, trước khi kịp đặt tên. Gia đình Marx sống trong những căn phòng chật hẹp, ẩm thấp ở khu Soho – môi trường lý tưởng cho các bệnh hô hấp và truyền nhiễm của thế kỷ 19. Marx thường xuyên bị chủ nhà đuổi, bị chủ tiệm tạp hóa siết nợ, thậm chí phải đem quần áo và đồ đạc đi cầm đồ để mua thức ăn hay thuốc men. Jenny Marx cũng thường xuyên đau ốm và kiệt sức vì sinh nở liên tục trong điều kiện thiếu dinh dưỡng. Trong một bức thư, bà viết: “Cái chết của con bé Franziska xảy ra đúng lúc chúng tôi đang ở đỉnh điểm của sự túng quẫn… Tôi đã phải chạy đến chỗ một người tị nạn Pháp gần đó để xin giúp đỡ. Ông ấy đã cho tôi 2 bảng Anh với sự cảm thông sâu sắc nhất. Số tiền đó đã được dùng để trả cho chiếc quan tài mà con tôi đang nằm yên trong đó.” Phải đến sau những năm 1860, nhờ sự hỗ trợ tài chính ổn định hơn từ Engels và một số khoản thừa kế nhỏ, điều kiện sống của gia đình mới được cải thiện. Nhưng những đứa trẻ đã chết thì không thể sống lại – và khoản tiền cứu vớt gia đình Marx lúc ấy vẫn đến từ lợi nhuận của một nhà máy dệt ở Manchester.
Đó cũng chính là nghịch lý trung tâm của câu chuyện này: hai người đàn ông sống dựa vào lợi nhuận của một nhà máy dệt để viết sách kêu gọi lật đổ hệ thống đã tạo ra chính những lợi nhuận đó. Dù vậy, những mâu thuẫn trong lối sống là có thật. Marx dù nghèo vẫn cố thuê gia sư cho con, cho con học piano, và mỗi khi có tiền lại chuyển đến những khu phố khá giả hơn để giữ “thể diện” của một gia đình trí thức. Engels thích săn cáo theo kiểu quý tộc Anh và uống rượu vang đắt tiền. Cả hai ông đều thụ hưởng những điều kiện tốt nhất của tầng lớp tư sản: giáo dục cao, thời gian tự do, thư viện lớn – những thứ mà tuyệt đại đa số công nhân trong xưởng dệt Manchester không bao giờ được chạm tới. Marx không bao giờ thực sự cầm xẻng hay đứng máy trong nhà máy một ngày nào. Ông viết về giai cấp công nhân từ vị trí của một học giả đọc sách trong thư viện. Đây là một trong những chỉ trích trường tồn nhất nhắm vào ông: Marx không trải nghiệm lao động công nghiệp như công nhân nhà máy – dù ông có trải qua nghèo túng thật sự, nợ nần, cầm đồ và bệnh tật, đó vẫn là nghèo của một trí thức lưu vong, không phải nghèo của người bán sức lao động trong xưởng dệt. Còn Engels – người đã bỏ ra gần cả cuộc đời làm công việc mình ghét, hỗ trợ tài chính bền bỉ cho bạn, rồi sau khi Marx mất lại ngồi một mình hoàn thiện những trang bản thảo còn dang dở – chưa bao giờ công khai tỏ ra hối tiếc về bất kỳ điều gì trong số đó.