
Bình An
Hệ thống Gulag – viết tắt của Glavnoye Upravleniye Lagerey, Tổng cục Trại cải tạo lao động – là một mạng lưới các trại lao động cưỡng bức, trại cải tạo và cơ sở giam giữ do nhà nước Liên Xô vận hành, đạt đỉnh điểm từ thập niên 1930 đến đầu thập niên 1950. Hệ thống này không đơn thuần là nơi giam giữ tội phạm mà phục vụ hai mục tiêu chiến lược song hành: về chính trị, nó là công cụ thanh trừng, loại bỏ những người bị gán nhãn “kẻ thù của nhân dân” – trí thức, phe đối lập, cả những đảng viên bị nghi ngờ không trung thành; về kinh tế, nó tận dụng nguồn lao động miễn phí để khai thác tài nguyên thiên nhiên ở những vùng khắc nghiệt như Siberia hay Bắc Cực, nơi lao động tự do không sẵn sàng đặt chân đến.
Tù nhân trong Gulag thường được chia thành hai nhóm chính. Nhóm tù nhân hình sự – gọi là Blatnye – bao gồm những người phạm tội trộm cắp, giết người; họ thường được cai ngục ngầm cho phép kiểm soát các tù nhân khác. Nhóm tù nhân chính trị theo Điều 58 Bộ luật Hình sự bị buộc tội gián điệp, phản cách mạng hoặc tuyên truyền chống nhà nước – đây là nhóm chịu sự ngược đãi nặng nề nhất.
Hệ thống vận hành dựa trên lý thuyết rằng lao động chân tay nặng nhọc sẽ “tái giáo hóa” con người. Trên thực tế, cơ chế cốt lõi là định mức khẩu phần ăn theo năng suất: lượng thực phẩm – chủ yếu là bánh mì đen và súp loãng – được cấp phát dựa trên khối lượng công việc hoàn thành. Ai không đạt định mức sẽ bị cắt giảm khẩu phần, dẫn đến suy kiệt, mất sức lao động vào ngày hôm sau – một vòng lặp kín dẫn thẳng đến cái chết. Tù nhân phải làm việc từ 12 đến 16 tiếng mỗi ngày trong điều kiện thời tiết cực đoan, có khi xuống dưới -40°C. Họ tham gia vào các đại công trình như đào Kênh Biển Trắng-Baltic, xây dựng Tuyến đường sắt Baikal-Amur, khai thác mỏ vàng, than và chặt phá rừng.
Hệ thống được điều hành bởi NKVD, tiền thân của KGB. Mỗi trại có một ban quản trị riêng nhưng tất cả đều báo cáo về trung ương tại Moscow. Tính đến thời điểm giải thể, có khoảng 476 hệ thống trại riêng biệt trải dài khắp lãnh thổ Liên Xô, tập trung chủ yếu ở các vùng Kolyma, Vorkuta và Magadan – phân bố địa lý gắn chặt với chiến lược khai thác tài nguyên của nhà nước. Khoảng 18 triệu người đã đi qua hệ thống này trong giai đoạn 1930–1953, chưa tính đầy đủ các khu định cư cưỡng bức khác. Sau năm 1953, hệ thống bị thu hẹp mạnh; cơ quan quản lý trung ương Gulag bị bãi bỏ năm 1960, dù các cơ sở giam giữ cưỡng bức vẫn tiếp tục tồn tại dưới hình thức khác trong nhiều thập kỷ sau.
Động cơ Chính trị
Đằng sau việc vận hành Gulag là những chiến lược chính trị mang tính sống còn đối với bộ máy chính quyền. Stalin tin rằng để xây dựng một xã hội xã hội chủ nghĩa thuần nhất, cần phải cách ly vĩnh viễn các “mầm mống” của chế độ cũ – quý tộc, địa chủ, cùng các đối thủ chính trị. Gulag cũng đóng vai trò là điểm đến cho những đảng viên thất sủng trong các cuộc Đại thanh trừng, tạo ra bầu không khí sợ hãi bao trùm và đảm bảo sự trung thành tuyệt đối với lãnh đạo tối cao. Nguyên tắc “Kẻ thù của nhân dân” cho phép chính quyền hợp thức hóa việc tước đoạt quyền công dân và sử dụng tù nhân như những công cụ lao động không cần trả phí, đồng thời hướng sự phẫn nộ của công chúng vào nhóm đối tượng này thay vì vào những sai lầm của chính sách kinh tế.
Nhiều nhà kinh tế học chính trị lập luận rằng Gulag là nỗ lực nhằm công nghiệp hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng hiệu quả kinh tế của nó thực tế rất thấp. Năng suất lao động của tù nhân thấp hơn nhiều so với lao động tự do do tình trạng suy dinh dưỡng và thiếu công cụ; chi phí duy trì bộ máy quản lý, canh gác và vận chuyển tù nhân đến các vùng xa xôi thường cao hơn giá trị kinh tế mà họ tạo ra. Lao động cưỡng bức tại Kolyma giữ vai trò đáng kể trong sản xuất vàng Liên Xô ở nhiều thời kỳ, và Gulag đóng vai trò quan trọng trong nhiều dự án hạ tầng lớn như kênh đào, đường sắt và khai thác mỏ – nhưng điều đó không có nghĩa hệ thống này vận hành hiệu quả về mặt kinh tế thuần túy.
Các nhà xã hội học ghi nhận cách Gulag tạo ra một tiểu văn hóa riêng, nơi ranh giới giữa tội phạm và người bình thường bị xóa nhòa. Hiện tượng “campification” – trại hóa – mô tả quá trình các phương thức quản lý và tư duy trong trại thẩm thấu ra ngoài xã hội dân sự, tạo nên thói quen phục tùng và sự nghi kỵ lẫn nhau trong đời sống thường nhật.
Trong thời kỳ Đại thanh trừng 1937–1938, nhiều địa phương nhận chỉ tiêu bắt giữ và xử lý theo hạn ngạch phân bổ từ trung ương – số người bị bắt, xử bắn hoặc đưa vào Gulag được ấn định trước như một chỉ số kế hoạch, không phụ thuộc vào bằng chứng tội trạng thực tế. Đây là một trong những bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy hệ thống không vận hành theo logic tư pháp mà theo logic hành chính quan liêu. Một nhánh đặc biệt của hệ thống là các sharashka – phòng thiết kế và nghiên cứu cưỡng bức, nơi những trí thức, kỹ sư và nhà khoa học bị giam giữ tiếp tục làm việc cho nhà nước trong tình trạng tù nhân. Nhà thiết kế máy bay Andrei Tupolev và nhà tiên phong tên lửa Sergei Korolev đều từng làm việc trong các sharashka.
Số liệu Tử vong
Theo các tài liệu nội bộ của Liên Xô được công bố sau khi chế độ sụp đổ, số lượng tử vong được ghi nhận trực tiếp trong các trại giai đoạn 1930–1953 là khoảng 1,5 đến 1,7 triệu người. Tỷ lệ tử vong không đều qua các năm: trong giai đoạn Đại thanh trừng 1934–1938 vào khoảng 3–5% mỗi năm; đỉnh điểm là trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (1941–1945) khi nguồn cung thực phẩm bị cắt giảm để ưu tiên tiền tuyến, đẩy tỷ lệ lên tới 15–25% mỗi năm tại nhiều trại; giai đoạn hậu chiến 1946–1953 giảm xuống còn 1–3%.
Tuy nhiên số liệu chính thức chưa phản ánh đầy đủ thực tế. Nhiều tù nhân bị bệnh nan y hoặc suy kiệt nặng thường được thả ngay trước khi chết để làm đẹp báo cáo thống kê. Hàng chục ngàn người chết trên các toa tàu chở súc vật trong hành trình từ phía Tây sang Siberia do thiếu khí oxy, nước uống và điều kiện vệ sinh. Ngoài ra, hàng triệu người thuộc các khu định cư đặc biệt – như tầng lớp Kulak hay các sắc tộc bị trục xuất – chết trong điều kiện tương tự nhưng không được tính vào số liệu tù nhân Gulag. Nguyên nhân tử vong chủ yếu không phải hành quyết mà là suy dinh dưỡng, bệnh dịch – thương hàn, kiết lỵ, bệnh Scorbut – khí hậu cực lạnh và tai nạn lao động trong các hầm mỏ không có bảo hộ.
Nếu tính tổng cộng tất cả những người chết trong trại, trong quá trình vận chuyển và trong các khu định cư cưỡng bức, các nhà sử học hiện đại như Anne Applebaum ước tính con số thực tế có thể dao động từ 2 triệu đến gần 3 triệu người.
Sau khi Liên Xô sụp đổ năm 1991, các tài liệu lưu trữ của nhà nước Xô viết thuộc GARF và các cơ quan kế thừa được mở một phần, giúp các con số trở nên xác thực hơn so với các ước tính mang tính suy đoán thời Chiến tranh Lạnh. Tranh luận về con số chính xác vẫn tiếp diễn giữa các trường phái sử học.
Gulag chỉ là một mắt xích trong chuỗi chính sách tàn khốc kéo dài suốt giai đoạn từ 1917 đến 1953. Nạn đói 1921–1922 tại vùng Nga Trung tâm, hệ quả trực tiếp của chính sách trưng thu lương thực triệt để, cướp đi khoảng 3 đến 5 triệu sinh mạng. Thảm họa lớn hơn đến trong giai đoạn tập thể hóa 1930–1933: Holodomor tại Ukraine và nạn đói tại Kazakhstan, vùng Volga cướp đi từ 5 đến 8 triệu người – trong khi đó Liên Xô vẫn tiếp tục xuất khẩu lúa mì ra nước ngoài. Đại thanh trừng 1937–1938 trực tiếp hành quyết từ 700.000 đến 1,2 triệu đảng viên, trí thức và sĩ quan, phần còn lại bị đưa vào hệ thống Gulag. Các chiến dịch trục xuất sắc tộc trong và sau Thế chiến II – nhắm vào người Tatar Crimea, người Chechen, người Đức vùng Volga – khiến thêm 400.000 đến 600.000 người chết trong quá trình vận chuyển và định cư cưỡng bức ở những vùng đất hoang sơ.
Cộng dồn tất cả các giai đoạn, các nhà nghiên cứu ước tính từ 12 đến 20 triệu người thiệt mạng trực tiếp hoặc gián tiếp do các quyết sách của chính quyền Xô viết trong giai đoạn này – con số vượt xa mọi cuộc chiến tranh thông thường. Sau năm 1953, dưới thời Khrushchev và các lãnh đạo kế nhiệm, các cuộc thanh trừng đẫm máu quy mô lớn chấm dứt, thay thế bằng hình thức đàn áp chính trị có chọn lọc.
Tù binh Đức và Công lý của Kẻ thắng cuộc
Khi Thế chiến II kết thúc, khoảng 3 triệu binh lính và sĩ quan Đức đã rơi vào tay Hồng quân. Việc đưa họ sang Siberia không chỉ để trừng phạt mà còn mang mục đích kinh tế rõ ràng: sử dụng sức người như một hình thức đền bù chiến tranh. Điểm đến của họ là hệ thống trại Gulag trải dài từ dãy Ural đến vùng viễn đông Magadan và các mỏ than ở Vòng Bắc Cực.
Tù binh bị dồn lên các toa tàu chở súc vật không có sưởi ấm – hành trình kéo dài hàng tuần sang Siberia khiến hàng nghìn người chết vì lạnh và đói ngay trên tàu. Theo hồi ký của nhiều tù binh sống sót, thi thể những người chết trên tàu thường bị đưa ra ngoài tại các ga dọc đường. Trong mùa đông 1945–1946, tỷ lệ tử vong cực cao. Những người chết không được chôn cất tử tế vì đất đóng băng sâu vài mét – thi thể được chất đống ngoài trời cho đến khi mùa xuân mới có thể đào hố tập thể. Những người sống sót phải khai thác mỏ, xây dựng đập thủy điện và chặt gỗ rừng taiga với chế độ dinh dưỡng chỉ gồm vài trăm gram bánh mì đen và súp loãng mỗi ngày. Ước tính từ 10% đến 1/3 trong số 3 triệu tù binh đã chết trong các trại – các nghiên cứu dao động từ khoảng 363.000 đến hơn 1 triệu người. Nhiều người bị giữ lại đến tận năm 1955, mười năm sau chiến tranh, mới được về nước; chuyến tàu cuối cùng chở tù binh Đức hồi hương là tháng 10 năm 1955.
Sự phân hóa trong cách đối xử giữa binh lính và cấp chỉ huy là có thật và rõ rệt. Những tướng lĩnh như Keitel – người ký văn kiện đầu hàng chính thức với Liên Xô tại Berlin ngày 8/5/1945 – và Jodl bị đưa ra Tòa án Quân sự Quốc tế tại Nuremberg và bị xử tử. Goering, dù cũng bị xét xử tại Nuremberg, thực ra đã đầu hàng quân Mỹ chứ không phải Hồng quân. Nhóm tướng lĩnh bị Liên Xô bắt được đưa về các biệt thự hoặc trại giam đặc biệt gần Moscow – điển hình là trại Krasnogorsk. Stalin sử dụng họ để khai thác thông tin quân sự, và ngay từ năm 1943 sau trận Stalingrad, đã dùng tù binh cấp cao để thành lập Ủy ban Quốc gia vì một nước Đức tự do – một công cụ tuyên truyền nhắm vào tinh thần quân Đức đang chiến đấu.
Sau năm 1945, một làn sóng bạo lực khổng lồ đổ ập xuống đầu người Đức, không phân biệt lính SS hay dân thường. Tại Đông Âu và Liên Xô, sự trừng phạt không chỉ diễn ra qua họng súng mà thông qua sự bỏ mặc có hệ thống – một kiểu lò thiêu không khói nơi cái lạnh và sự đói khát thực hiện công việc thay cho hơi độc. Khoảng 12 đến 14 triệu người Đức – đa số là phụ nữ, trẻ em và người già – đã bị trục xuất khỏi Trung và Đông Âu; ước tính có từ 500.000 đến 2 triệu người chết vì bạo hành, đói khát và kiệt sức trên đường đi. Trong sử liệu chính thống của phe thắng trận, sự kiện này thường được gọi là “tái định cư”, nhưng về bản chất là một cuộc thanh trừng sắc tộc quy mô lớn.
Phe thắng trận nắm giữ quyền kiểm soát đạo đức và quyền đặt tên cho sự kiện. Những gì Đức Quốc xã làm được gắn nhãn là tội ác chống lại nhân loại – điều này đúng, vì sự tàn bạo của họ là có hệ thống và mang tính diệt chủng. Một số hành vi bạo lực nghiêm trọng của phe chiến thắng sau chiến tranh – cưỡng bức lao động tù binh, trục xuất hàng loạt dân thường, bạo lực tình dục có hệ thống tại các vùng chiếm đóng – cũng gây tranh cãi đạo đức sâu sắc. Lý do khiến những sự kiện này ít được biết đến là vì chúng bị vùi lấp có chủ đích từ cả hai phía: Liên Xô giấu kín các con số tử vong để duy trì hình ảnh đội quân giải phóng cao đẹp; phương Tây trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh cần Tây Đức làm đồng minh chống Liên Xô, nên không muốn khơi lại việc người Đức đã bị đối xử tàn tệ ra sao. Hàng thập kỷ sau, khi các hồ sơ được giải mật, người ta mới tìm thấy những nghĩa địa tập thể dưới lớp băng vĩnh cửu.
Cùng một hành động tàn bạo, nhưng nếu bạn mặc quân phục thắng trận, đó là lịch sử; nếu bạn mặc quân phục bại trận, đó là tội ác.
Các hệ thống dưới đây không đồng nhất với Gulag, nhưng có những điểm tương đồng đáng kể về cơ chế: lao động cưỡng bức, kiểm soát chính trị và sử dụng nỗi sợ như công cụ cai trị. Một số trường hợp chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mô hình Liên Xô; một số khác phát triển độc lập nhưng đi đến những cấu trúc tương tự.
Cả Gulag lẫn các trại hủy diệt của Đức Quốc xã đều là công cụ của chế độ độc tài với điều kiện sống khắc nghiệt và sự coi thường mạng sống con người. Tuy nhiên, trong khi các trại như Auschwitz có mục tiêu chính là diệt chủng dựa trên sắc tộc, Gulag về mặt lý thuyết nhắm vào việc tận dụng sức lao động và cải tạo chính trị. Tù nhân Gulag có cơ hội được thả tự do nếu hết hạn tù – dù tỉ lệ này không cao trong thời kỳ Stalin. Đây là điểm tạo ra sự khác biệt cơ bản trong cơ chế vận hành: Gulag là một hệ thống khai thác, trong khi các trại hủy diệt là hệ thống tiêu diệt.
Mô hình của Pol Pot tại Campuchia (1975–1979) thường được coi là bản cực đoan hóa từ cả Gulag lẫn Cách mạng Văn hóa. Toàn bộ đất nước lúc đó thực chất trở thành một trại Gulag khổng lồ: không có lao động tự do, tiền tệ bị xóa bỏ, gia đình bị giải thể, tôn giáo bị cấm. Khác với Gulag nhắm vào khai thác kinh tế, Khmer Đỏ nhắm vào thanh lọc xã hội một cách cuồng tín. Trong chưa đầy 4 năm, gần 25% dân số Campuchia đã bị xóa sổ.
Hệ thống trại lao động chính trị tại Triều Tiên hiện nay – Kwan-li-so – có nhiều điểm tương đồng nổi bật với mô hình Gulag: nằm ở vùng núi hẻo lánh, tù nhân đào mỏ hoặc chặt gỗ, khẩu phần ăn dựa trên năng suất lao động. Điểm đặc trưng là nguyên tắc liên đới gia đình: nếu một người bị bắt, cả ba thế hệ – cha mẹ, vợ chồng, con cái – cũng có thể bị tống vào trại. Khác với Gulag nơi tù nhân có bản án có thời hạn, đa số tù nhân chính trị tại Triều Tiên phải thụ án chung thân. Hệ thống này đã tồn tại hơn 60 năm và vẫn đang tiếp diễn.
Cách mạng Văn hóa Trung Quốc (1966–1976) chia sẻ những điểm chung với Gulag về tính bạo lực và kiểm soát chính trị, nhưng cơ chế vận hành khác biệt mang tính bản chất. Khái niệm Laogai là phiên bản Trung Quốc của Gulag: một mạng lưới trại lao động giam giữ những người bị coi là phản cách mạng. Tuy nhiên trong khi Gulag là bạo lực từ trên xuống – nhà nước sử dụng cảnh sát mật một cách có hệ thống – Cách mạng Văn hóa là bạo lực từ dưới lên và hỗn loạn: Mao Trạch Đông kêu gọi Hồng vệ binh tấn công bộ máy chính quyền và các giá trị cũ ngay trên đường phố, qua các buổi đấu tố công khai. Bạo lực đôi khi vượt ra ngoài tầm kiểm soát của chính nhà nước phát động nó. Nếu Gulag tiêu diệt con người về thể xác trong các hầm mỏ Siberia, thì Cách mạng Văn hóa tiêu diệt con người về tinh thần và văn hóa – phá hủy đạo đức gia đình, xóa sổ di sản truyền thống qua phong trào Phá Tứ Cựu. Phong trào “Lên núi xuống làng” đưa khoảng 17 triệu thanh niên trí thức thành thị về nông thôn hẻo lánh – không phải đi tù theo nghĩa đen, nhưng về bản chất là di tản cưỡng bức.
Ký ức và Văn học
Cuốn Quần đảo Gulag của Aleksandr Solzhenitsyn là một trong những tài liệu văn học quan trọng nhất mô tả chi tiết cuộc sống và sự tàn khốc bên trong hệ thống này, dựa trên trải nghiệm thực tế của chính tác giả. Được hoàn thành bí mật năm 1968 và xuất bản ở phương Tây năm 1973, cuốn sách gây chấn động toàn cầu và buộc Liên Xô trục xuất Solzhenitsyn ra khỏi đất nước năm 1974. Varlam Shalamov – một tù nhân khác tại Kolyma – cung cấp góc nhìn khác biệt qua tập Truyện Kolyma. Không giống Solzhenitsyn, Shalamov từ chối mọi lý tưởng hóa: ông cho rằng Gulag không thể cải tạo con người mà chỉ hủy hoại hoàn toàn – kẻ sống sót không phải là người chiến thắng mà chỉ là người may mắn hơn. Quan điểm này đối lập trực tiếp với luận điểm chính thức của nhà nước Xô viết về sức mạnh cải hóa của lao động.
Nga đến nay vẫn chưa có phán quyết tư pháp chính thức nào về Gulag, khác hoàn toàn với cách Đức xử lý di sản Holocaust. Tổ chức Memorial – thành lập năm 1989 với sứ mệnh lưu trữ hồ sơ nạn nhân và ghi chép lịch sử các trại – là nỗ lực dân sự lớn nhất để đối diện với quá khứ này. Sau hơn ba thập kỷ hoạt động, tổ chức bị chính quyền Nga buộc giải thể vào cuối năm 2021, đầu năm 2022, với cáo buộc vi phạm luật về tổ chức nước ngoài. Sự kiện này nối trực tiếp quá khứ của Gulag với thực tại chính trị đương đại.
Sau cái chết của Stalin, quá trình phục hồi danh dự bắt đầu dưới thời Khrushchev – đặc biệt sau bài diễn văn bí mật năm 1956 tại Đại hội lần thứ 20 của Đảng Cộng sản Liên Xô, nơi ông công khai lên án tệ sùng bái cá nhân Stalin. Hàng triệu nạn nhân được xem xét lại hồ sơ; nhiều người được tuyên vô tội và phục hồi quyền công dân, dù đa số đã chết trong trại. Tuy nhiên, quá trình này chưa bao giờ hoàn tất và không nhất quán. Dưới thời Putin, xu hướng đảo ngược một phần đã diễn ra: hình ảnh Stalin được phục hồi từng phần trong diễn ngôn nhà nước, và câu hỏi về tội ác của Gulag ngày càng bị đẩy ra ngoài lề của ký ức chính thống. Sự giải thể tổ chức Memorial năm 2021–2022 là biểu hiện rõ nhất của xu hướng này.
Ảnh: Genrikh Yagoda (ở giữa) đang thị sát việc xây dựng kênh đào Moscow-Volga , năm 1935. Phía sau vai phải của ông là Nikita Khrushchev