Cánh tả và cánh hữu: hai cách nhìn thế giới

Bình An

Sự khác biệt giữa Hai Hệ Thống

Sự đối lập giữa cánh tả và cánh hữu không phải là tập hợp ngẫu nhiên các quan điểm rời rạc. Mỗi bên xuất phát từ một bộ giả định nền tảng về bản chất con người, vai trò của nhà nước và cơ chế vận hành xã hội hợp lý nhất. Hiểu được những giả định gốc đó, mọi chính sách cụ thể đều trở nên logic tự thân.

Cần lưu ý trước một điểm về lịch sử: hai phe không phải lúc nào cũng giữ vị trí như ngày nay. Cánh tả từng là phong trào lao động chống lại tầng lớp quý tộc và giới chủ tư bản, sau đó mở rộng sang quyền dân sự và phúc lợi xã hội. Cánh hữu hiện đại kết hợp chủ nghĩa tự do cổ điển – tự do kinh tế, pháp quyền – với chủ nghĩa bảo thủ xã hội về gia đình truyền thống và bản sắc quốc gia. Nhãn thay đổi theo thời đại; cấu trúc tư duy bên dưới ổn định hơn.

Về quy mô chính phủ và thuế: cánh tả tin rằng thị trường tự nhiên không tạo ra công bằng – người mạnh sẽ lấn át người yếu nếu để tự phát. Vì vậy, chính phủ phải đủ lớn để sửa sai của thị trường, bảo vệ người yếu thế và cung cấp dịch vụ thiết yếu mà tư nhân không đảm bảo cho tất cả. Franklin D. Roosevelt với chương trình New Deal là hiện thân điển hình: tạo việc làm công, trợ cấp thất nghiệp, kiểm soát ngân hàng – can thiệp nhà nước quy mô lớn để cứu xã hội khỏi khủng hoảng. Thuế, theo logic đó, là công cụ tái phân phối chính đáng: muốn có dịch vụ công chất lượng thì phải có nguồn lực, và người giàu – vốn hưởng lợi nhiều từ hạ tầng và trật tự xã hội – nên đóng góp nhiều hơn. Bernie Sanders đề xuất đánh thuế rất cao vào giới siêu giàu để tài trợ y tế và giáo dục miễn phí là biểu hiện rõ nhất. Cánh hữu phản đối nhà nước can thiệp vào kinh tế và đời sống tư nhân, tin rằng chính phủ mở rộng sang lĩnh vực đó sẽ dễ quan liêu, kém hiệu quả và xâm phạm tự do cá nhân. Ronald Reagan tóm gọn tinh thần này: “Government is not the solution to our problem – government is the problem.” Thuế cao, theo họ, lấy đi thành quả lao động, làm giảm động lực làm giàu và kìm hãm tăng trưởng – Trump ký đạo luật cắt giảm thuế doanh nghiệp từ 35% xuống 21% năm 2017 theo đúng lý luận đó. Cần phân biệt rõ: cánh hữu không phản đối nhà nước nói chung mà phản đối nhà nước can thiệp vào kinh tế. Ngược lại, họ thường ủng hộ nhà nước mạnh trong quốc phòng, cảnh sát, kiểm soát biên giới và bảo vệ trật tự xã hội – thu hẹp đúng chỗ và mạnh đúng chỗ.

Về quan hệ với lãnh đạo: thực tế lịch sử không ủng hộ một sơ đồ đơn giản. Cả hai phe đều có thể tôn vinh lãnh đạo mạnh trong những hoàn cảnh nhất định: các phong trào cánh tả mang tính ý thức hệ thường đặt hình ảnh lãnh tụ ở trung tâm như biểu tượng định hướng; trong khi các phong trào dân túy cánh hữu – Trump, các đảng dân tộc chủ nghĩa châu Âu – cũng xây dựng sức mạnh chính trị chủ yếu quanh hình tượng cá nhân. Điểm khác biệt có tính cấu trúc hơn là: cánh tả hiện đại phương Tây thường nhấn mạnh vai trò của thể chế, quy trình và đồng thuận tập thể; cánh hữu bảo thủ truyền thống đề cao pháp quyền và chính sách hơn cá nhân. Nhưng khi chủ nghĩa dân túy trỗi dậy ở cả hai phía, ranh giới này trở nên mờ hơn đáng kể.

Về tôn giáo: cánh tả có xu hướng tách tôn giáo ra khỏi chính trị – tôn giáo là vấn đề cá nhân, nhà nước phải trung lập hoàn toàn để đảm bảo bình đẳng giữa những người có niềm tin khác nhau. Cánh hữu thường coi truyền thống Do Thái–Thiên Chúa giáo là nền tảng đạo đức ổn định mà xã hội cần, hình thành khái niệm phẩm giá con người và chuẩn mực hành vi. Họ tin rằng nếu loại bỏ tôn giáo khỏi đời sống công, xã hội dễ rơi vào khủng hoảng giá trị. Mike Pence là ví dụ điển hình của lập trường này trong chính trường Mỹ.

Về tổ chức kinh tế và công bằng: cánh tả không phủ nhận thị trường mà muốn kiểm soát và điều tiết nó – họ cho rằng thị trường không tự đảm bảo công bằng và có thể dẫn đến độc quyền, bóc lột lao động và bất bình đẳng lớn nếu không có nhà nước can thiệp. Đề xuất “Medicare for All” – nhà nước đứng ra chi trả y tế toàn dân – là biểu hiện điển hình. Từ đó kéo theo quan niệm về công bằng: cánh tả quan tâm đến equity (công bằng kết quả) hơn là equality (bình đẳng hình thức), lập luận rằng nếu hai người xuất phát từ hoàn cảnh rất khác nhau thì “cơ hội bình đẳng” về hình thức không thật sự công bằng. Chính sách affirmative action là biểu hiện trực tiếp của logic này. Cánh hữu không tin thị trường lúc nào cũng đúng, mà tin thị trường ít sai hơn nhà nước trong phần lớn trường hợp: cạnh tranh tạo ra giá rẻ hơn và chất lượng tốt hơn, và khi thị trường thất bại thì can thiệp của nhà nước thường tạo ra méo mó khác còn tệ hơn. Margaret Thatcher tư nhân hóa hàng loạt doanh nghiệp nhà nước Anh với niềm tin này. Về công bằng, cánh hữu cho rằng điều quan trọng là luật chơi giống nhau cho tất cả; kết quả phụ thuộc vào nỗ lực và lựa chọn cá nhân. Ép kết quả bằng nhau phá vỡ nguyên tắc cạnh tranh dựa trên năng lực và tạo ra bất công mới.

Về đối ngoại và quân sự: sự phân biệt “cánh tả hòa bình, cánh hữu hiếu chiến” không phản ánh đúng thực tế – cánh tả có thể can thiệp quân sự mạnh khi có lý do nhân đạo hoặc chính danh quốc tế (NATO thời Clinton tại Kosovo là ví dụ điển hình), trong khi cánh hữu có thể chủ trương cô lập và tránh xa xung đột nước ngoài (isolationism kiểu Trump). Điểm khác biệt có tính cấu trúc hơn nằm ở nền tảng ra quyết định: cánh tả thường ưu tiên tính chính danh quốc tế và hợp tác đa phương – Obama ký JCPOA qua đàm phán đa phương là ví dụ điển hình. Cánh hữu nhấn mạnh lợi ích quốc gia và quyền hành động đơn phương khi cần, ít bị ràng buộc bởi sự đồng thuận quốc tế – Bush phát động chiến tranh Iraq 2003 ngoài sự chấp thuận của Hội đồng Bảo an là biểu hiện rõ nhất.

Về biến đổi khí hậu: cánh tả xem đây là vấn đề toàn cầu đòi hỏi hành động tập thể – vì không ai tự nguyện hy sinh lợi ích riêng trước, nhà nước phải đứng ra áp đặt luật, đầu tư công lớn và phối hợp quốc tế. Alexandria Ocasio-Cortez với “Green New Deal” là biểu trưng của hướng này. Cánh hữu tin vào đổi mới công nghệ và áp lực thị trường: khi năng lượng sạch rẻ hơn nhiên liệu hóa thạch, nó sẽ tự nhiên được dùng; doanh nghiệp sẽ tìm ra giải pháp nhanh hơn chính phủ khi có lợi nhuận ở phía trước.

Nhìn lại tám trục so sánh trên, có thể nhận ra một số xu hướng nổi bật trong nhiều nhánh cánh tả hiện đại – dù không áp dụng đồng đều cho tất cả. Ba xu hướng đó là: ưu tiên bảo vệ nhóm yếu thế; tin rằng hệ thống hiện tại có bất công cấu trúc – bất bình đẳng không phải do cá nhân yếu kém mà do xã hội được thiết kế có lợi cho một số nhóm; và sẵn sàng can thiệp chủ động để sửa sai, chấp nhận đánh đổi một phần tự do để đạt mục tiêu công bằng. Không phải mọi người tự nhận là cánh tả đều giữ đủ ba xu hướng này; đây là khung phân tích các nhánh chủ đạo, không phải định nghĩa toàn diện.

Cánh hữu, nhìn từ bên trong, cũng có một công thức nhất quán mà họ tin là đã kiểm chứng qua lịch sử phương Tây: tự do cá nhân kết hợp với trách nhiệm cá nhân, pháp quyền đứng trên quyền lực, sở hữu tư nhân và thị trường tự do làm động lực tăng trưởng, gia đình và nền tảng đạo đức truyền thống làm chuẩn mực xã hội, sức mạnh quốc gia làm điều kiện cho hòa bình bền vững. Theo họ, khi xa rời những nguyên tắc này, xã hội sẽ kém hiệu quả hơn, phân rã hơn và mất động lực phát triển.

Nhiều hiện tượng xã hội bị xem là tiêu cực trong tranh luận phương Tây hiện nay không phải là mục tiêu ban đầu của cánh tả, mà là hệ quả – đôi khi ngoài dự tính – của một cấu trúc tư duy nhất quán khi được đẩy đi xa hoặc áp dụng vào thực tế phức tạp.

Nhập cư. Logic gốc xuất phát từ niềm tin rằng con người có giá trị như nhau bất kể biên giới, và xã hội giàu có có trách nhiệm đạo đức chia sẻ gánh nặng với người yếu thế. Chính sách tương ứng là nới lỏng nhập cư, tiếp nhận người tị nạn và tăng quyền lợi cho người di cư. Hệ quả phát sinh khi cầu vượt cung: số người muốn vào tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ của thị trường lao động, nhà ở và hạ tầng xã hội. Chính sách mở cũng tạo tín hiệu kéo – càng dễ vào thì càng nhiều người thử. Xung đột lợi ích giữa người dân bản địa và người mới đến trở thành nhiên liệu chính trị cho phe phản đối.

Cải cách tư pháp. Logic gốc: tội phạm không chỉ là lỗi cá nhân mà còn là sản phẩm của hoàn cảnh – nghèo đói, phân biệt đối xử, thiếu cơ hội. Từ đó, chính sách tương ứng là giảm hình phạt nặng, hạn chế giam giữ trước xét xử và tăng giám sát cảnh sát. Hệ quả phát sinh: giảm răn đe có thể dẫn đến tăng một số hành vi vi phạm; cảnh sát co lại vì sợ trách nhiệm, tạo khoảng trống thực thi. Chi phí của sự lộn xộn thường đổ lên chính những cộng đồng nghèo mà chính sách muốn bảo vệ.

Chính trị bản sắc. Logic gốc: xã hội tồn tại bất bình đẳng cấu trúc dựa trên chủng tộc, giới và xu hướng tính dục, và ngôn ngữ văn hóa có thể gây tổn hại thật cho nhóm yếu thế. Xu hướng tương ứng là ưu tiên tiếng nói thiểu số và thay đổi chuẩn mực ngôn ngữ, giáo dục, truyền thông. Hệ quả phát sinh: mở rộng định nghĩa “tổn hại” khiến ngày càng nhiều phát ngôn bị xem là vi phạm; chính trị hóa mọi lĩnh vực từ phim ảnh đến chương trình học; phía đa số cảm thấy bị áp đặt và phản ứng ngược mạnh – làm sâu thêm phân cực thay vì giảm đi. Đây cũng là nơi xuất hiện một mâu thuẫn nội tại đáng chú ý: cánh tả ủng hộ đa dạng và bao trùm như một giá trị cốt lõi, nhưng trong thực tế lại có xu hướng ít dung nạp sự đa dạng về quan điểm. Những người không đồng ý với chuẩn mực bản sắc thường bị gắn nhãn thay vì được tranh luận thực chất.

Kiểm soát phát ngôn. Logic gốc: lời nói có thể gây hại thật – ngôn ngữ thù ghét kích động bạo lực, thông tin sai lệch gây nguy hiểm cộng đồng. Xu hướng tương ứng là kiểm soát nội dung trên mạng xã hội và hạn chế phát ngôn bị coi là độc hại. Hệ quả phát sinh theo một chuỗi nhất quán: một chủ đề được gắn nhãn “nguy hiểm”; chuẩn mực xã hội hình thành xung quanh nó; cơ chế trừng phạt mềm xuất hiện – mất việc, bị cô lập trong học thuật, bị tấn công danh tiếng – mà không cần luật; tự kiểm duyệt lan rộng; và thế hệ sau không còn tiếp xúc với dữ kiện trái chiều, dần nghĩ rằng chỉ có một “sự thật hợp lệ”. Khi đã vào giai đoạn cuối của vòng lặp này, tranh luận thực chất gần như không còn khả thi.

Vấn đề cấu trúc nằm ở câu hỏi không có câu trả lời thuyết phục: ai có thẩm quyền quyết định cái gì được nói, và ai giám sát người quyết định đó? Phần lớn hệ thống kiểm soát nội dung được xây dựng quanh tiêu chí giảm tổn hại đối với nhóm dễ bị nhắm tới – khi quy tắc được viết theo hướng đó, các chủ đề mà cánh hữu hay nhấn mạnh như nhập cư, tội phạm, bản sắc văn hóa lại trùng với vùng rủi ro cao, nên họ cảm nhận bị “đụng” nhiều hơn một cách có hệ thống. Khi người ta cảm thấy tiêu chuẩn áp dụng không công bằng, họ không chỉ khó chịu mà phản kháng mạnh hơn – cảm giác bị bịt miệng từ một phía tự nó trở thành nhiên liệu cho phân cực.

Trường hợp năng lượng Đức minh họa tập trung nhất khoảng cách giữa lý luận đạo đức và hệ quả địa chính trị thực tế – nơi một chính sách được xây dựng hoàn toàn trên nền tảng ý thức hệ lại tạo ra tình thế mà chính người khởi xướng không thể xử lý.

Phong trào phản hạt nhân ở Đức bắt đầu từ thập niên 1970 và là một trong những lực lượng gốc hình thành Đảng Xanh (Greens). Năm 1998, liên minh SPD–Greens thắng cử và đạt được “đồng thuận hạt nhân” năm 2000: giới hạn vòng đời các nhà máy điện hạt nhân, không cho phép xây mới. Đây là chính sách thuần túy của cánh tả – đặt bảo vệ môi trường và ý thức hệ phản hạt nhân lên trên tính toán an ninh năng lượng dài hạn. Merkel, khi lên nắm quyền với CDU (trung-hữu), ban đầu phản đối quyết định này và coi nó là “phá hoại tài sản quốc gia”. Nhưng sau thảm họa Fukushima 2011, áp lực từ phong trào phản hạt nhân, Đảng Xanh và các cuộc biểu tình quy mô lớn đủ mạnh để buộc bà đảo ngược hoàn toàn lập trường. Mùa hè 2011, Bundestag thông qua kế hoạch đóng cửa toàn bộ nhà máy hạt nhân trước năm 2022 với 513 phiếu thuận, chỉ 79 phiếu chống.

Để lấp khoảng trống năng lượng, Đức tăng nhập khẩu khí đốt từ Nga. Thỏa thuận xây dựng Nord Stream 1 được ký tháng 9 năm 2005 dưới thời Thủ tướng Schroeder (SPD); đường ống đi vào hoạt động năm 2011. Nord Stream 2 tiếp tục được triển khai từ năm 2015, ngay cả sau khi Nga sáp nhập Crimea năm 2014 – bất chấp phản đối từ các đồng minh châu Âu và Mỹ. Nhiều chuyên gia phân tích và đối tác EU đã cảnh báo từ sớm rằng chính sách đóng cửa hạt nhân kết hợp với mở rộng đường ống khí đốt sẽ làm Đức ngày càng phụ thuộc vào năng lượng Nga – nhưng những cảnh báo này bị bỏ qua.

Khi Nga xâm lược Ukraine toàn diện năm 2022, Đức rơi vào thế không có lối thoát sạch: phụ thuộc năng lượng vào chính đối tượng mà cánh tả châu Âu phản đối gay gắt nhất. Giá năng lượng tăng vọt, các đối tác EU phải chịu gánh nặng từ lỗ hổng địa chính trị mà Đức tự tạo ra. Bộ trưởng Kinh tế Robert Habeck – từ Đảng Xanh – vẫn tiếp tục phản đối gia hạn các lò phản ứng ngay giữa khủng hoảng. Ba lò phản ứng cuối cùng bị đóng cửa tháng 4 năm 2023. Đến năm 2026, Thủ tướng Friedrich Merz (CDU) gọi đây là “sai lầm lớn” với cái giá kinh tế rất cao. Trình tự sự kiện này phơi bày một vấn đề cấu trúc: cánh tả Đức xây dựng chính sách năng lượng trên nền tảng ý thức hệ và đạo đức môi trường, nhưng thiếu tính toán về chuỗi hệ quả địa chính trị. Khi hệ quả đó đến, chính họ lại là những người lên án Nga mạnh nhất – trong khi đang đứng trên nền năng lượng phụ thuộc vào Nga.

Chủ Nghĩa Cộng Sản – Trường hợp đặc biệt của tư duy cánh tả

Một câu hỏi tự nhiên nảy sinh sau khi hiểu rõ tư duy cánh tả: nó khác chủ nghĩa cộng sản ở chỗ nào? Có những trục tư duy trùng nhau thật. Cả hai đều không chấp nhận chênh lệch kinh tế lớn là “tự nhiên” và đều xem bất bình đẳng là vấn đề cần sửa, không phải kết quả tất yếu của tự do. Cả hai đều không tin thị trường tự do hoàn toàn sẽ tạo ra kết quả công bằng và đều nhìn hệ thống hiện tại là có vấn đề mang tính cấu trúc. Cả hai có xu hướng đặt lợi ích tập thể cao hơn cá nhân và tin rằng xã hội có thể và nên được thiết kế lại để tốt hơn.

Sự khác nhau không nằm ở mục tiêu mà ở điểm dừng và phương tiện: cánh tả phương Tây muốn sửa hệ thống bên trong khuôn khổ hiện có; chủ nghĩa cộng sản muốn thay toàn bộ hệ thống. Các hệ thống cộng sản lịch sử xóa bỏ sở hữu tư nhân quy mô lớn, kiểm soát kinh tế toàn diện và tập trung quyền lực chính trị vào một đảng duy nhất – những thứ mà cánh tả phương Tây hiện đại không theo đuổi. Sự giống nhau ở hướng suy nghĩ đủ để tạo ra liên tưởng; sự khác nhau ở quy mô can thiệp đủ để tạo ra khoảng cách lớn trong thực tế.

Bình luận về bài viết này