Niềm tin nhà nước: sự khác nhau giữa Bắc Âu – Xã Hội Chủ Nghĩa – Mỹ

Dinh Thang

Niềm tin từ minh bạch và niềm tin từ kiểm soát

Sự tương đồng bề ngoài giữa mô hình Bắc Âu và lý tưởng xã hội chủ nghĩa thường nằm ở vai trò “nhà nước lớn” với hệ thống phúc lợi bao phủ. Tuy nhiên, cơ chế vận hành và nguồn gốc của niềm tin lại đi theo hai quỹ đạo hoàn toàn trái ngược.

Tại các nước như Đan Mạch, Na Uy hay Thụy Điển, niềm tin không phải là thứ được yêu cầu, mà là thứ được kiếm về thông qua sự liêm chính. Người dân có quyền chỉ trích chính phủ mà không sợ hãi; chính sự tự do này đóng vai trò như một hệ thống cảnh báo sớm giúp nhà nước điều chỉnh sai lầm. Chỉ số tham nhũng thấp tại đây không phải do người dân hiền lành mà do hệ thống giám sát chéo và sự minh bạch trong chi tiêu ngân sách. Khi người dân thấy thuế mình đóng được chuyển hóa thành dịch vụ công chất lượng cao, niềm tin được củng cố tự nhiên.

Ngược lại, ở các hệ thống có mức độ kiểm soát thông tin cao và ít cạnh tranh chính trị, niềm tin thường được xây dựng từ trên xuống. Mức độ hiệu quả và niềm tin xã hội ở các thể chế này dao động rất lớn – có chế độ duy trì được hiệu năng hành chính khá cao trong giai đoạn nhất định, có chế độ rơi vào trì trệ hoàn toàn – nhưng cơ chế kiến tạo niềm tin về cơ bản vẫn giống nhau: bằng cách kiểm soát truyền thông, nhà nước tạo ra một thực tại nơi các thành tựu được phóng đại và sai lầm bị che giấu. Việc đàn áp những tiếng nói phản biện khiến dư luận trông có vẻ thống nhất; nhưng các nhà xã hội học gọi đây là “niềm tin mong manh” – khi thông tin bị rò rỉ hoặc khủng hoảng xảy ra, niềm tin này dễ dàng sụp đổ vì nó không dựa trên nền tảng sự thật.

Sự khác biệt về bản chất niềm tin có hệ quả thực nghiệm rất cụ thể. World Happiness Report – báo cáo hạnh phúc toàn cầu thường niên của Liên Hợp Quốc – năm nào cũng xếp các nước Bắc Âu đứng đầu bảng, và phân tích chỉ ra nguyên nhân không phải GDP hay điều kiện khí hậu, mà chủ yếu là chỉ số niềm tin xã hội (Social Trust) cao. Niềm tin xã hội cao tạo ra điều kiện khiến chi phí giao dịch trong toàn bộ nền kinh tế có xu hướng thấp hơn – ít cần giấy tờ, thủ tục rườm rà để đề phòng nhau – trong khi một nguồn lực đáng kể của các quốc gia có chỉ số thấp bị lãng phí vào việc giám sát lẫn nhau thay vì đổ vào y tế hay giáo dục. Ở Bắc Âu, người dân sẵn lòng đóng thuế lên tới 40–50% thu nhập vì họ tin số tiền đó sẽ quay lại phục vụ chính họ – đây là nền tảng vật chất tạo ra điều kiện cho niềm tin duy trì.

Mọi chế độ, dù là dân chủ hay có mức độ kiểm soát cao, đều cần một mức độ ủng hộ nhất định để tồn tại. Nếu không có niềm tin, chi phí để duy trì sự kiểm soát – cảnh sát, quân đội, nhà tù – sẽ trở nên quá đắt đỏ và dẫn đến sụp đổ. Tuy nhiên, bản chất và cấu tạo của hai loại niềm tin đó hoàn toàn khác nhau.

Tại Bắc Âu, niềm tin vào nhà nước là loại niềm tin có điều kiện: người dân tin nhà nước vì nhà nước làm tốt công việc của mình; nếu chính phủ thất bại, niềm tin sẽ mất và người dân sẽ bầu cho phe khác. Đây là niềm tin của những người làm chủ. Tại các hệ thống ít cạnh tranh chính trị, niềm tin thường vô điều kiện hoặc mang tính ý thức hệ: nhà nước gắn liền sự tồn tại của chế độ với vận mệnh dân tộc hoặc một lý tưởng tuyệt đối; người dân tin vì họ cảm thấy ít có lựa chọn thay thế khả thi, hoặc vì bị thuyết phục rằng mọi sự thay thế đều dẫn đến thảm họa.

Timur Kuran gọi hiện tượng này là “sự ngụy tạo sở thích” (Preference Falsification): người dân biểu hiện niềm tin rất cao ra bên ngoài – đi bầu cử tỉ lệ cao, ca ngợi lãnh đạo – nhưng trong lòng lại nghi ngờ, bởi chi phí để nói thật quá cao. Nhà nước có xu hướng kiểm soát cao vì vậy thường sống trong ảo tưởng về niềm tin của dân; khi có biến cố lớn, niềm tin giả tạo này sụp đổ cực nhanh vì nó không có nền tảng từ sự tự nguyện và minh bạch.

Niềm tin ở Bắc Âu còn khác ở chỗ nó là niềm tin vào thiết chế, không phải vào cá nhân. Dù ai lên làm Thủ tướng, hệ thống vẫn vận hành công bằng – niềm tin này bền vững vì không phụ thuộc vào tuổi thọ hay sức khỏe của một cá nhân. Tại các hệ thống ít cạnh tranh chính trị, niềm tin thường tập trung vào lãnh đạo tối cao thông qua sùng bái cá nhân; điều này tạo ra sự đoàn kết nhất thời nhưng khiến xã hội cực kỳ mong manh khi có sự chuyển giao quyền lực. Niềm tin ở Bắc Âu là sợi dây kết nối giữa những người tự do; niềm tin trong các hệ thống kiểm soát cao là chất keo dính để giữ một cấu trúc quyền lực khỏi tan rã.

Nhà nước tốt có trước hay niềm tin có trước?

Phần lớn các nghiên cứu thực chứng – tiêu biểu là công trình của Bo Rothstein trong The Quality of Government và Eric Uslaner – chỉ ra rằng chất lượng của các cơ quan chính phủ là tiền đề để tạo ra niềm tin. Tuy nhiên, “nhà nước tốt” ở Bắc Âu không bắt đầu từ sự giàu có, mà bắt đầu từ tính không thiên vị (Impartiality). Vào thế kỷ 19, các nước Bắc Âu cũng từng nghèo khó và có tham nhũng; bước ngoặt xảy ra khi họ cải cách hành chính, xây dựng một đội ngũ công chức thực thi pháp luật một cách mù quáng trước địa vị xã hội – ai cũng được đối xử như nhau. Khi người dân đi làm thủ tục hành chính và thấy rằng họ không cần đút lót vẫn được giải quyết nhanh chóng, họ bắt đầu tin vào hệ thống.

Rothstein mô tả đây là một vòng xoáy tích cực (Virtuous Cycle): chính phủ thiết lập định chế công bằng và minh bạch; người dân thấy rằng tuân thủ luật pháp mang lại lợi ích; niềm tin vào nhà nước (Vertical Trust) nảy sinh và lan tỏa sang niềm tin giữa người với người (Horizontal Trust); vì tin tưởng, dân sẵn sàng đóng thuế cao và tham gia các hoạt động cộng đồng; có nguồn lực lớn và sự ủng hộ của dân, nhà nước lại càng có điều kiện để vận hành tốt hơn. Nhiều người lầm tưởng văn hóa Bắc Âu vốn dĩ là trung thực; nhưng khi những người từ các quốc gia có mức độ tham nhũng cao di cư sang Bắc Âu, chỉ sau một thế hệ, mức độ tin tưởng của họ tăng lên đáng kể – chứng minh rằng môi trường thể chế nhào nặn nên niềm tin, chứ không phải gen hay văn hóa gốc.

Ba trụ cột để nhà nước tốt duy trì vòng xoáy đó gồm: tính không thiên vị – dù là triệu phú hay công nhân, khi vi phạm luật giao thông mức phạt là công bằng, thậm chí người giàu phạt nặng hơn dựa trên thu nhập; phúc lợi phổ quát – thay vì chỉ cứu trợ người nghèo (dễ gây chia rẽ và xin cho), nhà nước cung cấp dịch vụ y tế và giáo dục cho tất cả mọi người, khi ai cũng được hưởng lợi thì ai cũng có động lực bảo vệ hệ thống; và sự minh bạch tuyệt đối – Thụy Điển có luật tiếp cận thông tin từ năm 1766, mọi chi tiêu của quan chức đều có thể bị người dân kiểm tra.

Tại sao các nước có chỉ số thấp khó sao chép mô hình Bắc Âu?

Theo Daron Acemoglu và James Robinson trong Tại sao các quốc gia thất bại, các nước có chỉ số thấp thường vận hành theo cơ chế thể chế trích xuất (Extractive Institutions): quyền lực tập trung trong tay một nhóm nhỏ thiết kế luật lệ để rút tỉa tài nguyên và công sức của xã hội thay vì tái đầu tư cho phúc lợi. Các chính thể này thường lo sợ sự sáng tạo hủy diệt – lo rằng đổi mới công nghệ hay giáo dục sẽ làm dân chúng thông minh hơn, đe dọa sự tồn vong của chế độ; do đó họ thà giữ xã hội ở mức phát triển trung bình để dễ kiểm soát.

Sự thiếu hụt tầng lớp trung lưu độc lập là một rào cản cấu trúc. Mô hình Bắc Âu dựa trên tầng lớp trung lưu đông đảo, có học thức và độc lập về kinh tế với nhà nước. Ở các nước chỉ số thấp, tầng lớp có học thức thường bị phụ thuộc vào hệ thống – làm việc trong bộ máy nhà nước hoặc các doanh nghiệp thân hữu; khi sinh kế bị nắm giữ bởi nhà nước, người dân rất khó thực hiện quyền phản biện. Văn hóa bè phái (Clientelism) – nơi quan hệ cá nhân quan trọng hơn pháp luật – cũng cản trở thoát ra: để có vị trí tốt cần “con ông cháu cha” thay vì năng lực, và khi sự ưu tiên không dựa trên năng lực, chất lượng quản trị nhà nước sẽ không bao giờ thoát khỏi vũng bùn.

Tư duy nhiệm kỳ và tư duy vơ vét là một lực cản đặc biệt tinh vi. Tại các nước tham nhũng cao, những người nắm quyền biết hệ thống không bền vững – nên thay vì xây dựng nền móng cho năm mươi năm sau, họ ưu tiên tranh thủ vơ vét tài sản để tẩu tán ra nước ngoài. Điều này tạo ra một vòng lặp tự củng cố: càng thiếu ổn định thì càng tham nhũng, càng tham nhũng thì càng thiếu ổn định. Khi người nắm quyền không tin vào tương lai của chính hệ thống mình đang điều hành, mọi kêu gọi cải cách dài hạn đều trở thành lời nói sáo rỗng.

Khó khăn lớn nhất không phải là họ không biết cách làm, mà là các bên liên quan đã thích nghi quá sâu vào hệ thống xấu. Quan không muốn minh bạch vì sẽ mất quyền lợi và có thể đi tù; dân không dám đấu tranh vì sợ bị đàn áp hoặc đã quen với việc lách luật để sống sót. Để phá vỡ trạng thái đó thường cần một cú sốc đủ lớn – một cuộc khủng hoảng sâu sắc buộc phải cải cách toàn diện, hoặc sự xuất hiện của một thế hệ lãnh đạo có đủ động lực để chấp nhận chi phí ngắn hạn vì lợi ích thể chế dài hạn. Xây dựng một nhà nước minh bạch và liêm chính bền vững cần nhiều thập kỷ, thậm chí nhiều thế kỷ – như Bắc Âu đã làm từ thế kỷ 19.

Bẫy trạng thái cân bằng xấu

Trong một xã hội thiếu minh bạch, sự sụp đổ của niềm tin xã hội tạo ra một vòng lặp mà các nhà nghiên cứu gọi là “bẫy trạng thái cân bằng xấu” (Bad Equilibrium Trap). Khi người dân thấy quan chức tham nhũng mà không bị trừng phạt, họ nảy sinh tâm lý: “Nếu tôi không gian lận, tôi sẽ là người chịu thiệt.” Trong môi trường thiếu minh bạch, người làm đúng luật thường gặp khó khăn và tốn kém hơn người đi “cửa sau”; từ đó sự gian lận trở thành một chiến lược sinh tồn hợp lý.

Các nhà kinh tế học hành vi giải thích rằng xã hội vận hành như một trò chơi. Ở Bắc Âu, đó là trò chơi hợp tác: tôi đóng thuế cao, anh cung cấp dịch vụ tốt, cả hai cùng thắng. Ở nơi quan tham – dân gian, đó là trò chơi đối kháng: nhà nước tìm cách kiểm soát, người dân tìm cách lách luật. Khi quan chức tham nhũng phá vỡ quy tắc trước, người dân “trả đũa” bằng cách trở nên gian lận với nhà nước. Vòng lặp độc hại diễn ra theo bốn bước: hệ thống quan liêu tham nhũng tạo ra thủ tục rườm rà để vòi vĩnh; dân gian tìm cách đút lót để làm việc cho nhanh; quan chức thấy đút lót dễ dàng nên tạo ra nhiều thủ tục hơn; kết quả là sự gian lận trở thành luật chơi ngầm của toàn xã hội, và những người chính trực bị gạt ra ngoài lề.

Nghiên cứu của Robert Putnam phân biệt hai loại vốn xã hội. Vốn xã hội gắn kết (Bonding) chỉ tin người trong nhà, họ hàng, phe cánh – đây là đặc điểm của các xã hội quan tham – dân gian: họ chỉ tốt với người thân nhưng sẵn sàng gian lận với người lạ hoặc nhà nước. Vốn xã hội bắc cầu (Bridging) là tin tưởng cả những người xa lạ và các định chế công cộng – đây là chìa khóa của Bắc Âu. Khi vốn bắc cầu thấp, người dân không coi tài sản công là của mình; họ coi đó là “của chùa”, dẫn đến quan thì tham ô, dân thì phá hoại.

Sự khác biệt về giáo dục và ý thức hệ càng củng cố khoảng cách đó. Ở Bắc Âu, giáo dục chú trọng vào “Bildung” – sự phát triển cá nhân đi kèm với trách nhiệm công dân; người dân được học rằng họ chính là nhà nước. Ngược lại, ở các nước độc tài, nhà nước được xây dựng như một thực thể tách biệt, đứng trên dân và cai trị dân. Khi người dân cảm thấy nhà nước không thuộc về mình, họ không có nghĩa vụ đạo đức phải trung thực với nó.

“Ngu dân” hiện đại: Mù quáng ý thức hệ thay vì thất học

Các chế độ độc tài thường sử dụng kỹ thuật gán những lỗi lầm hay hành vi tiêu cực của chính mình lên đối thủ. Bằng cách gọi đối thủ là “ngu dân”, họ tạo ra một lý do đạo đức giả tạo để lật đổ đối thủ; sau khi nắm quyền, họ sử dụng chính những công cụ đó nhưng dưới cái tên mỹ miều hơn – “giáo dục tư tưởng” thay vì “nhồi sọ”. Khi họ là người kiểm soát thông tin chặt chẽ nhất, cách tốt nhất để không bị phát hiện là cáo buộc đối thủ đã từng làm điều đó tệ hơn, khiến người dân rơi vào tâm lý tương đối luận: ai cũng như ai, vậy thì thà tin người phe mình còn hơn.

Nghiên cứu về lịch sử báo chí và tổ chức cho thấy thời Pháp thuộc – dù là chế độ thực dân vẫn áp dụng kiểm duyệt qua hệ thống cấp phép và có thể đình bản bất cứ lúc nào – vẫn tồn tại các tổ chức ái hữu, nhóm trí thức độc lập và hệ thống báo chí tư nhân rộng hơn đáng kể so với giai đoạn sau. Chính sự hở tương đối của hệ thống kiểm soát thực dân đã tạo ra kẽ hở cho các tổ chức cách mạng hình thành và truyền bá tư tưởng. Sự khác biệt căn bản giữa hai thời kỳ là: thời Pháp, kiểm duyệt chủ yếu mang tính phản ứng – cấm các bài báo trực tiếp kích động lật đổ; thời xã hội chủ nghĩa, kiểm soát mang tính toàn diện và hệ thống – không chỉ cấm nói xấu mà bắt buộc phải nói tốt, báo chí không có tư nhân, mọi biên tập viên đều là công chức nhà nước. Đây là sự khác biệt giữa ngăn chặn thông tin xấu và độc quyền sản xuất thông tin. Khi đã nắm quyền, những người từng hưởng lợi từ tự do báo chí triệt tiêu chính những quyền đó – vì họ hiểu rõ nhất rằng nếu cho đối thủ dù chỉ một chút tự do báo chí, họ sẽ bị lật đổ y như cách họ đã làm với tiền nhân.

Ở các nước tự do báo chí, sự đào thải tin giả diễn ra nhờ các cơ chế tự nhiên của thị trường thông tin. Uy tín là tài sản: trong môi trường tự do, các tờ báo phải cạnh tranh bằng sự thật; nếu một tờ báo thường xuyên đưa tin sai, độc giả sẽ bỏ rơi họ và tờ báo đó sẽ mất tầm ảnh hưởng. Phản biện chéo cũng đóng vai trò bộ lọc tự nhiên: nếu một cá nhân hay tổ chức đưa tin giả, hàng trăm tờ báo và tổ chức độc lập khác sẽ nhảy vào bóc trần sự thật ngay lập tức – sự cạnh tranh thông tin này hiệu quả hơn bất kỳ ban kiểm duyệt nào. Thay vì ngăn cấm trước, pháp luật xử phạt nghiêm khắc hành vi vu khống hoặc gây rối sau khi tin đã đăng, giúp bảo vệ tự do ngôn luận nhưng vẫn duy trì trách nhiệm pháp lý. Tiếp xúc với sự đa dạng thông tin cũng rèn luyện tư duy: khi người dân được đọc nhiều góc nhìn khác nhau về cùng một sự kiện, não bộ buộc phải làm việc – tự hỏi ai có bằng chứng tốt hơn, ai đang ngụy biện. Quá trình đó luyện tập tư duy xét lại thông tin mỗi ngày.

Kiểm duyệt thông tin không phải là giải pháp cho dân trí thấp – nó chính là nguyên nhân khiến dân trí chính trị bị thấp đi. Khi thông tin bị kiểm duyệt, người dân hình thành thói quen tiếp nhận một chiều; “cơ bắp” tư duy phản biện không được sử dụng sẽ bị thoái hóa. Một số nghiên cứu tâm lý học xã hội còn chỉ ra xu hướng được gọi là hiệu ứng ngược (Backfire Effect): người dân nảy sinh tâm lý hoài nghi tất cả thông tin chính thống, vô tình đẩy họ vào vòng tay của tin giả và tin đồn thất thiệt – vì họ tin rằng “cái gì bị cấm thì cái đó mới là sự thật”. Dù phạm vi và mức độ phổ quát của hiệu ứng này vẫn còn được tranh luận trong giới nghiên cứu, quan sát cốt lõi vẫn đứng vững: kiểm duyệt triệt tiêu khả năng tự miễn dịch của xã hội trước thông tin sai lệch. Mục đích thực sự của kiểm duyệt đầu ra vì vậy không phải là bảo vệ người dân khỏi tin giả, mà là bảo vệ tính độc quyền về sự thật của nhà cầm quyền.

Theo Hannah Arendt, Friedrich Hayek và các học giả phân tích về chủ nghĩa tổng lực, chính sách ngu dân trong các thể chế xã hội chủ nghĩa tập quyền không còn mang hình thái sơ khai như thời phong kiến – là giữ cho dân không biết chữ. Ngược lại, nó được nâng cấp thành một hệ thống tinh vi nhằm triệt tiêu khả năng tư duy độc lập trong khi vẫn duy trì vẻ ngoài của một nền giáo dục phổ cập. Nhà nước cung cấp giáo dục bao phủ nhưng có tính định hướng cực cao: tập trung vào việc bắt học sinh học thuộc lòng giáo điều, nghị quyết và các diễn giải lịch sử có lợi cho phe cầm quyền; trong khi đó, những mảng kiến thức về triết học chính trị – dân quyền, phân chia quyền lực, đa nguyên – bị loại bỏ hoặc xuyên tạc. Kết quả là tạo ra những chuyên gia kỹ thuật giỏi chuyên môn nhưng bị “mù” về chính trị và xã hội, không có khả năng chất vấn các quyết định của nhà cầm quyền.

George Orwell trong tiểu thuyết 1984 đã dự báo một cơ chế kiểm soát tinh vi hơn mà ông gọi là “Newspeak”: các khái niệm như “tự do”, “dân chủ”, “nhân dân” được định nghĩa lại để phục vụ lợi ích của nhà cầm quyền. Nghiên cứu về ngôn ngữ học chính trị sau đó xác nhận đây không chỉ là hư cấu: khi người dân không còn ngôn ngữ chính xác để diễn tả sự bất công – gọi tham nhũng là “quà biếu”, gọi đàn áp là “ổn định” – họ dần mất đi khả năng nhận thức về sự bất công đó. Khuyến khích dân chúng giám sát và tố cáo lẫn nhau – thậm chí người thân – cũng làm suy yếu trí tuệ tập thể: khi con người sống trong sợ hãi và nghi ngờ hàng xóm, họ không thể đoàn kết để chia sẻ thông tin hay tri thức phản biện. Một xã hội bị phân mảnh là một xã hội ngu về mặt tập thể, vì không có sự trao đổi thông tin tự do và khách quan.

Khi kinh tế phát triển hơn một chút, nhà nước độc tài còn bổ sung thêm “bánh mì và rạp xiếc”: khuyến khích các loại hình giải trí hời hợt, scandal đời tư, phim ảnh thiếu tính triết lý để đánh lạc hướng dư luận khỏi các vấn đề chính trị – xã hội nóng bỏng; đồng thời đồng nhất “yêu nước” với “yêu chế độ” để mọi ý kiến phản biện đều bị gán mác là phản bội. Ngược lại, các nước Bắc Âu – tiêu biểu là Phần Lan – sử dụng giáo dục để dạy cách đặt câu hỏi. Từ năm 2014, Phần Lan đã đưa “đọc viết đa phương tiện” (multiliteracy) vào mọi môn học: trong giờ toán, học sinh học cách các số liệu thống kê có thể bị bóp méo; trong giờ sử, các em phân tích áp phích tuyên truyền từ thời chiến; trong giờ nghệ thuật, các em học cách một hình ảnh có thể bị cắt ghép để thay đổi thông điệp. Mục tiêu là tạo ra những công dân có khả năng nhận diện các lỗ hổng logic và ngụy biện.

Ở các nước độc tài, nhà nước cố xây dựng “bức tường lửa” bên ngoài – cấm web, kiểm duyệt báo chí – để ngăn thông tin xấu; nhưng khi bức tường bị thủng, người dân vốn không có sức đề kháng sẽ dễ dàng bị lôi kéo. Ở Bắc Âu, nhà nước chấp nhận thông tin độc hại tràn lan trên mạng xã hội nhưng xây dựng hệ miễn dịch bên trong mỗi cá nhân. Nghịch lý là: chính việc dạy dân cách nghi ngờ lại khiến dân tin nhà nước hơn. Khi người dân biết mình có đủ kiến thức để không bị lừa, họ cảm thấy an tâm hơn khi tiếp nhận thông tin từ chính phủ; khi chính phủ sẵn sàng công khai cả những sai lầm và cho phép người dân mổ xẻ chúng, đó là lúc niềm tin đạt mức cao nhất. Như Hannah Arendt chỉ ra trong Nguồn gốc của Chủ nghĩa Tổng lực: các chế độ độc tài không chỉ muốn kiểm soát hành động, mà muốn kiểm soát cả tư duy. Để làm được điều đó, họ phải thuyết phục dân chúng rằng tất cả những thông tin khác đều là ngu dân, phản động hoặc giả dối.

Mỹ: DNA nghi ngờ nhà nước

Khác với Bắc Âu nơi nhà nước được coi là “người bảo hộ”, hay các chế độ độc tài nơi nhà nước là “chủ thể cai trị”, truyền thống Mỹ coi nhà nước là một “con quái vật cần phải được xích lại”. Hiến pháp Mỹ được thiết kế dựa trên sự nghi ngờ quyền lực tuyệt đối. Các nhà lập quốc chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi John Locke – người tin rằng con người sinh ra đã có các quyền không thể chuyển nhượng, và nhà nước chỉ tồn tại để bảo vệ các quyền đó. James Madison, cha đẻ của Hiến pháp Mỹ, đã viết trong The Federalist Papers: nếu con người là thiên thần thì không cần đến chính phủ; vì những người điều hành chính phủ cũng không phải thiên thần, quyền lực của họ phải luôn bị nghi ngờ và kiểm soát.

Truyền thống đó đã được Alexis de Tocqueville ghi nhận từ đầu thế kỷ 19 khi ông quan sát nước Mỹ năm 1831–1832: người Mỹ có xu hướng tin vào sự nỗ lực của cá nhân và các tổ chức cộng đồng tự nguyện hơn là sự ban phát từ chính phủ. Xu hướng đó tiếp tục tồn tại và được đo lường cụ thể trong lịch sử hiện đại: từ mức hơn 70% vào thập niên 1950, Pew Research ghi nhận hiện nay chỉ còn khoảng 15–20% người Mỹ tin rằng chính phủ sẽ “làm điều đúng đắn hầu hết thời gian” – hệ quả trực tiếp của Chiến tranh Việt Nam và vụ bê bối Watergate, những sự kiện chứng minh chính phủ có thể nói dối dân chúng và lạm quyền.

Sự khác biệt triết học giữa Mỹ và Bắc Âu được Isaiah Berlin phân tích qua khái niệm “Hai khái niệm tự do”. Mỹ theo đuổi Tự do âm tính (Negative Liberty): tự do là khi nhà nước không can thiệp vào tôi – “hãy để tôi yên” là tinh thần chủ đạo; vì vậy người Mỹ nghi ngờ mọi chương trình chính phủ mở rộng, kể cả y tế công, vì họ coi đó là sự xâm phạm quyền cá nhân. Bắc Âu theo đuổi Tự do dương tính (Positive Liberty): tự do là khi tôi có khả năng thực hiện tiềm năng của mình; nhà nước cung cấp giáo dục, y tế và lưới an sinh để người dân không bị cầm tù bởi nghèo đói hay bệnh tật. Ở Bắc Âu điều đó dẫn đến “chủ nghĩa cá nhân trong nhà nước phúc lợi” (Statist Individualism): nhà nước giải phóng cá nhân khỏi sự phụ thuộc vào gia đình hoặc tổ chức tôn giáo, tạo ra lưới an toàn để họ tự do sáng tạo.

Sự nghi ngờ nhà nước ở Mỹ không chỉ là tư tưởng mà còn được thể chế hóa qua cấu trúc liên bang. Mỹ không phải là một quốc gia đơn nhất mà là một liên bang, nơi luôn tồn tại xung đột giữa chính quyền Trung ương (Federal) và chính quyền Bang (State). Sự nghi ngờ “Washington” là một phần của chủ nghĩa địa phương – người dân tin rằng chính quyền càng xa họ thì càng ít hiểu họ và càng dễ tham nhũng. Điều này biến sự nghi ngờ nhà nước thành một lực lượng cấu trúc được ghi nhận trong hiến pháp, chứ không đơn thuần là tâm lý hay văn hóa.

Mỹ và Bắc Âu tuy khác nhau về phương pháp nhưng không mâu thuẫn về mục tiêu – cả hai đều đặt thượng tôn pháp luật làm nền tảng và duy trì cơ chế sửa lỗi. Mỹ dùng sự tranh biện gay gắt và kiện tụng để sửa lỗi chính phủ; Bắc Âu dùng sự phản biện công khai và văn hóa đồng thuận. Sự nghi ngờ quá mức của Mỹ khi bị đẩy đến cực đoan có thể dẫn đến chia rẽ trầm trọng và làm tê liệt các chức năng cơ bản của nhà nước – khủng hoảng nợ công, hạ tầng xuống cấp vì không đạt được đồng thuận đóng thuế. Điểm mấu chốt chung là ở cả hai mô hình, người dân đều nắm chuôi dao – quyền thay đổi lãnh đạo – trong khi ở các nước có mức độ kiểm soát chính trị cao, nhà nước nắm chuôi dao đó.

Bình luận về bài viết này