
Vương Cường
Nền văn minh Hán không bắt đầu từ bát cơm trắng – mà từ cháo kê vàng.
Lưu vực sông Hoàng Hà, nơi khởi nguồn của văn hóa Hán, là vùng đất khô hạn với lượng mưa chỉ 500–800mm mỗi năm. Điều kiện đó không đủ để trồng lúa nước. Thay vào đó, người Hán cổ đại sống nhờ kê (粟) – loại ngũ cốc hạt vàng nhỏ – cùng lúa mì, cao lương và đậu.
Trước khi có công nghệ xay bột, họ chủ yếu ăn hai dạng: phạn (飯) là cơm hạt kê luộc, và chúc (粥) là cháo loãng. Bữa ăn hằng ngày của người bình thường chỉ có cháo kê, rau muối và dưa chua. Thịt là thứ xa xỉ, cả năm may ra có vài lần vào dịp lễ tết. Người xưa cũng chỉ ăn 2 bữa mỗi ngày, không phải 3 bữa như ngày nay.
Mì sợi và bánh bao mãi đến thời Hán (khoảng 2.000 năm trước) mới xuất hiện, khi công nghệ xay bột phát triển. Bánh bao (mạn thầu) thì phổ biến muộn hơn nữa, từ thời Tam Quốc – Tấn. Trước đó, chúng là thứ đồ ăn đặc biệt, chỉ dành cho ngày lễ hoặc người khá giả.
Thành ngữ “ăn cháo sống qua ngày” (喝粥度日) chỉ cuộc sống nghèo khổ – vẫn được dùng đến tận ngày nay – là di sản ngôn ngữ của một thời kỳ mà cháo loãng thực sự là tất cả những gì người ta có.
Người Hán Gặp Lúa Nước Như Thế Nào?
Phía nam sông Trường Giang là một thế giới hoàn toàn khác.
Đây là lãnh thổ của người Bách Việt (百越) – tổ tiên của người Việt Nam, người Tráng và nhiều dân tộc Đông Nam Á ngày nay. Họ sống ở vùng khí hậu ẩm ướt, mưa trên 1.000mm mỗi năm, và đã trồng lúa nước, ăn cơm từ hàng nghìn năm trước khi người Hán đặt chân tới.
Từ thế kỷ trước Công nguyên, người Hán bắt đầu nam tiến. Đặc biệt trong các thế kỷ 3–6 sau Công nguyên, chiến loạn liên miên ở phương Bắc đẩy hàng triệu người Hán chạy vào Giang Nam. Tại đây, họ tiếp xúc với nền nông nghiệp lúa nước của người Bách Việt và dần chuyển đổi hoàn toàn – từ cháo kê sang cơm trắng.
Cuộc gặp gỡ này thay đổi cả hai phía. Người Hán di cư học trồng lúa nước và ăn cơm. Người Bách Việt ở các vùng gần trung tâm dần bị đồng hóa về văn hóa và ngôn ngữ. Những vùng xa hơn như Việt Nam hay Quảng Tây giữ được bản sắc lâu hơn – và cuối cùng hình thành các quốc gia độc lập.
Từ thời Đường – Tống (thế kỷ 7 trở đi), Giang Nam trở thành vựa lúa nuôi sống cả nước, với câu “Tô Hồ thục, thiên hạ túc” – Tô Châu và Hồ Châu được mùa, cả thiên hạ no đủ. Một nền văn minh lúa nước đã vượt qua nền văn minh kê và lúa mì ngay trên chính đất nước đã chinh phục nó.
Tại Sao Nhật Bản và Hàn Quốc Ăn Cơm Dù Tuyết Rơi Dày?
Câu trả lời đơn giản hơn bạn nghĩ: yếu tố quyết định là nước, không phải nhiệt độ.
Hoa Bắc lạnh và khô – lượng mưa chỉ 500–800mm mỗi năm, khí hậu lục địa, thiếu nước trầm trọng. Đó là lý do họ trồng lúa mì, không phải lúa nước.
Nhật Bản và Hàn Quốc cũng lạnh, nhưng ẩm ướt. Lượng mưa đạt 1.000–2.000mm mỗi năm, khí hậu hải dương, tuyết mùa đông nhiều. Và tuyết chính là chìa khóa: khi tan vào mùa xuân, tuyết cung cấp một lượng nước khổng lồ đúng lúc cần thiết nhất. Kết hợp với nhiệt độ hè đủ nóng trong 3–4 tháng, điều kiện đó hoàn toàn đủ để trồng lúa nước.
Lúa không cần cả năm không có tuyết – chỉ cần 3–4 tháng ấm và đủ nước. Đó là tất cả.
Minh chứng rõ nhất là Hokkaido – vùng cực bắc Nhật Bản, mùa đông tuyết dày cả mét – ngày nay vẫn là một trong những vựa lúa lớn nhất nước. Không phải bất chấp tuyết, mà một phần nhờ tuyết.
Lúa nước du nhập vào Nhật Bản và Hàn Quốc từ Nam Trung Quốc hoặc Đông Nam Á, không phải từ Hoa Bắc. Trải qua hàng nghìn năm canh tác, cư dân hai nước này đã thành thạo kỹ thuật giữ nước trên ruộng bậc thang, biến những sườn đồi dốc thành những tấm gương phản chiếu bầu trời – và nuôi sống cả một nền văn minh.