
Thắng Bá
Năm 1985, Mikhail Gorbachev lên nắm quyền với chức danh Tổng bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô, tung ra hai chính sách cải cách lớn – Perestroika (cải tổ kinh tế) và Glasnost (công khai chính trị) – với kỳ vọng vá víu hệ thống từ bên trong. Kết quả ngược lại hoàn toàn. Glasnost làm mục ruỗng chính danh của Đảng khi báo chí được tự do bàn luận công khai về tội ác thời Stalin và các trại Gulag – chủ đề Khrushchev đã đề cập trong nội bộ từ năm 1956 nhưng chưa bao giờ được phép tranh luận tự do trước công chúng. Perestroika thì phá vỡ chuỗi cung ứng cũ mà không có gì thay thế kịp, khiến nhu yếu phẩm biến mất khỏi các cửa hàng và người dân phải xếp hàng rồng rắn giữa mùa đông chỉ để mua một ổ bánh mì.
Sự cởi mở chính trị đồng thời thổi bùng chủ nghĩa dân tộc ở các nước cộng hòa thành viên. Các phong trào đòi độc lập bùng nổ ở vùng Baltic, Ukraine, Georgia, các nước Caucasus. Trung tâm ngày càng mất kiểm soát vùng ngoại vi. Để thoát khỏi sự kìm kẹp của phe bảo thủ trong Đảng, tháng 3/1990 Gorbachev thúc đẩy sửa đổi Hiến pháp lập ra chức vụ Tổng thống Liên Xô qua Đại hội Đại biểu Nhân dân, và được Đại hội bầu làm Tổng thống đầu tiên. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Liên Xô, quyền lực tối cao tách khỏi chức danh Tổng bí thư Đảng.
Boris Yeltsin – Tổng thống Cộng hòa Xô viết Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nga
Cùng lúc đó, trong khuôn khổ chính sách dân chủ hóa của Gorbachev, các nước cộng hòa thành viên được phép tổ chức bầu cử riêng. Tháng 6/1991, người dân nước Nga bầu Boris Yeltsin làm Tổng thống Cộng hòa Xô viết Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nga – thực thể lớn nhất, chiếm 75% diện tích và phần lớn tài nguyên của Liên Xô. Moscow khi đó có hai trung tâm quyền lực song song: Gorbachev là Tổng thống của toàn liên bang đang sụp đổ, còn Yeltsin là Tổng thống của bang lõi ngày càng muốn độc lập.
Tháng 8/1991, phe bảo thủ trong bộ máy Liên Xô – gồm Phó Tổng thống Gennady Yanayev, Giám đốc KGB và Bộ trưởng Quốc phòng – tiến hành đảo chính khi Gorbachev đang nghỉ mát tại Crimea. Họ giam lỏng ông, Yanayev tự phong mình làm Quyền Tổng thống Liên Xô và điều xe tăng về Moscow để lập lại kỷ luật sắt. Kế hoạch sụp đổ nhanh hơn dự kiến: người dân Moscow đổ ra đường chặn xe tăng, binh lính ngần ngại không chịu nổ súng vào người dân, và Tổng thống Nga Boris Yeltsin leo thẳng lên một chiếc xe tăng đang đậu trước tòa nhà Quốc hội Nga, đọc tuyên bố kêu gọi chống đảo chính. Cuộc đảo chính tan rã sau ba ngày. Yanayev bị bắt bỏ tù.
Gorbachev được đưa về Moscow nhưng bước ra khỏi máy bay vào một thực tế đã hoàn toàn thay đổi: mọi bộ ngành và binh lính ở thủ đô chỉ nghe lệnh Yeltsin. Yeltsin ép Gorbachev ký sắc lệnh đình chỉ hoạt động của Đảng Cộng sản ngay trên truyền hình. Ngày 8/12/1991, Yeltsin bí mật gặp lãnh đạo Ukraine và Belarus tại khu rừng Belavezha, ký hiệp ước tuyên bố Liên Xô chính thức chấm dứt tồn tại và thành lập Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (CIS). Gorbachev không được mời, không được hỏi ý kiến. Chức Tổng thống Liên Xô bỗng nhiên là chức của một quốc gia không còn trên bản đồ. Ngày 25/12/1991, Gorbachev ký đơn từ chức. Lá cờ búa liềm trên nóc Điện Kremlin hạ xuống, thay bằng cờ Nga ba màu. Nước Nga của Yeltsin kế thừa toàn bộ di sản pháp lý và quân sự của Liên Xô, bao gồm ghế thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và kho vũ khí hạt nhân lớn nhất thế giới.
Yeltsin: Khủng hoảng Hiến pháp và tài phiệt trỗi dậy (1992–1993)
Nước Nga bước vào kỷ nguyên độc lập với kho bạc gần rỗng, bộ máy hành chính thiếu kinh nghiệm quản lý kinh tế thị trường, và một nền công nghiệp được thiết kế để phục vụ nhu cầu Liên Xô chứ không phải để cạnh tranh toàn cầu. Năm 1992, Yeltsin áp dụng “liệu pháp sốc” theo tư vấn của các chuyên gia kinh tế Harvard và IMF: tự do hóa giá cả hoàn toàn, tư nhân hóa tài sản nhà nước, xóa bỏ trợ cấp.
Cú sốc ngay lập tức. Lạm phát phi mã lên tới hơn 1.000% trong năm 1992 – các nguồn khác nhau ước tính trong khoảng 1.355% đến 2.500% tùy phương pháp tính. Tiền tiết kiệm cả đời của các bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, công nhân bốc hơi sau một đêm. Những người về hưu mang tất cả tiền dành dụm ra mua thực phẩm thì nhận ra số tiền đó chỉ đủ mua một ổ bánh mì. GDP Nga trong thập niên 1990 giảm gần 50% – sâu hơn cả Đại Khủng hoảng của Mỹ những năm 1930.
Song song với sự sụp đổ kinh tế, một quá trình cướp bóc hợp pháp đang diễn ra. Chính phủ phát cho mỗi người dân một tập phiếu mua cổ phần (voucher) trị giá 10.000 rúp để mua lại một phần tài sản nhà nước đang được tư nhân hóa. Về lý thuyết, đây là bước xây dựng “chủ nghĩa tư bản nhân dân.” Về thực tế, người dân đói đến mức bán voucher với giá vài chai rượu hay vài ký bột mì. Một nhóm nhỏ có thông tin nội bộ, có vốn và có quan hệ với quan chức liền gom sạch các voucher đó rồi dùng chúng mua đứt các mỏ dầu, mỏ than, nhà máy luyện kim, công ty viễn thông với giá rẻ mạt. Những kẻ đó trở thành các “oligarch” – tầng lớp tài phiệt mới, nền tảng của quyền lực kinh tế tư nhân sẽ ngày càng lớn mạnh trong những năm tiếp theo.
Sự bất mãn tích tụ dồn vào mâu thuẫn trực tiếp giữa Yeltsin và Quốc hội Nga – lúc này vẫn mang cấu trúc Xô viết cũ, với nhiều thành viên phản đối gay gắt chính sách kinh tế của Tổng thống. Ngày 21/9/1993, Yeltsin ra Sắc lệnh 1400, tuyên bố giải tán Quốc hội – một hành động vi phạm trắng trợn Hiến pháp hiện hành, vốn không cho phép Tổng thống làm điều đó. Tòa án Hiến pháp Nga ngay lập tức tuyên bố sắc lệnh của Yeltsin là vi hiến và cấu thành hành vi đảo chính. Quốc hội họp khẩn xuyên đêm, bỏ phiếu cách chức Yeltsin và bầu Phó Tổng thống Aleksandr Rutskoy lên làm Quyền Tổng thống nước Nga. Nước Nga rơi vào tình huống chưa từng có trong lịch sử: hai Tổng thống, hai chính phủ, hai Bộ trưởng Quốc phòng và Nội vụ cùng ra lệnh.
Yeltsin cắt toàn bộ điện, nước, điện thoại của tòa nhà Quốc hội và cho cảnh sát bao vây. Phe Quốc hội cùng các lực lượng ủng hộ – bao gồm cựu quân nhân, người theo chủ nghĩa dân tộc và những người cộng sản – cố thủ bên trong Nhà Trắng Moscow. Căng thẳng kéo dài gần hai tuần.
Ngày 3/10/1993, hàng chục nghìn người xuống đường ủng hộ Quốc hội. Đám đông phá vây cảnh sát, tràn vào giải phóng tòa nhà. Nghe theo lệnh của Quyền Tổng thống Rutskoy, các lực lượng vũ trang phe Quốc hội tấn công tòa thị chính Moscow và đánh chiếm Trung tâm Truyền hình Ostankino nhằm kiểm soát sóng phát thanh. Đụng độ đẫm máu nổ ra, hàng chục người chết, các kênh truyền hình Moscow gần như đồng loạt ngừng phát sóng.
Sáng 4/10/1993, Yeltsin ban bố tình trạng khẩn cấp và điều các đơn vị thiết giáp thuộc Sư đoàn Tamanskaya và Kantemirovskaya áp sát tòa nhà Quốc hội. Những chiếc xe tăng T-80 chĩa thẳng nòng pháo vào các tầng lầu rồi khai hỏa bằng đạn thật. Các tầng trên của Nhà Trắng Moscow bốc cháy, khói đen bao phủ một góc thủ đô trước ống kính của hàng chục phóng viên quốc tế. Lực lượng đặc nhiệm Alpha và Vympel sau đó tiến vào quét sạch các ổ đề kháng. Chiều cùng ngày, Rutskoy và Chủ tịch Quốc hội Ruslan Khasbulatov bước ra đầu hàng và bị bắt giữ, kết thúc 14 ngày tồn tại của chính quyền song song. Con số tử vong trong toàn bộ cuộc khủng hoảng được các nguồn chính thức ghi nhận khác nhau, dao động từ khoảng 147 đến hơn 180 người, cùng hàng trăm người bị thương. Các nguồn độc lập ước tính số tử vong thực tế cao hơn đáng kể.
Chiến thắng bằng bạo lực cho phép Yeltsin tự viết lại luật chơi. Cuối năm 1993, ông tổ chức trưng cầu dân ý thông qua Hiến pháp mới – được thiết kế để không bao giờ để Quốc hội có thể cản đường hay truất phế Tổng thống một lần nữa. Tổng thống được quyền ban hành sắc lệnh có giá trị như luật mà không cần Quốc hội thông qua. Tổng thống có quyền giải tán Duma Quốc gia nếu cơ quan này từ chối ba lần liên tiếp các đề xuất nhân sự Thủ tướng. Cơ chế luận tội Tổng thống gần như bất khả thi trên thực tế. Tháng 2/1994, Duma Quốc gia mới được bầu ra lệnh ân xá toàn bộ những người tham gia chính biến 1993 – bao gồm cả Rutskoy và Khasbulatov – khép lại vụ án trong tranh cãi. Bản Hiến pháp 1993 đặt nền móng pháp lý cho chế độ mà các nhà khoa học chính trị gọi là “siêu tổng thống” (super-presidentialism) – “ngôi nhà” mà Yeltsin xây, và sau này Putin chỉ việc dọn vào ở rồi biến thành pháo đài cầm quyền.
Nước Nga tiếp tục suy kiệt (1994–1999)
Đỉnh cao của sự cấu kết thân hữu giữa chính quyền và tài phiệt diễn ra vào năm 1995–1996, trong chương trình “vay tiền đổi cổ phần” (loans-for-shares). Lúc đó chính phủ Yeltsin hoàn toàn rỗng túi và có nguy cơ thất bại trong cuộc bầu cử Tổng thống trước phe đối lập Cộng sản. Một liên minh tài phiệt gom hàng triệu USD cho chính phủ vay để chi tiêu và đổi lại, chính phủ dùng cổ phần của các siêu tập đoàn dầu khí quốc gia làm vật thế chấp. Yeltsin dùng số tiền đó để phát lương và đổ vào truyền thông, tái đắc cử Tổng thống vào mùa hè năm đó – dù tỷ lệ ủng hộ trước bầu cử chỉ còn vài phần trăm. Khi chính phủ không trả được nợ, các tài phiệt sở hữu vĩnh viễn những long mạch kinh tế của đất nước. Từ thời điểm này, họ không còn là người đi xin xỏ nữa mà là “bố già” đứng sau Điện Kremlin, có quyền bổ nhiệm thủ tướng, bộ trưởng và thao túng mọi chính sách.
Trong khi tầng lớp tài phiệt hình thành, người dân bình thường đối mặt với thực tế khác: tội phạm có tổ chức bùng nổ, các băng đảng Mafia thanh trừng nhau công khai trên phố, bảo kê doanh nghiệp là chuyện bình thường, cơ quan pháp luật thì bất lực hoặc cũng nằm trong vòng tay của các nhóm tội phạm. Tỷ lệ tử vong tăng vọt, tuổi thọ trung bình của đàn ông Nga rơi xuống dưới 60, tỷ lệ tự tử và nghiện rượu tăng mạnh.
Chechnya đã tuyên bố độc lập từ năm 1991, nhưng Nga không can thiệp quân sự ngay. Đến năm 1994, Yeltsin mới xua quân vào đàn áp nhưng quân đội Nga lúc này đã kiệt quệ sau nhiều năm thiếu ngân sách: thiếu đạn, thiếu lương thực, thiếu tinh thần chiến đấu. Các đơn vị thiết giáp Nga bị phiến quân Chechnya phục kích và tiêu diệt ngay trên đường phố Grozny. Hàng nghìn xác lính trẻ Nga nằm lại Chechnya, trong khi các bà mẹ biểu tình ở Moscow đòi đưa con trai về. Năm 1996, Nga phải ký hiệp ước Khasavyurt, thực chất là thừa nhận thất bại và rút quân – nỗi nhục lớn nhất của quân đội Nga kể từ sau Chiến tranh Lạnh.
Bản thân Tổng thống Yeltsin ngày càng hiện ra trước mắt người dân và thế giới như một ông già ốm yếu, nghiện rượu nặng, nhiều lần xuất hiện công khai trong tình trạng say xỉn không kiểm soát được lời nói và cử chỉ. Năm 1998, khủng hoảng tài chính châu Á lan đến Nga. Giá dầu lao dốc, nguồn thu ngoại tệ cạn kiệt. Tháng 8/1998, chính phủ Nga tuyên bố vỡ nợ quốc gia và phá giá đồng rúp – đồng tiền mất khoảng 75% giá trị chỉ trong vài tuần. Người dân Nga trải qua cơn ác mộng kinh tế lần thứ hai trong một thập kỷ. Từ “dân chủ” trong tiếng Nga thập niên này đã bị người dân biến thành từ lóng “dermokratiya” – ghép từ “derma” (phân) và “demokratiya” – để chỉ một thể chế mà trong mắt họ chỉ mang lại nhục nhã và nghèo đói.
Putin lên nắm quyền và tái lập trật tự (1999–2000)
Vào cuối thập niên 1990, Yeltsin đứng trước một bài toán sinh tồn cá nhân: gia đình ông dính vào hàng loạt bê bối tham nhũng lớn liên quan đến các hợp đồng xây dựng Điện Kremlin và dòng tiền từ nước ngoài. Nếu phe đối lập lên nắm quyền sau bầu cử, cả gia đình ông có thể vào tù. Ông cần một người kế vị đủ mạnh để duy trì trật tự, đủ trung thành để bảo vệ ông sau khi rời ghế, và đủ vô danh để không có phe cánh riêng đe dọa lợi ích của gia đình Yeltsin và các tài phiệt đỡ đầu.
Tháng 8/1999, Yeltsin bổ nhiệm Vladimir Putin – cựu sĩ quan tình báo KGB, cựu Phó Thị trưởng St. Petersburg, đương kim Giám đốc Cơ quan An ninh Liên bang FSB – làm Thủ tướng Nga. Ở thời điểm đó, Putin gần như vô danh với công chúng, tỷ lệ ủng hộ dưới 5%. Giới tài phiệt Nga tưởng rằng họ đã chọn được một “chú cừu” vâng lời để làm bù nhìn.
Số phận chính trị của Putin được định đoạt bởi một chuỗi sự kiện diễn ra ngay sau đó. Tháng 8 và 9/1999, một loạt vụ nổ bom phá sập các tòa nhà chung cư ở Moscow và các thành phố khác, giết chết gần 300 người dân đang ngủ. Chính phủ quy trách nhiệm cho phiến quân Chechnya và dùng đó làm cơ sở phát động chiến tranh. Tuy nhiên, nguồn gốc thực sự của các vụ nổ vẫn là một trong những tranh cãi lớn nhất trong lịch sử Nga hiện đại – một số nhà báo và nhà điều tra độc lập nghi ngờ có sự dính líu của FSB, dù chưa có bằng chứng nào được xác nhận qua tòa án. Đồng thời, các lực lượng ly khai Chechnya tràn sang tấn công vùng Dagestan lân cận. Thủ tướng Putin phản ứng bằng ngôn ngữ và hành động chưa từng thấy trong giới lãnh đạo Nga thời hậu Xô Viết. Ông phát động cuộc chiến Chechnya lần hai, tuyên bố sẽ “truy đuổi bọn khủng bố đến cùng.” Quân đội Nga – được tái trang bị và có chiến lược tốt hơn so với 1994 – nhanh chóng kiểm soát Grozny và đẩy phiến quân vào các vùng núi. Thắng lợi quân sự đẩy tỷ lệ ủng hộ Putin tăng vọt lên trên 50% chỉ trong vài tháng.
Yeltsin nhận thấy thời cơ chín muồi. Vào đêm giao thừa 31/12/1999, ông lên truyền hình đọc diễn văn từ chức sớm, gửi lời xin lỗi tới nhân dân Nga và trao lại quyền lực cho Thủ tướng Vladimir Putin, đưa Putin lên làm Quyền Tổng thống Liên bang Nga. Ngay sau đó, một trong những sắc lệnh đầu tiên Putin ký là bảo đảm quyền miễn trừ tư pháp vĩnh viễn cho cựu Tổng thống Yeltsin và gia đình ông. Tháng 3/2000, Putin chính thức trúng cử Tổng thống Nga ngay ở vòng một với hơn 52% phiếu bầu.
Putin bước vào Điện Kremlin không cần thay đổi căn bản hệ thống pháp lý. Ông chỉ cần vận hành triệt để những đặc quyền cực hạn mà Hiến pháp của Yeltsin đã trao cho ghế Tổng thống. Nhưng trước tiên, ông phải giải quyết vấn đề mà Yeltsin để lại: các tài phiệt đang thao túng Nhà nước. Năm 2000, Putin triệu tập một cuộc họp bí mật với các tài phiệt lớn nhất và đưa ra một “khế ước” thẳng thắn: họ được giữ lại tài sản đã tích lũy từ thời Yeltsin, với điều kiện tuyệt đối không tham gia chính trị, không tài trợ cho phe đối lập và phục tùng hoàn toàn Điện Kremlin.
Những kẻ dám chống lại bị xử lý nhanh chóng và dứt khoát. Tài phiệt truyền thông Vladimir Gusinsky bị bắt rồi trục xuất, đài truyền hình NTV của ông bị nhà nước tiếp quản. Boris Berezovsky – người từng tự nhận là kiến trúc sư đằng sau bước leo lên của Putin – phải bỏ trốn sang London. Trường hợp gây chấn động nhất là Mikhail Khodorkovsky, người giàu nhất nước Nga và chủ tập đoàn dầu khí Yukos, bị đặc nhiệm bắt ngay trên máy bay năm 2003 sau khi ông bắt đầu tài trợ cho các đảng đối lập và đàm phán bán cổ phần Yukos cho tập đoàn Mỹ. Khodorkovsky bị kết án và đưa đến trại lao động Siberia. Tập đoàn Yukos bị xé nhỏ và sáp nhập vào Rosneft, do người thân tín của Putin lãnh đạo.
Putin không xóa bỏ chủ nghĩa tư bản thân hữu – ông chỉ thay chủ nhân của nó. Thay vì các tài phiệt tư nhân thao túng chính trị như thời Yeltsin, các đồng nghiệp cũ từ KGB và St. Petersburg được đặt vào các vị trí lãnh đạo tập đoàn nhà nước khổng lồ: Gazprom, Rosneft, Transneft, Sberbank. Tư bản thân hữu chuyển từ “tài phiệt kiểm soát Nhà nước” sang “Nhà nước kiểm soát tài phiệt,” với Putin ở trung tâm của mọi luồng quyền lực và tài sản. Bản thân Putin về mặt pháp lý không sở hữu tài sản gì đáng kể – lương Tổng thống vài chục nghìn USD mỗi năm, một căn hộ và vài chiếc xe cũ theo kê khai. Nhưng các hồ sơ rò rỉ lớn như Hồ sơ Panama năm 2016 và Hồ sơ Pandora năm 2021 đã phơi bày mạng lưới công ty ma ở nước ngoài do bạn bè thân tín của Putin đứng tên, với dòng tiền luân chuyển lên đến hàng tỷ USD. Nhạc sĩ cello Sergei Roldugin – bạn thân từ thuở thiếu thời và cha đỡ đầu con gái lớn của Putin – được Hồ sơ Panama xác định là chủ sở hữu trên giấy tờ của một mạng lưới tài sản trị giá khoảng 2 tỷ USD. Cựu nhà quản lý quỹ đầu tư Bill Browder, người từng thu thập tài liệu về tham nhũng tại Nga và khai báo trước Quốc hội Mỹ, ước tính khối tài sản thực tế mà Putin kiểm soát thông qua mạng lưới trung gian có thể lên tới 200 tỷ USD – con số gây tranh cãi, chưa được tòa án hay nguồn độc lập nào xác minh, nhưng phản ánh nhận định của nhiều nhà quan sát về quy mô thực sự của hệ thống tư bản thân hữu này.
Cái gọi là “dọc quyền lực” (Vertical of Power) mà Putin xây dựng trong những năm đầu cầm quyền – từ Điện Kremlin xuống đến từng tỉnh trưởng, từng tập đoàn nhà nước, từng kênh truyền hình lớn – được dựng trên chính nền móng pháp lý mà Yeltsin đặt ra năm 1993. Năm 2020, Putin thực hiện sửa đổi Hiến pháp, nhưng đó chủ yếu là bước “đặt lại đồng hồ” nhiệm kỳ và bổ sung thêm một số điều khoản củng cố quyền lực vốn đã rất lớn từ nền móng đó. Những gì Yeltsin làm bằng bạo lực và sự hỗn loạn, Putin hoàn thiện bằng tổ chức và kỷ luật.
Vì sao người Nga chấp nhận hệ thống tập quyền này
Để hiểu tại sao đa số người dân Nga không chỉ chịu đựng mà còn chủ động ủng hộ hệ thống tập quyền này, cần nhìn vào cả bối cảnh lịch sử ngắn hạn lẫn cấu trúc văn hóa dài hạn.
Về ngắn hạn, người Nga đã đi qua một thập kỷ kinh hoàng. Họ trải nghiệm “tự do” và “dân chủ” theo nghĩa cụ thể nhất: tiền mất giá, công việc biến mất, tội phạm lên ngôi, chiến tranh thất bại, đất nước bị tài phiệt thâu tóm và bị phương Tây đối xử như một con nợ yếu thế. Các nghiên cứu của Trung tâm Levada độc lập tại Nga ghi nhận: từ năm 1993 trở đi, từ “dân chủ” trong nhận thức người Nga bị biến thành đồng nghĩa với hỗn loạn và nghèo khổ. Khi Putin xuất hiện với trật tự, tăng trưởng kinh tế nhờ giá dầu tăng mạnh từ đầu thập niên 2000 và sự phục hồi lòng tự hào dân tộc, người dân không chỉ chấp nhận mà hoan nghênh. Nghiên cứu của giáo sư Daniel Treisman (Đại học California) và Sergei Guriev chỉ ra mô hình “khế ước xã hội thực dụng”: người dân giao nộp bớt các quyền tự do chính trị để đổi lấy sự ổn định và mức sống tăng lên – và mức độ ủng hộ Điện Kremlin tỷ lệ thuận với túi tiền của họ. Khảo sát của Levada Center xuyên suốt nhiều năm cho thấy người Nga luôn ưu tiên các phẩm chất “mạnh mẽ,” “quyết đoán,” “đem lại trật tự” trong một nhà lãnh đạo hơn là “biết lắng nghe phe đối lập.”
Nhưng sự chấp nhận đó không chỉ là phản ứng trước chấn thương ngắn hạn. Nó ăn rễ từ hàng trăm năm lịch sử. Nước Nga có địa lý đặc thù: một dải đất bằng phẳng rộng lớn gần như không có rào cản tự nhiên ở phía Tây, khiến đất nước liên tục bị xâm lược từ người Mông Cổ đến Napoléon đến Hitler. Kinh nghiệm sinh tồn tập thể đó in vào vô thức chính trị của người Nga một quan niệm: đất nước luôn trong tình trạng bị bao vây, và một pháo đài đang bị bao vây không có chỗ cho tranh luận hay phân chia quyền lực.
Suốt từ thế kỷ 15 đến đầu thế kỷ 20, nước Nga vận hành dưới chế độ “Samoderzhavie” – chuyên chế tuyệt đối, nơi Sa hoàng được coi là đấng đại diện của Chúa tại trần gian và người dân là thần dân chứ không phải công dân. Chính thống giáo Nga củng cố điều này qua học thuyết “Giao hưởng quyền lực” (Symphonia): Giáo hội và Nhà nước hòa hợp tuyệt đối, và bổn phận của tín đồ là phục tùng chính quyền thế tục như một nghĩa vụ thiêng liêng. Khi Sa hoàng sụp đổ năm 1917, nước Nga không chuyển sang dân chủ mà gần như ngay lập tức thay bằng Đảng Cộng sản – một cấu trúc tập quyền khác về tổ chức dù mặc một hệ tư tưởng hoàn toàn khác. Từ Stalin trở đi, chủ nghĩa Marx thuần túy còn bị pha thêm chủ nghĩa dân tộc Nga: các anh hùng thời Sa hoàng được đưa trở lại sách giáo khoa, tiếng Nga và văn hóa Nga được đề cao làm trung tâm của toàn liên bang, và Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại được khơi dậy bằng lòng yêu nước Nga chứ không phải lý tưởng cộng sản quốc tế. Khi người Nga về sau hoài niệm về thời Liên Xô, cái họ hoài niệm không phải là lý thuyết của Karl Marx, mà là một nhà nước phúc lợi mạnh mẽ, có kỷ cương và mang đậm tính dân tộc.
Khái niệm Sobornost trong văn hóa Nga – tính tập thể, sự hòa hợp của cộng đồng thành một thể thống nhất – đối lập với chủ nghĩa cá nhân phương Tây. Đối với nhiều người Nga, sự chia rẽ, tranh luận chính trị và đa nguyên của nền dân chủ tự do không phải là biểu hiện của sức mạnh mà là dấu hiệu của sự phân rã và suy đồi đạo đức. Điều này tạo ra mảnh đất màu mỡ cho hệ tư tưởng mà Điện Kremlin thời Putin vận hành: vừa tôn vinh biểu tượng búa liềm lẫn đại bàng hai đầu của Sa hoàng, vừa duy trì các tập đoàn kinh tế nhà nước khổng lồ, vừa thúc đẩy các giá trị tôn giáo và dân tộc bảo thủ. Không phải cực tả, không phải cực hữu theo nghĩa phương Tây – mà là một hỗn hợp được thiết kế đặc thù cho tâm lý Nga, nơi sức mạnh quốc gia và trật tự tập trung là giá trị tối thượng, còn tự do cá nhân là thứ xa xỉ chỉ dành cho những thời bình yên.
Sự kiện 1993 và sự lên nắm quyền của Putin năm 2000 là sự hội tụ giữa chấn thương ngắn hạn và DNA chính trị dài hạn – giữa bài học xương máu từ thực tế và cấu trúc văn hóa hàng thế kỷ. Đó là lý do tại sao ở nước Nga, một chế độ tập quyền không phải chỉ bị áp đặt từ trên xuống mà còn được người dân tự nguyện lựa chọn như điểm tựa sinh tồn.