
Minh Nhut
Dân túy cánh tả không nằm ở hình tượng người hùng cơ bắp hay sự đối đầu mạnh mẽ như thường thấy ở dân túy cánh hữu – mà nằm ở sự đồng cảm sâu sắc và lời hứa về công bằng xã hội. Sự khác biệt này kéo theo một hệ quả quan trọng: nó tạo ra các nhóm cử tri bị thu hút theo những cách khác nhau, mà sự phân kỳ đó phần lớn chạy dọc theo ranh giới giới tính.
Trong nhiều nghiên cứu bầu cử so sánh, các phong trào dân túy cánh tả có tỷ lệ ủng hộ từ phụ nữ cao hơn so với dân túy cánh hữu. Một phần lý do nằm ở phương thức trình diễn: các chính trị gia dân túy cánh tả thường xây dựng hình ảnh “người bảo vệ tầng lớp yếu thế” – xuất hiện tại các khu ổ chuột, ôm lấy người nghèo. Những lời hứa về y tế miễn phí, giáo dục, xóa bỏ khoảng cách giàu nghèo đánh trúng vào nỗi lo âu về an sinh hàng ngày mà phụ nữ – thường là người quán xuyến chi tiêu gia đình – quan tâm hơn.
Đồng thời, dân túy cánh tả cũng có một hình thức trình diễn có xu hướng cộng hưởng mạnh hơn với nam giới: hình ảnh kẻ nổi loạn chống lại hệ thống – “Robin Hood” tấn công vào giới tài chính và các tập đoàn đa quốc gia. Khác với sự thô lỗ của cánh hữu, dân túy cánh tả trình diễn bằng những bài diễn văn trí tuệ nhưng đầy phẫn nộ, mê hoặc những cử tri có xu hướng quan tâm đến lý thuyết xã hội.
Dân túy cánh tả nhấn mạnh phẫn nộ trước bất công kinh tế và lòng trắc ẩn với người yếu thế, trong khi dân túy cánh hữu nhấn mạnh lo ngại mất bản sắc và an ninh cộng đồng. Sự khác biệt nằm ở đâu là cảm xúc trung tâm và ai đóng vai kẻ thù.
Một số chế độ cực tả toàn trị trong thế kỷ 20 – đặc biệt là Liên Xô, Trung Quốc, Triều Tiên – đã sử dụng các kỹ thuật mang tính dân túy và trình diễn cảm xúc ở mức độ cực đoan. Việc phân tích những kỹ thuật này không có nghĩa là đồng nhất cộng sản với dân túy, mà là nhận diện điểm giao nhau trong phương pháp huy động quần chúng.
Dù về lý thuyết là cực tả và đề cao bình đẳng, các nhà lãnh đạo của những chế độ này thường trình diễn bản thân như một người cha của một đại gia đình quốc gia. Trong tâm lý học xã hội, hình tượng “người cha” mang lại cảm giác an toàn và trật tự – và phụ nữ trong các xã hội này được khắc họa như những người con hiếu thảo, tạo nên biểu tượng về sự đoàn kết và lòng trung thành tuyệt đối. Ở tầng sâu hơn, nhìn từ tâm lý học tiến hóa, quyền lực tối thượng luôn có sức hút vượt ra ngoài phạm vi chính trị thuần túy – đây là tầng sức hút mà cả hai giới đều không hoàn toàn tránh khỏi.
Các phong trào cực tả/cộng sản thường đi kèm với khẩu hiệu giải phóng phụ nữ khỏi các hủ tục phong kiến. Câu nói thường được gán cho Mao Trạch Đông – “Phụ nữ nắm giữ một nửa bầu trời” – dù nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi trong sử liệu, được phổ biến rộng rãi như một trong những khẩu hiệu định hình của phong trào. Việc phụ nữ xuất hiện nhiều quanh lãnh đạo là cách để chế độ trình diễn rằng nhờ có lãnh đạo, phụ nữ mới có vị thế và sự tự do – từ đó tạo ra một làn sóng biết ơn đôi khi được dàn dựng rất công phu. Thực tế lịch sử cho thấy, mặc dù trình diễn sự thấu cảm và bình đẳng, quyền lực trong các chế độ cực tả toàn trị thường tập trung tuyệt đối vào tay một nhóm nam giới ở thượng tầng – sự hiện diện của phụ nữ xung quanh lãnh đạo phần lớn mang tính biểu tượng để “mềm hóa” hình ảnh quyền lực sắt thép.
Các nghiên cứu về áp phích và video thời Cách mạng Văn hóa Trung Quốc tiết lộ một nghịch lý đáng chú ý: dù các lãnh tụ được bao quanh bởi phụ nữ, những người phụ nữ trong hình ảnh tuyên truyền lại được trình diễn gần như giống nam giới – tóc ngắn, quần áo công nhân, không trang điểm. Điều này biểu thị rằng dưới sự lãnh đạo của lãnh tụ, mọi sự khác biệt về giới tính đều bị xóa nhòa để phục vụ mục tiêu chung là lao động và chiến đấu. Sự “giải phóng” ở đây thực chất là đồng nhất hóa – phụ nữ được trao quyền tham gia, nhưng theo khuôn mẫu do nhà nước định sẵn.
Một chiến thuật tâm lý tinh vi hơn là việc các lãnh tụ cộng sản muốn thay thế lòng trung thành với gia đình truyền thống bằng lòng trung thành với Đảng. Bằng cách xuất hiện như một “thần tượng” trước phụ nữ, lãnh tụ xác lập một sợi dây liên kết trực tiếp với từng cá nhân, vượt qua vai trò của những người đàn ông khác trong gia đình – cha, chồng. Trong các xã hội cũ, phụ nữ vốn ít có tiếng nói chính trị, nên sự “ưu ái” của lãnh tụ thường biến họ trở thành một trong những lực lượng ủng hộ quan trọng nhất – một đối trọng hiệu quả với các thế lực bảo thủ trong xã hội. Các nghiên cứu về truyền thông Triều Tiên chỉ ra rằng những cảnh quay lãnh tụ được vây quanh bởi phụ nữ xúc động là các màn trình diễn được dàn dựng cực kỳ tỉ mỉ, đồng thời truyền tải ba thông điệp: sự thấu cảm nhân văn, sự giải phóng xã hội và quyền lực tuyệt đối của một “người cha”.
Vì Sao Hầu Như Phụ Nữ Thích Thiên Tả?
Nó xuất phát từ sự giao thoa giữa tâm lý học tiến hóa, vai trò xã hội và cách thức vận hành cảm xúc – và một trong những khuôn khổ hay được dùng để giải thích nó là sự khác biệt trong ưu tiên đạo đức. Theo lý thuyết của Carol Gilligan (1982), phụ nữ có xu hướng ưu tiên “đạo đức chăm sóc” – tập trung vào duy trì mối quan hệ và giảm bớt đau khổ – trong khi nam giới thiên về “đạo đức công lý” dựa trên nguyên tắc trừu tượng. Dù không phải không có tranh cãi, khuôn khổ này phản ánh một xu hướng thực sự có thể quan sát trong các nghiên cứu bầu cử so sánh: những lời hứa về phúc lợi xã hội, y tế, giáo dục có xu hướng cộng hưởng mạnh hơn với cử tri nữ, dù mức độ khác biệt thay đổi theo từng quốc gia và bối cảnh.
Về phía nam giới, dân túy cánh tả tấn công trực diện vào “giới tinh hoa” và các hệ thống phân cấp cứng nhắc – và với những người đàn ông cảm thấy mình là nạn nhân của nền kinh tế hiện đại, viễn cảnh “san bằng khoảng cách” có sức hút riêng. Họ không cần một lãnh đạo để phục tùng, mà cần người hứa sẽ đòi lại tài nguyên từ tay người giàu. Sức hút này vận hành theo logic khác hẳn so với sức hút đối với phụ nữ: không phải sự an toàn và chăm sóc, mà là cảm giác được trao vũ khí trong một cuộc chiến mà họ cảm thấy đã thua từ trước.
Cơ chế huy động cảm xúc trung tâm của dân túy cánh tả là sự phẫn nộ đạo đức. Dân túy sống nhờ kẻ thù – nếu dân túy cánh hữu dùng nỗi sợ, thì dân túy cánh tả dùng sự phẫn nộ. Cơ chế “nạn nhân hóa” đặt cử tri vào vị trí những người vô tội bị áp bức bởi “con quỷ tài chính”, và khi ủng hộ phong trào, họ cảm thấy mình đang đứng về phe thiện. Theo các nghiên cứu xã hội học, phụ nữ có xu hướng nhạy cảm hơn với các vấn đề bất công xã hội mang tính nhân văn, do đó dễ bị cuốn vào vòng xoáy cảm xúc này hơn.
Điều làm cho toàn bộ cấu trúc này trở nên bền vững là cơ chế “vòng lặp xác nhận” (confirmation loop): một khi cử tri đã tin vào động cơ đạo đức của lãnh tụ, mọi bằng chứng ngược lại đều bị não bộ từ chối hoặc diễn giải lại theo hướng có lợi. Đây là lý do tại sao sự sụp đổ kinh tế không ngay lập tức dẫn đến mất ủng hộ, mà đôi khi còn làm tăng ủng hộ nếu lãnh tụ thành công trong việc đổ lỗi cho kẻ thù bên ngoài – đế quốc, tư bản nước ngoài, lệnh cấm vận. Cử tri đã đầu tư cảm xúc sâu vào hệ thống sẽ bảo vệ niềm tin của mình bằng cách tấn công người hoài nghi thay vì xem xét lại bằng chứng.
Vì Sao Hầu Như Giới Trẻ và Trẻ Em Tin Dân Túy Thiên Tả ?
Mao Trạch Đông từng ví người nghèo và giới trẻ như một tờ giấy trắng: muốn vẽ gì lên cũng được. Học sinh ở độ tuổi dậy thì thường dễ bị kích động hơn bởi các khái niệm nhị nguyên – Đen và Trắng, Ta và Địch, Cách mạng và Phản động – một phần vì ở độ tuổi này, tư duy phê phán và kinh nghiệm thực tế chưa đủ để làm bộ lọc cho các kêu gọi cảm xúc mạnh. Chính sự thiếu hụt đó là nguồn sức mạnh được khai thác. Họ chưa phải đối mặt với thực tế khốc liệt của kinh tế thị trường, do đó dễ bị mê hoặc bởi những thông điệp về công bằng và hy sinh. Họ là lực lượng hăng hái nhất trong các chiến dịch đòi hỏi sự dâng hiến cao – lao động miễn phí, xung phong ra mặt trận – những nhiệm vụ mà người có gia đình sẽ phải chần chừ. Và khi được trao quyền “đấu tố” quan chức cao cấp, họ cảm thấy mình đang làm chủ vận mệnh đất nước – một cảm giác quyền lực ảo cực kỳ kích thích.
Song song với thanh niên, hình ảnh lãnh tụ vây quanh bởi trẻ nhỏ đóng một vai trò khác: không tạo ra lực lượng chiến đấu, mà xây dựng tính chính danh cảm xúc. Trẻ em được coi là biểu tượng của sự chân thật, chưa biết nói dối – khi khán giả thấy trẻ em cười rạng rỡ vây quanh lãnh tụ, bộ não dễ bị thuyết phục rằng đến trẻ thơ còn yêu mến ông ấy, thì ông ấy chắc chắn là người tốt. Sự hiện diện của chúng trở thành một lớp khiên đạo đức bảo vệ lãnh tụ khỏi sự phê phán, đồng thời làm mờ đi những chính sách sắt thép của chế độ. Về dài hạn, những đứa trẻ trong các đoạn phim đó sẽ lớn lên với ký ức sâu đậm về sự gần gũi của lãnh tụ – đây là quá trình xã hội hóa chính trị được đầu tư dài hạn, tạo ra các thế hệ cử tri với “mặc định tâm lý” rằng hạnh phúc của mình là do sự ban ơn của lãnh tụ. Với phụ nữ, thông điệp ngầm được gửi đi rõ hơn: trong khi kẻ thù muốn hủy hoại tương lai của các em, thì lãnh tụ là người duy nhất mang lại bánh kẹo và trường học – sự đối lập này cực kỳ hiệu quả trong việc huy động những người mẹ.
Nam giới trưởng thành thường ít phản ứng với các biểu tượng cảm xúc kiểu này hơn, và có xu hướng đặt câu hỏi về logic phía sau: tiền mua kẹo ở đâu ra, hay tại sao các gia đình này lại nghèo đến mức cần lãnh tụ phát kẹo. Đây là sự phân kỳ tâm lý đáng chú ý giữa các nhóm.
Lenin là người đặt nền móng lý luận cho việc chính trị hóa thanh niên. Ông nhìn nhận thanh niên như những người chưa bị “vẩn đục” bởi thói quen cũ của xã hội tư bản, nhạy bén nhất với tư tưởng mới. Trong bài diễn văn tại Đại hội III của Komsomol (1920), ông nhấn mạnh nhiệm vụ của thanh niên là Học – nhưng cái học đó là học để trở thành công cụ thực hiện ý chí của Đảng. Komsomol được huấn luyện để coi Đảng là gia đình cao nhất, sẵn sàng giám sát và báo cáo ngay cả người thân nếu họ có tư tưởng “phản cách mạng” – đây là sự thể chế hóa trực tiếp của chiến thuật phá vỡ lòng trung thành gia đình đã phân tích ở mục trước. Thanh niên là lực lượng xung kích trong các chiến dịch “Thứ Bảy Cộng sản” – lao động miễn phí được trình diễn như hành động anh hùng, tạo ra chuẩn mực đạo đức mới cho các thế hệ kế tiếp.
Mao Trạch Đông đã đẩy logic này đến cực điểm bằng cách dùng chính giới trẻ để tiêu diệt các đối thủ chính trị lão luyện trong hàng ngũ Trung ương Đảng. Thay vì quân đội hay công an – những người vẫn còn hệ thống cấp bậc và kỷ luật truyền thống – ông dùng học sinh trung học và sinh viên đại học, lực lượng trải dài từ khoảng 13 đến 25 tuổi, với đức tin gần như tôn giáo. Một thiếu niên cầm cuốn “Mao tuyển” có sức mạnh tấn công lớn hơn một quân nhân vì hành động của họ được khoác áo nhiệt huyết cách mạng thuần khiết – đối phương dù là ủy viên trung ương hay trí thức kỳ cựu cũng khó lòng phản kháng mà không bị gắn nhãn “đàn áp tuổi trẻ”. Sự tàn bạo của Hồng vệ binh đôi khi vượt xa cả dự tính của Mao vì nó được thúc đẩy bởi cơ chế cạnh tranh trung thành trong nội bộ nhóm: ai chứng tỏ được sự cuồng tín cao hơn sẽ được địa vị cao hơn. Người trưởng thành hiểu về hậu quả lâu dài và sẽ chần chừ; thiếu niên không có những tính toán đó.
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình: Komsomol của Lenin là một tổ chức chặt chẽ, kỷ luật, nhằm xây dựng bộ máy kế cận và củng cố hệ thống từ bên trong. Hồng vệ binh của Mao thì ngược lại – tự phát, hung hăng, nằm ngoài vòng pháp luật, và được thiết kế để phá hủy bộ máy từ bên trong. Một bên dùng tuổi trẻ để xây, một bên dùng tuổi trẻ để đập. Cả hai đều xuất phát từ cùng một nhận thức: rằng sự thiếu kinh nghiệm của giới trẻ không phải là điểm yếu cần khắc phục, mà là công cụ chính trị cần khai thác.
Tại Sao Đàn Ông Thường Nghi Ngờ Chính Trị Và Bất Mãn Xã Hội Hơn Các Đối Tượng Khác ?
Trong các xã hội vận hành theo lối dân túy trình diễn cánh tả, sự bất mãn chính trị không chia đều theo giới tính, mà bộc phát từ những “điểm chạm” khác nhau về kỳ vọng và thực tế.
Nam giới trong xã hội dân túy cánh tả có xu hướng bất mãn sớm hơn vì ý thức hệ và sự kìm kẹp hơn là vì tác động kinh tế trực tiếp hàng ngày. Nam giới thường chú trọng đến tôn ti trật tự dựa trên năng lực (competence hierarchy – khái niệm được Jordan Peterson hệ thống hóa từ tâm lý học tiến hóa) và sự cạnh tranh cá nhân. Khi một hệ thống ưu tiên “chia phần” hơn “tạo ra giá trị”, những người có khát vọng khẳng định bản thân cảm thấy nỗ lực của mình bị vô hiệu hóa. Bất mãn của họ thường hướng vào cấu trúc quyền lực và tính phi logic của chính sách, và biểu hiện qua phản biện, tách rời hệ thống, hoặc phản kháng công khai mang tính chính trị hóa cao. Ngòi nổ cuối cùng thường là khi họ cảm thấy mình bị biến thành một “mắt xích” phục tùng thay vì một cá nhân tự chủ – áp lực phải tham gia vào các màn kịch chính trị như mít tinh, tuần hành, biểu quyết đồng thuận thường là giọt nước tràn ly.
Nếu xét về bản chất của lời hứa, dân túy cánh tả hứa hẹn một “Thiên đường an sinh” – và đàn ông thường hoài nghi về sự tồn tại của Thiên đường đó ngay từ đầu, trong khi phụ nữ có xu hướng muốn tin vào nó vì con cái của họ. Nhưng khi phụ nữ nhận ra đó là ảo ảnh làm rỗng túi tiền, sự bất mãn của họ trở thành một lực lượng chính trị không thể ngăn cản. Nói cách khác: nam giới thường bất mãn sớm hơn, nhưng phụ nữ bất mãn mạnh hơn khi hệ thống bắt đầu sụp đổ.
Tư Duy Nhị Nguyên Đạo Đức
Dân túy cánh tả thường mê hoặc bằng cách đơn giản hóa các vấn đề kinh tế phức tạp thành một cuộc chiến đạo đức giữa “người dân lương thiện” và “những kẻ giàu có tham lam”. Sự trình diễn này khiến cử tri – bất kể nam hay nữ – dễ dàng bỏ qua các quy luật kinh tế thực tế để chạy theo những lời hứa về trợ cấp hoặc quốc hữu hóa tài sản. Kịch bản Venezuela là ví dụ thường được dẫn chiếu: một quốc gia giàu dầu mỏ bị đẩy đến hyperinflation và khủng hoảng nhân đạo do tổ hợp nhiều nguyên nhân – quản lý kinh tế kém, sự sụp đổ giá dầu, và các chính sách dân túy không bền vững đóng vai trò khuếch đại khủng hoảng. Điều đáng chú ý về mặt tâm lý chính trị là bộ máy trình diễn vẫn tiếp tục hoạt động ngay cả khi khủng hoảng xảy ra, bằng cách chỉ ra kẻ thù mới – lần lượt là đế quốc Mỹ, giới tư bản trong nước, rồi đến các nước láng giềng.
Khi một người đã tin rằng chính trị gia đó “thương dân” và “đang chiến đấu vì mình”, họ sẽ dễ dàng chấp nhận các chính sách kinh tế sai lầm vì họ tin vào động cơ đạo đức hơn là kết quả thực tế. Cử tri nữ bị mê hoặc bởi lời hứa về sự an toàn và chăm sóc; cử tri nam bị cuốn bởi viễn cảnh thay đổi cấu trúc xã hội. Hai nhóm bị tác động ở hai điểm khác nhau, nhưng đều đi đến cùng một kết quả: hạ thấp ngưỡng phê phán đối với chính sách thực tế.
Và bởi vì cơ chế “vòng lặp xác nhận” đã được dựng sẵn, ngay cả khi thực tế sụp đổ, bộ máy nạn nhân hóa vẫn có thể tiếp tục chạy bằng cách tái sản xuất kẻ thù mới. Đây là lý do tại sao các chế độ dân túy trình diễn không sụp đổ ngay khi thất bại về kinh tế, mà thường kéo dài cho đến khi chính lực lượng ủng hộ nhiệt thành nhất – những người phụ nữ cầm xoong chảo xuống đường, hay chính những thanh niên từng là Hồng vệ binh – quay lưng lại.