Nhãn dán chính trị: cơ chế kiểm soát nhận thức

My Thuy

Trong nghiên cứu chính trị học và truyền thông chính trị, các thuật ngữ như “bán nước”, “tay sai” hay “nô lệ” tồn tại ở hai tầng nghĩa hoàn toàn khác nhau. Về mặt pháp lý, “phản quốc” phải gắn liền với hành vi cụ thể có thể kiểm chứng: chuyển giao bí mật quốc gia, ký kết hiệp ước bất lợi cho chủ quyền để tư lợi. Những cáo buộc nghiêm trọng đòi hỏi bằng chứng – dòng tiền, văn bản, hoạt động tình báo – và phải chịu sự phán xét của một thủ tục công bằng. Về mặt tu từ chính trị, cùng những từ đó lại hoạt động như một nhãn dán: mục tiêu không phải là kết tội tại tòa án, mà là tước bỏ tính chính danh của đối phương. Khi một cá nhân bị dán nhãn là “tay sai”, mọi lý lẽ họ đưa ra đều bị coi là sản phẩm của ngoại bang, và đám đông ngừng lắng nghe nội dung họ nói.

Điểm then chốt phân biệt hai tầng nghĩa này nằm ở sự hoán đổi giữa hành vi và nhân thân. Trong pháp quyền hiện đại, cáo buộc phải dựa trên hành vi hoặc bằng chứng cụ thể có thể kiểm chứng – dù là hành vi hoàn tất, âm mưu hay thông đồng. Trong tuyên truyền, người ta đi thẳng từ nhân thân đến tội danh, bỏ qua hoàn toàn bước hành vi. Nếu anh có tư tưởng thân phương Tây, anh mặc nhiên là “tay sai” – không cần thực hiện bất kỳ hành vi cụ thể nào. Cơ chế này đặc biệt nguy hiểm vì nó không thể bị bác bỏ bằng bằng chứng: khi tội danh xuất phát từ nhân thân, bị cáo không có gì để phủ nhận.

Sự mập mờ trong các cáo buộc này là có tính toán, không phải vô tình. Khi ai đó bị gọi là “bán nước”, câu hỏi tự nhiên sẽ là: bán cái gì, bao nhiêu, ở đâu, cho ai? Câu trả lời thường là những cụm từ trừu tượng – bán chủ quyền, bán linh hồn dân tộc – kèm theo những ám chỉ mơ hồ về “đô la xanh” hay “lương từ CIA”, không bao giờ có dòng tiền hay giao dịch cụ thể nào được chỉ ra. Sự mơ hồ đó tạo ra một vùng xám: bất cứ ai có ý kiến trái chiều đều có thể bị đẩy vào đó. Kết quả là hiệu ứng tự kiểm duyệt lan rộng – người dân ngại bày tỏ quan điểm không phải vì sợ bị chứng minh sai, mà vì sợ bị gán nhãn.

Một nghịch lý xuất hiện khi ta thử áp dụng logic này một cách nhất quán. Trong một thế giới toàn cầu hóa, không một quốc gia hay cá nhân nào tự chủ hoàn toàn. Chính quyền phụ thuộc vào dòng vốn FDI, thị trường xuất khẩu, các định chế tài chính quốc tế. Cá nhân phụ thuộc vào công nghệ, hệ giá trị và nền giáo dục toàn cầu. Nếu dùng logic “phụ thuộc = nô lệ”, thì bất cứ ai dùng iPhone, nhận lương từ công ty đa quốc gia, hay ủng hộ các hiệp định thương mại đều có thể bị gán nhãn là nô lệ cho thế lực bên ngoài. Điểm then chốt vì vậy không nằm ở bằng chứng, mà nằm ở quyền lực phát ngôn: người nắm quyền lực định nghĩa ai là “người yêu nước” và ai là “tay sai” – và dùng nhãn dán đó như một đặc quyền để loại biên những ý kiến đối lập.

Ranh giới chụp mũ trong lịch sử

Nếu không phải mọi nhãn dán đều là tuyên truyền, thì đâu là ranh giới? Nghiên cứu chính trị học và quan hệ quốc tế chỉ ra ba tiêu chí phân biệt chính: tính tự chủ trong quyền quyết định, sự tương đồng về lợi ích, và nguồn gốc tính chính danh. Trong thực tế, không phải mọi cáo buộc đều sai – có những trường hợp nhận tài trợ nước ngoài để gây ảnh hưởng, hoạt động gián điệp, hay nhận chỉ đạo từ bên ngoài. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ cáo buộc có bằng chứng kiểm chứng được hay chỉ là nhãn dán cảm tính.

Một đồng minh có chủ quyền độc lập, tham gia liên minh dựa trên sự tự nguyện và có quyền từ chối chính sách của đối tác nếu thấy không phù hợp với lợi ích quốc gia – mối quan hệ ngang hàng về mặt pháp lý, có sự mặc cả và điều kiện rút lui rõ ràng. Một tay sai thật sự thì thiếu tính tự chủ phần lớn hoặc hoàn toàn: các quyết định quan trọng phải thông qua hoặc chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ thế lực bên ngoài, và nếu không có sự hỗ trợ đó, bộ máy này không thể tự tồn tại. Còn người bị chụp mũ thì có nguồn gốc quyền lực từ nội tại – nhưng bị phủ nhận bằng nhãn dán. Họ lên tiếng phản đối, và chính vì đó mà bị gán nhãn.

Lịch sử cung cấp những ví dụ phân biệt rõ ràng. Vương Tinh Vệ, ban đầu là lãnh đạo cách mạng Trung Quốc, đã thành lập “Chính phủ quốc dân” tại Nam Kinh dưới sự bảo trợ của Đế quốc Nhật Bản trong Thế chiến II. Bằng chứng là cụ thể và không thể chối cãi: ký kết hiệp ước nhượng bộ tài nguyên, cho phép quân Nhật đóng quân, phối hợp với quân Nhật chống lại chính người dân Trung Quốc – quyền lực của ông hoàn toàn phụ thuộc vào quân đội phát xít. Vidkun Quisling tại Na Uy là trường hợp tương tự: ngay trong ngày Đức Quốc xã xâm lược (9/4/1940), ông tự tuyên bố thành lập chính phủ – dù ban đầu chính người Đức cũng không tin dùng ông vì quá ít ủng hộ trong dân. Đến năm 1942, ông được Đức chính thức bổ nhiệm làm Bộ trưởng Chủ tịch, ra lệnh cho cảnh sát Na Uy bắt giữ người Do Thái đưa vào trại tập trung và hỗ trợ quân Đức bóc lột tài nguyên đất nước. Tên ông thậm chí trở thành danh từ chung trong tiếng Anh – quisling – để chỉ kẻ phản bội.

Đối lập hoàn toàn với hai trường hợp trên là số phận của Lưu Thiếu Kỳ trong Cách mạng Văn hóa Trung Quốc. Từng là Chủ tịch nước, nhân vật số 2 của Đảng Cộng sản, ông bị Mao Trạch Đông dán nhãn là “kẻ phản bội, nội gián và tên tay sai của chủ nghĩa đế quốc”. Không có bằng chứng đáng tin cậy nào cho thấy ông làm việc cho nước ngoài. Bất đồng của ông với Mao về các chính sách kinh tế như Đại Nhảy Vọt – tức là tranh luận đường lối nội bộ – đã bị chuyển hóa thành cáo buộc phản quốc để phục vụ mục đích thanh trừng. Ông chết trong tù năm 1969 và được phục hồi danh dự năm 1980. Trường hợp của Nghị sĩ McCarthy tại Mỹ thập niên 1950 cho thấy một biến thể khác: McCarthy khai thác nỗi sợ có thật về mạng lưới gián điệp Liên Xô – mà về sau các hồ sơ giải mật như Venona xác nhận là có tồn tại – nhưng ông phóng đại, đánh đồng và cường điệu, khiến nhiều cáo buộc của ông thiếu chứng cứ cụ thể và hủy hoại sự nghiệp của hàng nghìn người chỉ vì tư tưởng tiến bộ hay bất đồng chính kiến. Điều đáng chú ý là chính xã hội Mỹ – thông qua báo chí tự do và phiên điều trần công khai – đã tự phủ nhận chiến dịch này. Tháng 12/1954, Thượng viện Mỹ thông qua nghị quyết lên án (censure) McCarthy ngay trong chính thể chế mà ông thuộc về. Đây là sự khác biệt cốt lõi giữa hệ thống có cơ chế tự sửa và hệ thống không có.

Hai cơ chế tâm lý giải thích tại sao nhãn dán lan rộng và được tin mà không cần bằng chứng. Thứ nhất là illusory truth effect: khi một cụm từ như “tay sai bán nước” được lặp lại hàng nghìn lần trên mọi phương tiện, não bộ con người có xu hướng chấp nhận nó như sự thật mặc định mà không cần kiểm chứng. Sự lặp đi lặp lại thay thế bằng chứng – đây là lý do các chiến dịch tuyên truyền không cần thuyết phục bằng logic, chỉ cần đủ tần suất. Thứ hai là cơ chế vật tế thần (scapegoating): khi xã hội tích lũy những bất cập kinh tế, bất công xã hội hay thất bại chính sách, việc đổ lỗi cho một nhóm “nô lệ ngoại bang” hay “thế lực thù địch” là cách dễ nhất để giải tỏa bức xúc tập thể mà không phải đối diện với những sai lầm nội tại. Vật tế thần cần thiết đến mức nếu không có, người ta buộc phải tạo ra.

Tại Việt Nam, trường hợp Nguyễn Ánh (Vua Gia Long) minh họa tập trung nhất cho cách nhãn dán này vận hành trên chính sử. Các sử gia cả trong và ngoài nước đều xác nhận các sự kiện sau: năm 1784, Nguyễn Ánh cầu viện quân Xiêm, quân Xiêm vào kiêu ngạo và thất bại ở trận Rạch Gầm – Xoài Mút; năm 1787, thông qua Bá Đa Lộc, ông ký hiệp ước Versailles hứa nhượng cửa biển Đà Nẵng và đảo Côn Lôn để đổi lấy hỗ trợ quân sự Pháp – tuy nhiên hiệp ước này không được thực hiện vì cách mạng Pháp nổ ra; ông cũng thuê các sĩ quan Pháp huấn luyện quân đội và xây dựng thành quách theo kiến trúc Vauban. Đây là những sự kiện không ai tranh cãi. Cáo buộc “Nguyễn Ánh bán nước” chủ yếu trở nên phổ biến và gay gắt từ sau năm 1954, đặc biệt trong các giáo trình lịch sử tại miền Bắc và sau 1975 là cả nước – khi lịch sử cần một phản diện tương xứng để làm nổi bật công lao chống ngoại xâm của Quang Trung, và khi bối cảnh chiến tranh chống Pháp và Mỹ cần hình ảnh cảnh báo về việc cầu viện phương Tây.

Nhiều sử gia hiện đại như Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng và các nhà nghiên cứu quốc tế đã phản bác nhãn dán này. Trong tư duy quân chủ thời đó, Nguyễn Ánh coi đất nước là của dòng họ mình – việc ông cầu viện là để lấy lại “tài sản” đã mất vào tay Tây Sơn, không phải để giao đất nước cho nước khác cai trị. Sau khi lên ngôi năm 1802, Gia Long không thực hiện việc cắt đất cho Pháp và duy trì chủ quyền triều Nguyễn, dù vẫn tiếp tục sử dụng cố vấn người Pháp – chính sách này dần được siết chặt dưới thời Minh Mạng. Ông đặt nền tảng cho nhà nước thống nhất quy mô lớn sau thời kỳ phân liệt kéo dài, đặt tên nước là Việt Nam và xây dựng bộ máy hành chính trải dài từ Bắc vào Nam. Quan trọng hơn: chính Lê Chiêu Thống – vua cuối nhà Hậu Lê – mới là người cầu viện quân Thanh vào năm 1788 để chống Tây Sơn, và chính Nguyễn Huệ là người đánh bại đạo quân đó ở trận Đống Đa năm 1789. Nếu coi việc dùng lực lượng ngoại bang để thắng đối thủ trong nước là “bán nước”, thì khái niệm này trở nên mâu thuẫn với chính lịch sử mà nó được dùng để tôn vinh. Hành vi của Nguyễn Ánh là hành vi của một chính trị gia phong kiến đang tìm mọi cách để tồn tại trong một cuộc nội chiến khốc liệt – đánh giá ông theo tiêu chí “bán nước” của thế kỷ XX áp đặt lên một bối cảnh thế kỷ XVIII là lỗi phân tích lịch sử cơ bản, nhưng lại là chiến thuật tuyên truyền hiệu quả.

Tại sao chính quyền cần nhãn dán: tính chính danh cầm quyền

Những ví dụ trên đặt ra một câu hỏi sâu hơn: tại sao nhãn dán chính trị không chỉ xuất hiện trong các giai đoạn khủng hoảng mà còn được duy trì dai dẳng như một công cụ quản trị thường xuyên? Để trả lời, cần nhìn vào vấn đề tính chính danh – nền tảng cho phép bất kỳ chính quyền nào duy trì quyền cai trị mà không cần dùng bạo lực thuần túy.

Trong thời phong kiến, mỗi triều đại mới đều lập ra Quốc sử quán để viết lại lịch sử triều đại trước: nhà Mạc bị nhà Lê gọi là “ngụy”, nhà Tây Sơn bị nhà Nguyễn gọi là “ngụy”. Mục tiêu là khẳng định rằng triều đại trước đã mất mệnh trời, và triều đại hiện tại là lực lượng cứu rỗi duy nhất. Thời hiện đại thay Mệnh trời bằng Lòng dân, Công lý hay Tiến bộ xã hội. Tuy nhiên vỏ ngoài thay đổi, cấu trúc bên trong giữ nguyên: chính quyền vẫn tự khẳng định mình có lòng dân bằng cách dán nhãn bất cứ ai phản đối là “tay sai” – tức là kẻ đi ngược lại lợi ích của nhân dân. Lịch sử không phải là một môn khoa học khách quan; trong tay người cầm quyền, nó trở thành môn chính trị học về quá khứ.

Các quốc gia từng trải qua thời gian dài chiến tranh và bị ngoại bang xâm lược thường duy trì tâm lý cảnh giác cực độ – ngay cả khi hòa bình đã lập lại từ lâu. Tuyên truyền chính trị tận dụng triệt để tâm lý lịch sử này. Bằng cách gán nhãn những người bất đồng chính kiến là “thế lực thù địch” hay “tay sai đế quốc”, chính quyền duy trì cảm nhận về đe dọa bên ngoài – đủ mơ hồ để không ai chứng minh là không tồn tại, đủ đáng sợ để dập tắt mọi câu hỏi. Cơ chế này còn được gọi là tâm lý “pháo đài bị bao vây” (besieged fortress mentality).

Các hệ thống chính trị ít cạnh tranh quyền lực có xu hướng dựa nhiều hơn vào nhãn dán chính trị để bảo vệ tính chính danh. Trong hệ thống có cạnh tranh quyền lực thực chất, tính chính danh được làm mới định kỳ qua kết quả bầu cử và hiệu năng quản trị – chính quyền phải chứng minh hiệu quả bằng kết quả hiện tại, không phải bằng công trạng lịch sử. Trong hệ thống thiếu cạnh tranh quyền lực thực sự, áp lực phải duy trì tuyên truyền cường độ cao về quá khứ và liên tục xác định kẻ thù để duy trì sự gắn kết xã hội trở nên thường trực. Nếu thừa nhận quá khứ có sai lầm hoặc đối thủ cũ cũng có công, nền tảng tính chính danh độc tôn sẽ lung lay.

Ngày kỷ niệm cách mạng trong các hệ thống như vậy không chỉ là một ngày lễ, mà là chứng chỉ sở hữu quyền cai trị – một dạng Foundational Myth (huyền thoại sáng thế) theo nghĩa học thuật của thuật ngữ này. Vì lẽ đó, nó phải được tôn vinh như sự kiện vĩ đại nhất, lấn át mọi chiến công hay thành tựu khác trong hàng nghìn năm lịch sử dân tộc. Các sự kiện lịch sử khác – những thứ tồn tại trước khi chế độ hiện tại ra đời – nếu được tôn vinh ngang hàng, sẽ gợi nhắc rằng dân tộc đã tồn tại và phát triển trước khi họ xuất hiện.

Hiểu được tại sao nhãn dán được tạo ra chưa đủ – cần nhìn vào điều gì xảy ra với xã hội khi chúng được dùng liên tục và có hệ thống. Hậu quả đầu tiên diễn ra ở cấp độ cá nhân: khi dán nhãn ai đó là “nô lệ” hay “tay sai”, chính quyền tước đi tư cách là một công dân có ý chí độc lập của họ. Đám đông sẽ không còn quan tâm người đó nói gì, vì cho rằng đó là lời của kẻ thù. Khi người dân tin rằng đó là kẻ “bán nước”, họ sẽ không phản đối khi thấy người đó bị đàn áp, thậm chí còn ủng hộ – và trong nhiều trường hợp, đây chính là mục đích: khuyến khích trừng phạt xã hội phi chính thức, giảm áp lực lên bộ máy nhà nước phải trực tiếp can thiệp.

Ở cấp độ thể chế, nhãn dán chính trị phục vụ cho việc hình sự hóa sự bất đồng: thay vì thừa nhận đó là tranh luận về chính trị hay quyền lợi, chính quyền dùng các từ này để biến đối thủ thành tội phạm an ninh quốc gia. Điều này tạo ra cái cớ hợp pháp để sử dụng bạo lực, bắt bớ và xét xử mà không cần đối diện với những chỉ trích về vi phạm quyền tự do ngôn luận. Đây là cách biến cuộc đấu tranh giữa chính quyền và người dân thành cuộc chiến giữa tổ quốc và kẻ thù ngoại bang – trong đó kẻ cầm quyền tự mặc định mình là đại diện duy nhất cho tổ quốc đó.

Hậu quả rộng hơn là sự triệt tiêu cái mà khoa học chính trị gọi là “đối lập trung thành” (loyal opposition): khi ranh giới giữa “Chính quyền” và “Tổ quốc” bị làm mờ trong tuyên truyền, mọi chỉ trích chính sách đều bị quy thành tội phản bội dân tộc. Người phản đối không chỉ bị coi là sai về chính trị – họ bị loại ra khỏi cộng đồng quốc gia. Kết quả là xã hội rơi vào trạng thái tự kiểm duyệt – mọi người im lặng để tự bảo vệ mình, ngay cả khi biết các cáo buộc là vô căn cứ.

Khi những từ ngữ nặng nề bị lạm dụng quá mức, chúng bắt đầu bị “lạm phát”. Đến một lúc nào đó, người nghe cảm thấy nhờn vì thấy chúng được gán cho quá nhiều người mà không có bằng chứng – từ nhà báo, nhà khoa học, luật sư, đến sinh viên viết status trên mạng xã hội. Tuy nhiên, sự nhờn cảm đó không kéo theo sự phục hồi của đối thoại lành mạnh. Hậu quả lâu dài là sự phá hủy niềm tin xã hội: khi ngôn ngữ chỉ còn là nhãn dán, mọi tranh luận về chính sách đều bị quy về câu hỏi “người nói đó ăn lương của ai” – thay vì “điều người đó nói có đúng không”. Năng lực phán xét thực chất của cộng đồng bị bào mòn từ từ.

Nhãn dán trong thời đại số ở phương tây

Các phân tích trên chủ yếu nhìn vào nhà nước như nguồn phát tán nhãn dán chính trị. Song trong thời đại số, bức tranh đã phức tạp hơn đáng kể: cơ chế chụp mũ không còn là độc quyền của bộ máy nhà nước. Các phong trào xã hội và cộng đồng mạng sản xuất và lưu hành nhãn dán với tốc độ chưa từng có – “phát xít”, “cực hữu”, “thân Nga”, hay ngược lại “cực tả”, “phản động” – tất cả được dùng bởi các phe phái đối nghịch nhau mà không cần qua bộ máy nhà nước. Một bài đăng viral có thể gán nhãn cho một cá nhân trước hàng triệu người, không cần phiên tòa hay cơ quan nào. Thuật toán mạng xã hội khuếch đại nội dung gây phẫn nộ và phân cực một cách tự động, tạo ra hiệu ứng illusory truth theo cơ chế tiếp xúc lặp lại mà không cần bất kỳ ý định tuyên truyền có chủ đích nào.

Nhãn dán từ mạng xã hội và truyền thông tư nhân chia sẻ đầy đủ các cơ chế tâm lý với tuyên truyền nhà nước: khuếch đại bằng lặp lại, hoán đổi hành vi và nhân thân, tạo vật tế thần. Điều đó cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở chủ thể phát tán nhãn dán là nhà nước hay tư nhân – mà ở chỗ xã hội có đòi hỏi bằng chứng và thủ tục công bằng trước khi gán nhãn hay không.

Ngôn ngữ chính trị thường không chỉ dùng để mô tả thực tại, mà còn để phân chia bạn-thù, tạo tính chính danh và kiểm soát nhận thức. Kẻ phản bội thật sự – nếu có – cần bị nhận diện bằng bằng chứng và xét xử bằng thủ tục công bằng. Khi một xã hội chấp nhận nhãn dán thay thế cho cả hai điều đó, thì điều bị mất không chỉ là công lý cho từng cá nhân bị oan – mà là năng lực của toàn xã hội để phân biệt thật với giả, đúng với sai.

Paris 1944: Những phụ nữ bị buộc tội cộng tác với Phát xít Đức bị đưa diễu trên đường phố

Bình luận về bài viết này