
Bình An
Trong lịch sử hiện đại, các chính quyền cộng sản đã tiến hành những chiến dịch đàn áp tôn giáo có hệ thống và quy mô chưa từng có tiền lệ. Về lý luận, nền tảng tư tưởng Marx-Lenin coi tôn giáo là “thuốc phiện của nhân dân” – một công cụ của giai cấp bóc lột nhằm an ủi giả tạo người lao động, khiến họ cam chịu đau khổ ở thế giới này thay vì đứng lên đấu tranh. Về chính trị, bất kỳ tổ chức tôn giáo nào cũng là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với nhà nước về mặt tư tưởng, cấu trúc xã hội và lòng trung thành của quần chúng. Sự cộng hưởng giữa hai động lực này tạo ra áp lực đàn áp không thể hòa giải, và được thể hiện khác nhau ở từng quốc gia tùy vào bối cảnh lịch sử, tính khí của lãnh đạo và chiến lược chính trị cụ thể.
Liên Xô
Trước năm 1917, Giáo hội Chính thống giáo Nga là quốc giáo, trụ cột của chế độ Sa hoàng, sở hữu khối tài sản khổng lồ gồm đất đai, vàng bạc và có tầm ảnh hưởng tinh thần tuyệt đối đối với nông dân Nga. Khi phe Bolshevik lên nắm quyền, xung đột là tất yếu trên cả hai phương diện: ý thức hệ lẫn quyền lực thực tế.
Ngày 20 tháng 1 năm 1918 (lịch Julian), tức 2 tháng 2 năm 1918 (lịch Gregorian), Lenin ký sắc lệnh “Tách giáo hội khỏi nhà nước và trường học khỏi giáo hội”, tước bỏ tư cách pháp nhân của Giáo hội, cấm sở hữu tài sản và chấm dứt mọi khoản trợ cấp của nhà nước. Toàn bộ đất đai, nhà thờ, tu viện và trường học của Giáo hội bị tuyên bố là “tài sản của nhân dân”. Đến đầu năm 1922, lấy cớ quyên góp cứu trợ nạn đói vùng Volga, chính quyền cưỡng chế tịch thu toàn bộ vật phẩm bằng vàng, bạc và đá quý dùng trong tế lễ, dẫn đến nhiều cuộc đụng độ đẫm máu với tín đồ phản kháng.
Tháng 1 năm 1918, Thượng phụ Tikhon ra sắc lệnh tuyệt thông đối với phe Bolshevik vì những hành động bạo lực của họ, khiến chính quyền chính thức coi Giáo hội là một tổ chức phản cách mạng. Cơ quan đặc vụ Cheka áp dụng chính sách Khủng bố Đỏ, đánh đồng toàn bộ giáo sĩ là gián điệp hoặc kẻ tiếp tay cho phe Bạch Vệ, bất kể họ có tham gia vũ trang hay không.
Hàng ngàn giáo sĩ bị hành quyết bằng những phương thức dã man: bị bắn, bị dìm xuống sông băng, bị đóng đinh. Giám mục Hermogenes của Tobolsk và Tổng giám mục Andronik của Perm bị sát hại trong năm 1918. Những người không bị xử tử bị đưa vào nhà tù hoặc các trại tập trung sơ khai ở Siberia và Quần đảo Solovetsky – tiền thân của hệ thống Gulag sau này. Theo Hiến pháp Xô Viết năm 1918, các giáo sĩ bị xếp vào nhóm Lishentsy – những người bị tước quyền bầu cử, không được cấp phiếu lương thực đầy đủ, và con cái họ bị hạn chế tiếp cận giáo dục bậc cao. Lishentsy là một phạm trù rộng bao gồm nhiều nhóm bị coi là “giai cấp thù địch”: thương nhân, cựu quý tộc, địa chủ và các tu sĩ tôn giáo – việc giáo sĩ bị xếp chung với các nhóm này phản ánh quan điểm của Bolshevik rằng Giáo hội là một thực thể giai cấp bóc lột, không chỉ là một tổ chức tinh thần.
Nếu giai đoạn Lenin là bạo lực mang tính tự phát trong chiến tranh, thì thời kỳ Stalin (1927–1939) là một chiến dịch xóa sổ tôn giáo có hệ thống và triệt để nhất trong lịch sử hiện đại. Stalin biến cuộc chiến chống tôn giáo thành một mục tiêu kinh tế–chính trị nằm trong các Kế hoạch Năm năm. Chính quyền đặt ra mục tiêu cực đoan: đến năm 1937, ý niệm về Chúa phải bị xóa sổ khỏi lãnh thổ Xô Viết.
Luật Tôn giáo năm 1929 cấm toàn bộ hoạt động tôn giáo ngoại trừ hành lễ hạn chế bên trong các tòa nhà được cấp phép. Các giáo xứ bị cấm làm từ thiện, cấm dạy học cho trẻ em, cấm mở thư viện và tổ chức câu lạc bộ. Trên khắp Liên Xô, hàng ngàn thánh đường Hồi giáo ở Trung Á và các giáo đường Do Thái bị niêm phong. Để hạ bệ sự thiêng liêng của tôn giáo, chính quyền biến các nhà thờ thành kho chứa lúa mì, chuồng gia súc, xưởng cơ khí, rạp chiếu phim và câu lạc bộ công nhân.
Tổ chức “Liên minh những kẻ vô thần chiến đấu” (League of Militant Atheists), đứng đầu là Yemelyan Yaroslavsky, được nhà nước tài trợ mạnh mẽ để trở thành lực lượng xung kích trên mặt trận văn hóa và tư tưởng. Thành viên của tổ chức tăng vọt lên hơn 5 triệu người vào đầu thập niên 1930. Họ giật sập hoặc đặt mìn phá hủy các kiệt tác kiến trúc tôn giáo, điển hình là việc giật sập Nhà thờ chính tòa Chúa Kitô Đấng Cứu Thế tại Moscow vào năm 1931 để lấy không gian xây Cung điện Xô Viết – một dự án tòa nhà chọc trời sau đó không bao giờ hoàn thành. Các nhà thờ lớn mang tính lịch sử như Nhà thờ chính tòa Thánh Isaac ở Leningrad hay Nhà thờ Kazan bị biến thành “Bảo tàng Lịch sử Tôn giáo và Vô thần”, trưng bày các hiện vật theo cách chế giễu đức tin. Liên minh còn xuất bản hàng triệu tờ báo, tạp chí châm biếm chống tôn giáo, tổ chức các cuộc tuần hành vô thần vào các ngày lễ Giáng sinh và Phục sinh để khiêu khích tín đồ. Để ngăn người dân đi lễ nhà thờ vào Chủ nhật, chính quyền áp dụng lịch tuần 5 ngày rồi 6 ngày, xáo trộn ngày Chủ nhật truyền thống thành ngày làm việc bình thường.
Trong hai năm 1937–1938, nỗi hoang tưởng chính trị của Stalin đạt đỉnh điểm. Ước tính khoảng 85.000 giáo sĩ Chính thống giáo bị bắn chết hoặc chết vì kiệt sức trong các trại lao động Gulag chỉ riêng trong năm 1937 – con số được xác nhận qua các tài liệu lưu trữ nhà nước Nga (GARF) được giải mật sau năm 1991 và các nghiên cứu của sử gia Dimitry Pospielovsky (The Russian Church Under the Soviet Regime, 1984). Nhìn toàn bộ giai đoạn Xô Viết, một ước tính tổng hợp từ nhiều nguồn lưu trữ đặt con số giáo sĩ, tu sĩ và nữ tu Chính thống giáo bị giết hoặc chết trong Gulag ở mức 600 giám mục, 40.000 linh mục và 120.000 tu sĩ. Hàng giáo phẩm Hồi giáo ở các nước cộng hòa vùng Trung Á và Kavkaz gần như bị tiêu diệt hoàn toàn.
Đến năm 1939, con số phản ánh mức độ hủy diệt: trước cách mạng năm 1917, nước Nga có khoảng 54.000 ngôi nhà thờ Chính thống giáo hoạt động; đến năm 1939, số nhà thờ còn mở cửa trên toàn Liên Xô chỉ còn khoảng 100 đến 200 ngôi. Cấu trúc hành chính của Giáo hội bị đập tan; trên toàn bộ lãnh thổ Liên Xô chỉ còn vỏn vẹn 4 giám mục được hoạt động công khai dưới sự giám sát chặt chẽ của mật vụ NKVD. Giáo hội thực chất phải rút vào hoạt động bí mật dưới lòng đất, được gọi là “Giáo hội trong hang toại đạo”. Tình trạng này chỉ tạm dừng vào năm 1941 khi Đức Quốc xã tấn công Liên Xô – Stalin buộc phải thả các giám mục khỏi tù và cho phép mở lại một số nhà thờ, trưng dụng tinh thần tôn giáo phục vụ kháng chiến.
Thời kỳ Khrushchev (1958–1964) thường được nhắc đến với chính sách “Tan băng” – nới lỏng kiểm duyệt văn học và trả tự do cho hàng triệu tù nhân chính trị. Tuy nhiên, đối với tôn giáo, Khrushchev là một người cộng sản chính thống cực đoan. Ông coi sự thỏa hiệp tạm thời của Stalin với Giáo hội trong Thế chiến II là một sai lầm ý thức hệ cần sửa chữa ngay. Lý do không chỉ là tín điều mà gắn trực tiếp với cương lĩnh chính trị cụ thể của ông: tại Đại hội Đảng lần thứ 22 năm 1961, Khrushchev công bố Cương lĩnh xây dựng chủ nghĩa cộng sản của Liên Xô với cam kết rằng thế hệ Xô Viết hiện tại sẽ sống trong xã hội cộng sản hoàn toàn vào năm 1980. Trong viễn cảnh đó, tôn giáo là tàn dư không thể chấp nhận – nó mâu thuẫn cơ bản với hình ảnh một “Con người mới Xô Viết” hoàn toàn duy vật, tự chủ và khoa học mà nhà nước đang ra sức đúc khuôn.
Chiến dịch chống tôn giáo của Khrushchev gắn liền với khát vọng chứng minh tính ưu việt của khoa học Xô Viết. Sau khi Liên Xô phóng thành công vệ tinh Sputnik năm 1957 và Yuri Gagarin bay vào vũ trụ năm 1961, Khrushchev tận dụng triệt để biểu tượng này để tuyên truyền: “Gagarin đã bay vào vũ trụ nhưng không nhìn thấy bất kỳ vị Thượng đế nào ở đó.” Ông còn hứa hẹn công khai: “Đến năm 1980, tôi sẽ cho người dân thấy vị linh mục cuối cùng trên TV.”
Thay vì dùng hành quyết hàng loạt, Khrushchev áp dụng áp lực hành chính và kinh tế để bóp nghẹt các tổ chức tôn giáo từ bên trong. Từ năm 1959 đến 1964, số lượng nhà thờ Chính thống giáo Nga bị cắt giảm từ khoảng 22.000 ngôi xuống chỉ còn khoảng 7.000 đến 8.000 ngôi. Hàng loạt tu viện nổi tiếng bị giải thể, các chủng viện đào tạo linh mục bị ép ngừng hoạt động. Nhà nước áp thuế cực cao lên thu nhập của các giáo xứ; việc sửa chữa nhà thờ bị coi là bất hợp pháp. Các linh mục phải đăng ký giấy phép hành nghề với chính quyền dân sự, và giấy phép này có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào với những lý do mơ hồ. Ai muốn rửa tội cho con hoặc làm đám cưới tại nhà thờ đều phải xuất trình hộ chiếu công khai, và danh sách này được gửi về cơ quan hoặc trường học của họ, đồng nghĩa với việc bị sa thải, tước cơ hội thăng tiến hoặc bị đuổi học.
Biện pháp tàn nhẫn nhất là việc tước quyền nuôi con của các bậc cha mẹ sùng đạo. Nhà nước tuyên bố có quyền tối cao bảo vệ trẻ em khỏi “sự độc hại của tư tưởng tôn giáo”. Các văn bản pháp lý cho phép tòa án tước quyền làm cha mẹ nếu họ cố tình giáo dục con cái theo khuynh hướng tôn giáo. Hàng loạt vụ án đã xảy ra khi lực lượng dân phòng và nhân viên xã hội đột nhập vào nhà các gia đình sùng đạo, đặc biệt là các gia đình theo nhánh Tin lành Baptist hoặc các nhóm Chính thống giáo độc lập. Trẻ em bị cưỡng chế tách khỏi cha mẹ và đưa vào các trại trẻ mồ côi hoặc trường nội trú của nhà nước để “vô thần hóa”. Tại trường học, giáo viên được lệnh cô lập và bêu rếu những học sinh đeo thánh giá hoặc từ chối tham gia tổ chức Đội Thiếu niên Tiền phong trước toàn trường.
Dù phá hủy được hàng ngàn nhà thờ và đẩy hàng trăm giáo sĩ vào tù bằng các tội danh ngụy tạo như “trốn thuế” hay “ký sinh xã hội”, chiến dịch của Khrushchev lại đẩy đức tin của người dân rút sâu hơn vào bí mật. Các buổi cầu nguyện chuyển sang các khu rừng hoặc các căn hộ tư nhân vào ban đêm. Khi Khrushchev bị hạ bệ vào tháng 10 năm 1964, người kế nhiệm Leonid Brezhnev lập tức cho dừng chiến dịch vì nhận thấy nó gây ra sự phẫn nộ ngầm quá lớn trong quần chúng và làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh ngoại giao của Liên Xô.
Trung Quốc
Đại Cách mạng Văn hóa (1966–1976) do Mao Trạch Đông phát động là một trong những giai đoạn đen tối và hỗn loạn nhất lịch sử Trung Quốc đương đại. Cuộc tấn công vào tôn giáo trong giai đoạn này không còn dừng lại ở các sắc lệnh hành chính mà biến thành một làn sóng bạo lực cuồng tín, nhục mạ công khai và hủy diệt văn hóa triệt để do lực lượng Hồng vệ binh – với nòng cốt là học sinh, sinh viên được tiêm nhiễm tư tưởng cực đoan – thực hiện. Dưới danh nghĩa khẩu hiệu “Phá Tứ Cựu” (phá bỏ tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ, thói quen cũ), tất cả các tôn giáo bao gồm Phật giáo, Đạo giáo, Công giáo, Tin lành và Hồi giáo đều bị cấm hoàn toàn.
Đối với Hồng vệ binh, các nhà sư, ni cô, linh mục, mục sư và imam không chỉ là những người lầm đường lạc lối mà là “quỷ hút máu”, “gián điệp nước ngoài” hoặc “cặn bã của xã hội cũ”. Các giáo sĩ bị kéo ra giữa quảng trường, chợ hoặc sân trường, buộc phải quỳ trên mảnh thủy tinh vỡ hoặc than hồng suốt nhiều giờ, bị đội những chiếc mũ giấy cao ghi lời sỉ nhục, cổ đeo tấm bảng sắt nặng xích chặt vào da thịt. Đám đông xung quanh liên tục chửi bới, khạc nhổ, tát vào mặt và dùng gậy đánh đập họ. Nhiều vị cao tăng và linh mục đã bị đánh chết ngay trong các buổi đấu tố; những người khác bị ép lao động khổ sai vượt quá sức chịu đựng, bị bỏ đói trong các chuồng súc vật.
Sự man rợ tinh vi nhất là việc ép các giáo sĩ tự tay phá vỡ giới luật thiêng liêng nhất của đời mình. Các nhà sư và ni cô Phật giáo bị Hồng vệ binh dùng súng ép buộc kết hôn với nhau ngay trước bàn thờ bị đập phá. Họ bị ép ăn thịt lòng lợn, uống rượu. Những ai từ chối liền bị đánh gãy xương, cắt tai hoặc chôn sống. Các linh mục Công giáo bị buộc phải tuyên bố từ bỏ đức tin vào Thiên Chúa và ký vào các văn bản phỉ báng giáo hội.
Về di sản vật chất, hàng vạn ngôi chùa Phật giáo và Đạo giáo bị đập phá khắp Trung Quốc. Tại Tây Tạng, trong số hơn 6.000 tu viện Phật giáo linh thiêng, chỉ còn chưa đầy 10 tu viện sống sót sau Cách mạng Văn hóa. Những nơi không bị giật sập hoặc đặt mìn thì bị biến thành chuồng lợn, nhà kho hoặc kho chứa thuốc nổ. Tại Khúc Phụ, Sơn Đông, Hồng vệ binh từ Bắc Kinh kéo về đập nát tấm bia mộ của Khổng Tử, quật mộ các thế hệ con cháu dòng họ Khổng, treo các bộ hài cốt lên cây để sỉ nhục rồi đốt thành tro. Hàng triệu bản kinh Phật, kinh Thánh, kinh Quran có giá trị lịch sử và hàng ngàn bức tranh cuộn Thangka bị thiêu rụi trong các đống lửa khổng lồ ngay giữa sân chùa. Tượng Phật bằng đồng bị nấu chảy để lấy kim loại làm đạn dược hoặc nông cụ; tượng bằng gỗ bị chẻ làm củi; tượng bằng ngọc hoặc đá quý bị đập nát bằng búa tạ.
Cuộc đàn áp tôn giáo lồng ghép với xung đột sắc tộc đẩy sự man rợ lên mức thảm sát. Tại làng Sa Điện (Vân Nam) năm 1975, khi người Hồi giáo sắc tộc Hồi phản kháng lại việc Hồng vệ binh đóng cửa thánh đường và cấm cầu nguyện, chính quyền huy động Quân Giải phóng Nhân dân đàn áp bạo lực. Sự kiện này được ghi nhận trong nhiều nguồn học thuật về Cách mạng Văn hóa, trong đó con số thiệt mạng thường được dẫn ở mức hơn 1.600 người – tuy nhiên do chính phủ Trung Quốc không công bố tài liệu chính thức về sự kiện này, con số chính xác vẫn chưa được xác minh độc lập hoàn toàn. Những người sống sót bị ép ăn thịt lợn như minh chứng cho thấy họ đã “từ bỏ tư tưởng phong kiến lạc hậu”. Các nhà thờ Kitô giáo bị dỡ bỏ thánh giá, thay thế bằng chân dung Mao Trạch Đông. Những tín đồ lén lút cầu nguyện tại gia khi bị phát hiện đều bị khép vào tội “gián điệp cho chủ nghĩa đế quốc phương Tây”, bị tịch thu toàn bộ gia sản và đày đến các vùng đầm lầy hẻo lánh phía Bắc để lao động cải tạo.
Đến giữa thập niên 1970, tôn giáo chính thức biến mất khỏi bề mặt xã hội Trung Quốc. Không còn một ngôi chùa, nhà thờ hay thánh đường nào được mở cửa công khai. Ước tính hàng trăm ngàn giáo sĩ và tín đồ đã chết vì bị tra tấn, hành quyết hoặc tự sát vì không chịu nổi sự nhục mạ thể xác và tinh thần trong suốt 10 năm hỗn loạn đó. Sự man rợ này không chỉ hủy hoại mạng sống con người mà còn tạo ra chấn thương tâm lý kéo dài qua nhiều thế hệ, khi đạo đức xã hội bị băng hoại bởi việc con cái được khuyến khích đấu tố cha mẹ và học trò đánh đập thầy cô có đức tin.
Ngoài cuộc tàn phá diện rộng trong Cách mạng Văn hóa, Tây Tạng chịu thêm làn sóng đàn áp từ thập niên 1950 khi chính quyền Trung Quốc kiểm soát vùng này và tiến hành các chính sách cải cách nhằm suy yếu quyền lực của tầng lớp tăng lữ Phật giáo. Cuộc nổi dậy năm 1959 thất bại dẫn đến việc Đạt-lai Lạt-ma phải lưu vong; trong Cách mạng Văn hóa, hàng ngàn tu viện Phật giáo ở Tây Tạng bị phá hủy với mức độ triệt để như đã mô tả.
Chiến dịch đàn áp Pháp Luân Công, bắt đầu vào ngày 20 tháng 7 năm 1999, là một trong những chiến dịch đàn áp quy mô lớn, toàn diện và kéo dài nhất trong lịch sử hiện đại đối với một nhóm người có tín ngưỡng tinh thần. Pháp Luân Công (hay Pháp Luân Đại Pháp) là một môn khí công bao gồm 5 bài tập nhẹ nhàng và thực hành theo nguyên lý Chân–Thiện–Nhẫn, được ông Lý Hồng Chí giới thiệu ra công chúng năm 1992. Đến năm 1999, theo số liệu thống kê chính thức của Tổng cục Thể thao Trung Quốc, có khoảng 70 đến 100 triệu người tập luyện môn này – con số vượt qua số lượng đảng viên của Đảng Cộng sản Trung Quốc lúc bấy giờ (khoảng 60–65 triệu đảng viên). Người tập Pháp Luân Công có mặt ở mọi tầng lớp xã hội, bao gồm cả các quan chức cấp cao trong chính phủ, quân đội, công an và ngoại giao.
Ngày 25 tháng 4 năm 1999, khoảng 10.000 học viên Pháp Luân Công tập trung ôn hòa gần Trung Nam Hải để yêu cầu thả một số học viên bị bắt giữ trái phép tại Thiên Tân và đòi quyền được tập luyện tự do. Cuộc thỉnh nguyện diễn ra trong trật tự – không biểu ngữ, không khẩu hiệu, tự dọn rác trước khi về – nhưng Tổng bí thư Giang Trạch Dân coi đây là một cuộc “bao vây” thách thức chính quyền và quyết định tiêu diệt hoàn toàn nhóm này.
Ngày 10 tháng 6 năm 1999, Giang Trạch Dân thành lập Phòng 610 – một cơ quan an ninh ngoài vòng pháp luật, có quyền lực đứng trên cả luật pháp, tòa án, viện kiểm sát và hiến pháp, có thể điều động bất kỳ nguồn lực nào của nhà nước để phục vụ mục tiêu đàn áp. Giang Trạch Dân đưa ra mật lệnh gồm ba điều: “Bôi nhọ thanh danh” (sử dụng truyền thông quốc gia để vu khống, biến Pháp Luân Công thành “tà giáo”); “Vắt kiệt tài chính” (tịch thu tài sản, sa thải người tập khỏi cơ quan nhà nước, tước lương hưu, phạt tiền gia đình họ); và “Hủy hoại thân thể” (đánh chết được tính là tự tử, không cần xác minh danh tính, trực tiếp hỏa táng).
Chính quyền sử dụng toàn bộ hệ thống nhà tù và trại lao động cải tạo để giam giữ học viên Pháp Luân Công. Tổng số người bị giam giữ khó xác minh độc lập vì chính phủ Trung Quốc không công bố số liệu và hạn chế nghiêm ngặt việc tiếp cận của phóng viên và quan sát viên quốc tế; các tổ chức như Amnesty International và Human Rights Watch có thể xác nhận cụ thể hàng chục ngàn trường hợp được ghi nhận chi tiết, trong khi ước tính tổng thể dao động từ hàng trăm ngàn đến hàng triệu người bị ảnh hưởng ở các mức độ khác nhau qua nhiều năm. Những người bị bắt buộc phải trải qua quá trình “Chuyển hóa” – từ bỏ tập luyện. Họ bị ép xem các video tuyên truyền bôi nhọ, bị bỏ đói và không cho ngủ liên tục nhiều ngày để bẻ gãy ý chí. Các tổ chức nhân quyền đã ghi nhận hàng trăm phương thức tra tấn tại các trại lao động như Masanjia và Longshan, bao gồm: dùi cui điện áp lực cao chích vào các vùng nhạy cảm; ghế cọp trói chặt người vào ghế sắt trong tư thế đau đớn suốt nhiều tuần; bức thực cưỡng bức bằng nước muối đậm đặc hoặc chất thải qua đường mũi khi học viên tuyệt thực phản đối; và biệt giam trong hầm nước bẩn hoặc buồng tối tăm biệt lập.
Khía cạnh man rợ và gây chấn động nhất của cuộc đàn áp là cáo buộc thu hoạch nội tạng cưỡng bức. Kể từ năm 2000, số lượng ca ghép tạng tại Trung Quốc tăng vọt một cách kỳ lạ; thời gian chờ đợi để có một cơ quan tạng tương thích chỉ mất từ vài ngày đến vài tuần – một điều không tưởng ở các quốc gia phương Tây, nơi người bệnh phải chờ từ vài tháng đến vài năm. Trung Quốc còn quảng cáo dịch vụ “ghép tạng theo lịch hẹn trước”, chứng tỏ có một nguồn cung tạng sống luôn sẵn sàng.
Năm 2019, Tòa án Nhân dân Quốc tế tại London (China Tribunal) – một tòa án độc lập do công dân lập ra, không phải tòa án quốc tế có thẩm quyền pháp lý ràng buộc – do Ngài Geoffrey Nice QC làm chủ tọa, đưa ra kết luận: “Thu hoạch nội tạng cưỡng bức từ các tù nhân lương tâm đã diễn ra trên quy mô lớn khắp Trung Quốc trong nhiều năm, và các học viên Pháp Luân Công là nguồn cung cấp tạng chính.” Hạ viện Hoa Kỳ đã thông qua nhiều nghị quyết, bao gồm Nghị quyết 343 năm 2016. Ngày 25 tháng 6 năm 2024, Hạ viện nhất trí thông qua Đạo luật Bảo vệ Pháp Luân Công (H.R. 4132), yêu cầu trừng phạt những người tham gia vào việc thu hoạch tạng cưỡng bức tại Trung Quốc – tuy nhiên dự luật này chưa được Thượng viện thông qua để trở thành luật chính thức. Nghị viện Châu Âu cũng ban hành các nghị quyết tương tự vào năm 2013 và 2024. Các Báo cáo viên Đặc biệt của Liên Hợp Quốc về Tra tấn và Tự do Tôn giáo đã liên tục gửi chất vấn yêu cầu chính phủ Trung Quốc giải trình về các vụ tra tấn và mất tích bí ẩn của học viên Pháp Luân Công.
Chiến dịch bắt đầu từ năm 1999, nhưng các cơ chế kiểm soát và giám sát công nghệ cao phát triển từ chiến dịch này – bao gồm hệ thống camera nhận diện khuôn mặt và kiểm duyệt Internet qua Vạn lý Hỏa thành – vẫn đang được chính quyền Trung Quốc tiếp tục áp dụng để đàn áp các nhóm tôn giáo và sắc tộc khác. Trường hợp điển hình và nghiêm trọng nhất hiện nay là người Duy Ngô Nhĩ – cộng đồng Hồi giáo chiếm đa số tại vùng Tân Cương (Xinjiang) ở phía Tây Bắc Trung Quốc. Kể từ khoảng năm 2017, chính quyền Trung Quốc đã triển khai một chiến dịch đàn áp quy mô công nghiệp mà các chính phủ phương Tây và các tổ chức nhân quyền quốc tế gọi là cuộc đàn áp tôn giáo–sắc tộc lớn nhất thế giới hiện nay.
Hạ tầng kiểm soát tại Tân Cương được xây dựng đến mức không có tiền lệ: hàng trăm ngàn camera nhận diện khuôn mặt kết hợp với trạm kiểm soát DNA, quét mống mắt và thu thập giọng nói phủ kín toàn vùng. Điện thoại của người dân bị kiểm tra định kỳ bởi cảnh sát để tìm kiếm các ứng dụng tôn giáo, liên lạc với người thân ở nước ngoài hoặc nội dung Hồi giáo. Việc cầu nguyện Hồi giáo, nhịn ăn trong tháng Ramadan, mặc hijab hoặc để râu dài đều bị coi là biểu hiện của “chủ nghĩa cực đoan” và là lý do bắt giữ.
Trung tâm của chiến dịch là hệ thống các “Trung tâm giáo dục và đào tạo nghề” – tên gọi chính thức của Bắc Kinh – mà các tài liệu nội bộ bị rò rỉ và các nhân chứng sống mô tả là các trại giam không qua xét xử. Con số ước tính về quy mô giam giữ được xây dựng từ nhiều nguồn độc lập: Tổ chức China Human Rights Defenders (CHRD), qua phỏng vấn hàng chục người Duy Ngô Nhĩ và phân tích dữ liệu chính quyền địa phương, đưa ra ước tính 1,1 triệu người bị giam; con số này được Ủy ban Xóa bỏ Phân biệt chủng tộc của Liên Hợp Quốc (CERD) viện dẫn trong báo cáo tháng 8 năm 2018. Nhà nghiên cứu người Đức Adrian Zenz, qua phân tích tài liệu ngân sách và dữ liệu chi tiêu an ninh của chính quyền Tân Cương, ban đầu xác nhận con số tương tự, sau đó nâng lên 1,5 triệu (2019) rồi 1,8 triệu (2020). Đáng lưu ý, chính phủ Trung Quốc phản bác mạnh mẽ các nghiên cứu của Zenz, cáo buộc ông có định kiến chính trị vì làm việc tại tổ chức Victims of Communism Memorial Foundation được thành lập với sự hỗ trợ của chính phủ Mỹ. Tuy nhiên, các con số này được xác nhận độc lập từ nhiều phía: Viện Chính sách Chiến lược Australia (ASPI) qua phân tích ảnh vệ tinh thương mại xác định hàng trăm cơ sở giam giữ mới xây dựng; bộ hồ sơ “Xinjiang Police Files” – tài liệu nội bộ của cảnh sát Tân Cương bị rò rỉ năm 2022 và được kiểm chứng bởi liên minh 14 tổ chức truyền thông quốc tế – tiết lộ các chỉ thị chi tiết về vận hành trại, trong đó có danh sách hơn 20.000 người bị giam tại hai huyện.
Theo ước tính của Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Hoa Kỳ (CFR), hơn một triệu người Duy Ngô Nhĩ đã bị giam giữ kể từ năm 2017, với ước tính khoảng nửa triệu người vẫn còn bị giam trong các cơ sở chính thức hoặc ngoài tư pháp tính đến những năm gần đây.
Song song với đó, ở bên ngoài các trại, hàng ngàn nhà thờ Hồi giáo bị phá dỡ mái vòm và tháp chuông để xóa bỏ kiến trúc mang dấu ấn Hồi giáo. Trẻ em người Duy Ngô Nhĩ bị tách khỏi cha mẹ đang bị giam giữ và đưa vào các trường nội trú nhà nước để “vô thần hóa” – một biện pháp phản chiếu trực tiếp những gì Khrushchev từng làm với trẻ em Kitô giáo tại Liên Xô sáu thập kỷ trước. Năm 2022, Văn phòng Nhân quyền Liên Hợp Quốc công bố báo cáo kết luận rằng các hành vi của Trung Quốc tại Tân Cương “có thể cấu thành tội ác quốc tế, đặc biệt là tội ác chống lại loài người”. Chính phủ Mỹ, Canada, Anh, Hà Lan và một số quốc gia khác đã chính thức gọi đây là diệt chủng.
Campuchia dưới thời Khmer Đỏ (1975–1979)
Cuộc đàn áp tôn giáo dưới thời Khmer Đỏ không đơn thuần là một chiến dịch bài trừ đức tin mà là một nỗ lực tẩy não sắc tộc và xóa sổ văn hóa toàn diện. Để xây dựng cái gọi là xã hội nông nghiệp không giai cấp, không tiền tệ, không đô thị và không trí thức (cột mốc “Năm Không”), Pol Pot và lực lượng Angkar xem tất cả các tôn giáo là “vật ký sinh” đe dọa lòng trung thành tuyệt đối của người dân đối với nhà nước.
Phật giáo đại thừa và tiểu thừa vốn là quốc giáo, là nền tảng đạo đức của hơn 90% người dân Campuchia. Ngay sau khi chiếm Phnom Penh vào tháng 4 năm 1975, Khmer Đỏ tuyên bố Phật giáo là thứ tôn giáo “phản động”. Gần như toàn bộ khoảng 65.000 tăng ni trên khắp đất nước bị lột bỏ áo cà sa, tịch thu bình bát và ép buộc phải mặc bộ quần áo đen của nông dân để đưa về các công xã lao động khổ sai ở nông thôn. Những vị cao tăng, hòa thượng từ chối hoàn tục hoặc cố tình lén lút tụng kinh đều bị đưa ra các “Cánh đồng chết” để hành quyết bằng cuốc, xẻng hoặc gậy gộc nhằm tiết kiệm đạn. Sư cả Huot Tat – người đứng đầu giáo hội Phật giáo Campuchia lúc bấy giờ – bị sát hại dã man ngay trong năm 1975 để răn đe. Đến năm 1979, ước tính hơn 90% số lượng tăng ni tại Campuchia đã chết do bị hành quyết, bỏ đói hoặc kiệt sức trong các đầm lầy cưỡng bức lao động.
Trong số hơn 3.300 ngôi chùa trên toàn quốc, hầu hết đã bị tàn phá bạo lực. Tượng Phật bằng ngọc và đá quý bị đập nát; chuông đồng bị dỡ xuống đem đi nấu chảy làm vũ khí; các kho tàng kinh điển Pali cổ viết trên lá buông bị đốt sạch. Những ngôi chùa không bị giật sập thì bị biến đổi công năng thành chuồng nhốt lợn, nhà kho chứa phân bón, trung tâm tra tấn hoặc kho chứa thuốc nổ.
Chiến dịch nhắm vào cộng đồng người Chăm Hồi giáo mang đặc trưng của một cuộc diệt chủng sắc tộc kết hợp triệt hạ tôn giáo. Người Chăm bị coi là ngoại tộc không có vị trí trong xã hội Khmer thuần túy mà Pol Pot vẽ ra. Tiếng Chăm bị cấm sử dụng hoàn toàn trong giao tiếp, ngay cả trong gia đình. Người Chăm bị buộc phải bỏ trang phục truyền thống, cấm để râu dài và phải đổi sang họ tên của người Khmer. Các thánh đường Hồi giáo bị phá hủy hoặc bôi bẩn bằng cách biến thành lò mổ lợn. Để bẻ gãy đức tin, Khmer Đỏ dồn người Chăm vào các khu tập trung và dùng súng ép buộc họ phải ăn thịt lợn. Những ai ngập ngừng hoặc nôn mửa đều bị lôi đi hành quyết ngay lập tức. Ngay cả trong cái chết, người Chăm cũng bị tước bỏ bản sắc: họ bị cấm chôn cất người thân theo nghi thức Hồi giáo – không được tắm rửa thi thể theo phong tục, không được quay mặt người chết về hướng Mecca, không được đọc kinh cầu nguyện – mà phải chôn chung vào các hố tập thể của Khmer Đỏ giống như toàn bộ dân số còn lại. Các cuộc nổi dậy tự phát của người Chăm tại các vùng như Kompong Cham bị quân đội Khmer Đỏ đàn áp đẫm máu bằng pháo binh. Toàn bộ các ngôi làng người Chăm bị xóa sổ, dân cư bị phân tán ra các vùng nông thôn thuần Khmer để dễ bề đồng hóa và tiêu diệt. Các học giả quốc tế ước tính có từ 40% đến 50% tổng dân số người Chăm – khoảng 100.000 đến 125.000 người – đã bị sát hại hoặc chết đói trong vòng chưa đầy 4 năm. Sử gia Ben Kiernan (The Pol Pot Regime: Race, Power and Genocide in Cambodia, Đại học Yale, ấn bản thứ hai năm 2008) ghi nhận tỷ lệ tử vong của người Chăm cao gấp đôi so với dân số Khmer đa số (khoảng 18,7%), và kết luận đây là “chiến dịch tiêu diệt khốc liệt nhất nhằm vào một nhóm sắc tộc trong toàn bộ thời kỳ Khmer Đỏ”. Học giả Gregory Stanton, người sau này sáng lập tổ chức Genocide Watch, xác nhận tỷ lệ tử vong của người Chăm vượt quá 50%. Các ước tính này được Báo cáo chuyên gia nhân khẩu học của Liên Hợp Quốc gửi lên Tòa án ECCC năm 2009 đánh giá là “có phương pháp luận chặt chẽ và minh bạch”.
Năm 2018, Tòa án Đặc biệt Tư pháp Campuchia (ECCC) do Liên Hợp Quốc bảo trợ đã chính thức kết án các cựu lãnh đạo Khmer Đỏ còn sống là Nuon Chea và Khieu Samphan phạm Tội ác diệt chủng đối với cộng đồng người Chăm và người Việt – đánh dấu lần đầu tiên luật pháp quốc tế công nhận hành vi của chế độ Pol Pot đối với các nhóm thiểu số này là diệt chủng theo đúng định nghĩa của Công ước quốc tế.
Bắc Triều Tiên
Bắc Triều Tiên là trường hợp duy nhất trong lịch sử hiện đại mà sự đàn áp tôn giáo và sự thay thế bằng “tôn giáo chính trị” được đẩy đến mức độ hoàn chỉnh nhất – và vẫn đang tiếp diễn đến tận ngày nay. Trước khi Đảng Lao động Triều Tiên nắm quyền, Bình Nhưỡng từng được mệnh danh là “Jerusalem của phương Đông” vì mật độ nhà thờ Thiên Chúa giáo và cộng đồng Kitô giáo đông đảo. Phật giáo cũng có bề dày lịch sử hàng thế kỷ tại bán đảo Triều Tiên. Tất cả điều đó đã bị xóa sổ trong vòng chưa đầy hai thập kỷ sau khi Kim Nhật Thành thiết lập chính quyền năm 1948.
Khác với Liên Xô hay Trung Quốc – nơi ít nhất vẫn còn duy trì một số cơ sở tôn giáo dưới sự kiểm soát của nhà nước – Bắc Triều Tiên tiến thêm một bước nữa: tôn giáo không bị “thâu tóm” mà bị thay thế toàn bộ bằng hệ thống sùng bái cá nhân Juche (Chủ thể luận), một hệ tư tưởng do Kim Nhật Thành tạo ra với cấu trúc thần học rõ ràng. Kim Nhật Thành được gọi là “Thái dương của dân tộc”, được phong tước vĩnh viễn là “Chủ tịch vĩnh cửu” ngay cả sau khi đã qua đời – một khái niệm trực tiếp vay mượn từ thần học về sự bất tử của thần thánh. Con trai ông, Kim Chính Nhật, được giới thiệu với huyền thoại sinh ra trên đỉnh núi Paektu linh thiêng giữa ánh hào quang và ngôi sao xuất hiện trên bầu trời – cấu trúc hoàn toàn tương đồng với các câu chuyện giáng sinh thần thánh trong nhiều tôn giáo lớn.
Trong khi hệ thống sùng bái cá nhân được vận hành như một tôn giáo quốc gia với nghi lễ bắt buộc, mọi tôn giáo thực sự đều bị đặt ra ngoài vòng pháp luật. Sở hữu Kinh Thánh là tội danh bị xử bắn hoặc đày vào các trại lao động khổ sai (kwanliso) – những nơi có điều kiện được các cựu tù nhân mô tả là tương đương với các trại tập trung thời Thế chiến II. Theo Ủy ban Nhân quyền Bắc Triều Tiên và các tổ chức nhân quyền quốc tế, ước tính có từ 50.000 đến 70.000 Kitô hữu đang bị giam giữ trong các trại lao động tại Bắc Triều Tiên. Người bị phát hiện cầu nguyện, dù chỉ trong phòng riêng, có thể bị xử tử cùng với toàn bộ gia đình ba thế hệ – ông bà, cha mẹ và con cái – theo nguyên tắc “ba thế hệ cùng chịu tội” nhằm triệt tiêu tận gốc mọi mầm mống đức tin.
Để duy trì vẻ bề ngoài hợp pháp trước cộng đồng quốc tế, nhà nước duy trì một số nhà thờ và chùa chiền ở Bình Nhưỡng như Nhà thờ Bongsu hay Chùa Pohyon. Các cơ sở này hoạt động như những “tủ kính trưng bày” phục vụ khách ngoại giao và nhà báo nước ngoài, với những “tín đồ” được chỉ định sẵn tham dự lễ. Năm 2014, Ủy ban Điều tra Liên Hợp Quốc về Nhân quyền Bắc Triều Tiên kết luận rằng mức độ đàn áp tôn giáo và các vi phạm nhân quyền có hệ thống tại Bắc Triều Tiên “không có nơi nào trong thế giới đương đại sánh được”, và kêu gọi đưa lãnh đạo Bắc Triều Tiên ra trước Tòa án Hình sự Quốc tế vì các tội ác chống lại loài người. Tổ chức Open Doors, dựa trên dữ liệu thu thập từ hơn 4.000 nhà nghiên cứu và nhân chứng tại 100 quốc gia, xếp Bắc Triều Tiên là quốc gia đàn áp Kitô giáo khốc liệt nhất thế giới trong hầu hết các năm kể từ 2002 đến nay – chỉ một lần bị Afghanistan thay thế vào năm 2022 sau khi Taliban chiếm quyền. Bắc Triều Tiên tiếp tục giữ vị trí số 1 trong danh sách World Watch List năm 2026.
Các quốc gia Đông Âu
Tại Romania, Giáo hội Công giáo Hy Lạp (hay Giáo hội Đông phương) là một mục tiêu bị chính quyền của Gheorghe Gheorghiu-Dej căm ghét đặc biệt. Dù cử hành nghi lễ theo kiểu Byzantine giống Chính thống giáo, giáo hội này vẫn trung thành và giữ sự kết nối tâm linh với Tòa thánh Vatican. Chính quyền cộng sản coi mối liên kết với phương Tây này là một nguy cơ gián điệp và phản cách mạng.
Tháng 12 năm 1948, chính quyền Romania ban hành sắc lệnh tuyên bố Giáo hội Công giáo Hy Lạp chính thức ngừng tồn tại. Toàn bộ tài sản, nhà thờ và tu viện của họ bị tịch thu và sáp nhập cưỡng bức vào Giáo hội Chính thống giáo Romania – vốn đã bị chính quyền khuất phục và kiểm soát. Toàn bộ ban lãnh đạo gồm 7 vị giám mục đã từ chối ký vào văn bản từ bỏ Vatican để sáp nhập vào Chính thống giáo. Họ lập tức bị cơ quan mật vụ Securitate bắt giữ trong đêm và đưa đến các nhà tù khét tiếng như Sighet và Jilava – nơi có chế độ giam giữ vô cùng hà khắc, bị bỏ đói và biệt giam trong hầm tối đóng băng vào mùa đông. 5 trong số 7 vị giám mục đã chết vì kiệt sức và bạo bệnh ngay trong tù mà không hề khuất phục. Năm 2019, Giáo hoàng Francis trong chuyến thăm Romania đã chính thức phong Chân phước cho 7 vị giám mục tử đạo này. Khi Nicolae Ceaușescu lên nắm quyền, lệnh cấm này vẫn được duy trì nghiêm ngặt; Giáo hội Công giáo Hy Lạp Romania buộc phải rút hoàn toàn vào hoạt động bí mật dưới lòng đất suốt hơn 40 năm cho đến khi chế độ Ceaușescu sụp đổ vào năm 1989.
Tại Ba Lan và Hungary, Công giáo La Mã không chỉ là một tôn giáo mà còn là bản sắc, linh hồn và khiên chắn văn hóa giúp người dân giữ được lòng tự tôn dân tộc. Nhận thấy việc xóa sổ hàng triệu tín đồ sùng đạo là bất khả thi và có thể dẫn đến bạo loạn, chính quyền cộng sản hai nước này chọn cách bắt giữ các lãnh đạo tối cao của Giáo hội để làm tê liệt phong trào kháng cự.
Tại Hungary, Hồng y József Mindszenty kiên quyết chống lại việc chính quyền thế tục hóa các trường học Công giáo và tịch thu tài sản của giáo hội. Tháng 12 năm 1948, ông bị mật vụ Hungary bắt giữ, tra tấn thể xác, bỏ đói và ép uống các loại thuốc gây ảo giác liên tục trong vài tuần để bẻ gãy tinh thần. Sau đó ông bị đưa ra một phiên tòa công khai dàn dựng vào năm 1949, khi ông đã hoàn toàn kiệt quệ, và bị buộc phải “thú tội” phản quốc và gián điệp, nhận án tù chung thân. Việc bắt giam ông gây ra làn sóng phẫn nộ toàn cầu. Trong cuộc Cách mạng Hungary năm 1956, ông được quân nổi dậy giải thoát, nhưng khi xe tăng Liên Xô tràn vào đàn áp, ông buộc phải lánh nạn trong Đại sứ quán Mỹ tại Budapest và ở lại đó suốt 15 năm như một biểu tượng sống của sự phản kháng.
Tại Ba Lan, khi chính quyền cộng sản ban hành sắc lệnh cho phép nhà nước quyền bổ nhiệm giáo sĩ vào năm 1953, Hồng y Stefan Wyszyński đưa ra tuyên bố khét tiếng: “Non possumus!” (Chúng tôi không thể!). Chính quyền không dám đưa ông ra xét xử công khai vì sợ nổ ra nội chiến. Thay vào đó, họ bắt và giam lỏng ông tại các tu viện hẻo lánh dưới sự canh gác nghiêm ngặt của mật vụ từ năm 1953 đến 1956. Trước áp lực của cuộc khủng hoảng chính trị và các cuộc biểu tình của công nhân, chính quyền Ba Lan buộc phải trả tự do cho ông và khôi phục một số quyền lợi cho Giáo hội.
Chiến thuật “chặt đầu rồng” tại Ba Lan và Hungary thất bại hoàn toàn: việc biến các Hồng y thành biểu tượng tử vì đạo càng làm tăng uy tín của Giáo hội trong lòng nhân dân. Chính nền tảng Công giáo kiên cường được bảo toàn qua các giai đoạn đàn áp này đã tạo đà cho sự trỗi dậy của Công đoàn Đoàn kết tại Ba Lan vào thập niên 1980, dẫn dắt bởi những người con Công giáo và được bảo trợ tinh thần bởi Giáo hoàng người Ba Lan John Paul II, trực tiếp góp phần làm sụp đổ hoàn toàn Khối Đông Âu.
Albania
Albania giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử khi là quốc gia đầu tiên và duy nhất trên thế giới tự tuyên bố là “Quốc gia vô thần đầu tiên” vào năm 1967 dưới sự lãnh đạo của Enver Hoxha. Khác với Liên Xô hay Trung Quốc – nơi chính quyền tìm cách kiểm soát và làm suy yếu tôn giáo – Hoxha muốn nhổ tận gốc và xóa sổ hoàn toàn mọi khái niệm về tâm linh ra khỏi nhận thức của con người.
Albania là quốc gia có sự đa dạng về tôn giáo: khoảng 70% dân số là người Hồi giáo (bao gồm cả dòng Sunni và giáo phái Bektashi), số còn lại theo Chính thống giáo và Công giáo. Hoxha – người nắm quyền từ năm 1944 – coi sự chia rẽ tôn giáo này là mối đe dọa đối với sự đoàn kết quốc gia và sự trung thành tuyệt đối dành cho Đảng Lao động Albania. Chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi Đại Cách mạng Văn hóa của Mao Trạch Đông, ông tuyên bố: “Tôn giáo duy nhất của người Albania là chủ nghĩa Albania.”
Ngày 6 tháng 2 năm 1967, Hoxha đọc một bài diễn văn kích động thế hệ trẻ chống lại tôn giáo. Chỉ trong vài tháng sau đó, toàn bộ 2.169 nhà thờ, tu viện, thánh đường Hồi giáo và tu viện dòng Bektashi trên khắp đất nước đã bị đóng cửa hoàn toàn. Những kiệt tác kiến trúc không bị giật sập hoặc đốt cháy thì bị chuyển đổi công năng một cách có chủ đích để sỉ nhục đức tin: Nhà thờ Công giáo Thánh Nicholas ở Shkodër bị biến thành nhà thi đấu thể thao công cộng; nhiều thánh đường Hồi giáo cổ kính bị biến thành rạp chiếu phim, kho chứa lúa mì, chuồng gia súc hoặc nhà tắm công cộng. Hàng vạn cuốn Kinh Thánh, Kinh Quran, tài liệu tôn giáo và tranh tượng vô giá bị gom lại và đốt thành tro tại các quảng trường trung tâm.
Đỉnh điểm của sự cực đoan diễn ra vào năm 1976, khi Albania thông qua bản Hiến pháp mới. Điều 37 quy định rõ: “Nhà nước không công nhận bất kỳ tôn giáo nào và hỗ trợ, phát triển tuyên truyền vô thần nhằm thấm nhuần thế giới quan duy vật khoa học vào con người.” Điều 55 của Bộ luật Hình sự chính thức khép việc tuyên truyền hay thực hành tôn giáo vào tội phản quốc. Năm 1975, nhà nước ra sắc lệnh buộc các bậc cha mẹ chọn tên cho con cái từ danh sách các tên gọi “phù hợp với xu hướng thế tục” do chính phủ phê duyệt. Những người có tên mang hơi hướng Kitô giáo hoặc Hồi giáo bị ép phải đổi tên. Các ngày lễ như Giáng sinh, Phục sinh và tết Eid bị xóa bỏ khỏi lịch quốc gia; người dân buộc phải làm việc bình thường vào những ngày này.
Sigurimi – cơ quan mật vụ khét tiếng của Albania – thiết lập một mạng lưới chỉ điểm dày đặc. Việc sở hữu một cuốn Kinh Thánh hay Kinh Quran ẩn giấu trong nhà, một chuỗi tràng hạt, hay việc âm thầm làm dấu thánh giá hoặc ăn chay trong tháng Ramadan đều bị coi là tội chống lại quốc gia. Hình phạt thông thường là từ 3 đến 10 năm tù; nếu bị khép tội “tuyên truyền tôn giáo có tổ chức”, hình phạt tăng lên tù chung thân hoặc xử bắn. Giáo viên ở trường được lệnh gài bẫy học sinh bằng cách hỏi những câu như: “Ở nhà bố mẹ có cho con ăn trứng nhuộm màu vào mùa xuân không?” hay “Bố mẹ có lầm rầm nói chuyện một mình trước khi đi ngủ không?” Nhiều bậc cha mẹ đã bị bắt đi đày tại các trại lao động khổ sai ở vùng đầm lầy hoặc hầm mỏ Spaç vì chính những câu trả lời ngây thơ của con cái mình.
Hàng giáo phẩm của cả ba tôn giáo lớn chịu số phận bi thảm. Cha Shtjefën Kurti bị kết án tử hình và xử bắn vào năm 1971 chỉ vì một tội danh duy nhất: bị phát hiện lén lút rửa tội cho một đứa trẻ theo yêu cầu của người mẹ trong một trại lao động.
Chính sách vô thần cực đoan này biến Albania thành “nhà tù cô lập” nghèo đói nhất châu Âu. Vào tháng 11 năm 1990, dưới áp lực của làn sóng biểu tình, chính quyền buộc phải bãi bỏ lệnh cấm tôn giáo. Ngày Phụng vụ Công giáo đầu tiên được tổ chức lại tại nghĩa trang công cộng Shkodër đã thu hút hàng vạn người dân bật khóc nức nở – đánh dấu sự thất bại hoàn toàn của một chiến dịch kéo dài 23 năm.
Ngày nay: Từ tiêu diệt trực diện sang kiểm soát
Các nước xã hội chủ nghĩa còn lại (như Trung Quốc, Việt Nam và Cuba) ngày nay không còn đàn áp thô bạo bằng bạo lực hành chính như thời kỳ kinh điển. Các nghiên cứu về chính trị học và xã hội học tôn giáo đương đại gọi đây là sự chuyển biến từ mô hình “tiêu diệt trực diện” sang mô hình “quản trị và kiểm soát tinh vi”.
Các nghiên cứu về sự sụp đổ của Khối Đông Âu và Đại Cách mạng Văn hóa cho thấy bạo lực thô bạo không thể tiêu diệt được đức tin mà ngược lại còn đẩy nó vào bí mật và làm tăng sức đề kháng. Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, việc đập phá nhà thờ hay bỏ tù hàng loạt chức sắc tôn giáo công khai sẽ ngay lập tức kích hoạt các lệnh trừng phạt kinh tế, làm tổn hại đến dòng vốn đầu tư nước ngoài và uy tín ngoại giao. Đàn áp bằng vũ lực cũng tạo ra những làn sóng phẫn nộ ngầm trong hàng triệu tín đồ, biến tôn giáo thành ngòi nổ cho các cuộc bạo loạn chính trị.
Thay vì cấm đoán, các chính quyền XHCN ngày nay áp dụng chiến lược “hợp pháp hóa và thâu tóm”. Nhà nước thành lập hoặc công nhận các tổ chức tôn giáo chính thống nằm dưới sự quản lý trực tiếp của Ban Tôn giáo Chính phủ hoặc Mặt trận Tổ quốc. Những tổ chức được công nhận này sẽ được cấp đất xây chùa hoặc nhà thờ hoành tráng, được tổ chức các lễ hội lớn công khai. Đổi lại, các chức sắc đứng đầu phải là những người trung thành với nhà nước, lồng ghép tư tưởng của Đảng vào bài giảng đạo, và cam kết không tham gia vào các hoạt động chính trị đối lập. Bất kỳ nhóm tôn giáo nào từ chối đăng ký với nhà nước sẽ lập tức bị dán nhãn là “bất hợp pháp”, “tà giáo” hoặc “vi phạm pháp luật dân sự” chứ không gọi là tội lỗi tôn giáo.
Mặc dù nới lỏng bề ngoài, sự đề phòng bên trong không hề giảm đi. Các nước XHCN ngày nay cực kỳ lo ngại kịch bản các tổ chức tôn giáo độc lập sẽ trở thành chất xúc tác liên kết phong trào dân sự, dẫn đến các cuộc Cách mạng màu lật đổ chế độ – bài học Ba Lan với Công đoàn Đoàn kết được các nước này nghiên cứu rất kỹ. Thay vì dùng cảnh sát đến đóng cửa nhà thờ, chính quyền sử dụng camera nhận diện khuôn mặt, kiểm duyệt từ khóa trên mạng xã hội và định vị định danh để theo dõi các chức sắc và tín đồ có tư tưởng tiến bộ hoặc có liên kết với các tổ chức nhân quyền quốc tế.
Điểm tinh vi nhất là chiến thuật bôi nhọ không chính thống. Thay vì ra văn bản chính thức bôi nhọ tôn giáo – điều này vi phạm hiến pháp bảo đảm tự do tín ngưỡng của chính họ – nhà nước sử dụng các chiến thuật truyền thông bất đối xứng. Trên không gian mạng, một mạng lưới dày đặc các tài khoản được tổ chức hoặc điều hướng sẽ tung ra các bài viết châm biếm, bôi nhọ đời tư của các linh mục, tăng ni hay học viên có tiếng nói phản biện. Truyền thông phi chính thống tấn công các chức sắc bằng cáo buộc “nhận tiền từ các thế lực thù địch nước ngoài”, “lợi dụng tôn giáo để làm chính trị” hoặc “phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc”. Các vụ bê bối cá nhân – có thật hoặc dàn dựng – của một vài cá nhân tu sĩ được sử dụng để đánh đồng và bêu rếu toàn bộ hệ thống giáo hội. Chiến thuật này giúp nhà nước đạt được hai mục đích: vừa hạ bệ uy tín của tôn giáo trong mắt thế hệ trẻ, vừa giữ được bàn tay sạch sẽ trước các báo cáo nhân quyền quốc tế vì nhà nước có thể tuyên bố đó là “tự do ngôn luận của người dân trên mạng, không phải quan điểm của chính phủ.”
Trường hợp Việt Nam minh họa rõ nét cơ chế này, và không chỉ dừng lại ở Phật giáo. Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất (GHPGVNTN) – một tổ chức có lịch sử lâu đời, uy tín quốc tế và đặc biệt là tính độc lập cao đối với chính quyền – là một rủi ro chính trị không thể chấp nhận đối với sự độc quyền lãnh đạo toàn diện của Đảng. Việc thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) vào năm 1981 mang bản chất của một chiến dịch “hợp nhất”: nhà nước gom tất cả các hệ phái Phật giáo vào một tổ chức duy nhất đặt dưới sự quản lý của Mặt trận Tổ quốc, hoạt động theo phương châm “Đạo pháp – Dân tộc – Chủ nghĩa xã hội”. Mọi hoạt động phong chức, bổ nhiệm trụ trì, quản lý tài sản của các chùa đều phải thông qua Ban Tôn giáo Chính phủ.
Công giáo tại Việt Nam, đặc biệt ở miền Nam sau năm 1975, chịu một làn sóng đàn áp có hệ thống ngay sau khi thống nhất đất nước. Hàng trăm linh mục bị đưa đi “học tập cải tạo” tại các trại ở vùng rừng núi hẻo lánh. Tài sản của Giáo hội Công giáo – bao gồm trường học, bệnh viện, cơ sở từ thiện – bị quốc hữu hóa toàn bộ. Tòa Khâm sứ Tòa thánh tại Hà Nội bị tịch thu và sau đó biến thành công viên công cộng. Đức cha Nguyễn Văn Thuận, Giám mục Phó Tổng giáo phận Sài Gòn, bị bắt giam ngay trong năm 1975 và trải qua 13 năm tù – trong đó 9 năm biệt giam – trước khi được trả tự do và buộc phải sống lưu vong tại Rome. Năm 2017, Giáo hoàng Francis đã công nhận ông là Tôi tớ Chúa, bước đầu tiên trong tiến trình phong thánh.
Các cộng đồng Tin lành thuộc các sắc tộc thiểu số ở Tây Nguyên – trong đó có người Ê Đê, Mnông, Ba Na – chịu áp lực đặc biệt nặng nề vì đức tin của họ gắn liền với các phong trào đòi quyền tự quyết về đất đai và văn hóa. Các mục sư người dân tộc bị bắt giữ với các tội danh như “phá hoại chính sách đoàn kết dân tộc” hay “lợi dụng tôn giáo chống phá nhà nước”. Các nhà thờ tư gia của các cộng đồng Tin lành không được đăng ký bị cưỡng chế giải tán; người dân bị gây áp lực buộc phải ký vào các văn bản tuyên bố từ bỏ đạo.
Cao Đài và Hòa Hảo – hai tôn giáo bản địa Việt Nam với hàng triệu tín đồ tập trung chủ yếu ở miền Nam – chịu số phận tương tự. Cả hai đều có lực lượng vũ trang riêng trước năm 1975 và từng đóng vai trò chính trị–quân sự quan trọng, nên sau thống nhất họ bị coi là các lực lượng “phản động” tiềm tàng. Ban lãnh đạo độc lập của cả hai tổ chức bị giải thể; các hội thánh Cao Đài và Phật giáo Hòa Hảo độc lập bị buộc phải sáp nhập vào các tổ chức do nhà nước lập ra và kiểm soát. Những người từ chối bị bắt giữ, cưỡng chế đi kinh tế mới hoặc bị quản thúc tại gia.
Hiện tượng ông Thích Minh Tuệ làm lộ ra những lỗ hổng trong hệ thống quản trị tôn giáo quốc doanh. Ông không vi phạm pháp luật và có đạo đức trong sạch, nhưng hình ảnh khắc khổ, tự tại của ông – thực hành 13 hạnh đầu đà, mặc áo vá từ vải vụn, ôm bình bát đất nung xin ăn ngày một bữa, ngủ nghĩa địa – đối lập hoàn toàn với lối sống của một bộ phận chức sắc trong giáo hội chính thống, khiến người dân hoài nghi và quay lưng với giáo hội do nhà nước quản lý. Khi ông đi bộ, hàng vạn người dân tự động đổ ra đường tạo nên những đám đông kéo dài hàng cây số mà không cần bất kỳ cơ quan nhà nước nào tổ chức – một đám đông tự phát có đức tin chung là nỗi lo ngại lớn nhất về trật tự xã hội đối với hệ thống an ninh. Vì không thể dùng luật pháp để bắt giữ ông một cách danh chính ngôn thuận, chính quyền chuyển quyền xử lý sang cho mạng lưới truyền thông bất đối xứng, liên tục tung thông tin bêu rếu ông là kẻ tâm thần, kẻ lừa đảo hoặc công cụ của các thế lực phản động lưu vong.
Đây là hai mặt của một đồng xu: chính quyền sẵn sàng bao dung, thậm chí tài trợ cho những tôn giáo tuân thủ luật chơi và phục vụ cho mục đích chính trị; nhưng sẽ cực kỳ nghiêm khắc và dùng mọi thủ thuật truyền thông ngầm để cô lập và dập tắt bất kỳ biểu hiện đức tin nào có tính chất độc lập, tự phát và nằm ngoài tầm kiểm soát của bộ máy. Tôn giáo được phép tồn tại trong một “chiếc lồng kính” được thiết kế tinh vi: đẹp đẽ ở bề ngoài cho thế giới nhìn vào, nhưng mọi lối ra vào đều bị kiểm soát nghiêm ngặt bằng luật pháp, công nghệ an ninh và truyền thông định hướng.
Nhìn lại toàn bộ các trường hợp – từ Liên Xô năm 1917 đến Tân Cương năm 2017, từ Albania ở châu Âu đến Campuchia ở Đông Nam Á – điều đáng chú ý là các chế độ khác nhau về địa lý, văn hóa, ngôn ngữ và thời điểm lịch sử đã độc lập đi đến cùng một bộ công cụ đàn áp, theo cùng một trình tự logic.
Giai đoạn đầu bao giờ cũng là tịch thu tài sản và cắt đứt nguồn lực. Giáo hội, chùa chiền, thánh đường bị tước quyền sở hữu đất đai và tài chính, tước tư cách pháp nhân, chấm dứt mọi nguồn trợ cấp – buộc tổ chức tôn giáo phải phụ thuộc vào sự cho phép của nhà nước để tồn tại. Giai đoạn hai là giải thể cơ cấu và tiêu diệt hàng giáo phẩm: không có đội ngũ lãnh đạo, không có hệ thống truyền thừa, không có người đào tạo thế hệ kế tiếp, tổ chức tôn giáo mất khả năng tái sinh. Giai đoạn ba là thay thế bằng tổ chức quốc doanh: nhà nước lập ra một tổ chức tôn giáo mới hoặc buộc các hệ phái còn lại sáp nhập vào một tổ chức đặt dưới sự kiểm soát chính trị, tôn giáo được phép tiếp tục tồn tại nhưng chỉ trong hình thức mà nhà nước thiết kế và kiểm soát nội dung. Giai đoạn cuối là bôi nhọ và cô lập những người còn lại bên ngoài hệ thống: bất kỳ ai từ chối đăng ký hoặc từ chối tuân thủ đều bị dán nhãn là “phản động”, “tà giáo”, “gián điệp ngoại bang” hoặc “phá hoại đoàn kết dân tộc” – những tội danh chính trị thay cho tội danh tôn giáo, cho phép nhà nước đàn áp mà không phải thừa nhận đang vi phạm tự do tín ngưỡng.
Sự hội tụ này không phải ngẫu nhiên mà phản ánh logic cấu trúc bất biến của quyền lực toàn trị, bắt nguồn từ sự cộng hưởng giữa hệ tư tưởng lý thuyết cốt lõi và nhu cầu kiểm soát quyền lực tuyệt đối về mặt chính trị.
Karl Marx (1818–1883) đặt nền tảng lý luận cho sự thù địch này. Trong tác phẩm “Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hegel” (1844), ông viết rằng tôn giáo là “tiếng thở dài của chúng sinh bị áp bức”, là “thuốc phiện của nhân dân” – không phải lời phê phán cảm tính mà là phân tích cấu trúc: tôn giáo tạo ra sự an ủi giả tạo, thay vì đứng lên đấu tranh lật đổ giai cấp bóc lột ở thế giới thực, người lao động lại cam chịu và hy vọng vào phần thưởng ở “thế giới bên kia”, do đó tôn giáo vô tình làm tê liệt ý chí cách mạng của quần chúng. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, tôn giáo không tự nhiên sinh ra từ trên trời mà là sản phẩm của một xã hội có phân chia giai cấp, được giai cấp thống trị sử dụng để hợp thức hóa sự bất công và biến sự phục tùng thành đức hạnh đạo đức.
Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhà triết học Ludwig Feuerbach, Marx còn phát triển khái niệm “tha hóa tôn giáo” (religious alienation): không phải Chúa sáng tạo ra con người, mà chính con người đã sáng tạo ra Chúa. Con người lấy những phẩm chất tốt đẹp nhất của chính mình – tình yêu thương, công lý, trí tuệ – rồi phóng chiếu nó lên một thực thể siêu nhiên gọi là “Thượng đế”, sau đó quay lại quỳ lạy, sợ hãi và cầu xin chính cái sản phẩm do trí tưởng tượng của mình tạo ra. Hậu quả của sự tha hóa này là con người càng đổ nhiều đức tính tốt đẹp vào Thượng đế thì bản thân càng trở nên trống rỗng, yếu đuối và nghèo nàn – một vòng lặp tự tước đoạt năng lực của mình để trao cho một thực thể hư cấu.
Tuy nhiên, Marx bản thân không chủ trương dùng bạo lực hành chính để cấm đoán tôn giáo – ông cho rằng muốn xóa bỏ tôn giáo phải xóa bỏ tận gốc chế độ tư hữu và áp bức giai cấp; khi xã hội cộng sản hoàn mỹ được thiết lập, nhu cầu tâm linh về “Thiên đường ảo tưởng” sẽ tự động biến mất. Sự tàn khốc của các chiến dịch đàn áp ở Liên Xô hay Trung Quốc chính là việc các chính quyền đó hành chính hóa và bạo lực hóa học thuyết vô thần mang tính triết học này để phục vụ mục đích kiểm soát chính trị.
Lenin đi xa hơn Marx ở một bước quyết định: trong bài viết On the Significance of Militant Materialism (1922), ông nhấn mạnh rằng báo chí đảng phải “không ngừng tuyên truyền vô thần và đấu tranh chống tôn giáo” và đây là “sự nghiệp của nhà nước”. Đây là bước chuyển từ vô thần triết học sang “vô thần chiến đấu” (militant atheism) – không phải trạng thái thụ động không tin, mà là nghĩa vụ tích cực bài trừ. Khẩu hiệu chính thức của Liên đoàn vô thần chiến đấu nói thẳng: “Cuộc đấu tranh chống tôn giáo là cuộc đấu tranh cho chủ nghĩa xã hội.” Hệ thống giáo dục được xây dựng trên cơ sở đó: không chỉ dạy rằng Thượng đế không tồn tại, mà dạy rằng tôn giáo là một thực thể có hại về mặt xã hội và cần bị bài trừ tích cực. Điều này tạo ra sự khác biệt cấu trúc so với chủ nghĩa vô thần ở các nước phương Tây – nơi thế tục hóa là một quá trình xã hội tự phát trong đó cá nhân thoát khỏi ảnh hưởng của tôn giáo mà không bị nhà nước định hướng, và người vô thần phương Tây thường trung lập với quyền tự do tín ngưỡng của người khác. Ở các nước xã hội chủ nghĩa, sự vô thần được nhà nước lập trình từ trên xuống qua hệ thống giáo dục bắt buộc và bộ máy tuyên truyền, tạo ra điều mà các nhà nghiên cứu gọi là “vô thần hệ thống” – khác biệt về loại chứ không chỉ khác về mức độ. Đây chính là lý do cốt lõi giải thích tại sao người dân lớn lên trong các nước XHCN có xu hướng bài xích tôn giáo chủ động hơn, chứ không chỉ đơn giản là không quan tâm đến nó.
Về mặt cấu trúc quyền lực, Hannah Arendt trong “Nguồn gốc của Chủ nghĩa Toàn trị” chỉ ra rằng một thể chế toàn trị không chỉ muốn kiểm soát hành vi chính trị bên ngoài mà muốn kiểm soát toàn bộ con người từ bên trong – bao gồm tư tưởng, đạo đức, niềm tin và đời sống tinh thần tư mật nhất. Nhà nước toàn trị tự định vị mình là lực lượng duy nhất nắm giữ “chân lý lịch sử”. Tôn giáo, ngược lại, khẳng định có một Chân lý tối cao khác vượt lên trên mọi học thuyết của con người – đây là sự thách thức trực tiếp vào tính chính danh độc quyền của chính quyền toàn trị. Khi xảy ra xung đột giữa mệnh lệnh của Đảng và giáo luật, người sùng đạo có xu hướng chọn giáo luật, khiến các nhà hoạch định chính trị XHCN coi tôn giáo là một tổ chức tiềm ẩn sự phản kháng ngầm, một “nhà nước trong nhà nước” không thể kiểm soát bằng bạo lực hành chính thông thường.
Trước khi chính quyền cộng sản thiết lập sự kiểm soát, các tổ chức tôn giáo chính là hình thái mạnh mẽ nhất của xã hội dân sự. Giáo hội và chùa chiền sở hữu đất đai, quỹ tài chính độc lập không phụ thuộc vào ngân sách nhà nước; có hệ thống trường học, bệnh viện, nhà cứu tế, nhà xuất bản và báo chí riêng; có khả năng tập hợp hàng vạn, hàng triệu người đến một địa điểm một cách tự nguyện mà không cần hệ thống huy động của chính quyền. Nhà nước XHCN buộc phải thực hiện chiến dịch quốc hữu hóa toàn diện để đạt được quyền lực tuyệt đối: đóng cửa các trường học tư thục của giáo hội, cấm các hoạt động từ thiện độc lập, tịch thu các cơ sở in ấn – nhằm biến nhà nước thành thực thể duy nhất cung cấp giáo dục, y tế và thông tin, từ đó khiến người dân hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống chính quyền để sinh tồn.
Các tôn giáo có trung tâm điều hành đặt tại nước ngoài như Công giáo (Vatican), Tin lành (Mỹ/Tây Âu) hoặc Hồi giáo luôn bị các cơ quan mật vụ XHCN nghi ngờ là “ngựa Troia” – bình phong cho các cơ quan tình báo phương Tây thâm nhập, phá hoại nội bộ hoặc thực hiện cuộc “diễn biến hòa bình”.
Điều đáng chú ý là các chính quyền cộng sản không hẳn là xóa bỏ hoàn toàn nhu cầu tâm linh mà họ muốn thay thế tôn giáo truyền thống bằng một loại “tôn giáo chính trị” mới. Raymond Aron trong L’Opium des intellectuels (1955) dùng khái niệm “secular religion” (tôn giáo thế tục) để phê phán chủ nghĩa cộng sản như một hệ thống niềm tin vận hành theo cơ chế của tôn giáo: có giáo điều không thể nghi ngờ, có kẻ dị giáo cần thanh trừng, có cánh chung luận về xã hội không giai cấp. Emilio Gentile trong Politics as Religion (2001) xây dựng khung phân tích rộng hơn về “political religion” – một hệ thống thiêng liêng hóa chính trị nơi nhà nước, giai cấp hay dân tộc trở thành đối tượng của huyền thoại, nghi lễ và lòng sùng bái, và ông coi chủ nghĩa cộng sản là một trong những hình thức cực đoan nhất của hiện tượng này trong thế kỷ 20. Nhà nước cộng sản “quốc hữu hóa” cấu trúc của tôn giáo và đổ vào đó nội dung chính trị: xây lăng mộ và ướp xác Lenin, Mao Trạch Đông, Kim Nhật Thành và Kim Chính Nhật – sao chép các nghi thức tôn giáo cổ xưa như bảo quản xá lợi của thánh nhân, biến lăng mộ lãnh tụ thành “Thánh đường mới” nơi người dân xếp hàng trang nghiêm chiêm ngưỡng thi hài. Lãnh tụ được mô tả bằng các tính từ chỉ dành cho thần thánh: “Người cha già dân tộc”, “Ngọn hải đăng chiếu sáng nhân loại”, và mọi lời nói của lãnh tụ được coi là chân lý tuyệt đối – việc nghi ngờ bị khép vào tội “phản đạo” (phản cách mạng) với hình phạt nghiêm khắc.
Các tác phẩm của Marx–Lenin hay cuốn Sách Đỏ (Mao Tuyển) được in hàng tỷ bản, phát hành bắt buộc đến từng hộ gia đình. Đây là sự thay thế có hệ thống cho Kinh Thánh hay kinh điển tôn giáo: việc “học tập nghị quyết” diễn ra định kỳ hằng tuần tại các công xã và nhà máy, người dân phải đọc thuộc lòng các câu trích dẫn, và dùng giáo lý của hệ tư tưởng để tự soi xét bản thân qua các buổi phê bình và tự phê bình công khai trước tổ chức – đây chính là sự mô phỏng trực tiếp của nghi thức sám hối và xưng tội trong nhà thờ, chuyển từ không gian thiêng liêng sang không gian chính trị.
Tôn giáo còn gắn kết cộng đồng qua các ngày đại lễ và các cột mốc cuộc đời. Nhà nước cộng sản thay thế toàn bộ hệ thống này bằng một “lịch phụng vụ” mới: Ngày Cách mạng Tháng Mười, Ngày Quốc tế Lao động, ngày sinh lãnh tụ trở thành những ngày hội lớn quốc gia. Các cuộc duyệt binh hoành tráng, diễu hành biểu dương lực lượng tại Quảng trường Đỏ hay Thiên An Môn thực chất là các cuộc “rước kiệu thánh” quy mô đại công nghiệp, khơi dậy cảm xúc thăng hoa và cảm giác thuộc về một tập thể vĩ đại trong lòng mỗi cá nhân. Các cột mốc đời người cũng bị thay thế hoàn toàn: trẻ em không tham gia lễ Rửa tội mà tham gia lễ kết nạp Đội Thiếu niên Tiền phong, thắt khăn quàng đỏ; thanh niên vào Đoàn thanh niên như một nghi thức trưởng thành. Lễ đặt tên cho trẻ sơ sinh được tổ chức tại các “Cung điện hạnh phúc” (Dvorets schastya) với âm nhạc và diễn văn nhà nước – thay thế lễ rửa tội. Đám cưới được tổ chức dưới chân tượng đài Lenin hoặc trước chân dung Mao Chủ tịch thay vì bàn thờ gia tiên hay nhà thờ. Christel Lane trong The Rites of Rulers (1981), qua nghiên cứu thực địa về các nghi lễ Xô Viết, ghi nhận rằng nhà nước đã tạo ra một hệ thống nghi lễ song hành nhằm “thiêng liêng hóa trật tự chính trị–xã hội” và thu hút sự tham gia công khai – lấp đầy cùng một nhu cầu tâm lý mà tôn giáo từng đáp ứng trong không gian cộng đồng.
Xã hội cộng sản chủ nghĩa được vẽ ra như thiên đường: “Làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu, không còn áp bức, không còn giai cấp.” Để đạt được đích thiên đường đó, người dân được yêu cầu thắt lưng buộc bụng, chịu đựng gian khổ, hy sinh quyền lợi cá nhân và thậm chí là mạng sống ở hiện tại. Vì đây là “tôn giáo chính trị” xây dựng trên các lời hứa vật chất ở thế giới thực, khi các kế hoạch kinh tế thất bại và nạn đói xảy ra, “đức tin” này sụp đổ rất nhanh – và sự sụp đổ của Khối Đông Âu năm 1989–1991 không chỉ là một cuộc khủng hoảng địa chính trị mà chính là sự phá sản của một đức tin tôn giáo chính trị, để lại một khoảng trống tinh thần khổng lồ trong lòng xã hội hậu cộng sản. Đáng chú ý là ngay trong thời kỳ đỉnh cao của tuyên truyền vô thần, bộ máy này không bao giờ vận hành hoàn hảo: một cuộc điều tra dân số nội bộ của Liên Xô năm 1937 – sau hơn hai thập niên tuyên truyền – cho thấy đa số người được hỏi vẫn tự nhận là có tín ngưỡng, kết quả khiến Stalin kinh ngạc và đẩy ông đến các biện pháp đàn áp khắc nghiệt hơn trong những năm tiếp theo.
“Tôn giáo chính trị”: Tôn giáo thế tục (Secular Religion)
Từ những năm 1940, một số nhà tư tưởng đã dùng khung phân tích “tôn giáo chính trị” để lý giải sức mạnh gắn kết của các chế độ toàn trị. Raymond Aron, trong L’Opium des intellectuels (1955), dùng khái niệm “secular religion” để phê phán chủ nghĩa cộng sản như một hệ thống niềm tin vận hành theo cơ chế của tôn giáo: có giáo điều không thể nghi ngờ, có kẻ dị giáo cần thanh trừng, có cánh chung luận về xã hội không giai cấp. Emilio Gentile, trong bộ công trình về chính trị học so sánh – đặc biệt cuốn Politics as Religion (2001/2006) – xây dựng khái niệm “political religion” theo nghĩa rộng hơn: một hệ thống thiêng liêng hóa chính trị, nơi nhà nước, giai cấp, hay dân tộc trở thành đối tượng của huyền thoại, nghi lễ và lòng sùng bái. Gentile áp dụng khung này cho cả chủ nghĩa phát xít lẫn chủ nghĩa cộng sản – hai hệ thống mà ông coi là những hình thức cực đoan nhất của “tôn giáo chính trị” trong thế kỷ 20, dù với các đặc điểm khác nhau. Hai truyền thống phân tích này không hoàn toàn trùng khớp, nhưng cùng chỉ ra một cơ chế chung: khi ý thức hệ nhà nước tự phong mình là nguồn chân lý duy nhất, nó cần phải đào thải các hệ thống niềm tin cạnh tranh – và tôn giáo truyền thống là đối thủ nguy hiểm nhất.
Thiêng liêng hóa lãnh tụ và hệ thống nghi lễ thay thế
Khi tôn giáo truyền thống bị đẩy lùi, bản năng cần niềm tin không mất đi. Hệ thống xã hội chủ nghĩa lấp đầy khoảng trống đó bằng cách hình tượng hóa lãnh tụ và lý tưởng chính trị theo cách không khác gì thần học hóa một đấng tối cao thế tục.
Sùng bái cá nhân là cơ chế nổi bật nhất trong trường hợp cực đoan. Nhà sử học Benno Ennker, trong các nghiên cứu về sùng bái Lenin và Stalin, chỉ ra rằng việc ướp xác lãnh tụ và xây dựng lăng tẩm là một nỗ lực có chủ đích nhằm tạo ra những “vị thánh” hữu hình: con người có nhu cầu tâm lý muốn nhìn thấy và chiêm bái một biểu tượng quyền lực tối cao, và lăng tẩm đóng vai trò như thánh đường. Liên Xô, Trung Quốc, và Triều Tiên đều đi theo mô hình này với các biến thể riêng. Trường hợp Triều Tiên đẩy cơ chế đến mức cực đoan nhất: Cung tưởng niệm Kumsusan ở Bình Nhưỡng – nơi đặt thi hài ướp xác của Kim Il-sung và Kim Jong-il – được nhà nước chính thức gọi là “thánh điện của Juche”. Hơn 40.000 tượng Kim Il-sung được dựng khắp đất nước; mọi gia đình bắt buộc treo chân dung hai cha con họ Kim và phải giữ sạch như một vật linh thiêng. Sau khi Kim Il-sung mất năm 1994, chính quyền chi hàng triệu đô la cải tạo cung tưởng niệm trong khi người dân đang chết đói; ba năm sau, Triều Tiên thay lịch Gregory bằng lịch Juche, lấy năm sinh của Kim Il-sung (1912) làm điểm khởi đầu lịch sử.
Về mặt giáo điều, các tác phẩm luận thuyết của Marx, Engels, Lenin được học tập và trích dẫn như những văn bản không thể sai lệch. Việc nghi ngờ các luận điểm này từng bị xem là “xét lại” – thuật ngữ chính trị cho điều mà trong ngôn ngữ tôn giáo gọi là dị giáo. Về mặt nghi lễ, các buổi duyệt binh, đại hội, lễ kết nạp Đảng và Đoàn, các bài ca ngợi lãnh tụ và lý tưởng tạo ra một bầu không khí thiêng liêng, kích động cảm xúc tập thể theo cách mà các nhà xã hội học – từ Émile Durkheim trở đi – nhận diện là đặc trưng của nghi lễ tôn giáo.
Nghiên cứu thực địa của Christel Lane về các nghi lễ Xô viết, trong The Rites of Rulers (1981), cho thấy nhà nước đã tạo ra các nghi thức thế tục song hành với nghi lễ tôn giáo: lễ đặt tên công dân được tổ chức tại các “Cung điện hạnh phúc” (Dvorets schastya) thay thế cho lễ rửa tội; đám cưới tại cơ quan đăng ký hộ tịch được nghi lễ hóa bằng âm nhạc, diễn văn và biểu tượng nhà nước; ngày kỷ niệm Cách mạng Tháng Mười thay thế cho các ngày lễ thánh. Lane không cho rằng những nghi lễ này “thay thế hoàn toàn” tôn giáo – ông ghi nhận tôn giáo vẫn tồn tại dai dẳng trong không gian riêng tư – mà là nhà nước đã tạo ra một hệ thống nghi lễ song song nhằm “thiêng liêng hóa trật tự chính trị-xã hội”.
Điều Aron và Gentile – và sau họ là nhiều nhà nghiên cứu khác như Hannah Arendt hay Juan Linz – cùng chỉ ra là: một thể chế chính trị bắt đầu vận hành như tôn giáo khi nó thiêng liêng hóa chính mình, tức là tự coi mình là nguồn gốc duy nhất của chân lý và đạo đức và biến ý thức hệ từ một học thuyết kinh tế-xã hội có thể tranh luận thành một đức tin không được phép hoài nghi. Đây là bước chuyển định tính mà các chế độ xã hội chủ nghĩa thực hiện, ở các mức độ khác nhau, khi họ xây dựng bộ máy giáo dục và tuyên truyền.
Loại bỏ đối thủ cạnh tranh ý thức hệ
Tôn giáo đòi hỏi lòng trung thành của tín đồ hướng về một Đấng tối cao nằm ngoài nhà nước. Điều này xung đột trực tiếp với nguyên tắc cốt lõi của thể chế xã hội chủ nghĩa: lòng trung thành tuyệt đối phải dành cho Đảng và Nhà nước, không có trung gian. Trong lý thuyết Kinh tế học Tôn giáo của Rodney Stark và William Sims Bainbridge, tôn giáo và ý thức hệ vận hành như một thị trường cạnh tranh; để chiếm vị thế độc quyền, một ý thức hệ phải dùng quyền lực nhà nước để làm suy yếu các đối thủ.
Chiến lược thực hiện diễn ra trên hai bình diện song song. Bình diện thứ nhất là tuyên truyền và dán nhãn: tôn giáo bị gắn mác là “thuốc độc tinh thần” – cụm từ trực tiếp từ Marx – hay “vũ khí của giai cấp bóc lột”. Sách giáo khoa và báo chí nhà nước nhấn mạnh tôn giáo là công cụ kìm hãm khoa học và tiến bộ, gắn liền với sự áp bức phong kiến. Các nghiên cứu về lịch sử giáo dục tại các nước Đông Âu thời xã hội chủ nghĩa ghi nhận kỹ thuật dán nhãn tiêu cực này xuất hiện nhất quán trong sách giáo khoa nhiều thế hệ.
Bình diện thứ hai là bức hại có tổ chức, với mức độ rất khác nhau theo từng nước và từng giai đoạn. Tại Liên Xô, cuộc chiến chống tôn giáo đạt đỉnh điểm bạo lực dưới thời Stalin: trước Cách mạng 1917 có khoảng 46.000 nhà thờ đang hoạt động; đến năm 1939, con số đó còn chưa đến 200. Liên đoàn vô thần chiến đấu (League of Militant Atheists), thành lập năm 1925, đến năm 1932 tuyên bố có 5,5 triệu thành viên – nhiều hơn số đảng viên Cộng sản lúc đó. Tổ chức này xuất bản tờ báo Bezbozhnik (Kẻ vô thần), lập các bảo tàng chống tôn giáo trong nhà thờ bị tịch thu, tổ chức đám rước giả nhại giáo sĩ và thực hiện chiến dịch tuyên truyền trực tiếp tại trường học, nhà máy và nông trường tập thể. Trong cuộc Đại thanh trừng 1937–1939, ước tính hơn 85.000 linh mục Chính thống giáo bị xử bắn chỉ riêng năm 1937. Tính chung toàn thời kỳ Xô viết, các ước tính đặt tổng số người của Giáo hội – giám mục, linh mục, tu sĩ – bị giết hoặc chết trong Gulag vào khoảng vài trăm nghìn người.
Trung Quốc thời Cách mạng Văn hóa (1966–1976) trải qua một đợt thanh lọc tôn giáo có tính đại trà: Hồng vệ binh được huy động để phá hủy “Tứ cựu” – tư tưởng, văn hóa, phong tục và thói quen cũ – và tôn giáo là mục tiêu trung tâm. Hàng trăm nghìn đền chùa, nhà thờ và thánh thất bị đóng cửa, phá hủy hoặc chuyển đổi thành kho thóc và trại giam; tăng ni bị ép tham gia phá hủy chính ngôi chùa của mình; tại Tây Tạng, hầu hết các tu viện bị san bằng. Nhà sử học Merle Goldman ghi nhận rằng “tôn giáo có tổ chức đã bị tiêu diệt” trong giai đoạn này. Tuy nhiên, đây là giai đoạn cực đoan nhất trong lịch sử Trung Quốc; trước và sau Cách mạng Văn hóa, chính sách tôn giáo của Đảng Cộng sản Trung Quốc không ở mức độ tương tự – và sau cải cách Đặng Tiểu Bình từ 1978, tôn giáo được phép hồi sinh trong khuôn khổ được kiểm soát.
Việt Nam lại có một quỹ đạo khác. Chính sách chính thức duy trì nguyên tắc tự do tín ngưỡng trên văn bản ngay cả trong giai đoạn kháng chiến, dù thực tiễn với từng nhóm tôn giáo – đặc biệt là Phật giáo và Công giáo tại miền Nam sau 1975 – phức tạp hơn nhiều so với những gì văn bản chính sách ghi nhận. Sự khác biệt giữa các nước về cường độ và phương thức thực hiện là thực, và không thể bị xóa mờ bởi một mô hình phân tích duy nhất.
Điều kết nối các trường hợp này không phải là hành động giống hệt nhau, mà là logic chính trị giống nhau: tôn giáo bị gắn với kẻ thù giai cấp, thế lực ngoại bang, hoặc quá khứ lạc hậu. Tại Nga và Đông Âu, Giáo hội gắn với chế độ Nga hoàng và quý tộc phong kiến. Tại Trung Quốc, các phong trào tôn giáo bị xem là kênh can thiệp của phương Tây. Tại Việt Nam, một bộ phận giáo hội Công giáo bị mô tả là liên hệ với thực dân Pháp và sau đó là Mỹ. Logic này có tác dụng kép: vừa biện minh cho việc đàn áp, vừa biến hành động chống tôn giáo thành bằng chứng của lòng yêu nước.
Vô thần chiến đấu và sự khác biệt với chủ nghĩa thế tục
Trong lý thuyết Marxist-Leninist chính thống, vô thần không phải là một trạng thái thụ động – không tin là xong – mà là “vô thần chiến đấu” (militant atheism) hay “vô thần khoa học”. Cụm từ này xuất hiện trực tiếp trong các văn kiện của Lenin, đặc biệt bài viết On the Significance of Militant Materialism (1922), trong đó ông nhấn mạnh rằng báo chí đảng phải “không ngừng tuyên truyền vô thần và đấu tranh chống tôn giáo” – và đây là “sự nghiệp của nhà nước”. Khẩu hiệu của Liên đoàn vô thần chiến đấu được đặt thẳng thắn: “Cuộc đấu tranh chống tôn giáo là cuộc đấu tranh cho chủ nghĩa xã hội.” Hệ thống giáo dục được xây dựng trên cơ sở đó: không chỉ dạy rằng Thượng đế không tồn tại, mà dạy rằng tôn giáo là một thực thể có hại về mặt xã hội và cần bị bài trừ tích cực.
Dưới thời Khrushchev, chiến lược này được tinh vi hóa: thay vì chỉ dùng bạo lực và đóng cửa nhà thờ, nhà nước đặt cược vào khoa học như một vũ khí thay thế. Các thành tựu không gian, vật lý hạt nhân và y học không chỉ được tuyên truyền như thắng lợi của Liên Xô mà còn được đóng khung là bằng chứng tôn giáo đã lỗi thời. Khi Yuri Gagarin bay vào vũ trụ năm 1961, tuyên truyền Xô viết dùng ngay sự kiện này để tấn công tôn giáo; các nhà khoa học được tô vẽ thành anh hùng văn hóa, thay thế vai trò thần thánh trong việc giải thích vũ trụ. Đây là bước chuyển đáng chú ý: từ tiêu diệt tôn giáo bằng vũ lực sang làm cho tôn giáo trở nên không cần thiết bằng cách cung cấp một lời giải thích thay thế về thực tại.
Điều này tạo ra sự khác biệt cấu trúc so với chủ nghĩa vô thần ở các nước phương Tây. Ở phương Tây, trào lưu thế tục hóa là một quá trình xã hội tự phát trong đó cá nhân thoát khỏi ảnh hưởng của tôn giáo mà không bị nhà nước định hướng; người vô thần phương Tây thường có thái độ trung lập với quyền tự do tín ngưỡng của người khác. Trong lịch sử phương Tây cũng có những phong trào chống giáo sĩ quyết liệt – đặc biệt ở Pháp thời Cách mạng hay trong các phong trào tự do tư tưởng thế kỷ 19 – nhưng những phong trào này không được thiết chế hóa thành chính sách nhà nước nhất quán kéo dài nhiều thế hệ. Ở các nước xã hội chủ nghĩa, sự vô thần được nhà nước lập trình từ trên xuống, gắn liền với hệ thống giáo dục bắt buộc và bộ máy tuyên truyền, tạo ra điều mà các nhà nghiên cứu gọi là “vô thần hệ thống” – khác biệt về loại chứ không chỉ khác về mức độ.
Tâm lý hệ thống
Hệ thống giáo dục xã hội chủ nghĩa xây dựng một trục phân loại rất rõ ràng: vô thần đồng nghĩa với khoa học, tiến bộ và văn minh; hữu thần đồng nghĩa với mê tín, lạc hậu và dốt nát. Theo lý thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget, giai đoạn hình thành bản sắc từ thiếu niên đến trưởng thành là lúc con người dễ tiếp thu nhất các bộ lọc nhận thức về thế giới; khi môi trường giáo dục đồng nhất và khép kín – nhà trường, báo chí, phim ảnh, tất cả đều nói cùng một ngôn ngữ – những bộ lọc này được hình thành mà không có hệ quy chiếu nào để so sánh. Hiệu ứng “trong nhóm/ngoài nhóm” mà tâm lý học xã hội ghi nhận củng cố điều này: khi nhóm “văn minh, khoa học, yêu nước” được định nghĩa là vô thần, và nhóm “lạc hậu, đáng ngờ” được định nghĩa là hữu thần, người trẻ có xu hướng thể hiện sự thuộc về nhóm thứ nhất bằng cách bài xích nhóm thứ hai.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng đây là phân tích về cơ chế thiết kế và xu hướng tổng thể, không phải mô tả về kết quả đồng đều. Bằng chứng lịch sử cho thấy đời sống tôn giáo tiếp tục tồn tại ngay trong lòng các chế độ chống tôn giáo quyết liệt nhất: tại Liên Xô, khảo sát nội bộ của nhà nước năm 1937 cho thấy đa số người được hỏi vẫn tự nhận là có tín ngưỡng sau hơn hai thập niên tuyên truyền vô thần – kết quả khiến Stalin kinh ngạc và đẩy ông đến các biện pháp đàn áp khắc nghiệt hơn. Tại Trung Quốc, ngay cả trong Cách mạng Văn hóa, người dân duy trì tín ngưỡng dân gian trong bí mật; sau khi Mao mất, tôn giáo hồi sinh nhanh chóng đến mức chính quyền Đặng Tiểu Bình phải điều chỉnh chính sách về phía quản lý hơn là triệt tiêu. Tại Đông Âu, các khảo sát sau 1989 cho thấy tỉ lệ người tự nhận có tín ngưỡng cao hơn nhiều so với những gì chính quyền xã hội chủ nghĩa từng muốn tin.
Sự tồn tại dai dẳng của tôn giáo dưới áp lực không phủ nhận tác động của tuyên truyền – mà thực ra củng cố nó: chính vì tôn giáo không bị xóa sổ nên nhà nước phải liên tục tái đầu tư vào bộ máy bài xích. Điều cũng rõ từ sử liệu là thế hệ lớn lên trong hệ thống giáo dục xã hội chủ nghĩa có tỉ lệ vô thần cao hơn đáng kể so với thế hệ trước – và cao hơn so với những người cùng thế hệ ở các nước không có hệ thống giáo dục vô thần bắt buộc. Cơ chế tuyên truyền không vận hành hoàn hảo, nhưng nó vận hành.
Độc quyền thị trường ý thức hệ
Trong lý thuyết Kinh tế học Tôn giáo của Rodney Stark và William Sims Bainbridge, khi một hệ thống ý thức hệ chiếm vị thế độc quyền nhờ quyền lực nhà nước, nó không chỉ triệt tiêu cạnh tranh mà còn tước đi khả năng so sánh của người dân. Người trẻ lớn lên trong một thị trường ý thức hệ đã bị kiểm soát hoàn toàn sẽ không có điểm tham chiếu để đánh giá cơ chế hình thành niềm tin của chính mình. Kỹ thuật dán nhãn tiêu cực lên tôn giáo không chỉ là công cụ bảo vệ thể chế, mà còn là cơ chế phòng ngừa nhận thức: một khi người trẻ đã tiếp nhận bộ lọc “tôn giáo là phản tiến bộ”, họ tự động từ chối tiếp cận thông tin đến từ phía tôn giáo trước khi nó kịp được xem xét.
Chính cơ chế độc quyền này có xu hướng tạo ra những vết nứt theo thời gian. Khi các chế độ xã hội chủ nghĩa Đông Âu sụp đổ sau 1989, tôn giáo – đặc biệt là Giáo hội Công giáo tại Ba Lan, nơi đã đóng vai trò trung tâm trong phong trào Solidarność – cho thấy đã âm thầm duy trì được bản sắc văn hóa và mạng lưới xã hội ngay trong suốt thời kỳ bị áp chế. Điều này minh họa nghịch lý của cơ chế độc quyền ý thức hệ: nhà nước chiếm trọn không gian công khai nhưng không thể kiểm soát hoàn toàn không gian riêng tư và cộng đồng.
Toàn bộ cấu trúc này – thiêng liêng hóa lãnh tụ, hệ thống nghi lễ thay thế, vô thần chiến đấu được thiết chế hóa, dán nhãn tôn giáo là phản động, định hình phân loại nhận thức trong nhóm/ngoài nhóm – vận hành như một tổng thể tự củng cố. Không yếu tố nào trong số này hoạt động độc lập; chúng cùng nhau tạo ra một môi trường mà ở đó bài xích tôn giáo không chỉ là hành vi được chấp nhận mà còn là bằng chứng của sự văn minh và lòng yêu nước. Sức mạnh của mô hình này không nằm ở chỗ nó vận hành hoàn hảo, mà ở chỗ nó tạo ra áp lực đủ mạnh để định hình thái độ mặc định của nhiều thế hệ – và ngay cả khi các chế độ sụp đổ, di sản tâm lý của nó tiếp tục tồn tại lâu hơn bản thân các thể chế đã tạo ra nó.