
Minh Nhut
Thuật ngữ “lật sử” – hay đầy đủ hơn là “xét lại lịch sử” – đã trở thành một trong những từ khóa gây tranh cãi gay gắt nhất trên không gian mạng và trong các cuộc thảo luận chính trị tại Việt Nam những năm gần đây. Nhưng để hiểu bản chất thực sự của cuộc tranh luận này, cần bóc tách nó khỏi lớp vỏ cảm xúc và nhìn vào cơ chế vận hành bên dưới.
Lật sử là gì ?
Trong mắt những người ủng hộ quan điểm chính thống, “lật sử” là nỗ lực thay đổi bản chất các sự kiện lịch sử đã được nhà nước công nhận. Họ phản ứng mạnh với ba xu hướng cụ thể: thứ nhất là việc chuyển cách gọi chính quyền Việt Nam Cộng hòa từ “ngụy quân, ngụy quyền” sang tên gọi trung tính hơn – điều bị coi là bước đầu công nhận tính chính danh cho thực thể này; thứ hai là bất kỳ nghiên cứu nào đặt câu hỏi về các quyết định của Đảng trong chiến tranh hoặc nhấn mạnh vào những sai lầm như Cải cách ruộng đất hay Nhân văn Giai phẩm; thứ ba là việc đánh giá lại công-tội của các nhân vật như Phan Thanh Giản hay nhà Nguyễn.
Ở chiều ngược lại, nhiều nhà sử học và giới trí thức cho rằng đây không phải là “lật sử” mà là “trả lại sự thật cho lịch sử.” Họ dẫn ra ba lý do: tính khách quan khoa học đòi hỏi lịch sử phải được nhìn nhận như nó đã diễn ra, không qua lăng kính tuyên truyền của bất kỳ bên nào; mục tiêu hòa hợp dân tộc đòi hỏi giảm thiểu những từ ngữ mang tính miệt thị; và đặc biệt, việc công nhận Việt Nam Cộng hòa như một thực thể chính trị có thật còn giúp Việt Nam có cơ sở pháp lý vững chắc hơn trong việc khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa – vốn thuộc quyền quản lý của chính quyền Sài Gòn trước năm 1974–1975.
Tranh luận bùng nổ đặc biệt từ khi bộ Lịch sử Việt Nam (15 tập) xuất bản năm 2017 thay đổi một số cách dùng từ truyền thống. Mạng xã hội khuếch đại nó thêm, với các nhóm “dư luận viên” sử dụng thuật ngữ “lật sử” như một vũ khí tấn công bất cứ ai có quan điểm khác biệt. Khoảng cách thế hệ đổ thêm dầu: thế hệ trẻ tiếp cận thông tin đa chiều từ internet, đặt câu hỏi ngược lại với những gì được dạy trong trường, gây xung đột tư duy với những người có tư tưởng bảo thủ hơn.
Phản khoa học
Để một hệ thống tri thức được gọi là “khoa học,” nó phải chấp nhận khả năng bị bác bỏ. Karl Popper đã đặt nền móng cho nguyên tắc này: một lý thuyết chỉ được coi là khoa học nếu nó có thể bị kiểm chứng và có khả năng bị chứng minh là sai. Một hệ thống diễn giải lịch sử ngăn cấm câu hỏi và dùng niềm tin thay thế bằng chứng cứ thì không còn là học thuật, dù nó được gọi bằng tên gì.
Lịch sử không phải là danh sách các sự kiện đã chết, mà là cách chúng ta diễn giải chúng. Lịch sử khoa học cho thấy những bước tiến lớn nhất đều đến từ sự hoài nghi các “chân lý” cũ – nếu không có sự phản biện đối với thuyết địa tâm, thiên văn học hiện đại đã không tồn tại. Tiếp cận giáo điều biến các nhân vật thành thánh thần hoặc ác quỷ tuyệt đối; tiếp cận học thuật thừa nhận tính phức tạp của con người và bối cảnh.
Khi một xã hội cấm phản biện, các hệ lụy xuất hiện theo nhiều tầng. Ở tầng xã hội: sự suy thoái trí tuệ vì con người ngừng đặt câu hỏi; sự mất lòng tin khi thực tế cuộc sống mâu thuẫn với “tuyên bố một chiều”; và sự sụp đổ của tính chính danh – một sự thật cần đến cưỡng ép để tồn tại là một sự thật yếu ớt. Ở tầng giáo dục, hệ lụy còn nặng nề hơn. Giảng viên và sinh viên đều biết có những điểm mâu thuẫn với thực tế, nhưng buộc phải nói và viết theo đúng “ba-rem” để có điểm, để an toàn – tạo ra một thế hệ trí thức có thói quen tư duy hai mặt. Trong khi thế giới đã tiến xa với các lý thuyết kinh tế hiện đại và xã hội học đương đại, nền giáo dục trong nước vẫn loay hoay với những khái niệm từ 150 năm trước mà không cho phép đối chiếu, so sánh với các dòng tư tưởng khác. Lâu dần, khả năng tư duy độc lập bị thui chột qua từng thế hệ.
Di sản phong kiến trong áo mới
Sự tương đồng giữa “Thiên mệnh” thời phong kiến và “Tính tất yếu lịch sử” thời nay không phải ngẫu nhiên. Trong quan điểm Nho giáo, một triều đại sụp đổ là do mất “Thiên mệnh.” Triều đại mới phải viết sử triều trước theo cách nhấn mạnh vào sự suy đồi của vua cuối triều, để chứng minh việc thay thế là “thuận theo ý trời.” Đây chính là cách dùng lịch sử để hợp thức hóa việc thay thế quyền lực – một thao tác không thay đổi qua hàng ngàn năm, chỉ thay đổi ngôn ngữ bao bọc nó.
Sự tương đồng về cơ chế vận hành giữa hai thời kỳ hiện ra khá rõ khi đặt cạnh nhau. Thời phong kiến, Quốc sử quán và chiếu chỉ của vua là công cụ kiểm soát diễn ngôn lịch sử; thời nay, vai trò đó thuộc về Ban Tuyên giáo và hệ thống sách giáo khoa chuẩn hóa toàn quốc. Tính chính danh của quyền lực thời xưa dựa vào Thiên mệnh – một nguồn gốc siêu nhiên không thể tranh cãi; thời nay nó dựa vào “tính tất yếu lịch sử” – một khái niệm nghe có vẻ khoa học nhưng cũng không kém phần huyền bí. Kẻ thù được định danh bằng những từ ngữ khác nhau qua các thời: “giặc giã,” “ngụy triều” thời xưa trở thành “thế lực thù địch,” “phản động,” “lật sử” thời nay. Và mục tiêu cuối cùng vẫn vậy: biến lòng trung thành với triều đình – hay với Đảng – thành một đức hạnh không thể tách rời khỏi lòng yêu nước.
Cơ chế trừng phạt cũng tương đồng: thời xưa, bàn tán về đời tư của vua có thể bị chém đầu; thời nay, phản biện các cột trụ lịch sử bị coi là “xâm phạm lợi ích nhà nước.” Cả hai đều biến một vấn đề chính trị thành vấn đề đạo đức cá nhân – thời xưa dùng “Chữ Trung,” thời nay dùng “Lòng biết ơn.” Và cả hai đều nuôi dưỡng cùng một nỗi sợ: nếu không có vua hoặc Đảng giữ vai trò người nắm giữ sự thật, xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn.
Lịch sử – Công cụ của giới cầm quyền
Quan niệm “phản biện lịch sử là sai trái” không xuất hiện ngẫu nhiên. Nó có gốc rễ sâu trong cả cấu trúc quyền lực lẫn trong lịch sử tư tưởng của chính phong trào cộng sản.
Trong các thể chế dân chủ, tính chính danh của chính quyền đến từ bầu cử. Trong các nước cộng sản, tính chính danh dựa trên “sứ mệnh lịch sử”: Đảng lãnh đạo vì Đảng đã thắng trong chiến tranh và giải phóng dân tộc. Vì vậy, nếu các tình tiết lịch sử bị phân tích lại – vai trò của các phe phái khác, các sai lầm chiến lược, sự hỗ trợ từ bên ngoài – cái nền móng chính danh đó sẽ bị lung lay. Bảo vệ lịch sử chính thống vì thế trở thành bảo vệ sự tồn vong của chế độ. Hệ thống giáo dục biến sử học thành môn học về lòng tin hơn là môn khoa học; hệ thống tuyên truyền đánh đồng “Đảng,” “Tổ quốc” và “Sự thật” thành một – khi ai phản biện lịch sử, họ lập tức bị gán nhãn “phản bội tổ quốc.”
Tư duy bài trừ phản biện này không bắt đầu ở Hà Nội. Nó có nguồn gốc từ chính Marx. Về mặt cá nhân, ông từng tuyên bố “phải hoài nghi mọi thứ” và tự coi mình là nhà khoa học. Nhưng trong thực tế đấu tranh chính trị, Marx lại cực kỳ gay gắt với bất kỳ ai trong nội bộ phong trào có quan điểm khác. Ông tin rằng mình đã tìm ra quy luật tất yếu của lịch sử – giống như quy luật vật lý. Khi một người nắm giữ niềm tin như vậy, mọi ý kiến khác không còn là sự khác biệt về quan điểm mà là sự cản trở tiến bộ. Hệ quả thực tiễn: thay vì tranh luận bằng logic, Marx quy chụp động cơ giai cấp – “anh nói thế vì anh mang tư tưởng tiểu tư sản/phản động.” Phương pháp này thu hẹp đáng kể không gian đối thoại học thuật thực chất.
Các chế độ kế tục thừa kế và đẩy phương pháp đó xa hơn: thay vì dùng tài liệu lưu trữ để bác bỏ một nhà sử học, người ta tấn công vào tư cách chính trị của họ. Thuật ngữ “chủ nghĩa xét lại” trở thành “tội danh” chính trị từ cuối thế kỷ 19, khi Eduard Bernstein – sau khi quan sát thực tế thấy chủ nghĩa tư bản không sụp đổ như Marx dự báo – đề nghị sửa đổi lý thuyết để phù hợp với thực tế. Lenin và phe giáo điều kịch liệt tấn công ông, biến “xét lại” từ một thuật ngữ học thuật thành một tội danh chính trị. Từ đó, vòng tròn khép lại: học thuyết Marx được tuyên bố là khoa học, nhưng lại cấm xét lại – đó là dấu hiệu của một hệ tư tưởng đóng, không phải một bộ môn khoa học.
Ba tầng nấc của sự giả dối có hệ thống
Khi phân tích những người thực sự nghĩ gì đằng sau chiêu bài “chống lật sử,” có thể chia thành ba tầng nấc rõ rệt.
Tầng chóp bu – những kiến trúc sư của tuyên truyền – vận hành theo logic thực dụng. Họ hiểu rõ các “vùng xám” lịch sử, biết những sai lầm trong học thuyết, nhưng tiếp tục duy trì các huyền thoại vì đó là “chiếc gậy” để giữ kỷ luật đảng và là “cái khiên” chống lại các yêu cầu dân chủ hóa. Vaclav Havel từng mô tả tầng thứ hai – cán bộ cơ sở và công chức – trong Sức mạnh của kẻ không quyền lực: họ có thể không tin hoàn toàn, nhưng hành động như thể họ tin, vì đó là điều kiện để giữ ghế và an thân. Lâu dần, sự giả dối trở thành thói quen tự động.
Tầng thứ ba – dân chúng ủng hộ – đáng thương hơn là đáng trách. Họ tin vì không có nguồn thông tin đối chứng, hoặc vì thế giới quan đã bị đóng khung từ nhỏ. Nghiên cứu về Bất hòa nhận thức của Leon Festinger giải thích cơ chế này: khi một người được dạy suốt 40 năm rằng “A là anh hùng,” việc ai đó chứng minh bằng bằng chứng khoa học rằng “A thực ra có nhiều sai lầm” gây ra một cú sốc tâm lý lớn. Để tránh cảm giác khó chịu đó, não bộ tự động phủ nhận sự thật mới và tấn công người đưa ra nó. Nhiều người ủng hộ mạnh mẽ nhất cũng là những người có lợi ích gắn liền với hệ thống hiện tại – nhưng để tránh cảm giác mình ích kỷ, bộ não họ “chuyển hóa” lợi ích cá nhân thành lý tưởng cao đẹp: “Tôi đang chiến đấu để bảo vệ anh linh các anh hùng liệt sĩ.”
Giới cai trị duy trì toàn bộ cấu trúc này qua ba kỹ thuật cụ thể. Thứ nhất, cô lập thông tin: bằng cách dán nhãn “lật sử” cho các nghiên cứu độc lập, họ ngăn chặn dân chúng tiếp cận sự thật. Thứ hai, kích động chủ nghĩa dân tộc: gắn chặt lịch sử của Đảng vào lịch sử dân tộc, khiến ai phản đối Đảng tức là phản đối cha ông – một đòn đánh tâm lý cực mạnh vào truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của người Việt. Thứ ba, tạo ra sợ hãi ảo: vẽ ra viễn cảnh nếu “lật sử” thành công, đất nước sẽ rơi vào nội chiến, trả thù dân tộc và mất chủ quyền – giữ cho người dân luôn ở trạng thái “cần được bảo vệ,” dù thực tế người họ cần được bảo vệ nhất lại chính là khỏi sự dối trá.
Những trường hợp cụ thể
Để thấy rõ cơ chế vận hành của chiêu bài này trong thực tế, không cần nhìn đâu xa. Lịch sử trí thức Việt Nam hiện đại đã ghi lại không ít trường hợp những người làm học thuật nghiêm túc bị nghiền nát bởi cỗ máy dán nhãn.
Nguyễn Kiến Giang là một trong những trường hợp sớm nhất và điển hình nhất. Một đảng viên kỳ cựu, từng là Phó Giám đốc Nhà xuất bản Sự Thật, ông bị giam 6 năm không xét xử trong Vụ án Xét lại Chống Đảng những năm 1960, sau đó bị quản chế thêm 3 năm – chỉ vì viết các bài phân tích nội bộ đặt câu hỏi về đường lối của Đảng. Ông không phủ nhận cách mạng – ông chỉ muốn cách mạng nhìn thẳng vào những sai lầm của chính mình.
Trần Đức Thảo, triết gia được đào tạo tại Paris, từng tranh luận ngang hàng với Jean-Paul Sartre trên các diễn đàn học thuật Pháp, trở về nước với niềm tin vào một chủ nghĩa Marx có thể tự phê bình. Năm 1957–1958, ông bị quy tội dính líu đến phong trào Nhân văn Giai phẩm vì hai bài báo bàn về tự do và dân chủ. Hệ quả: mất chức Phó Giám đốc trường Đại học Sư phạm Hà Nội, bị cấm giảng dạy, phải dịch thuật lặt vặt để sống, bán dần những bộ từ điển để ăn, bị cô lập khỏi mọi liên hệ với thế giới bên ngoài suốt nhiều thập kỷ – không phải vì ông phản bội lý tưởng, mà vì ông tin rằng lý tưởng cần được đặt câu hỏi để tồn tại có ý nghĩa.
Gần đây hơn, sự trỗi dậy của internet đã tạo ra một thế hệ mới những người viết và bình luận độc lập – và kéo theo đó là một làn sóng kiện tụng và bắt bớ viện dẫn Điều 117 hay Điều 331 Bộ luật Hình sự, những điều khoản đủ mơ hồ để bao phủ hầu hết mọi phát ngôn không đồng thuận. Không ít trang viết cá nhân bị chặn hoặc xóa – không phải vì sai về mặt sự kiện, mà vì đặt câu hỏi về cách sự kiện được kể lại.
Khuôn mẫu trong tất cả các trường hợp này đều giống nhau: hiếm khi có một cuộc tranh luận học thuật thực sự nào diễn ra. Thay vì ngồi xuống với bằng chứng để phản bác luận điểm của người bị nhắm tới, phản ứng thường thấy là dán nhãn, cô lập, và trong nhiều trường hợp, truy tố hình sự. Đây chính là điểm phân biệt rõ ràng nhất giữa một hệ thống có khả năng tự sửa lỗi và một hệ thống chỉ biết tự bảo vệ.
Tâm lý của người “chống lật sử”
Để hiểu tại sao phản ứng chống “lật sử” lại quyết liệt đến thế ở tầng dân chúng, cần nhìn sâu hơn vào cấu trúc cảm xúc của họ. Đây không phải là tầng lớp tính toán hay giả vờ – họ thực sự tin, và tin với cường độ mạnh đến mức không thể chịu đựng được sự hoài nghi.
Người ủng hộ cộng sản tin rằng cuộc chiến 1954–1975 là “Kháng chiến chống Mỹ cứu nước” – một cuộc chiến giải phóng dân tộc có tính chính nghĩa tuyệt đối. Bất kỳ quan điểm nào gọi đó là “Nội chiến” hoặc công nhận Việt Nam Cộng hòa là một thực thể chính trị hợp pháp, theo họ, sẽ làm lung lay tính chính nghĩa của việc miền Bắc đưa quân vào miền Nam, biến cuộc chiến giải phóng thành một cuộc xâm lược. Lịch sử cộng sản cũng được xây dựng dựa trên các hình tượng anh hùng có tính biểu tượng rất cao – việc đưa ra bằng chứng về góc khuất hay sai lầm cá nhân của các biểu tượng đó bị coi là hành vi “vô ơn, ăn cháo đá bát.”
Nhìn vào cấu trúc của lập trường này, có thể thấy một số nét nhất quán. Về bản chất, họ không coi đây là một cuộc tranh luận học thuật mà là một cuộc tấn công chính trị cần được đẩy lùi. Đối tượng bị nhắm tới là những ai đòi tiếp cận đa chiều – các nhà sử học độc lập, người viết mạng, hay bất kỳ ai dám đặt câu hỏi về phiên bản chính thống. Cảm xúc chủ đạo là sự giận dữ pha lẫn nỗi sợ mất ổn định, trong khi công cụ được dùng để bảo vệ lập trường không phải là bằng chứng mà là đạo đức – lòng biết ơn, sự tri ân – và khi cần, là pháp luật.
Lý do họ quyết liệt đến thế nằm ở chỗ: đối với người ủng hộ cộng sản, lịch sử là nền tảng của đạo đức. Họ được dạy rằng mọi thứ họ có ngày nay đều là nhờ công lao của Đảng và các thế hệ đi trước. Bất kỳ ai đặt câu hỏi về lịch sử đều bị họ coi là kẻ “vô ơn” – mà trong văn hóa Việt Nam, vô ơn là một trong những tội nặng nhất về mặt đạo đức. Họ không chấp nhận “vùng xám” hay “sự thật đa chiều” vì điều đó làm sụp đổ thế giới quan cực kỳ rạch ròi mà họ đã xây dựng suốt nhiều thập kỷ.
Khi lịch sử trở thành gánh nặng chủ quyền
Có một chiều kích ít được thảo luận công khai nhưng có lẽ là thực dụng nhất trong toàn bộ cuộc tranh luận này: việc kiểm soát lịch sử không chỉ gây hại cho tri thức trong nước mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế ngoại giao của Việt Nam trên trường quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông.
Hoàng Sa bị Trung Quốc dùng vũ lực chiếm từ tay chính quyền Việt Nam Cộng hòa vào tháng 1 năm 1974. Trường Sa từng có quân đội VNCH đồn trú. Các văn bản hành chính, bản đồ, và tuyên bố chủ quyền của chính quyền Sài Gòn tại hai quần đảo này là một phần trong chuỗi bằng chứng lịch sử mà Việt Nam có thể và cần viện dẫn trong các diễn đàn pháp lý và ngoại giao quốc tế.
Nhưng đây chính là nơi sự mâu thuẫn nội tại bộc lộ rõ nhất. Nếu nhà nước hiện tại tiếp tục gọi chính quyền Sài Gòn là “ngụy quyền tay sai” không có tính chính danh, thì các hành động hành chính và tuyên bố chủ quyền của chính quyền đó tại Hoàng Sa và Trường Sa cũng theo đó mà mất đi giá trị pháp lý. Nói cách khác, lịch sử chính thống đang tự làm suy yếu lập luận chủ quyền của chính mình.
Trong bất kỳ tiến trình tài phán quốc tế nào liên quan đến Biển Đông, chuỗi kế thừa chủ quyền liên tục và nhất quán là một trong những nền tảng pháp lý quan trọng nhất. Việc Việt Nam vừa muốn thừa kế tuyên bố chủ quyền của VNCH tại Biển Đông, vừa từ chối công nhận tính chính danh của thực thể đó trong lịch sử, là một lập trường tự mâu thuẫn – và những luật sư giỏi nhất của đối phương không cần nhiều thời gian để nhận ra điều này.
Tự do thông tin tự do sẽ gây loạn ?
Lập luận “tự do sẽ gây loạn” là một trong những cột trụ của tư duy chuyên chế, dựa trên giả định rằng dân chúng như “trẻ con” và nhà nước là “phụ huynh” duy nhất biết điều gì là tốt.
Một xã hội không có tự do thông tin giống như một cái nồi áp suất bị hàn kín van. Những bất mãn, oan ức và sự thật không được diễn đạt công khai không biến mất – chúng tích tụ dưới bề mặt xã hội, tạo thành những cơn sóng ngầm. Khi áp lực quá lớn, sự sụp đổ xảy ra mất kiểm soát. Trong xã hội tự do, các cuộc tranh luận và phản biện đóng vai trò van xả áp thường xuyên, giúp chính quyền nhận diện vấn đề trước khi quá muộn.
Người ủng hộ cộng sản nhìn thấy các cuộc tranh luận nảy lửa hay biểu tình trên đường phố phương Tây và gọi đó là “loạn.” Nhưng đây là một sự nhầm lẫn về khái niệm: “hỗn loạn mang tính xây dựng” giống như tập thể dục – cơ bắp bị xé rách một chút để trở nên mạnh mẽ hơn. Còn “sự ổn định nghĩa địa” của các chế độ im phăng phắc là nơi sáng tạo ngừng thở. Khi không ai được phép nói khác đi, sai lầm của cấp trên được thực hiện mù quáng cho đến khi gây thảm họa – như nạn đói trong “Đại nhảy vọt” ở Trung Quốc.
Nghịch lý nằm ở chỗ: ở các nước cấm thông tin, dân chúng lại dễ bị lừa bởi tin giả nhất. Vì không được học cách phân tích đúng sai, họ có xu hướng tin vào bất cứ thứ gì không giống với “đài báo chính thống.” Giống như cơ thể cần tiếp xúc với vi khuẩn để có hệ miễn dịch, người dân cần tiếp xúc với thông tin đa chiều để hình thành tư duy phản biện.
Những người ủng hộ cộng sản đôi khi “nhặt nhạnh” các nghiên cứu tự phê bình của phương Tây – về bất bình đẳng chủng tộc, sai lầm chính sách ngoại giao, bê bối tập đoàn – để làm công cụ tuyên truyền: “Nhìn xem, chính người Mỹ cũng thừa nhận họ xấu xa thế này.” Nhưng cố tình lờ đi một thực tế: chỉ có một xã hội mạnh mẽ và tự do mới cho phép những nghiên cứu “vạch áo cho người xem lưng” đó tồn tại. Sự tự phê bình chính là hệ miễn dịch của phương Tây, không phải bằng chứng cho sự suy tàn của nó. Ở các nước cộng sản, nếu một nhà nghiên cứu làm điều tương tự với chính quyền của họ, kết quả thường là nhà tù hoặc sự im lặng đáng sợ. Lập luận “phương Tây cũng tuyên truyền” vì thế là một sự đánh tráo khái niệm: tuyên truyền ở phương Tây là nỗ lực thuyết phục của các nhóm lợi ích khác nhau trong một môi trường cạnh tranh; tuyên truyền ở các nước cộng sản là sự cưỡng bức tư tưởng từ một nguồn duy nhất.