
Minh Nhut
Quy trình thẩm tra lý lịch – thường được gọi dân gian là tra ba đời – được vận hành theo các văn bản nội bộ của ngành Công an và Quân đội với mức độ khắc nghiệt mà người ngoài hệ thống khó hình dung hết.
Với người theo đạo Thiên Chúa, thực trạng gần như là lệnh cấm tuyệt đối. Nếu bản thân thí sinh hoặc cha mẹ, ông bà nội ngoại có tên thánh, đi lễ nhà thờ, hồ sơ xét tuyển bị loại ngay từ vòng đầu. Nguồn gốc của định kiến này bắt nguồn từ biến cố có thật trong lịch sử: sau khi Hiệp định Genève được ký năm 1954, khoảng 820.000 đến 900.000 người đã di cư từ Bắc vào Nam trong 300 ngày cho phép, trong đó khoảng 75% là người Công giáo – tức hơn 2/3 tổng số giáo dân miền Bắc lúc bấy giờ đã bỏ về phía chế độ đối lập. Trên thực tế chính sách, nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vận hành từ đó trên giả định rằng người Công giáo chịu ảnh hưởng của một trung tâm quyền lực đặt bên ngoài lãnh thổ – Tòa thánh Vatican – và do đó lòng trung thành của họ là không đủ tin cậy. Giả định này được thể chế hóa vào bộ máy xét lý lịch và duy trì từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Với người gốc Hoa, quy trình thẩm tra siết chặt đến mức mang tính loại trừ. Chỉ cần gia đình có họ hàng ở Trung Quốc, Đài Loan, hoặc có liên quan đến giai đoạn xung đột biên giới Việt–Trung năm 1979, thí sinh hầu như không có cơ hội vào ngành vũ trang. Sự nghi kỵ này càng tăng thêm sau khi căng thẳng ngoại giao với Bắc Kinh đẩy hàng chục ngàn người Hoa rời Việt Nam trong giai đoạn cuối thập niên 1970.
Với các dân tộc thiểu số chiến lược như người Khmer ở Nam Bộ hay người Chăm ở miền Trung, việc xét duyệt cũng cực kỳ dè chừng. Người thân định cư ở Campuchia, Mỹ, Malaysia, hoặc gia đình từng dính líu đến các tổ chức chính trị phe phái cũ đều bị xếp vào diện “không an toàn về chính trị” và bị loại.
Hệ thống phân loại giai cấp
Những quy định với tôn giáo và sắc tộc chỉ là một phần của một kiến trúc rộng lớn hơn: chế độ xét lý lịch hay “thẩm tra chủ nghĩa lý lịch”, vận hành liên tục từ sau năm 1954 ở miền Bắc và áp dụng trên cả nước từ sau năm 1975. Nó không phải là thủ tục khai báo thông thường, mà là một bản án định mệnh bám theo ba đời của một con người, quyết định họ có được đi học đại học, vào biên chế nhà nước, du học nước ngoài, hay thậm chí được kết hôn hay không.
Tiền thân trực tiếp của hệ thống này là cuộc Cải cách ruộng đất ở miền Bắc (1953–1956), khi chính quyền tiến hành phân loại giai cấp trên toàn bộ nông thôn qua 5 đợt tại 3.314 xã. Theo thống kê chính thức của nhà nước Việt Nam, 172.008 người bị quy là địa chủ; trong số đó 123.266 người (71,66%) sau này được xác nhận là bị quy sai. Toàn bộ gia đình của những người bị gắn nhãn “địa chủ” – dù oan hay không – từ đó mang nhãn “thành phần xấu” qua nhiều thế hệ. Đây là lần đầu tiên nhà nước Việt Nam thiết lập cơ chế phân loại công dân theo xuất thân và biến nó thành nền tảng pháp lý cho hàng chục năm phân biệt đối xử sau đó.
Nền tảng của hệ thống là việc phân loại công dân thành hai nhóm đối lập dựa trên lý lịch cha mẹ, ông bà.
Nhóm “thành phần cơ bản” gồm con em công nhân, bần nông, cố nông, gia đình liệt sĩ, thương binh, cán bộ đảng viên. Họ được ưu tiên cộng điểm thi đại học – thậm chí học lực trung bình vẫn được nhận – được chọn đi du học Liên Xô hay Đông Âu, dễ vào biên chế và thăng tiến quân hàm.
Nhóm đối lập, bị gắn nhãn “thành phần xấu” hay “ngụy”, gồm con em địa chủ, tư sản cũ, gia đình Công giáo – đặc biệt là những người di cư năm 1954 – và sau năm 1975 là toàn bộ con em binh lính, sĩ quan, công chức chế độ Việt Nam Cộng hòa. Dù học giỏi đến mức nào, những người này đều bị đánh trượt từ vòng xét duyệt lý lịch tại địa phương, không bao giờ được vào biên chế, không được làm công an, quân đội, ngoại giao, tòa án, hay báo chí.
Cơ chế vận hành của hệ thống này thông qua cuốn sổ lý lịch và chữ ký của Trưởng công an xã hoặc Bí thư chi bộ địa phương. Chỉ một dòng phê “Gia đình chưa nghiêm chỉnh chấp hành chính sách” hay “Thành phần ngụy quân” là đủ để khép lại số phận của một người trẻ.
Những bi kịch cụ thể
Trong thập niên 1970–1980, các trường đại học lớn áp dụng tỷ lệ thành phần ngầm định. Nhiều học sinh miền Bắc đạt điểm thủ khoa, á khoa bị trả hồ sơ về địa phương chỉ vì ông nội từng là địa chủ – dù đã bị tịch thu hết đất – hoặc vì người bố có anh trai đã di cư vào Nam. Ở miền Nam sau năm 1975, hàng vạn học sinh giỏi là con em lính VNCH bị tước quyền vào đại học, buộc đi làm công nhân, đi thanh niên xung phong hoặc lên vùng kinh tế mới để “gột rửa lý lịch”.
Chế độ xét lý lịch còn xâm lấn vào đời sống tình cảm. Trong khối công an và quân đội, khi một người muốn lấy vợ hoặc chồng, cơ quan sẽ cử người về tận quê đối phương để thẩm tra lý lịch ba đời. Nếu phát hiện nhà người yêu có ông chú từng làm cảnh sát chế độ cũ, hoặc gia đình theo đạo Thiên Chúa, người lính đó buộc phải chọn: chia tay hoặc mất sự nghiệp. Rất nhiều mối tình kết thúc bằng nước mắt vì luật ngầm đó.
Nếu lý lịch “có vết”, người ta còn không được cấp hộ khẩu ở thành phố lớn, không được cấp tem phiếu mua lương thực – mà thời bao cấp, tem phiếu là phương tiện duy nhất để tiếp cận gạo và hàng hóa thiết yếu theo định mức nhà nước, không có nó đồng nghĩa với việc không có nguồn cung lương thực hợp pháp nào để tồn tại. Điều này biến những người thuộc diện “thành phần xấu” thành công dân hạng hai theo đúng nghĩa đen, bị giam lỏng tại địa phương không lối thoát.
Số phận cựu binh miền Nam thời bao cấp
Thực trạng này đẩy đến bi kịch đặc biệt đối với cựu binh Việt Nam Cộng hòa sau năm 1975. Vì quân đội VNCH áp dụng chế độ tổng động viên nghiêm ngặt – nhất là sau Tết Mậu Thân 1968 và Mùa hè đỏ lửa 1972 – hầu hết nam thanh niên miền Nam đến tuổi đều phải đi lính, ngoại trừ một số ít diện hoãn dịch vì sức khỏe hoặc học vấn. Khi chiến tranh kết thúc, “lý lịch ngụy quân” biến hàng triệu người đàn ông này thành đối tượng bị gạt ra ngoài lề xã hội.
Giai đoạn đầu tiên là các trại học tập cải tạo. Ngay trong tháng 5 và tháng 6 năm 1975, chính quyền mới ra lệnh cho toàn bộ sĩ quan, công chức và cán bộ VNCH trình diện, với thông báo rằng khóa học chỉ kéo dài 10 ngày đến một tháng. Chỉ riêng tại Sài Gòn đã có 443.360 người ra trình diện, trong đó có 28 tướng, 362 đại tá, 1.806 trung tá, 3.978 thiếu tá, 39.304 sĩ quan cấp úy và 35.564 cảnh sát. Theo Encyclopedia of the Vietnam War, tổng số sĩ quan, công chức và cán bộ VNCH bị giam giữ sau năm 1975 ước tính hơn một triệu người, phân tán qua hơn 150 trại trên cả nước. Khoảng 500.000 được thả về trong ba tháng đầu; 200.000 bị giam từ 2 đến 4 năm; 250.000 bị giam ít nhất 5 năm; và đến năm 1983 – tức sau 8 năm – vẫn còn khoảng 60.000 người chưa được thả. Điều họ không biết khi trình diện là những “khóa học ngắn hạn” đó sẽ biến thành nhiều năm lao động khổ sai, không qua xét xử, không có bản án, không có tiêu chuẩn xác định thế nào là “cải tạo tốt” để được về.
Thời bao cấp, khái niệm “xin việc” ở công ty tư nhân không tồn tại vì kinh tế tư nhân bị cấm. Cách duy nhất để có thu nhập, có gạo ăn, có tem phiếu là vào biên chế nhà nước – làm công chức, viên chức, công nhân nhà máy, hợp tác xã. Nhưng quy định lý lịch cấm tuyệt đối tuyển dụng những ai từng tham gia bộ máy quân đội, cảnh sát, chính quyền cũ. Hậu quả là hàng triệu cựu binh VNCH sau khi đi học tập cải tạo về hoàn toàn không có cơ hội vào biên chế. Không chỉ bản thân họ, mà vợ con họ cũng không được nhận vào làm các công việc bàn giấy, dạy học, hay y tá. Cả gia đình bị dán nhãn “thành phần không cơ bản”.
Không thể vào biên chế và không có tem phiếu, hàng triệu gia đình cựu binh miền Nam buộc phải bấu víu vào những mảng hở ít ỏi của nền kinh tế để sinh tồn. Những người từng là sĩ quan, phi công, cảnh sát nay phải chạy xe ôm, đạp xích lô, ba gác, làm phụ hồ, bốc vác ở bến tàu, sửa xe máy, bán nước chè, bán vé số dạo. Vợ con họ tham gia vào nền kinh tế chợ đen – mua bán hàng hóa trốn lậu, chạy gạo từ miền Tây về Sài Gòn.
Đối với những gia đình không có hộ khẩu, không có việc làm ở thành phố, chính quyền còn áp dụng chính sách di dời lên các vùng kinh tế mới – những vùng rừng rậm, đất hoang ở Tây Ninh, Bình Phước, Lâm Đồng. Chương trình này đã cưỡng bức di dời ước tính từ 750.000 đến hơn một triệu người khỏi các đô thị miền Nam tính toàn quốc. Tại đây, những người quen cầm súng hoặc sống ở đô thị phải tự tay phát hoang, cuốc đất, trồng khoai sắn trong điều kiện thiếu lương thực và sốt rét hoành hành. Rất nhiều người đã chết ở các vùng kinh tế mới vì kiệt sức.
Sự đảo lộn vị trí xã hội diễn ra theo cả hai chiều. Tầng lớp từng có thu nhập, địa vị và học vấn ở miền Nam rơi xuống đáy xã hội. Ngược lại, bộ máy quản lý mới – được đưa từ miền Bắc vào hoặc từ lực lượng du kích rừng ra – nắm toàn bộ quyền lực và kinh tế nhưng lại thiếu kiến thức quản lý đô thị, dẫn đến tình trạng cán bộ chưa học hết cấp 3 nắm các vị trí lãnh đạo.
Chính vì bị triệt tiêu mọi con đường sống, không có công ăn việc làm, con cái không được học đại học, hàng triệu cựu binh VNCH và gia đình họ không còn gì để mất. Họ là lực lượng đông đảo nhất trong làn sóng vượt biên bằng đường biển. Theo thống kê của Cao ủy Tị nạn Liên Hợp Quốc (UNHCR), trong 20 năm từ 1975 đến 1995, khoảng 800.000 người Việt Nam vượt biên bằng đường biển và đến được các trại tị nạn – không tính số đông đảo đã bỏ mình ngoài khơi, mà UNHCR ước tính ít nhất 10% trong số những người ra đi không bao giờ đến bờ. Cuộc di dân này lớn đến mức từ điển thế giới phải tạo ra một từ mới – “boat people” – với định nghĩa gắn liền với người Việt tị nạn; và cho đến năm 2001, Cao ủy Liên Hợp Quốc mới chính thức đóng cửa trại tị nạn cuối cùng tại Malaysia, chấm dứt 21 năm hoạt động tiếp nhận người vượt biển từ Việt Nam.
Lý do chính quyền áp dụng và duy trì hệ thống
Dưới góc nhìn quản trị độc đảng thời chiến và hậu chiến, chính quyền áp dụng xét lý lịch vì hai mục đích chủ yếu. Một là nỗi sợ an ninh: chính quyền lo ngại sự đảo chính, gián điệp, hoặc sự không trung thành từ những người thuộc giai cấp bóc lột cũ hay phe thua cuộc, dựa trên niềm tin rằng “bản chất giai cấp” sẽ di truyền qua thế hệ. Hai là sự trả ơn chính trị: tạo đặc quyền cho khối công-nông-binh để duy trì sự ủng hộ của tầng lớp lao động nghèo đối với chế độ.
Những gì xảy ra ở Việt Nam không phải hiện tượng đơn độc, nhưng sự so sánh lịch sử cho thấy các chế độ cộng sản duy trì hệ thống phân biệt này với mức độ tàn nhẫn và thời gian kéo dài hơn hẳn các thể chế khác, và có lý do cấu trúc cho điều đó.
Nước Mỹ sau Nội chiến áp đặt các điều kiện hà khắc lên các tiểu bang miền Nam trong kỷ nguyên Tái thiết khoảng 12 năm (1865–1877), sau đó phải hòa giải để phát triển kinh tế chung. Chiến dịch “phi phát xít hóa” của phe Đồng minh ở Đức sau Thế chiến II siết chặt khoảng 5–10 năm trước khi buộc phải thả lỏng để tái thiết bằng nhân lực cũ. Ở Hàn Quốc, luật liên đới Yeonjwa-je – trừng phạt thân nhân của người bị coi là có tư tưởng tả khuynh – không bị bãi bỏ chính thức cho đến năm 1980, tức hơn 30 năm sau khi Chiến tranh Triều Tiên kết thúc, và trên thực tế tiếp tục được áp dụng không chính thức thêm nhiều năm sau đó. Ở Việt Nam và khối cộng sản, tình trạng xét lý lịch ba đời, phân biệt thành phần và tôn giáo kéo dài gần 50 năm, xuyên qua các thế hệ con rồi cháu của người lính chế độ cũ.
Sự kéo dài này có lý giải từ nền tảng ý thức hệ. Chủ nghĩa Marx-Lenin coi lịch sử nhân loại là lịch sử đấu tranh giai cấp, và xem các giai cấp như “địa chủ, tư sản, ngụy quân, ngụy quyền” là mang bản chất phản động hoặc bóc lột – bản chất bị coi là sẽ di truyền qua các thế hệ. Vì không tin vào sự cải tạo hoàn toàn của con em phe thua cuộc, chính quyền áp đặt án lý lịch lên đầu con cái, cháu chắt của họ như một cơ chế sàng lọc tự nhiên không thể tự tháo gỡ. Cuộc Cải cách ruộng đất 1953–1956 là bằng chứng sớm nhất: ngay trước khi chiến tranh với Pháp kết thúc, nhà nước đã bắt đầu phân loại giai cấp và dán nhãn “địa chủ” lên hàng trăm nghìn gia đình – 71,66% trong số đó sau này được xác nhận là bị quy sai – nhưng nhãn đó không bao giờ được xóa hẳn và tiếp tục đeo bám con cháu họ trong hàng chục năm.
Điều này còn được khuếch đại bởi cấu trúc kinh tế của nhà nước cộng sản. Ở các nước tư bản, dù chính quyền kỳ thị và cấm làm công chức, người bị kỳ thị vẫn có thể mở công ty riêng, làm trang trại, làm cho các tập đoàn tư nhân hay tổ chức nước ngoài. Kinh tế tư nhân tự do tạo ra lối thoát – người bị gạt khỏi nhà nước vẫn có thể sống, làm giàu và có vị thế xã hội. Ở các nước cộng sản thời bao cấp, nhà nước xóa bỏ hoàn toàn tư hữu và kiểm soát kinh tế kế hoạch tập trung – độc quyền từ viên gạch, hạt gạo, hộ khẩu đến thẻ tem phiếu và việc làm. Khi nhà nước là thực thể duy nhất ban phát miếng ăn, bị gạt ra khỏi hệ thống đồng nghĩa với bị tước quyền sinh tồn cơ bản. Sự độc quyền này biến cuốn sổ lý lịch thành vũ khí sinh sát tuyệt đối – điều không có tương đương ở bất kỳ nền kinh tế hỗn hợp nào.
Với tôn giáo, bản chất còn căn bản hơn. Chủ nghĩa cộng sản là chủ nghĩa vô thần tuyệt đối, coi tôn giáo là “thuốc phiện ru ngủ nhân dân” và xem các tổ chức tôn giáo – đặc biệt Giáo hội Công giáo với trung tâm ở Vatican – là thế lực quốc tế đe dọa sự độc tôn tư tưởng của Đảng. Đây không phải cuộc chiến chống lại phe thua cuộc trong một cuộc nội chiến, mà là cuộc chiến chống lại một hệ thống tư tưởng đối lập, và vì thế quy định “người theo đạo không được vào ngành vũ trang, chính quyền” kéo dài dai dẳng suốt nhiều thập niên, xuyên thế kỷ 20, và ở Việt Nam chỉ mới bắt đầu nới lỏng từ năm 2023.
Sự tàn lụi của hệ thống và di chứng kéo dài
Hệ thống xét lý lịch tự bóp nghẹt động lực phát triển của chính nó – xã hội mất đi những bộ óc thông minh nhất trong khi bộ máy cai trị thừa lý lịch đẹp nhưng thiếu năng lực. Sự trì trệ này là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến khủng hoảng kinh tế toàn diện cuối thập niên 1970 đầu 1980, buộc nhà nước phải chuyển hướng. Từ Đổi mới 1986, các ràng buộc bắt đầu được nới lỏng dần. Đến đầu những năm 1990, các quy định phân biệt đối xử về thành phần gia đình trong tuyển sinh đại học chính thức bị xóa bỏ trên văn bản. Người dân bắt đầu được thi cử dựa trên năng lực thực tế. Kinh tế tư nhân được cho phép trở lại, trả lại quyền tự do mưu sinh mà không cần nhìn vào cuốn sổ lý lịch.
Nhưng vết hằn không mất hẳn. Cho đến nay, trong các ngành đặc thù như Công an, Quân đội, Tòa án và Ngoại giao, thẩm tra lý lịch ba đời vẫn được duy trì nghiêm ngặt – kiểm tra người thân vi phạm pháp luật, có quốc tịch nước ngoài, hoặc từng làm việc cho chế độ cũ ở vị trí cao. Các tiêu chuẩn khắt khe về tôn giáo hay thành phần địa chủ đã giảm bớt, nhưng bộ khung thẩm tra vẫn còn đó, phản ánh một tư duy quản trị chưa hoàn toàn thoát khỏi di sản của chính nó.