
Bích Diệp
Chủ nghĩa dân túy như một “hệ tư tưởng mỏng” và vấn đề nhãn mác
Thuật ngữ “dân túy” (populism) bắt nguồn từ chữ populus trong tiếng Latin, nghĩa là nhân dân. Trong khoa học chính trị, định nghĩa cổ điển coi chủ nghĩa dân túy là một hệ tư tưởng mỏng (thin-centered ideology) – không phải một học thuyết kinh tế hay chính trị toàn diện như chủ nghĩa tư bản hay chủ nghĩa xã hội, mà là một phương thức tiếp cận chính trị, một lăng kính đặc thù lấy “nhân dân” làm trung tâm để đối đầu với “giới tinh hoa”.
Định nghĩa cổ điển này dựa trên ba trụ cột cốt lõi.
Trụ cột đầu tiên là sự phân đôi xã hội sâu sắc. Chủ nghĩa dân túy chia xã hội thành hai nhóm thuần nhất và đối lập gay gắt về mặt đạo đức: một bên là “nhân dân thanh liêm, thuần khiết” – số đông lao động chân chính mang những giá trị tốt đẹp nhưng bị tước đoạt quyền lực; bên kia là “giới tinh hoa tham nhũng” – thiểu số nắm quyền chính trị, kinh tế, văn hóa, bị cáo buộc chỉ phục vụ lợi ích ích kỷ và phản bội nhân dân.
Trụ cột thứ hai là ý chí chung của nhân dân. Chủ nghĩa dân túy khẳng định rằng chính trị phải là sự phản chiếu trực tiếp ý chí của nhân dân, và rằng mình – với tư cách phong trào – là người đại diện duy nhất cho ý chí đó. Tiền đề vận hành của tư duy dân túy là lợi ích nhân dân phải được đặt lên trên hết, và bất kỳ cơ chế nào cản trở điều đó đều là công cụ của giới tinh hoa. Vì vậy, các phong trào dân túy thường ủng hộ dân chủ trực tiếp – cụ thể là trưng cầu dân ý – và hoài nghi các cơ chế trung gian, các thủ tục pháp lý phức tạp của thể chế dân chủ đại nghị vì cho rằng chúng làm loãng tiếng nói của người dân.
Trụ cột thứ ba là sự xuất hiện của người lãnh đạo lôi cuốn. Phong trào dân túy thường gắn với một nhà lãnh đạo có sức hút mạnh mẽ, người tự khắc họa bản thân không phải là “chính trị gia” mà là “tiếng nói của nhân dân” – người duy nhất dám đứng lên chiến đấu chống lại giới tinh hoa để đòi lại công lý cho số đông.
Tiền đề nền tảng của tư duy này là: quyền lực tối cao thuộc về nhân dân, và hệ thống hiện tại đang bị thao túng bởi một nhóm tinh hoa tham nhũng cần bị lật đổ để trả lại quyền lực đó.
Bản chất của chủ nghĩa dân túy không hoàn toàn tốt mà cũng không hoàn toàn xấu. Trong khoa học chính trị, nó được ví như một “con dao hai lưỡi” hay “tấm gương phản chiếu” những bất cập của hệ thống dân chủ đương thời.
Về mặt tích cực, chủ nghĩa dân túy thường xuất hiện khi hệ thống chính trị hiện hành vận hành kém hiệu quả hoặc bỏ quên một bộ phận lớn người dân. Nó đánh thức những tầng lớp vốn cảm thấy bị gạt ra bên lề, thúc đẩy họ tham gia chính trị và đòi hỏi quyền lợi chính đáng. Nó ép các chính trị gia truyền thống phải đối mặt với những vấn đề nhức nhối mà họ cố tình lờ đi – khoảng cách giàu nghèo, thất nghiệp, bất công xã hội. Và nó nhắc nhở những người cầm quyền rằng gốc rễ của quyền lực là nhân dân, từ đó tạo áp lực cho các cải cách hướng về số đông.
Về mặt tiêu cực, nguy hiểm của chủ nghĩa dân túy nằm ở cách nó vận hành và những lời hứa hẹn thường vượt quá thực tế. Bằng cách chia xã hội thành hai phe đối lập đạo đức, nó kích động sự thù hận và phân cực xã hội, bóp nghẹt các không gian thảo luận mang tính xây dựng. Các nhà lãnh đạo dân túy thường đưa ra những giải pháp cực kỳ đơn giản và dễ nghe cho những bài toán kinh tế – xã hội rất phức tạp – hứa tăng phúc lợi nhưng cắt giảm thuế, hoặc đổ lỗi mọi vấn đề cho người nhập cư. Khi áp dụng thực tế, những chính sách này dễ dẫn đến khủng hoảng kinh tế. Nghiêm trọng hơn, vì coi ý chí của nhân dân là tối thượng, chủ nghĩa dân túy có xu hướng xem nhẹ hoặc phá vỡ các rào cản pháp lý, hệ thống kiểm soát quyền lực như tòa án và hiến pháp – dễ dẫn đến tình trạng chuyên quyền nhân danh số đông.
Vì là một “hệ tư tưởng mỏng”, chủ nghĩa dân túy giống như một khung trống rỗng không có màu sắc chính trị cố định. Người ta có thể đổ vào khung đó tư tưởng cánh hữu – chủ nghĩa dân tộc, bảo hộ kinh tế, chống nhập cư – hoặc tư tưởng cánh tả – xã hội, bình đẳng, chống tư bản. Đây là điều mà khoa học chính trị ghi nhận dưới hai khái niệm: “chủ nghĩa dân túy cánh hữu” (right-wing populism) và “chủ nghĩa dân túy cánh tả” (left-wing populism).
Tuy nhiên, trong đời sống truyền thông phương Tây, sự phân biệt này đã bị bóp méo theo hướng bất đối xứng rõ ràng: từ “dân túy” có xu hướng xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh tiêu cực, và có xu hướng được gắn cho cánh hữu nhiều hơn cánh tả – dù các nhà nghiên cứu sử dụng thuật ngữ này cho cả hai phía.
Nhìn từ góc độ học thuật, việc gọi các chính trị gia cánh hữu là “dân túy” không phải là sai. Công thức vận hành của họ khớp gần như hoàn toàn với định nghĩa cổ điển: họ tấn công “Washington”, “giới tinh hoa Brussels”, “truyền thông dòng chính” hay “các trường đại học Ivy League”; họ tự nhận là đại diện cho tầng lớp lao động bị toàn cầu hóa bỏ quên; họ thiết lập sự phân đôi đạo đức rõ nét giữa “nhân dân” và “giới tinh hoa”. Ở góc độ nghiên cứu, “chủ nghĩa dân túy cánh hữu” là một thuật ngữ mô tả học thuật chứ không phải từ chửi bới.
Nhưng lý thuyết học thuật là một chuyện, còn cách nó được sử dụng trên truyền thông hàng ngày lại là chuyện khác.
Nếu áp đúng định nghĩa cổ điển vào cánh tả, các chính trị gia cánh tả có những biểu hiện dân túy thậm chí còn “chuẩn sách giáo khoa” hơn cả cánh hữu. Họ chia xã hội thành “99% người lao động nghèo khổ, lương thiện” đối đầu với “1% giới siêu giàu tham lam, các tập đoàn tài phiệt Wall Street tư lợi” – đây chính xác là sự phân đôi cấu trúc xã hội đặc trưng của dân túy. Để giải quyết các bài toán kinh tế vĩ mô, họ đưa ra những khẩu hiệu dễ nghe: “Đánh thuế thật nặng giới siêu giàu là có tiền miễn phí học phí đại học và y tế cho toàn dân.” Về mặt kinh tế vĩ mô, điều này phức tạp hơn thế rất nhiều và có thể gây tháo chạy vốn – nhưng đây là một khẩu hiệu dân túy hoàn hảo về mặt cấu trúc.
Trên thực tế, truyền thông và môi trường học thuật phương Tây có xu hướng không gọi những chính trị gia này là “dân túy”. Họ thường được gọi là “nhà tiến bộ” (progressive), “nhà cải cách” (reformer), “người bảo vệ công lý xã hội”. Cùng một hành vi – hứa hẹn với đám đông những điều khó khả thi về mặt ngân sách – nhận được hai bộ từ vựng khác nhau tùy theo màu sắc chính trị của người nói.
Nguồn gốc của sự bất đối xứng này nằm ở sự đồng điệu ý thức hệ: phần lớn phóng viên, biên tập viên của các hãng truyền thông lớn như CNN, MSNBC, New York Times, BBC và giới học giả trong các trường đại học phương Tây được đào tạo trong môi trường có xu hướng tiến bộ xã hội rõ rệt – một xu hướng được ghi nhận qua nhiều khảo sát định kỳ về đảng phái của giới báo chí Mỹ, trong đó có các khảo sát của Pew Research Center. Vì có thiện cảm với các mục tiêu của cánh tả – quyền bình đẳng, an sinh xã hội, chống biến đổi khí hậu – họ có xu hướng nhìn những lời hứa của cánh tả là “lý tưởng cao đẹp” chứ không phải mị dân.
Kết quả là nhãn “progressive” mang hàm ý hướng về tương lai, văn minh; còn nhãn “populist” đã bị biến thành biểu tượng của sự thiếu hiểu biết và quay ngược bánh xe lịch sử. Trong nhiều trường hợp, ngôn ngữ trên truyền thông phương Tây không chỉ là công cụ mô tả thực tế mà còn là công cụ định hình nhận thức – một tiêu chuẩn kép lý tưởng hóa phe này và “quỷ hóa” phe kia.
Lịch sử hình thành cuộc chiến ngôn từ
Sự phân hóa này không xuất hiện sau một đêm mà là tiến trình tích lũy qua nhiều thập kỷ, với các cột mốc có thể xác định rõ.
Giai đoạn nhen nhóm là thập niên 1960 – 1970. Trước đó, báo chí phương Tây vận hành theo nguyên tắc khách quan tuyệt đối. Bước ngoặt xảy ra do hai yếu tố. Thứ nhất, kể từ sau Thế chiến II, các trường đại học lớn ở phương Tây dần trở thành thành trì của tư tưởng cánh tả và phong trào tiến bộ. Thế hệ Baby Boomers được đào tạo trong môi trường đó và bắt đầu bước vào các tòa soạn lớn. Thứ hai, Chiến tranh Việt Nam là chất xúc tác khiến giới báo chí từ bỏ vai trò “người đưa tin trung lập” để chuyển sang vai trò “người dẫn dắt xã hội”. Các phóng viên trẻ thời đó nhận ra sự mâu thuẫn giữa những gì chính phủ Mỹ tuyên bố và thực tế khốc liệt tại chiến trường – khoảng cách được gọi là “The Credibility Gap”. Từ chỗ đi tìm sự thật khách quan, một bộ phận báo chí bắt đầu tự cho mình quyền định hướng dư luận, phân định những gì chính phủ làm là “bảo thủ, lỗi thời” và phong trào phản chiến của sinh viên là “tiến bộ, nhân văn”. Phe bảo thủ cánh hữu bắt đầu phàn nàn về “sự thiên lệch của truyền thông cánh tả” (Liberal Media Bias) chính từ giai đoạn này.
Giai đoạn định hình thể chế là thập niên 1980 – 1990. Hai sự kiện mang tính bước ngoặt tại Mỹ đã thương mại hóa và chính trị hóa sự bất đối xứng ngôn từ. Năm 1987, Học thuyết Công bằng (Fairness Doctrine) bị Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) chính thức bãi bỏ – trước đó, quy định này bắt buộc các đài phát thanh và truyền hình phải dành thời lượng cho cả hai góc nhìn đối lập về cùng một vấn đề. Việc bãi bỏ diễn ra trong bối cảnh chính quyền Reagan có chủ trương bãi bỏ quy định (deregulation), và ban lãnh đạo FCC lúc đó do Reagan bổ nhiệm là động lực trực tiếp của quyết định này. Từ đây, các đài không còn nghĩa vụ pháp lý phải khách quan. Tiếp theo, cánh hữu bị cô lập trên báo đài dòng chính đã tự xây dựng đế chế riêng: Fox News ra đời năm 1996, được Rupert Murdoch và Roger Ailes – người từng là cố vấn truyền thông cho các ứng viên Cộng hòa – thành lập với tuyên bố công khai là cung cấp góc nhìn thay thế cho truyền thông dòng chính, mà họ cho là thiên tả. Fox News chính thức chia truyền thông phương Tây thành hai chiến tuyến cạnh tranh trực diện. Người dân bắt đầu “xem đài theo màu áo chính trị”.
Giai đoạn bùng nổ là sau năm 2010 đến nay. Khủng hoảng kinh tế 2008 khiến tầng lớp lao động kiệt quệ trong khi giới tinh hoa tài chính và chính trị vẫn an toàn. Sự phẫn nộ này sinh ra hai phong trào dân túy đối nghịch: Occupy Wall Street (cánh tả) và Tea Party (cánh hữu). Mạng xã hội và thuật toán tạo ra các “bong bóng bộ lạc” (echo chambers) – cánh tả và cánh hữu không còn trò chuyện với nhau, chỉ nói về nhau bằng các thuật ngữ hạ thấp đối phương. Sự xuất hiện của Donald Trump trong cuộc bầu cử năm 2016 đẩy xung đột đến đỉnh điểm: truyền thông thiên tả phương Tây từ bỏ hoàn toàn lớp mặt nạ trung lập để bước vào cuộc chiến tổng lực, và chữ “dân túy” bị lạm dụng với tần suất dày đặc như một tính từ miệt thị nhằm cô lập phong trào của Trump và những người ủng hộ ông.
Toàn bộ tiến trình này không phải là kết quả của một âm mưu giấu kín mà là một cuộc chuyển giao thế hệ mang tính hệ tư tưởng – thường được phân tích trong khoa học chính trị dưới khái niệm “Hành quân xuyên qua các thể chế” (The Long March through the Institutions), được đưa ra bởi nhà hoạt động sinh viên cánh tả người Đức Rudi Dutschke vào cuối thập niên 1960, lấy cảm hứng từ cuộc Vạn lý Trường chinh của Mao Trạch Đông. Chiến lược không phải là cách mạng bạo lực mà là thẩm thấu hòa bình vào bên trong các thể chế văn hóa – trường đại học, hệ thống giáo dục, tòa án, và cơ quan truyền thông. Thế hệ sinh viên nổi loạn của thập niên 1960 – 1970 chính là những người bước vào hàng ngũ lãnh đạo các tờ báo lớn, các đài truyền hình và các khoa ngành đại học vào thập niên 1980 – 1990. Khi đã nắm quyền kiểm soát ngôn luận, họ thiết lập một bộ tiêu chuẩn mới: bất kỳ ai muốn duy trì các giá trị cũ thì bị dán mác “bảo thủ” với hàm ý tụt hậu; bất kỳ ai ủng hộ sự thay đổi thì được gọi là “tiến bộ”, “tự do”.
Phản ứng của người dân và sự dịch chuyển khỏi truyền thông dòng chính
Nhận thức của người dân phương Tây trước cuộc chiến ngôn từ này có thể chia thành ba tầng khác biệt. Nhóm thiểu số trực tiếp nhìn thấu sự thiên lệch, bao gồm giới trí thức độc lập, các nhà bình luận hoạt động ngoài hệ thống dòng chính, những người ủng hộ cánh hữu có trình độ, và một bộ phận người trung lập có tư duy phản biện cao. Nhóm đa số bị cuốn theo dòng chảy truyền thông, không có thời gian phân tích cách ngữ nghĩa bị bóp méo – do lặp đi lặp lại hàng ngày trên tivi và báo chí, những nhãn mác thấm dần vào tiềm thức của họ. Nhóm thứ ba là “đa số im lặng” đang ngày càng tăng: họ không giải thích được lý thuyết về tiêu chuẩn kép ngôn từ, nhưng có trực giác nhạy bén nhận ra sự bất đồng giữa thực tế cuộc sống và bức tranh truyền thông vẽ ra.
Sự bất đồng đó – cuộc sống ngày càng khó khăn vì lạm phát, mất an ninh, khủng hoảng nhập cư trong khi truyền thông thiên tả vẫn ca ngợi các chính sách “tiến bộ” và mắng chửi những ai phàn nàn là “phân biệt chủng tộc” hoặc “dân túy” – đã tạo nên một làn sóng phản kháng âm thầm. Biểu hiện cụ thể là sự sụt giảm kỷ lục về doanh thu và tỷ lệ người xem của các đài truyền hình truyền thống, và kết quả của các cuộc bầu cử gần đây tại Mỹ và nhiều nước châu Âu khi người dân lặng lẽ bỏ phiếu cho những chính trị gia bị truyền thông gắn mác “dân túy/bảo thủ”.
Sự phản kháng này không chỉ diễn ra ở hòm phiếu. Một phần quan trọng là sự dịch chuyển đáng kể của người dùng khỏi truyền thông dòng chính sang các nền tảng thay thế – podcast độc lập, các nhà báo tự do trên mạng xã hội X. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nền tảng thay thế này cũng có thuật toán và thiên kiến cộng đồng riêng – chúng đa chiều hơn theo nghĩa không đồng nhất về lập trường, nhưng không đồng nghĩa với độ tin cậy cao hơn hay không có bộ lọc.
Nhưng lý do mà quá trình này mất hàng chục năm mới bùng phát nằm ở ba rào cản lớn. Đầu tiên là hiệu ứng “bình ngầm luộc ếch”: sự thay đổi không diễn ra sau một đêm mà thẩm thấu dần qua ba thế hệ. Thế hệ thứ nhất coi đó là biểu hiện bình thường của tự do ngôn luận. Thế hệ thứ hai sống trong giai đoạn bùng nổ kinh tế hậu Chiến tranh Lạnh – khi người ta có công ăn việc làm tốt và nhà cửa khang trang, họ ít để ý truyền thông đang dùng từ ngữ gì. Thế hệ thứ ba, sau năm 2010, mới nhận ra ngôn từ không còn dừng lại trên mặt báo mà đã biến thành luật lệ, chính sách tại công sở và trường học.
Rào cản thứ hai là văn hóa xóa sổ (Cancel Culture). Giới tinh hoa thiên tả kiểm soát các thể chế đã tạo ra một áp lực xã hội đáng kể: nếu một người dân bình thường, một kỹ sư, hay một giáo sư đại học dám lên tiếng nói rằng truyền thông đang tiêu chuẩn kép, họ có thể phải đối mặt với nguy cơ bị dán mác kẻ kỳ thị, bị áp lực dư luận, thậm chí mất việc làm hoặc bị cô lập khỏi các mối quan hệ xã hội – mức độ và tần suất của những hậu quả này tùy thuộc vào ngành nghề, mức độ công khai của phát ngôn, và bối cảnh cụ thể. Hiện tượng xã hội học gọi điều này là “vòng xoáy im lặng” (Spiral of Silence): người ta nhận ra sự bất thường nhưng vì ai cũng sợ bị phạt và nghĩ “chắc chỉ có mình mình thấy thế”, nên tất cả đều im lặng và giả vờ tuân theo.
Rào cản thứ ba là sự phân mảnh xã hội. Thay vì để người dân đoàn kết nhìn ra vấn đề của hệ thống tài chính hay guồng máy cai trị, truyền thông liên tục tạo ra các cuộc tranh luận đẩy các nhóm người vào thế đối đầu lẫn nhau: da trắng đối đầu da màu, nam giới đối đầu nữ giới, người bản địa đối đầu người nhập cư, người bảo thủ đối đầu người cấp tiến. Khi xã hội bị xé nhỏ thành hàng chục phe phái và bận rộn cắn xé lẫn nhau vì những chủ đề như quyền của người chuyển giới hay nữ quyền cực đoan, người dân không còn năng lượng để nhận ra rằng tất cả họ đều đang là quân cờ trong một trò chơi định hướng nhận thức quy mô lớn.
Cấu trúc quyền lực phương Tây: “Độc tài nhung” và ảo tưởng tự do
Một cách phân tích cơ chế này là qua khái niệm “Quyền lực sinh học” (Biopower) của triết gia người Pháp Michel Foucault – một khái niệm rộng liên quan đến cách quyền lực hiện đại quản trị con người thông qua chuẩn hóa, giáo dục và điều tiết xã hội, thay vì chủ yếu thông qua cưỡng bức trực tiếp. Áp dụng có chọn lọc lăng kính này vào bối cảnh được bàn ở đây: phương Tây có một tầng kiểm soát vô hình vận hành qua văn hóa, quy chuẩn công sở và áp lực bầy đàn, khiến nhiều người tự kiểm duyệt mà không cần luật pháp phải ra tay. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với các hệ thống nơi sự kiểm soát biểu hiện trực diện hơn – dù ranh giới này không tuyệt đối, vì cả hai loại hệ thống đều có thể có kiểm soát mềm lẫn cứng ở các mức độ khác nhau.
Trong hệ thống phương Tây, luật pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận của người dân trước chính phủ – chính phủ không thể bắt bạn bỏ tù vì chửi tổng thống. Nhưng hệ thống văn hóa và kinh tế có thể trừng phạt bạn. Giới tinh hoa kiểm soát truyền thông, ngân hàng và các tập đoàn công nghệ lớn. Nếu bạn nói sai ý họ, bạn sẽ bị khóa tài khoản ngân hàng, bị sa thải khỏi công sở, bị mạng xã hội cấm ngôn, và bị cô lập đến mức “chết” về mặt xã hội và kinh tế – nhưng chính phủ không hề ra tay.
Tính tinh vi của mô hình này còn thể hiện ở cái mà nhiều người phương Tây gọi là “ảo tưởng về sự lựa chọn”: họ được trao quyền tự do chọn lựa rất lớn ở tầng bề mặt – 50 loại ngũ cốc trong siêu thị, 100 kênh truyền hình, vô số bản dạng và lối sống. Sự dư thừa quyền lựa chọn ở tầng tiêu dùng đánh lừa nhận thức, khiến người ta nghĩ mình hoàn toàn tự do. Nhưng khi chạm đến tầng quyền lực thực sự – muốn thay đổi hệ thống tài chính Wall Street, muốn phản đối làn sóng nhập cư, muốn bảo vệ các giá trị gia đình truyền thống trước sự tấn công của chủ nghĩa cấp tiến cực đoan – họ lập tức đụng phải một bức tường sắt vô hình do giới tinh hoa dựng sẵn.
Theo góc nhìn này, phương Tây không nhất thiết tự do hơn về mặt thực chất – họ chỉ tinh vi hơn trong cách quản trị sự tuân thủ. Đó là lý do vì sao một số nhà bình luận chính trị phương Tây gọi hệ thống của họ là “Độc tài nhung” (Soft Totalitarianism) – một ẩn dụ phê phán, không phải một khái niệm khoa học được đồng thuận rộng rãi, nhưng nắm bắt được một thực tế mà ngày càng nhiều người cảm nhận: sự giám sát xã hội có thể hiệu quả không kém sự giám sát nhà nước, và đôi khi còn khó nhận ra hơn.
Cơ chế duy trì sự phục tùng này cũng vận hành qua chiến lược “Bánh mỳ và Rạp xiếc” (Bread and Circuses) từ thời Đế chế La Mã: chỉ cần cho người dân đủ thức ăn và đủ giải trí, họ sẽ không bận tâm đến ai đang nắm quyền lực. Phương Tây hiện đại đã nâng tầm chiến lược này – “bánh mỳ” hiện đại là tiêu chuẩn sống vật chất vẫn đủ cao để người ta có thể mua xe trả góp, đi du lịch hàng năm, hưởng phúc lợi xã hội cơ bản; còn “rạp xiếc” là Netflix, TikTok, Hollywood, trò chơi điện tử, các giải đấu thể thao hàng tuần. Khi một người bước xuống xe sau tám tiếng đi làm, họ chỉ muốn lướt mạng xã hội hay xem một bộ phim – họ hoàn toàn bị ru ngủ bởi sự thoải mái về vật chất.
Cấu trúc tinh hoa: Tuần hoàn và lõi cứng
Trong xã hội học chính trị, cấu trúc quyền lực này được giải thích qua lý thuyết “Sự tuần hoàn của giới tinh hoa” (Circulation of Elites) của nhà kinh tế học Vilfredo Pareto.
Hệ thống phương Tây tôn sùng chủ nghĩa nhân tài (Meritocracy): một người xuất thân hoàn toàn bình dân, nếu có bộ óc thiên tài hoặc năng lực kiệt xuất, hoàn toàn có thể leo lên đỉnh cao xã hội. Nhưng có một điều kiện ngầm mang tính quyết định: để được hệ thống chấp nhận, người đó phải tiếp thu và tuân thủ toàn bộ hệ giá trị, tư tưởng của giới tinh hoa hiện tại. Một đứa trẻ nhà nghèo học cực giỏi sẽ giành học bổng vào các trường đại học hàng đầu như Harvard hay Oxford. Tại đây, ngoài kiến thức chuyên môn, đứa trẻ đó được “nhào nặn” về mặt tư tưởng qua môi trường học thuật thiên tả, học cách tư duy và dùng từ vựng “tiến bộ” của giới tinh hoa. Khi tốt nghiệp và trở thành luật sư danh tiếng, giáo sư hay CEO tập đoàn, người này đã không còn là “người bình dân” nữa – họ đã bị đồng hóa và trở thành một phần của hệ thống bảo vệ lợi ích cho giới tinh hoa.
Bên cạnh luồng tuần hoàn này là một tầng lợi ích cấu trúc ít biến động hơn theo các cuộc bầu cử – thường được gọi trong ngôn ngữ bình luận chính trị là “Deep State” hay “The Establishment”. Không nên hiểu nhóm này như một tổ chức có điều phối tập trung; đây không phải một câu lạc bộ bí mật ra quyết định chung. Đúng hơn, đây là sự hội tụ lợi ích của nhiều thực thể riêng rẽ – các quỹ đầu tư lớn như BlackRock hay Vanguard, các quan chức cấp cao trong bộ máy thường trực của chính phủ (không thay đổi theo nhiệm kỳ), chủ sở hữu của các tập đoàn truyền thông và công nghệ lớn – những thực thể này không nhất thiết phối hợp với nhau, nhưng có chung lợi ích trong việc duy trì các quy tắc hiện hành. Họ có đủ nguồn lực để tài trợ cho cả hai phe trong các kỳ bầu cử, và để tài trợ cho các trường đại học theo cách gián tiếp định hướng tư duy học thuật.
Cơ chế tài trợ chính trị và sân khấu hai đảng
Để tranh cử Tổng thống hay Nghị sĩ ở Mỹ cần một lượng tiền khổng lồ – lên tới hàng tỷ USD – mà các chính trị gia không thể tự có. Giới tài phiệt tài trợ cho cả hai phe thông qua các tổ chức gọi là Super PACs (Ủy ban hành động chính trị). Rất nhiều tập đoàn lớn tài trợ cho cả ứng viên Đảng Dân chủ lẫn Đảng Cộng hòa trong cùng một cuộc đua – cho dù ai thắng, người chiến thắng đều nợ ân huệ của tập đoàn đó. Phán quyết Citizens United v. FEC năm 2010 của Tòa án Tối cao Mỹ, cùng các án lệ tiếp theo, đã mở đường cho mô hình chi tiêu độc lập không giới hạn và làm bùng nổ ảnh hưởng của tiền trong bầu cử – tạo điều kiện về mặt pháp lý cho dòng tiền khổng lồ từ giới tài phiệt chảy vào chính trị theo cách hợp pháp và khó kiểm soát.
Song song với cơ chế tài trợ là hệ thống Lobby – một ngành công nghiệp hợp pháp trị giá hàng tỷ USD tại Mỹ. Các tập đoàn thuê các công ty luật và cựu chính trị gia để tiếp cận các nghị sĩ đương nhiệm nhằm soạn thảo các đạo luật có lợi cho họ. Ví dụ điển hình là các tập đoàn dược phẩm lớn (Big Pharma) tài trợ cho chính trị gia của cả hai đảng để đảm bảo chính phủ không thông qua các luật cắt giảm giá thuốc – kết quả là người dân Mỹ phải mua thuốc với giá đắt nhất thế giới trong khi lợi nhuận chảy về túi tài phiệt. Thêm vào đó là cơ chế “cửa quay” (Revolving Door): các quan chức chính phủ sau khi rời chính trường sang làm việc cho các tập đoàn lớn, hoặc ngược lại, tạo ra một mạng lưới lợi ích đan xen tác động sâu sắc đến chính sách công.
Trong thực tế vận hành, hệ thống hai đảng có xu hướng cho phép tranh cãi sôi nổi ở tầng ngọn – các vấn đề văn hóa, xã hội như quyền nạo phá thai, quyền súng đạn, hôn nhân đồng giới, người nhập cư – những chủ đề chia rẽ người dân sâu sắc nhưng không đụng đến cấu trúc tài chính. Nhưng khi chạm đến các vấn đề cốt lõi của giới tài phiệt – hệ thống ngân hàng, chính sách thuế cho người giàu, ngân sách quốc phòng cho các tập đoàn vũ khí, quyền lực của Wall Street – cả hai đảng thường có xu hướng bỏ phiếu giống nhau để bảo vệ hệ thống. Không cần một kế hoạch phối hợp nào: lợi ích chung tự nhiên tạo ra sự đồng thuận.
Hệ thống này tạo ra một “ảo tưởng về sự lựa chọn”: người dân bước vào và chỉ được chọn giữa Coca-Cola và Pepsi, nghĩ rằng mình có quyền tự do lựa chọn đồ uống, trong khi toàn bộ tiền bạc đều chảy về cùng một hệ thống và không có lựa chọn thứ ba.
Nghiên cứu kinh điển của Martin Gilens (Đại học Princeton) và Benjamin Page (Đại học Northwestern) phân tích gần 1.800 chính sách tại Mỹ và chỉ ra rằng khi lợi ích của tầng lớp trung lưu và bình dân xung đột với giới tinh hoa kinh tế (top 10% thu nhập) hoặc các nhóm lợi ích của doanh nghiệp, chính sách có xu hướng phản ánh ưu tiên của giới tinh hoa và nhóm lợi ích hơn là của đại đa số. Nghiên cứu này không chứng minh một âm mưu đồng nhất, mà chỉ ra một sự lệch pha có hệ thống trong đại diện chính sách – nhưng mức độ lệch pha đó đủ để kết luận rằng hệ thống chính trị Mỹ thiên vị nặng nề lợi ích của giới nhà giàu và các tập đoàn lớn.
Tuy nhiên, gọi đây là “thao túng hoàn toàn” là cường điệu hóa. Giới tinh hoa Mỹ không phải là một khối thống nhất – tinh hoa Thung lũng Silicon có góc nhìn rất khác tinh hoa Phố Wall hay giới dầu mỏ Texas. Sức mạnh của lá phiếu và áp lực đại chúng vẫn tồn tại: sự trỗi dậy của phong trào MAGA hay phong trào cánh tả của Bernie Sanders là minh chứng rằng làn sóng phẫn nộ đại chúng có thể phá vỡ các tính toán của giới tinh hoa truyền thống. Hệ thống kiểm soát và cân bằng (Checks and Balances) của Mỹ – tòa án độc lập, báo chí tự do (dù có thiên vị), và quyền tự trị của chính quyền các bang – tạo ra các rào cản ngăn chặn sự chuyên chế tuyệt đối của bất kỳ thế lực nào.
Quy luật xuyên lịch sử và sự tương đồng cấu trúc
Khi lột bỏ lớp vỏ bọc bên ngoài của ý thức hệ, thể chế hay tôn giáo, lịch sử loài người từ Á sang Âu, từ cổ chí kim đều vận hành theo một quy luật mà nhà kinh tế học người Đức Robert Michels gọi là “quy luật sắt của giới đầu sỏ” (Iron Law of Oligarchy): xã hội luôn được dẫn dắt và kiểm soát bởi một nhóm thiểu số nắm giữ các nguồn lực cốt lõi.
Điều này gợi nhắc đến ẩn dụ kinh điển “Hang động của Plato”: người dân bình thường giống như những tù nhân bị xích trong hang, chỉ nhìn thấy những cái bóng phản chiếu trên vách đá và tưởng đó là sự thật, trong khi giới tinh hoa là những người đứng sau bức tường, sử dụng những vật thể mẫu để tạo ra các bóng đen đó.
Xuyên lịch sử, mối quan hệ giữa tinh hoa và xã hội luôn dựa trên ba trục cốt lõi. Thứ nhất là độc quyền nguồn lực tối thượng của thời đại: thời phong kiến là đất đai và binh quyền; thời tư bản sơ khai là nhà máy và tư bản; thời đại ngày nay là tài chính, công nghệ và thông tin. Thứ hai là hợp pháp hóa quyền lực bằng ý thức hệ. Giới tinh hoa hiếm khi có thể duy trì quyền lực lâu dài bằng bạo lực thuần túy – quá tốn kém và dễ bị lật đổ – nên họ thường dùng một hệ tư tưởng để thuyết phục người dân rằng sự cai trị đó là hợp lẽ: thuyết “Thiên mệnh” và Nho giáo ở phương Đông cổ đại; quyền lực thần thánh của Giáo hội hay Divine Right of Kings ở phương Tây cổ đại; hệ giá trị “Dân chủ, Tự do, Tiến bộ” do các tập đoàn truyền thông định nghĩa ở phương Tây hiện đại. Thứ ba là cơ chế tuyển mộ (tuần hoàn tinh hoa) để ngăn người bình dân uất ức làm cách mạng: thời xưa là khoa cử ở phương Đông hay phong tước lập công ở phương Tây; ngày nay là bằng cấp đại học lớn và con đường làm giàu.
Nếu đặt song song hai hệ thống – Mỹ/phương Tây với đa đảng và ảnh hưởng tài phiệt, và Việt Nam với đơn đảng – ta thấy hình thức biểu hiện hoàn toàn khác nhau nhưng có thể nhận ra những vị trí chức năng tương tự trong guồng máy quyền lực. Cần lưu ý trước rằng đây là sự so sánh có tính ẩn dụ về cấu trúc, không phải sự tương đương chức năng hoàn toàn – mức độ tập trung quyền lực, khả năng phản kháng, và trải nghiệm thực tế của người dân ở hai hệ thống khác nhau rất đáng kể.
Dù vậy, nhìn ở tầng cấu trúc: tầng lợi ích ít biến động theo bầu cử ở phương Tây (giới tài phiệt, quan chức thường trực) có chức năng tương tự Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương Đảng ở chỗ đều là nơi quyết định các luật chơi cốt lõi. Tầng hành pháp thực thi ở cả hai đều phải vận hành trong khuôn khổ do tầng trên xác định. Công cụ định hình nhận thức ở phương Tây là truyền thông dòng chính và học thuật lớn; ở Việt Nam là hệ thống báo chí và tuyên giáo nhà nước. Hình thức quan hệ lợi ích giữa kinh tế và chính trị ở phương Tây là Lobby và Super PACs; ở Việt Nam là chủ nghĩa tư bản thân hữu và các nhóm lợi ích móc ngoặc với quan chức.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở trải nghiệm của người dân. Tại Việt Nam, quyền lực có vị trí rõ ràng và lằn ranh đỏ về chính trị hiển hiện – người dân biết rõ ai đang quản lý mình. Tại phương Tây, giới tinh hoa đã đạt đến một trình độ cao hơn trong việc che giấu quyền lực: họ phân tán quyền lực vào một ma trận bao gồm ngân hàng, điểm tín dụng, quy chuẩn văn hóa công sở và thuật toán mạng xã hội. Người dân phương Tây ngỡ mình được tự do vì họ được chửi tổng thống, nhưng không nhận ra tâm trí họ đã bị định hình bởi truyền thông từ khi còn nhỏ và cuộc sống của họ bị khóa chặt vào các khoản nợ tài chính của các tập đoàn lớn.
Động lực hiện tại và hệ sinh thái thông tin tương lai
Cuộc chiến tư tưởng và ngôn từ tại phương Tây hiện nay đang trở nên khốc liệt vì cơ chế tuần hoàn tinh hoa đang bị lỗi. Trước đây, giới tinh hoa cũ chỉ cần đồng hóa những người giỏi vươn lên từ tầng lớp bình dân là có thể giữ vững hệ thống. Nhưng gần đây, một nhóm “người bình dân giỏi” trỗi dậy nhưng kiên quyết không chịu đổi màu áo. Điển hình là các tỷ phú công nghệ thế hệ mới, các nhà báo độc lập, các nhà khoa học bị hệ thống cũ chèn ép – họ tự dùng nguồn lực, tiền bạc và tài năng của mình để xây dựng các nền tảng truyền thông mới và vạch trần sự thao túng của giới tinh hoa cũ cho người dân bình thường thấy.
Về hệ sinh thái thông tin, xu hướng hiện tại và sắp tới có thể nhận diện qua ba chiều. Người dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ, đang đặt niềm tin vào các cá nhân độc lập – creators, chuyên gia, podcaster – thay vì vào các tòa soạn lớn. Thông tin trở nên đa chiều hơn, nhưng mô hình này vẫn dễ tạo ra các “bộ lọc bong bóng” (filter bubbles) nơi người ta chỉ nghe những gì mình muốn nghe. Song song đó, khi nội dung được tạo ra quá dễ dàng bởi AI tràn ngập Internet, người dùng sẽ rơi vào trạng thái mệt mỏi thông tin – điều này sẽ thúc đẩy một làn sóng ngược: sẵn sàng trả phí hoặc tìm kiếm những cộng đồng kín, có kiểm chứng, đề cao tính xác thực và yếu tố con người. Cuối cùng, lịch sử cho thấy xã hội luôn cần thời gian để xây dựng “kháng thể” trước các công nghệ truyền thông mới – khi báo in mới ra đời hay khi mạng xã hội bùng nổ, giai đoạn đầu luôn là hỗn loạn và phân cực sâu sắc. Người tiêu dùng thông tin đang dần học cách hoài nghi lành mạnh hơn và chú trọng đến sự minh bạch của nguồn tin hơn là số lượng người theo dõi.
Bản chất của số đông trong lịch sử loài người luôn là người bị dẫn dắt bởi một hệ thống luật chơi do giới tinh hoa thiết kế. Sự tiến bộ của lịch sử chỉ là việc giới tinh hoa ngày càng nghĩ ra những phương thức cai trị tinh vi hơn, tạo ra ít tiếng xích xiềng hơn, khiến người ta tự nguyện phục tùng một cách vui vẻ hơn mà thôi.