Hong Kong – thành phố của những người tị nạn

Minh Nhut

Trong lịch sử Hong Kong, có hai dòng di cư lớn đã định hình diện mạo và linh hồn của thành phố này: làn sóng người từ Trung Quốc đại lục kéo dài từ thập niên 1930 đến 1980, và làn sóng thuyền nhân từ Việt Nam trải dài từ thập niên 1970 đến 1990. Hai dòng người ấy, đến từ hai hướng khác nhau, mang theo những hoàn cảnh khác nhau, nhưng đều biến Hong Kong thành một nơi mà lịch sử nhân loại hiếm khi thấy: một thành phố được dựng lên phần lớn trên lưng những người chạy trốn. Nhà báo Richard Hughes – người theo dõi châu Á suốt nhiều thập kỷ và là tác giả cuốn Borrowed Place, Borrowed Time: Hong Kong and Its Many Faces (1968) – đã đặt tên cho thực trạng đó ngay từ tiêu đề: một mảnh đất đi mượn, một thời gian đi mượn. Và phần lớn những người sống trên mảnh đất đó cũng là những con người đến từ nơi khác, không chốn nào để về.

Các làn sóng vượt biên từ Trung Quốc đại lục

Lịch sử Hong Kong hiện đại được định hình bởi nhiều đợt sóng người chạy trốn chiến tranh, nạn đói và bất ổn chính trị từ đại lục. Mỗi cơn biến động lớn ở Trung Quốc đều dội thẳng vào Hong Kong dưới dạng một làn sóng di cư mới.

Trong giai đoạn Chiến tranh Trung–Nhật, khi Nhật Bản xâm lược toàn diện Trung Quốc từ năm 1937, hàng trăm nghìn người từ Quảng Đông và các vùng lân cận đổ sang Hong Kong – lúc đó còn là thuộc địa Anh – để tìm nơi ẩn náu. Theo nhà sử học Chi-Kwan Mark (Đại học Royal Holloway), dân số Hong Kong tăng vọt và đạt gần 1,6 triệu người trong thập kỷ sau năm 1931, với tốc độ tăng mạnh nhất kể từ cuộc xâm lược đó. Làn sóng này chấm dứt khi chính Hong Kong bị Nhật chiếm đóng vào tháng 12/1941.

Sau Thế chiến II, dân số Hong Kong đã phục hồi về mức 1,6 triệu người vào cuối năm 1946, nhưng đó chỉ là điểm khởi đầu cho làn sóng tiếp theo. Cuộc nội chiến giữa Quốc Dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc bùng nổ trở lại. Khi Bắc Kinh đổi chủ vào năm 1949, một làn sóng khổng lồ – gồm dòng dõi quý tộc, giới nhà giàu, thương nhân, trí thức và binh lính bại trận – tràn sang Hong Kong. Tốc độ dữ dội đến mức có tới 100.000 người đến Hong Kong mỗi tháng trong cao điểm sau khi Cộng sản nắm quyền (theo South China Morning Post và các nguồn nhân khẩu học thời kỳ đó). Chỉ từ năm 1945 đến năm 1951, dân số Hong Kong nhảy từ khoảng 600.000 lên 2,1 triệu người – con số này được ghi nhận trong nhiều công trình nghiên cứu, dù các nguồn khác nhau có thể cho ước tính khác nhau về mốc 1945 do hỗn loạn hậu chiến. Đến cuối năm 1956, theo Chi-Kwan Mark và báo cáo thường niên của chính quyền Hong Kong, dân số vượt 2,5 triệu, trong đó khoảng một phần ba là người tị nạn – một thực tế mà báo cáo năm đó phải dành toàn bộ chương mở đầu để mô tả dưới tên gọi “vấn đề con người” (the problem of people).

Dòng người đại lục không chỉ mang theo thân xác. Từ Thượng Hải – trung tâm công nghiệp hàng đầu Trung Quốc trước chiến tranh – một số lượng đáng kể nhà máy kéo sợi bông lớn di dời sang Hong Kong trong giai đoạn 1945–1950, đem theo máy móc tân tiến, vốn liếng và bí quyết quản lý hiện đại. Theo Dự án Lưu trữ Ký ức Hong Kong (Hong Kong Memory Project), hơn 30 nhà máy sợi hàng đầu từ Thượng Hải đã đến Hong Kong trong giai đoạn này và đặt nền móng cho ngành dệt-may-nhuộm của thành phố. Kết hợp với lực lượng lao động giá rẻ khổng lồ từ Quảng Đông, Hong Kong bắt đầu công cuộc công nghiệp hóa ngay từ thập niên 1950 – sớm hơn cả Singapore, Đài Loan và Hàn Quốc một thập kỷ.

Hệ quả vật chất trực tiếp của dòng người này được ghi lại bằng một sự kiện cụ thể: đêm Giáng sinh năm 1953, một đám cháy lớn quét qua khu nhà ổ chuột Shek Kip Mei ở Cửu Long – nơi người tị nạn đại lục dựng những căn lều gỗ tạm bợ trên các sườn đồi – thiêu rụi hoàn toàn nơi ở của khoảng 53.000 người chỉ trong một đêm. Thảm họa này buộc chính quyền thuộc địa phải lần đầu tiên xây dựng hệ thống nhà ở công cộng nhiều tầng theo diện rộng, khởi động một trong những chương trình tái định cư tị nạn lớn nhất thế giới thế kỷ 20 và đặt nền móng cho hệ thống nhà ở xã hội mà Hong Kong vẫn còn duy trì đến ngày nay.

Tổng cộng, từ năm 1950 đến 1963, khoảng 1,16 triệu người Trung Quốc đã gia nhập vào dân số Hong Kong với tư cách người tị nạn hoặc di cư bất hợp pháp – con số này được ghi nhận trong nghiên cứu của Chi-Kwan Mark đăng trên Modern Asian Studies (2007). Nhìn vào thực tế đó, ông nhận định: mãi đến cuối thập niên 1950, giới chức thuộc địa Anh vẫn coi phần lớn dân số Hong Kong là những người tạm trú chờ ngày trở về, chứ không phải thành viên thực sự của cộng đồng.

Sự cố dòng người tị nạn tháng Năm – 1962

Sự kiện năm 1962 được coi là một trong những chương bi tráng và chấn động nhất trong lịch sử di dân toàn cầu thế kỷ 20. Để hiểu vì sao hàng trăm nghìn người cùng lúc đổ xô qua biên giới trong vài tuần, cần nhìn vào bối cảnh thảm khốc đang diễn ra ở đại lục.

Từ năm 1958 đến 1961, chính quyền Trung Quốc đại lục triển khai chiến dịch Đại nhảy vọt – chuyển dịch vội vã từ nông nghiệp sang công nghiệp, lập các công xã nhân dân – kết hợp với thiên tai, dẫn đến cuộc bần cùng hóa nông thôn trên quy mô toàn quốc. Hậu quả là Nạn đói lớn nổ ra. Tỉnh Quảng Đông – giáp ranh trực tiếp với Hong Kong – chịu ảnh hưởng nặng nề. Người dân không có lương thực, phải ăn vỏ cây, cỏ dại. Những người vượt biên được vào Hong Kong, theo ghi chép của Richard Hughes trong Borrowed Place, Borrowed Time, “mang theo bức tranh xác thực và hoang vắng về một cảnh quan xám xịt đầy khốn khổ và thiếu thốn, về lương thực cạn kiệt và hy vọng tàn lụi”. Hong Kong, nhìn từ bên kia biên giới, là phao cứu sinh duy nhất có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Thông thường, biên giới giữa Trung Quốc và Hong Kong được canh phòng bằng dây thép gai và lính vũ trang. Nhưng vào khoảng tháng 4 và tháng 5 năm 1962, chính quyền tỉnh Quảng Đông đột ngột “nhắm mắt làm ngơ”, nới lỏng kiểm soát ở khu vực biên giới Thâm Quyến. Lý do của sự nới lỏng này đến nay vẫn còn nhiều cách giải thích: có thể chính quyền địa phương đã bất lực hoàn toàn trước nạn đói và không còn đủ lương thực để nuôi dân, nên ngầm để họ tự tìm đường sống; cũng có thể đây là cách giảm áp lực nhân khẩu và bất ổn xã hội trong thời kỳ khủng hoảng. Dù lý do là gì, tin tức biên giới mở lan ra như vết dầu loang. Không chỉ người dân Thâm Quyến hay Quảng Châu, mà người từ các tỉnh xa xôi như Hồ Nam, Phúc Kiến, Hải Nam cũng đổ về hướng Nam.

Có hai con đường vượt biên chết chóc. Con đường thứ nhất là vượt sông Thâm Quyến – khúc sông ngăn cách Thâm Quyến và Tân Giới tuy không quá rộng nhưng lòng sâu, bùn lầy và dòng xiết. Hàng vạn người – già, trẻ, lớn, bé – ôm theo lốp xe, can nhựa, chống bè tre lao xuống sông giữa đêm tối. Rất nhiều người không biết bơi hoặc kiệt sức vì đói đã bị dòng nước cuốn trôi. Con đường thứ hai là băng qua vùng núi Ngô Đồng (phía Hong Kong gọi là khu vực Thần Tiên Lĩnh), địa hình núi cao, rừng rậm đầy gai nhọn, vách đá dựng đứng. Người tị nạn trong tình trạng đói khát nhiều ngày phải bò qua các bụi rậm, rách da thịt, nhiều người gục ngã vì kiệt sức ngay trên các triền đá trước khi chạm được vào đất Hong Kong.

Tờ New York Times tường thuật rằng tổng cộng 140.000 người Trung Quốc đã vào Hong Kong trong năm 1962, với 80.000 người vượt biên bất hợp pháp chỉ trong một tháng. Theo biên bản thảo luận tại Nghị viện Anh (Hansard, phiên tháng 5/1962), khoảng 70.000 đến 75.000 người vượt biên trong đợt cao điểm, và trong số đó, khoảng 60.000 người đã bị bắt giữ và cưỡng bức trục xuất trở về đại lục.

Sự kiện này đặt chính quyền thuộc địa Anh vào một cuộc khủng hoảng nhân đạo chưa từng có. Hong Kong lúc đó đất chật người đông, tài nguyên nước và lương thực cực kỳ hạn chế. Chính quyền Anh buộc phải điều quân đội và cảnh sát lập hàng rào phong tỏa, bắt giữ người vượt biên để trục xuất, lập trại tập trung dã chiến tại đồi Hoa Sơn để gom người trước khi dùng xe tải chở trả về biên giới.

Thế nhưng một cảnh tượng khác đã diễn ra song song. Biết tin người tị nạn bị bỏ đói ẩn nấp trong các khu rừng ở Tân Giới, hàng vạn người dân Hong Kong mang bánh mì, lương khô, nước uống, quần áo và thuốc men hối hả chạy lên vùng núi, tìm người tị nạn trong các bụi rậm để tiếp tế và giúp họ lẩn trốn cảnh sát. Khi chính quyền dùng đoàn xe tải chở người tị nạn ra biên giới, hàng nghìn người dân Hong Kong đổ ra đường – đặc biệt ở khu vực Phấn Lĩnh – nằm chặn trước bánh xe tải, ném thức ăn vào trong xe. Nhiều người lợi dụng lúc hỗn loạn cắt bạt xe, hô hoán bằng tiếng Quảng Đông “Chạy đi! Nhảy xuống mau!” để giải cứu người tị nạn. Giới tài xế taxi và xe tải tư nhân tự nguyện chở người tị nạn vào nội đô miễn phí.

Trước áp lực dư luận và tình người của cư dân bản địa, chính quyền Hong Kong sau đó phải nới lỏng, áp dụng đăng ký nhân khẩu cho những người đã lọt được vào nội thành. Về lâu dài, làn sóng di cư tháng 5/1962 mang đến một lực lượng lao động trẻ, khỏe, có ý chí sinh tồn cực kỳ cao – chính là thế hệ đã vận hành các công xưởng sản xuất, đóng góp vào sự bùng nổ kinh tế Hong Kong những năm 1970. Nó cũng thắt chặt tình đồng bào giữa người Hong Kong và người đại lục: hầu như gia đình nào thời kỳ đó cũng có họ hàng, người thân từng đi qua “Sự cố tháng Năm”, tạo nên một tâm lý chung là trân trọng sự tự do và thấu hiểu nỗi đau của người tị nạn.

Thế hệ bơi vượt biển thời Cách mạng Văn hóa – 1966–1976

Giai đoạn Cách mạng Văn hóa là một trong những thời kỳ đen tối nhất của Trung Quốc đại lục. Sự rạn nứt ý thức hệ, các cuộc đấu tố bạo lực và chính sách xã hội cực đoan đẩy hàng vạn người vào đường cùng. Để sống sót hoặc tìm kiếm tương lai, một thế hệ thanh niên chọn một phương thức đào tẩu vô cùng khốc liệt: bơi vượt biển sang Hong Kong.

Năm 1968, Mao Trạch Đông phát động phong trào “Thượng sơn hạ hương”. Nhằm giải quyết tình trạng hỗn loạn do Hồng vệ binh gây ra ở các thành phố và giải tỏa áp lực việc làm, chính quyền cưỡng bách khoảng 16–17 triệu thanh niên học sinh, sinh viên thành thị – gọi là “Thanh niên tri thức” (知青, zhiqing) – về các vùng nông thôn hẻo lánh để lao động cải tạo và học tập từ nông dân. Đối với những thanh niên đang tuổi ăn tuổi học, việc lao động chân tay cực nhọc vô thời hạn, bị cắt đứt đường học vấn và ly tán gia đình là một cú sốc tinh thần lớn. Nhận ra mình không có tương lai ở nông thôn, nhiều thanh niên tri thức – đặc biệt những người bị đưa về vùng nông thôn tỉnh Quảng Đông – ngầm nhen nhóm ý định trốn sang Hong Kong.

Vào thời điểm này, đường biên giới đất liền giữa Thâm Quyến và Tân Giới đã được quân sự hóa triệt để: hệ thống dây thép gai dày đặc, chòi canh có đèn pha công suất lớn quét liên tục ban đêm, lính biên phòng được lệnh bắn chết tại chỗ bất kỳ ai tiếp cận biên giới không có giấy phép. Đường bộ bị bít lối hoàn toàn. Còn lại duy nhất đường biển – bơi qua vịnh Hậu Hải (Deep Bay) ở phía Tây hoặc vịnh Đại Bằng (Mirs Bay) ở phía Đông. Vịnh Đại Bằng được dùng nhiều nhất vì vắng tuần tra hơn, nhưng đổi lại mất hơn sáu tiếng bơi liên tục và được biết đến với mật độ cá mập cao theo ghi chép của người sống sót và báo chí thời kỳ đó.

Để thực hiện hải trình tử thần này, các thanh niên tri thức phải chuẩn bị bí mật trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Họ bí mật tập bơi ở các dòng sông, ao hồ vào ban đêm, nhét gạch vào ba lô đeo trên lưng khi bơi để tăng sức bền chịu đựng sóng gió. Vì phao cứu sinh chuyên dụng bị cấm và kiểm soát nghiêm ngặt, họ sáng tạo ra đủ loại phao tự chế: thổi phồng bong bóng lợn, dùng màng bọc nylon quấn chặt quanh người, kết các can nhựa rỗng, hoặc dùng lốp xe đạp cũ bơm căng giấu trong lớp áo. Họ truyền tay nhau những tấm bản đồ chép tay sơ sài. Ban đêm, họ nhìn vào ánh đèn neon rực rỡ phát ra từ các tòa nhà cao tầng Hong Kong ở phía xa để làm kim chỉ nam.

Cuộc bơi thường bắt đầu vào những đêm đông muộn hoặc đêm bão bùng – khi lính biên phòng lơi lỏng cảnh giác nhất. Quãng đường bơi thẳng tùy vị trí dao động từ 4 đến 10 cây số, nhưng dưới tác động của dòng hải lưu nghịch, họ thường phải bơi liên tục từ 8 đến 14 tiếng đồng hồ trên biển. Có những trường hợp được ghi chép lại cụ thể: hai người tên Chan và Li, sau nhiều tháng luyện tập bơi sáu dặm trên sông Châu Giang mỗi đêm, đã chọn vượt vịnh Đại Bằng vào một đêm tháng 7/1973 đúng lúc bão Dot đổ bộ. Họ dùng một sợi dây buộc hai người lại với nhau và bơi suốt sáu tiếng trong làn nước hỗn loạn của bão trước khi chạm vào bờ Hong Kong.

Nước biển ban đêm lạnh buốt giá; nhiều người bơi được nửa đường thì bị chuột rút co quắp cơ bắp, không thể chuyển động và chìm dần. Theo ký ức của những người sống sót và ghi chép của cảnh sát biển Hong Kong thời kỳ đó, vùng biển quanh vịnh Đại Bằng có mật độ cá mập hoạt động đáng kể, và nhiều thi thể dạt vào bờ mang vết thương đặc trưng. Nếu bị tàu tuần tra biên phòng phát hiện khi vừa lao xuống nước, họ sẽ bị xả súng bắn thẳng. Ký ức của người dân Hong Kong sống dọc bờ biển Cát Áo (Kat O) hay Nguyên Lãng (Yuen Long) thời kỳ đó là: sáng sớm ra bờ biển, họ thường xuyên nhìn thấy những xác người trẻ tuổi mặc áo rách nát, trên người vẫn quấn chặt những chiếc phao tự chế bằng bong bóng lợn hoặc lốp xe, dạt vào bờ cát.

Chính quyền Anh tại Hong Kong ước tính, cứ mỗi một người bơi sang thành công thì có ít nhất một người đã bỏ mạng trên biển hoặc bị bắt lại. Theo tổng hợp từ các nguồn nghiên cứu khác nhau – trong đó có khảo sát của South China Morning Post (2018) và tài liệu của nhà văn Paul T. P. Wong – khoảng hai triệu người đại lục đã đến Hong Kong dưới dạng di cư bất hợp pháp trong giai đoạn từ thập niên 1950 đến 1970, và riêng trong thập kỷ Cách mạng Văn hóa, hàng chục nghìn thanh niên tri thức đã đặt chân được lên đất tự do. Đến năm 2014, người sống sót Wong Tung-hon – cựu thanh niên tri thức vượt biên, về sau là nhà văn – dựng một tấm bia tưởng niệm trên đảo Tung Ping Chau (Đông Bình Châu) gần vịnh Đại Bằng để ghi nhớ những người đã không vượt qua được. Tấm bia không có tên ai – vì tên của họ không ai biết.

Các nghiên cứu lịch sử, nhân khẩu học và xã hội học về Hong Kong – trong đó có các công trình của Giáo sư Trần Bỉnh An và chuyên đề về “Thanh niên tri thức vượt biên” của Đào Hồng – gọi nhóm người này là “Thế hệ vượt biên Cách mạng Văn hóa”. Việc họ đến Hong Kong không chỉ là một sự kiện di cư thuần túy, mà là một cuộc chảy máu chất xám bắt buộc từ đại lục, vô tình cung cấp cho Hong Kong một nguồn vốn nhân lực thượng hạng đúng vào thời điểm thành phố này cần nhất.

Trước thập niên 1960, các dòng người di cư từ đại lục phần lớn là nông dân nghèo trốn nạn đói, hoặc lao động phổ thông chân tay. Nhóm người bơi qua vịnh Đại Bằng và vịnh Hậu Hải giai đoạn 1966–1976 có cấu trúc hoàn toàn khác: đa số là học sinh trung học, sinh viên đại học từ các thành phố lớn của Quảng Đông như Quảng Châu và Triều Châu, nhiều người là con em giới trí thức, cựu công chức hoặc tư sản cũ bị đưa về nông thôn. Dù bị gián đoạn học tập do Cách mạng Văn hóa, họ đã được thụ hưởng một nền giáo dục cơ bản hệ thống trước đó. Họ có khả năng đọc viết xuất sắc, tư duy logic, nhận thức chính trị nhạy bén và năng lực tiếp thu kiến thức mới cực nhanh. Các nhà xã hội học nhận định: nhóm này không di cư vì cái đói vật chất đơn thuần, mà di cư vì sự ngột ngạt ý thức hệ và khát khao khôi phục lại giá trị tự thân đã bị chôn vùi ở nông thôn.

Khi vừa đến Hong Kong, rào cản lớn nhất của họ là ngôn ngữ – họ nói tiếng Quảng Đông đại lục, trong khi Hong Kong sử dụng tiếng Anh trong hệ thống hành chính, luật pháp và thương mại – cùng với sự kỳ thị xã hội đối với người “Ah Xán” (thuật ngữ miệt thị người đại lục mới đến thời bấy giờ). Họ không chọn sống khép kín trong các khu ổ chuột. Các lớp học tiếng Anh ban đêm tại Hong Kong những năm 1970 chứng kiến lượng thanh niên tri thức đại lục đổ vào học đông nghẹt. Họ hiểu rằng tiếng Anh chính là chiếc chìa khóa duy nhất để phá vỡ bức trần kính trong xã hội thuộc địa.

Vào thập niên 1970, Hong Kong đang chuyển dịch mạnh mẽ từ trung tâm gia công công nghiệp nhẹ – dệt may, đồ chơi nhựa – sang trung tâm tài chính, dịch vụ và truyền thông của châu Á. Nền kinh tế mới này đòi hỏi lao động có trình độ học vấn. Sự xuất hiện của hàng vạn thanh niên biết đọc, biết viết, có kỷ luật tư duy đã lấp đầy các khoảng trống nhân lực đó. Họ bắt đầu từ các vị trí dịch thuật, trợ lý, phóng viên tập sự, rồi nhanh chóng vươn lên làm chủ quản.

Trong văn hóa Hong Kong, “Tinh thần Sư Tử Sơn” biểu trưng cho sự cốt nhục, kiên cường, vượt khó để vươn lên. Nghiên cứu lịch sử văn hóa chỉ ra rằng chính thế hệ thanh niên tri thức vượt biên đã góp phần định hình tinh thần đó. Là những người đã sống sót qua bạo lực Cách mạng Văn hóa, đã chứng kiến bạn bè chết trên biển, họ mang theo một tinh thần thép khi bước vào đời sống Hong Kong. Áp lực công việc và sự tăng ca 14–16 tiếng mỗi ngày tại các văn phòng chỉ là chuyện nhỏ so với những gì họ từng trải qua. Vì bị dán nhãn là “thành phần có vấn đề” ở đại lục, khi đến Hong Kong, họ mang một khao khát cháy bỏng là làm lại cuộc đời và chứng minh năng lực cá nhân. Sự nỗ lực cật lực này tạo ra một lực đẩy cạnh tranh lớn, kích thích toàn bộ thị trường lao động Hong Kong chuyển động năng động hơn.

Những đóng góp của thế hệ này trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Thập niên 1970–1980 là thời hoàng kim của báo chí Hong Kong: nhiều tờ báo và tạp chí văn học lớn thời kỳ này được vận hành, viết bài hoặc biên tập bởi chính những thanh niên tri thức vượt biên, mang đến thế giới quan sâu sắc, bút lực sắc bén và sự hiểu biết thấu đáo về tình hình đại lục – điều mà các nhà báo bản địa Hong Kong thiếu. Trong điện ảnh, nhiều đạo diễn, biên kịch, diễn viên thuộc “Làn sóng mới” (New Wave) của điện ảnh Hong Kong là những người từng bơi qua vịnh Đại Bằng hoặc có gia cảnh gắn liền với sự kiện này; họ đưa những trải nghiệm ly kỳ, những suy tư thân phận và khát vọng tự do vào phim ảnh, tạo nên chiều sâu nghệ thuật đặc trưng cho điện ảnh Hong Kong. Trong giới tài chính và doanh nghiệp, nhiều người tận dụng sự nhạy bén chính trị và hiểu biết về đại lục để trở thành những cầu nối thương mại đầu tiên khi Trung Quốc thực hiện chính sách “Mở cửa” vào đầu thập niên 1980, giúp các tập đoàn Hong Kong và phương Tây đầu tư vào Thâm Quyến và Quảng Đông một cách hiệu quả.

Chính sách “Chạm đất” – Công cụ quản lý biên giới đại lục

Để quản lý dòng người không ngừng từ đại lục, chính quyền thuộc địa Anh áp dụng chính sách “Chạm đất” (Touch Base Policy) từ năm 1974 đến 1980. Theo đó, người vượt biên trái phép từ đại lục nếu lọt được vào khu vực đô thị – đảo Hong Kong hoặc Cửu Long – và gặp được người thân thì sẽ được cấp thẻ cư trú hợp pháp. Nếu bị bắt ở vùng biên giới thuộc Tân Giới thì bị trục xuất ngay lập tức. Thực tế, chính sách này là sự hợp thức hóa một thực trạng đã tồn tại lâu năm: Hong Kong không thể canh phòng triệt để một đường biên giới dài, và việc cho phép những ai đã “chạm đất” nội đô ở lại là giải pháp thực dụng hơn là chính sách nhân đạo. Chính sách này chấm dứt vào tháng 10/1980 khi lượng người tràn vào đã vượt quá sức chịu đựng – riêng giai đoạn 1978–1980, ước tính hơn 300.000 lao động không có giấy tờ đã tìm cách vào thị trường lao động Hong Kong.

Làn sóng thuyền nhân Việt Nam – 1975 đến thập niên 1990

Nếu các làn sóng từ đại lục đặt ra những thách thức về năng lực hành chính và kiểm soát biên giới, thì làn sóng tị nạn từ Việt Nam – không chia sẻ ngôn ngữ hay văn hóa với Hong Kong – là một áp lực quốc tế có tầm vóc khác hẳn.

Tháng 5/1975, tàu thương mại Clara Mærsk (mang quốc tịch Đan Mạch) cập cảng Hong Kong với 3.743 người tị nạn Việt Nam trên boong – phát súng mở màn cho một cuộc khủng hoảng kéo dài hai thập kỷ. Nhóm người này ban đầu bị chính quyền Hong Kong gọi là “người nhập cư bất hợp pháp”, nhưng sau đó được tiếp nhận và đến năm 1977 đã được tái định cư hoàn toàn tại Mỹ, Pháp, Đức, Úc và Hong Kong. Đến năm 1979, do căng thẳng địa chính trị giữa Trung Quốc và Việt Nam, chính sách cải tạo tư sản và làn sóng đàn áp người Hoa ở Việt Nam, thuyền nhân bùng nổ dữ dội. Theo thống kê của UNHCR, chỉ trong bảy tháng đầu năm 1979, hơn 66.000 người đến Hong Kong. Tính cả năm đó, 68.748 người Việt đổ bộ lên Hong Kong bằng những con thuyền rách nát.

Trước khủng hoảng này, tháng 7/1979, Liên Hợp Quốc triệu tập Hội nghị Quốc tế về Người tị nạn Đông Dương lần thứ nhất tại Geneva, có sự tham gia của 65 quốc gia. Theo thỏa thuận tại hội nghị, các nước trong khu vực – trong đó có Hong Kong – cam kết cấp quy chế “Cảng đến đầu tiên” (Port of First Asylum), trong khi các nước phương Tây nhận trách nhiệm tái định cư. Kết quả là giữa 1979 và 1982, hai mươi quốc gia phương Tây đã tái định cư 623.800 người tị nạn Đông Dương từ toàn khu vực Đông Nam Á – không chỉ từ Hong Kong.

Đặc biệt, Hong Kong phải chịu gánh nặng tài chính và hậu cần rất lớn. Đến tháng 1/1983, tổng chi phí nuôi và chứa người tị nạn đã lên tới 270 triệu đô la Hong Kong, trong đó Hong Kong tự gánh 110 triệu, UNHCR đóng góp 120 triệu, phần còn lại từ các tổ chức quốc tế (theo tài liệu của Security Branch Hong Kong, trích dẫn trong nghiên cứu về Vietnamese people in Hong Kong). Đến khi các trại đóng cửa, Liên Hợp Quốc vẫn còn nợ Hong Kong 1,61 tỷ đô la Hong Kong – khoản nợ này cho đến nay vẫn chưa được thanh toán.

Từ năm 1988, để ngăn chặn dòng người không ngừng đổ về, Hong Kong áp dụng chính sách Sàng lọc (Screening Policy). Những người đến sau ngày 16/6/1988 phải chứng minh mình bị đàn áp chính trị mới được công nhận là người tị nạn; nếu không thì bị phân loại là “người di cư kinh tế” và bị giam giữ trong các trại tập trung nghiêm ngặt như trại Whitehead và High Island để chờ trục xuất về nước. Trại Whitehead ở Wu Kai Sha là lớn nhất, chứa đến 25.000 người vào năm 1990.

Làn sóng người miền Bắc Việt Nam – thập niên cuối 1980

Giai đoạn cuối thập niên 1980 – đặc biệt các năm 1987, 1988, 1989 – chứng kiến một làn sóng khổng lồ người dân từ các tỉnh ven biển miền Bắc Việt Nam, chủ yếu là Quảng Ninh và Hải Phòng, vượt biên bằng đường biển thẳng tiến đến Hong Kong. Theo tài liệu của UNHCR, đây là làn sóng lớn nhất kể từ cuộc khủng hoảng 1979, và nó đến từ một nhóm dân số hoàn toàn khác với làn sóng người miền Nam giai đoạn 1975–1979.

Có ba lý do chính tạo nên làn sóng này. Thứ nhất là vị trí địa lý cận kề và kinh nghiệm đi biển. Ngư dân các vùng Quảng Ninh – đặc biệt là đảo Hà Nam, thị xã Quảng Yên – và Hải Phòng – Thủy Nguyên, Cát Hải, Cát Bà – là những người có nghề biển cha truyền con nối. Từ vịnh Hạ Long hoặc vịnh Bắc Bộ, họ chỉ cần cho thuyền chạy men theo bờ biển tỉnh Quảng Đông là có thể đến thẳng Hong Kong – hải trình ngắn và bớt nguy hiểm hơn rất nhiều so với vượt biển từ miền Nam qua Indonesia hay Malaysia. Thứ hai là khủng hoảng kinh tế thời kỳ bao cấp. Những năm cuối thập niên 1980, kinh tế Việt Nam rơi vào khủng hoảng trầm trọng với lạm phát phi mã; đời sống ngư dân cực kỳ khó khăn, thiếu thốn lương thực. Thứ ba là hiệu ứng tâm lý từ những người đi trước. Một số người đi sớm đã đến được Hong Kong và được các nước phương Tây nhận định cư. Thông tin này truyền về quê nhà, cộng với các mạng lưới tổ chức vượt biên – đóng tàu, bán la bàn, gom dầu – hình thành công khai hoặc bán công khai tại các làng chài, tạo nên cơn sốt “đi Hong Kong”. Cả làng, cả họ rủ nhau bán tài sản để đóng tàu đi.

Đặc trưng lớn nhất của làn sóng vượt biên miền Bắc thời kỳ này là loại phương tiện: các thuyền vỏ xi măng lưới thép, hoặc thuyền gỗ nhỏ. Họ chọn loại thuyền này vì chi phí rẻ và dễ đóng giấu giếm trong các bãi sông. Tuy nhiên, loại thuyền này rất nặng, định vị kém và dễ chìm khi gặp bão ở biển Nam Trung Hoa. Do hải trình chạy dọc bờ biển Trung Quốc, nhiều tàu khi gặp bão hoặc hết nhiên liệu đã dạt vào bờ biển Quảng Đông, xin tiếp tế thức ăn và nước ngọt từ người dân bản địa, rồi lại tiếp tục hành trình sang Hong Kong.

Làn sóng đổ bạt mạng vào các năm 1987–1988 đã làm chính quyền Hong Kong vỡ trận hoàn toàn. Chính sách Sàng lọc ngày 16/6/1988 trở thành cánh cửa chia đôi số phận: trước ngày đó, ai đến Hong Kong cũng mặc nhiên được công nhận là người tị nạn chính trị và chờ đi nước thứ ba; sau ngày đó, tất cả những người cập cảng – mà phần lớn lúc này là người miền Bắc – bị phân loại là “người nhập cư trái phép vì lý do kinh tế”. Tỷ lệ người miền Bắc vượt qua được vòng sàng lọc để được công nhận là người tị nạn chính trị là cực kỳ thấp, chỉ khoảng vài phần trăm. Đây không phải ngẫu nhiên: theo UNHCR, nhóm người miền Bắc đến cuối thập niên 1980 “hầu như không được các nước tái định cư quan tâm” vì phần lớn được xác định là di cư vì lý do kinh tế hơn là chính trị. Hàng chục nghìn người còn lại bị giam giữ trong các trại cấm như Whitehead hay Thạch Cổ Châu, có điều kiện sống khắc nghiệt, bao quanh bởi hàng rào kẽm gai và được canh gác như nhà tù.

Sau nhiều năm đàm phán giữa chính phủ Anh, chính quyền Hong Kong và Việt Nam dưới sự bảo trợ của UNHCR, Kế hoạch Hành động Toàn diện (Comprehensive Plan of Action – CPA) được thông qua tại Hội nghị Quốc tế thứ hai ở Geneva tháng 6/1989, và Chương trình Hồi hương Tự nguyện và Cưỡng bách được thực hiện vào đầu thập niên 1990. Hàng chục nghìn người miền Bắc, sau nhiều năm thanh xuân bị giam cầm sau hàng rào kẽm gai tại Hong Kong, nhận ra cánh cửa đi Mỹ hay Âu châu đã đóng sập, buộc phải ký đơn đồng ý lên máy bay trở về Việt Nam. Khi về nước, họ được UNHCR hỗ trợ một khoản tiền nhỏ để tái hòa nhập cộng đồng.

Tổng kết toàn bộ giai đoạn 1975–1999, theo thống kê của UNHCR: 143.700 người tị nạn Việt Nam đến từ Hong Kong được tái định cư ở các nước thứ ba, và hơn 67.000 người bị hồi hương về nước; chỉ khoảng 1.000 người được phép ở lại và hội nhập vào Hong Kong. Trong cùng giai đoạn đó, nhìn rộng ra toàn khu vực Đông Nam Á, các nước tiếp nhận hàng đầu đã nhận tổng cộng người tị nạn Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia) như sau: Mỹ nhận 402.382, Pháp nhận 120.403, Úc nhận 108.808, Canada nhận 100.012 người. Trại tị nạn Việt Nam cuối cùng tại Hong Kong – trại Pillar Point ở Tuen Mun – đóng cửa vào ngày 31/5/2000, khép lại chương sử thuyền nhân kéo dài 25 năm.

Người tị nạn đại lục và nền tảng kinh tế Hong Kong

Nhìn lại toàn bộ các làn sóng di cư từ đại lục, những người tị nạn này đã mang theo vốn liếng, kỹ năng dệt may, sản xuất và lực lượng lao động giá rẻ, đặt nền móng cho kỳ tích kinh tế Hong Kong trở thành một trong “Bốn con rồng châu Á”. Các nhà kinh tế học nhận xét rằng tinh thần doanh nhân nổi tiếng của Hong Kong một phần là kết quả của “quá trình tự chọn lọc” của một dân số nhập cư: những người sẵn sàng liều mạng vượt biên là những người có động lực và khả năng chấp nhận rủi ro cao hơn trung bình – và chính tính chất đó, nhân lên qua hàng trăm nghìn người, đã tạo ra một xã hội với văn hóa kinh doanh rất đặc biệt. Còn riêng làn sóng thanh niên tri thức thời Cách mạng Văn hóa – những người bơi qua vịnh Đại Bằng với bong bóng lợn quấn quanh người – đã đóng góp vào sự lột xác của Hong Kong từ trung tâm gia công sang trung tâm tài chính và văn hóa. Các nhà nghiên cứu gọi làn sóng 1966–1976 là “món quà lịch sử bất đắc dĩ” mà đại lục trao cho Hong Kong: nếu không có sự bổ sung của thế hệ có học thức, đầy khát vọng và sẵn sàng dấn thân này, Hong Kong khó có thể hoàn thành cuộc lột xác thành “Kinh đô tài chính” của châu Á vào cuối thế kỷ 20.

Bình luận về bài viết này