Tại sao việc khuyến khích nói thật làmchế độ sụp đổ?

Ngọc Ánh

Năm 1985, Mikhail Gorbachev lên nắm quyền với một tham vọng đơn giản: buộc bộ máy Liên Xô phải trung thực với chính mình. Ông gọi chính sách đó là Glasnost – công khai hóa – và tin rằng sự thật sẽ làm hệ thống mạnh hơn. Sáu năm sau, Liên Xô không còn tồn tại.

Câu hỏi mà các nhà sử học, kinh tế học và triết học chính trị vẫn tranh luận đến tận ngày nay là tại sao một cải cách xuất phát từ thiện chí lại dẫn đến một trong những cuộc khủng hoảng xã hội tàn khốc nhất của thế kỷ 20, và tại sao nước Nga ba mươi năm sau vẫn còn mang trên mình những vết thương từ chính giai đoạn chuyển tiếp đó.

Glasnost và sự sụp đổ

Chính bối cảnh lịch sử này giải thích nghịch lý của Mikhail Gorbachev. Khi ông lên nắm quyền năm 1985 và đưa ra chính sách Glasnost (công khai hóa) – yêu cầu mọi người dừng giả vờ và hãy nói thật – ông đã vô tình phá hủy chiếc móng duy nhất giữ tòa nhà Liên Xô đứng vững. Khi sự thật được phơi bày – thời kỳ thanh trừng của Stalin, thảm họa Chernobyl 1986, sự yếu kém của nền kinh tế – người dân không chỉ mất niềm tin vào ban lãnh đạo hiện tại mà mất niềm tin vào toàn bộ lịch sử và tính chính danh của chủ nghĩa xã hội. Gorbachev muốn dùng Glasnost để thanh lọc bộ máy tham nhũng, nhưng không có hệ tư tưởng hay mô hình kinh tế mới nào đủ chín muồi để lấp vào khoảng trống niềm tin đó.

Sai lầm mang tính cấu trúc là ông mở cửa chính trị trước khi cải thiện được kinh tế. Perestroika (cải tổ) cố đưa các yếu tố thị trường vào nền kinh tế kế hoạch nhưng làm nửa vời – hệ thống phân phối cũ bị phá vỡ trong khi cơ chế thị trường mới chưa hình thành. Giai đoạn 1988–1991 chứng kiến lạm phát phi mã, hàng hóa khan hiếm đến mức đỉnh điểm, người dân dùng tem phiếu cho cả những nhu yếu phẩm cơ bản nhất. Và vì đã có Glasnost, người dân có quyền biểu tình, lập hội nhóm, dùng báo chí để trút giận – quyền tự do ngôn luận trở thành vũ khí tấn công ngược lại chính quyền trung ương.

Đồng thời, Glasnost mở chiếc hộp Pandora của chủ nghĩa dân tộc. Liên Xô là một quốc gia đa sắc tộc gồm 15 cộng hòa. Các mâu thuẫn sắc tộc và khát vọng độc lập – đặc biệt của ba nước vùng Baltic Estonia, Latvia, Lithuania – đã bị kìm giữ suốt nhiều thập kỷ. Khi kiểm duyệt bị bãi bỏ, các trí thức và chính trị gia địa phương tận dụng ngay quyền tự do báo chí để khơi dậy chủ nghĩa dân tộc. Khi nhận ra Moscow không còn dùng quân đội để đàn áp, các nước cộng hòa lập tức tuyên bố chủ quyền, khiến Liên Xô tan rã từ bên trong.

Hệ quả của sự sụp đổ đột ngột trong thập niên 1990 là thảm khốc. Ước tính của nhiều nhà kinh tế cho thấy GDP của Nga giảm gần 40–50% trong giai đoạn này – mức suy giảm được so sánh với các cuộc đại khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại. Chính sách “liệu pháp sốc” tư nhân hóa ồ ạt dưới Yeltsin, khi không có luật sở hữu trí tuệ, luật cạnh tranh hay luật chứng khoán, đã biến các tài sản quốc gia thành tài sản cá nhân của nhóm nhỏ có thế lực và quan hệ ngầm – về sau gọi là tầng lớp tài phiệt (oligarchs). Hệ thống cứu trợ xã hội cũ bị hủy bỏ nhưng không có hệ thống mới thay thế. Tuổi thọ trung bình của nam giới Nga giảm đáng kể trong thập niên 1990 – từ khoảng 65 tuổi xuống còn dưới 60 tuổi theo nhiều nguồn thống kê – một mức sụt giảm bất thường ở một quốc gia không trải qua chiến tranh tổng lực. Mafia Nga thao túng xã hội, người dân rơi vào trạng thái “chấn thương tâm lý tập thể”: từ công dân của một siêu cường thế giới bỗng chốc trở thành công dân của một đất nước phải nhận viện trợ nhân đạo.

Như nhà nhân học Yurchak nhận định: tòa nhà Liên Xô giữ vững không phải nhờ sức mạnh mà nhờ vở kịch tập thể. Khi vở kịch bị yêu cầu chấm dứt, không có thứ gì phía sau để thay thế.

Di sản của Liên Xô lên thể chế của nước Nga hiện đại

Nước Nga sau năm 1991 được xây dựng trên những mảnh vỡ của quá khứ, và các nhà nghiên cứu gọi hiện tượng này là “sự phụ thuộc vào lối mòn lịch sử” (path dependence) – những sai lầm trong quá khứ đã tạo ra một khuôn thể chế rất khó phá vỡ.

Mắt xích đầu tiên của khuôn đó được đúc vào tháng 10 năm 1993, trước cả khi Putin xuất hiện trên vũ đài. Khi Quốc hội Nga phản đối các cải cách kinh tế và đòi hạn chế quyền lực tổng thống, Yeltsin đã ra lệnh xe tăng nã pháo vào tòa nhà Quốc hội – giải tán cơ quan lập pháp bằng vũ lực và ban hành hiến pháp mới tập trung quyền lực tuyệt đối vào tay tổng thống. Đây là thời điểm mầm mống của một nhánh lập pháp độc lập bị triệt tiêu ngay từ trứng nước. Kết quả là nước Nga bước vào kỷ nguyên hậu Xô Viết không phải với một thể chế tam quyền phân lập đang hình thành, mà với một quyền hành pháp tập trung tuyệt đối không có đối trọng – chiếc khuôn mà Putin sau này chỉ cần tiếp quản và siết chặt thêm.

Khi Vladimir Putin lên nắm quyền từ năm 2000, ông không triệt tiêu hệ thống tài phiệt mà tái cấu trúc nó: loại bỏ các tài phiệt thời Yeltsin đòi can thiệp chính trị – như Khodorkovsky bị bỏ tù – và thay bằng thế hệ tài phiệt mới là những người bạn thân thiết hoặc cựu quan chức KGB từ thời ở Saint Petersburg. Các tập đoàn chiến lược về dầu mỏ, khí đốt, ngân hàng và quốc phòng chuyển từ tay tài phiệt tư nhân sang “tài phiệt nhà nước.”

Tham nhũng trong nước Nga hiện đại không phải là những bê bối đơn lẻ mà là tham nhũng có hệ thống (systemic corruption) – cơ chế đổi lòng trung thành lấy đặc quyền. Vì hầu như ai trong bộ máy cũng có tì vết, hồ sơ sai phạm của họ được các cơ quan an ninh nắm giữ như công cụ kiểm soát sự phục tùng. Khi một quan chức có dấu hiệu bất tuân, họ bị truy tố vì tội tham nhũng – một tội danh hoàn toàn có thật trên giấy tờ.

Sau hỗn loạn và nghèo đói của thập niên 1990, người dân Nga ký một khế ước xã hội mới với Điện Kremlin mang đậm màu sắc thời Brezhnev: Nhà nước mang lại ổn định kinh tế, trật tự xã hội và niềm tự hào siêu cường; đổi lại, người dân nhường quyền quyết định chính trị cho Điện Kremlin. Sự thờ ơ chính trị của đa số người dân Nga – việc chấp nhận các lệnh thắt chặt kiểm duyệt truyền thông, internet, hay loại bỏ đối lập – không phải vì bị mù quáng, mà vì tâm lý e sợ rằng nếu hệ thống này sụp đổ, nước Nga sẽ quay lại thập niên 1990.

Về kinh tế, thập niên 1990 là cơ hội để Nga đa dạng hóa sang công nghệ cao như các nước Đông Âu, nhưng sự sụp đổ thể chế đã đẩy nước Nga quay lại con đường dễ nhất: bán tài nguyên. Hiện tượng “căn bệnh Hà Lan” (Dutch Disease) – dòng tiền khổng lồ từ dầu mỏ và khí đốt làm đồng Ruble có giá, bóp chết các ngành sản xuất và công nghệ trong nước vì hàng nhập khẩu rẻ hơn – khiến Nga trở thành, theo ngôn ngữ của các nhà phân tích, “một trạm xăng khổng lồ đóng giả làm một quốc gia.” Dưới sức ép từ các lệnh trừng phạt quốc tế sau năm 2022, Nga buộc phải đẩy mạnh thay thế nhập khẩu và chuyển sang nền kinh tế thời chiến, nhưng sự thiếu hụt công nghệ lõi và phụ thuộc vào tài nguyên vẫn là điểm yếu cố hữu chưa có lời giải.

Bài học so sánh cho Trung Quốc và Việt Nam

Nghiên cứu so sánh giữa sự sụp đổ của Liên Xô với cải cách của Trung Quốc (Đặng Tiểu Bình) và Việt Nam (Đổi Mới) chỉ ra một quy luật nhất quán về trình tự cải cách. Gorbachev mở cửa chính trị trước khi cải thiện kinh tế. Đặng Tiểu Bình làm ngược lại: cải cách kinh tế thị trường từng bước, giữ vững ổn định chính trị để pháp luật và thể chế thị trường có thời gian hình thành. Quy luật này không chỉ xuất hiện ở các cặp so sánh thuận chiều – nhìn vào các nước hậu Xô Viết trong Cộng đồng các quốc gia độc lập (CIS) cũng cho thấy tính tái lặp của nó. Ukraine trải qua chuyển đổi đột ngột tương tự Nga: tư nhân hóa vội vã, khoảng trống thể chế, và tầng lớp tài phiệt nổi lên kiểm soát chính trị – dẫn đến nhiều năm bất ổn, xen kẽ giữa các cuộc thay đổi chính trị sâu rộng nhưng chưa tạo dựng được nền dân chủ bền vững. Các nước vùng Baltic như Estonia, Latvia và Lithuania, ngược lại, được hưởng lợi từ nền tảng thể chế pháp quyền còn sót lại từ trước thời Xô Viết và được neo vào lộ trình gia nhập EU với các tiêu chuẩn pháp lý rõ ràng – và đây là những trường hợp chuyển đổi thành công hiếm hoi trong không gian hậu Xô Viết. Sự tương phản giữa hai nhóm cho thấy biến số quyết định không phải là tốc độ dân chủ hóa, mà là liệu có tồn tại một bộ khung thể chế pháp lý đủ vững để chịu đựng giai đoạn chuyển tiếp hay không.

Ba công trình nghiên cứu lớn hội tụ về cùng một điểm. Nhà triết học chính trị Francis Fukuyama trong bộ sách Nguồn gốc trật tự chính trị nhấn mạnh một trật tự thời gian có tính quyết định: pháp quyền phải có trước dân chủ. Trước khi cho phép đa đảng cạnh tranh quyền lực, cần xây dựng được hệ thống luật pháp nghiêm minh, tòa án độc lập và bộ máy hành chính công vụ chuyên nghiệp phi đảng phái – bộ khung đỡ cho quốc gia khi các đảng phái đấu đá nhau trên thượng tầng. Ở Nga, Yeltsin phá vỡ bộ máy cũ trước khi xây dựng được luật pháp mới.

Nhà xã hội học Seymour Martin Lipset, với thuyết hiện đại hóa, khẳng định nền dân chủ bền vững chỉ sống được trên mảnh đất có tầng lớp trung lưu đông đảo. Đài Loan và Hàn Quốc dành 30 năm (thập niên 1960–1980) phát triển kinh tế dưới mô hình “Nhà nước phát triển kiến tạo” (Developmental State) – khi tầng lớp trung lưu đã chiếm đa số, họ có đủ nhận thức để tham gia chính trị mà không bị chính trị gia dân túy hay tiền bạc thao túng. Nga mở cửa chính trị khi người dân còn đang nghèo đói.

Daron Acemoglu và James A. Robinson trong Why Nations Fail bổ sung chiều thứ ba: nếu chỉ thay đổi “giàn giáo” bên ngoài – bầu cử đa đảng, hiến pháp mới – mà không thay đổi được bản chất thể chế bên trong, hệ thống sẽ tự động biến tính thành một dạng độc tài hoặc tài phiệt mới. Trong chuyển giao vội vã, tài sản công rất dễ bị thao túng bởi nhóm lợi ích có tiền và quan hệ – họ sẽ dùng tiền mua chuộc các đảng phái mới thành lập, biến nền dân chủ thành sân chơi của tiền tệ. Một quốc gia chưa có truyền thống đa đảng khi đột ngột mở cửa sẽ đối mặt với hàng trăm đảng phái nhỏ lẻ đấu đá tranh giành quyền lực, tê liệt bộ máy chính quyền. Khi người dân thấy “dân chủ” chỉ mang lại nghèo đói, lạm phát và tội phạm, tâm lý thất vọng sẽ chào đón một “bàn tay sắt” mới để thiết lập lại trật tự.

Cả ba luận điểm – về trật tự thời gian của thể chế, về nền tảng kinh tế xã hội, và về bản chất quyền lực bên trong – đều dẫn đến cùng một kết luận: dân chủ không phải là một sự kiện diễn ra trong một cuộc bầu cử, mà là một năng lực thể chế cần thời gian tích lũy, và một sự sụp đổ đột ngột không có sự chuẩn bị về thể chế luôn dẫn đến thảm họa xã hội cho người dân, bất kể chế độ cũ có tệ đến mức nào.

Bình luận về bài viết này