
Binh An
Năng lượng và môi trường
Đức sau thảm họa Fukushima năm 2011 là ví dụ đắt giá nhất. Angela Merkel – người của đảng bảo thủ CDU, từng ủng hộ năng lượng hạt nhân – đã đảo chiều hoàn toàn: chính phủ CDU/CSU cùng SPD thông qua quyết định đóng cửa dần toàn bộ các nhà máy hạt nhân, đồng thời trợ cấp mạnh mẽ cho năng lượng gió và mặt trời. Quyết định này phản ánh áp lực chính trị nội bộ rộng lớn sau làn sóng phản đối hạt nhân, không dựa trên tính toán kinh tế hay an ninh dài hạn. Hậu quả là chuỗi domino không thể tránh khỏi – năng lượng tái tạo không cung cấp được dòng điện ổn định trong mùa đông hoặc khi không có gió, Đức trở nên phụ thuộc nặng nề vào khí đốt Nga, và khi chiến tranh Ukraine nổ ra, quốc gia này rơi vào khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng với giá điện tăng vọt và ngành công nghiệp nặng sa sút. Để duy trì lưới điện trong giai đoạn khủng hoảng, Đức tạm thời kéo dài hoạt động và mở lại một số nhà máy than – loại nhiên liệu phát thải cao nhất trong tất cả các lựa chọn. Một chính sách nhân danh môi trường đã tạo ra kết quả ngược lại cho cả môi trường lẫn an ninh quốc gia.
Đằng sau sự sụp đổ này có hai dòng lợi ích song song, không cùng nguồn gốc nhưng cùng hưởng lợi từ một quyết định đóng cửa hạt nhân. Một bên là lobby năng lượng tái tạo – các tập đoàn gió và mặt trời nhận hàng tỷ USD trợ cấp từ chính phủ, và việc đóng cửa hạt nhân chính là cách nhanh nhất để triệt hạ đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Bên kia là lobby khí đốt Nga, điển hình qua cựu Thủ tướng Gerhard Schröder (đảng SPD), người thúc đẩy đường ống Nord Stream nối Nga với Đức và ngay sau khi rời ghế thủ tướng nhận chức Chủ tịch ủy ban cổ đông của Nord Stream lẫn vị trí trong ban quản trị tập đoàn dầu khí nhà nước Nga Rosneft. Thêm vào đó là mâu thuẫn địa chính trị khó giải thích: phe tiến bộ vừa thúc đẩy sự phụ thuộc vào khí đốt Nga qua chính sách năng lượng, vừa là phe chống Nga gay gắt nhất về ý thức hệ – vì nước Nga dưới thời Putin đại diện cho chủ nghĩa bảo thủ chuyên chế và các giá trị truyền thống hoàn toàn đối lập với lý tưởng tự do tiến bộ. Lý thuyết “Thay đổi thông qua thương mại” – rằng buôn bán sẽ khiến Nga ôn hòa – đã thất bại hoàn toàn khi va chạm với thực tế địa chính trị.
Pháp cho thấy hướng đi ngược lại. Duy trì mạng lưới năng lượng hạt nhân chiếm khoảng 70% tổng sản lượng điện quốc gia trong nhiều thập kỷ, Pháp trở thành một trong những quốc gia có lượng phát thải carbon trên đầu người thấp nhất trong số các nước phát triển châu Âu, giá điện thấp hơn đáng kể so với nhiều nước láng giềng trong phần lớn thời gian này, và khi khủng hoảng năng lượng châu Âu bùng phát, Pháp là nước có nền tảng cơ cấu vững hơn hẳn – không cần thuế carbon đắt đỏ, không cần từ bỏ tăng trưởng kinh tế.
Tại Mỹ, cuộc cách mạng đá phiến minh họa cho khả năng tự điều chỉnh của thị trường. Việc ủng hộ mở rộng khai thác và quyền sở hữu tư nhân đối với tài nguyên lòng đất đã thúc đẩy các doanh nghiệp tối ưu hóa công nghệ nứt vỡ thủy lực (fracking), tạo ra lượng khí đốt tự nhiên dồi dào và giá rẻ. Các nhà máy điện tự động chuyển từ đốt than sang đốt khí tự nhiên – loại nhiên liệu phát thải ít carbon hơn một nửa so với than – không phải vì sắc lệnh mà vì quy luật cung cầu. Nhờ sự dịch chuyển này, Mỹ đã giảm lượng khí thải CO2 nhiều nhất về con số tuyệt đối so với bất kỳ quốc gia nào khác trong giai đoạn từ 2005 đến những năm 2020.
Phản đối chính sách bảo vệ môi trường của phe tiến bộ không đồng nghĩa với việc phủ nhận sự cần thiết phải bảo vệ hành tinh. Điểm tranh luận thực chất nằm ở phương pháp và nền tảng triết học đằng sau các chính sách đó. Phe tiến bộ có xu hướng sử dụng luật pháp, quy định nghiêm ngặt của chính phủ và các siêu dự án công cộng – điển hình là Green New Deal tại Mỹ – để áp đặt quá trình chuyển đổi xanh. Lập luận phản bác cho rằng cách tiếp cận này làm tê liệt nền kinh tế, tạo ra bộ máy quan liêu và xâm phạm quyền tự do cá nhân cũng như quyền sở hữu tư nhân. Quan điểm thực dụng nhấn mạnh vai trò của đổi mới công nghệ từ khu vực tư nhân và chiến lược “Tất cả các nguồn năng lượng” (All-of-the-above energy strategy) – duy trì khai thác dầu khí trong nước để đảm bảo an ninh năng lượng trong khi phát triển các nguồn thay thế, đặc biệt là năng lượng hạt nhân, thay vì các sắc lệnh áp đặt từ trên xuống.
Đáng chú ý là từ “Conservative” (bảo thủ) và “Conservation” (bảo tồn) cùng một gốc ngôn ngữ. Triết lý bảo tồn truyền thống, dựa trên trách nhiệm của cá nhân và cộng đồng địa phương đối với rừng, nguồn nước và động vật hoang dã, về bản chất không xa lạ với môi trường. Điều bị phản đối là sự độc quyền của các sắc lệnh từ thủ đô, không phải bản thân hành tinh.
Khi xét đến các hiệp ước quốc tế như Thỏa thuận Paris, lập luận không phải là chống lại hợp tác toàn cầu mà là chống lại tình trạng bất đối xứng: các nước phát triển phương Tây tự trói buộc mình vào các quy định ngặt nghèo trong khi Trung Quốc và Ấn Độ – những nguồn phát thải khổng lồ – lại được hưởng các điều khoản lỏng lẻo hơn, tạo ra sự bất lợi cạnh tranh rõ rệt cho các nền kinh tế phương Tây.
Chính sách y tế: Vaccine và mô hình Thụy Điển
Câu chuyện vaccine trong đại dịch COVID-19 phản chiếu cùng một cấu trúc với một chi tiết đảo ngược: lần này chính phủ phe tiến bộ ở vị trí áp đặt, và sự phản kháng đến từ phía bảo vệ quyền tự do cá nhân. Các chính phủ trung tả tại Mỹ và Tây Âu ban hành hộ chiếu vaccine, sa thải nhân viên từ chối tiêm, phong tỏa người chưa chủng ngừa – với lập luận đạo đức rằng tiêm chủng là trách nhiệm với cộng đồng. Lập luận này đứng vững chừng nào nó còn dựa trên khoa học thực nghiệm.
Khi biến chủng Omicron xuất hiện, dữ liệu từ CDC Mỹ và cơ quan y tế Anh cho thấy hiệu quả ngăn lây nhiễm của vaccine suy giảm nhanh và đáng kể – vaccine chủ yếu còn tác dụng giảm tỷ lệ chuyển nặng và tử vong cho người tiêm, không còn tạo được rào cản lây truyền cộng đồng đủ mạnh. Nền tảng khoa học của chính sách ép buộc – “tiêm để bảo vệ người khác” – do đó bị thu hẹp nghiêm trọng, kéo theo phần lớn cơ sở đạo đức để sa thải y tá, bác sĩ và quân nhân từ chối tiêm. Đầu năm 2023, Cochrane Review – tổ chức uy tín cao nhất thế giới về đánh giá dữ liệu y tế dựa trên bằng chứng – công bố nghiên cứu hệ thống cho thấy bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về hiệu quả khẩu trang trong cộng đồng là rất yếu, không đủ để khẳng định các lệnh bắt buộc đeo khẩu trang tạo ra sự khác biệt đáng kể trong việc giảm lây lan virus đường hô hấp.
Trong khi đó, mô hình Thụy Điển – từ chối phong tỏa, giữ trường tiểu học mở cửa, tôn trọng quyền tự do cá nhân – kết thúc đại dịch với tỷ lệ tử vong thặng dư (excess mortality) thấp hơn đáng kể so với hầu hết các nước Tây Âu áp dụng phong tỏa, theo số liệu của WHO và Eurostat giai đoạn 2020–2022, dù cao hơn các nước Bắc Âu láng giềng trong năm 2020. Các quốc gia phong tỏa nghiêm ngặt gánh chịu hậu quả kép: thiệt hại kinh tế, khủng hoảng tâm lý ở trẻ em do đóng cửa trường học kéo dài, và tỷ lệ tử vong vì ung thư, tim mạch gia tăng vì người dân không thể tiếp cận y tế thường quy.
Về lợi ích tài chính: năm 2022, doanh thu Pfizer đạt kỷ lục 100,3 tỷ USD – tăng hơn gấp đôi so với năm 2020. Moderna nhảy vọt từ 803 triệu USD năm 2020 lên 19,3 tỷ USD năm 2022. Ngành dược phẩm đồng thời là một trong những ngành chi tiền vận động hành lang lớn nhất cho các chính trị gia tại Mỹ và châu Âu. Tờ The BMJ cảnh báo về xung đột lợi ích khi nhiều quan chức cấp cao của FDA – những người trực tiếp phê duyệt khẩn cấp vaccine – sau đó rời chính phủ để đầu quân cho Moderna và các tập đoàn dược phẩm với mức lương triệu đô. Đây là hiện tượng “Chiếm dụng cơ quan quản lý” (Regulatory Capture): khi cơ quan nhà nước nhận tài trợ từ chính các tập đoàn mà họ được giao giám sát, và nhân sự cấp cao luân chuyển qua lại giữa hai phía, ranh giới giữa chính sách công và lợi ích tư nhân tan biến. Lòng tin thể chế suy giảm không phải vì người dân “chống khoa học” mà vì cấu trúc xung đột lợi ích này đã được phơi bày bằng bằng chứng cụ thể – giống hệt trường hợp Schröder ở Đức.
Cùng một kịch bản ba bước
Sri Lanka năm 2021 là ví dụ cực đoan nhất về chính sách môi trường áp đặt: lệnh cấm nhập khẩu phân bón hóa học và thúc đẩy chuyển đổi bắt buộc sang nông nghiệp hữu cơ trên toàn quốc khiến sản xuất lúa gạo giảm khoảng 20%, chè – nguồn xuất khẩu chủ lực – sụp đổ, dẫn đến thiếu đói, lạm phát phi mã, vỡ nợ và bạo loạn lật đổ chính phủ năm 2022.
Tại San Francisco, Dự luật 47 (Prop 47, 2014) hạ mức xử lý hành vi trộm cắp dưới 950 USD xuống tội nhẹ, giảm đáng kể răn đe thực tế. Các băng nhóm công khai vào cửa hàng bán lẻ vét sạch hàng hóa. Walgreens, Target, Nordstrom, Whole Foods đồng loạt đóng cửa hàng loạt chi nhánh tại San Francisco. Khu trung tâm thương mại từng sầm uất rơi vào cảnh hoang tàn – trong khi thành phố chi hàng tỷ USD tiền thuế vào các chương trình hỗ trợ người vô gia cư mà số lượng người vô gia cư lẫn tệ nạn ma túy vẫn tăng kỷ lục.
Năm 2021, Thống đốc bang Oregon ký đạo luật tạm hoãn yêu cầu học sinh phải chứng minh năng lực đọc, viết và làm toán cơ bản như điều kiện tốt nghiệp trung học – với lý do giúp ích cho học sinh da màu có tỷ lệ không đạt cao hơn – đẩy chính những học sinh này vào thế yếu khi cạnh tranh việc làm thực tế.
Silicon Valley Bank (SVB) trước khi sụp đổ năm 2023 đã chi hàng triệu USD cho các chương trình DEI và tài trợ các quỹ khí hậu trong khi để trống vị trí Giám đốc Quản trị Rủi ro suốt nhiều tháng. Các tập đoàn tư vấn DEI nhận hàng triệu USD từ hợp đồng bồi dưỡng bắt buộc là nhóm lợi ích nhỏ hưởng lợi trực tiếp, trong khi chất lượng thực tế của tổ chức và người học đi xuống.
Tại New York, chỉ sau khi tiếp nhận khoảng 150.000 người nhập cư lậu, hệ thống khách sạn, trường học và ngân sách thành phố rơi vào tình trạng quá tải nghiêm trọng. Chính Thị trưởng New York – người ban đầu tuyên bố nồng nhiệt chào đón – phải thốt lên rằng cuộc khủng hoảng này sẽ hủy hoại thành phố và cắt giảm ngân sách cảnh sát, cứu hỏa để có tiền nuôi dưỡng người nhập cư. Thụy Điển – từng là biểu tượng của chính sách mở cửa – đến năm 2023–2024 chứng kiến tỷ lệ tội phạm xả súng và thanh trừng băng đảng tăng lên hàng đầu châu Âu, buộc chính phủ phải siết chặt biên giới.
Cuối năm 2022, “Hồ sơ Twitter” phơi bày việc FBI, CIA và chính quyền Biden thiết lập kênh liên lạc bí mật với lãnh đạo Twitter để ép buộc khóa tài khoản các nhà khoa học và nhà báo phản biện. Câu chuyện chiếc máy tính xách tay của Hunter Biden bị gắn nhãn “tin giả của tình báo Nga” và bị cấm chia sẻ ngay trước bầu cử 2020 – sau đó chính các cơ quan này phải thừa nhận chiếc máy tính là thật.
Chicago, với một trong những bộ luật kiểm soát súng đạn nghiêm ngặt nhất nước Mỹ, liên tục dẫn đầu về số vụ xả súng và giết người vào mỗi cuối tuần, trong khi tại Texas với luật “Constitutional Carry”, nhiều vụ xả súng hàng loạt đã bị chặn đứng ngay lập tức bởi người dân thường trước khi cảnh sát kịp đến.
Dù lĩnh vực nào, cùng một kịch bản ba bước lặp lại: khơi mào bằng một mục đích đạo đức không thể bàn cãi, tạo ra làn sóng cảm xúc lấn át lý trí; thực thi bằng cách ép buộc áp đặt các quy định trong khi phớt lờ quy luật kinh tế và khoa học thực tế; cuối cùng là hệ lụy – chính sách thất bại hoặc tạo tác dụng ngược gây tổn hại xã hội, trong khi các nhóm lợi ích đứng sau – Big Tech, Big Pharma, giới tư vấn DEI, các quỹ phi chính phủ – đút túi hàng tỷ USD từ dòng tiền ngân sách được bơm vào.
Tại sao lý thuyết thường thất bại khi gặp thực tế
Sự lặp lại của các kịch bản thất bại này không phải ngẫu nhiên. Các nghiên cứu từ tâm lý học nhận thức, kinh tế học hành vi và triết học chính trị đã chỉ ra các cơ chế căn bản.
Thomas Sowell trong A Conflict of Visions phân biệt hai thế giới quan. “Tầm nhìn không hạn chế” tin rằng bản chất con người có thể uốn nắn và tiến tới hoàn hảo, xã hội có thể được sửa chữa bằng quyền lực tập trung và giới tinh hoa trí thức. “Tầm nhìn bị hạn chế” nhìn nhận bản chất con người là có những giới hạn cố hữu, xã hội không có giải pháp hoàn hảo mà chỉ có sự đánh đổi, và niềm tin đặt vào các hệ thống tự vận hành qua thời gian như thị trường tự do và luật pháp truyền thống. Khi dịch bệnh hay khủng hoảng môi trường nổ ra, tầm nhìn không hạn chế tạo ra các chính sách tuyệt đối – tiêm chủng 100% để hết dịch, bỏ hoàn toàn hóa thạch để cứu trái đất – trong khi tầm nhìn bị hạn chế ngay lập tức nhìn vào sự đánh đổi: ép buộc vaccine thì mất tự do cá nhân, bỏ hóa thạch thì kinh tế suy thoái.
Friedrich Hayek trong The Use of Knowledge in Society đã chứng minh rằng không một chính phủ nào, dù thông minh đến đâu, có thể thu thập đủ thông tin để điều hành một xã hội phức tạp. Xã hội vận hành dựa trên “tri thức phân tán” của hàng triệu cá nhân tham gia. Khi chính phủ áp đặt quy định từ trên xuống – dù là ép canh tác hữu cơ toàn quốc hay áp trần giá thuê nhà – họ làm tê liệt cơ chế tự điều chỉnh đó. Các quy luật kinh tế không bị xóa bỏ; chúng chỉ bị đẩy vào bóng tối để nổ ra sau với quy mô lớn hơn.
Kinh tế học hành vi chỉ ra hiệu ứng ưu đãi lệch lạc (perverse incentives): khi chính phủ can thiệp để đạt mục tiêu đạo đức, họ vô tình tạo ra các động lực sai lệch khiến vấn đề tồi tệ hơn. Áp trần giá nhà thì chủ nhà không đầu tư xây nhà mới, dẫn đến khan hiếm nhà ở nghiêm trọng hơn. Giảm hình phạt ăn cắp thì tội phạm hoành hành hơn. Trợ cấp vô điều kiện thì tạo ra sự ỷ lại.
Lý thuyết Lựa chọn Công (Public Choice Theory) của nhà kinh tế học đạt giải Nobel James Buchanan giải thích tại sao các chính sách can thiệp cao thường tạo ra nhóm lợi ích trục lợi: các quan chức chính phủ cũng là con người và cũng có tư lợi. Khi nhà nước tạo ra các siêu ban bệ để kiểm soát một ngành, các tập đoàn lớn sẽ tìm cách thao túng các quan chức để viết ra điều luật có lợi cho họ, tiêu diệt đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn. Đây là lý do tại sao các tập đoàn khổng lồ thường rất thích các quy định phức tạp – vì chỉ họ mới đủ tiền thuê luật sư để tuân thủ, còn doanh nghiệp nhỏ phá sản.
Giáo sư Dan Kahan tại Đại học Yale, qua Dự án Nhận thức Văn hóa (Yale Cultural Cognition Project), chứng minh rằng con người có xu hướng xử lý thông tin khoa học không phải để tìm ra sự thật mà là để bảo vệ vị thế của mình trong nhóm chính trị. Khi một vấn đề khoa học bị biến thành biểu tượng bản sắc (identity marker), thảo luận thực nghiệm trở nên gần như bất khả thi – và đó chính xác là điều mà giới chóp bu cần để triệt tiêu phản biện.
Nhà kinh tế học Mancur Olson trong The Logic of Collective Action cung cấp lý giải về lý do tầng lớp lao động thường quay lưng với các chính sách xanh: sự bất đối xứng chi phí và lợi ích. Chính sách xanh mang lại lợi ích phân tán và dài hạn – giảm nhiệt độ trái đất sau 50 năm, thứ quá mơ hồ với người đang lo hóa đơn tháng này – nhưng gây ra chi phí tập trung và ngay lập tức: giá xăng tăng hôm nay, mất việc làm ở mỏ than ngày mai. Người công nhân lái xe tải trả thêm tiền xăng mỗi tuần, trong khi giới tinh hoa ngồi trong biệt thự và nhận cổ phần từ các công ty pin mặt trời nhận trợ cấp. Sự bất đối xứng này là vũ khí chính trị tự nhiên, không cần ai bịa đặt.
Jonathan Haidt trong The Righteous Mind chỉ ra sự khác biệt trong nền tảng đạo đức: phe tiến bộ chủ yếu kích hoạt hai nền tảng – Quan tâm/Tổn thương và Công bằng/Gian lận – khiến họ dễ bỏ qua các quy luật kinh tế vì cảm xúc trắc ẩn dẫn dắt. Phe bảo thủ phân bổ trên cả sáu nền tảng đạo đức, đặc biệt coi trọng Quyền tự do – nên coi việc ép buộc tiêm chủng hay áp thuế cao là hành vi độc tài ngay cả khi ý định ban đầu là tốt đẹp.
Triết gia Edmund Burke lập luận rằng các thể chế xã hội truyền thống mất hàng trăm năm tiến hóa mới hình thành. Đập bỏ chúng theo tư duy “bảng phấn sạch” thì dễ; xây dựng lại một hệ thống vận hành trơn tru thì cực khó. Khi các rào cản truyền thống bị xóa bỏ vội vàng, chiếc hộp Pandora của sự hỗn loạn xã hội thường mở ra ở những chỗ không lường trước được.
Sowell trong The Vision of the Anointed chỉ ra rằng giới tinh hoa tự phong chủ yếu đánh giá chính sách bằng ý định thay vì kết quả. Khi chính sách thất bại, họ lập luận rằng “chưa chi đủ tiền” hoặc “phe đối lập phá hoại”, thay vì thừa nhận lý thuyết sai. Điều này tạo ra một hệ thống thiếu vòng lặp phản hồi thực tế – sai lầm chồng chất sai lầm mà không có cơ chế tự sửa lỗi.
Steven Pinker bổ sung thêm một cơ chế: trong thời đại mạng xã hội, các chính sách “trình diễn đạo đức” (virtue signaling) tạo ra phần thưởng tinh thần ngay lập tức cho người đề xuất, trước khi kết quả thực tế có thể đánh giá. Khi hậu quả xuất hiện, những người tạo ra chính sách thường đã chuyển sang vị trí khác và không phải gánh chịu trực tiếp, vì họ sống ở khu giàu có với an ninh nghiêm ngặt.
Cấu trúc hai tầng: Tầng đáy ngây thơ, tầng đỉnh tỉnh táo
Thuật ngữ “Useful Idiots” – kẻ ngây thơ hữu ích – dùng để chỉ những người có học thức, giàu lòng trắc ẩn nhưng ngây thơ: sinh viên, nghệ sĩ, nhà báo, giáo sư. Nhóm chóp bu hiểu rằng không thể huy động đám đông bằng cách nói thẳng ý định thâu tóm quyền lực, nên họ bao bọc mục đích bằng những khẩu hiệu đạo đức thiêng liêng nhất: “Giải phóng giai cấp”, “Cứu hành tinh”, “Bảo vệ cộng đồng khỏi dịch bệnh”. Những kẻ ngây thơ hữu ích tự nguyện trở thành lực lượng truyền thông hung hậu nhất – đi biểu tình, tẩy chay phe đối lập, đấu tranh với niềm tin tôn giáo rằng mình đang làm việc thiện, mà không biết mình đang phục vụ cho nhóm chóp bu thâu tóm quyền lực.
Nhà xã hội học Robert Michels chỉ ra “Định luật Sắt của Chế độ Đầu sỏ”: bất kỳ tổ chức hay phong trào chính trị nào, dù ban đầu hướng tới bình đẳng đến đâu, theo thời gian quyền lực thực tế luôn tập trung vào tay một nhóm nhỏ thủ lĩnh. Nhóm này dùng ý thức hệ đạo đức như công cụ quản trị: ai đi ngược lại lợi ích nhóm sẽ bị dán nhãn “phản bội lý tưởng”. Eric Hoffer trong The True Believer chứng minh rằng nỗi sợ hãi và sự thù hận đối với một kẻ thù chung có sức mạnh gắn kết đám đông hơn cả tình yêu thương – nỗi sợ và lòng trắc ẩn là hai thứ nhiên liệu dễ thao túng nhất để biến số đông thành những quân cờ.
Cấu trúc hai tầng này không chỉ tồn tại ở phe tiến bộ. Phe bảo thủ dân túy cũng vận hành theo logic tương tự: tầng đáy là người lao động bản địa có nỗi bất bình chính đáng về kinh tế và an ninh, còn tầng đỉnh là các thủ lĩnh chính trị sử dụng nỗi bất bình đó như nhiên liệu để thâu tóm quyền lực. Sự khác biệt không nằm ở sự tồn tại của cấu trúc hai tầng, mà nằm ở việc phe nào đang nắm quyền lực thể chế – và do đó phe nào đang gây ra nhiều thiệt hại hơn cho đại đa số người dân tại thời điểm cụ thể.
Sự tỉnh táo của nhóm chóp bu được chứng minh qua cách họ tự miễn trừ khỏi chính sách của mình. Trong đại dịch, các chính trị gia ban hành lệnh phong tỏa ngặt nghèo nhưng bị bắt gặp thoải mái ăn tiệc tại nhà hàng siêu sang không khẩu trang. Trong vấn đề môi trường, các tỷ phú kêu gọi người dân bỏ xe xăng trong khi bay chuyên cơ riêng đến các hội nghị thượng đỉnh khí hậu – phương tiện phát thải carbon khủng khiếp nhất tính trên đầu người. Trong vấn đề nhập cư, chính trị gia lớn tiếng đòi mở cửa biên giới trong khi bản thân sống trong khu biệt thự tường cao với bảo vệ vũ trang 24/7, không phải chia sẻ trường học bị quá tải hay chịu đựng bất ổn an ninh như người lao động ở các khu phố nghèo.
Mục tiêu sâu xa nhất của việc tạo ra sự thù hận không thể dung hòa giữa người lao động hai phía chính trị là ngăn chặn kịch bản đáng sợ nhất đối với giới chóp bu: sự đoàn kết giai cấp. Một người lao động nghèo theo phe tiến bộ và một người lao động nghèo theo phe bảo thủ có chung 90% lợi ích thực tế – họ đều muốn có việc làm, giá cả ổn định, con cái được an toàn. Nếu hai nhóm này nhận ra điều đó, họ sẽ nhìn thấy kẻ đang thao túng mình chính là nhóm chóp bu ở cả hai phía. Việc bơm ý thức hệ về chủng tộc, giới tính và môi trường để hai nhóm người lao động coi nhau là kẻ thù không đội trời chung là công cụ quản trị có giá trị sống còn đối với tầng đỉnh quyền lực.
James Buchanan mô tả cơ chế kinh tế đằng sau: bằng cách đánh thuế cao nhân danh sự công bằng, nhóm chóp bu nắm quyền phân phối hàng nghìn tỷ USD, phân bổ chiến lược cho các tập đoàn sân sau để đổi lấy sự ủng hộ tài chính cho chiến dịch tranh cử tiếp theo và những chiếc ghế béo bở sau khi rời chính trường.
Vũ khí hóa ngôn từ: Cơ chế dán nhãn
Bằng cách nắm giữ thế thượng phong tại các hãng thông tấn lớn, các trường đại học và nền tảng mạng xã hội, giới chóp bu tiến bộ đã thiết lập một hệ thống “mặc định ngôn ngữ” nhằm loại bỏ tính chính danh của bất kỳ tiếng nói phản biện nào. Các nhà nghiên cứu gọi đây là “Sự lạm phát thuật ngữ” (Semantic Inflation) hay “Vũ khí hóa ngôn từ” (Weaponization of Labels). Thuật ngữ “Cực hữu”, “Dân túy”, “Chống khoa học” vốn có định nghĩa khoa học cụ thể; nay chúng bị mở rộng biên độ để bao hàm bất kỳ ai không đồng ý với 100% chương trình nghị sự tiến bộ.
Theo lý thuyết Khung truyền thông (Framing Theory), mục đích là “excommunicate” – trục xuất đối thủ ra khỏi vòng tròn thảo luận hợp lý. Chiến thuật “Nhị nguyên đạo đức” (Moral Manicheanism) chia thế giới thành Thiện và Ác: phản đối chính sách xanh thì là kẻ hủy hoại hành tinh, phản đối mở cửa biên giới thì là kẻ bài ngoại, bảo vệ quyền tự do ngôn luận thì là phát xít. Không còn chỗ cho sự sắc thái. Khi đối thủ đã bị dán nhãn là “kẻ xấu”, không cần tranh luận về số liệu nữa.
Hiệu ứng Cửa sổ Overton giải thích cơ chế nền: bằng cách đẩy Cửa sổ Overton lệch hẳn sang cực tả – khiến các ý tưởng vốn cực đoan trở thành “tiêu chuẩn đạo đức bình thường” – những người đứng yên ở vị trí trung dung hoặc bảo thủ truyền thống bỗng nhiên bị biến thành “cực hữu” độc hại, dù quan điểm của họ không hề thay đổi.
Nghiên cứu về tâm lý học bộ tộc giải thích tại sao chiến thuật này hiệu quả ở tầng đáy: truyền thông tiến bộ trao cho người xem một phần thưởng tinh thần – cảm giác thuộc về tầng lớp tiến bộ, có học thức, nhân văn. Phần thưởng này tạo ra “Sự căm ghét chính nghĩa” (Righteous Rage) – cảm giác có chính nghĩa khi đi trừng phạt kẻ khác, một trong những cảm xúc mạnh mẽ và dễ gây nghiện nhất của con người – khiến tầng đáy cánh tả mù quáng tin vào mọi nhãn mác mà giới chóp bu đưa ra.
Chiến thuật này tạo ra tác dụng ngược nguy hiểm: khi hàng triệu người lao động bình thường bị gán mác “cực hữu” chỉ vì lo lắng về hóa đơn tiền điện hay an ninh khu phố, họ bị đẩy vào vòng tay của các thủ lĩnh dân túy thực sự. Người dân bản địa và giới trung dung lý tính, bị truyền thông chính thống nhục mạ và cô lập, nhận ra chỉ có các chính trị gia cũng bị truyền thông ghét bỏ đó mới dám nói lên nỗi lòng của họ.
Khi bóc tách các nhãn mác dưới lăng kính thực tế, tất cả đều sụp đổ. Yêu cầu kiểm soát biên giới nghiêm ngặt không phải là bài ngoại – đó là điều kiện tiên quyết để một quốc gia tồn tại theo luật pháp quốc tế, và chính Thụy Điển đã phải thừa nhận sai lầm và siết chặt biên giới. Phản đối lệnh ép buộc tiêm chủng không phải là chống khoa học – đó là bảo vệ quyền tự chủ cơ thể dựa trên dữ liệu thực nghiệm đã được kiểm chứng, rằng với biến chủng Omicron vaccine không còn tạo được rào cản lây truyền cộng đồng đủ mạnh để biện minh cho việc ép buộc người khác. Đòi hỏi lộ trình năng lượng thực tế không phải là hủy hoại hành tinh – Đức đóng cửa hạt nhân để rồi phải tạm mở lại các nhà máy than trong khủng hoảng, trong khi Pháp giữ hạt nhân và duy trì lượng phát thải trên đầu người thuộc hàng thấp nhất châu Âu.
Dưới góc độ logic học, chiến thuật dán nhãn vi phạm nghiêm trọng hai lỗi ngụy biện: Ad Hominem – tấn công cá nhân thay vì lập luận – và Straw Man – dựng lên một hình bù nhìn xấu xa để tấn công thay vì tranh luận với lập trường thực sự của đối thủ. Như George Orwell từng viết trong 1984: mục đích của việc gieo rắc sự căm ghét không phải là để thay đổi kẻ thù, mà là để giữ cho người dân luôn phục tùng.
Điều đáng chú ý là vũ khí ngôn từ không phải độc quyền của một phe. Chủ nghĩa dân túy về bản chất là một “hệ tư tưởng mỏng” (thin-centered ideology) – không cung cấp học thuyết hoàn chỉnh mà hoạt động như một bộ khung chia xã hội thành “Nhân dân thuần khiết” và “Giới tinh hoa tham nhũng”, rồi kết hợp với tả hoặc hữu để tạo ra hai biến thể khai thác hai nỗi sợ khác nhau – như các nhà nghiên cứu Cas Mudde và Jan-Werner Müller đã phân tích. Dân túy cánh tả khai thác nỗi sợ tận thế – trái đất bốc cháy, nhân loại diệt vong – tạo trạng thái tâm lý khẩn cấp khiến người dân tự nguyện từ bỏ quyền tự do và chấp nhận kiểm soát từ trên xuống. Dân túy cánh hữu khai thác nỗi sợ bị kiểm soát – “họ nhốt bạn trong nhà, bắt bạn tiêm chất lạ vào người, phá doanh nghiệp của bạn, trong khi Pfizer đút túi hàng trăm tỷ” – để biến bất mãn thành lá phiếu lật đổ. Bản thân virus hay khí thải carbon không có ý thức hệ chính trị, nhưng giới chóp bu của cả hai phe đã biến chúng thành vũ khí, và tầng đáy của cả hai phe tiếp tục lao vào cuộc chiến nhị nguyên mà không nhận ra mình đang phục vụ cho trò chơi lợi ích của giới tinh hoa thượng tầng.
Chủ nghĩa xã hội kiểu cũ và cánh tả hiện đại
Sự tương đồng giữa chính sách tả cực đoan và mô hình xã hội chủ nghĩa kiểu cũ không phải ngẫu nhiên – chúng chia sẻ chung một gốc rễ triết học, phương pháp tư duy và niềm tin vào quyền lực nhà nước. Trường phái Kinh tế Áo với Hayek và Mises đã dự báo từ giữa thế kỷ 20 rằng bất kỳ hệ thống nào đặt kế hoạch hóa tập trung lên trên thị trường tự do đều sẽ đi đến cùng một điểm cuối: thiếu hụt, tham nhũng và đàn áp phản biện.
Cả hai đều tin rằng xã hội là một cỗ máy và giới tinh hoa trí thức có thể đóng vai kỹ sư để tái cấu trúc nó theo mô hình hoàn hảo trên giấy. Thời xã hội chủ nghĩa, nhà nước lập kế hoạch toàn bộ nền kinh tế – quyết định bao nhiêu tấn thép, bao nhiêu mét vải, giá bán bao nhiêu. Cánh tả hiện đại áp dụng tư duy đó vào môi trường và xã hội: ép chuyển đổi 100% năng lượng xanh vào một năm cố định, áp chỉ tiêu nhân sự theo sắc tộc và giới tính vào mọi doanh nghiệp tư nhân. Kết quả chung của cả hai là sự khan hiếm, lạm phát và kém hiệu quả vì bỏ qua cơ chế tự điều chỉnh của hàng triệu con người trong thị trường.
Cả hai đều tạo ra một tầng lớp đặc quyền đặc lợi mới trục lợi sau lưng người dân. Thời xã hội chủ nghĩa là tầng lớp Nomenklatura sống trong biệt thự biệt lập trong khi người dân xếp hàng mua bánh xà phòng. Cánh tả hiện đại tạo ra liên minh giữa chính phủ và các tập đoàn độc quyền: dòng tiền từ ngân sách nhà nước chảy vào Big Pharma qua lệnh ép buộc vaccine, vào Big Tech qua các hợp đồng kiểm duyệt thông tin, vào các tài phiệt năng lượng xanh qua tiền trợ cấp thuế.
Cả hai đều biến ý thức hệ thành tín ngưỡng không thể phản biện. Thời xã hội chủ nghĩa, ai hoài nghi về hiệu quả của mô hình tập trung bị gán là “thành phần phản động”. Cánh tả hiện đại vận hành cơ chế tương tự qua “Văn hóa tẩy chay” (Cancel Culture): nhà khoa học hay chính trị gia nào đưa ra dữ liệu đi ngược lại giáo điều tiến bộ lập tức bị dán nhãn “chống khoa học” hay “phân biệt chủng tộc”, bị ép thôi việc và khóa tài khoản mạng xã hội. Sự khác biệt giữa hai mô hình, về cơ chế kiểm soát ngôn luận, chỉ là mức độ và tốc độ, không phải bản chất.