Cuốn sách của Enoch (Bài 1)  

Tác giả : Jay winter

Dịch thuật : Trần Gia Bảo

Lời giới thiệu [tác giả dịch thuật]

Cuốn sách của Enoch (The Book of Enoch) là một tuyển tập văn bản cổ, có niên đại từ thế kỷ III–IV trước Công nguyên, được ghi chép bằng tiếng Ge’ez — ngôn ngữ cổ của Ethiopia — và có nguồn gốc từ bối cảnh Do Thái trong thời kỳ Hy Lạp hóa. Sự hình thành và truyền thừa của văn bản này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tiến trình tiếp xúc văn hóa giữa tư tưởng Do Thái cổ truyền và triết học Hy Lạp, vốn tạo tiền đề cho sự khai sinh của nền thần học Kitô giáo sơ kỳ.

Nhân vật trung tâm của văn bản — Enoch, hay Henoch — được trình bày như một tổ phụ huyền thoại, người “đã đi với Thiên Chúa và biến mất, vì Thiên Chúa đem ông đi” (Sáng thế ký 5:24). Trong truyền thống giả kinh (pseudepigrapha), tên của ông được sử dụng như một tác giả danh dự nhằm ban cho văn bản tính thẩm quyền và uy tín linh thánh từ thời viễn cổ. Trên thực tế, Cuốn sách Enoch có lẽ là thành quả của nhiều tác giả vô danh qua nhiều thế kỷ, với thời gian sáng tác trải dài từ thế kỷ thứ III TCN đến thế kỷ I SCN, trong thời kỳ Đền thờ thứ Hai — một giai đoạn mang ý nghĩa đặc biệt trong tiến trình phát triển tư tưởng cánh chung (eschatology) và thiên sứ học (angelology) của Do Thái giáo.

Toàn bộ văn bản Enoch được chia thành năm phần chính (Book of the Watchers, Book of Parables, Astronomical Book, Book of Dream Visions, và Epistle of Enoch), bao hàm các chủ đề như sự sa ngã của các thiên thần (the Watchers), nguồn gốc của chủng tộc khổng lồ Nephilim — vốn là kết quả của việc các thiên sứ phạm giới và giao phối với loài người — cũng như các khải tượng vũ trụ và lời tiên tri về sự phán xét cánh chung. Đây là những tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng đến cả Do Thái giáo hậu lưu đày lẫn Kitô giáo sơ kỳ, đặc biệt trong việc hình thành các khái niệm như thiên đàng, địa ngục, và Ngày Phán Xét.

Theo một số học giả, các phần đầu tiên của sách Enoch có thể đã được soạn thảo bằng tiếng Do Thái cổ hoặc tiếng Aram, rồi sau đó được dịch sang tiếng Hy Lạp. Từ bản Hy Lạp này, sách được truyền bá sang Ethiopia, nơi các học giả bản địa dịch lại sang tiếng Ge’ez. Tuy nhiên, một câu hỏi thần học và lịch sử quan trọng vẫn còn bỏ ngỏ: tại sao hiện nay chỉ còn bảo tồn bản Ge’ez trong khi các bản gốc tiếng Do Thái, Aram hay Hy Lạp đều đã thất lạc gần như hoàn toàn? Điều này gợi mở không chỉ một vấn đề về quá trình truyền văn bản (textual transmission), mà còn đặt ra những truy vấn sâu xa về tiêu chuẩn kinh điển (canon) của từng truyền thống Kitô giáo.

Vào đầu thế kỷ IV sau Công nguyên, trong bối cảnh các công đồng Kitô giáo như Nicea (325) tìm cách xác lập quy điển Kinh Thánh chính thống, cuốn sách Enoch bị loại khỏi danh mục sách hợp quy (canonical books) của Giáo hội Tây phương và Đông phương do bị xem là mang tính dị giáo (heretical), chứa đựng những yếu tố huyền bí (mysticism) và thiên khải vượt ngoài khuôn khổ mạc khải kinh điển Tân Cựu Ước. Dẫu vậy, Giáo hội Chính thống Tewahedo Ethiopia— một nhánh Cơ Đốc giáo Đông phương biệt lập — vẫn tiếp tục duy trì và bảo tồn bản văn này như một phần hợp quy trong bộ Kinh Thánh gồm 81 cuốn của họ. Đây là điểm dị biệt thần học rất đáng lưu ý, cho thấy sự tồn tại song song của nhiều hệ thống quy điển khác nhau trong truyền thống Kitô giáo.

Kinh Thánh của Tewahedo Ethiopia được viết hoàn toàn bằng tiếng Ge’ez và bao gồm nhiều sách không được công nhận trong các quy điển phổ biến như Kinh Thánh Công giáo hoặc Tin Lành, chẳng hạn như Sách EnochSách Jubilees, và 1 Meqabyan (khác biệt hoàn toàn với các sách Maccabees của truyền thống Hy Lạp-La Mã). Sự bao gồm này phản ánh một chiều kích thần học độc lập, trong đó các văn bản tiên khải (apocalyptic) được xem là trung tâm cho sự hiểu biết về Thiên ý, Thiên thần học và Sự phán xét cuối cùng.

Từ góc nhìn thần học học thuật, Cuốn sách Enoch không chỉ là một văn bản ngoại kinh, mà còn là tấm gương phản chiếu sự đa nguyên của tư tưởng khải huyền trong lịch sử Kitô giáo sơ kỳ, đồng thời đặt ra những giới hạn giữa mạc khải thần linh và diễn giải huyền bí của con người. Vai trò của Enoch như một trung gian giữa trời và đất, giữa phàm nhân và Thiên Chúa, mang tính biểu tượng cao trong lịch sử cứu độ, khiến văn bản này tiếp tục là đề tài nghiên cứu sâu sắc trong các ngành như lịch sử tôn giáo, văn bản học kinh điển (canonical textual studies), và thần học hệ thống (systematic theology)

 Lời giới thiệu [ tác giả Jay Winter và cộng sự]

Sách Enoch (còn được gọi là 1 Enoch) từng được cả người Do Thái và các tín hữu Kitô giáo xưa xem trọng. Tuy nhiên, về sau, sách đã bị giới thần học quyền lực loại bỏ, chủ yếu vì những tuyên bố gây tranh cãi liên quan đến bản chất và hành động của các thiên thần sa ngã.

Những bản văn mang tính Enoch (Enochian writings), cũng như nhiều bản văn khác bị loại khỏi (hoặc thất lạc khỏi) Kinh Thánh – như Sách Tobit, Esdras, v.v. – từng được nhiều giáo phụ sơ kỳ công nhận là văn bản ngụy thư (Apocryphal writings). Thuật ngữ apocrypha có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là “ẩn giấu” hoặc “bí mật”. Ban đầu, ý nghĩa của từ này có thể mang tính khen ngợi, bởi nó được dùng để chỉ những sách thiêng liêng mà nội dung được xem là quá cao siêu để phổ biến rộng rãi cho công chúng.

Trong Daniel 12:9–10, ta thấy đề cập đến “những lời bị phong ấn cho đến cuối thời”, và “người khôn ngoan thì hiểu, còn kẻ ác thì không”. Ngoài ra, sách 4 Ezra 14:44 nói về 94 cuốn sách, trong đó 24 cuốn (tức Cựu Ước) được công khai, còn 70 cuốn chỉ được giao cho “những người khôn ngoan trong dân chúng”. Theo thời gian, từ “ngụy thư” bắt đầu mang hàm nghĩa tiêu cực, vì tính chính thống của các sách này thường bị đặt nghi vấn. Origen (Chú giải Matthew 10.18) từng phân biệt rõ giữa những sách được phép đọc trong nghi lễ công cộng và các sách bị coi là ngụy thư. Vì những văn bản này thường được lưu truyền trong các giới tín hữu Huyền môn, nên nhiều giáo phụ ít hiểu biết hoặc chưa được “khai sáng” đã không thể tiếp cận được ý nghĩa của chúng và từ đó xem đó là tà thuyết (heresy), cấm đọc, cấm truyền bá.

Trong ngữ cảnh Tin Lành, “ngụy thư” thường để chỉ 15 tác phẩm, trong đó tất cả trừ một đều có nguồn gốc Do Thái và xuất hiện trong bản Septuaginta (dịch sang tiếng Hy Lạp; phần 2 Esdras có nguồn gốc Cơ Đốc giáo và bằng tiếng Latin). Dù một số bản văn được soạn tại Palestine bằng tiếng Hebrew hoặc Aram, chúng không được đưa vào quy điển Kinh Thánh Do Thái, được hình thành vào cuối thế kỷ II SCN.

Các nhà Cải chánh (Reformers), bị ảnh hưởng bởi quy điển Do Thái, đã không xem những sách đó ngang hàng với các sách Kinh Thánh chính quy. Do đó, xuất hiện truyền thống đưa phần Ngụy thư vào một mục riêng trong Kinh Thánh Tin Lành, hoặc thậm chí loại bỏ hẳn. Trái lại, Giáo hội Công giáo, tại Công đồng Trent, chính thức công bố rằng 12 trong số 15 sách ấy (với hệ thống đánh số khác) là Kinh Thánh hợp quy (Canonical Scripture), gọi là Deuterocanonical Books.

Ba sách Ngụy thư Tin Lành không được Công giáo công nhận là: 1 & 2 Esdras và Lời Cầu nguyện của Manasseh. Chủ đề của sách Enoch – liên quan đến bản chất và hành động của các thiên thần sa ngã – đã khiến nhiều giáo phụ giận dữ, đến mức Filastrius công khai lên án sách này là tà đạo (heresy, Liber de Haeresibus, số 108). Các rabbi Do Thái cũng không chấp nhận nội dung sách, đặc biệt là các giáo lý liên quan đến thiên thần. Rabbi Simeon ben Jochai ở thế kỷ II SCN còn nguyền rủa những ai tin vào sách Enoch (Delitzsch, tr. 223).

Vì vậy, sách này đã bị lên án, cấm đoán, nguyền rủa, thiêu hủy, và cuối cùng là bị quên lãng gần một thiên niên kỷ. Tuy nhiên, sách Enoch vẫn kiên trì sống sót một cách kỳ diệu, và tái xuất hiện vào thế kỷ 18.

Năm 1773, lời đồn về một bản còn sót lại của sách Enoch đã đưa nhà thám hiểm người Scotland James Bruce đến Ethiopia xa xôi. Đúng như tin đồn, Giáo hội Chính thống giáo Ethiopia đã lưu giữ sách Enoch và đặt nó ngang hàng với các sách khác trong Kinh Thánh. Bruce không chỉ mang về một, mà tận ba bản sao tiếng Ethiopia về châu Âu. Đến năm 1821, Giáo sư Richard Laurence (Oxford) đã dịch sách này sang tiếng Anh – mở ra cho thế giới hiện đại một cái nhìn đầu tiên về những huyền nhiệm từng bị cấm đoán của Enoch.

Hầu hết các học giả đồng thuận rằng bản văn Enoch hiện tại được biên soạn vào khoảng thế kỷ II TCN, và được phổ biến trong ít nhất 500 năm. Bản tiếng Ethiopia xưa nhất có vẻ được dịch từ một bản tiếng Hy Lạp, vốn là bản sao của một văn bản gốc cổ hơn. Bản gốc có khả năng được viết bằng một ngôn ngữ Semitic, nay được cho là tiếng Aram.

Dù từng có giả thuyết cho rằng sách này ra đời sau thời Chúa Giê-su (vì có nhiều thuật ngữ và tư tưởng mang sắc thái Cơ Đốc), các khám phá tại Qumran (biển Chết) đã chứng minh rằng sách Enoch tồn tại trước thời Chúa Giê-su. Tuy vậy, thời điểm thực sự của bản gốc mà các bản sao Qumran thế kỷ II TCN dựa vào vẫn là một ẩn số. Nói cách khác, sách này rất cổ.

Nhiều sử gia cho rằng sách Enoch không thực sự chứa lời đích thực của tổ phụ Enoch (vì theo niên đại Kinh Thánh, ông sống từ vài ngàn năm trước thời điểm văn bản được biết đến đầu tiên). Dù vậy, trong sách, Enoch vẫn căn dặn con trai là Methuselah lưu giữ sách cho các thế hệ tương lai – đó chính là lời kêu gọi sao chép và bảo tồn văn bản xuyên thời gian.

Mặc dù nguồn gốc không rõ ràng, nhiều Kitô hữu xưa từng tin rằng sách Enoch là Kinh Thánh đích thực, đặc biệt là phần đề cập đến thiên thần sa ngã và lời tiên tri về phán xét của họ. Nhiều tư tưởng cốt lõi trong giáo huấn của Chúa Giê-su dường như xuất phát trực tiếp từ ngôn ngữ và hình ảnh của sách Enoch. Điều này khiến người ta khó tránh khỏi kết luận rằng Chúa Giê-su đã từng đọc, trân trọng, và thậm chí triển khai lại những mô tả tiên tri trong sách về Vương quốc Thiên Đàng và sự phán xét trên kẻ ác – từ được dùng rất nhiều trong Cựu Ước để chỉ “Watchers” (các thiên thần sa ngã).

Có rất nhiều bằng chứng cho thấy Chúa Kitô thừa nhận sách Enoch. Hơn 100 cụm từ trong Tân Ước có nguồn gốc từ sách Enoch. Một bằng chứng khác là bản dịch sai trong Kinh Thánh King James về Luke 9:35: “Đây là Con yêu dấu của Ta, hãy nghe Ngài.” Bản gốc Hy Lạp là: “Đây là Con Ta, Người Được Tuyển Chọn (ho eklelegmenos)”. Cụm “Người Được Tuyển Chọn” (The Elect One) xuất hiện 14 lần trong sách Enoch – để chỉ Đấng sẽ “ngự trên ngai vinh hiển” và “ở giữa dân Ngài”. Nếu các Tông đồ của Chúa biết đến sách này, thì lời nói từ “đám mây” trong Luke càng khẳng định tính kinh điển của sách Enoch trong truyền thống Cơ Đốc ban đầu.

Thư Giu-đe (Jude) cũng trích dẫn trực tiếp sách Enoch: câu 14 nói rằng “Enoch, người thứ bảy từ Adam, đã tiên báo…”, còn câu 15 dẫn lại Enoch 2:1, đề cập đến “thi hành phán xét trên mọi người, kết tội tất cả những kẻ vô đạo…”. Khoảng cách giữa Enoch và Jude là khoảng 3400 năm, nhưng sự trích dẫn này cho thấy các lời tiên tri của Enoch đã tồn tại bằng văn bản vào thời Tân Ước.

Có 10 bản thảo Enoch được phát hiện trong Cuộn Biển Chết. Ngoài những bản cuộn nổi tiếng, phần lớn còn lại là văn học Enoch và các sách ngụy thư có liên hệ như Sách Lễ Jubilees. Với số lượng bản sao phong phú, rất có thể cộng đồng Essenes đã dùng sách Enoch như sách cầu nguyện hay giáo trình giảng dạy.

Tác giả của Thư Barnabas (ngụy thư) trích dẫn sách Enoch ba lần và hai lần gọi nó là “Kinh Thánh” (the Scripture) – một từ chỉ Lời linh hứng từ Thiên Chúa. Nhiều tác phẩm ngụy thư khác cũng tỏ rõ ảnh hưởng từ câu chuyện Watchers trong Enoch, đặc biệt là Di Chúc của 12 Tổ Phụ và Sách Jubilees.

Nhiều giáo phụ đầu tiên khác cũng ủng hộ sách Enoch:

Justin Martyr cho rằng mọi ác quỷ là hậu duệ của các thiên thần sa ngã vì thèm khát đàn bà – trực tiếp dẫn theo sách Enoch.

Athenagoras (thế kỷ II) xem Enoch là tiên tri thật sự, và mô tả thiên thần đã “vi phạm cả bản chất lẫn sứ mạng thiêng liêng của mình”.

Các vị khác gồm Tatian, Irenaeus, Clement thành Alexandria, Tertullian, Origen, Lactantius, cũng như Methodius, Minucius Felix, Commodianus, Ambrose thành Milan, đều ủng hộ và sử dụng sách Enoch.
Vào thế kỷ 20, việc phát hiện các bản văn tiếng Aram của Enoch trong Cuộn Biển Chết đã thúc đẩy học giả Công giáo J.T. Milik biên soạn công trình học thuật quan trọng nhất về sách này – The Books of Enoch: Aramaic Fragments of Qumran Cave 4 (1976, Nhà xuất bản Oxford) – đến nay vẫn là mốc son của ngành nghiên cứu Enoch.

Một ngày nào đó, tất cả lập luận phản đối tính chính thống và niên đại của sách Enoch có thể sẽ hoàn toàn bị bác bỏ, nếu có thêm bằng chứng khảo cổ mới xác nhận cổ tính thực sự của nó.

Thậm chí, một số học giả tâm linh còn liên kết sách Enoch với Khải Huyền 11, tiên báo về sự trở lại của Enoch để quở trách thế gian lần nữa trong ba năm rưỡi. Trong hình ảnh mặc áo vải thô, cùng với tiên tri Elijah, ông sẽ quở trách thế gian, chết ba ngày rồi sống lại và bay về trời, hoàn tất định mệnh tiên tri của chính mình

 

Quyển I: Những Người Canh Gác (The Watchers)

Chương 1 – Lời Chúc Phúc của Enoch

  1. Đây là lời chúc phúc của Enoch, người đã chúc phúc cho những người được chọn và công chính, những người sẽ sống trong thời kỳ hoạn nạn, khi tất cả những kẻ gian ác và vô đạo sẽ bị tiêu trừ.
  2. Enoch, một người công chính, được Đức Chúa Trời mở mắt thiêng liêng, đã phán rằng: “Tôi đã thấy thị kiến của Đấng Thánh trên thiên đàng, được các thiên thần chỉ cho thấy. Tôi nghe và hiểu mọi điều, nhưng không phải dành cho thế hệ này, mà dành cho một thế hệ xa xôi trong tương lai.”
  3. Ông nói về những người được chọn: “Đấng Thánh Vĩ Đại sẽ xuất hiện từ nơi ngự của Ngài,
  4. và Đức Chúa Trời đời đời sẽ bước đi trên đất, thậm chí trên núi Sinai, và Ngài sẽ xuất hiện với quyền năng từ thiên đàng cao nhất.
  5. Mọi loài sẽ kinh hãi, các Thiên Thần Canh Gác sẽ run rẩy, và nỗi sợ sẽ bao trùm khắp nơi.
  6. Núi cao sẽ rung chuyển, đồi cao sẽ sụp đổ
  1. Đất sẽ bị rẽ ra và mọi sinh linh trên đó sẽ bị tiêu diệt, và phán xét sẽ đến trên tất cả.
  2. Nhưng với những người công chính, Ngài sẽ ban bình an, bảo vệ người được chọn, thương xót họ, và họ sẽ thuộc về Thiên Chúa, được phước lành, được trợ giúp, ánh sáng sẽ tỏa sáng trên họ.
  3. Và kìa! Ngài đến với hàng vạn thiên sứ thánh để thi hành phán xét trên mọi loài, tiêu diệt kẻ gian ác, kết tội loài người vì tội ác và lời lộng ngôn chống lại Ngài.”

Chương 2 – Sự Sáng Tạo

  1. Hãy quan sát bầu trời: các tinh tú tuân theo quy luật, không vượt quá quỹ đạo đã định.
  2. Hãy nhìn đất: mọi vật vận hành kiên định từ đầu đến cuối. Hãy quan sát mùa hè và mùa đông: đất được bao phủ bởi nước, sương mù và mưa.
  3. Vào mùa đông, cây dường như khô héo, rụng hết lá — trừ mười bốn cây không rụng lá trong hai đến ba năm.
  4. Vào mùa hè, mặt trời chiếu sáng rực rỡ, đất bốc nhiệt, không thể bước chân trần trên đất hoặc đá vì quá nóng.
  5. Hãy nhìn cây cối mọc lá xanh, kết trái — mọi điều đó là từ tay Đấng Tạo Hóa.
  6. Mọi công việc đều được vận hành suốt năm và không thay đổi theo ý riêng mà tuân theo lệnh Ngài.
  7. Biển và sông cũng vậy — không trái mệnh lệnh.
  8. Nhưng các ngươi không trung tín, không làm theo lệnh Đức Chúa Trời, mà buông lời kiêu ngạo, ô uế, và thốt những lời bất kính. Hỡi kẻ cứng lòng, các ngươi sẽ không có bình an!
  9. Các ngươi sẽ nguyền rủa chính mình, tuổi thọ sẽ bị cắt ngắn, và các ngươi sẽ bị nguyền rủa đời đời.
  10. Danh các ngươi sẽ là lời nguyền cho mọi người công chính; mọi kẻ vô đạo sẽ lấy các ngươi làm lời nguyền.
  11. Nhưng những người công chính sẽ vui mừng, được tha tội, và hưởng sự thương xót, bình an.
  12. Họ sẽ được cứu rỗi và sống trong ánh sáng vinh quang.
  13. Còn kẻ tội lỗi, sẽ không có sự cứu rỗi, bị nguyền rủa mãi mãi.
  14. Nhưng những người được chọn sẽ hưởng ánh sáng, niềm vui, bình an, và được thừa hưởng đất.
  15. Họ sẽ được ban cho sự khôn ngoan và không còn phạm tội nữa — vì kẻ khôn sẽ trở nên khiêm nhường.
  16. Họ sẽ không còn phạm giới hay nổi giận, sống trọn đời trong sự công chính.
  17. Cuộc đời họ sẽ được gia tăng trong sự bình an, và niềm vui sẽ kéo dài vĩnh viễn.

Chương 3 – Các Thiên Thần Sa Ngã

  1. Và chuyện xảy ra khi con cái loài người gia tăng về số lượng, thì trong những ngày đó có sinh ra những người con gái xinh đẹp và đáng yêu.
  2. Và các thiên thần — con cái của trời — nhìn thấy và khao khát họ, và nói với nhau: “Hãy đến, chúng ta hãy chọn lấy cho mình những người vợ từ con gái loài người và sinh ra con cái cho chúng ta.”
  3. Và Semjaza, thủ lĩnh của họ, nói với họ: “Ta e rằng các ngươi sẽ không thật sự đồng lòng làm điều này, và một mình ta sẽ phải chịu hình phạt nặng nề vì tội lỗi to lớn này.”
  4. Nhưng tất cả bọn họ cùng đáp lại và nói: “Chúng ta hãy cùng thề thốt, và liên kết bằng một lời nguyền để không ai từ bỏ kế hoạch này, mà cùng nhau thi hành điều đó.”
  5. Vậy nên họ đều thề nguyện với nhau và tự buộc mình bằng lời nguyền. Và tổng số họ gọi là hai trăm, đã giáng xuống đỉnh núi Hermon vào thời của Jared, và họ gọi nơi đó là Hermon vì tại đó họ đã cùng nhau thề thốt và buộc lời nguyền.
  6. Đây là tên của những người lãnh đạo họ: Samlazaz (thủ lĩnh), Araklba, Rameel, Kokablel, Tamlel, Ramlel, Danel, Ezeqeel, Baraqijal, Asael, Armaros, Batarel, Ananel, Zaqlel, Samsapeel, Satarel, Turel, Jomjael, Sariel. Những người này là các trưởng nhóm mười.
  7. Và tất cả những thiên thần còn lại cùng với họ đã chọn vợ cho mình — mỗi người một vợ — và họ bắt đầu đi vào với những người phụ nữ ấy, làm ô uế chính mình với họ.
  8. Họ dạy cho phụ nữ các loại bùa chú, phù phép, cách cắt rễ cây, và giúp họ làm quen với các loại cây thuốc.
  9. Phụ nữ mang thai và sinh ra các người khổng lồ (giants) — cao đến ba ngàn thước (ells) — chúng tiêu thụ mọi sản vật của loài người. Khi loài người không thể nuôi nổi chúng nữa, những người khổng lồ quay lại ăn thịt loài người
  10. Và chúng bắt đầu phạm tội với các loài chim, thú, bò sát, và cá, ăn thịt lẫn nhau và uống máu. Khi ấy địa cầu cái buộc bọn vô pháp.
  11. Azazel  dạy loài người làm gươm, dao, khiên, áo giáp; dạy họ về kim loại và cách rèn luyện, vòng tay, đồ trang sức, sử dụng phấn kẻ mắt, và tất cả các loại đá quý, màu nhuộm.
  12. Từ đó nảy sinh ra vô vàn tội lỗi; họ phạm gian dâm, bị mê hoặc, và trở nên sa đọa trong mọi đường lối.
  13. Semjaza dạy các loại bùa phép và cắt rễ, Armaros dạy giải bùa, Baraqijal dạy chiêm tinh, Kokabel dạy quan sát chòm sao, Ezeqeel dạy mây, Araqiel dạy dấu hiệu của đất, Shamsiel dạy dấu hiệu của mặt trời, và Sariel dạy chuyển động của mặt trăng.
  14. Khi loài người chết dần, họ kêu la, và tiếng than thở của họ bay lên tới trời

Chương 4 – Sự Cầu Thay của Các Thiên Thần

  1. Khi ấyMichael,Uriel,Raphael   và Grabiel nhìn xuống từ trời và thấy có rất nhiều máu đổ trên mặt đất, cùng bao điều vô luật pháp xảy ra khắp nơi.
  2. Họ nói với nhau: “Đất không có người cư ngụ đang kêu khóc, và tiếng than của nó bay lên tới cổng thiên đàng.”
  3. Và giờ đây, các linh hồn của loài người đang khẩn cầu với các ngươi – những đấng thánh trên thiên đàng – rằng: “Hãy trình vụ việc của chúng con trước Đấng Tối Cao!”
  4. Và họ nói với Chúa của các thời đại: “Chúa của muôn chúa, Đức Chúa Trời của các thần, Vua của các vua, Đức Chúa Trời của các thời đại, ngai vinh hiển của Ngài tồn tại qua muôn thế hệ! Danh Ngài là thánh, vinh hiển và được chúc tụng đời đời.
  5. Ngài đã dựng nên mọi sự, quyền năng nằm trong tay Ngài, mọi việc đều hiện rõ trước mặt Ngài, không gì có thể ẩn giấu.
  6. Ngài thấy điều Azazel đã làm – hắn đã dạy mọi điều gian ác trên đất, tiết lộ các bí mật vĩnh cửu từ thiên đàng mà loài người không nên biết. Ngài cũng thấySemjaza , kẻ mà Ngài đã trao quyền cai quản những thiên thần khác.
  7. Họ đã đi xuống cùng con gái loài người, nằm cùng họ, làm ô uế chính mình, dạy cho họ đủ loại tội lỗi. Những người phụ nữ đó sinh ra người khổng lồ, khiến cả đất đầy rẫy máu và tội lỗi.
  8. Nay, các linh hồn của người chết đang kêu khóc, đưa đơn thỉnh nguyện đến cổng trời. Tiếng than thở không ngừng vì những tội ác đang diễn ra trên đất.
  9. Ngài biết mọi điều sẽ xảy đến, Ngài thấy tất cả những điều ấy nhưng vẫn chưa truyền lệnh cho chúng con phải làm gì để đối phó.”
  1. Khi ấy, Đấng Tối Cao – Đấng Thánh và Vĩ Đại – phán truyền:
    Ngài sai Uriel đến với con trai của Lamech (tức Nô-ê) và phán:
    “Hãy đi đến với Nô-ê và nói nhân danh Ta: ‘Hãy ẩn mình!’, và nói cho ông biết về điều sắp xảy đến – rằng toàn bộ mặt đất sẽ bị hủy diệt bởi một cơn hồng thủy. Hãy chỉ cho ông cách thoát nạn, để ông và dòng giống ông được gìn giữ cho các thế hệ mai sau.”
  2. Lại nữa, Chúa phán với Raphael:
    “Hãy trói Azazel bằng tay và chân, ném hắn vào bóng tối. Hãy mở một vực sâu trong sa mạc, tại Dudael, và ném hắn vào đó.
    Đặt lên hắn các tảng đá sắc nhọn và lởm chởm.”
  3. Chúa phán với Gabriel:
    “Hãy tiến hành chống lại bọn con rơi, kẻ bị loại bỏ, con cái của dâm loạn; hãy tiêu diệt dòng giống của Watchers khỏi loài người.
    Hãy để chúng tự tiêu diệt nhau trong chiến trận; chúng không được sống lâu.
    Mọi lời khẩn cầu của chúng, dù bởi cha mẹ chúng nài xin, cũng sẽ không được chấp nhận, vì chúng ảo tưởng được sống đời đời, mỗi đứa tưởng mình sẽ sống đến năm trăm năm.”
  4. Chúa lại phán với Michael:
    “Hãy đi, trói Samlazaz và các đồng bọn đã kết hợp với phụ nữ, làm ô uế bản thân qua mọi sự dơ bẩn.
    Khi con cái của họ giết lẫn nhau, và họ tận mắt chứng kiến sự diệt vong của kẻ họ yêu thương, hãy giam họ lại trong thung lũng của đất suốt 70 thế hệ, cho tới Ngày Phán Xét Đời Đời hoàn tất.
    Ngày ấy, họ sẽ bị ném vào vực lửa, bị giam trong nơi hành hình vĩnh cửu.”
  5. Kẻ nào bị kết án hủy diệt, sẽ bị trói cùng họ, đời đời vô tận.
    Hãy hủy diệt tất cả linh hồn của kẻ bị rủa và con cái của Watchers, vì chúng đã làm tổn hại loài người.
  6. Hãy xóa sạch điều ác khỏi mặt đất, để cây công chính và chân lý mọc lên, trở thành phúc lành cho nhân loại.
    Sự công chính và chân lý sẽ được gieo trồng trong niềm vui đời đời.
  7. Rồi người công chính sẽ được cứu rỗi, sinh ra muôn vàn con cháu.
    Từ thanh xuân đến tuổi già, họ sống trong bình an trọn đời.
  8. Trái đất sẽ được canh tác trong sự công chính, trồng đầy cây tốt lành, tràn ngập phước lành.
  9. Họ sẽ trồng nho, nho ấy cho ra rượu dư dật.
    Một đấu hạt sẽ cho ngàn hạt, một đấu ô-liu cho ra mười thùng dầu.
  10. Hãy thanh tẩy trái đất khỏi mọi áp bức, tội lỗi, vô đạo, và dơ bẩn – hãy diệt trừ chúng tận gốc.
  11. Mọi con cái loài người sẽ trở nên công chính, muôn dân sẽ thờ phượng và ca ngợi Ta, mọi người sẽ hành lễ tôn thờ Ta.
    Trái đất sẽ sạch khỏi ô uế, tội lỗi, án phạt và hình khổ.
    Ta sẽ không bao giờ giáng họa trở lại trên nó từ thế hệ này đến thế hệ khác.
  12. Trong những ngày ấy, Ta sẽ mở kho tàng phước lành từ thiên đàng, tuôn đổ xuống trên công việc tay con người.
    Chân lý và bình an sẽ đồng hành cùng nhau, xuyên suốt mọi thế hệ nhân loại.

  Trước những sự kiện ấy, Enoch đã ẩn mình, không ai biết ông ở đâu hay chuyện gì xảy ra với ông.
Nhưng ông vẫn hành động giữa các Watchers, sống giữa các đấng thánh.

  1. Tôi, Enoch, chúc tụng Chúa Tể Vinh Hiển, Vua của muôn đời.
    Bấy giờ, các Watchers gọi tôi là: “Enoch, ký lục của sự công chính”, và bảo tôi:
  2. Hãy đến, báo cho các Watchers – những thiên sứ đã từ bỏ cõi thiên thượng và làm ô uế chính mình với đàn bà – rằng:
    ‘Các ngươi đã gây ra đại họa trên đất, các ngươi sẽ không còn có sự bình an, cũng chẳng được tha thứ.’
  3. Vì các ngươi yêu thương con mình, các ngươi sẽ tận mắt thấy chúng bị giết, than khóc và cầu xin mãi mãi, nhưng sẽ không bao giờ nhận được lòng thương xót hay bình an.”
  4. Tôi đến nói với Azazel: “Ngươi sẽ không được bình an, một án nặng đã được tuyên ra, ngươi sẽ bị trói buộc và mọi lời cầu xin sẽ không được chấp nhận, vì sự gian ác ngươi dạy, những hành vi vô đạo và tội lỗi mà ngươi truyền cho loài người.”
  5. Rồi tôi đi nói với tất cả chúng. Chúng rất sợ hãi, run rẩy và cầu xin tôi viết đơn thỉnh nguyện thay cho chúng, đọc đơn ấy trước Chúa trên trời.
  6. Từ đó về sau, chúng không còn dám nói chuyện với Ngài, cũng không dám ngước mặt lên trời, vì xấu hổ với tội lỗi đã khiến chúng bị kết án.
  7. Tôi viết lời thỉnh nguyện của chúng, cùng lời cầu xin cho linh hồn và hành vi riêng lẻ từng kẻ, với mong ước được tha tội và sống lâu.
  8. Rồi tôi đến bên dòng nước tại Dan, phía nam tây núi Hermon, đọc lời thỉnh cầu cho đến khi tôi ngủ thiếp đi.
  9. Trong giấc ngủ, tôi thấy khải tượng hình phạt. Một tiếng nói vang lên, bảo tôi phải kể lại cho các thiên sứ và trách mắng chúng.
  10. Khi tỉnh dậy, tôi đến với họ. Họ đang tụ họp, khóc lóc ở Abelsjail, giữa Lebanon và Seneser, mặt che kín.
  11. Tôi thuật lại cho họ tất cả những khải tượng tôi đã thấy trong giấc ngủ, và tôi bắt đầu nói lời công chính, và trách mắng các Watchers trên trời

Chương 5

Sách về những lời của sự công chính

  1. Đây là sách về những lời của sự công chính, và là lời quở trách các Vị Canh Gác đời đời, theo lệnh của Đấng Vĩ Đại Thánh Khiết, trong khải tượng mà tôi thấy trong giấc ngủ.
  2. Những gì tôi sắp nói ra bằng lưỡi xác thịt và hơi thở từ miệng tôi, là điều mà Đấng Vĩ Đại đã ban cho loài người để giao tiếp và hiểu biết bằng tấm lòng.
  3. Như Ngài đã tạo dựng và ban cho con người năng lực hiểu được lời khôn ngoan, thì Ngài cũng đã tạo tôi và ban cho tôi quyền năng để quở trách các Vị Canh Gác – tức các con cái trên trời.
  4. “Tôi đã viết ra thỉnh nguyện của các ngươi, và trong khải tượng tôi thấy, điều ấy hiện ra như thế này: thỉnh nguyện của các ngươi sẽ không được chấp nhận trong suốt mọi ngày đời đời, và phán quyết đã được ban ra đối với các ngươi.
  5. Thỉnh nguyện của các ngươi sẽ không được chấp nhận. Và từ nay trở đi, các ngươi sẽ không còn được lên trời mãi mãi nữa; và theo sắc lệnh, các ngươi sẽ bị xiềng xích nơi đất cho đến tận thế.
  6. Trước đó, các ngươi sẽ nhìn thấy sự hủy diệt của những đứa con yêu dấu của mình, và các ngươi sẽ không còn vui nơi chúng, vì chúng sẽ ngã chết trước mặt các ngươi bởi gươm giáo.
  7. Và thỉnh nguyện mà các ngươi gửi thay cho chúng cũng sẽ không được chấp nhận, cũng như không cho chính các ngươi – cho dù các ngươi có khóc lóc, cầu nguyện, và đọc hết mọi lời được viết trong tờ thỉnh nguyện mà tôi đã ghi ra.
  8. Và khải tượng được chỉ cho tôi như sau: Kìa, trong khải tượng, những đám mây đã gọi tôi, và sương mù đã triệu tôi, rồi đường đi của các ngôi sao và các tia chớp đã thúc giục tôi, và các luồng gió trong khải tượng đã nâng tôi bay lên, mang tôi vào thiên đàng.
  9. Và tôi tiến vào cho đến khi đến gần một bức tường được xây bằng pha lê, bao quanh bởi những lưỡi lửa; và điều ấy khiến tôi sợ hãi.
  10. Và tôi bước vào giữa những lưỡi lửa ấy, tiến gần đến một ngôi nhà lớn được xây bằng pha lê, với các bức tường như sàn nhà khảm bằng pha lê, và nền móng của nó cũng bằng pha lê.
  11. Trần nhà của nó giống như đường đi của các ngôi sao và tia chớp, ở giữa có các chê-ru-bim bằng lửa, và thiên đường của họ là nước.
  12. Ngọn lửa rực cháy bao quanh các bức tường, và các cửa ngõ bừng cháy lửa.
  13. Tôi bước vào nhà ấy, nơi đó nóng như lửa và lạnh như băng. Không có thú vui sự sống nào nơi đó; nỗi sợ hãi bao phủ tôi, và tôi run rẩy.
  14. Khi tôi run rẩy và sợ hãi, tôi ngã sấp mặt xuống, và tôi thấy một khải tượng. Kìa! có một ngôi nhà thứ hai, lớn hơn ngôi trước, và toàn bộ cửa ngõ đều mở trước mặt tôi. Ngôi nhà ấy được xây bằng ngọn lửa rực cháy.
  15. Trong mọi phương diện, nó vượt trội hơn ngôi trước về sự rực rỡ, huy hoàng và bề thế đến mức tôi không thể mô tả nổi.
  16. Nền nhà ấy là lửa, phía trên có các tia chớp và đường đi của các vì sao, trần nhà cũng là ngọn lửa cháy sáng. Tôi nhìn thấy một ngai rất cao, trông như pha lê, bánh xe của nó như mặt trời rực rỡ, và có khải tượng các chê-ru-bim.
  17. Từ dưới ngai phát ra những dòng lửa cháy đến mức tôi không thể nhìn trực diện.
  18. Vinh Quang Vĩ Đại ngự trên ngai đó, áo của Ngài sáng hơn cả mặt trời và trắng hơn bất kỳ tuyết nào.
  19. Không một thiên sứ nào có thể tiến vào hay nhìn thấy mặt Ngài vì sự huy hoàng và vinh quang; không ai bằng xác thịt có thể trông thấy Ngài.
  20. Lửa rực cháy bao quanh Ngài, một ngọn lửa lớn đứng trước mặt Ngài, và không ai có thể đến gần. Mười nghìn lần mười nghìn hiện diện trước Ngài, nhưng Ngài không cần một cố vấn nào.
  21. Những đấng thánh nhất ở gần Ngài không rời đi ban đêm, cũng không rời khỏi Ngài. Và cho đến lúc ấy, tôi đã nằm sấp mặt đất, run rẩy, và Chúa đã gọi tôi bằng chính miệng Ngài, phán với tôi: “Hãy lại đây, Enoch, và nghe lời Ta.”
  22. Một trong các đấng thánh đến bên tôi, đánh thức tôi dậy, khiến tôi đứng lên và tiến đến cửa, và tôi cúi mặt xuống.
  23. Ngài đáp lại và nói với tôi, và tôi nghe tiếng Ngài: “Đừng sợ, Enoch, ngươi là người công chính và là người ghi chép của sự công chính. Hãy lại gần đây và nghe tiếng Ta.
  24. Hãy đi, nói với các Vị Canh Gác trên trời, là những kẻ đã sai ngươi đến để cầu thay cho họ: ‘Các ngươi phải là những người cầu thay cho loài người, chứ không phải loài người cầu thay cho các ngươi.
  25. Vì sao các ngươi đã rời bỏ thiên đàng cao cả, thánh khiết và đời đời, để nằm cùng phụ nữ, làm ô uế chính mình với các con gái loài người, và lấy họ làm vợ, rồi hành động như con cái trần gian và sinh ra những người khổng lồ làm con?
  26. Dù các ngươi vốn là thánh, linh thiêng và sống đời đời, các ngươi đã làm ô uế mình với huyết phụ nữ, sinh ra bằng huyết xác thịt, và như con người, các ngươi thèm muốn xác thịt và máu như những kẻ phải chết.
  27. Vì vậy Ta đã ban cho họ vợ để họ có thể sinh con, để không thiếu gì nơi đất.
  28. Nhưng các ngươi vốn là linh thể, sống đời đời và bất tử qua mọi thế hệ của thế gian. Vì thế Ta không định vợ cho các ngươi; vì chỗ ở của linh thể là ở trên trời.
  29. Và nay, những người khổng lồ được sinh ra từ linh và xác thịt sẽ bị gọi là linh dữ trên mặt đất, và nơi ở của chúng là trên đất.
  30. Linh dữ xuất phát từ thân xác chúng; vì chúng được sinh từ loài người và từ các Vị Canh Gác là nguồn gốc đầu tiên của chúng. Chúng sẽ là các linh dữ trên đất, và người ta sẽ gọi chúng là các linh dữ.
  31. Các linh của người khổng lồ sẽ gây đau đớn, áp bức, hủy diệt, tấn công, gây chiến, và gieo rắc tai họa trên mặt đất, gây nên rối loạn. Chúng không ăn, nhưng luôn đói khát, và gây cớ vấp phạm.
  32. Các linh đó sẽ nổi dậy chống lại con cái loài người và chống lại phụ nữ, vì chúng xuất phát từ họ.
  33. Từ ngày các người khổng lồ bị giết và hủy diệt, từ linh hồn xác thịt của họ phát ra các linh dữ, và chúng sẽ hủy diệt mà không bị xét xử, cho đến ngày tận cùng – ngày của đại phán xét – khi thời đại này sẽ được hoàn tất, cả Vị Canh Gác lẫn kẻ vô đạo đều sẽ bị kết án.
  34. Còn các Vị Canh Gác đã sai ngươi đến cầu thay cho họ, những kẻ trước kia từng ở trên trời, hãy nói với họ: “Các ngươi đã từng ở trên trời, nhưng không phải mọi mầu nhiệm đều được tỏ cho các ngươi. Các ngươi chỉ biết những điều vô giá trị, và các ngươi đã truyền những điều ấy cho phụ nữ; nhờ những mầu nhiệm đó, loài người và phụ nữ gây nên nhiều điều ác trên đất.”
  35. Hãy nói với họ rằng: “Các ngươi sẽ không có bình an.

Chương 6

Được Các Thiên Thần Đưa Đi

  1. Các thiên thần đã mang tôi đến một nơi mà những người ở đó trông như những ngọn lửa rực cháy, và khi họ muốn, họ hiện hình như người.
  2. Họ đưa tôi đến một nơi tối tăm và đến một ngọn núi có đỉnh vươn tới tận trời.
  3. Tôi thấy nơi cất giữ các tinh tú và kho báu của các vì sao cùng tiếng sấm, và trong những nơi sâu thẳm nhất, tôi thấy cung tên bằng lửa, những mũi tên và ống đựng tên của chúng, một thanh kiếm lửa và tất cả các tia chớp.
  4. Họ đưa tôi đến dòng nước sống, và đến lửa phương tây – nơi đón nhận mọi lần lặn của mặt trời.
  5. Tôi đến một con sông lửa – nơi ngọn lửa chảy như nước và đổ vào biển lớn phía tây.
  6. Tôi thấy những con sông lớn và đến con sông vĩ đại và bóng tối lớn, rồi đi đến nơi không có sinh vật nào đặt chân. Tôi thấy những ngọn núi đen tối của mùa đông, và nơi từ đó tất cả nước từ vực sâu tuôn trào.
  7. Tôi thấy miệng tất cả các con sông trên đất và miệng của vực sâu.
  8. Tôi thấy các kho chứa của mọi cơn gió. Tôi thấy cách Ngài tạo ra chúng để cung ứng cho toàn cõi tạo vật và nền móng vững chắc của trái đất.
  9. Tôi thấy đá góc của trái đất. Tôi thấy bốn luồng gió nâng đỡ vòm trời.
  10. Tôi thấy cách các luồng gió căng rộng vòm trời, và chỗ chúng trụ lại giữa trời và đất: đó là các trụ cột của thiên đàng.
  11. Tôi thấy các luồng gió của thiên đàng quay chuyển và đưa mặt trời cùng mọi vì sao tới chỗ lặn của chúng.
  12. Tôi thấy các luồng gió trên đất mang theo mây. Tôi thấy đường đi của các thiên thần.
  13. Tôi thấy ở tận cùng đất một thiên đình trên cao, và tôi tiếp tục đi và thấy một nơi cháy suốt ngày lẫn đêm, nơi có bảy ngọn núi bằng đá quý rực rỡ.
  14. Ba ngọn ở hướng đông, ba ngọn ở hướng nam. Ba ngọn ở hướng đông: một bằng đá đủ màu, một bằng ngọc trai, một bằng hồng ngọc; còn ba ngọn ở phía nam bằng đá đỏ.
  15. Ngọn núi ở giữa cao vút đến tận trời, giống như ngai của Thiên Chúa, bằng đá thạch cao, và đỉnh ngai ấy là lam ngọc.
  16. Tôi thấy một ngọn lửa cháy bừng bừng. Và bên kia các núi là một vùng – tận cùng của trái đất rộng lớn: tại đó bầu trời kết thúc.
  17. Tôi thấy một vực sâu không đáy, với những cột lửa thiên thượng, và giữa chúng tôi thấy các cột lửa rơi xuống, không thể đo được về chiều cao lẫn độ sâu.
  18. Vượt qua vực ấy, tôi thấy một nơi không có vòm trời ở trên, cũng không có mặt đất vững chắc bên dưới; không có nước, không có chim chóc – một nơi hoang vu và khủng khiếp.
  19. Tôi thấy ở đó bảy ngôi sao như bảy ngọn núi đang cháy dữ dội. Tôi hỏi thiên thần đang ở bên tôi rằng: “Chúng là gì vậy?”
  20. Thiên thần trả lời: “Nơi đây là tận cùng của trời và đất. Đây là nhà tù của các ngôi sao và đội quân thiên đàng.
  21. Các ngôi sao lăn lộn trong ngọn lửa ấy là những ngôi sao đã vi phạm mệnh lệnh của Chúa từ lúc đầu, vì chúng không ra theo thời điểm đã định.
  22. Ngài đã nổi giận với chúng, và trói buộc chúng lại cho đến thời điểm tội lỗi của chúng được hoàn tất – tức mười ngàn năm

Chương 7

Các Thiên Thần Thánh

  1. Và đây là tên các thiên thần thánh đang canh giữ loài người:
  2. Uriel, một trong những thiên thần thánh, người cai quản thế giới và Tartarus.
  3. Raphael, một trong những thiên thần thánh, người cai quản các linh hồn của loài người.
  4. Raguel, một trong những thiên thần thánh, người thi hành sự báo thù trên thế giới của các tinh tú.
  5. Michael, một trong những thiên thần thánh – tức là người được đặt để trên phần tốt nhất của nhân loại và trên hỗn mang.
  6. Saraqael, một trong những thiên thần thánh, người chịu trách nhiệm về các linh hồn phạm tội trong tâm linh.
  7. Gabriel, một trong những thiên thần thánh, người cai quản Thiên Đàng, các con rắn và các Chê-ru-bim.
  8. Remiel, một trong những thiên thần thánh, người mà Thiên Chúa đã đặt trên những người sẽ sống lại.
  9. Sau đó, tôi đi tới nơi đầy hỗn độn. Ở đó tôi thấy một điều kinh hoàng: không có thiên đàng ở phía trên, cũng không có đất vững chắc bên dưới, mà chỉ là một nơi hỗn loạn và rùng rợn.
  10. Tại đó, tôi thấy bảy ngôi sao của trời bị trói lại chung với nhau như những ngọn núi lớn, cháy rực lửa.
  11. Tôi hỏi: “Vì tội lỗi nào mà chúng bị trói buộc? Vì lý do gì mà chúng bị ném vào đây?”
  12. Uriel – một trong những thiên thần thánh, người đang ở với tôi và là vị thiên thần trưởng – trả lời: “Enoch, sao ngươi lại hỏi, và sao ngươi lại khao khát biết sự thật? Những ngôi sao này thuộc về số các ngôi sao của trời đã vi phạm mệnh lệnh của Chúa, và chúng bị trói ở đây cho đến khi mười ngàn năm – tức thời hạn do tội lỗi của chúng quy định – được trọn vẹn.”
  13. Từ đó, tôi đi đến một nơi khác, còn kinh hoàng hơn chỗ trước. Ở đó tôi thấy một điều thật khủng khiếp: một ngọn lửa lớn bùng cháy dữ dội, nơi ấy bị nứt toạc đến tận vực sâu, đầy những cột lửa khổng lồ rơi xuống. Tôi không thể thấy được giới hạn hay kích thước của nơi đó, cũng không thể đoán được.
  14. Tôi nói: “Thật là một nơi đáng sợ! Thật là một cảnh tượng kinh khiếp!”
  15. Uriel – một trong những thiên thần thánh đang ở cùng tôi – lại nói: “Enoch, sao ngươi lại sợ hãi như vậy?”
  16. Tôi đáp: “Vì nơi đó thật kinh hoàng, và vì cảnh tượng đau đớn khủng khiếp kia.”
  17. Ngài nói với tôi: “Đây là nhà tù của các thiên thần. Tại đây, họ sẽ bị giam giữ đời đời.”
  1. Rồi tôi đi đến một nơi khác, một ngọn núi bằng đá cứng.
  2. Trong đó có bốn hố trũng, sâu, rộng và rất trơn tru. Những chỗ trũng đó trông thật trơn láng, sâu và tối tăm khi nhìn vào.
  3. Khi ấy Raphael, một trong các thiên thần thánh đi cùng tôi, nói với tôi: “Những hố trũng này được tạo ra đúng cho mục đích này: để các linh hồn của những người đã chết tụ họp tại đó – vâng, tất cả các linh hồn của con cái loài người sẽ tụ họp ở đây. Và những nơi này đã được chuẩn bị để giữ họ cho đến ngày phán xét của họ và cho đến thời kỳ được định – cho đến ngày đại phán xét giáng trên họ.”
  4. Tôi thấy một người đã chết đang kêu cầu, và tiếng kêu của anh ta vọng lên trời và dâng lời khẩn cầu. Tôi hỏi Raphael, thiên thần đi cùng tôi: “Linh hồn đang khẩn cầu đó là ai, tiếng kêu của nó là của ai đang vọng lên và cầu xin trước thiên đàng?”
  5. Ngài trả lời tôi: “Đó là linh hồn của Abel, người đã bị anh trai mình là Cain giết. Anh ta đang kêu cầu chống lại Cain cho đến khi dòng dõi của hắn bị xóa sạch khỏi mặt đất, và dòng dõi ấy bị diệt vong khỏi giữa nhân loại.”
  6. Tôi lại hỏi về điều đó và về tất cả những hố trũng: “Tại sao mỗi cái lại được tách biệt với cái kia?”
  7. Ngài nói với tôi: “Ba hố này được tạo ra để linh hồn của người chết được phân tách. Một sự phân chia như vậy đã được thực hiện cho các linh hồn công chính, nơi có dòng suối sáng rực của nước. Một hố như vậy đã được tạo cho những tội nhân khi họ chết và bị chôn trong lòng đất nhưng chưa bị xét xử khi còn sống.
  8. Ở đây, linh hồn họ sẽ bị biệt giam trong nỗi đau lớn cho đến ngày phán xét, và sự trừng phạt, sự đau đớn của những kẻ bị rủa sả mãi mãi, và sự báo oán đối với linh hồn họ. Tại đây, Ngài sẽ trói họ mãi mãi. Một sự phân chia như vậy cũng đã được làm cho các linh hồn đang cầu xin – những người tố cáo sự hủy diệt của họ, khi họ bị giết trong thời kỳ của những kẻ tội lỗi.
  • Một nơi như vậy đã được làm cho các linh hồn của những người không công chính mà là kẻ tội lỗi – những kẻ đã hoàn toàn trong sự vi phạm – và họ sẽ làm bạn với những kẻ phạm tội, nhưng linh hồn của họ sẽ không bị giết trong ngày phán xét, cũng không được sống lại từ nơi đó.”
  1. Khi ấy tôi chúc tụng Chúa của Vinh Quang và nói: “Chúc tụng Chúa của tôi, Chúa của sự công chính, Đấng cai trị đời đời.”
  2. Rồi tôi đi đến một nơi khác, phía tây của tận cùng trái đất. Ở đó tôi thấy một ngọn lửa đang cháy rực không bao giờ nghỉ, nó không dừng lại ngày cũng như đêm mà luôn vận hành đều đặn.
  3. Tôi hỏi: “Đây là gì, điều không bao giờ dừng lại này?”
  4.  Raguel, một trong các thiên thần thánh đi cùng tôi, trả lời: “Ngọn lửa này mà ngươi thấy là ngọn lửa ở phương tây, là ngọn lửa trừng phạt mọi tinh tú trên trời.”
  5. Rồi tôi đi đến một nơi khác trên trái đất, và ngài cho tôi thấy một dãy núi lửa đang cháy ngày đêm.
  6. Tôi đi xa hơn nữa và thấy bảy ngọn núi tráng lệ, mỗi ngọn đều khác nhau, đá của chúng đều tráng lệ và đẹp đẽ – toàn thể chúng đều tráng lệ, có vẻ ngoài huy hoàng và đẹp mắt: ba ngọn quay về phía đông, một cái đỡ cái kia, và ba ngọn về phía nam, cái này chống cái kia, và có các hẻm núi sâu, gồ ghề, không cái nào nối với cái nào khác.
  7. Ngọn núi thứ bảy nằm ở giữa chúng
  8. .Và ngọn núi thứ bảy nằm ở giữa chúng,
    nó vượt trội hơn chúng như ngai của Thiên Chúa,
    một ngai bằng nhũ thạch trắng (alabaster),
    và đỉnh của ngai là bích ngọc lam (sapphire).
  9. .Và tôi thấy ngọn núi đang cháy bằng lửa.
    Và bên ngoài những ngọn núi đó là một vùng đất
    ở rìa của trái đất rộng lớn; tại đó trời đã hoàn tất.
  10. Và tôi thấy một vực sâu thăm thẳm,
    với các cột lửa thiên giới,
    và ở giữa chúng, tôi thấy những cột lửa rơi xuống,
    chúng không thể đo lường được về độ cao cũng như độ sâu.
  11. Và bên kia vực thẳm ấy, tôi thấy một nơi
    không có vòm trời bên trên,
    và cũng không có đất vững chắc bên dưới,
    không có nước, không có chim chóc,
    mà chỉ là một vùng đất hoang vu và khủng khiếp.
  12. .Tôi thấy ở đó bảy ngôi sao
    giống như những ngọn núi đang cháy rực,
    và khi tôi hỏi về chúng, thiên sứ nói:
  13. .“Nơi này là rìa cùng của trời và đất.
    Đây đã trở thành nhà tù giam giữ các ngôi sao
    và toàn bộ binh đoàn thiên giới.
  14. Những ngôi sao đang lăn qua lửa đó
    là những ngôi sao đã vi phạm mệnh lệnh của Đức Chúa
    từ buổi đầu khi chúng được dựng nên,
    bởi vì chúng đã không xuất hiện đúng thời điểm được chỉ định.
  15. Và Ngài đã nổi giận với chúng,
    và đã trói buộc chúng cho đến thời điểm
    tội lỗi của chúng được hoàn tất – trong mười nghìn năm
  16. .Và Uriel nói với tôi:
    “Tại đây, các thiên thần đã kết hợp với phụ nữ sẽ bị giam giữ,
    và linh hồn của họ hiện đang giả dạng đủ hình thức
    để làm ô uế nhân loại,
    và sẽ dẫn dắt con người lạc lối
    để cúng tế cho quỷ như thần.”
  17. Tại đây họ sẽ bị giam giữ cho đến ngày phán xét vĩ đại,
    trong đó họ sẽ bị xét xử cho đến khi bị tiêu diệt hoàn toàn.
    Và những người phụ nữ của các thiên thần lầm lạc ấy
    sẽ trở thànhsirens (mỹ nhân ngư quyến rũ và nguy hiểm).
  18. Và tôi,Enoch, là người duy nhất thấy khải tượng này –
    sự tận cùng của mọi sự việc;
    và không một ai sẽ được thấy điều như tôi đã thấy
  19. Và tôi, Enoch, là người duy nhất đã thấy thị kiến này – sự kết thúc của mọi sự vật.
    Và không một người nào sẽ thấy những gì tôi đã thấy, như tôi đã thấy.
  20. Từ đó tôi đi đến một nơi khác, ở phía tây tận cùng của trái đất.
    Và tôi thấy một ngọn lửa đang cháy không ngừng nghỉ,
    không hề dừng lại khỏi hành trình của nó, ngày cũng như đêm,
    mà vẫn tiếp diễn đều đặn.
  21. Và tôi hỏi rằng:

“Cái gì vậy – thứ không bao giờ dừng lại?”

  1. Khi ấy Rauel, một trong các thiên thần thánh ở cùng tôi,
    đã trả lời và nói với tôi:
    “Ngọn lửa mà ngươi đã thấy đó chính làngọn lửa ở phía tây,
    nó truy đuổi tất cả các thiên thể (các ngôi sao sáng trên trời).”
  2. Và từ đó tôi đến một nơi khác trên mặt đất,
    và thiên thần chỉ cho tôi thấy mộtdãy núi lửa đang cháy cả ngày lẫn đêm.
  3. Và tôi đi xa hơn nữa và thấybảy ngọn núi tráng lệ,
    mỗi ngọn đều khác nhau,
    đá của chúng thật tráng lệ và xinh đẹp,
    toàn bộ thì lộng lẫy,
    với hình dáng rực rỡ và bên ngoài đầy vẻ mỹ miều:
  4. Có ba ngọn quay về phía đông,
    chồng lên nhau từng ngọn một;
    và ba ngọn quay về phía nam,
    cũng xếp lên nhau theo cách tương tự.
    Ở giữa chúng là nhữnghẻm núi sâu, gồ ghề,
    không có hẻm nào nối liền với nhau.
  5. ngọn núi thứ bảy thì ở chính giữa các ngọn kia,
    nó vượt trội hơn tất cả như ngai của Thiên Chúa,
    một ngai bằng thạch cao trắng (alabaster),
    và đỉnh của ngai là sapphire (ngọc bích).
  6. Tôi thấymột ngọn lửa đang bùng cháy.
  7. vượt qua những ngọn núi đó, là một vùng –
    rìa cuối của trái đất rộng lớn;
    tại đó bầu trời được hoàn tất.
  8. Và tôi thấymột vực sâu khủng khiếp,
    với những cột lửa trời,
    và ở giữa chúng là các cột lửa rơi xuống,
    cao không thể đo, sâu không thể dò.
  9. bên kia vực thẳm đó, tôi thấy một nơi
    không có vòm trời bên trên,
    không có mặt đất vững chắc bên dưới,
    không có nướckhông có chim chóc,
    mà chỉ là một vùng hoang vu và khủng khiếp.
  10. Ở đó tôi thấybảy ngôi sao,
    như những ngọn núi lớn đang cháy rực.
  11. Và tôi hỏi thiên thần đi cùng tôi:
    “Chúng bị giam giữ ở đây vì tội gì?
    Và vì lý do nào mà bị ném vào nơi này?”
  12. Khi ấyUriel, một trong các thiên thần thánh,
    người dẫn đường cho tôi, nói:
    “Enoch, sao ngươi lại hỏi điều đó,
    sao ngươi lại khao khát biết sự thật như vậy?
  13. Đây là những ngôi sao trên trời
    đãvi phạm mệnh lệnh của Chúa,
    và giờ bị giam cầm tại đây trong mười nghìn năm,
    cho đến khi thời gian hình phạt bởi tội lỗi của chúng được hoàn tất.”
  14. Rồi tôi lại đến một nơi khác còn khủng khiếp hơn nữa,
    tôi thấy một điều khủng khiếp:
    ngọn lửa lớnđang bốc cháy và cháy rừng rực,
    nơi đó tách ra như vực thẳm,
    đầy những cột lửa khổng lồ đang rơi xuống.
  15. Tôi không thể nhìn thấyrìa hay đáy của nơi đó,

cũng không thể ước đoán được kích thước của nó.

  1. Tôi nói: “Thật là một nơi đáng sợ và khủng khiếp khi nhìn vào!”
  2. Khi ấyUriel – thiên thần thánh đi cùng tôi – trả lời:
    “Tại sao ngươi lại sợ hãi và run rẩy như vậy, Enoch?”
  3. Tôi trả lời: “Vì sự kinh hoàng của nơi này
    và quang cảnh của nỗi đau hiện ra trước mắt con.”
  1. Và Uriel nói:
    Nơi này là nhà tù của các thiên thần; tại đây họ sẽ bị giam giữ mãi mãi.
  2. Từ đó, tôi đi đến một nơi khác – một ngọn núi bằng đá cứng.
  3. Trong núi ấy có bốn hốc đá sâu, rộng và rất bằng phẳng. Những hốc đá này trơn láng, sâu thẳm và tối tăm khi nhìn vào.
  4. Raphael, một trong các thiên thần thánh đi cùng tôi, trả lời và nói:
    Những hốc đá này đã được tạo ra đúng cho mục đích ấy, để linh hồn của những người đã chết có thể tụ họp tại đây. Thật vậy, tất cả linh hồn của con cái loài người sẽ được gom về nơi này.
  5. Những nơi này đã được sắp đặt để giữ họ lại cho đến ngày xét xử, cho đến thời kỳ đã định, cho đến ngày phán xét lớn sẽ xảy đến với họ

[Hết quyển 1]

17.8.2024

An Giang

Bình luận về bài viết này