Giải pháp Bảo Đại 1955 – Giả thiết về một nền hòa bình thỏa hiệp

Ảnh : Cựu hoàng Bảo Đại và Nam Phương Hoàng hậu cùng các chính khách phi cộng sản Việt Nam tại Hội nghị Hongkong 1947

Phan Nhơn

Vị quân chủ cuối cùng

Lịch sử thường được viết nên bởi những người chiến thắng, nhưng sự thực khách quan của nó lại thường ẩn giấu trong những “ngã rẽ không được chọn”. Khi nhìn lại biến cố chính trị năm 1955 tại miền Nam Việt Nam, cuộc “trưng cầu dân ý” truất phế Bảo Đại để đưa Ngô Đình Diệm lên vị thế lãnh đạo tối cao thường được giới sử học nhìn nhận như một sự thay thế tất yếu giữa một quân chủ lỗi thời và một chính thể cộng hòa hiện đại. Tuy nhiên, nếu tách lớp sương mù của ý thức hệ Chiến tranh Lạnh, ta sẽ thấy sự kiện này không đơn thuần là sự thay đổi nhân sự hay thể chế, mà là một bước lựa chọn phương thức tồn tại của một dân tộc: trạng thái chung sống đa nguyên, ràng buộc lỏng hay một cuộc đối đầu một mất một còn toàn diện.

Giả thiết về việc Bảo Đại trở về chấp chính thay vì bị hất cẳng bởi sự đạo diễn của Washington không chỉ là một bài toán giả tưởng, mà là một nỗ lực tái định vị giá trị của sự thỏa hiệp trong chính trị. Bảo Đại – vị quân chủ cuối cùng của triều Nguyễn – thường bị phê phán vì sự thiếu quyết đoán và phong cách hưởng thụ. Nhưng chính những “nhược điểm” cá nhân đó, đặt trong bối cảnh cực đoan của giữa thế kỷ XX, lại có thể trở thành một bộ giảm chấn quý giá. Khác với Ngô Đình Diệm – một “mạnh nhân” mang tư tưởng bài cộng triệt để và quản trị theo lối gia đình trị tập quyền – Bảo Đại đại diện cho một lối tư duy chính trị thực dụng, mềm dẻo và phi ý thức hệ.

Nếu Bảo Đại có thể thoát khỏi sự cô lập ngoại giao tại Pháp để trở về Sài Gòn, diện mạo lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỷ XX chắc chắn sẽ mang một hình hài khác. Thay vì một miền Nam bị “đúc khuôn” trong sự kiểm soát ngột ngạt của nhà Ngô, dẫn đến những đứt gãy xã hội trầm trọng như sự nổi dậy của các giáo phái  hay biến cố Phật giáo, chúng ta có quyền hình dung về một xã hội đa dạng hơn, nơi các thực thể chính trị – tôn giáo được chung sống thay vì bị triệt tiêu. Quan trọng hơn, sự hiện diện của một vị quân chủ có mối liên hệ lịch sử với Hồ Chí Minh có thể đã mở ra một hành lang đối thoại – dù hẹp – nhưng đủ để trì hoãn hoặc thay đổi tính chất của cuộc chiến Nam – Bắc.

Bài viết này sẽ đi sâu phân tích lý do tại sao cánh cửa trở về của Bảo Đại lại bị đóng chặt bởi các cường quốc, đồng thời minh định rằng: Sự thất bại của Bảo Đại năm 1955 không phải là thất bại của một cá nhân, mà là thất bại của một giải pháp hòa bình trung dung trước những vòng xoáy cực đoan của thời đại. Khi lựa chọn con đường của Ngô Đình Diệm, miền Nam đã chọn một “mạnh nhân” để xây dựng một tiền đồn vững chắc, nhưng cũng đồng thời khép lại cơ hội về một quá trình thống nhất ít xương máu hơn. Việc nhìn nhận lại vai trò của Bảo Đại dưới góc độ này không nhằm mục đích phục hồi vương quyền, mà để chiêm nghiệm về một bài học đau xót: Trong một quốc gia bị chia cắt, sự bao dung và thỏa hiệp chính trị đôi khi có giá trị cứu rỗi hàng triệu sinh mạng hơn là sự kiên định thép trong một cuộc chiến không khoan nhượng.

Bảo Đại không thể về nước: Cánh cửa bị khóa

Sự vắng mặt của Bảo Đại tại Sài Gòn vào thời điểm quyết định năm 1955 không đơn thuần là kết quả của sự thiếu quyết đoán cá nhân, mà thực chất là hệ quả của một chiến dịch cô lập có hệ thống được dàn dựng bởi các cường quốc. Cánh cửa trở về của vị Quốc trưởng đã bị khóa chặt bởi những chốt chặn địa chính trị mà tại đó, quyền lợi dân tộc bị đặt dưới lăng kính của cuộc đối đầu Đông – Tây.

Rào cản lớn nhất và mang tính quyết định chính là sự thay đổi trong đại chiến lược của Hoa Kỳ tại Đông Nam Á. Sau thất bại của Pháp tại Điện Biên Phủ, Washington không còn mặn mà với một giải pháp “quân chủ lập hiến” vốn mang đậm dấu ấn thực dân cũ và tính cách thỏa hiệp của Bảo Đại. Trong mắt các chiến lược gia Mỹ như Edward Lansdale hay John Foster Dulles, Bảo Đại là một nhân vật quá mềm yếu để có thể trở thành đê chắn sóng ngăn chặn sự loang rộng của chủ nghĩa cộng sản. Washington cần một “mạnh nhân” có căn tính chống cộng quyết liệt, một nhân vật có khả năng thiết lập một chính thể tập quyền sắt đá. Ngô Đình Diệm, với sự hậu thuẫn tuyệt đối từ Mỹ, đã trở thành quân cờ thay thế hoàn hảo. Mỹ đã dùng quyền lực kinh tế để gây sức ép buộc Paris phải ngừng mọi sự hỗ trợ phương tiện và tài chính cho Bảo Đại, khiến vị Quốc trưởng dù nắm giữ tính chính danh về mặt pháp lý nhưng lại hoàn toàn tê liệt về khả năng di động quân sự.

Bên cạnh đó, chính sự suy yếu và thái độ nước đôi của nước Pháp đã tạo ra một khoảng trống quyền lực chết người. Pháp, dù muốn duy trì Bảo Đại để giữ lại ảnh hưởng cuối cùng tại Đông Dương, nhưng lại đang rơi vào một cuộc khủng hoảng kinh tế và chính trị nội bộ trầm trọng. Dưới áp lực của viện trợ Mỹ (vốn đang chi trả phần lớn chi phí chiến tranh), Paris đã phải chọn cách rút lui trong trật tự thay vì mạo hiểm đối đầu với Washington để bảo vệ ngai vàng cho một vị vua không còn thực quyền. Sự cô lập về ngoại giao này kết hợp với sự kiểm soát chặt chẽ của phe ủng hộ ông Diệm đối với các cơ quan an ninh và truyền thông tại Sài Gòn đã biến Bảo Đại thành một “tù nhân danh dự” tại biệt thự Thorenc ở Cannes.

Khi các nỗ lực ban hành sắc lệnh bãi miễn Ngô Đình Diệm từ xa của Bảo Đại tan vỡ trước sự phớt lờ của quân đội và cảnh sát (lúc này đã sống trong viện trợ Mỹ), người ta hiểu rằng cánh cửa lịch sử đã đóng sập. Bảo Đại không thể về nước vì ông không còn một phương tiện kỹ thuật nào để hạ cánh, không còn một lực lượng vũ trang nào đủ mạnh để bảo vệ, và quan trọng nhất, ông đã bị gạch tên khỏi bản đồ chiến lược của cường quốc nắm giữ hầu bao của miền Nam Việt Nam. Sự vắng mặt này chính là điều kiện cần để một nền cộng hòa tập quyền, gia đình trị ra đời, đẩy miền Nam vào một quỹ đạo đối đầu không thể đảo ngược.

Tương tác với các lực lượng giáo phái: Sự hòa hợp trên nền tảng đa nguyên

Nếu sự sụp đổ của các sứ quân giáo phái năm 1955 được Ngô Đình Diệm coi là một chiến tích của việc thống nhất binh quyền, thì dưới lăng kính của kịch bản Bảo Đại, đó lại là một sự đứt gãy xã hội có thể tránh khỏi. Khác với tư duy chính trị mang tính bài trừ tuyệt đối của nhà Ngô, Bảo Đại sở hữu một phong cách trị quốc mang đậm tính cộng sinh và thực dụng. Với ông, các lực lượng giáo phái như Cao Đài, Hòa Hảo hay Bình Xuyên không phải là những thực thể cần bị triệt tiêu bằng bạo lực, mà là những cấu trúc xã hội – quân sự có thực, cần được tích hợp vào hệ thống quyền lực chung.

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở tính chính danh và sự nể trọng truyền thống. Các thủ lĩnh giáo phái vốn nhận quân hàm và sự thừa nhận pháp lý từ thời Quốc gia Việt Nam dưới quyền Bảo Đại. Giữa vị Quốc trưởng và các “sứ quân”, tồn tại một khế ước ngầm về sự tự trị: Bảo Đại để họ quản lý lãnh địa và duy trì đức tin, đổi lại là sự trung thành về mặt danh nghĩa và sự ổn định tại nông thôn. Nếu Bảo Đại về nước chấp chính, ông sẽ tiếp tục duy trì mô hình “Liên bang lỏng lẻo” này. Thay vì đẩy hàng vạn binh sĩ giáo phái vào thế đường cùng để rồi bùng phát thành những cuộc nội chiến đẫm máu ngay giữa lòng Sài Gòn vào tháng 4/1955, Bảo Đại có thể dùng sự thỏa hiệp để biến họ thành một vành đai an ninh tự nhiên.

Quan trọng hơn, việc hòa hợp thay vì triệt tiêu giáo phái sẽ ngăn chặn được sự phân hóa sâu sắc trong lòng dân chúng miền Nam. Dưới thời Diệm, việc dẹp loạn giáo phái đi kèm với sự áp đặt một ý thức hệ duy nhất đã tạo ra những lỗ hổng an ninh khổng lồ tại vùng sâu vùng xa, nơi mà trước đó các lực lượng giáo phái này vốn là rào cản ngăn chặn sự thâm nhập của Việt Minh. Sự hiện diện của Bảo Đại sẽ giữ cho miền Nam ở trạng thái một xã hội đa nguyên, dù có thể phân mảnh và thiếu hiệu quả về mặt hành chính, nhưng lại cực kỳ bền bỉ trước sự xâm nhập tư tưởng nhờ vào sự đa dạng của các cộng đồng tín ngưỡng địa phương.

Khi xã hội bớt đi những cuộc thanh trừng nội bộ, nội lực dân tộc sẽ không bị tiêu hao vào những mục tiêu ngắn hạn. Bảo Đại không cần một chiến thắng huy hoàng trước các giáo phái để khẳng định quyền lực, ông cần một sự đồng thuận rộng rãi để duy trì nền quân chủ lập hiến. Chính tư duy “sống và cho người khác sống” này của vị quân chủ cuối cùng có thể đã cứu miền Nam khỏi một giai đoạn hỗn loạn, tạo tiền đề cho một thể chế chính trị bao dung hơn, nơi mà súng đạn không phải là phương tiện duy nhất để giải quyết các bất đồng cục bộ.

Quan hệ với miền Bắc và triển vọng hiệp thương: Đối thoại thay cho phủ định

Điểm khác biệt mang tính chiến lược nhất giữa Bảo Đại và Ngô Đình Diệm chính là thái độ đối với thực thể chính trị tại miền Bắc. Trong khi Diệm xây dựng tính chính danh dựa trên sự cự tuyệt tuyệt đối và đối đầu sinh tử với cộng sản, thì Bảo Đại lại sở hữu một dư địa ngoại giao linh hoạt hơn nhờ vào những sợi dây liên hệ lịch sử đặc biệt. Chính sự linh hoạt này có thể đã mở ra một kịch bản hiệp thương để hóa giải cuộc chiến ngay từ khi nó chưa thực sự bắt đầu.

Cần nhớ rằng, Bảo Đại từng là Cố vấn tối cao của Chính phủ Lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1945. Mối quan hệ cá nhân giữa ông và Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ dừng lại ở nghi lễ mà còn chứa đựng một sự tôn trọng lịch sử nhất định. Nếu Bảo Đại tại vị, ông sẽ không chịu áp lực phải thực hiện chính sách “Tố cộng” một cách cực đoan như nhà Ngô, hành động vốn đã đẩy hàng vạn người vào thế đối đầu và tạo ra lý do chính đáng cho cuộc kháng chiến vũ trang của miền Bắc. Thay vào đó, với bản tính thực dụng, Bảo Đại có khả năng chấp nhận các cuộc đối thoại kỹ thuật và dân sự theo tinh thần Hiệp định Geneva như giao lưu bưu điện, thương mại và thăm viếng. Những bước đi nhỏ này, dù không lập tức dẫn đến thống nhất, nhưng lại cực kỳ hiệu quả trong việc hạ nhiệt căng thẳng và xây dựng lòng tin giữa hai miền.

Về mặt chính nghĩa, khi miền Nam dưới thời Bảo Đại duy trì một hình ảnh đa nguyên và ít bạo lực, miền Bắc sẽ mất đi ngọn cờ giải phóng nhân dân khỏi ách bạo chúa thân Mỹ. Một cuộc Nam tiến bằng quân sự trong bối cảnh miền Nam đang ổn định và có xu hướng trung lập hóa sẽ rất khó để thuyết phục dư luận quốc tế và ngay cả lực lượng kháng chiến tại chỗ. Bảo Đại có thể đưa miền Nam vào quỹ đạo của một “nước Áo ở Đông Nam Á” – trung lập, không liên kết và là vùng đệm hòa bình.

Hơn thế nữa, một cuộc tổng tuyển cử – nếu diễn ra dưới thời Bảo Đại – có thể không dẫn đến một chiến thắng tuyệt đối cho một phía, mà là một giải pháp liên hiệp hoặc một thể chế chuyển tiếp. Sự hiện diện của vị vua cuối cùng đóng vai trò như một chiếc cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa các phe phái đối lập. Khi đối thoại thay thế cho súng đạn, lộ trình thống nhất đất nước dù có thể kéo dài hơn, nhưng chắc chắn sẽ là một lộ trình được xây dựng trên bàn hội nghị thay vì trên xác người và những cánh rừng bị tàn phá bởi chất độc hóa học. Sự hiện diện của Bảo Đại, vì thế, chính là cơ hội cuối cùng cho một nền hòa bình thực chất trước khi tiếng súng của cuộc chiến tranh tổng lực vang lên.

Giá trị nhân văn

Hệ quả quan trọng nhất, mang tính cứu rỗi của kịch bản Bảo Đại về nước chấp chính không nằm ở những tính toán quyền lực, mà nằm ở sự bảo toàn sinh mạng cho đại bộ phận nhân dân. Nếu lịch sử không rẽ sang con đường độc tài tập quyền của nhà Ngô, dân tộc Việt Nam có thể đã tránh được một cuộc nồi da xáo thịt với quy mô tàn khốc nhất thế kỷ XX. Trong một chính thể lỏng lẻo và đa nguyên dưới thời vị quân chủ cuối cùng, mâu thuẫn giữa hai miền sẽ được giữ ở mức độ đối đầu chính trị thay vì biến thành một cuộc chiến tranh hủy diệt.

Về mặt nhân đạo, việc loại bỏ các chiến dịch đàn áp ý thức hệ khốc liệt như “Tố cộng” hay Luật 10/59 sẽ triệt tiêu động lực của sự hận thù sâu sắc ngay trong lòng các làng quê. Dưới thời Bảo Đại, người nông dân có thể không phải đối mặt với lựa chọn nghiệt ngã giữa hai làn đạn, họ sẽ không phải gánh chịu những cuộc dội bom rải thảm hay sự tàn phá của chất độc da cam lên mảnh vườn, thửa ruộng của cha ông. Sự hy sinh – nếu có – sẽ chỉ giới hạn ở tầng lớp tinh hoa chính trị trong những cuộc tranh giành quyền lực thượng tầng, thay vì huy động toàn bộ nguồn lực thanh niên của cả một dân tộc vào vòng xoáy của súng đạn. Hàng triệu thanh niên ưu tú của cả hai miền sẽ được sống để cống hiến cho sự phát triển thay vì phải nằm lại dưới lòng đất khi tuổi đời còn đôi mươi.

Hơn thế nữa, một tiến trình thống nhất hoặc chung sống hòa bình thông qua hiệp thương dưới thời Bảo Đại sẽ giúp Việt Nam bảo toàn được nguồn lực quốc gia một cách vẹn toàn. Cơ sở hạ tầng, các di sản văn hóa và cấu trúc xã hội sẽ không bị san phẳng bởi bom đạn Chiến tranh Lạnh. Kinh tế miền Nam, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ quân sự Mỹ, sẽ có cơ hội phát triển tự nhiên hơn thông qua giao thương và sự đa dạng hóa các nguồn đầu tư quốc tế. Sự ổn định mang tính thỏa hiệp của Bảo Đại, dù có thể chậm chạp về mặt hành chính, nhưng lại tạo ra một môi trường sinh thái chính trị lành mạnh, nơi hố sâu hận thù dân tộc không bị đào quá sâu.

Cuối cùng, giá trị lớn nhất của hòa bình không chỉ là sự vắng bóng của tiếng súng, mà là sự bảo tồn di sản con người. Một cuộc chuyển giao quyền lực bằng con đường chính trị dưới bóng dáng của vị quân chủ trung dung sẽ cho phép Việt Nam bước vào kỷ nguyên hiện đại với một tâm thế hòa hợp, không có người thắng – kẻ thua theo nghĩa sinh tử. Việc lựa chọn giải pháp “mềm” như Bảo Đại, vì thế, không chỉ là sự lựa chọn một lãnh đạo, mà là sự lựa chọn bảo vệ mạch máu của dân tộc trước cơn lốc của sự tự hủy diệt.

Sự tương phản cốt tử

Để hiểu tại sao diện mạo lịch sử Việt Nam có thể khác đi, ta cần bóc tách sự đối lập mang tính bản chất giữa hai mô hình quyền lực: một bên là sự ổn định dựa trên sự chung sống lỏng lẻo (Bảo Đại) và một bên là sự trật tự dựa trên sự áp đặt tuyệt đối (Ngô Đình Diệm). Đây không chỉ là sự khác biệt giữa hai cá nhân, mà là sự xung đột giữa hai triết lý vận hành quốc gia trong cơn bão tố của thời đại.

Ngô Đình Diệm đại diện cho mẫu hình “mạnh nhân” mang lý tưởng cứu thế. Diệm xây dựng quyền lực dựa trên sự thuần nhất: một gia đình trị, một ý thức hệ (Nhân vị), và một mục tiêu duy nhất là tiêu diệt cộng sản. Nhà Ngô tin rằng để đối phó với một miền Bắc kỷ luật và chặt chẽ, miền Nam buộc phải là một khối thép không tì vết. Chính tư duy “không là bạn thì là thù” này đã dẫn đến việc triệt tiêu mọi không gian phản biện, từ việc dẹp loạn giáo phái bằng súng đạn đến việc o ép các tôn giáo khác biệt. Sự ổn định của nhà Ngô là một thứ “ổn định cứng” – nó trông có vẻ vững chắc nhưng lại cực kỳ giòn và dễ gãy đổ trước những chấn động xã hội, mà cuộc khủng hoảng Phật giáo năm 1963 là minh chứng lịch sử đau xót.

Ngược lại, Bảo Đại – với xuất thân quân chủ và nền giáo dục phương Tây – lại mang trong mình căn tính chính trị của sự dung hòa. Ông không có tham vọng đúc khuôn xã hội theo một ý thức hệ hẹp hòi nào. Quyền lực của Bảo Đại mang tính “hợp bang”, nơi ông chấp nhận sự tồn tại của các giáo phái, các đảng phái đối lập và cả những ảnh hưởng văn hóa Pháp cũ. Nếu Ngô Đình Diệm muốn xây dựng một “pháo đài” thì Bảo Đại lại muốn duy trì một “khu vườn” đa dạng. Trong khu vườn đó, sự lộn xộn và thiếu hiệu quả hành chính là có thật, nhưng nó lại sở hữu một khả năng đàn hồi kinh ngạc. Sự “ổn định mềm” của Bảo Đại cho phép các mâu thuẫn được giải quyết thông qua mặc cả và nhượng bộ thay vì thanh trừng. Chính sự lỏng lẻo này lại là mảnh đất màu mỡ cho một xã hội dân sự phôi thai, nơi các trí thức, tôn giáo và các nhóm lợi ích có thể tìm thấy tiếng nói chung mà không cần phải dùng đến vũ khí.

Sự tương phản này dẫn đến hai hệ quả lịch sử trái ngược. Nhà Ngô, bằng việc dọn sạch các lực lượng trung gian (giáo phái, trí thức đối lập), đã vô tình phá bỏ những “bờ đê” ngăn chặn sự thâm nhập của đối phương, đẩy mọi mâu thuẫn xã hội vào thế đối đầu trực diện giữa chính quyền và nhân dân. Trong khi đó, Bảo Đại với mô hình đa nguyên lỏng lẻo, sẽ giữ lại được những cấu trúc xã hội truyền thống vốn là rào cản tự nhiên chống lại sự cực đoan hóa.

Chúng ta đã đi qua một hành trình giả thiết đầy suy ngẫm. Lịch sử, với bản chất nghiệt ngã của nó, vốn dĩ không có chỗ cho hai chữ “giả như”. Tuy nhiên, sự thất bại của Bảo Đại năm 1955 không hẳn là một sự đào thải của quy luật tiến hóa chính trị, mà giống như một cơ hội bị bỏ lỡ của lịch sử Việt Nam trong việc tìm kiếm một con đường trung dung, và  việc thực hiện một cuộc phân tích giả thiết về sự trở lại của Bảo Đại năm 1955 không nhằm mục đích vẽ nên một bức tranh lý tưởng hóa về một vị quân chủ đã rời xa thời cuộc. Ngược lại, nỗ lực này giúp chúng ta bóc tách được một sự thật quan trọng: cái giá của sự thống nhất và độc lập đôi khi đã bị đẩy lên mức cực đại bởi những lựa chọn chính trị mang tính độc tôn và bài trừ.  Nhìn lại vai trò của ông là để nhận diện một chân lý vĩnh cửu: Trong dòng chảy khắc nghiệt của lịch sử, những giải pháp mang tính thỏa hiệp và bao dung – dù thường bị coi là yếu thế – lại chính là những giải pháp chứa đựng nhiều tính nhân bản nhất.

Cuộc đời Bảo Đại có thể là một bi kịch của sự thăng trầm, nhưng giả thiết về sự trị vì của ông nhắc nhở chúng ta rằng: Một dân tộc chỉ thực sự mạnh mẽ khi nó biết trân trọng sự đa dạng và tìm thấy hòa bình trong sự khác biệt, thay vì đi tìm sự thống nhất trong máu xương và nước mắt. Diện mạo lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỷ XX có thể đã khác đi, yên bình hơn, nếu chúng ta có đủ can đảm để chọn con đường của sự đối thoại thay vì sự đối đầu sinh tử.

Việc trân trọng giá trị của hòa bình và sự hòa hợp dân tộc không chỉ là công việc của quá khứ, mà là kim chỉ nam cho hiện tại và tương lai. Bảo Đại đã ra đi, nhà Ngô đã thuộc về dĩ vãng, nhưng bài học về sự lựa chọn giữa “chiến tranh bằng mọi giá” và “hòa bình bằng sự bao dung” vẫn sẽ còn nguyên giá trị cho mọi dân tộc trên con đường đi tìm sự hưng thịnh mà không phải đánh đổi bằng xương máu vô lý của nhân dân.

Trong một thế giới ngày nay luôn đầy rẫy những xung đột và chia rẽ, việc lựa chọn con đường của sự bao dung, chấp nhận sự khác biệt và ưu tiên sinh mạng của người dân thường luôn là thử thách khó khăn nhất đối với bất kỳ nhà lãnh đạo nào.

 

Bình luận về bài viết này