Trận Bannockburn — Một vị anh hùng Scotland thắp lên ngọn lửa tự do

Robert the Bruce đọ sức với Henry de Bohun

Robert the Bruce đọ sức với Henry de Bohun

Jason Ho

Nhiều chỉ huy dũng cảm đã bước lên theo tiếng gọi của dân tộc Scotland vào Trận Bannockburn để chống lại những kẻ áp bức. Một trong số những vị này là Robert the Bruce, vị anh hùng nổi tiếng của Scotland, người đã gây cho Vua Edward II nước Anh nỗi hoảng sợ trong một chuỗi các cuộc xung đột quân sự gọi chung là Chiến Tranh dành Độc Lập cho Scotland. Chúng ta hãy cùng nhau khám phá chi tiết một trong những trận đánh quan trọng, Trận Bannockburn nổi tiếng, một đóm lửa thắp sáng vạn con tim con dân Scotland.

CƠN BÃO ĐANG TỚI — HOÀN CẢNH XẢY RA TRẬN BANNOCKBURN

Lịch sử Scotland luôn chứa đựng những cuộc đấu tranh dữ dội vì tự do. Trải qua bao chông gai, vinh quang và thất bại, dân tộc cao nguyên này luôn đấu tranh để thoát khỏi ách cai trị của những kẻ chinh phục người Anh. Từ hàng thế kỷ nay, họ luôn tìm kiếm độc lập, tự do cho cao nguyên và sông hồ khắc nghiệt, luôn tìm kiếm hy vọng để xóa tan mây mù trên bầu trời Scotland. Và để thực sự tự do, họ chiến đấu, và chiến đấu như họ đã từng.

Nhưng trước khi chúng ta đi vào chi tiết trận đánh, hãy cùng điểm qua một vài tình hình chánh trị phức tạp ở Scotland. Như đã nói lúc đầu, Trận Bannockburn là một phần trong cuộc Chiến Tranh dành Độc Lập cho Scotland, và đây là phần tốt nhất để bắt đầu câu chuyện của chúng ta hôm nay.

Cuộc xung đột này bắt đầu sau cái chết của Alexander III, Vua Scotland, vào năm 1286. Dưới quyền cai trị của ông, Scotland dần trở nên ổn định và phát triển, nhất là khi Scotland sát nhập đảo Man và Quần đảo phía Tây sau khi Alexander III ký Hiệp Định Perth. Nhưng vào năm 1286, nhà vua ngã ngựa và qua đời.

Rắc rối bắt đầu nổi lên — người thừa kế duy nhất của ông là cô bé Margaret, Công nương Na Uy, cháu ngoại của ông. Vấn đề là không những bà còn nhỏ mà còn không có ở Scotland. Hành động đầu tiên của giới quý tộc Scotland là xây dựng một chánh quyền bảo hộ cho tới khi bà đủ tuổi cai trị. Nhưng điều này không kéo dài lâu, Margaret mắc bệnh nặng khi đang trên con tàu khởi hành từ Na Uy và qua đời khi đi qua Quần đảo Orkney vào năm 1290, khi mới 7 tuổi.

Và đây là lúc xung đột thực sự bắt đầu, như bao vương quốc khi rơi vào tình trạng không có người thừa kế rõ ràng khác. Khoảng thời gian này được gọi là “Great Cause” (tiếng Gael là t-Adhbhar Mòr), hay còn gọi là “Đối Thủ Cạnh Tranh Ngai Vàng Scotland” tới để đòi yêu sách. Có tổng cộng 13 đối thủ cạnh tranh nổi bật trong số quý tộc và lãnh chúa Scotland là: John Balliol, Lãnh chúa vùng Galloway; Robert de Pinkeney; Floris V, Bá tước xứ Holland; John Comyn, Lãnh chúa vùng Badenoch; William de Ros, Nam tước thứ nhứt Gia tộc de Ros; Eric II, Vua Na Uy; Robert the Brus, Lãnh chúa đời thứ 5 vùng Annandale; John Hastings, Nam tước thứ nhứt Gia tộc Hastings; William, Nam tước Gia tộc de Vesci; Nicolas de Soules; Patrick Dunbar, Bá tước đời thứ 7 xứ Dunbar; và Patrick Galithly.

Những cuộc tranh dành quyền lực như vậy, nơi mà một ngai vàng đang bị bỏ trống, chưa bao giờ là điều dễ dàng. Và sớm thôi, các bên liên minh sẽ được thành lập và các đối thủ cạnh tranh bắt đầu phủ tầm ảnh hưởng.

Một trong những tay chơi lớn trong ván bài này là Lãnh chúa vùng Galloway, John Balliol, nhanh chóng kết thân với Giám mục xứ Durnham, Anthony Bek, người “tình cờ” là đại diện của Vua Edward nước Anh ở Scotland. John Balliol bắt đầu tỏ ra như mình là “người thừa kế của Scotland”, và khinh thường tất cả lãnh chúa khác.

Bên cạnh đó, một tay chơi khác gia nhập trận địa — Robert the Bruce hùng mạnh, Lãnh chúa vùng Annandale, vùng Hartness, con trai của Robert the Brus. Khi nghe tin các đồng minh thân cận của ông là Domnhall mac Uilleim, Bá tước xứ Mar, và David I Strathbogie, Bá tước xứ Atholl, đang tập hợp binh lực sẵn sàng, ông xuất hiện và đứng về phía ủng hộ Margaret. Điều nãy dẫn tới một cuộc nội chiến sắp xảy ra.

VUA ANH GIA NHẬP VÁN BÀI

Với hy vọng tránh trường hợp xấu nhất có thể xảy ra, giới quý tộc Scotland tìm tới Vua Anh, Edward I, và nhờ ông phân xử. Edward không bận tâm tới vấn đề này, nhưng thay vào đó ông yêu cầu tất cả giới quý tộc Scotland công nhận ông là Lãnh chúa Tối cao cai trị Scotland. Không cần nói nhiều, điều này chắc chắn sẽ không xảy ra, và cùng lúc đó giới quý tộc thống nhất quyết định John Balliol là sự lựa chọn đúng đắn và ông được đưa lên ngai vàng vào năm 1292.

Thất vọng vì điều này, Vua Edward I triệu tập John Balliol để yêu cầu ông bày tỏ lòng tôn kính. John từ chối, và Edward lấy cớ để tiến hành xâm lược Scotland. Vào năm 1296, ông tàn phá vùng Berwick-upon-Tweed. Và đây chính là câu chuyện nền mang tới một giao đoạn khủng hoảng được gọi là Chiến Tranh dành Độc Lập cho Scotland.

Hai trận đánh lớn diễn ra trong năm 1296 tại Dunbar và Berwick, cũng như tại Cầu Sterling vào năm 1297. Ngay sau đó, Scotland hoàn toàn bị chinh phục vào năm 1304, cho tới khi Robert the Bruce lên ngai vàng Scotland năm 1306 và tái khởi động lại cuộc xung đột. Edward I qua đời vào năm 1307 vì bệnh kiết lỵ, và quyền lãnh đạo cuộc xung đột với Scotland được trao lại cho con trai ông, Edward II Carnarvon.

7 năm sau, trận Bannockburn diễn ra. Đó là vào tháng 6 năm 1314 — một ngày có ý nghĩa quan trọng đối với người dân Scotland. Ngay cả khi Edward II thiếu kỹ năng về chánh trị cũng như chiến tranh so với người cha của ông, nhưng ông bị ép phải hành động khi người em trai của Robert the Bruce là Edward Bruce bao vây Lâu đài Stirling do người Anh chiếm đóng.

Edward II, vừa mới ký hòa ước với người Pháp, nên sẵn sàng đối đầu với người Scotland, ông tập hợp vật tư và quân đội, được ủng hộ một khoản vay từ Giáo Hoàng, và hành quân lên phía Bắc. Quân số của ông vào khoảng 1 vạn 3000 bộ binh và 3000 giáp kỵ binh, và được hỗ trợ bởi một đội dự phòng cung thủ xứ Wales.

Bên phía Robert the Bruce thì quân số ít hơn rất nhiều, chỉ có khoảng 7000 bộ binh và 600 kỵ binh. Mặc dù vậy, với hy vọng có được ưu thế trong một trận chiến cao độ, Robert rút lui vào các vị trí gần Lâu đài Stirling, tới bìa rừng nhìn ra cánh đồng trước hai con sông nhỏ là Pelstream và Bannock.

DẪN DẮT BỞI TỰ DO — NGÀY DIỄN RA TRẬN BANNOCKBURN

135811514_484242419638149_4453591873448987166_n

Tại đây Robert thiết lập đội quân của mình theo hình chữ L đối xứng, với bốn sư đoàn “schiltron”. “Schiltron” là một đội hình phòng thủ mạnh mẽ, trong đó người Scotland tập hợp thành những hàng gần nhau và phòng thủ bằng những ngọn giáo và trường thương. Một đội hình như vậy đặc biệt khó xuyên thủng.

Trong khi đó, lực lượng của người Anh hành quân tới Stirling, với hàng ngũ kéo dài hàng km trên đường. Khi đội tiên phong dưới quyền chỉ huy của Bá tước xứ Hereford tiến đến gần với người Scotland, một sự kiện quan trọng đã xảy ra.

Henry de Bohun trẻ tuổi, hiệp sĩ dũng cảm và là cháu của Bá tước xứ Hereford, nhắm vào Robert the Bruce khi ấy đang chỉ huy ở hàng đầu, với mong muốn chấm dứt sớm trận đánh nên tiến thẳng về phía vị chỉ huy của người Scotland. Với cung cách của một hiệp sĩ, ông lao đi với ngọn giáo trên tay. Robert the Bruce hồi đáp lời thách thức đấu tay đôi này, và mặc dù ông không được trang bị đầy đủ như một kỵ sĩ, ông vẫn thúc ngựa lao lên vị kỵ sĩ người Anh.

Những gì xảy ra tiếp theo trở thành một giai thoại đầy vinh quang. Khéo léo và can đảm, Robert the Bruce né được ngọn giáo của Bohun. Kỵ sĩ trẻ đánh trượt, và khi ông lướt qua, Robert the Bruce chém lưỡi búa vào cổ ông. Lưỡi búa lướt đi qua da thịt, mang theo cái đầu của Bohun trẻ tuổi.

Trong khi đó, đội kỵ binh dự phòng của người Anh dưới quyền chỉ huy của Ribert Clifford hành quân về phía Đông, song song với đội hình của người Scotland, trong nỗ lực vòng lên phía Bắc và cắt đứt đường rút lui của người Scotland. Lúc này, đội tiên phong của kỵ binh Anh lao vào chạm trán với đội hình “schiltron” của Robert the Bruce. Các kỵ binh phải vật lộn để xuyên thủng rừng giáo dày đặc và bị thương vong do nhiều bẫy hố mà người Scotland đã chuẩn bị.

Nhìn thấy cảnh tượng như vầy, Gilbert de Clare, Bá tước xứ Gloucester, lập một đội kỵ binh riêng, chạy vòng sang cánh phải, tránh các bẫy chông và nhắm vào bên sườn đội hình của Robert. Edward the Bruce đã đáp trả đợt tấn công này một cách khéo léo bằng việc chuyển đội hình “schiltron” của ông sang bảo vệ sườn đội hình của anh trai. Quân Anh thấy không có cơ hội nào để phá vỡ đội hình nên rút lui.

Ở phía Bắc, đội kỵ binh của Clifford gia nhập trận đánh. Họ nỗ lực tấn công vào đội hình của Thomas Randolph, Bá tước xứ Moray, nhưng không thể xuyên thủng được rừng giáo. Sau khi chịu đựng tổn thất nặng nề họ cũng lui quân. Và như vậy, ngày đầu tiên của trận đánh, ngày 23 tháng 6, đã kết thúc.

Khi màn đêm buông xuống, người Scotland giữ vững vị trí của mình, còn Edward II thì chiếm được vị trí tốt hơn, và cho dựng trại. Ông chọn một khu vực đầm lầy nằm giữa hai dòng suối nhỏ là Pelstream và Bannockburn, nằm kề làng Balqugiderock. Sau này, vị trí đó sẽ là yếu điểm chí mạng cho người Anh.

Tối đó, một kỵ sĩ người Scotland, Ser Alexander Seton, người được thuê phục vụ trong quân đội Anh, đã đổi phe và đầu hàng Robert the Bruce. Ông mang thông tin về lực lượng quân đội Anh, và nói rằng sĩ khí quân Anh cực kỳ thấp, còn vô tổ chức nữa. Ông thề rằng nếu Robert tấn công vào sáng ngày mai thì chắc chắn sẽ chiến thắng. Robert the Bruce triệu tập hội đồng tác chiến và ra quyết định là họ sẽ tấn công tổng lực.

NGÀY 24 THÁNG 6 NĂM 1314 — NGÀY THỨ HAI CỦA TRẬN BANNOCKBURN

Sáng này 24 tháng 6, đội hình “schiltron” của người Scotland chầm chậm tiến lên theo đường thẳng. Chỉ có Robert chỉ huy hai đơn vị chắn ngoài rìa. Trong khi họ thể hiện được sự gắn kết và sĩ khí cao, thì quân đội Anh có phần mất phương hướng.

Bá tước xứ Gloucester và Bá tước xứ Hereford không thể quyết định được ai là người cầm trịch ngày tiếp theo. Trước khi quyết định được đưa ra, Bá tước Gloucester tấn công bằng lực lượng của ông (cánh trái quân đội Anh) và chạm trán trực tiếp với bức tường giáo không thể xuyên thủng của người Scotland dưới quyền chỉ huy của Edward the Bruce. Đội kỵ binh bị tiêu diệt ngay lập tức, Bá tước xứ Gloucester và Clifford, và nhiều quý tộc thiệt mạng tại chỗ.

Nhìn thấy cảnh tượng như vậy, Edward ra lệnh cho đội quân của ông tấn công dồn dập nhưng không thể nào xuyên thủng được rừng giáo của người Scotland, và trận đánh sớm nghiêng về thế trận một chiều.

Edward the Bruce đẩy hai đội “schiltron” tiến lên phía trước, cùng với đó là đội quân bên cánh phải. Phần còn lại lực lượng Scotland vẫn tiếp tục giữ vững vị trí, từng bước từng bước đẩy lùi quân đội Anh. Lý do là Robert the Bruce muốn bẫy lực lượng Anh vào góc chết giữa hai con suối.

Vào thời khắc quyết định của trận đánh, cung thủ của Edward băng qua con suối Pelstream, và tấn công đội hình “schiltron” từ bên cánh. Trước khi các cung thủ này gây thiệt hại lớn cho người Scotland, Robert the Bruce ra lệnh đội kỵ binh hạng nhẹ dưới quyền chỉ huy của Sir Robert Keith tấn công họ và đẩy lùi đội cung thủ về lại vị trí. Lúc này, Bruce di chuyển cùng hai đội “schiltron” hỗ trợ cho tuyến đầu. Người Anh, những người bị tổn thất nặng nề, nhận thấy vua của họ đang lao đầu vào người Scotland một cách nguy hiểm và quyết định bỏ chạy. Khi bị dồn vào hai con suối, họ không thể điều động hiệu quả, và thấy tình hình của mình, họ đã phá bỏ hàng ngũ và bỏ chạy.

Edward được kéo ra khỏi trận chiến bởi hai tùy tùng là Aymer de Valence nổi tiếng, Bá tước đời thứ 2 xứ Pembroke và Giles D’Argentan dũng cảm, một trong những hiệp sĩ giỏi nhất Châu Âu lúc bấy giờ. Sau khi Edward được an toàn, D’Argentan nói với vị vua rằng ông chưa bao giờ rời bỏ trận chiến và sẽ không bao giờ làm điều đó. Nói xong ông quay lưng và một mình xông vào hàng ngũ của người Scotland, nơi ông hy sinh tính mạng mình.

Người Anh rút quân tạo nên một khung cảnh hỗn loạn, người người giẫm đạp lên nhau, nhiều người ngã chết đuối dưới sông Forth, trong khi một số khác bị mất mạng vì dân làng Scotland và đội quân truy đuổi nhiều ngày sau trận đánh. Thiệt hại của họ là rất đáng kể.

TỰ DO TRONG TẦM TAY

Nhiều sử gia đồng ý rằng tổn thất của Robert là rất thấp, có thể vào khoảng 500 bộ binh. Còn phía bên kia chiến tuyến, Edward phải chịu mất mát lên tới 5000 người, có khi còn hơn nữa. Chiến thắng quyết định này của Robert the Bruce và đội quân Scotland can đảm đã đẩy lùi quân đội Anh về bên kia biên giới đồng thời xâm lược Ireland.

Hơn nữa, sau Trận Bannockburn, nền độc lập của Scotland được bảo toàn với việc ký Hiệp định Edinburgh—Northampton vào năm 1328. Bắt đầu bằng nền độc lập cho Scotland, sau đó là công nhận Robert the Bruce và những người kế thừa của ông như những nhà cai trị hợp pháp. Điều này cũng đặt dấu chấm hết cho Cuộc Chiến Dành Độc Lập Cho Scotland lần thứ nhứt.

Và với ý nghĩa này, Trận Bannockburn cũng trở thành một phần quan trọng trong lịch sử của Scotland, một niềm cảm hứng bất tận như một ngọn hải đăng tỏa sáng truyền thông điệp cho người dân Scotland ngày nay: “Tự Do!”


Nguồn tham khảo:

Bannockburn: Scotland’s Greatest Battle for Independence. Aurum Press.

Bannockburn – Scotland’s Greatest Ever Battlefield Triumph. CUP Archive.

Bannockburn: Battle for Liberty. Pen and Sword.)

Trả lời

Điền thông tin vào ô dưới đây hoặc nhấn vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s