Bài ca về đạo quân Igor

“BÀI CA VỀ ĐẠO QUÂN IGOR” – ÁNG SỬ THI CỦA VĂN HỌC NGA CỔ

Biliwar

tranh minh họa của Ivan Bilibin

Khi La Mã sụp đổ, các bộ tộc người Slav sống trên lãnh thổ nước Nga hiện nay vẫn còn đang trong thời kỳ tiền sử, hình thức tổ chức còn rất lỏng lẻo, đơn giản. Dân tộc Nga chỉ được xác lập một cách khá chắc chắn, rõ rệt vào bốn thế kỷ sau. Chỉ dẫn đầu tiên về sự hình thành nhà nước của những người Đông Slav[1] ở hai thành phố Novgorod và Kiev được ghi nhận là vào thế kỷ IX, năm 862[2], mà theo truyền thuyết, một người tên Rurik đã trở thành quốc vương Novgorod. Từ đó xuất hiện các từ “Rus”, “russkaya zemlya” (Nga, đất Nga) trong các sách sử. Vào thế kỷ X, quốc vương Svyatoslav đã chinh phục và xây dựng một quốc gia rộng lớn kéo dài từ sông Volga đến sông Dniepr và Danube, từ Kiev đến Novgorod. Tuy về mặt chính trị và quân sự hùng mạnh, nhưng về mặt văn hóa, nước Nga lúc này vẫn còn ở mức rất khiêm tốn. Chỉ sau khi quốc vương Vladimir tiếp nhận Thiên Chúa giáo vào năm 988, chữ viết mới xuất hiện ở Nga cùng với việc phổ biến kinh sách nhà thờ.

Mốc khởi đầu của văn học Nga được cho là ở nửa đầu thế kỷ XI, khoảng 50 năm sau khi Nga trở thành quốc gia Thiên Chúa giáo. Vào thời đó, Kiev giữ vai trò tiên phong về chính trị trên các vùng đất mà người Đông Slav sinh sống, là cái nôi của văn học Nga. Dưới sự cai trị của các quốc vương và giới tu sĩ, văn học và nghệ thuật Nga, vốn có mối quan hệ gần gũi với phương Tây, lại chịu ảnh hưởng sâu sắc của nền văn minh Byzantium, nhưng đồng thời cũng mang tính dân tộc đặc thù, trở thành một khu vực văn hóa quan trọng của châu Âu vào các thế kỷ XI và XII. Ngôn ngữ của nền văn học này một phần là tiếng Slav Cổ của Nhà thờ – một đặc ngữ mang tính sách vở (văn ngôn) do hai nhà truyền giáo người Hy Lạp là Cyril và Methodius[3] từ thể kỷ VIII đã tạo nên khi họ dịch các kinh sách nhà thờ sang các phương ngữ của người Nam Slav ở vùng Macedonia. Tuy về phong cách, thứ đặc ngữ mang tính tôn giáo đó đậm chất Hy Lạp-Byzantium, nhưng về từ vựng và ngữ pháp lại hoàn toàn là tiếng Slav, do đó dễ dàng được người Slav tiếp nhận. Trên mảnh đất Nga, nó nhanh chóng hòa nhập với ngôn ngữ nói thông tục, tạo thành một thứ ngôn ngữ mang tính tổng hợp – là ngôn ngữ của văn học Nga cổ, phương tiện cơ bản của văn học Nga trong suốt thời trung đại (đến thế kỷ XVII).

Những thành tựu văn hóa của thời đại Kiev được tạo nên trên nền tảng cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ của dân tộc Nga còn non trẻ để sinh tồn. Năm 1054, quốc vương Kiev Yaroslav (con của Vladimir) qua đời, dẫn đến cuộc tranh chấp ngai vàng giữa các con trai ông. Đó cũng là năm Chính thống giáo tách khỏi giáo hội La Mã, và nước Nga nằm trong mối quan hệ phức tạp với cuộc ly khai này. Mối thù địch thường xuyên giữa các quốc vương và xu hướng ly khai đã đe dọa sự thống nhất của vương quốc Kiev. Cuộc khủng hoảng chính trị trong nước càng trở nên trầm trọng bởi sự can thiệp của ngoại bang: cuối thế kỷ XI và thế kỷ XII, người Nga buộc phải tiến hành những cuộc chiến tranh liên tục ở biên giới chống lại người Polovtsy[4] ngoại giáo và du mục từ châu Á thường tấn công vùng bình nguyên bên sông Dniepr – điều này trở thành nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự sụp đổ của nước Nga Kiev. Các nhà văn Nga của thế kỷ XII nhận thức rõ tính cấp thiết của cuộc chiến này. Để đáp lại hai thách thức lớn – sự bất hòa, tan rã nội bộ đất nước và nguy cơ xâm lược của ngoại bang – trong các tác phẩm của họ một mặt nổi bật quan điểm cho rằng chỉ có tập hợp sức lực để bảo vệ Kiev thì người Nga mới có thể bảo tồn những di sản chung của dân tộc, mặt khác bộc lộ niềm tin rằng cuộc đời là một cuộc đấu tranh anh hùng trong đó con người có thể đạt được danh vọng bằng cách thể hiện lòng dũng cảm và sự táo bạo của mình. Hai chủ đề đoàn kết và anh hùng đã thống nhất lại trong tác phẩm vĩ đại nhất của văn học trung đại Nga: thiên sử thi “Bài ca về đạo quân Igor”.

Vào năm 1795, một nhà sưu tập các văn bản Nga cổ nổi tiếng là bá tước A.I.Musin-Pushkin đã phát hiện trong số văn bản mua được từ thư viện của tu viện Spaso-Preobrazhensky thuộc tỉnh Yaroslav một bản chép tay thế kỷ XVI ghi lại tác phẩm được xem là sáng tác vào thế kỷ XII. Hai năm sau, trên tờ tạp chí “Spectateur du Nord” (Khán giả phương Bắc) ở Hamburg có một thông tin do một tác giả từ Nga[5] đưa ra: “Hai năm trước, trong các kho lưu trữ của chúng tôi người ta phát hiện ra một đoạn trường ca có tên “Bài ca về những chiến binh của Igor”, nó có thể sánh ngang với các trường ca hay nhất của Ossian (một ca sĩ huyền thoại Celtic thế kỷ III)”. Tác phẩm được xuất bản vào năm 1800 với nhan đề “Anh hùng ca về cuộc viễn chinh chống quân Polovtsy của Igor Svyatoslavich quốc vương xứ Novgorod-Severski[6] ”[7]. Có 1200 bản được in ra, nhưng đa phần chúng, cùng với bản gốc duy nhất mà Musin-Pushkin tìm được đã bị thiêu hủy trong đám cháy ở Moskva thời gian thành phố bị quân đội Napoléon chiếm đóng năm 1812. Ngoài số ít những bản in năm 1800 còn giữ lại được, vào năm 1864, người ta còn tìm được một bản nữa, nhưng đó cũng chỉ là bản sao chép lại bản của Musin-Pushkin để dâng lên nữ hoàng Ekaterina II năm 1795. Bởi không còn bản gốc, mà chỉ có bản sao và bản in đầu thế kỷ XIX với trình độ nghiên cứu, phân tích văn bản còn ở mức rất thấp, nên nhiều đoạn trong tác phẩm “Bài ca” cho đến nay vẫn còn là những bí ẩn chưa thể giải đáp đối với các nhà nghiên cứu.

Ngoài ra, sự độc đáo về thể loại và phong cách của tác phẩm này cũng khiến một số học giả nghi ngờ tính xác thực của nó, cho rằng “Bài ca” chỉ là một bản làm giả của thế kỷ XVIII. Tuy nhiên những chứng cứ xác thực cũng được đưa ra, nhất là trên phương diện ngôn ngữ: ngôn ngữ của “Bài ca” là ngôn ngữ Nga cổ thuần túy; trong tác phẩm còn có những từ gốc Thổ mà các học giả thế kỷ XVIII có thể chưa biết đến. Vào cuối thế kỷ XX, những phát hiện các văn bản cổ ở vùng Novgorod cho thấy một số tương đồng giữa lời nói thông tục thế kỷ XII với ngôn từ trong “Bài ca”.

“Bài ca” là một tác phẩm có nhiều yếu tố tương đồng với các tác phẩm văn học Nga cổ: nhân vật Igor quốc vương xứ Bắc Novgorod và cuộc hành binh của ông được nói đến trong các sử ký, chủ đề về sự chia rẽ giữa các quốc vương Nga và nguy cơ đất nước bị ngoại bang, nhất là các bộ lạc du mục, xâm lược, cuộc đấu tranh anh hùng để bảo vệ “đất Nga” (russkaya zemlya)… là chủ đề chung của nhiều tác phẩm văn học Nga thời trung đại. Trên phương diện ngôn ngữ, cú pháp và nhịp điệu trong “Bài ca” gần với những bài thuyết giảng nhà thờ, đặc biệt là những thuyết giảng (pouchenie) của cha Kirillo giám mục vùng Turov (1130 – 1182) (vì lý do này mà có giả thuyết cho rằng Kirillo là tác giả của “Bài ca”, nhưng đa số các học giả bác bỏ điều này). Một số thành ngữ, sáo ngữ của “Bài ca” có thể tìm thấy những tương đồng trong các sử ký.

Tuy nhiên, “Bài ca” lại cũng hết sức độc đáo, mà cái độc đáo nhất là các yếu tố thần thoại thời kỳ đa thần giáo lan tỏa khắp tác phẩm. Mặt trời, bóng đêm, muông thú, quỷ Div… – những thần linh thiện, ác của thời kỳ đa thần đi theo từng bước chân của đạo quân Igor. Khi Igor bị bắt, nàng Yaroslavna vợ chàng đã cầu nguyện ba vị thần của tự nhiên: sông, gió, mặt trời, và các thần đã giúp Igor chạy thoát. Sự hiện diện của các yếu tố đa thần giáo nhiều đến nỗi người ta gần như tin chắc tác giả của “Bài ca” không thể thuộc giới tu sĩ (lực lượng sáng tác chủ yếu của văn học Nga cổ).

“Bài ca” chắc chắn liên quan với truyền thống thơ ca truyền khẩu[8]. Các phép đối, lối so sánh phủ định (“Boyan chẳng thả mười chim ưng bay theo đàn thiên nga, mà đặt những ngón tay kỳ ảo của ông lên những sợi dây đàn sống động”, “Không phải cơn bão cuốn phăng chim ưng qua đồng rộng, mà là bầy quạ đen đang lao tới sông Don hùng vĩ”…[9]), những tính ngữ mang tính công thức, những hình tượng tự nhiên mang tính ẩn dụ (chẳng hạn có khoảng hơn hai mươi loài chim, thú xuất hiện trong tác phẩm và chúng đều mang nghĩa bóng), sự nhân cách hóa (ví dụ dòng sông Donets trò chuyện với Igor khi chàng bơi qua sông trên đường chạy trốn), và rất nhiều những láy âm, điệp từ, điệp ngữ… – tất cả đều rất tiêu biểu cho các sử thi anh hùng byliny. Kết cấu đầy nhạc tính với những dấu hiệu của việc chia thành khổ khiến người ta tin rằng tác phẩm được sáng tác hướng tới việc trình diễn, việc đọc lên thành lời. Bản thân tác giả cũng mô tả tác phẩm như một “bài ca”.

Tuy nhiên đây cũng rõ ràng là tác phẩm được viết ra, là tác phẩm thành văn: tính hàm súc trong phong cách, sự phong phú và phức tạp của các hình ảnh, sự tinh tế của các biểu tượng – tất cả những cái đó chắc hẳn không phù hợp với việc sáng tác ứng khẩu. Ngoài ra tác giả dường như là người am hiểu truyền thống truyền khẩu và cố ý tìm kiếm cảm hứng trong đó: hình tượng người ca sĩ mù thế kỷ XI Boyan, “con chim họa mi của thời xa xưa” mà tác giả hết sức trân trọng, có lẽ bắt nguồn từ giai đoạn tiền-văn học; nhắc đến nghệ thuật “huyền ảo” của Boyan dường như là sự trở về với thời đại tiền sử trong đó lý tưởng về con người toàn vẹn vẫn còn chưa hoàn toàn thoát khỏi thế giới siêu nhiên.

Các nhà nghiên cứu đã so sánh “Bài ca” với các tác phẩm sử thi của các dân tộc châu Âu. Chẳng hạn về chủ đề tư tưởng, “Bài ca” có nhiều điểm tương đồng với “Bài ca Roland” của Pháp: đều nói về cuộc đấu tranh của những người Thiên Chúa giáo chống lại những đội quân “tà giáo” của các dân tộc đa thần, vì danh dự của tổ quốc, nhưng đều bị thất bại. Thiên nhiên trong cả hai tác phẩm đều tham dự sinh động vào bi kịch quân sự cũng như bi kịch dân tộc. Tính cách các nhân vật đều được khắc họa thông qua các hình dung từ mang tính ước lệ, tượng trưng. Có thể nói, một mặt “Bài ca” không tách khỏi truyền thống sử thi Nga, nhưng cũng đồng thời chịu ảnh hưởng của sử thi Tây Âu và vùng Balkan – những vùng mà nước Nga cổ có mối quan hệ mật thiết.

Dù thế, “Bài ca về đạo quân Igor” vẫn là một tác phẩm hết sức đặc biệt, không giống sử thi dân gian Nga, cũng không giống sử thi châu Âu.

Cũng như các sử thi, trong “Bài ca” là một “câu chuyện”, có thể được kể tóm lược như sau: Quốc vương của xứ Bắc Novgorod là Igor cùng em trai mình là Vsevolod chuẩn bị một cuộc hành binh đi đánh quân Polovtsy – một bộ lạc du mục châu Á gốc Thổ thường xuyên có giao tranh với người Nga ở những vùng phía nam. Trước khi xuất quân, mặt trời bỗng bị mây đen che phủ, nhưng bất chấp điềm báo không lành, đạo quân của Igor vẫn lên đường. Trận đánh diễn ra bên dòng sông Don, ngày đầu tiên chiến thắng thuộc về người Nga, nhưng sang ngày thứ hai quân của Igor bị bao vây. Những chiến binh Nga chiến đấu rất dũng cảm, nhưng cuối cùng bị đánh tan. Igor cùng con trai bị bắt làm tù binh. Trong khi đó, quốc vương Kiev Svyatoslav đêm nằm mơ một giấc mơ lạ, sáng ra đem kể với các quan thì biết tin về thất bại của anh em Igor, bèn vừa khóc thương vừa trách móc thói hiếu danh của họ. Bên thành Putivl quê hương Igor, vợ chàng là Yaroslavna khóc cầu khấn các thần sông, gió, mặt trời giúp đỡ chồng tai qua nạn khỏi. Igor sau đó, với sự giúp đỡ của một người bạn là Ovlur, đã thoát khỏi tay quân Polovtsy, vượt sông Donets chạy được về đến đất Nga.

Cấu trúc của “Bài ca” hết sức phức tạp. Dòng tự sự – câu chuyện về chiến dịch của Igor chống lại quân Polovtsy năm 1185 và thất bại của nó, việc Igor bị bắt rồi trốn thoát – nhiều lần bị ngắt quãng bởi những đoạn ngoại đề lịch sử, những lời nguyện cầu đầy chất trữ tình, những lời ca tụng, những khúc ai ca. Tất cả tập hợp lại xung quanh hai chủ đề cơ bản như những tiêu điểm của tác phẩm: một là tự sự và anh hùng; hai là giáo huấn và tuyên truyền công khai. Lòng dũng cảm của Igor cùng đồng đội, sự quả cảm của họ trên chiến trường, sự hiên ngang đầy cảm phục nhưng cũng đầy bi thương của họ khi thất bại… tất cả đều nhằm đề cao chất anh hùng và gây xúc động nơi người nghe – rất đúng theo truyền thống của sử thi anh hùng. Nhưng Igor cũng không hẳn là một nhân vật anh hùng đúng nghĩa. Từ quan điểm dân tộc, thất bại của người Nga là một thảm họa, và bản thân Igor đã sai lầm nghiêm trọng: chiến dịch của chàng là một cuộc phiêu lưu liều lĩnh, được tiến hành chỉ nhằm vinh danh cá nhân mà không có sự cho phép của người đứng đầu là quốc vương Kiev. Những lời khiển trách của quốc vương Kiev đã nhấn mạnh điều này và minh họa cho chủ đề khác của tác giả: thắng lợi của những kẻ ngoại đạo trước những người Thiên Chúa giáo là kết quả trực tiếp của sự thiếu đoàn kết giữa các quốc vương Nga. Tác giả hướng tới các quốc vương Nga bằng những ngôn từ đầy cảm xúc, kêu gọi sự thống nhất đoàn kết để bảo vệ Kiev, bảo vệ đất Nga. Hai chủ đề này, anh hùng và yêu nước, cân bằng với nhau, đồng thời hòa nhập vào nhau một cách khéo léo đầy nghệ thuật. “Bài ca” phản ánh những thập niên cuối cùng của nước Nga Kiev trước cuộc xâm lược của Mông Cổ, phản ánh cuộc đấu tranh sinh tồn của nước Nga trong thời đại của tinh thần hiệp sĩ và của những thảm họa tai ương, của chủ nghĩa anh hùng và những hành động điên rồ, của những tranh chấp nội bộ và sự xâm lăng của những kẻ “dã man”.

Khi dịch ra tiếng nước ngoài, chẳng hạn như tiếng Anh, từ xác định thể loại ở trên nhan đề tác phẩm (“slovo”) có khi được dịch thành “truyện” (tale), có khi được dịch thành “bài ca” (lay). Chúng tôi khi dịch tác phẩm sang tiếng Việt cũng chọn dịch là “Bài ca”. Trong tiếng Nga cổ, “slovo” (sát nghĩa là “từ”) dùng để chỉ tác phẩm văn học hùng biện, thuyết giảng một chủ đề cụ thể nào đó. Tuy nhiên, có thể thấy, tính chất tự sự (truyện) cũng như tính chất thuyết giảng, hùng biện chỉ đóng vai trò thứ yếu so với tính chất trữ tình. Cái chủ yếu trong tác phẩm là sự than khóc cho số phận nước Nga, cho máu những người Nga đổ xuống nơi chiến trường, sự trách móc các quốc vương Nga lao đầu vào cuộc chiến huynh đệ tương tàn để đất nước rơi vào nguy cơ bị xâm lược. Tác phẩm tiên báo tai họa giáng xuống nước Nga: 50 năm sau thất bại của Igor, nước Nga bị rơi vào tay người Mông Cổ và mất quyền tự chủ trong hơn hai trăm năm.

Trích tác phẩm: BÀI CA VỀ ĐẠO QUÂN IGOR, IGOR CON CỦA SVYATOSLAV, CHÁU CỦA OLEG

Chẳng đến lúc rồi sao, hỡi những người anh em, nếu chúng ta bắt đầu những câu chuyện buồn về đạo quân của Igor con trai Svyatoslav theo kiểu những bài ca cổ xưa? Hãy để cho bài ca này bắt đầu như những tráng sĩ ca thời nay, mà không theo ý tưởng của Boyan. Bởi Boyan phù thủy, nếu như muốn làm bài ca cho ai, ông sẽ bay theo ý tưởng lên tận cây cao, như sói xám chạy trên mặt đất, như đại bàng xám biếc bay dưới tầng mây. Bởi ông sẽ nhắc lại những chinh chiến ngày xưa như ông từng nói. Rồi ông sẽ thả mười chim ưng bay theo đàn thiên nga: con nào bay tới trước sẽ cất tiếng hát đầu tiên, hát về Yaroslav già nua, về Mstislav quả cảm đã chém Rededya trước đạo quân Kasozhsky, về chàng Roman xinh đẹp con trai Svyatoslav. Nhưng hỡi các anh em, Boyan chẳng thả mười chim ưng bay theo đàn thiên nga, mà đặt những ngón tay kỳ ảo của ông lên những sợi dây đàn sống động; chúng tự mình sẽ hát lên ca ngợi vinh quang của các quốc vương.

Vậy các anh em, hãy bắt đầu bài ca này từ Vladimir ngày xưa cho đến Igor ngày nay, người đã củng cố trí óc bằng chí kiên cường và mài sắc con tim bằng lòng quả cảm; người tràn đầy tinh thần chiến đấu đã dẫn đoàn quân anh dũng của mình đến đất Polovtsy để bảo vệ đất Nga.

Khi đó Igor nhìn lên mặt trời tươi sáng và trông thấy đạo quân của mình bị che phủ bởi bóng đen. Và Igor nói với quân lính của mình: “Hỡi anh em chiến hữu! Ta thà bị phanh thây còn hơn bị bắt làm tù binh; nào các anh em ta hãy trèo lên lưng ngựa để có thể trông thấy dòng sông Don biếc xanh”. Trí óc của quốc vương Igor nhường chỗ cho khát vọng, và ước muốn nhìn dòng sông Don vĩ đại đã che khuất mất điềm triệu trước chàng. “Ta muốn cùng anh em, những người Nga, bẻ ngọn giáo trên cánh đồng của bọn Polovtsy, hoặc phải rơi đầu hoặc lấy mũ giáp múc nước uống cạn sông Don”.

Ôi Boyan con chim họa mi của thời xa xưa! Nếu như người hát ngợi ca những đạo quân này, như chim họa mi chuyền cành trên cây trí tuệ, bay nhảy trong tâm trí dưới những tầng mây, kết vinh quang của hai thời đại, chạy đua theo con đường của người Troyan xưa, qua những cánh đồng lên những đỉnh núi cao, người sẽ hát bài ca như thế về đạo quân của Igor nòi giống Troyan: “Không phải cơn bão cuốn phăng chim ưng qua đồng rộng, mà là bầy quạ đen đang lao tới sông Don hùng vĩ”. Hay người sẽ bắt đầu bài ca thế này, hỡi phù thủy Boyan cháu của Veles: “Ngựa hí vang bên thành Sula, vinh quang vang lên trong thành Kiev, kèn thổi vang thành Novgorod, cờ dựng lên trong thành Putivl!”

Igor đang đợi người em trai yêu dấu Vsevolod. Và Vsevolod chú bò rừng dũng mãnh nói với chàng: “Anh duy nhất của em, ánh sáng duy nhất của em, hỡi Igor, hai ta đều là con trai Svyatoslav! Anh trai, hãy thắng yên những con tuấn mã, ngựa của em cũng đã sẵn sàng, đã thắng yên cương bên thành Kursk. Dân thành Kursk của em vốn là những chiến binh dày dạn, được quấn tã trong tiếng kèn xung trận, được bú mớm dưới những tấm khiên đồng, được nuôi ăn trên đầu mũi giáo; mọi đường đi họ đều biết, mọi khe núi họ đều quen; cung của họ đã căng dây, bao đựng tên đã mở, kiếm của họ đã mài; còn chính họ đã phóng qua thảo nguyên như bầy sói xám kiếm tìm danh dự cho bản thân và vinh quang cho quốc vương”.

Khi đó Igor bước lên bàn đạp bằng vàng và phóng ra đồng rộng. Mặt trời che đường chàng bởi bóng đen bao phủ; đêm rên rỉ với chàng bằng giọng của sấm rền đánh thức cả bầy chim; tiếng thú hoang gầm rú; quỷ Div chồm dậy kêu gào từ ngọn cây: lệnh cho khắp các miền xa lạ phải lắng nghe – nào là Volga, nào miền ven biển, nào ngoại ô Sula, nào Surozh, nào Korsun, và cả người, ôi tượng thần của Tmutorokan! Và quân Polovtsy vội vàng chạy tới sông Don qua những lối mòn hoang vắng; xe ngựa của chúng kêu rít lên trong đêm như thiên nga được thả. Igor dẫn quân của mình tiến tới sông Don. Giờ đây chim trên những cây sồi rình đợi tai họa rơi xuống đầu chàng; bầy sói gây nên giông tố trong khe núi, chim ưng rít lên gọi thú hoang đến gặm xương; lũ cáo mon men bên những tấm khiên đẫm máu. Ôi đất Nga! Người đã ở kia, ngay sau ngọn đồi!

 

Nguồn: Trần Thị Phương Phương, Thơ ca Nga từ khởi thuỷ đến hiện đại, NXB Đại học Quốc gia TPHCM, 2010
[1] Các nhà khoa học cho rằng người Slav ban đầu sống ven sông Danube (Dunai theo cách gọi của người Nga), rồi sau đó phân tán đi, “được gọi tên theo các vùng đất họ định cư” (Sử ký). Người ta chia thành ba nhóm người Slav: Tây Slav (Ba Lan, Czech, Slovakia,…), Nam Slav (Bulgaria, Serb, Croatia, Slovenia,…) và Đông Slav (Nga, Ucraina, Belorussia).

[2] Có thuyết cho rằng năm 852.

[3] Cyril và Methodius là hai anh em, sinh ở thành phố Thessaloniki (hay còn gọi là Salonica) của Hy Lạp. Vào năm 863, họ được giáo hội Byzantium giao nhiệm vụ sáng tạo chữ viết Slav để phục vụ cho sứ mệnh truyền bá đạo Thiên Chúa cho các dân tộc người Slav, theo yêu cầu của Đại quốc vương xứ Moravia. Dựa trên cơ sở mẫu tự Hy Lạp, họ đã tạo ra chữ viết Slav (sau được gọi theo tên người em là mẫu tự Cyrillic). Một số dân tộc Slav ngày nay (Nga, Ukraina, Belorussia, Bulgaria,…) sử dụng hệ mẫu tự này.

[4] Polovtsy – còn gọi là người Cuman thuộc nhóm người Thổ, sống dưới chế độ bộ lạc

[5] Theo một số học giả (như D.Likhachev trong Di sản vĩ đại. Những tác phẩm kinh điển của văn học Nga cổ. Trong: Likhachev D.S. Tuyển tập tác phẩm gồm 3 tập, Leningrad, 1987, (chương “Bài ca về đạo quân Igor”).) đó là N.N.Karamzin, nhưng chỉ ký bút danh N.N.

[6] Tức Bắc Novgorod – một thành phố nhỏ nằm phía nam nước Nga cổ (hiện nay là ở biên giới giữa Nga và Ukraina). Nó không liên quan gì với Novgorod-trung tâm lớn ở phía bắc.

[7] Dẫn theo: Dmitriev L.A., Lịch sử phát hiện văn bản Bài ca về đạo quân Igor. Trong: Bài ca về đạo quân Igor – tác phẩm thế kỷ XII (D.Likhachev chủ biên), Moskva-Leningrad, Viện Hàn lâm khoa học Liên xô, 1962, trang 406-429) (Nguồn trên Internet: http://feb-web.ru/feb/slovo/critics/s62/s62-406-.htm)

[8] Các yếu tố văn học dân gian trong “Bài ca” không chỉ thuần túy Nga, mà còn liên quan đến các dân tộc khác (ví dụ hình tượng “cây trí tuệ” được xem là có mối liên hệ với văn học dân gian vùng Bắc Na Uy, hay hình tượng Div được nhắc đến trong “Bài ca” có xuất xứ từ các dân tộc phương Đông).

[9] Từ đây về sau, các phần trích tác phẩm, nếu không có chú tên dịch giả, đều là bản dịch của chúng tôi.

 

NỘI DUNG CÂU CHUYỆN

nguồn

The Tale of Igor's Campaign

Phần mở đầu:

Hỡi anh em, nên chăng chúng ta bằng ngôn pháp cổ để bắt đầu câu chuyện đau buồn về cuộc hành binh Igor, Igor con trai của Svyatoslavich? Hoặc sẽ bắt đầu khúc hát phù hợp với sự kiện đương đại chứ không phải như cách thêu dệt của Boyan. Bởi vì Boyan tiên tri khi muốn ca ngợi ai thì ý nghĩ của ông như sóc chạy trên cây, sói xám chạy trên đất, là đại bàng bay dưới những đám mây. Nhớ lại những trận đánh của một thời, ông đã thả mưới con chim ưng vào bầy thiên nga, chim ưng đuổi kịp thiên nga và con thiên nga đầu tiên cất lên tiếng hát ngợi ca trưởng lão Yaroslav và Mitislav dũng cảm, người đã chiến thắng Rededya trước đội quân Kasog và ca ngợi Roman Svyatoslavich tuyệt đẹp. Nhưng mà Boyan, hỡi những người anh em, đã không thả vào bầy thiên nga một chục chim ưng mà ông đặt những ngón tay tiên tri của mình lên những dây sống động để chúng đem những công tước vinh danh.

Xin được bắt đầu, hỡi những người anh em, câu chuyện này từ Vladimir cổ xưa đến Igor hiện tại, người đã mài sắc trí tuệ của mình, đã hun đúc lòng dũng cảm trong tim cùng tinh thần thượng võ để đem đội quân dũng cảm của mình đến miền đất Cuman vì đất Nga rộng mở.

Khi đó Igor nhìn mặt trời sáng tỏ và thấy bóng tối đang bao trùm lên cả đội quân. Và Igor nói với những người lính của mình: “Hỡi những người anh em và những đội binh! Chúng ta thà chết chứ không chịu đầu hàng. Nào, chúng ta hãy ngồi lên những con ngựa dũng mãnh của mình để nhìn về sông Đông xanh thắm!” Điềm báo từ trời xanh dường như xâm chiếm lấy ý nghĩ và lòng khát khao chinh phục miền sông Đông rộng lớn. “Ta muốn – ông nói – bẻ hết giáo trên thảo nguyên của người Cuman, cùng với anh em, hỡi những người Nga thân thiết! Ta sẽ bỏ xác hoặc là dùng mũ giáp uống cạn nước sông Đông”.

Hỡi nhà thơ Boyan, con chim sơn ca của thời xưa cũ! Giá như ông ngợi ca những cuộc hành binh này bằng ý nghĩ chạy trên cây, đầu óc mơ màng trên mây, bện vinh quang của thời cổ thời nay và lướt nhanh trên lối mòn Troyan qua những cánh đồng ra đồi núi! Thì ông hãy hát lên ca ngợi Igor, cháu của Oleg như vầy: “Không phải bão tố mang chim ưng qua những cánh đồng mênh mông, mà quạ bay thành đàn về miền sông Đông rộng lớn”. Hoặc là ông sẽ ngợi ca, hỡi Boyan tiên tri, cháu của Veles: “Những con ngựa đang hý vang ngoài sông Sula, vinh quang ngân lên tại Kiev, kèn đồng âm vang ở Novgorod, quân kỳ ở Putivl đang phấp phới tung bay”.

Phần I:

Igor đang chờ người em trai Vsevolod. Và Vsevolod nói với ông: “Một người anh của tôi, một ánh sáng của tôi, Igor! Chúng ta đều là con của Svyatoslavich. Anh hãy thắng yên cương những con ngựa dũng mãnh của mình, còn những con ngựa của tôi ở Kursk thì đã sẵn sàng từ lâu lắm. Dân Kursk của tôi là những đội binh giàu kinh nghiệm. Họ sinh ra dưới tiếng kèn đồng, lớn lên trong mũ giáp, mọi con đường đều quen thuộc, mọi khe suối đều biết hết, gươm kiếm đã sẵn sàng, cung nỏ đã căng, bao tên đã mở toang và họ phi ngựa như sói xám trên đồng, họ đi tìm danh dự cho mình và vinh quang cho công tước”.

Sau đó Igor xỏ chân vào bàn đạp vàng và phóng trên đồng rộng. Mặt trời trùm bóng tối lên con đường của ông và đêm nức nở bằng cơn giông, đánh thức những con chim, có tiếng rú, tiếng gầm của biết bao con thú, từ trên ngọn cây có tiếng kêu của linh hồn dữ – như ra lệnh hãy lắng nghe những miền đất xa lạ: Volga, Sula, Sudak, Korsun và ngươi, thần tượng của Tmutarokán! Người Cuman vội vã chạy về hướng sông Đông rộng lớn, tiếng xe ngựa kẽo kẹt trong đêm tựa hồ như những con thiên nga hoảng sợ kêu lên.

Igor dẫn đoàn quân về hướng sông Đông! Những con chim trên những cây sồi như báo trước điều tai họa, những con sói bên khe xói đang rít lên đe dọa, còn đại bàng đang gọi nhau rỉa xương của thú và bên những tấm lá chắn màu máu đỏ những con cáo đang nức nở khôn nguôi. Ôi, miền đất Nga đã khuất phía sau đồi!

Đêm rất dài. Nhưng bình minh đã ló, màn sương bao phủ trên cánh đồng, tiếng họa mi đã im, tiếng quạ khoang thức dậy. Những người Nga rào chắn cánh đồng rộng lớn bằng những tấm khiên màu đỏ, họ đi tìm danh dự cho mình và vinh quang cho công tước.

Vào sáng thứ sáu họ tấn công người Cuman, mũi tên bay rào rạt trên đồng, họ bắt các cô gái xinh đẹp người Cuman cũng với trang sức bạc vàng, thổ cẩm và nhung gấm, họ đem gom chúng làm lối đi trên đầm phá, sình lầy. Tuy nhiên, những cờ hiệu màu đỏ, những ngọn giáo dát bạc, những biểu ngữ màu trắng được người con dũng cảm của Svyatoslavich để lại cho mình.

Họ nghỉ đêm trên đồng. Tổ ấm của Oleg về nơi xa xôi mơ màng. Không sợ gì chim ưng hay loài chim tham lam, hay loài quạ khoang – người Cuman. Gzak già nua chạy như sói xám trên đồng và Konchak cùng chạy theo về hướng sông Đông rộng lớn.

Ngày hôm sau từ rất sớm, ánh bình minh nhuốm máu từ ánh sáng. Những đám mây đen dâng lên từ biển che lấy mặt trời từ bốn hướng, còn trong những đám mây đen là những tia chớp màu xanh. Sẽ có sấm lớn! Sẽ có trận mưa tên từ sông Đông rộng lớn. Và ở đây sẽ xảy ra đấu kiếm, ở đây, bên sông Kayala miền sông Đông rộng lớn, những ngọn giáo sẽ đâm vào áo giáp giặc không thôi. Ôi, miền đất Nga đã khuất phía sau đồi!

Và những ngọn gió thổi những mũi tên của con cháu Stribog bắn lên từ biển vào những đội binh dũng mãnh của Igor. Mặt đất rung lên, những dòng sông cũng đục ngầu lên, bụi trên thảo nguyên mờ mịt, tiếng ngựa xe kẽo kẹt – người Cuman từ sông Đông và từ phía biển vây lấy người Nga từ bốn hướng. Những đứa con của quỉ quây lại bằng gươm còn những người Nga dũng cảm ngăn chặn bằng những tấm khiên màu đỏ thẫm.

Ôi, Vsevolod – con bò mộng! Ông đứng ở phía trước bắn những mũi tên vào quân giặc và dùng giáo đâm vào mũ giáp giặc. Áo giáp của ông ánh lên màu vàng, và khi con bò giận dữ chạy về đâu thì ở đó có những cái đầu của quân thù rụng xuống. Kiếm của ông chặt đầu thù trong trận đánh, ôi Vsevolod – con bò mộng, ông coi thường những vết thương và cuộc sống của mình, ông quên ngai vàng ở thành phố Chernigov quê hương và tình yêu của người vợ hiền Glebovna xinh đẹp!

Đã từng có một thời Troyan, đã qua những tháng năm của Yaroslav, đã từng có những cuộc hành binh Oleg, Oleg Svyatoslavich. Oleg rèn gươm nổi loạn và gieo những mũi tên trên đất Nga, bước vào bàn đạp vàng ở thành phố Tmutarokán. Đại công tước Yaroslav xưa nghe được tin này, còn con trai của Vsevolod là Vladimir mỗi buổi sáng đóng cổng và bịt tai ở Chernigov. Còn Boris, con trai của Vyacheslav bị kết án ở bờ sông Kanina vì xúc phạm Oleg dũng cảm và trẻ tuổi. Cũng như từ bờ sông Kayala đau buồn ấy, Svyatopolk đã sai chở cha mình trên những con ngựa để đến đền Thánh Sophia ở Kiev. Dưới thời Oleg Gorislavich đã từng có bao cuộc chiến huynh đệ tương tàn, không còn đời sống của cháu Dajbog thánh thần và cuộc đời người chỉ còn rất ngắn. Thời ấy trên đất Nga dân cày ít khi cày ruộng mà trận mạc liên miên, xác chết chất đầy đồng, những bầy quạ thường xuyên no bụng. Đã từng có biết bao cuộc hành binh và biết bao trận đánh nhưng trận đánh như trận này thì chưa một ai biết đến!

Từ sáng tới chiều, từ đêm đến sáng những mũi tên nườm nượp bay ra, tiếng gươm chặt vào mũ giáp, tiếng giáo mác kêu răng rắc trên thảo nguyên chưa quen biết, miền đất của người Cuman. Đất đen ở dưới chân ngựa vãi đầy xương, máu xối rào rạt xuống bùn, nỗi đau thương tìm đất Nga bay đến. Điều gì ầm ĩ, điều gì vang lên trước buổi bình minh? Igor bắt đầu lui quân vì tiếc thương cho người em Vsevoslav. Họ đã chiến đấu một ngày. Họ đã chiến đấu hai ngày và đến giữa trưa ngày thứ ba thì những lá cờ của đội quân Igor đổ xuống. Những người anh em bị bắt làm tù binh theo nhiều hướng trên bờ sông Kayala chảy xiết, rượu máu ở đây đã hết, những người Nga dũng cảm đã kết thúc bữa tiệc, những người mai mối đã say sưa, họ nằm xuống vì đất Nga. Hoa cỏ ủ rũ vì xót thương, cây cối cúi mình trên mặt đất đau buồn.

nga vs cuman

Sau trận đánh giữa người Nga và người Cuman – tranh của Viktor Vasnetsov

Hỡi những người anh em, thế là đến một thời gian buồn, khi mà thảo nguyên chiến thắng. Nữ thần Hờn giận đứng lên trong đội quân của cháu Dajbog thánh thần và bước vào đất Troyan, vẫy đôi cánh của thiên nga bay trên biển xanh ở miền sông Đông và xua đi những ngày hạnh phúc. Cuộc chiến đấu của các công tước với kẻ thù đến hồi kết thúc, bởi vì những người anh em đã nói với nhau: “Đây là của tôi và đấy cũng của tôi”. Và họ bắt đầu coi cái nhỏ nhoi là “cái này rất lớn”, rồi họ rèn gươm đúc kiếm để thanh toán lẫn nhau, để kẻ thù từ mọi quốc gia khác nhau đến chiếm đất Nga và chiến thắng.

Ôi thôi thôi! Con chim ưng đã bay xa, chim bay về phía biển! Mà đội quân của Igor không còn có thể hồi sinh! Nữ thần Karna thét lên đau buồn và nữ thần Jelya bay trên đất Nga ném lửa cho người từ đôi sừng lửa. Những người vợ góa khóc than và nức nở: “Từ nay không còn được nhìn thấy người thương, ai đã đưa người ra chốn sa trường, từ nay không còn được nghĩ đến người bằng ý nghĩ, cuộc đời từ nay không giàu có, tiếng vàng tiếng bạc chẳng còn vang!”

Và Kiev nức nở vì xót thương còn Chernigov khóc cho điều bất hạnh. Buồn đau bao trùm mặt đất, đau khổ kết thành dòng sông chảy trên đất Nga. Thế mà các công tước vẫn kích động bạo loạn chống lại nhau, để những kẻ ngoại đạo kéo đến giành chiến thắng trên đất Nga, bắt mỗi nhà cống nạp một bộ da con sóc.

Bởi vì hai người con dũng cảm của Svyatoslavich, Igor và Vsevolod đã khơi ra cái ác mà cha của họ trước đó đã từng đè bẹp: Đại công tước Kiev hùng mạnh Svyatoslav từng mang quân sang đất Cuman giày xéo những khe mương, khấy đục những con sông, bắc cầu lát ván trên những hồ đầm. Còn thủ lĩnh Kobyak từ vùng Lucomorie kéo đến đã bị đánh cho tan tành ở Kiev, trong nhà khách của Svyatoslav. Người Đức, người Venice, người Moravia, người Hy Lạp ca ngợi Svyatoslav nhưng họ buộc tội Igor công tước rằng đã đem vàng đem bạc đổ xuống sông Kayala của người Cuman. Rằng ở đấy Igor chuyển từ yên ngựa bằng vàng sang yên ngựa của một tù nhân. Sự chán nản bao trùm khắp thành phố.

Phần II:

Svyatoslav mơ thấy một giấc mộng bất an. “Trên đồi ở Kiev tối qua – ông nói với các quan – người ta quấn ta lại bằng khăn đen trên giường rồi rót rượu màu xanh trộn lẫn với đau buồn rồi rải những viên ngọc trai rất lớn lên ngực ta và xót thương. Không còn những rầm xà trên mái ngôi nhà có tháp dát vàng. Và suốt đêm những con quạ kêu quang quác ở Plesenska rồi bay về phía biển xanh”. Và các quan Boyar đã nói với ông rằng: “Thưa ông, nỗi buồn đang vây lấy ý nghĩ của ông, hai con chim ưng đã bay từ ngai vàng để tìm kiếm Tmutorakán hoặc dùng mũ giáp để uống cạn nước sông Đông. Nhưng gươm giáo của những kẻ ngoại đạo đã làm cho gãy cánh chim ưng và họ lâm vào cảnh gông xiềng. Ngày thứ ba hôm đó đã rất tối tăm: hai vầng dương đã tắt, hai cột sáng màu hồng mờ mịt, cùng với họ là hai vầng trăng non: Oleg và Svyatoslav đều bị bắt – màn sương trùm lên, họ bị nhấn chìm xuống biển và họ đã khơi dậy lòng dũng cảm của người Hinov. Bóng tối bao trùm lên dòng sông Kayala. Những đội quân của người Cuman tiến vào đất Nga. Thay cho lời khen là những lời mạt sát và bạo lực, những linh hồn ác lơ lửng trên mặt đất. Những cô gái người Goth hát bên biển xanh, vàng của người Nga rung rinh, họ hát về thời Bus, họ nuôi hy vọng trả thù cho vua Sharukán của mình. Còn chúng ta, hỡi những đội binh, chỉ còn lại nỗi buồn”.

Thì khi đó Svyatoslav nói những lời vàng, với nước mắt chứa chan mà rằng: “Hỡi những đứa cháu của ta, Igor và Vsevolod! Các con đã vội vàng bắt đầu cuộc hành binh vào đất Cuman để tìm kiếm vinh quang cho mình nhưng đã không thắng được, giết những kẻ ngoại đạo một cách vô ích. Hai con tim dũng mãnh rèn trong sắt thép và lòng can đảm trong cơn phẫn nộ. Các con đã làm gì với mái đầu bạc của ta? Bởi vì ta không thấy ở đây quyền lực của người anh trai của ta là Yaroslav hùng mạnh và giàu có, và ông có những đội quân đông đảo từ vùng Chernigov: đó là Mogut, Tatran, Sheblir, Topchak, Revug, Olber. Những đội quân này không cần khiên mộc, chỉ với dao mà chiến thắng, họ được cổ vũ bằng vinh quang của cha ông. Nhưng các con đã nói rằng: “Chúng con sẽ tự mình chứng tỏ lòng gan dạ, vinh quang xưa chúng con gìn giữ và vinh quang sau này tự chia sẻ cho nhau!” Mặc dù chim đã già thì có trẻ lại đâu nhưng ngay cả chim ưng rụng lông vẫn săn chim ở trên cao – không để cho tổ của mình phật ý. Chỉ một điều tai họa: không còn ai muốn giúp cho ta cả – quả là một thời gian khó. Vì thế mà đội quân Rimov đang gào dưới gươm giáo của người Cuman, còn Vladimir – bị thương. Thật bất hạnh và buồn thương cho con trai Gleb”.

Hỡi đại công tước Vsevolod! Chẳng lẽ ông không có ý nghĩ rằng sẽ bay đến từ xa để bảo vệ ngai vàng của cha? Vì rằng ông có thể té nước sông Volga bằng mái giầm và dùng mũ giáp múc cạn nước sông Đông. Giá mà ông ở đây thì đã chinh phục được nữ tù nhân bằng một đồng xu, còn nô lệ với giá còn rẻ hơn thế nữa. Vì rằng ông có thể phóng những ngọn giáo sống – những người con trai dũng mãnh của Gleb.

Hỡi Rurik dũng mãnh và David! Chẳng phải những đội binh của các ông đội mũ giáp vàng đã bơi trong máu? Chẳng phải những đội binh của các ông bị thương đang rống lên như những con bò trên cánh đồng xứ lạ? Xin quí ông hãy thắng yên cương vàng để rửa vết nhục của thời đại chúng ta, vì đất Nga, vì những vết thương của Igor – người con dũng cảm của Svyatoslavich!

Hỡi Osmomysl Yaroslav, công tước của Galicia! Ông ngồi trên ngai vàng trên cao chống đỡ các ngọn núi Hungari bằng những đạo quân thép của mình, cản đường nhà vua, đóng cửa vào sông Đa-nuýp, nhiều miền đất sợ quyền lực của ông và ông mở cửa toang cho Kiev, ông bắn vào người Salatyn từ ngai vàng của tổ tiên. Vậy thì xin ông hãy bắn vào Konchak, nô lệ ngoại đạo, vì đất Nga, vì những vết thương của Igor – người con dũng cảm của Svyatoslavich!

Còn ông, Roman dũng mãnh, và ông, Mstislav! Ý nghĩ dũng cảm gọi các ông đến chiến công. Roman bay cao đến chiến công như chim ưng bay trong gió, gan dạ vượt qua những đàn chim. Vì rằng ông có những áo giáp sắt dưới những mũ giáp Latin, nhờ những thứ này mà mặt đất rung lên, và nhiều xứ – Hinov, Litva, Yatvyagi, Dremela và Cuman bỏ giáo đầu hàng và cúi đầu trước những thanh kiếm thép. Nhưng vinh quang xưa đã hết, mặt trời không còn chiếu sáng cho Igor, những chiếc lá đã lìa xa – những thành phố vùng Rosi, Sula đã bị phân chia. Đạo quân dũng cảm của Igor không còn hồi sinh lại! Sông Đông gọi công tước kêu những công tước của mình đến giành thắng lợi. Những công tước dũng cảm Olegovichi đã kịp tới chiến trường.

Hỡi Ingvar và Vsevolod và ba người con của Mstislavich – những con chim sáu cánh từ một tổ cao sang! Chẳng lẽ các ông không giành lấy lãnh địa cho mình. Đâu rồi những mũ giáp vàng, khiên mộc và giáo mác Ba Lan? Hãy vây lấy những cánh cổng trên thảo nguyên bằng những mũi tên sắc nhọn của mình vì đất Nga, vì những vết thương của Igor – người con dũng cảm của Svyatoslavich!

Sông Sula đã không còn chảy thành dòng bạc qua thành phố Pereyaslavl và sông Dvina của người Cuman dữ dằn đã thành đầm mờ đục dưới kiếm gươm của người ngoại đạo. Một mình Izyaslav, con trai của Vasilkov giao chiến với người Litva, làm ô nhục thanh danh của người ông mình là Vseslav, còn tự thân nằm dưới tấm khiên màu đỏ thẫm, trên cỏ đầy máu vì kiếm của người Litva và nói: “Chim trùm cánh trên người đội binh và thú dữ liếm máu”. Không có một ai đến cầu cứu, chẳng người anh Bryachislav, chẳng Vsevolod. Một mình để linh hồn châu ngọc lìa xác thân dũng cảm xuyên qua chuỗi hạt vàng. Những giọng sầu thương, niềm vui không còn, tiếng tù và rộn rã vang lên.

Hỡi Yaroslav và tất cả các cháu của Vseslav! Hãy hạ lá cờ xuống từ trên cao và hãy bỏ những thanh kiếm đã mòn vào bao. Các ông đã không còn đi theo niềm vinh quang tiên tổ. Các ông vì thanh toán lẫn nhau đã mở đường cho giặc vào đất Nga, vào miền đất sở hữu của Vseslav. Vì huynh đệ tương tàn mà bạo lực đến từ đất Cuman.

Trong thế kỷ thứ bảy Troyan, Vseslav đã rút thăm về người phụ nữ yêu thương của ông. Ông phóng ngựa về Kiev chĩa mũi giáo vào ngai vàng. Rồi nửa đêm từ Belgorod ông phóng ngựa như con thú trong màn sương xanh, và buổi sáng mở cổng thành Novgorod, làm tổn hại thanh danh của Yaroslav, rồi phi nước đại như một con sói từ tu viện Duduka đến sông Nemiga. Trên sông Nemiga đánh vào những mái đầu bằng xích xiềng như người đập lúa, đặt những cuộc đời vào dòng nước và sàng lọc những linh hồn từ thể xác. Trên bờ sông Nemiga nhuộm máu tai họa đã được gieo – gieo bằng xương của những đứa con trai Nga. Công tước Vseslav là thẩm phán đối với mọi người và chia các thành phố cho các công tước, còn ông phóng ngựa như sói xám trong đêm từ Kiev, vượt qua thần mặt trời Khors, trước khi gà gáy đã đến Tmutarokán. Từ đêm ở đền Thánh Sophia ở Polotsk tiếng chuông đã gọi ông và ông đã nghe được tiếng chuông này tại Kiev. Mặc dù linh hồn tiên tri nằm trong xác thân dũng cảm nhưng ông thường xuyên gặp nạn. Nhà thơ tiên tri Boyan đã từng khôn ngoan nói về ông như vậy: “Chẳng xảo quyệt, khôn ngoan hay dũng cảm, không con chim nào thoát khỏi bản án của Chúa Trời”.

Ôi đất Nga đang nức nở khôn nguôi, nhớ về thời gian qua và những công tước thời xưa cũ! Vladimir già giờ đã không còn nữa, chưa ai từng giữ được bước chân ông đến đồi cao Kiev. Còn giờ đây những lá cờ của Ruirk và David đang bay trong lẻ loi riêng biệt và giáo gươm đang khua theo những giọng khác nhau.

Phần III:

Trên sông Đa-nuýp giọng của Yaroslavna nghe như giọng hải âu, nức nở trong buổi sớm: “Ta sẽ bay như chim hải âu theo sông Đa-nuýp, sẽ rửa ống tay áo màu trắng trên sông Kayala, lau vết thương đầy máu trên cơ thể cường tráng cho công tước”.

Từ sáng sớm, Yaroslavna kêu la ai oán trên thành ở Putivl: “Ôi gió, gió! Tại vì sao gió thổi trái chiều? Tại vì sao gió mang trên đôi cánh của mình những mũi tên quân giặc hướng về đội quân yêu dấu của ta? Hay là ngươi còn chưa đủ khi bay lượn trên mây, còn chưa đủ khi ngươi mơn trớn vuốt ve những con tàu ở ngoài biển cả! Tại vì sao ngươi mang niềm vui của ta rải lên cây vũ mâu hở gió?”

Yaroslavna kêu la ai oán trên thành ở Putivl từ sáng sớm: “Ôi Dnepr Slovutich! Ngươi xuyên qua những ngọn núi đá qua đất Cuman. Ngươi vỗ về những con thuyền Svyatoslav đến đội quân của Kobyak. Hãy an ủi công tước giùm ta để người sớm quay về và để ta không còn tuôn nước mắt vào biển xanh kia”.

Yaroslavna kêu la ai oán trên thành ở Putivl từ sáng sớm: “Hỡi mặt trời, mặt trời ba lần sáng! Ngươi dành cho tất cả mọi người tuyệt vời và nồng ấm, thì tại sao ngươi lại thiêu đốt những đội binh dũng cảm, ngươi hành hạ họ trong cơn khát và khép lại những bao tên?”

Biển cả rì rào vào lúc nửa đêm, giữa bầu trời có những đám mây đen. Đức Chúa Trời chỉ cho Igor con đường từ đất Cuman về đất Nga, về ngai vàng của cha. Những ngôi sao giữa bầu trời đã tắt. Igor ngủ, Igor thức, Igor trằn trọc suy nghĩ đo con đường trên thảo nguyên từ sông Đông rộng lớn về sông Đô-nhét nhỏ hơn. Nửa đêm Ovlur và ngựa đã đợi ở bên sông, Ovlur huýt gió lên để cho Igor nhận biết. Mặt đất rung lên, cỏ cây thức dậy, giáo mác của người Cuman dường như động đậy. Còn công tước Igor như con chồn trắng chạy vào trong đám sậy và như con le le bay trên mặt nước. Igor nhảy lên ngựa và phóng như sói xám chạy trên đồng về hướng thảo nguyên của sông Đô-nhét và như chim ưng bay dưới những đám sương mù, giết những con ngỗng và thiên nga để cho các bữa ăn sáng, ăn trưa, ăn tối. Khi Igor bay như chim ưng thì Ovlur cũng chạy nhanh như chó sói, giũ những giọt sương lạnh làm cho những con ngựa thêm phần mệt mỏi.

Sông Đô-nhét nói với Igor như vậy: “Niềm vinh quang vĩ đại cho công tước Igor, cho Konchak lòng căm thù, còn cho đất Nga vui vẻ!” Và Igor trả lời sông như thế: “Vĩ đại thay dòng sông Đô-nhét vinh quang, vì rằng ngươi mang công tước trên ngọn sóng của mình, trải thảm cỏ xanh trên đôi bờ ánh bạc, mặc cho công tước màn sương ấm áp dưới bóng những cây xanh, canh giữ người bằng con chồn trắng trên dòng nước, chim hải âu trong gió và chim le trên dòng nước bạc”. Không như sông Stugna – là dòng sông ác, đã ôm lấy những dòng sông nhỏ khác rồi dìm xuống vực bên bờ đen công tước trẻ trung Rotislav. Trên bờ sông đen Dnepr mẹ Rotislav khóc than về công tước Rotislav trẻ trung. Khi đó hoa cỏ cũng đau buồn và cây cối cũng tang thương cúi mình trên mặt đất.

Không phải là tiếng kêu của những con chim ác – mà Gzak và Konchak đang đuổi theo dấu vết của Igor. Khi đó quạ và ác là đều im re, chỉ có tiếng của những con rắn đang bò. Chim gõ kiến chỉ đường ra sông, chim họa mi vui hót báo buổi bình minh. Gzak thốt lên với Konchak rằng: “Nếu như chim ưng bay về tổ thì chúng ta sẽ bắn chim con bằng những mũi tên vàng”. Và Konchak nói cùng Gzak: “Nếu chim ưng bay về tổ thì ta sẽ cưới vợ cho chim con”. Thì Gzak lại nói rằng: “Nếu ta cưới vợ cho chim con thì ta sẽ mất cả chim con, cả người đẹp thảo nguyên và những con chim sẽ đánh chúng ta trên thảo nguyên của người Cuman”.

Và Boyan, nhà thơ của thời xưa cũ, của Yaroslav và Oleg, nói rằng: “Thật nguy nan cho đầu mà thiếu bờ vai và cũng nguy thay cho xác thân khi đầu chẳng có”. Thì đất Nga mà thiếu Igor cũng thế. Mặt trời chiếu sáng giữa trời xanh – còn công tước Igor trên đất Nga của mình. Các thiếu nữ đang hát lên trên bờ sông Đa-nuýp, lời của họ bay qua biển hướng về Kiev. Igor cưỡi ngựa hướng về đền Thánh Mẹ trên đồi Borichev. Bao xứ sở hân hoan, bao thành phố vui mừng.

Ngợi ca niềm vinh quang của những công tước ngày xưa và sẽ tôn vinh những công tước trẻ. Vinh quang Igor Svyatoslavich, con bò mộng Vsevolod, Vladimir Igorevich! Vinh quang những công tước và những đội binh – những người đã dũng cảm đấu tranh cho Thiên Chúa giáo chống lại những đội quân ngoại đạo. Vinh quang những công tước và những đội binh! Amen.

BẢN DỊCH THƠ CỦA THÚY TOÀN

Nên chăng anh em nhỉ
Bằng lời lẽ cổ xưa
Ta bắt đầu chuyện kể
Cuộc hành binh Igor
Về vị công tước Nga
Con Xviatôxlap?

Nhưng không theo lối hát
Già tiên tri Bôian
Mà bằng những chuyện thực
Âm thanh còn dư vang

Già tiên tri Bôian
Mỗi khi lên tiếng hát
Hồn thơ già man mác
Như con sóc trên rừng
Luồn trên lá trên cành
Như con sói ngoài nội
Đạp bụi bờ dong duổi
Như bay bổng chim ưng
Với trời xanh mây thắm
Già chìm trong hồi tưởng
Về chiến tích cha ông
Rồi thả mười chim ưng
Vào bầy thiên nga trắng

Thiên nga nào chạm cánh
Phải cất tiếng đầu tiên
Về Yaroslav
Lão công tước anh minh
Về Mtislav
Về công tước Roman
Vốn điển trai tuấn tú

Thực ra anh em ạ
Già tiên tri Bôian
Đâu có thả chim ưng
Vào bầy thiên nga trắng
Mà mười ngón tay thánh
Lướt trên dây tơ đàn
Đàn cất tiếng ngân vang
Ngợi ca các công tước

Còn ta ta dạo khúc
Bắt đầu từ xa xưa
Từ Vladimir
Đến Igor còn đó
Người trí tuệ sắt đá
Với trái tim ngoan cường
Khí phách trang dũng sĩ
Dẫn các đạo hùng binh
Vào đất Polovetx
Vì đất Nga yêu thương

Người nhìn vầng thái dương
Bấy giờ bỗng nhận thấy
Ba quân như ngập chìm
Trong màn đêm đen tối
“Hỡi quân sĩ anh em
Công tước người bèn nói
Thà ngã giữa trận tiền
Hơn sống trong tù trói
Anh em, hãy lên yên
Ít ra ta được thấy
Dòng sông Đôn trong xanh”
Trí óc của công tước
Bị ước muốn lấp chìm
Điềm trời báo chặn bước
Thua ngụm nước sông Đôn

“Biên cương Polovetx
Ta muốn gẫy ngọn thương
Công tước người nói tiếp
Hỡi những người anh em
Vì đất Nga tổ quốc
Hoặc ta cùng xả thân
Hoặc ngả mũ vục nước
Uống bên dòng sông Đôn”

Hỡi tiên tri Bôian
Sơn ca thời xưa cũ
Nếu ngợi ca hôm nay
Cuộc hành binh mới đó
Hồn thơ dang cánh bay
Vờn trên cành trên lá
Vờn trên mây rực rỡ
Nối vinh quang bao đời
Băng qua nội qua đồi
Theo Trôian dẫn lối
Tìm lên những đỉnh núi
Hẳn cháu Velet xưa
Phải ngợi ca Igor
“Phải đâu là bão tố
Bạt cánh bằng chim ưng
Mà lũ quạ hoảng sợ
Lẩn trốn về sông Đôn”

Hay cháu thần Velet
Già tiên tri Bôian
Hẳn mở đầu khúc hát:
“Bờ kia dòng Xula
Ngựa quân thù vừa hí
Kiev đã vang ca
Khúc khải hoàn giòn giã
Novgorod dóng dả
Kèn trận gọi ba quân
Puchip thành kiên cố
Cờ xí bay rập rờn”
Và Igor công tước
Dừng ngựa cùng ba quân
Đợi Vxevolot
Người em trai yêu thương
Có biệt danh lừng lẫy
“Táo tợn con bò rừng”
Vxevolot nói:
“Igor, anh trai em
Vầng thái dương chói lọi
Ta cùng con một cha
Xvetoxlav
Hãy lên yên mặc giáp
Còn em đã sẵn sàng
Bên chân tường thành Cuốc
Ngựa đã đủ yên cương

Dân Cuốc vốn gan góc
Mỗi người một chiến binh
Ra đời trong chiến trận
Lớn lên dưới cờ quân
Am tường từng khe rãnh
Thuộc lòng mọi nẻo đường
Ống tên đã mở ngỏ
Dây cung đã bật căng
Gươm kiếm đã mài sắc
Như bầy sói xông lên
Tìm cho mình danh dự
Cho công tước vinh quang

Igor bèn lên yên
Tiến quân vào đồng nội
Mặt trời bỗng sầm tối
Đường quân đi mịt mờ
Đêm, giông bão ầm ì
Thức chim muông xớn xác
Thú rừng kêu thảng thốt
Quái thần trên ngọn cây
Giật mình lên tiếng ngay
Cảnh báo vùng đất lạ
Cả Vonga
Cả vùng quanh biển cả
Cả miền Xula
Và mạn Xurôgiơ
Và cả ngươi, Tmutorokan
Polovetx bàng hoàng
Chẳng kể gì đường xá
Cứ ào ào bầy lũ
Kéo nhau về sông Đôn
Tiếng xe lăn trong đêm
Như ngỗng kêu thảng thốt
Và Igor lẫm liệt
Tiến quân về sông Đôn

Nhưng chim trên cây rừng
Đã báo điềm bất hạnh
Sói rú trong khe rãnh
Đại bàng rạch từng không
Gọi thú đến chia phần
Cáo xổ lên ông ổng
Trước mộc khiên đỏ thắm
Che đỡ quân sĩ Nga

Ôi đất Nga, đất Nga
Sau đồi Người đã khuất

Đêm nhích dần từng bước
Hoàng hôn nhạt ánh hồng
Sương mù phủ đồng nội
Cành thiếp tiếng dạ oanh
Quạ lao xao tỉnh giấc
Quân sĩ Nga ken hàng
Rừng mộc khiên đỏ rực
Kín đồng nội menh mông
Quân vì niềm danh dự
Công tước vì vinh quang

Tinh mơ sáng thứ sáu
Rùng rùng như tên băm
Quân sĩ Nga xung trận
Đánh lũ rợ tan hoang
Gái đẹp bắt từng xốc
Cùng vô số bạc vàng
Với lụa là gấm vóc
Của cải lót dưới chân
Qua bãi lầy, ruộng nước
Riêng Igor công tước
Chỉ đoạt lá cờ hồng
Cùng thánh kỳ trinh bạch
Vĩ mã đỏ màu son
Và cán thương nạm bạc

Cháu con nhà Oleg
Vượt quá xa lên trước
Đêm, hạ trại giữa đồng
Ôi, một đạo hùng binh
Chẳng hề chịu thua kém
Cả đại bàng
Cả chim ưng
Cả mi, đồ quạ đen kinh tởm
Rợ Polovetx man di
Trong khi đó từ xa
Gơdăk như con sói
Đang phăm phăm lao tới
Theo chân kế tiếp sau
Kôntsăk phóng ào ào
Về sông Đôn vĩ đại

Sáng mai vừa le lói
Bình minh máu đỏ bầm
Biển ùn mây đen kịt
Chớp xanh lè rối rít
Toan lấp bốn vầng dương
Sẽ nổ trận sấm rền
Sẽ mưa tên xối xả
Từ sông Đôn hùng vĩ
Và thương chạm kiếm vung
Bổ đầu Polovetx
Bên Kayala sông
Kề sông Đôn lẫm liệt

Ôi đất Nga, đất Nga
Sau đồi Người đã khuất

Cháu chắt Phong thần Striv
Từ biển gió thổi về
Mang rừng tên nhằm đích
Các đạo quân Igor
Đất ầm ĩ
Sông ngầu đục
Bụi mù mịt cánh đồng
Cờ giặc – tin nguy cấp
Từ biển, từ sông Đôn
Polovetx tiến công
Vây quân Nga tứ phía
Cánh đồng râm ran tiếng lũ quỷ
Quân Nga khiên mộc đỏ dựng thành

Hỡi Xvevolov
“Táo tợn con bò rừng”
Người đang đứng giữa trận
Người rắc những mũi tên
Vào quân sĩ của giặc
Người bổ những đường gươm
Nhằm thẳng rừng mũ sắt
Hỡi công tước, công tước
Người phóng ngựa tới đâu
Mũ vàng chói như sao
Tới đó ngập đầu giặc
Mũ giặc rơi lăn lóc
Người mang đầy vết thương
Công tước đâu có biết
Người quên cả vinh quang
Quên thành Tsecnhigov
Quên cả nàng Gleb
Người vợ hiền yêu thương

Đã qua thời Trôian
Thời Yaroslav
Rồi những cuộc hành binh
Con Sviatoslav
Chính Oleg công tước
Kẻ nổi loạn vung gươm
Gieo tang tóc đau thương
Khắp mọi miềm đất nước
Người lên yên, mặc giáp
Ở Tmutôrôkan
Liền dội đến tiên vương
Tiếng gươm khua khốc liệt
Con Xvevolot
Công tước Vladimir
Đóng chặt cổng thành đô
Nhưng rồi chính Boris
Con Víaecxlap
Lại ngã xuống đầu tiên
Trên bờ sông Kanhin
Vải liệm xanh phủ kín
Chàng công tước dũng cảm
Vì Oleg bỏ mình
Cũng từ bãi chiến trường
Kayala trận ấy
Chàng Xviatopon
Con Iziaslav
Ra lệnh lấy ngựa tốt
Đưa xác cha trở về
Gửi tòa thánh Sofia
Tại kinh đô Kiev
Thuở ấy, thời Oleg
Dân gọi thời đau thương
Đất nước bị phân tranh
Con cháu Nga cùng khốn
Đời người bị rút ngắn
Trong tranh chấp loạn ly
Ruộng vắng tiếng hò bò
Mà đầy trời tiếng quạ
Ác là kêu ra rả
Gọi nhau đi chia phần

Đã lắm cuộc giáp chiến
Đã nhiều cuộc đọ binh
Nhưng đời chưa biết đến
Một trận như vừa xong
Từ sớm đến tối đêm
Từ tối đêm đến sáng
Mưa tên trời đỏ lựng
Mũ sắt nẩy đường gươm
Nghiêng ngả một rừng thương
Trên cánh đồng xa lạ
Polovetx viễn xứ
Đất đen phủ trắng xương
Dưới vó ngựa xới tung
Máu đỏ tràn lênh láng
Một cái tang ghê gớm
Bao trùm cả nước Nga

Tinh mơ từ nơi xa
Tiếng gì vọng chói chát
Tiếng gì long trời đất
Ấy vì thương em trai
Igor ghìm quân rút
Suốt một ngày đọ sức
Tiếp sang ngày thứ hai
Ngày thứ ba nửa buổi
Cờ xí Igor rơi
Và hai anh em trai
Đến đây bị chia cách
Bên dòng sông chảy xiết
Kayala cuộn trôi
Tiệc máu không còn đủ
Những người Nga gan dạ
Chuốc thông gia say mềm
Bữa tiệc bỏ dở chừng
Còn chính mình ngã xuống
Vì đất Nga yêu mến
Vì đất Nga thân thương
Xót đau cây rũ bóng
Xót đau cỏ úa tàn

Vậy là hỡi anh em
Tháng ngày sầu ập tới
Quân sĩ Nga nằm lại
Trên cánh đồng hoang vu
Hồn thiêng con cháu Nga
Dâng thành niềm uất hận
Thành cô gái sầu muộn
Trở về đất Trôian
Trên biển, kề sông Đôn
Cánh thiên nga chấp chới
Tung sóng cồn xua đuổi
Những tháng ngày thanh bình
Các công tước thôi màng
Ra quân trừ lũ rợ
Bởi giành nhau từng tý
Cái gì cũng “của ta”
Chuyện nhỏ đáng kể chi
Cũng coi tầy chuyện lớn
Họ tự gây thù hận
Mưu đồ chống lại nhau
Còn lũ rợ lâu nhâu
Kéo nhau từ tứ phía
Cứ ào ào xâu xé
Từng mảnh đất nước Nga

Ôi, đại bàng bay xa
Dồn tới biển lũ ác
Làm sao sông lại được
Đạo hùng binh Igor
Tiếng than khóc kêu lo
Khắp nước Nga rung chuyển
Ngọn lửa thần lay động
Trong bình thờ cháy ran
Những người vợ lê dân
Lệ đầm đìa vật vã
“Làm sao còn cháy nữa
Lại một lần, người ơi
Trong mơ chẳng thấy người
Tưởng người không thấy bóng
Vàng trong tay chẳng nắm
Bạc trong tay không cầm”

Ơi anh em, bà con
Xót thương Kiev khóc
Tsecnhigov đau buồn
Đất Nga sầu dâng ngập
Bể thảm trùm núi sông
Các công tước thù hận
Mưu đồ chống lại nhau
Còn lũ rợ đắc thắng
Bắt dân Nga cống nạp
Những bộ lông sóc nâu

Bởi vì hai công tước
Nhà Xviatoxlav
Igor và em trai
Bằng việc làm riêng tây
Đã khơi trò nham hiểm
Mà trước đấy bị chặn
Bằng một trận bão giông
Bởi người cha anh minh
Đại công tước Kiev
Bằng những đạo quân thép
Bằng những lưỡi gươm thần
Người ào ạt tiến quân
Vào đất Polovetx
Một trận đã xéo nát
Khắp khe rãnh, núi đồi
Giẫm cạn cả đầm lầy
Khuấy sông hồ ngầu đục
Quay cuồng trận thần lốc
Bứt tên hãn uy danh
Bật khỏi vịnh biển xanh
Khỏi đạo binh hiển hách
Và về lại Kiev
Trong điện công tước Nga
Hắn đã phải lạy quỳ
Và dân Ý, dân Đức
Dân Tiệp, dân Hy Lạp
Ngợi ca niềm vinh quang
Của công tước anh minh
Xviatoxlav
Và cất lời chê trách
Con Xviatoxlav – Igor
Đã vùi của cải Nga
Xuống đáy sông đất giặc
Còn Igor công tước
Đang ngự trên yên vàng
Giờ đây phải chuyển sang
Ngồi trên yên nô lệ
Tường thành Nga rầu rĩ
Niềm vui Nga lụi tàn
Trên núi đồi Kiev
Xviatoxlav nằm mơ
Một giấc mơ lạ kỳ
“Đêm qua – công tước nói
Từ tối trẫm đã thấy
Giường gỗ tùng trẫm nằm
Màn đen vây kín bưng
Rượu vang xanh trộn độc
Mời trẫm dâng đầy cốc
Từ ống tên rỗng không
Của bầy rợ viễn phương
Một viên ngọc rõ |ớn
Lăn tròn xuống ngực trẫm
Rồi trẫm được vuốt ve
Lầu vàng thủng mái che
Rui mè đâu hết cả
Suốt đêm quạ ra rả
Bên Plexenxkơ
Rừng Kyyan ngoại ô
Quạ bay đi bay đến
Rồi kéo nhau từng đám
Nườm nượp về biển xanh”
Các vương giả đứng quanh
Bèn thưa cùng công tước
“Tâm trí người vướng vất
Phải chăng vì đau buồn
Bởi lẽ hai chim ưng
Rời ngai vàng tổ phụ
Toan đoạt về đất cũ
Tmutôrôkan
Hay ngả mũ chiến binh
Vục sông Đôn uống thỏa
Nhưng lưỡi gươm bầy rợ
Đã chém gẫy cánh bằng
Rồi cả hai chim ưng
Bị bỏ lồng nhốt cũi”

Ngày thứ ba tăm tối
Hai vầng dương lụi mờ
Hai cột sáng chói lòa
Theo nhau cùng phụt tắt
Và Oleg, Xviatoxlav
Cả hai vầng trăng non
Cũng bị phủ màn đen
Chìm sâu xuống đáy biển
Dân Khimov vui sướng
Trên sông Kayala
Một màn tối âm u
Bao trùm hết ánh sáng
Khắp đất Nga rộng lớn
Như một bày báo săn
Polovetx tung hoành
Vinh quang bị ô nhục
Tự do bị câu thúc
Đất trong tay quái thần
Gái dân Gốt đep dòn
Bờ biển xanh réo rắt
Vàng Nga reo thánh thót
Nhớ thời Bux ngợi ca
Ngợi ca chuyện trả thù
Cho Sarukan hãn
Còn chúng ta đau đớn
Giờ đâu còn gì vui

Đại công tước ngậm ngùi
Lệ rơi, lời vàng phán:
“Ôi các con của trẫm
Anh em nhà Igor
Các ngươi sớm dựng cờ
Trên đất Polovetx
Vung gươm gây căm uất
Mưu vinh quang cho mình
Các ngươi không đàng hoàng
Tiến công Polovetx
Các ngươi không chính trực
Làm đổ máu rợ quân
Trái tim nóng ngang tàng
Rèn từ thứ thép cứng
Luyện tôi trong trí dũng
Các ngươi gây chuyện chi
Cho đầu bạc của ta
Nào đâu còn quyền lực
Của Yaroslav
Người em ruột của ta
Giàu sang và uy nghi
Bao đạo binh dưới trướng
Với những vị dũng tướng
Với các bậc vương anh
Dân Môgut, Tatran
Toptsăk và Revuk
Thêm cả dân Onbek
Chẳng đã có một thời
Mộc, khiên không cầm tay
Chỉ ống giày, đoản kiếm
Họ hò reo xông trận
Rọi vinh quang cha ông
Nhưng các ngươi lại rằng:
“Tự ta đủ dũng mãnh
Vinh quang xưa ta chiếm
Vinh quang tới – chia nhau”
Ôi, nào có được sao
Thân già lại trẻ lại
Chim ưng dù cánh mỏi
Vẫn đuổi bạt kền kền
Giữ cho tổ bình yên
Nhưng thật là bất hạnh
Các công tước khắp chốn
Chẳng giúp dập gì ta
Ôi, đã đến vận suy
Kìa Rimov rên xiết
Dưới gươm Polovetx
Vladimir trọng thương
Ôi đau xót thê lương
Cho con trai Gleb

Hỡi Vxevolot
Đại công tước phương xa
Người sao chẳng bay về
Giữ ngai vàng tổ phụ
Bởi vì Người có thể
Chặn cả dòng Volga
Hay ngả mũ tát khô
Cả dòng Đôn vĩ đại
Nơi đây mà Người tới
Nữ nô lệ – nửa xu
Một xu có cả xốc
Người có thể tức khắc
Tung những ngọn giáo thần
Những gã trai can trường
Các con trai Gleb

Hỡi ngang tàng Rưurik
Đavưt công tước em
Mũ chiến chói mạ vàng
Của quân sĩ hai vị
Phải chăng từ hoan hỉ
Dạo biển máu quân thù
Quân hai vị xông xáo
Như bò rừng sôi máu
Bởi vết thương kiếm đâm
Xin hãy lên yên vàng
Vì đây niềm uất hận
Vì đất Nga yêu mến
Vì thương tích Igor

Công tước Galitxki
Tám đầu Yaroslav
Trên ngai vàng cao ngất
Người đang ngự thong dong
Bằng những đạo hùng binh
Tựa núi Hung trấn giữ
Cấm đường vua bên đó
Chặn cửa ngõ Đunai
Tung trùy qua trời mây
Việc đời phân trái phải
Tận bờ Đunai ấy
Từ ngai vàng của Người
Giông tố tràn khắp nơi
Người mở toang cổng sắt
Tiến vào thành Kiev
Người phóng những đường tên
Trừ giặc ngoài biên ải
Hãy giương cung bắn tới
Trừ Kôntsăk rợ nô
Vì thương tích Igor
Vì đất Nga yêu mến

Hỡi Roman dũng cảm
Cùng Mtislav trung thành
Lòng khao khát chiến công
Bởi cái đầu bướng bỉnh
Người lao lên dũng mãnh
Lập công như chim ưng
Đè những trận cuồng phong
Đánh tan bầy chim ác
Bởi Người có quân thép
Mũ sắt chiến Latinh
Làm mặt đất chuyển rung
Dân láng giềng hoảng hốt
Khinova
Litva
Latviak
Derenela
Polovetx chịu thua
Cúi đầu kề bảo kiếm
Nhưng hỡi ơi đau đớn

Ôi công tước Igor
Mặt trời đã lụi mờ
Điềm sầu cây rụng lá
Giặc chia nhau đô thị
Dọc Rosa, Sula
Ôi, đạo quân Igor
Còn bao giờ sống lại
Sông Đôn lên tiếng gọi
Ôi, công tước Igor
Các công tước gần xa
Hãy lập nên chiến tích
Chỉ họ hàng Oleg
Các công tước anh hùng
Kịp đến bãi chiến trường

Ôi Ingva công tước
Và Vxevolot
Cả ba anh em trai
Các công tước anh tài
Con Mtislav
Lứa chim ưng tuấn kiệt
Từng chẳng vì chiến công
Đã chiếm về cho mình
Bao thị thành thôn xóm
Đau dát vàng mũ chiến
Đau thương mộc
Ba Lan
Hãy bịt lối thảo nguyên
Bằng mũi tên sắc nhọn
Vì đất Nga yêu mến
Vì thương tích Igor

Thôi rồi dòng Sula
Không còn suối sóng bạc
Cho Pereyaslav
Và dòng sông Đvina
Đối với Poloxkơ
Trong tiếng rợ reo hò
Riêng mình Iziaslav
Con trai Vaxinkov
Gươm sắc sang sảng khua
Xuống đầu bọn Litva
Nhưng niềm vinh quang trước
Của người ông Vxeslav
Người lại để ố hoen
Sau tấm mộc đỏ bầm
Chính người lại ngã xuống
Gươm kẻ thù nhằm trúng
Cỏ xanh máu đổ tràn
Một người nữa ngã cùng
Thi nhân Người yêu quý
Và cùng Người chàng nhủ:
“Công tước, công tước ơi
Đạo quân binh của Người
Dưới cánh chim lăn lóc
Thú từ khắp hang hốc
Đến say tiệc máu tươi”
Hai người anh em trai
Bên Người đều chẳng thấy
Trong cô đơn tê tái
Rời tấm thân can trường
Qua cổ áo đính vàng
Bỗng lặng thinh tiếng hát
Im bặt tiếng nói cười
Kèn thành rúc bồi hồi

Hỡi tất cả cháu chắt
Của Yaroslav
Và Vxexlav Poloxkơ
Các ngươi hãy rũ cờ
Hãy tra gươm vào vỏ
Bởi vinh quang tiên tổ
Các ngươi đã mất phần 
Vì bằng chuyện tranh giành
Các ngươi kéo lũ rợ
Vào đất Nga xâu xé
Xâu xé Poloxkơ
Vì binh lửa can qua
Nặng ách Polovetx

Ở giai đoạn sau chót
Của Đa thần Trôian
Công tước Vxeslav
Thử cầu may mỹ nương
Bằng mưu mẹo khôn ngoan
Dựa trên bầy tuấn mã
Nhảy lên từ đáy hố
Tới Kiev kinh thành
Cán thương chạm ngai vàng
Nửa đêm lại rời họ
Như một con mãnh thú
Từ Bengorod đi
Khuất màn tối âm u
Công tước gặp may Phúc
Mở thành Novgorod
Làm nhạt ánh hào quang
Của người dựng nên thành
Yaroslav thông thái
Rồi từ bên thành ấy
Rời Đuđut xuyên rừng
Như con sói vút nhanh
Nhảy tới sông Nemig

Trên Nemig chất ngất
Không phải những đụn rơm
Mà sọ người chất chồng
Đạp lúa không bằng chão
Mà bằng kiếm bằng gươm
Sân phơi không trải lúa
Mà cuộc đời nhân gian
Bờ Nemig ngập múa
Bờ Nemig trắng xương
Không phơi bầy vật báu
Mà phơi những người con
Của nước Nga yêu thương

Vxeslav công tước
Người cai quản lê dân
Người ban phát đô thị
Cho hàng công tước em
Còn chính người trong đêm
Lại lang thang thân sói
Rời Kiev chập tối
Gà chửa gáy canh năm
Thành Tmutôrôkan
Công tước đã có mặt
Vượt trước đường thần Hors
Sớm mai Poloxkơ
Chuông tòa thánh Sofia
Vì Người ngân dóng dả
Người lại nghe chuông đó
Tận Kiev xa xăm
Dù tâm trí anh minh
Trong tấm thân cường tráng
Nhưng người luôn lận đận 
Vì những chuyện rủi ro
Già Bôian tiên tri
Với Người xưa từng nhủ:
“Dù kẻ khôn ngoan
Dù người tài trí
Cả chim khôn trên cành
Cũng không khỏi một lần
Thượng đế tòa phán xử”

Đất nước Nga rên rỉ
Nhớ những buổi ban đêm
Những công tước, công hầu
Tháng năm xa xưa ấy
Lão công tước vĩ đại 
Còn đâu, Vladimir
Ai cột nổi người xưa
Vào núi non Kiev
Những lá cờ oanh liệt
Của Người về tay ai
Rưurik cùng em trai
Nhưng cờ không cùng phất
Thương không cùng cất lời

Con chim gì thổn thức
Tinh mơ trên Đunai
Nàng Yaroslav
Khóc ai thương nhớ ai:
“Thiếp xin làm cánh nhạn
Bay theo dòng Đunai
Tay áo lụa nhúng nước
Kayala xa xôi
Công tước chàng, hỡi ơi
Thiếp sẽ lau thật nhẹ
Thật nhẹ những vết thương
Trên thân thể của chàng”

Trên tường thành Puchip
Nàng Yaroslav
Tinh mơ khóc thương hoài:
“Gió ơi, ời, gió ơi
Sao Người nỡ thổi ngược
Mang mũi tên của giặc
Trên đôi cánh vô hình
Giết hại quân của chàng
Không lẽ Người đã chán
Dạo chơi chín tầng mây
Hay đẩy thuyền lướt bay
Trên biển khơi xanh thẳm
Vì sao, hỡi gió ơi
Đem niềm vui của tôi
Vương vãi trong cỏ nội”

Trên tường thành Puchip
Nàng Yaroslav
Tinh mơ khóc thương hoài:
“Ôi Dniev, Dniev
Dòng sông vinh quang ơi
Xuyên đất Polovetx
Thành núi đá chơi vơi
Người đã đưa tới đích
Chiến thuyền Nga lẫm liệt
Bắt giặc ngay trong hang
Xin Người hãy đưa chàng
Bình yên mau trở lại
Để không còn sớm tối
Nước mắt sầu tuôn rơi”

Trên tường thành Puchip
Nàng Yaroslav
Tinh mơ khóc thương hoài:
“Ôi mặt trời, mặt trời
Muôn loài Người ban phát
Hơi ấm cùng vẻ đẹp
Sao Người chẳng xót thương
Thiêu đốt quân của chàng
Trong cánh đồng khô nẻ
Cơn khát dứt dây cung
Chất đầy những đau thương
Vào ống tên quân sĩ”
Nửa đêm biển tung tóe
Cột nước bay mịt mù
Chúa đã chỉ đường đi
Cho Igor công tước
Từ đất Polovetx
Trở về với đất Nga
Vòng son Tsecnhigov

Ánh hoàng hôn đã tắt 
Igor nằm ngả lưng
Người ngủ mà không ngủ
Thao thức nhẩm tính đường
Từ sông Đôn vĩ đại
Về Đônhetx thân thương
Nửa đêm bên kia sông
Ovơlu huýt gió
Chàng lên tiếng gọi ngựa
Báo cho công tước hay
Igor công tước ơi
Không thể nào nán lại
Tiếng Ovơlu gọi
Mặt đất bỗng chuyển rung
Cỏ xớn xác trên đồng
Động binh Polovetx
Còn Igor công tước
Như chồn bạch lao nhanh
Tới bờ sậy bên sông
Rồi như con chim cộc
Sải ngang qua dòng nước
Tìm tuấn mã lên yên
Xuống ngựa lại vội trườn
Như một con sói xám
Chạy ngay đến khúc lượn
Của Đônhetx sông quê
Như chim ưng lao đi
Vút trời cao mây thẳm
Đuổi thiên nga, đuổi ngỗng
Mỗi bữa sớm bữa hôm
Igor như chim ưng
Ovơlu như sói
Đạp sương trên cỏ nội
Cả đôi ngựa rã rời

Sông Đônhetx cất lời:
“Ô, Igor công tước
Người mang niềm hạnh phúc
Mừng vui cho nước Nga
Để lại nỗi nhuốc nhơ
Cho kẻ thù Kôntsăk
” Ô, Đônhetx – Người đáp
Sông cũng bao vẻ vang
Cỏ xanh trải ta nằm
Trên hai bờ rắc bạc
Ru ta trên sóng nước 
Màn sương ấm vây quanh
Che ta dưới tán cành
Rừng cây xanh rậm rạp
Sông như con chim cộc
Như hải âu trên dòng
Cưỡi gió như mòng két
Cảnh giới cho ta yên”
Rồi công tước nói thêm:
“Phải đâu như sông nọ
Stughina ích kỷ
Nuốt bao suối bao nguồn
Mở rộng ở cuối dòng
Nhận chìm Rôstislav
Để mẹ chàng than khóc 
Bờ Dniev âm u
Chàng công tước ngây thơ
Ôi, Rôstislav
Hoa tàn vì thương xót
Cây rủ bởi đau buồn”

Đâu phải bỗng xớn xác
Tiếng ác là kêu ran
Mà Gơdăk, Kôntsăk
Lần dấu vết truy lùng
Bấy giờ quạ lặng thinh
Chim con không nhúc nhích 
Ác là im thin thít
Chỉ có rắn nhẹ trườn
Đường ra tới bến sông
Khoan nhặt gõ kiến mách
Rồi dạ oanh lảnh lót 
Báo tIn trời rạng đông

Gơdăk với Kôntsăk:
“Một khi cánh chim ưng
Lại tìm về tổ cũ 
Bằng những mũi tên vàng
Ta phải trừ chim con” 
Kôntsăk với Gơdăk:
“Một khi cánh chim ưng
Lại tìm về tổ cũ
Ta buộc chặt chim con
Bằng mối dây tơ hồng”

Và Gơdăk lại nói:
“Nếu ta buộc chim con
Bằng mối dây tơ hồng
Chim con giữ chẳng được
Thục nữ ta đi mất
Rồi chim lại mổ ta” 
Trên cánh đồng Polovetx

Hỡi Bôian, Khôđưc
Các ca sĩ thuở xưa
Con cưng các công tước
Từ Xviatoslav
Yaroslav Tinh thông
Đến Oleg thê lương
Hai già chẳng đã phán:
“Đầu không thân chẳng sống
Thân không đầu đâu còn” 
Với đất Nga cũng vậy
Thiếu Igor chẳng kham

Trời xanh chói vầng dương
Còn Igor công tước
Trên đất Nga yêu thương
Bờ Đunai xa xăm
Thiếu nữ mừng ca hát
Tiếng vọng về Kiev
Qua biển nước mênh mông
Còn Igor thong dong
Đi trên Boritsev
Tìm đến cửa thánh thất
Pirogosaya
Tưng bừng khắp gần xa
Xóm thôn cùng đô thị

Ca một khúc dâng lễ
Mừng các công tước già
Lại thêm một khúc ca
Mừng các công tước trẻ
Khúc ca mừng hoan hỉ
“Vinh quang thay Igor
Vinh quang Vxevolot
Vinh quang Vladimir”

Công tước cùng quân sĩ
Cầu mong được bình an
Vì những người chính giáo
Chống lũ rợ xâm lăng

Vinh quang các công tước 
Và quân sĩ – vinh quang 
Amen

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s