Cuộc Cướp Phá Rome năm 1527

Vụ cướp thành Rome, của Francisco Javier Amérigo , 1884

Vincent Lưu Lạc Nhân

NCLS  Group

 Thời kỳ Phục Hưng Ý phát triển rực rỡ, một phần là nhờ lãnh thổ được bảo vệ bởi các rào cản thiên nhiên. Bán đảo được bao bọc bởi biển ở ba phía và dãy núi Alps ở phía bắc, khiến những cuộc xâm lược lớn từ bên ngoài gần như không xảy ra kể từ sau các đợt tấn công của các bộ tộc “man rợ” (barbarian) sau sự sụp đổ của Đế quốc La Mã.

Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 15, cục diện bắt đầu đổi thay. Sự hình thành của các vương quốc mang tính triều đại ở phía bắc, tiêu biểu như Pháp, đã cho phép những quốc gia này tập trung tiềm lực quân sự hùng hậu cho các cuộc viễn chinh bên ngoài lãnh thổ.
Đồng thời, hệ thống các tiểu quốc trên bán đảo Ý – vốn bị chia cắt bởi những mâu thuẫn triền miên và tham vọng của các dòng họ cầm quyền – đã vô tình mở đường cho các vương triều phương Bắc, như Pháp, Tây Ban Nha và Đế quốc La Mã Thần thánh (Holy Roman Empire), đưa ra những yêu sách triều đại hoặc chủ quyền đối với nhiều vùng đất tại Ý.
Năm 1494, Vua Charles VIII của Pháp quyết định xâm lược Ý với đạo quân lớn nhất từng được tập hợp đến thời điểm đó, được trang bị pháo binh cơ động và kỹ thuật quân sự tiên tiến, nhằm khẳng định quyền thừa kế của ông đối với Vương quốc Naples. Ban đầu, quân Pháp được hỗ trợ từ Milan, nơi giới cầm quyền tin rằng họ có thể lợi dụng người Pháp để loại bỏ mối đe dọa từ Naples đối với quyền lực của Lodovico il Moro.
Lodovico là thành viên của gia tộc Sforza, một gia tộc quyền lực tại Milan, nổi tiếng là nhà mưu lược chính trị và quân sự. Ông đã mời quân Pháp do Charles VIII dẫn đầu vào Ý nhằm chống lại Naples, nhưng hành động này vô tình mở ra kỷ nguyên xâm lược của Pháp tại Ý và dẫn đến Chiến tranh Ý kéo dài nhiều thập niên.
Trong hoàn cảnh đó, quân Pháp hầu như không gặp kháng cự đáng kể, và việc chinh phục Naples diễn ra một cách dễ dàng. Chỉ sau đó, người Milan mới nhận ra sai lầm chiến lược nghiêm trọng của mình và liên kết với các quốc gia Ý khác nhằm buộc quân Pháp rút khỏi bán đảo.
Tuy nhiên, Charles VIII đã chứng minh một sự thật không thể đảo ngược: các thành quốc giàu có của Ý có thể dễ dàng bị chiếm đoạt trước sức mạnh quân sự hiện đại, và kể từ thời điểm ấy, bán đảo Ý sẽ không bao giờ còn được hưởng nền độc lập thanh bình, khi ngoại bang không còn ngần ngại xâm phạm như trước kia nữa.
Ý giàu có, có vị trí chiến lược, nhưng lại bị chia rẽ sâu sắc – một công thức hoàn hảo cho thảm họa – “the perfect storm“.

Bán đảo Ý giữa bão táp lịch sử

Trong khi Michelangelo, Leonardo da Vinci và Raphael đang sáng tạo nên những kiệt tác rực rỡ và bất hủ nhất của nhân loại – như Mona Lisa (1503–1506), David (1504), trần Nhà nguyện Sistine (1508–1512) hay School of Athens (những năm 1510) – thì nước Ý lại đang chìm sâu vào một trạng thái hỗn loạn toàn diện, nơi trật tự chính trị tan rã và chiến tranh không ngừng bủa vây bán đảo.
Thập niên đầu thế kỷ 16 là giai đoạn mà những yêu sách đối địch của Vương quốc Aragon (Tây Ban Nha) và Pháp trực tiếp thách thức toàn bộ bán đảo Ý. Trên thực tế, toàn bộ bán đảo đã trở thành chiến trường của châu Âu, nơi các cường quốc tranh giành quyền bá chủ lục địa. Vì thế, sự ổn định của Ý bị phá vỡ trầm trọng, khiến các thành quốc Ý gần như không thể duy trì bất kỳ hình thức kiểm soát độc lập nào.
Nhiều thành quốc Ý bắt đầu nhận ra rằng họ không còn là những tác nhân độc lập, mà chỉ là kẻ môi giới giữa các cường quốc, cố gắng xoay xở qua hệ thống liên minh chằng chịt và những nỗ lực yếu ớt nhằm xây dựng một thứ “an ninh tập thể” trước sức mạnh áp đảo từ bên ngoài.
Tình trạng này càng trầm trọng khi Habsburg kế thừa ngai vàng Tây Ban Nha, tập trung quyền lực vào Đại công tước Charles. Sau khi trở thành Hoàng đế La Mã Thần thánh, ông là Charles V – người hợp nhất sức mạnh và tài nguyên khổng lồ của Tây Ban Nha với quyền lực của Đế chế La Mã Thần thánh, cùng với vùng Đất Thấp (“Low Countries” – Hà Lan, Bỉ, Luxembourg … ngày nay) ở Tây Bắc châu Âu mà ông thừa hưởng, và tất nhiên là phần lớn của Châu Mỹ, vốn đã được tuyên bố thuộc về Tây Ban Nha. Tại thời điểm này, Charles V là người quyền lực nhất trên thế giới.
Như vậy, Ý không chỉ là chiến trường giữa hai cường quốc khu vực là Pháp và Tây Ban Nha, mà còn trở thành điểm va chạm của hai siêu cường thế kỷ 16: Pháp và Đế chế Habsburg, hai thế lực không chỉ tranh giành quyền bá chủ châu Âu, mà còn tìm cách áp đặt quyền lực lên toàn bộ thế giới châu Âu đang mở rộng.
Sự kế vị của Francis I vào năm 1515 đã làm cuộc xung đột này bùng phát trở lại. Vị vua trẻ Francis I – tuấn tú duyên dáng nhưng đầy tham vọng – khao khát khẳng định địa vị với vinh quang quân sự. Ông muốn trở thành hình mẫu lý tưởng của hiệp sĩ phong kiến, và con đường duy nhất để đạt được điều đó là chiến tranh.
Ngay sau khi đăng quang, ông lập tức noi theo con đường của các bậc tiền nhiệm – Charles VIII và Louis XII – vượt qua dãy Alps, mang theo khát vọng vinh quang và tham vọng chinh phục nước Ý.
Ngay trong năm đầu trị vì, 1515, ông công khai tuyên bố chủ quyền đối với Milan và phát động chiến dịch quân sự. Tại trận Marignano, ông đã đánh bại các đội lính đánh thuê Thụy Sĩ, lực lượng từng được thuê để bảo vệ thành phố và vốn nổi danh là đội quân tinh nhuệ nhất châu Âu thời bấy giờ.
Trận Marignano đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Ý, khi nó chứng minh rằng một lực lượng nhỏ nhưng tinh nhuệ như lính đánh thuê Thụy Sĩ không còn đủ sức đối đầu với sức mạnh áp đảo của một đạo quân phong kiến quy mô lớn, được tổ chức, huy động và duy trì bằng nguồn lực của một vương quyền trung ương mạnh mẽ – như cách nhà vua Pháp đã làm trong tham vọng xây dựng đế chế bằng vũ lực.

Chỉ sau một thập kỷ, thế cục hoàn toàn đảo ngược

Đầu năm 1525, Charles V nhận thức rõ rằng sự hiện diện của quân đội Pháp tại miền Bắc Ý đang trực tiếp đe dọa tham vọng kiểm soát toàn bộ bán đảo của ông. Vì thế, ông đích thân dẫn quân tiến vào Ý.
Tại trận Pavia, ngay bên ngoài thành Milan, Charles V đã giành một chiến thắng mang tính hủy diệt trước quân Pháp – một chiến thắng triệt để đến mức Francis I, quốc vương nước Pháp, bị bắt sống và bị giải về Tây Ban Nha như một tù nhân chiến tranh.
Sự sỉ nhục chưa từng có này đối với nước Pháp, cộng với việc quyền lực trung ương rơi vào tình trạng tê liệt khi triều đình phải đặt dưới sự nhiếp chính của thái hậu, đã khiến nước Ý gần như trở thành phần kéo dài của quyền lực đế quốc Habsburg, hơn là một không gian chính trị độc lập.
Charles V cho rằng cách hiệu quả nhất để kiểm soát Milan là thông qua một kẻ phản bội nước Pháp: Charles III, Constable xứ Bourbon. Constable là một trong những tước vị quân sự cao nhất của vương quốc Pháp, có thể hiểu tương đương với Đại tướng.
Charles III là anh em họ của Francis I, nhưng do mâu thuẫn sâu sắc với triều đình – đặc biệt trong cơn phẫn nộ và nhục nhã cá nhân – ông đã quay lưng lại với vua Pháp và đầu hàng phe đối địch.
Vị quý tộc Pháp ấy, nghịch lý thay, lại được chính Charles V – kẻ đã đánh bại và giam giữ Francis I – bổ nhiệm làm thống đốc Milan, biến sự phản bội cá nhân thành một công cụ cai trị của đế quốc.
Nhưng Charles V đã không cung cấp đủ tiền cho Bourbon và đạo quân Tây Ban Nha và Đức đồn trú tại Milan – đạo quân từng đánh bại Francis I và giờ đây ngồi chờ lương và mệnh lệnh tiếp theo.
Đến cuối mùa hè 1526, tiền bạc cạn kiệt hoàn toàn. Constable xứ Bourbon không còn gì để trả binh sĩ. Ông thậm chí bán tài sản cá nhân, rồi dần bán điền sản của gia tộc tại Pháp, chỉ để giữ quân đội trung thành thêm một thời gian ngắn, vì ông hiểu rằng một khi binh lính hoàn toàn không được trả lương, ông sẽ mất toàn bộ quyền kiểm soát.

Những điều đáng sợ nhất đã trở thành hiện thực

Đội quân dưới quyền chỉ huy của Constable xứ Bourbon – gồm những binh sĩ dày dạn trận mạc, tàn bạo và kinh nghiệm chiến đấu, chủ yếu được chia thành hai nhóm:
Cựu binh Tây Ban Nha, những người đã liên tục tham chiến từ thế kỷ 15.
Lính đánh thuê người Đức, phần lớn theo Tin Lành, trực tiếp chịu ảnh hưởng từ tư tưởng của Martin Luther, được truyền bá ngay trong các trại quân.
Đạo quân hỗn hợp Tây Ban Nha và Đức này bắt đầu tự lấy “tiền lương” bằng cách cướp phá các vùng nông thôn xung quanh. Họ rời khỏi Milan, cướp bóc và sống dựa vào đất đai miền bắc Ý, tàn phá các thị trấn nhỏ khắp vùng Lombardy.
Khi đã vắt kiệt những gì có thể cướp được từ đồng bằng Lombard, họ quyết định – và Bourbon hầu như không thể ngăn cản – tiến quân về phía nam, nơi họ tin rằng còn nhiều của cải hơn để chiếm đoạt.
Kỷ luật quân đội hoàn toàn sụp đổ. Họ tin rằng vì không được trả lương, và vì không còn ai đủ quyền lực để áp đặt trật tự, họ có thể làm bất cứ điều gì mình muốn. Trên thực tế, họ đã biến thành một đạo quân man rợ mới, gợi nhắc về những làn sóng xâm lược từng tràn vào Ý một thiên niên kỷ trước – cũng khát máu, cũng khát của cải.
Họ tiến đến Florence, nhưng người Florentine không lựa chọn kháng cự. Thay vào đó, thành quốc này chuộc lấy sự an toàn bằng tiền bạc, đổi hòa bình tạm thời lấy sự sống còn.
Chính sự đầu hàng ấy lại vô tình đẩy nhanh bước tiến của đạo quân về phía Rome, nơi còn chất chứa nhiều của cải hơn và ít sự kháng cự hơn.
Trong tuyệt vọng, người ta vẫn nuôi một niềm hy vọng mong manh rằng sẽ có một thế lực Ý nào đó đứng lên chặn họ lại trên đường hành quân. Nhưng điều ấy đã không bao giờ xảy ra.

Khi Giáo Hoàng đối diện biến cố lịch sử

Đến tháng 5 năm 1527, đạo quân đã đến tận vùng ngoại ô của Rome – Thành phố Vĩnh hằng.
Trong khi đó, tình hình tại Rome cũng hỗn loạn không kém. Một phần nguyên nhân bắt nguồn từ sự rối loạn chung của châu Âu – chính những điều kiện này đã tạo ra cuộc khủng hoảng – và đồng thời phản ánh vị thế gần như bất khả thi của Giáo hoàng lúc bấy giờ.
Giáo hoàng khi ấy là Clement VII – anh em họ của Giáo Hoàng Leo X de’ Medici trước đó, con trai ngoài giá thú của Giuliano, người em của Lorenzo de’ Medici (Lorenzo the Magnificent), đã bị ám sát trong âm mưu Pazzi.
Clement VII là một con người xuất chúng, nhưng lại có tính cách hoàn toàn không phù hợp với thời khắc khủng hoảng này. Ông thiếu những phẩm chất cần thiết trong lúc lịch sử đòi hỏi hành động quyết liệt, quyết đoán, và một người có thể thổi bùng tinh thần chiến đấu. Clement không phải người như vậy.
Ông học vấn uyên thâm, lịch thiệp, văn minh, nhưng bản chất lại do dự, thiếu quyết đoán, và đặc biệt ngây thơ trong chính trị.
Trong cuộc đối đầu khốc liệt giữa hai nhà Habsburg và Valois để tranh chấp quyền kiểm soát châu Âu, Clement VII cố gắng giữ thế trung lập. Cả Pháp lẫn Đế chế – trong đó Tây Ban Nha là một phần – đều là Công giáo. Giáo hoàng tin rằng mình là người đứng đầu Giáo hội toàn cầu, nên cố gắng đi dây giữa hai bên.
Kết quả là ông bị cả hai bên bất mãn và khinh thường.
Francis I cho rằng Giáo hoàng lẽ ra phải đóng vai trò kiến tạo một thế cân bằng quyền lực, nhằm kiềm chế sức mạnh khổng lồ mà Charles V đã tích lũy và đang đe dọa an ninh trật tự châu Âu.
Ngược lại, Charles V lại tỏ rõ sự khinh miệt đối với Clement VII. Trong cái nhìn của mình, ông tự xem bản thân là thanh gươm của Giáo hội: người bảo vệ chính thống giáo trước “dị giáo” của Martin Luther, người che chắn châu Âu trước hiểm họa Ottoman, và là lá chắn cuối cùng của Công giáo trong một thời đại đầy bất trắc.
Charles V không thể hiểu nổi vì sao Clement VII lại không nhìn nhận ông như đối tác thế tục tự nhiên và xứng đáng nhất của Giáo hội.
Kết cục, trong nỗ lực đối xử công bằng với tất cả, Clement VII lại rơi vào thế đứng giữa hai làn đạn – và chính vì thế, không còn được bất kỳ bên nào tôn trọng.
Francis I, trong giai đoạn bại trận nhục nhã, đã thử gần như mọi biện pháp có thể. Ông tìm cách liên minh với các thế lực Tin Lành, thậm chí còn ngấm ngầm khuyến khích người Ottoman tấn công châu Âu, đặc biệt nhắm vào những vùng thuộc không gian quyền lực của Charles V, tức khu vực Trung và Đông Âu vốn nằm trong phạm vi ảnh hưởng của nhà Habsburg.
Chiến lược này đạt được một mức độ thành công nhất định. Tại trận Mohács năm 1526, quân Ottoman đã đánh tan đạo quân Hungary được cử đi ngăn chặn họ. Kết quả là quân Ottoman có thể tiến sát đến Vienna, trực tiếp đe dọa trung tâm quyền lực Habsburg. Đáng chú ý, động thái này phần lớn xuất phát từ sự thúc giục của Louise xứ Savoy, mẹ của Francis, lúc đó là thái hậu và nhiếp chính triều đình Pháp, trong nỗ lực gây sức ép buộc Charles V phải thả con trai bà.
Đó chính là bối cảnh hỗn loạn mà Giáo hoàng phải đối diện. Châu Âu chìm trong khủng hoảng, và mọi ánh mắt đều đổ dồn về nước Ý, đặc biệt là thời khắc định mệnh tại Rome, khi đạo quân đế quốc, gần như vô chủ, không được trả lương và kỷ luật tan rã, đứng trước thành phố giàu có nhất bán đảo, trung tâm của Công giáo, và thủ đô của một vị giáo hoàng không được bên nào thực sự kính trọng.

Rome Bất Lực: Bi kịch Cướp Phá Kinh Hoàng

Giáo hoàng Clement VII đã cố gắng ngăn chặn thảm họa trong phạm vi khả năng của mình. Ông triệu tập Giovanni de’ Medici, người anh em họ của mình, được biết đến với danh xưng Giovanni delle Bande Nere (Giovanni của Đội quân Cờ Đen), một condottiere lừng danh chỉ huy đội quân đánh thuê chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, lực lượng này không thể cản bước quân Imperial Army. Trong một cuộc giao tranh, Giovanni bị trọng thương và qua đời không lâu sau đó. Cách ông thiệt mạng cho thấy rõ lý do tại sao giao quyền chỉ huy quân đội cho những người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm đôi khi là một sai lầm nghiêm trọng. Thực ra, Giovanni chỉ bị thương; ông bị một quả đạn pháo trúng chân và gãy xương, nhưng vẫn kiên quyết giữ ngọn đuốc để theo dõi chiến trận trong lúc bác sĩ cắt bỏ chân, và cuối cùng chết vì sốc.
Cái chết của Giovanni de’ Medici đã tan rã lực lượng cuối cùng đứng giữa quân Đế quốc và tường thành Rome. Từ thời điểm ấy, không còn gì ngăn chặn cuộc tấn công.
Clement VII kêu gọi toàn bộ đàn ông con trai có khả năng chiến đấu trong thành Rome tập hợp lại. Lời kêu gọi ấy chỉ thu hút khoảng 500 người – con số hoàn toàn không đủ để phòng thủ. Khi quân địch tiến đến tường thành Aurelian, thời tiết dày đặc sương mù, lợi dụng điều kiện này, binh lính liền áp sát tường và leo lên bằng thang, tiếp cận những bức tường đã bảo vệ Rome hơn 1,300 năm kể từ thời Hoàng đế Aurelian. Rất ít dấu hiệu cho thấy Constable xứ Bourbon ra lệnh tấn công; ông lúc đó gần như không kiểm soát nổi binh sĩ của mình.
Dù vậy, với tư cách một hiệp sĩ Pháp và người dẫn đầu quân đội, Bourbon là người đầu tiên leo lên đỉnh tường thành – và cũng là người đầu tiên chết. Ông bị bắn chết gần như ngay lập tức sau khi quân đế quốc chạm tới đỉnh tường. Cái chết của Bourbon khiến tình hình vốn đã tồi tệ trở nên thảm khốc hơn. Không còn chỉ huy, không còn kỷ luật, đạo quân vô chủ biến thành những nhóm bạo lực, tràn vào thành phố. Rome hoàn toàn không được chuẩn bị: cầu bắt qua sông Tiber chưa phá, phòng thủ chưa tổ chức, và thành phố rộng lớn với vô vàn của cải phơi bày hoàn toàn cho quân địch.
Giáo hoàng, và một số ít người may mắn thoát thân qua Corridor of Borgo, một hành lang cao và an toàn giúp các quan chức Vatican di chuyển mà được bảo vệ tuyệt đối trong thời kỳ nguy hiểm. Một lối thoát an toàn từ Cung điện Tông tòa dẫn vào Castel Sant’Angelo – pháo đài được xây từ thời cổ như lăng mộ của Hoàng đế Hadrian, nhưng sau đó được củng cố thành pháo đài gần như bất khả xâm phạm ở trung tâm thành phố. (Hình minh hoạ – chúng ta có thể viếng thăm tất cả di tích này ngày hôm nay)
Từ vị trí này, họ quan sát toàn bộ cảnh tượng: Giáo hoàng Clement VII, các hồng y và giám mục cùng thuộc hạ tận mắt chứng kiến thành phố bị phá hủy. Trong đó có Benvenuto Cellini, nghệ sĩ sau này tự nhận rằng chính phát súng của ông đã giết Constable of Bourbon, điều mà ngày nay ít ai tin.
Quân lính chia thành từng nhóm nhỏ, cướp bóc có hệ thống, chiếm giữ các khu vực giàu có. Họ cướp phá các nhà thờ, bắt những công dân giàu có làm con tin, nhiều người được chuộc với giá cao, trong khi những người khác bị giết ngay lập tức. Tất cả phụ nữ, trẻ hay già, bị hãm hiếp liên tục; khi họ ngất đi hoặc không còn thu hút lính, họ bị giết sạch hết. Các đơn vị lính người Đức theo đạo Tin Lành còn tung xăm số để chia các tu viện trinh nữ, thỏa mãn thú vui hãm hiếp trước khi giết họ. Sau một tuần bạo hành khủng khiếp, tất cả nữ tu trong thành phố đều bị giết không còn ai sống sót. Phần lớn linh mục chịu đau khổ tột cùng; các giám mục và hồng y không chỉ bị bắt làm con tin mà còn bị tra tấn, chủ yếu bởi những lính Tin Lành Đức, coi việc này vừa lý tưởng tôn giáo vừa bệnh hoạn về tâm lý.
Ngay cả những người đã chết cũng không thoát. Quân lính đập phá và mở các lăng mộ của giáo hoàng, hồng y và giám mục, cướp lễ phục, vải vàng, mũ giám mục và nhẫn. Thi thể bị ném ra đường hoặc xuống sàn thánh đường. Nghệ thuật cũng không thoát khỏi thảm họa. Những bức tranh tuyệt đẹp của Raphael mới hoàn thành trong Stanza della Segnatura bị phơi ra trước quân lính. Một nhóm lính Đức còn khắc tên Martin Luther cao ba bốn feet dưới bức tranh về cuộc tranh luận và Bí tích Thánh Thể – đối diện tác phẩm này là School of Athens nổi tiếng trong cùng căn phòng. Khi đến Vatican Museum ngày nay, hình ảnh tên Luther vẫn còn thấy trên tác phẩm nếu ánh sáng chiếu đúng góc.
Riêng Nhà nguyện Sistine may mắn không bị xâm phạm, không phải vì lòng kính trọng nghệ thuật, mà vì nơi đây được dùng làm nơi đặt thi hài của Constable xứ Bourbon, nên được canh giữ. Khi thi thể vị chỉ huy Bourbon đặt tại đây, bọn lính man rợ không dám phá phách, do đó nguyện đường được bảo vệ khỏi những kẻ đã tàn phá vô số vẻ đẹp và kho tàng nghệ thuật, không chỉ trần nhà của Michelangelo mà còn là các tác phẩm của các bậc sự phụ trước đó.

Không còn hy vọng. Không ai còn cứu viện.

Các đại gia tộc quý tộc Rome đã bị tước bỏ hoàn toàn quyền lực quân sự từ thời Giáo hoàng Julius II. Vị “Warrior Pope” này đã làm được điều mà nhiều người trước ông ao ước nhưng không thành: nghiền nát quyền lực của các gia tộc quý tộc vùng Campagna, đặc biệt là gia tộc Orsini. Một số thành viên trong gia tộc, kể cả một hồng y, đã thiệt mạng trong cuộc thanh trừng này.
Hậu quả là, khi thảm họa xảy ra, giới quý tộc vùng lân cận không thể bảo vệ Rome. Ngược lại, một số người, đặc biệt là thuộc gia tộc Orsini vốn có truyền thống thân với Đế quốc, đã hợp tác với quân xâm lược. Thậm chí, nhiều giáo sĩ và lãnh chúa địa phương trục lợi từ dòng người chạy trốn, cướp bóc, và góp phần gia tăng thương vong.
Giai đoạn bạo lực dữ dội nhất của cuộc cướp phá kéo dài hơn một tuần, mức độ tàn phá và man rợ mà châu Âu chưa từng thấy trong hơn một thiên niên kỷ. Ít nhất 40,000 người đã thiệt mạng, và nếu tính cả những nạn nhân bên ngoài thành phố, con số thực sự còn lớn hơn nhiều.
Gia tộc Orsini cùng một số dân quê đã trực tiếp giết hại thêm nhiều người vô tội – những người đơn giản chỉ xui xẻo “wrong place at the wrong time“. Đến cuối mùa hè năm 1527, dân số Rome không còn tới 15,000 người. Một thành phố từng có hơn một triệu dân thời Constantine, từng là trung tâm không chỉ của Giáo hội mà còn của nghệ thuật và văn hóa, biểu tượng rực rỡ của thời kỳ Phục Hưng Giáo hoàng, nay chỉ còn là ổ dịch bệnh và nghèo đói.

Rome Chết Dần: Kinh Hoàng Trước Mắt Nhân Loại

Từ lâu đài Sant’Angelo, Giáo hoàng Clement VII theo dõi mọi thứ – hoàn toàn bất lực. Ông chìm vào trầm uất và tuyệt vọng sâu sắc đến mức, theo tập tục cổ xưa, ông từ chối cạo râu, khởi đầu lại truyền thống cho phép giáo sĩ để râu. Hình ảnh “Giáo hoàng râu rậm”, người thề sẽ không cạo râu cho đến khi có hòa giải, trở thành biểu tượng sống động cho nỗi nhục nhã của Giáo hội, cho triều đại giáo hoàng của ông, và cho một thời đại bạo lực mới.
Cuồng loạn của tàn phá cuối cùng cũng chấm dứt – nhưng không phải vì lòng nhân đạo, mà vì không còn ai để giết, không còn gì để cướp. Sau khi tầng lớp giàu có đã trốn chạy hoặc bị tiêu diệt, quân đội đế quốc vẫn ở lại thành phố, đóng quân tại chỗ. Khi mùa đông đến, Rome thiếu củi. Người ta bắt đầu tháo dỡ chính thành phố: khung cửa, cánh cửa, khung cửa sổ, xà nhà, mái cung điện và nhà dân đều bị lấy làm nhiên liệu.
Thi thể chưa kịp chôn cất – nằm ngoài đường phố nhiều tuần – cuối cùng bị ném xuống sông Tiber. Dù các công trình dẫn nước từng được phục hồi, Tiber vẫn là nguồn nước uống chính. Hậu quả không chỉ là nghèo đói và đổ nát, mà còn là bệnh dịch, cướp đi sinh mạng của những người sống sót và thậm chí làm suy giảm cả quân đội đế quốc. Thành phố đang chết dần, theo đúng nghĩa.
Giá Phải Trả và Di Sản Tang Thương
Cuối cùng, Giáo hoàng Clement VII đã tìm được cách thoát thân. Cải trang thành một tu sĩ – thậm chí cải trang thành chính người hầu của mình – ông rời khỏi Rome và liên lạc được với Hoàng đế Charles V. Hai bên tiến hành đàm phán một thỏa thuận đình chiến. Giáo hoàng hiểu rõ: ông không còn con bài nào để mặc cả. Ông buộc phải hoàn toàn khuất phục, chấp nhận mọi yêu sách khắc nghiệt của Charles V.
Trước hết, ông phải công nhận toàn bộ quyền thừa kế của Habsburg và Tây Ban Nha tại Ý: Naples, Milan và các lãnh thổ khác phải được thừa nhận là thuộc phạm vi quyền lực đế quốc. Thứ hai, ông phải đích thân làm lễ đăng quang hoàng đế – sự kiện diễn ra vào năm 1529 tại thánh đường San Petronio ở Bologna, chứ không phải tại Rome, bởi Rome khi ấy gần như là một thành phố chết. Clement VII đã đặt vương miện lên đầu Charles V, đánh dấu lễ đăng quang Holy Roman Emperor cuối cùng diễn ra trên đất Ý.
Rome phải chịu cảnh hoang phế kéo dài hơn một thập niên. Thành phố không chỉ bị tàn phá vật chất, mà gần như trống rỗng cư dân. Những ai còn sống sót thì đã chạy trốn vì dịch bệnh và đói khát. Khi quân đội rời đi sau 8 tháng chiếm đóng, những ai bước ra từ nơi ẩn náu chỉ để thấy một thành phố gần như bỏ hoang hoàn toàn.
Thiên tai dường như nối tiếp nhân họa: sông Tiber lũ lụt nghiêm trọng những năm sau đó, trôi theo bùn đất, xác người và động vật trôi hết trở vào thành phố, khiến việc tái thiết gần như bất khả thi, ngay cả khi còn người để xây dựng lại.
Tuy nhiên, trong thảm họa khủng khiếp này cũng có một hệ quả không hoàn toàn tiêu cực – dù không gì có thể bù đắp cho những mất mát khủng khiếp. Cuộc tàn phá đã buộc các nghệ sĩ và thợ thủ công – từng hút về Rome bởi sức mạnh của triều đình giáo hoàng – phải rời khỏi thành phố.
Xưởng của Raphael, mô hình nghệ thuật của Michelangelo, các thợ kim hoàn, thợ mộc, thợ may, thợ làm đồ nội thất… tất cả phân tán khắp bán đảo Ý, mang theo tinh hoa Phục Hưng cao quý của Rome đến những thành phố nhỏ hơn, nơi trước đó tinh thần nhân văn Phục Hưng chưa thấm sâu. Những trung tâm như Genoa và nhiều thành phố khác hưởng lợi trực tiếp từ cuộc “ly tán nghệ thuật” này.
Trong bi kịch, văn hóa Phục Hưng lại được lan tỏa rộng hơn – dù Rome trở nên nghèo nàn và suy kiệt chưa từng thấy.
Thậm chí, Charles V cũng phần nào xấu hổ trước những sự kiện cướp phá tàn khốc ở Rome. Ông gửi thư chia buồn cá nhân tới Giáo hoàng: “Tôi lấy làm tiếc vì tất cả những điều này đã xảy ra, nhưng đây không phải lỗi của tôi.” Charles đổ lỗi cho mọi người khác: Constable of Bourbon, những người lính chưa được trả lương… trong khi thực tế chính Charles mới là người phải chi trả nhưng lại dùng số tiền đó vào việc khác.
Trong nhiều phương diện, Charles V phải chịu trách nhiệm về thảm họa này, dù ông không bao giờ thừa nhận. Thậm chí, ông còn làm nỗi nhục nhã của Giáo hoàng thêm trầm trọng dưới các đời kế tiếp khi yêu cầu được rước vào thành phố theo nghi lễ hoàng đế.
Những người chiến thắng thực sự trong cuộc chiến tâm lý này là những người Luther. Họ xem cuộc cướp phá Rome như án phán của Chúa đối với Kẻ chống Christ – Giáo hoàng. Họ coi đây là thời khắc Chúa trừng phạt một giáo hội bất toàn và ô uế, và sự kiện này làm lý tưởng của họ trở nên mạnh mẽ và hấp dẫn hơn bao giờ hết.
Các tranh khắc gỗ và tờ rơi lan truyền khắp châu Âu, ca ngợi cuộc cướp phá Rome và sự nhục nhã của Giáo hoàng. Những lính Luther tại Rome còn minh họa cảnh tượng này sống động trên tường Castel Sant’Angelo – nơi họ không hề động tới pháo đài. Họ để Giáo hoàng sống, dù một số tín đồ Tây Ban Nha mong muốn chứng kiến ông bị sát hại; để Giáo hoàng tận mắt nhìn nỗi nhục nhã của thành phố lại là một hình phạt tinh thần ghê gớm hơn.
Trên tường Castel Sant’Angelo, hình ảnh khổng lồ Babylon cưỡi lưng lừa tượng trưng cho tòa thánh và Giáo hội. Theo quan điểm của họ, chiến thắng này là thắng lợi cả về tôn giáo lẫn tâm lý. Nhưng sự phá hủy thành phố và tổn thất tinh thần vượt xa mọi dự đoán.
Niềm tin vào giá trị con người mà thời Phục Hưng đã dày công xây dựng từ thời Petrarch, và được Pico della Mirandola diễn tả tuyệt vời: con người là thước đo của mọi sự vật, nay đã tan vỡ hoàn toàn. Ai còn dám tin vào phẩm giá con người khi tận mắt chứng kiến thảm họa này, qua tranh khắc gỗ và tờ rơi minh họa những sự kiện khủng khiếp của mùa xuân và hè 1527?
Thật khó duy trì những ý tưởng nhân văn (humanism) về khả năng của con người, khi mà việc hạ thấp con người thành sinh vật man rợ lại quá dễ dàng. Nhiều nhà sử học đề xuất rằng thời Phục Hưng kết thúc năm 1527 với cuộc cướp phá Rome. Có lẽ không hoàn toàn đúng: thời Phục Hưng không hoàn toàn biến mất, nhưng chuyển sang giai đoạn u sầu, hoài niệm.
Nhưng chính biến cố này mở ra những hoàn cảnh mới. Nó khiến quyền kiểm soát bán đảo Ý của nhà Habsburg trở nên tất yếu – một quyền lực tồn tại tới thời Risorgimento, phong trào thống nhất Ý thế kỷ 19. Nó cũng biến đổi quan niệm về chế độ quân chủ và quyền lực: tàn bạo trở thành điều phải theo đuổi, thay vì bị coi là trái ngược với phẩm giá con người.
Ở thời điểm này, những nhà tư tưởng chính trị hàng đầu của thời Phục Hưng như Machiavelli và Guicciardini đều nhận định rằng quyền lực và sự tàn nhẫn là những kỹ năng thiết yếu mà bất kỳ nhà cầm quyền nào cũng phải thành thạo. Trong khi đó, những giá trị như chính quyền rộng mở, chủ nghĩa cộng hòa, tự do và phẩm giá con người chỉ có thể nảy nở và duy trì khi hòa bình và an ninh được đảm bảo.
Cuộc cướp phá Rome 1527 đã minh chứng một cách đau đớn rằng không thể có hòa bình và an ninh ở Ý nếu không thực thi quyền lực. Chính giữa thời khắc bi thương này, Michelangelo được giao nhiệm vụ vẽ Phán Xét Cuối Cùng trong nhà nguyện Sistine – giữa một thành phố vừa bị tàn phá, vừa vật lộn sống sót trong nỗi kinh hoàng, u sầu và sụp đổ của thời đại.

Nguồn Tham Khảo:

  • Benjamin G. Kohl and Alison Andrews Smith, eds., Major Problems in the History of the Italian Renaissance.
  • Eric Cochrane, Historians and Historiography in the Italian Renaissance.
  • Wallace K. Ferguson, The Renaissance in Historical Thought: Five Centuries of Interpretation.
  • Denys Hay, ed., The Renaissance Debate.
  • André Chastel, The Sack of Rome, 1527.
  • Judith Hook, The Sack of Rome.
  • Francesco Guicciardini, The History of Italy.
  • Denys Hay and John Law, Italy in the Age of the Renaissance, 1380-1530
  • Kenneth R. Bartlett, The Civilization of the Italian Renaissance.
  • Niccolò Machiavelli, The Prince
  • Eric Cochrane, Florence in the Forgotten Centuries, 1527-1800.
  • Benvenuto Cellini, The Autobiography of Benvenuto Cellini.
  • Alessandro Benedetti, Diaria de Bello Carolino (Diary of the Caroline War).

Bình luận về bài viết này