Chứng cứ không thể bác bỏ (Bài 1)

 Những cuộc phiêu lưu vào lịch sử khoa học pháp y

 MICHAEL KURLAND

Trần Quang Nghĩa dịch

Giới thiệu

Đã xảy ra án mạng, và thủ phạm là một gã đàn ông. Hắn cao hơn sáu bộ, đang ở độ tuổi sung sức, bàn chân nhỏ so với chiều cao, đi giày bốt thô mũi vuông và hút xì gà Trichinopoly.

-Sherlock Holmes trong tác phẩm A Study in Scarlet

TRONG HAI THẬP KỶ QUA, khoa học pháp y đã trở thành bộ môn thể thao thu hút đông đảo khán giả cả thế giới. Phần lớn độc giả và khán giả xem truyền hình đều theo dõi những chiến công của cả những tên tội phạm có thật lẫn hư cấu trong hành trình truy bắt tội phạm. Một số loạt phim hư cấu đương đại thành công – trong số đó có những tác phẩm của P. D. James, Patricia Cornwell, Kathy Reichs và Thomas Harris – lấy điều tra pháp y làm trọng tâm cốt truyện. Phân tích dấu vân tay, DNA, đạn đạo, vết máu bắn, dấu vết dụng cụ, nhiệt độ cơ thể và hiện tượng co cứng tử thi giờ đây là những chủ đề được bàn tán hàng ngày. Hiếm có đứa trẻ mười hai tuổi nào không quen thuộc với kính hiển vi đối chiếu.

Chương trình truyền hình CSI (Điều tra viên Hiện trường Tội phạm) và các phần phụ của nó, trong đó các nhà tội phạm học sử dụng phương pháp khoa học để lật mặt tội phạm, luôn nằm trong số những chương trình truyền hình ăn khách nhất vào giờ vàng trong thập kỷ qua. Cùng với các chương trình khác – Bones, Cracker, Criminal Minds, Crossing Jordan, Da Vinci’s Inquest, Dead Men Talking, Extreme Forensics, FBI Files, Forensic Files, NCIS, Post Mortem, Prime Suspect, Profiler, Secrets of Forensic Science, Silent Witness, và Solved – điều tra pháp y về tội phạm là một phần không thể thiếu của cốt truyện. Những cảnh quay cận cảnh khám nghiệm tử thi và các chi tiết rùng rợn khác đã thay thế cho những màn rượt đuổi bằng ô tô và bạo lực vô cớ của quá khứ.

Như người ta có thể thấy từ các chương trình truyền hình, với giới hạn thời lượng và yêu cầu hành động liên tục, phần lớn chi tiết kỹ thuật đều sai, và một số thậm chí còn sai lệch một cách hoang đường: các khoảng thời gian bị cô đọng, khoa học được pha trộn khéo léo vào khoa học hư cấu, và các nhân vật sở hữu những kỹ năng mà họ sẽ không bao giờ có trong đời thực. Đây không phải là một lời phàn nàn – mục đích của một chương trình truyền hình là để giải trí, và không ai mong đợi một chương trình về bác sĩ, luật sư, cảnh sát, tù nhân, hay thậm chí cả các nhà ngoại cảm lại có mối tương quan 100% với thế giới thực.

Sở thích phổ biến này bắt đầu từ khi nào? Vào những năm đầu thế kỷ 19, sự phát triển của trình độ học vấn đã tạo ra nhu cầu về văn học giá rẻ, giật gân. Và nhu cầu này một phần được đáp ứng bởi những câu chuyện tội phạm có thật. Những bài báo giật gân thường được xuất bản dưới dạng tập sách mỏng với bìa sách quá mức chi tiết.

James Gordon Bennett, chủ bút tờ New York Herald, đã trở thành phóng viên điều tra đầu tiên khi đích thân khám nghiệm hiện trường vụ án mạng Helen Jewett, 23 tuổi, một trong những cô gái của Cung điện Đam mê trên phố Thomas ở Manhattan vào năm 1836. Trong bài viết này, ông mô tả thi thể của cô gái bằng những thuật ngữ “cổ điển”:

Tôi dần dần khám phá ra những đường nét của thi thể, như thể người ta đang nhìn ngắm vẻ đẹp của một bức tượng cẩm thạch. Đó là cảnh tượng kỳ lạ nhất mà tôi từng thấy – tôi chưa bao giờ, và cũng không bao giờ nghĩ mình sẽ được chứng kiến ​​một bức tượng nào như vậy. “Trời ơi,” tôi thốt lên, “giống một bức tượng quá! Tôi khó mà hình dung được hình hài đó lại là một xác chết.” Không một mạch máu nào hiện ra. Cơ thể trông trắng muốt, đầy đặn và bóng loáng như đá cẩm thạch Paris tinh khiết nhất. Vóc dáng hoàn hảo, tứ chi cân đối, khuôn mặt thanh tú  vượt trội hơn hẳn những bức tượng Venus de Medicis tiếng tăm về mọi mặt …. Trong giây lát, tôi đã chìm đắm trong sự ngưỡng mộ ngây ngất trước cảnh tượng phi thường này – một thi thể phụ nữ xinh đẹp – vượt trội hơn cả những bức tượng đẹp nhất thời cổ đại.

Lời miêu tả quá đà này chắc chắn không chính xác. Thực tế, sau khi bị đánh đập và chặt bỗ bằng rìu, thi thể của cô gái tội nghiệp đã bị thiêu rụi.

Vụ án “Cô Gái Xì Gà Xinh Đẹp” Mary Rogers đã trở thành cơ sở cho cuộc tấn công của Bennett vào chính quyền thành phố. Ba ngày sau khi mất tích khỏi nhà riêng ở Manhattan, Rogers được tìm thấy trôi dạt trên sông Hudson ngoài khơi Hoboken, New Jersey.

Vụ xâm phạm và giết hại khủng khiếp gần đây đối với một phụ nữ trẻ vô tội – bí ẩn khó hiểu bao quanh hành động đó, sự thờ ơ của các thẩm phán hình sự, ngồi yên trên ghế dự bị – và sự kém hiệu quả hoàn toàn của cảnh sát, tất cả đang nhanh chóng biến thành phố lớn này thành một xã hội man rợ không có luật pháp, không có trật tự và không có bất kỳ hình thức an ninh nào.

Vụ án chưa bao giờ được giải quyết. Những sự thật được biết đến đã cung cấp bối cảnh cho một số câu chuyện hư cấu, trong số đó có cuốn tiểu thuyết giá rẻ Cô Gái Xì Gà Xinh Đẹp hoặc Những Bí Ẩn ở Broadway của J. H. Ingraham và Bí Ẩn vụ Marie Roger của Edgar Allan Poe. Poe đã biến New York thành Paris và sông Hudson thành sông Seine. Dưới vỏ bọc đó, như ông đã giải thích trong một bức thư gửi cho một người bạn, ông đã phân tích kỹ lưỡng vụ án thực tế và đề xuất một số giải pháp khả thi.

Vào cuối thế kỷ 19, Sherlock Holmes của Conan Doyle và Tiến sĩ Thorndyke của R. Austin Freeman đã mở ra con đường hư cấu hướng đến giải quyết tội phạm bằng lý trí. Holmes sử dụng phương pháp suy luận (thực ra là quy nạp) với một chút khoa học, và Thorndyke bổ sung một liều lượng lớn phân tích khoa học. Cũng vào khoảng thời gian này, những chuyên gia phá án khoa học đầu tiên xuất hiện trong lực lượng cảnh sát ngoài đời thực của thế kỷ.

Tại nhiều nước châu Âu. Alphonse Bertillon, Edward Richard Henry, Hans Gross, Bernard Spilsbury và nhiều người khác đã áp dụng phương pháp khoa học vào công tác điều tra cảnh sát. Và thật kỳ diệu, họ đã phá được nhiều vụ án.

Thám tử pháp y sớm trở thành hình tượng quen thuộc trong văn học trinh thám. Giáo sư S. F. X. Van Dusen, Bác sĩ Y khoa, Tiến sĩ, Thạc sĩ Luật, Luật sư Hoàng gia (F.R.S.) của Jacques Futrelle; giáo sư hóa học Craig Kennedy của Arthur B. Reeve; và nhiều người khác đã cố gắng sử dụng các phương pháp khoa học (trong chừng mực mà tác giả hiểu được) để giải quyết tội phạm. Ngay cả Bà Agatha Christie, mặc dù chủ yếu viết thể loại truyện trinh thám nhẹ nhàng, có hậu, cũng luôn cập nhật thông tin mới nhất về các loại thuốc độc hiếm có. Sức hấp dẫn của thể loại mới này đã được Hugo Gernsback đề cập đến trên tạp chí The Writers’ Digest số tháng 2 năm 1930:

Việc phát hiện tội phạm bằng khoa học mang đến cho các nhà văn cơ hội lớn nhất và lĩnh vực màu mỡ nhất kể từ khi thám tử lần đầu xuất hiện trong tiểu thuyết. Vô tuyến, hóa học, vật lý, vi khuẩn học, y học, kính hiển vi – mọi ngành khoa học đều có thể được ứng dụng. Nhu cầu về loại vật liệu này rất lớn, trong khi nguồn cung lại rất hạn chế.

 

Là biên tập viên của tạp chí Scientific Detective Monthly (Nguyệt san Thám tử Khoa học), Gernsback hẳn chắc chắn biết mình đang nói về điều gì.

Sự nổi tiếng của những tác giả này đã khiến công chúng chú ý đến tiềm năng của khoa học pháp y. Niềm đam mê này có lẽ được củng cố bởi một số vụ án hình sự thực tế khét tiếng trong thời kỳ đó, một số chưa được giải quyết và một số đã được giải quyết nhưng không thỏa đáng. Trong số đó có:

Vụ bắt cóc bé Charlie Ross bốn tuổi ở Philadelphia năm 1874. Cảnh sát, trong một trường hợp hiếm hoi về thói vô trách nhiệm và vô lương tâm, đã lãng phí mọi cơ hội để tìm kiếm đứa trẻ hoặc bắt giữ những kẻ bắt cóc.

Vụ giết người cắt xẻo ít nhất sáu gái mại dâm ở London năm 1888 do “Jack the Ripper” gây ra vẫn chưa được giải quyết vì sự bất lực của cảnh sát và thiếu kỹ thuật điều tra hợp lý.

Vụ án Lizzie Borden năm 1892. Tại Fall River, Massachusetts, Lizzie được tuyên trắng án trong vụ giết cha và mẹ kế bằng rìu. Tội lỗi của cô có thể được mặc định là gần như không thể có ai khác được phép tiếp cận hiện trường vụ án. Tuy nhiên, công tác điều tra sơ sài của cảnh sát trong giai đoạn đầu của vụ án đã khiến chúng ta không thể chắc chắn liệu Lizzie có phải là thủ phạm hay không.

Vụ cướp có vũ trang năm 1920 nhắm vào tiền lương của một nhà máy ở South Braintree, Massachusetts, khiến hai tên vô chính phủ người Ý Nicola Sacco và Bartolomeo Vanzetti bị kết án và hành quyết. Thẩm phán tương lai của Tòa án Tối cao Felix Frankfurter đã chỉ trích cách xử lý vụ án, và vẫn còn nhiều tranh cãi nghiêm trọng giữa các chuyên gia tội phạm về tội danh của hai người đàn ông này.

Vụ bắt cóc bé trai sơ sinh của Charles Lindbergh năm 1932, mà Bruno Richard Hauptmann bị kết án và hành quyết. Vẫn còn nhiều lập luận ủng hộ sự vô tội của hắn. Và, ngay cả khi có tội, hắn chắc chắn không hành động một mình. Tuy nhiên, không ai khác bị bắt giữ hoặc thậm chí bị buộc tội.

Cuốn sách này đi sâu vào lịch sử của ngành hình sự học, một thuật ngữ chung cho khoa học điều tra pháp y, được định nghĩa là việc kiểm tra khoa học cẩn thận hiện trường vụ án để xác định xem ai đã làm gì, với cái gì và với ai, từ những tang vật còn sót lại. Theo một định nghĩa kỹ thuật, các nhà điều tra hình sự

kiểm tra và xác định vật chứng để tái hiện hiện trường vụ án. Vật chứng có thể là vũ khí, quần áo, vết máu, ma túy, hoặc thậm chí là hơi nước trong không khí. Các nhà điều tra hình sự sử dụng vật chứng này để tạo mối liên hệ giữa nghi phạm và nạn nhân. Việc chuyển giao các sợi quần áo hoặc sợi tóc giữa nghi phạm và nạn nhân có thể tạo ra mối liên hệ như vậy. Dấu vân tay, đạn và dấu giày là những mối liên hệ quan trọng khác…. Các nhà điều tra hình sự thu thập vật chứng tại hiện trường vụ án và nhận chứng cứ tại phòng thí nghiệm, nơi các điều tra viên hiện trường đã thu thập tại hiện trường vụ án. Việc thu thập đúng cách chứng cứ là điều cần thiết để ngăn ngừa sự ô nhiễm và phá hủy bằng chứng… Các nhà điều tra hình sự thường được triệu tập ra tòa để cung cấp lời khai chuyên môn liên quan đến phương pháp và phát hiện của họ.

Điều này phân biệt khoa học pháp y với ngành tội phạm học, ngành nghiên cứu tội phạm như một hiện tượng xã hội và là lĩnh vực của các nhà xã hội học, tâm lý học và hình sự học. Trong khi các nhà tội phạm học đưa ra giả thuyết về nguyên nhân gốc rễ của tội phạm và hiệu quả của hình phạt so với cải tạo, thì các nhà điều tra hình sự sử dụng các ngành khoa học để phân tích hiện trường vụ án và thu thập thông tin nhằm mục đích bắt giữ và kết án thủ phạm, bất kể hoàn cảnh xã hội hay tâm lý của người đó.

Cuốn sách này khám phá lịch sử của khoa học pháp y cũng như những con người tận tụy, đôi khi đầy nhiệt huyết, đã phát triển nhiều ngành khoa học pháp y đang được sử dụng ngày nay. Chúng ta sẽ xem xét cách thức những phương pháp này ra đời và tại sao các điều tra viên cảnh sát bắt đầu áp dụng chúng, dù miễn cưỡng, để giải quyết tội phạm. Viết vào năm 1908, tác giả Arthur Train, người vừa mới nghỉ việc công tố viên quận New York, có phần coi thường việc phát hiện pháp y:

. . . Ngày nay, không một người thông minh nào lại cho rằng, ngoài những tiểu thuyết thú vị của Sir Conan Doyle, các thám tử truy tìm tên tội phạm cao tay bằng cách phân tích tàn thuốc lá, phóng đại dấu ngón tay cái, hay chuyên tâm vào các loại nước hoa được phái đẹp ưa chuộng, hay bằng bất kỳ phương pháp suy luận phức tạp, mệt mỏi nào mà người bạn cũ của chúng ta, ngài Sherlock Holmes, vẫn thường áp dụng. Kính lúp không phải là một trong những công cụ thông thường của thám tử chuyên nghiệp, và nếu anh ta mang theo súng lục thì đó là vì luật cảnh sát yêu cầu, trong khi những vụ án đó có thể được đếm trên đầu ngón tay, nơi mà tóc và ria mép của anh ta không hoàn toàn đủ cho mục đích của mình trong suốt sự nghiệp chuyên môn.

Thế kỷ qua đã chứng kiến ​​sự gia tăng đáng kể về kỹ năng và năng lực của điều tra viên pháp y, đặc biệt là sau những đột phá quan trọng trong y học và sinh học. Ngày nay, nhà điều tra hình sự là một trong những chuyên gia được đào tạo bài bản. Họ áp dụng những tiến bộ của nhiều ngành khoa học và đưa ra những giải pháp nhanh chóng và đáng tin cậy hơn nhiều cho các vụ án so với hai thập kỷ trước. Tất nhiên, lý tưởng này không phải lúc nào cũng thành hiện thực. Hầu hết các vụ án vẫn được giải quyết bằng những gì có thể được gọi là công việc điều tra kiểu cũ hiệu quả – hỏi cung, “khai hoặc khện”, và dựa chủ yếu vào người có động cơ rõ ràng và mạnh mẽ nhất. Các kỹ thuật pháp y rất tỉ mỉ và tốn thời gian. Chúng đòi hỏi những kỹ thuật viên được đào tạo bài bản, tận tâm, được trang bị các công cụ đắt tiền. Trước đây, rất ít sở cảnh sát có đủ nhân sự, tiền bạc hoặc mong muốn sử dụng nguồn lực của mình theo cách này. Nhưng với việc chính quyền liên bang ngày càng quan tâm vào an ninh nội địa, tình hình đó đang thay đổi nhanh chóng.

Một trong những phát hiện của điều tra pháp y hiện đại là công việc điều tra kiểu cũ hiệu quả, mặc dù thành công, vẫn tạo ra tỷ lệ kết án sai cao đến mức không thể chấp nhận được. Đây là một lý do tại sao vào năm 2002, Thống đốc George Ryan của Illinois, khi tuyên bố rằng hệ thống án tử hình của tiểu bang “đầy rẫy sai sót”, đã tuyên bố tạm dừng các vụ hành quyết. Trong một loạt các vụ án được công khai rộng rãi, xét nghiệm DNA đã chứng minh rằng 13 trong số các tù nhân đang chờ thi hành án tử hình tại Illinois hoàn toàn vô tội đối với các tội danh mà họ bị kết án. Một số tù nhân được minh oan đã khai man về tội ác của mình, cho thấy áp lực từ việc thẩm vấn của cảnh sát không phải lúc nào cũng được phơi bày sự thật.

Khoa học pháp y vẫn đang phát triển nhanh chóng. Ngay cả vài năm đầu của thiên niên kỷ mới cũng đã chứng kiến ​​những tiến bộ vượt bậc trong xét nghiệm DNA, phân tích vết máu, phát hiện chất nổ tự động và nhận dạng khuôn mặt. Mặt khác, việc kiểm tra tóc bằng kính hiển vi đã bị mất uy tín; bằng chứng vết cắn đang, hoặc nên, bị loại bỏ; phân tích chữ viết tay đã trở nên đáng ngờ; việc so sánh dấu vết công cụ kém tin cậy hơn so với suy nghĩ trước đây; việc so sánh thành phần đạn đã được chứng minh là khoa học sai lầm; và, sau một trăm năm là chứng cứ kết án bọn trộm, phương pháp nhận dạng dấu vân tay tiềm ẩn đã được chứng minh là kém rõ ràng hơn so với hàng ngàn công tố viên và các nhà phân tích dấu vân tay đã tuyên bố. Một số phương  pháp điều tra về tội đốt nhà cũng như các chuyên ngành pháp y khác từ lâu được cho là đáng tin cậy cũng đang bị phát hiện là có vấn đề.

Chúng ta sẽ xem xét cách những sai lầm đa dạng này – một số đó là kết quả của khoa học sai lệch – đã len lỏi vào phòng xử án ngay từ đầu như thế nào. Chúng ta cũng sẽ thấy việc thách thức chúng tại tòa án một khi chúng đã ăn sâu bén rễ là khó khăn như thế nào – và vẫn đang tiếp tục gây khó khăn như thế nào. Đáng sợ hơn là những trường hợp lời khai tuyên thệ của những người được cho là chuyên gia trong hàng trăm phiên tòa đã được chứng minh là có nhiều điểm chung với phù thủy hoặc tà thuật hơn là với khoa học có trách nhiệm.

Các thí nghiệm được tiến hành nghiêm ngặt đã chứng minh điều mà các luật sư bào chữa hình sự từ lâu vẫn nghi ngờ: lời khai của nhân chứng (có lẽ là loại bằng chứng buộc tội nặng nề nhất trong mắt bồi thẩm đoàn) có lẽ là kém tin cậy nhất. Độ chính xác của nó hiện được cho là dưới 50%. Giờ đây, chúng ta biết rằng khi một nhân chứng chỉ tay run rẩy vào bị cáo và tuyên bố: “Chính là hắn! Tôi sẽ không bao giờ quên khuôn mặt đó – không bao giờ!”, thì hơn một nửa số trường hợp là họ đã nhầm lẫn.

Các phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao về việc chấp nhận lời khai của chuyên gia đã đặt ra trách nhiệm lớn hơn cho các thẩm phán trong việc phân biệt khoa học đáng tin cậy với khoa học không đáng tin cậy. Do các thẩm phán khác nhau có phán quyết khác nhau về những gì nên và không nên chấp nhận, lĩnh vực luật pháp này vẫn luôn biến động. Sẽ mất nhiều năm, thậm chí có thể hàng thập kỷ, để khôi phục trật tự từ tình trạng hỗn loạn này.

1: Tất cả những ngày hôm qua của chúng ta

Trong tương lai, qua tất cả các thế hệ tiếp theo, hãy để nhà vua, người có thể đang trị vì đất nước, tuân theo những lời công chính mà ta đã viết trên bia ký của mình; đừng để ông ta thay đổi luật pháp của đất nước mà ta đã ban hành, các sắc lệnh mà ta đã thi hành; bia ký của ta đừng để ông ta làm hỏng. Nếu một nhà cai trị có trí tuệ như vậy và có thể giữ gìn đất nước mình trong trật tự, ông ta sẽ tuân theo những lời mà ta đã viết trong bia ký này; các quy tắc, quy chế và luật pháp của đất nước mà ta đã ban hành; bia ký này sẽ cho ông ta thấy những quyết định mà ta đã đưa ra; hãy để ông ta cai trị thần dân của mình theo đúng như vậy, nói công lý với họ, đưa ra những quyết định đúng đắn, loại bỏ những kẻ gian ác và tội phạm ra khỏi đất nước và ban bố sự thịnh vượng cho thần dân của mình.

 

– Bộ luật Hammurabi, khoảng năm 1750 trước Công nguyên.

Để có giải pháp cho một tội ác, dù là qua pháp y hay không, trước hết phải có những hành vi được định nghĩa là tội phạm. Định nghĩa về tội phạm thay đổi tùy theo thời điểm, địa điểm và bối cảnh. Giết người là tội sát nhân – ngoại trừ những trường hợp không phải vậy, chẳng hạn như trong chiến tranh hoặc khi nhà nước ra lệnh hành quyết. Loạn luân là một tội ác – trừ khi bạn là pharaoh Ai Cập và được mong đợi sẽ cưới em gái mình. Trong nhiều thế kỷ, việc chứa chấp một nô lệ bỏ trốn là một tội ác; ngày nay, trên toàn thế giới, chế độ nô lệ đã bị coi là bất hợp pháp.

Trong phần lớn lịch sử, tội ác là bất cứ điều gì mà nhà cai trị địa phương tuyên bố. Các quan chức địa phương đã bóp méo luật lệ theo ý mình vì dân đen ít biết chính xác những gì bị cấm hoặc hình phạt cụ thể. Thực vậy, giới quý tộc La Mã cổ đại đã duy trì quyền lực của mình một phần bằng cách che giấu người khác về những luật lệ mà họ vẫn áp đặt rất nghiêm khắc đối với tầng lớp bình dân. Sau vài trăm năm như vậy, ngay cả giới quý tộc cũng quyết định rằng đặc quyền này không đáng để tiếp tục. Một đại sứ được cử đến Athens để nghiên cứu luật pháp Hy Lạp và soạn thảo một bộ luật chính thức cho La Mã; và vào năm 449 TCN, Luật Thập Nhị Bảng đã được công bố trên mười hai tấm bảng đồng và được đặt tại Công trường La Mã.

Hơn một nghìn năm trước người La Mã , Hammurabi, vị vua của Babylon từ khoảng năm 1796 đến năm 1750 trước Công nguyên, đã quyết định rằng mọi người đều có quyền được biết luật pháp. Điều này có thể là một mưu đồ nhằm ngăn chặn giới quý tộc của ông tự đặt ra luật lệ theo ý mình. Dù sao đi nữa, ông đã khắc bộ luật của mình, ngày nay được gọi là Bộ luật Hammurabi, lên những tấm bia đá cao bảy feet (khoảng 2,1 mét), sau đó được dựng lên ở nhiều nơi khác nhau quanh vương quốc. Tất cả chúng đều đã biến mất qua nhiều thế kỷ, ngoại trừ một tấm bia được nhà Ai Cập học Gustav Jéquier tìm thấy vào năm 1901 trong một chuyến thám hiểm đến Elam cổ đại, một thị trấn ở Khuzestan, một tỉnh thuộc Iran ngày nay. Trên đó, Hammurabi mở đầu bằng cách tuyên bố thẩm quyền của mình:

. . . Anu Đấng Tối Cao, Vua của Anunaki, và Bel, chúa tể của Trời và Đất chỉ định Marduk, con trai cai trị Ea, Chúa… thống trị con người trần gian, và khiến ngài trở nên vĩ đại giữa những người Igigi, họ… gọi tên tôi là Hammurabi, vị hoàng tử cao quý, người kính sợ Chúa, để mang lại nền cai trị công chính trên đất nước, để tiêu diệt kẻ xấu và bọn làm điều ác; để kẻ mạnh không làm hại người yếu; để ta có thể cai trị những người tóc đen như Shamash, và khai sáng đất nước, thúc đẩy sự thịnh vượng của nhân loại.. .

Sau đó, ông bắt tay vào việc với 282 pháp lệnh cụ thể, một số lệnh mà chúng tôi thấy thú vị:

  • Nếu kẻ.nào gài bẫy người khác, áp đặt lời nguyền lên y, nhưng không thể chứng minh được, thì kẻ gài bẫy đó sẽ phải bị xử tử [xem như báo trước điều răn “Ngươi không được làm chứng gian”]. . .
  • Nếu kẻ nào kết tội một người và người bị kết tội ra sông nhảy xuống, nếu y chết đuối, kẻ kết tội sẽ chiếm hữu nhà y. Nhưng nếu dòng sông chứng minh người bị kết tội là vô tội, và y không hề hấn gì, thì kẻ kết tội sẽ bị xử tử, còn người nhảy xuống sông sẽ chiếm hữu nhà kẻ kết tội mình [giải quyết tội ác bằng phép màu].
  • Nếu bất kỳ ai đưa ra lời cáo buộc về bất kỳ tội ác nào trước các trưởng lão, và không chứng minh được những gì mình đã cáo buộc, thì nếu đó là trọng tội, người đó sẽ bị xử tử.
  • Nếu ai đào lỗ vào nhà người khác [đột nhập để trộm cắp], kẻ đó sẽ bị xử tử trước lỗ đã đào đó và được chôn cất. . .
  • Nếu kê nào móc mắt người khác, thì mắt kẻ đó sẽ bị móc lại [câu nói quen thuộc “mắt đền mắt”].
  • Nếu y làm gãy xương người khác, xương của y sẽ bị đập gãy.
  • Nếu ai làm mù mắt một người nô lệ đã được giải phóng hoặc làm gãy xương một người nô lệ đã được giải phóng, y sẽ phải trả phạt một đồng vàng.
  • Nếu ai làm hỏng mắt hoặc gãy xương một nô lệ, y phải trả phạt một nửa giá trị của nô lệ đó.
  • Nếu ai đánh người có cấp bậc cao hơn mình, y sẽ bị phạt 60 roi gân bò trước công chúng.
  • Nếu một người tự do đánh vào cơ thể một người tự do khác có cùng cấp bậc, anh ta sẽ phải bị phạt một đồng vàng.
  • Nếu một nô lệ được giải phóng đánh vào cơ thể một nô lệ được giải phóng khác, y sẽ phải trả 10 shekel tiền mặt.
  • Nếu nô lệ của người tự do đánh vào cơ thể của một người được giải phóng, tai của y sẽ bị cắt đứt….
  • Nếu một người thợ xây nhà cho ai đó, nhưng không xây đúng cách, và ngôi nhà do người đó xây đổ xuống giết chết chủ nhà, thì người thợ xây đó phải bị xử tử.

Vào khoảng thế kỷ thứ ba trước Công nguyên, Hieron II, bạo chúa của Syracuse, đã trao một lượng vàng lớn cho một thợ kim hoàn khéo tay của thành phố. Y được yêu cầu làm một vòng nguyệt quế bằng vàng ròng để làm phần thưởng cho vận động viên chiến thắng tại một lễ hội sắp tới. Vì một lý do mà lịch sử đã lãng quên từ lâu, Hieron nghi ngờ người thợ kim hoàn đã lén lút thay thế một phần vàng bằng một lượng bạc tương đương – một trò gian lận khó chơi đối với một bạo chúa. Nhưng liệu nghi ngờ đó có đúng không? Hieron đã yêu cầu người công dân hàng đầu của thành phố, nhà bác học Archimedes, nghĩ ra một phương pháp để phát hiện ra sự gian lận  tiềm năng, nhưng không được làm hư hỏng tác phẩm nghệ thuật vòng nguyệt quế này.

Như kiến ​​trúc sư và sử gia La Mã Vitruvius kể lại hai thế kỷ sau, Archimedes đã tìm ra lời giải cho bài toán đố khi ông ngâm mình trong bồn tắm và thấy nước tràn ra khỏi thành bồn. Với tiếng kêu lớn “Eureka! (Tìm ra rồi!)”, ông nhảy phóc ra khỏi bồn tắm và chạy qua các con phố trong thành phố mà quên cả việc mặc quần áo.

Nhìn cơ thể mình đẩy nước ra khỏi bồn, Archimedes nhận ra rằng một ounce vàng, vì nặng hơn một ounce bạc, sẽ đẩy ít nước hơn vì nó có thể tích nhỏ hơn. Nếu bạn hình dung một ounce đồng – mười một đồng xu – đối chiếu với một ounce gỗ balsa – cỡ bốn bộ bài tây – là bạn đã có một hình ảnh phóng đại về hiện tượng này. Archimedes chỉ cần thả vương miện vào một chiếc bình chứa đầy nước, rồi làm tương tự với một cục vàng nặng tương đương. Nếu nước chảy ra khi nhúng vương miện nhiều hơn nước chảy ra khi nhúng cục vàng, điều đó chứng tỏ rằng có thứ gì đó đã được thêm vào lượng vàng của vương miện..

Hoặc ông có thể đặt vương miện lên một bên của cân và đổ đủ vàng vào đĩa cân bên kia để cân thăng bằng. Sau đó, cân sẽ được nhúng vào nước. Nếu vương miện không phải là vàng nguyên chất, đĩa cân đó sẽ bị nước đẩy lên cao hơn  – sự khác biệt về độ nổi sẽ khiến khối vàng chìm xuống và vương miện nổi lên. Dù Archimedes sử dụng phương pháp nào, Vitruvius cũng ghi lại rằng vương miện đã bị ăn chận vàng, và người thợ kim hoàn bị chặt đầu. Archimedes có thể là người châu Âu đầu tiên sử dụng khoa học để phá án.

Khoảng một ngàn năm trăm năm sau, vào thế kỷ XIV, chúng ta thấy ghi chép đầu tiên về việc sử dụng bằng chứng của các chuyên gia trong các phiên tòa hình sự ở châu Âu. Trong số những nhân chứng chuyên gia đầu tiên này có “bậc thầy ngữ pháp”, những người có thể đọc và diễn giải tiếng Latinh thời trung cổ của nhà thờ, vốn được dùng để viết luật, và từ đó xác định hình thức phù hợp cho lời tuyên thệ đó.

Trong phiên tòa năm 1554, Buckley kiện Rice, thẩm phán lưu ý rằng “Nếu các vấn đề phát sinh trong luật của chúng tôi liên quan đến các ngành khoa học hoặc chuyên ngành khác, chúng tôi thường yêu cầu sự hỗ trợ của ngành khoa học hoặc chuyên ngành đó, đây là một điều đáng trân trọng và đáng khen ngợi trong luật của chúng tôi, vì qua đó có vẻ như chúng tôi không coi thường tất cả các ngành khoa học khác ngoài ngành khoa học của chúng tôi, mà chúng tôi chấp thuận và khuyến khích chúng như những điều đáng khen ngợi.”

Hồi đó, từ “khoa học”, bắt nguồn từ scientia, từ tiếng Latin có nghĩa là kiến ​​thức, mang nghĩa “những gì cần biết”, chứ không phải là nghiên cứu chính thức về một lĩnh vực kiến ​​thức cụ thể. Nhưng khởi nguồn của khoa học pháp y có thể được tìm thấy trong phán quyết cách đây bốn thế kỷ này.

TẨY OAN TẬP LỤC

Trong các vụ án hình sự, không có gì nghiêm trọng hơn vụ án tử hình; trong các vụ án tử hình, không gì được coi trọng hơn những sự kiện ban đầu được thu thập; đối với những sự kiện ban đầu được thu thập này, không gì quan trọng hơn việc tiến hành điều tra. Trong đó, có quyền ban cho hoặc tước đi mạng sống, điều chỉnh oan sai hoặc gây thêm điều trái đạo. 

-Tống Tử, Tẩy Oan Tập Lục , 1247

Đúng như phần lớn kiến ​​thức của nhân loại, nguồn gốc của điều tra pháp y khoa học bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại. Khi các thương nhân Bồ Đào Nha đến Quảng Châu vào năm 1517, họ đã rất ấn tượng trước cách các thẩm phán Trung Quốc xem xét sự thật của các vụ án hình sự một cách cẩn thận và kỹ lưỡng trước khi đưa ra phán quyết, đặc biệt là khi so sánh với các thông lệ của châu Âu thời bấy giờ.

Robert van Gulik (1910-1967), một công dân Hà Lan lớn lên ở Đông Dương và nói tiếng Quan Thoại, đã bắt đầu quan tâm đến những câu chuyện trinh thám Trung Quốc thời trung cổ khi ông là thành viên của phái đoàn ngoại giao Hà Lan tại Bắc Kinh. Từng là một thể loại phổ biến, chúng hầu như không được biết đến ở Trung Quốc vào những năm 1940. Van Gulik bắt đầu dịch một trong những tác phẩm kinh điển, Địch Nhân Kiệt (Những vụ án hình sự của thẩm phán Địch), sang tiếng Anh vào năm 1947 và hoàn thành vào năm 1949 khi đang làm việc tại Tokyo. Lấy bối cảnh ở Trung Quốc thời nhà Đường, câu chuyện dựa trên sự nghiệp của Địch Nhân Kiệt, một quan tòa thực sự sống từ năm 630 đến năm 700 sau Công nguyên và là người giải quyết các vụ án phức tạp một cách khôn ngoan. Những câu chuyện gốc về thẩm phán Địch và các quan tòa nổi tiếng khác mà van Gulik dựa vào đó để dịch được sáng tác vào thế kỷ XVII. Dựa trên những vụ án hình sự hàng ngàn năm trước, những câu chuyện cho thấy chức năng của điều tra viên hình sự đã được người Trung Quốc hiểu rõ từ rất lâu trước khi nó phát triển ở phương Tây. Thẩm phán Địch Nhân Kiệt đã sử dụng một đội ngũ điều tra viên khi ông không đích thân cải trang ra ngoài.

Thủ tục thời đó đòi hỏi phải thẩm vấn nhân chứng, nghi phạm và bằng chứng vật chất. Để xác định nguyên nhân tử vong trong các vụ án giết người có thể xảy ra, thi thể được khám nghiệm bởi các điều tra viên được chỉ định đặc biệt. Vì một vụ án không thể khép lại cho đến khi thủ phạm thú tội, một thẩm phán, khi tin chắc về tội lỗi của nghi phạm, có thể áp dụng tra tấn một cách sáng suốt để buộc nghi phạm phải thú tội. Nếu thẩm phán nhầm lẫn và tra tấn nhầm người, chính ông ta có thể phải chịu bất kỳ hình thức tra tấn nào mà ông ta đã gây ra cho nghi phạm – một biện pháp tạo ra một hệ thống tư pháp khắc nghiệt nhưng thận trọng. Trong những câu chuyện thế kỷ XVII này, các thẩm phán cũng đặt niềm tin lớn vào sự can thiệp của ma quỷ và linh hồn để dẫn dắt họ đến sự thật.

Kỹ thuật và quy trình pháp y của Trung Quốc đã được thiết lập vững chắc từ hai nghìn năm trước khi tác phẩm Dee Goong An nguyên bản ra đời. Các nhà khảo cổ học khi khai quật một ngôi mộ thời nhà Tần ở tỉnh Hồ Bắc vào năm 1975 đã phát hiện ra một bó thẻ tre trên đó có khắc một văn bản có niên đại từ thời kỳ gọi là thời Chiến Quốc (475-221 trước Công nguyên). Do tể tướng lúc bấy giờ là Lã Bất Vi biên soạn, văn bản có tên là “Lã Thị Xuân Thu” của Lã Bất Vi được xem như một cuốn cẩm nang về quy trình pháp y. Một phần trong sách thảo luận về cách khám nghiệm hiện trường vụ án; một phần khác hướng dẫn cách đối chiếu chứng cứ thu thập được tại hiện trường với kết luận của lính sử (nhân viên khám nghiệm tử thi); một phần khác về cách tốt nhất để khám nghiệm tử thi xem có xương gãy và các chấn thương khác không; và một phần khác về cách xác định thời gian tử vong từ tình trạng của cơ thể. Trong trường hợp tử vong do treo cổ, người giám định sẽ ghi lại loại dây được sử dụng, cách thức mà dây được treo, vị trí và địa điểm của nạn nhân và tình trạng của cơ thể. Bạn bè và người thân của nạn nhân được hỏi về chuyện tình cảm của nạn nhân và được yêu cầu gợi ý tên của bất kỳ ai có thể có động cơ phạm tội.

Việc xác định nguyên nhân chính xác gây tử vong, hoặc số lượng và loại tổn thương mà nạn nhân phải chịu nếu còn sống, là rất quan trọng – loại và mức độ nghiêm trọng của hình phạt phụ thuộc vào mức độ gây tác hại. Dưới thời nhà Tống (960-1279 SCN), các hình phạt do nhà nước ban hành bao gồm đánh bằng “trượng nhẹ”, đánh bằng “trượng nặng”, bỏ tù và xử tử. Bộ luật nhà Tống năm 962 SCN quy định hình phạt cho hành vi tấn công nghiêm trọng là đánh 40 trượng nhẹ. Tuy nhiên:

Nếu có vết thương hoặc sử dụng vũ khí khác ngoài nắm đấm, hình phạt là 60 trượng nặng. Nếu vết thương làm mất một inch vuông tóc trở lên, hình phạt là tám mươi trượng. Nếu máu chảy ra từ tai hoặc mắt, hoặc khạc ra máu, hình phạt là một trăm trượng

Một cuốn sách có tên là Dịch Ngữ Ký, có niên đại từ thời nhà Ngô (264-277 SCN), kể lại rằng điều tra viên Trương Cử đã điều tra vụ án một người đàn ông bị thiêu sống trong một vụ hỏa hoạn. Vợ ông bị tình nghi giết chồng rồi châm lửa đốt để che giấu tội ác. Dĩ nhiên, bà phủ nhận, nói rằng vụ hỏa hoạn chỉ là một tai nạn khủng khiếp.

Trương Cử nhóm lửa giống như ngọn lửa đã giết (hoặc không giết) người chồng. Ông thiêu sống hai con lợn, một con còn sống và một con đã chết. Sau đó, khi kiểm tra xác lợn, ông phát hiện con lợn sống có tro trong miệng, còn con lợn đã chết thì không. Nạn nhân không có tro trong miệng, nên Trương Cúc kết luận, anh ta đã chết trước khi ngọn lửa được nhóm lên. Người phụ nữ thú nhận đã giết chồng mình.

Năm 995, Hoàng đế Thái Tông ra sắc lệnh rằng trong mọi trường hợp nghi ngờ giết người hoặc tử vong do thương tích, phải bổ nhiệm một điều tra viên và mở cuộc điều tra của triều đình. Điều tra viên được yêu cầu kiểm tra hiện trường, khám nghiệm tử thi và báo cáo kết quả lên triều đình. Trong báo cáo, điều tra viên phải đính kèm sơ đồ mặt trước và mặt sau của thi thể, có ghi rõ vết thương hoặc các dấu hiệu khác.

Dưới thời nhà Tống ở Trung Quốc, các nhân viên điều tra tử thi khi kiểm tra hiện trường vụ án phải nộp sơ đồ mặt trước và mặt sau của thi thể cùng với các vết thương hoặc dấu hiệu khác.

Quy trình này chính thức hóa và chuẩn hóa các cuộc điều tra về những cái chết đáng ngờ.

Vào cuối triều đại nhà Tống, Tống Tử, một luật gia, từ một viên quan nhỏ đã nổi tiếng vì thành công trấn áp các băng đảng cướp bóc ở nhiều tỉnh, đã thăng tiến lên chức vụ cao là quan tham mưu tư pháp.

Ông đã viết một cuốn sách về quy trình pháp y hình sự có tựa đề “Tẩy oan tập lục”. Được xuất bản năm 1247, cuốn sách này tiếp tục được tái bản và sử dụng trong suốt 650 năm tiếp theo.

Nó bao gồm những lời khuyên sau:

  • Người khám nghiệm tử thi phải nghiêm túc, tận tâm và có trách nhiệm. Anh ta phải đích thân kiểm tra từng thi thể hoặc vết thương của người bị thương. Chi tiết từng trường hợp phải được ghi chép bằng chính chữ viết tay của thầy thuốc.

 

  • Người khám nghiệm không được trốn tránh việc khám nghiệm vì sợ mùi hôi thối của tử thi.

 

  • Người khám nghiệm không được ngồi thoải mái sau bức màn hương khói che khuất mùi hôi thối, không được để cấp dưới khám nghiệm tử thi mà không có sự giám sát hoặc cho phép một viên chức cấp thấp viết báo cáo khám nghiệm tử thi, bỏ sót bất kỳ sai sót nào mà không kiểm tra và không điều chỉnh.

Nhiều tác phẩm của Tống Tử mang hơi hướng hiện đại. Trong trường hợp hành hung và bạo hành nghiêm trọng, “Tẩy oan tập lục” quy định rằng nếu nạn nhân bị thương nặng, cần phải có thời gian hồi phục. Nếu nạn nhân tử vong trong thời gian này, nạn nhân được coi là đã chết do vết thương, và bị cáo sẽ bị xét xử về tội giết người. Nếu nạn nhân sống quá thời gian hồi phục hoặc chết vì một nguyên nhân rõ ràng không liên quan đến tội ác, thì chỉ bị buộc tội hành hung. Trớ trêu thay, sau đó, nạn nhân được giao cho bị cáo chăm sóc, người có động cơ mạnh mẽ nhất mong muốn nạn nhân bình phục hoàn toàn.

Tống Tử không coi trọng động cơ hay hành vi của người khác, thậm chí cả của các quan lại khác . Ví dụ, ông cho rằng nếu người thân của nạn nhân không muốn điều tra, có lẽ là vì họ đã bị bị cáo mua chuộc. Ông tin rằng người tham dự cuộc điều tra mà nhận quà của bất kỳ ai thì nên bị trừng phạt. Ông nhấn mạnh rằng các quan chức tiến hành điều tra phải tránh xa các mối quan hệ cá nhân với bất kỳ ai liên quan và tránh ở lại nhà người thân của cả nạn nhân lẫn bị cáo.

Trong một số lời khuyên của Tống Tử, bạn có thể nghe thấy tiếng thở dài bực bội của người hành nghề đang cố gắng nhồi nhét một số lý lẽ vào đầu cấp dưới của mình: “Khi viết biên bản điều tra, đừng viết ‘Da bị rách. Sau đó máu chảy ra.’ Nói chung, khi da bị rách, đương nhiên máu sẽ chảy ra.”

Những mô tả của ông về những điều cần chú ý trong các trường hợp tử vong đáng ngờ rất chính xác và chi tiết:

Khi người ta tự tử bằng cách treo cổ, mắt sẽ nhắm lại, môi và miệng đen, miệng mở để lộ hàm răng. Nếu bị treo cổ phía trên yết hầu, miệng sẽ khép lại, răng nghiến chặt, lưỡi ép vào răng nhưng không thè ra. Điều này có thể dễ dàng phân biệt với các trường hợp nạn nhân bị người khác siết cổ… với cái chết được dàn dựng như tự tử. Trường hợp nạn nhân thực sự tự tử bằng cách treo cổ… phần thịt nơi sợi dây thừng vắt qua sau tai sẽ có màu tím sẫm…. Nếu một người đàn ông khác siết cổ nạn nhân và cố gắng dàn dựng như tự tử, miệng và mắt sẽ mở, tay dang rộng, tóc rối bời và lưỡi sẽ không thè ra cũng không bị ép vào răng.

Hình dáng của cơ thể sau khi bị đánh bằng nhiều dụng cụ khác nhau – nắm đấm, gậy, roi, rìu, gạch và một số dụng cụ khác – cũng được mô tả. Những mô tả chi tiết gợi ý những điều cần lưu ý trong các trường hợp đuối nước. Tống Tử phân biệt giữa tai nạn, tự tử và giết người. Ông mô tả tác động của nhiều loại chất độc. Nếu nạn nhân có vẻ khỏe mạnh và không có nguyên nhân tử vong rõ ràng, Tống Tử đề nghị quan chức tìm kiếm bằng chứng về các kim tre đâm vào mũi, tai, hoặc dưới móng tay, hoặc các vật khác bị nhét vào miệng, trực tràng, hoặc âm đạo. Cần kiểm tra kỹ da đầu để đảm bảo không có cây đinh nào xuyên qua hộp sọ và vào não.

Tống Tử ghi lại trường hợp giết người đặc biệt tàn bạo, trong đó một nông dân bị giết chết bằng liềm cắt lúa, một vũ khí gợi ý thủ phạm là một  nông dân khác. Quan tòa tập hợp nông dân tại quảng trường làng, nơi ông kiểm tra liềm của họ. Không có dấu vết máu nào trên bất kỳ chiếc liềm nào. Vì vậy, ông bảo họ đặt liềm xuống đất. Sau một lúc, những con ruồi xanh bóng với những đốm nhỏ màu cam trên ngực bắt đầu bay theo các kiểu ngẫu nhiên xung quanh những chiếc liềm. Những đường bay này càng lúc càng ít ngẫu nhiên hơn, cho đến khi chẳng bao lâu sau, hầu hết những con ruồi đều đậu trên một chiếc liềm cụ thể. Là loài thích xác chết, những con ruồi bị thu hút bởi những mẩu thịt và máu quá nhỏ mà mắt người không thể phát hiện ra. Người nông dân có tội bị dẫn đi, và trường hợp côn trùng học pháp y đầu tiên được ghi nhận đã đi vào sử sách.

Tẩy Oan Tập Lục vẫn là đỉnh cao của kỹ thuật điều tra pháp y cho đến khi các phương pháp khoa học hiện đại thay thế chủ nghĩa kinh nghiệm cổ điển Trung Hoa. Tuy nhiên, những tiêu chuẩn đạo đức mà Tống Tử yêu cầu vẫn không hề kém phần quan trọng ngày nay. Có lẽ nên khắc câu nói của ông trên lối vào của mọi phòng thí nghiệm khoa học pháp y: Một điều tra viên phải nghiêm túc, tận tâm và có trách nhiệm.

Bình luận về bài viết này