
Ngọc Tông (琮) – Hình chụp tại Bảo tàng Viên Lương Chử, Hàng Châu, Chiết Giang (2024). Ảnh: Tôn-Thất Duy Anh.
Tôn-Thất Duy Anh
Ngọc Tông (琮) của Lương Chử không có chữ, nhưng có một hình học biết kể chuyện: trục rỗng xuyên tâm, tròn trong vuông ngoài, và những tầng loe dần. Từ đó, ta có thể thử đọc Âm – Dương như một cấu trúc, không chỉ như một khái niệm.
Lương Chử & Ngọc Tông – 30 giây
Lương Chử (良渚) (khoảng 3300 – 2200 TCN) là một trung tâm văn minh cổ ở hạ lưu Trường Giang, nổi bật bởi kỹ nghệ chế tác ngọc và hệ nghi lễ tổ tiên. Ngọc Tông (琮) là hiện vật đặc biệt: thân vuông, lõi tròn, lỗ khoan xuyên tâm – trông như một “mô hình vũ trụ” nhưng không cần chữ. Với độc giả Việt, có thể đặt Lương Chử vào một cảm thức “phương Nam” rộng – về sau văn hiến từng gom gọi bằng tên Bách Việt (百越) – như một cửa gợi mở về nước, lúa, và trục nghi lễ, chứ không phải một kết luận đồng nhất huyết thống. Khoảng 2200 TCN, trung tâm này suy tàn và biến mất trên quy mô rộng.
Hiện vật trong ảnh thuộc bộ sưu tập Lương Chử của tác giả.

Hình A. Ngọc Tông đơn (琮). Thái Cực (太極): lỗ tròn xuyên tâm. Lưỡng Nghi (兩儀): tròn trong – vuông ngoài. Ảnh hiện vật: bộ sưu tập Lương Chử của tác giả.
1) Truyền thuyết: vũ trụ bắt đầu bằng một cuộc tách đôi
Trong nhiều hệ thần thoại Á Đông, vũ trụ không bắt đầu bằng một “lý thuyết”, mà bằng một hành vi: tách đôi hỗn mang. Có truyền thuyết nói Bàn Cổ (盤古) bổ khai trời đất; có truyền thuyết kể Phục Hy (伏羲) quan sát trời – đất, chim – thú, sông – núi rồi đặt ra Bát Quái (八卦) như những dấu đầu tiên của biến hóa. Những câu chuyện ấy – dù là huyền thoại – đều chung một nhịp: trước khi có chữ, con người đã muốn ‘giữ’ chuyển động của thế giới bằng một thứ hình học tối giản.
Ở truyền thống Kinh Dịch (易經), lại có một “chuỗi truyền thuyết tác giả”: Phục Hy lập Bát Quái; Chu Văn Vương (周文王) sắp xếp lại 64 quẻ và viết lời quẻ; Chu Công (周公) bổ sung lời hào; Khổng Tử (孔子) và các học giả về sau được gán với Thập Dực (十翼). Điều đáng chú ý không phải là chốt một cái tên, mà là thấy cấu trúc: từ hai nét cơ bản (Âm / Dương) sinh ra tám, rồi sinh ra sáu mươi tư – một kiểu ‘xếp tầng’ của tư duy.

Hình B. Sơ đồ Bát Quái (八卦): Thái Cực (太極) ở tâm; tám quẻ bao quanh như vòng phương vị.
2) “Ai viết Kinh Dịch?” – và vì sao ta không cần chốt một cái tên
Ở đây tôi mượn một gợi ý của triết gia François Jullien: thay vì truy nguyên như đường thẳng (ai làm trước, khi nào), hãy mở một ‘khoảng cách’ (l’écart) giữa văn bản và hiện vật – để hai phía soi nhau mà không triệt tiêu nhau. Trong khoảng cách ấy, ý nghĩa không ‘bị áp’, mà tự hiện ra như một chuyển hóa thầm lặng.
Nếu Kinh Dịch là một hệ ký hiệu, thì Ngọc Tông cho ta một câu hỏi ngược: liệu có một thứ ‘Dịch’ đã từng hiện ra bằng khối, trước khi hiện ra bằng chữ? Nói cách khác: có thể nào người sau viết lại điều mà người trước đã cầm nắm và đặt xuống bằng nghi lễ?
3) Ngọc Tông: Thái Cực sinh Lưỡng Nghi – rồi Tứ Tượng – rồi Bát Quái (bằng khối)
Thái Cực (太极) sinh Lưỡng Nghi (两仪). Trên Ngọc Tông, Thái Cực là trục rỗng xuyên tâm – một ‘tâm’ vận hành. Khi nhìn từ trên xuống, trục ấy mở ra hai mặt đồng tồn: trong và ngoài.
Lưỡng Nghi (两仪) sinh Tứ Tượng (四象). Tròn trong – vuông ngoài không chỉ là hình dáng, mà là cách phân bố không gian: khối vuông cho bốn cạnh/bốn mặt – bốn phương quy chiếu quanh trục.
Tứ Tượng (四象) sinh Bát Quái (八卦). Khi tính thêm bốn góc (nơi hai cạnh gặp nhau), ta hoàn tất tám hướng: 4 cạnh + 4 góc = 8 phương vị quanh ‘tâm’.
Bát Quái (八卦) quy về Thái Cực (太极). Tám hướng không rời tâm: mọi phương vị quay quanh trục rỗng. Vì vậy trong bài này, Bát Quái không chỉ là nét quẻ, mà là phương vị hóa thành vật – có thể ‘đọc’ ngay trên hình khối Ngọc Tông.
Vì vậy, khi đặt Hình A (Ngọc Tông) cạnh Hình B (Bát Quái), ta không “gán ghép” một văn bản lên một hiện vật. Ta chỉ đổi góc nhìn: từ ký hiệu 2D sang mô hình 3D – từ nét quẻ sang khối.
- Bát Quái (八卦) = bốn cạnh + bốn góc – hoàn tất tám hướng quanh trục (4 + 4 = 8).
- Tứ Tượng (四象) = bốn cạnh/bốn mặt của thân vuông (bốn phương quy chiếu).
- Lưỡng Nghi (两仪) = tròn trong – vuông ngoài (nhìn từ trên xuống).
- Thái Cực (太极) = trục rỗng xuyên tâm (lỗ tròn đi suốt khối).
Tóm lại (đọc theo hình khối):
Chính vì vậy, trong bài này tôi gọi Ngọc Tông là một “Bát Quái 3 chiều”: không phải vì nó mang đủ tên quẻ, mà vì nó vật thể hóa cùng một logic – tâm/trục, phương vị, và chu kỳ biến dịch.
4) Độ loe từ dưới lên: nơi thời gian bắt đầu không lặp lại
Điều ‘đắt’ nhất về mặt triết học ở Ngọc Tông không phải hoa văn, mà là tỷ lệ: trục rỗng và độ loe.

Hình C. Ngọc Tông nhiều tầng: phân đoạn theo trục, loe dần khi lên cao – gợi trực giác ‘chu kỳ trở lại mà không lặp nguyên dạng’. Ảnh hiện vật: bộ sưu tập Lương Chử của tác giả.
Từ góc nhìn này, ‘độ loe’ không chỉ là hình dáng. Nó là một cách ghi nhớ: mỗi thế hệ chồng lên thế hệ trước – nhưng không thể y hệt. Giống như trong quẻ Dịch: các hào không phải sáu lần trùng nhau, mà mỗi hào là một vai, một thế, một thời. Loe là dấu vết của biến dịch.
Kết luận
Bài viết này không nhằm nói Lương Chử ‘đã viết’ Kinh Dịch. Tôi chỉ đề nghị một đường đọc: từ khối ngọc mà thấy bóng chữ; từ hình học mà thấy tư duy; từ độ loe mà thấy thời gian không tuyến tính. Nếu Kinh Dịch là lời của biến, thì Ngọc Tông là dấu vết của biến – một câu Dịch bằng đá. Và có lẽ, ở tận cùng, điều còn lại không phải là ‘tác giả’, mà là một thực tế giản dị hơn: hình học cũng có ký ức.
Tài liệu tham khảo (gợi ý)
- UNESCO World Heritage Centre. Archaeological Ruins of Liangzhu City (良渚古城遗址), inscribed 2019.
- “Jade cong (Liangzhu culture)” – giới thiệu hình thái vuông ngoài – tròn trong và bối cảnh nghi lễ.
- Stanford Encyclopedia of Philosophy (SEP). “Chinese Change (Yijing)” – lịch sử hình thành văn bản và khung tư tưởng Dịch học.
- Chinese Text Project (ctext.org). 易经《系辞》 (Xi Ci / Hệ Từ) – phần chú giải cốt lõi về cơ chế tượng – hào – biến.
- François Jullien. L’écart / écart (độ lệch) – phương pháp tạo khoảng cách để tư duy nảy sinh giữa các truyền thống.
- François Jullien. The Silent Transformations (chuyển hóa thầm lặng) – khái niệm về biến đổi tích lũy, khó nhìn thấy.
- Encyclopaedia Britannica. “Pan Gu / Pangu” – truyền thuyết khai thiên lập địa (tham chiếu tầng ‘truyền thuyết’).
- Erica Brindley. Ancient China and the Yue: Perceptions and Identities on the Southern Frontier, c. 400 BCE – 50 CE – tham chiếu cách hiểu ‘Yue/Bách Việt’ như phạm trù nhận thức/phân loại.
Ghi chú: Danh mục trên nhằm định hướng độc giả và làm ‘xương’ tham chiếu; bài viết là một thử nghiệm biểu tượng học – hậu văn bản, không đồng nhất trực hệ giữa Lương Chử và các nhãn định danh muộn như “Bách Việt/百越”.