
Minh Hoàng biên dịch
Chương I: tổng lộ tuyến quá độ lên Chủ Nghĩa Xã Hội
- Dự kiến ban đầu: Làm Tân Dân chủ trước, làm CNXH sau
Mục tiêu thực hiện chủ nghĩa xã hội (CNXH) tại Trung Quốc đã được Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) xác định ngay từ khi thành lập. Tuy nhiên, phương thức để đạt được mục tiêu đó đã trải qua một quá trình thăm dò lâu dài. Trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm lịch sử, các đảng viên ĐCSTQ do Mao Trạch Đông đại diện đã sáng lập ra lý luận Tân Dân chủ, đề xuất lộ trình gồm hai bước: bước một là xây dựng xã hội Tân Dân chủ để chuyển đổi từ nước nông nghiệp thành nước công nghiệp; bước hai mới thực hiện chuyển đổi sang xã hội XHCN. Chiến lược này có nét tương đồng với Chính sách kinh tế mới (NEP) của Lenin, được gọi là chiến lược “quá độ gián tiếp”.
Tuy nhiên, chế độ Tân Dân chủ thực tế chỉ kéo dài ba năm (1949–1952), đến mùa thu năm 1952, Mao Trạch Đông đã thay đổi chủ trương ban đầu và đề xuất “Tổng lộ tuyến thời kỳ quá độ”, thực hiện quá độ trực tiếp lên CNXH. Đây là một sự thay đổi chiến lược mang tính chuyển ngoặt sâu sắc trong lịch sử quốc gia.
- Cương lĩnh kiến quốc Tân Dân chủ
Tháng 9 năm 1949, Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (Chính hiệp) khóa I đã thông qua “Chương trình chung”, xác định Tân Dân chủ là nền tảng chính trị của nước Trung Hoa mới. Chương trình quy định nhiệm vụ trọng tâm là bảo vệ lợi ích của giai cấp công nhân và nông dân, đoàn kết các giai cấp dân chủ và các dân tộc, xóa bỏ đặc quyền của đế quốc, tịch thu tư bản quan liêu và bảo hộ kinh tế tư nhân có lợi cho quốc kế dân sinh.
Trong quá trình thảo luận về “Chương trình chung”, đã có ý kiến đề nghị ghi rõ tiền đồ XHCN vào cương lĩnh. Mao Trạch Đông lúc đó cho rằng chỉ nên ghi các nhiệm vụ của giai đoạn hiện tại, nếu nói quá xa sẽ trở nên rỗng tuếch. Chu Ân Lai cũng giải thích rằng tiền đồ XHCN là chắc chắn, nhưng cần thông qua thực tiễn để chứng minh cho nhân dân thấy đó là con đường tốt nhất. Lưu Thiếu Kỳ nhận định việc áp dụng các bước XHCN nghiêm túc là chuyện của tương lai xa, nếu đưa vào lúc này sẽ dễ gây nhầm lẫn về các bước đi thực tế hiện tại. Mao Trạch Đông dự tính thời gian này có thể kéo dài “khoảng 20 đến 30 năm”.
Về mặt lý luận, Mao Trạch Đông khẳng định trong “Luận Liên hiệp chính phủ” rằng nếu không có một quốc gia Tân Dân chủ thống nhất, không có sự phát triển của kinh tế tư nhân và kinh tế hợp tác xã, thì không thể xây dựng CNXH trên đống đổ nát của xã hội bán thuộc địa bán phong kiến. Ông nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý luận của mình với “chủ nghĩa dân túy” là ở chỗ coi trọng việc cho phép tư bản chủ nghĩa phát triển rộng rãi dưới chính quyền Tân Dân chủ vì nó “có lợi chứ không có hại” cho giai cấp vô sản. Tại Hội nghị Trung ương 2 khóa VII (1949), ĐCSTQ đã xác định cơ cấu kinh tế gồm 5 thành phần (quốc doanh, hợp tác xã, cá thể, tư bản tư nhân và tư bản nhà nước) là hình thái kinh tế của xã hội Tân Dân chủ.
- Bố trí chiến lược “3 năm chuẩn bị, 10 năm xây dựng”
Tháng 6 năm 1950, Hội nghị Trung ương 3 khóa VII xác định dùng khoảng 3 năm để hoàn thành cải cách ruộng đất, điều chỉnh công thương nghiệp và phục hồi kinh tế. Đến tháng 2 năm 1951, Bộ Chính trị họp mở rộng đề ra chiến lược “3 năm chuẩn bị, 10 năm xây dựng kinh tế có kế hoạch”. Đây là một tư tưởng chiến lược quan trọng mà Lưu Thiếu Kỳ gọi là “Tổng kế hoạch của Đảng”.
Nội dung cụ thể của chiến lược này bao gồm:
- Về kinh tế: Ưu tiên phục hồi và phát triển nông nghiệp, sau đó là công nghiệp nhẹ để tích lũy vốn và tạo thị trường cho công nghiệp nặng. Việc phát triển nông nghiệp và công nghiệp nhẹ sẽ tạo nền tảng vững chắc để xây dựng công nghiệp nặng sau này.
- Về thành phần kinh tế: Trong 10 năm xây dựng, cả 5 thành phần kinh tế đều được phát triển, nhưng tỷ trọng kinh tế quốc doanh XHCN và kinh tế hợp tác xã bán XHCN sẽ dần tăng lên, trong khi kinh tế tư nhân thu hẹp dần.
- Về quá độ lên CNXH: Lưu Thiếu Kỳ nhấn mạnh rằng chỉ sau 10 năm xây dựng (có thể thêm một kế hoạch 5 năm nữa) mới tính đến chuyện bước vào CNXH. Hai bước đi chính để bước vào CNXH được xác định là: 1) Quốc hữu hóa công nghiệp (trừ công nghiệp nhỏ) và 2) Tập thể hóa nông nghiệp, xóa bỏ giai cấp phú nông.
Chiến lược “3 năm chuẩn bị, 10 năm xây dựng” năm 1951 đã cụ thể hóa cương lĩnh của Hội nghị Trung ương 2 khóa VII, khẳng định lộ trình: ổn định để chuyển từ nước nông nghiệp thành nước công nghiệp, rồi từ nước Tân Dân chủ mới tiến lên nước XHCN.
- THAY ĐỔI CHIẾN LƯỢC: SỰ NẢY SINH VÀ ĐỀ XUẤT TỔNG LỘ TUYẾN THỜI KỲ QUÁ ĐỘ
Việc thực hiện xây dựng Tân Dân chủ trước rồi mới quá độ lên chủ nghĩa xã hội (CNXH) vốn là một dự kiến ban đầu, nhưng thực tế đời sống đã nảy sinh nhiều biến số. Ngay từ mùa đông 1949 đến mùa xuân 1950, khi cải cách ruộng đất ở các vùng mới giải phóng chưa bắt đầu, vấn đề phương hướng phát triển của nông thôn ở các vùng căn cứ cũ đã được đặt ra. Sau các phong trào “Tam phản”, “Ngũ phản”, Mao Trạch Đông đã khẳng định lại mâu thuẫn chủ yếu trong nước và thay đổi chiến lược quá độ.
- Nông thôn đi đâu sau cải cách ruộng đất?
Sau cải cách ruộng đất, năng suất nông thôn tăng cao, nhưng đồng thời xuất hiện hiện tượng phân hóa giai cấp. Tại vùng Đông Bắc, nhiều nông dân sau khi giàu lên đã xuất hiện tâm lý muốn “làm ăn riêng”, thuê mướn nhân công, khiến các tổ tương trợ bị lung lay.
- Quan điểm của Lưu Thiếu Kỳ: Ông cho rằng đây là hiện tượng bình thường khi kinh tế phát triển và cần bảo hộ quyền tư hữu của nông dân để khuyến khích sản xuất. Ông nhấn mạnh không nên vội vã phủ định tư hữu khi chưa có máy móc, cơ giới hóa.
- Quan điểm của Cao Cương và Tỉnh ủy Sơn Tây: Họ lo ngại về sự trỗi dậy của “tư bản chủ nghĩa tự phát” và đề xuất phương châm “thừa thắng xông lên”, từng bước làm lung lay, suy yếu rồi tiến tới phủ định chế độ tư hữu thông qua hợp tác xã.
Mao ủng hộ quan điểm của Sơn Tây. Ông cho rằng nếu không chiếm lĩnh trận địa nông thôn bằng CNXH thì tư bản chủ nghĩa sẽ chiếm lĩnh trước. Điều này dẫn đến sự ra đời của dự thảo quyết định về tương trợ hợp tác nông nghiệp (12/1951), thực chất là bắt đầu quá trình phủ định chính sách Tân Dân chủ trong nông thôn.
- Những khó khăn khi triển khai xây dựng quy mô lớn
Năm 1953, Trung Quốc bắt đầu thực hiện Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất với trọng tâm là công nghiệp hóa. Tuy nhiên, nhà nước đối mặt với mâu thuẫn gay gắt về vốn, vật tư và nhân tài. Kinh tế tiểu nông phân tán và tư bản tư nhân đòi hỏi “tự do thương mại”, mâu thuẫn trực tiếp với yêu cầu tập trung nguồn lực của nhà nước cho công nghiệp nặng. Việc giải quyết mối quan hệ giữa xây dựng có kế hoạch và thị trường tự do trở thành vấn đề cấp bách.
- Mao Trạch Đông khẳng định mâu thuẫn chủ yếu trong nước
Tháng 6 năm 1952, Mao Trạch Đông phê duyệt một văn bản của Ban Thống chiến Trung ương, khẳng định rằng: sau khi lật đổ địa chủ và tư bản quan liêu, mâu thuẫn chủ yếu trong nước là mâu thuẫn giữa giai cấp công nhân và giai cấp tư sản dân tộc. Điều này đánh dấu bước ngoặt đưa việc tiêu diệt tư bản tư nhân và cải tạo kinh tế cá thể trở thành nhiệm vụ trực tiếp trên lộ trình hiện tại.
- Lý Duy Hán nam hạ điều tra và hiến kế
Để tìm ra con đường cải tạo công thương nghiệp tư doanh, đầu năm 1953, Lý Duy Hán dẫn đầu đoàn đại biểu đi điều tra tại Vũ Hán, Thượng Hải, v.v.. Ông nhận thấy các hình thức như gia công, đặt hàng, bao tiêu (Chủ nghĩa tư bản nhà nước cấp thấp và trung) đã khiến tư bản tư nhân phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nguyên liệu và thị trường của nhà nước. Ông đề xuất lấy Công tư hợp doanh làm hình thức cao cấp để cải tạo dần dần các doanh nghiệp tư nhân. Mao Trạch Đông đánh giá rất cao báo cáo này và quyết định đưa ra thảo luận tại Bộ Chính trị.
- Biểu đạt hoàn chỉnh về Tổng lộ tuyến
Mao Trạch Đông lần đầu tiên đưa ra biểu đạt hoàn chỉnh về Tổng lộ tuyến thời kỳ quá độ là trong bài phát biểu tại hội nghị Bộ Chính trị ngày 15 tháng 6 năm 1953. Đề cương bài phát biểu của ông được viết ngay trên mặt sau tờ bản thảo “Một số vấn đề về lợi dụng, hạn chế và cải tạo công thương nghiệp tư bản chủ nghĩa” (bản thảo chưa định hình) do Lý Duy Hán chuẩn bị để trình hội nghị. Nội dung đề cương gồm:
- Tổng lộ tuyến là ngọn hải đăng soi sáng mọi công tác.
- Phê phán một số quan điểm sai lầm: (1) Xác lập trật tự xã hội Tân Dân chủ; (2) Từ Tân Dân chủ tiến lên chủ nghĩa xã hội; (3) Đảm bảo tài sản tư hữu.
- Nhiệm vụ của Đảng: Trong khoảng thời gian từ 10 đến 15 năm hoặc lâu hơn một chút, cơ bản hoàn thành công nghiệp hóa quốc gia và cải tạo xã hội chủ nghĩa (XHCN).
- Các lĩnh vực cải tạo: (1) Nông nghiệp; (2) Thủ công nghiệp; (3) Công nghiệp tư bản chủ nghĩa.
Thực tế, cách diễn đạt “trong khoảng 10 đến 15 năm hoặc lâu hơn, cơ bản hoàn thành công nghiệp hóa và cải tạo XHCN đối với nông nghiệp, thủ công nghiệp và công thương nghiệp tư bản chủ nghĩa” đã xuất hiện sớm hơn một chút trong đề cương về vấn đề công tác nông thôn do Mao Trạch Đông viết vào tháng 4 năm 1953.
Trong bài phát biểu chính thức ngày 15 tháng 6, Mao Trạch Đông đã giải thích toàn diện nội dung này: Thời kỳ quá độ được tính từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa cho đến khi cơ bản hoàn thành cải tạo XHCN. Ông nhấn mạnh Tổng lộ tuyến phải là “ngọn hải đăng”, nếu rời xa nó sẽ phạm sai lầm “Hữu khuynh” hoặc “Tả khuynh”.
Mao Trạch Đông đặc biệt tập trung phê phán tư tưởng “Hữu khuynh” qua ba câu khẩu hiệu:
- “Xác lập trật tự xã hội Tân Dân chủ”: Mao cho rằng khẩu hiệu này có hại vì thời kỳ quá độ biến đổi hàng ngày, các nhân tố XHCN nảy sinh liên tục. Việc muốn “xác lập” một trật tự cố định là không phù hợp với thực tế đấu tranh gay gắt nhằm “làm cho tư bản chủ nghĩa tuyệt chủng”.
- “Từ Tân Dân chủ tiến lên chủ nghĩa xã hội”: Theo Mao, cách nói “tiến lên” (走向 – tẩu hướng) là không rõ ràng. Nếu cứ “tiến lên” hàng năm thì đến bao giờ mới đạt tới? Cách nói này thoạt nhìn có vẻ ổn nhưng phân tích kỹ thì không thỏa đáng.
- “Đảm bảo tài sản tư hữu”: Khẩu hiệu này vốn ra đời để trấn an nông dân sau cải cách ruộng đất, nhưng Mao cho rằng điều này là sai lầm vì nó cản trở việc dẫn dắt nông dân đi vào con đường tập thể hóa.
Về phương thức cải tạo, Mao Trạch Đông khẳng định các nhân tố XHCN trong kinh tế tư bản chủ nghĩa đang tăng trưởng hàng năm thông qua các hình thức Chủ nghĩa tư bản nhà nước (như gia công đặt hàng và công tư hợp doanh). Ông tin rằng đại bộ phận giai cấp tư sản có thể giáo dục được để tự nguyện tiến lên XHCN.
Nội dung Tổng lộ tuyến này sau đó đã được Hội nghị Trung ương 4 khóa VII (tháng 2/1954) chính thức phê chuẩn. Cuối cùng, nó được đưa vào lời nói đầu của Hiến pháp năm 1954 như một nhiệm vụ tổng quát của quốc gia trong thời kỳ quá độ.
III. PHỎNG THEO LIÊN XÔ: MÔ HÌNH MỤC TIÊU CỦA TỔNG LỘ TUYẾN
- Tổng lộ tuyến và học thuyết thời kỳ quá độ của Lenin
Về căn cứ lý luận của Tổng lộ tuyến thời kỳ quá độ, Mao Trạch Đông từng nói rõ rằng: “Ủy ban Trung ương đã dựa trên học thuyết của Lenin về thời kỳ quá độ” để đề ra Tổng lộ tuyến của Đảng. Trong “Đề cương học tập và tuyên truyền Tổng lộ tuyến thời kỳ quá độ” do Ban Tuyên truyền Trung ương soạn thảo và được Mao Trạch Đông sửa chữa, phê duyệt vào tháng 12 năm 1953, các luận điểm của Lenin được trích dẫn tập trung vào ba nội dung chính:
- Thứ nhất: Các hình thái kinh tế cơ bản trong thời kỳ quá độ gồm: chủ nghĩa tư bản, sản xuất hàng hóa nhỏ và chủ nghĩa cộng sản; tương ứng với đó là ba lực lượng cơ bản: giai cấp tư sản, giai cấp tiểu tư sản (đặc biệt là nông dân) và giai cấp vô sản. Trong đó, sản xuất hàng hóa nhỏ của nông dân là cơ sở để chủ nghĩa tư bản tồn tại và phục hồi.
- Thứ hai: Đặc trưng cơ bản của thời kỳ quá độ là cuộc đấu tranh cực kỳ tàn khốc giữa chủ nghĩa tư bản đang chết đi và chủ nghĩa cộng sản đang lớn mạnh.
- Thứ ba: Nhiệm vụ và mục tiêu cần đạt được là xóa bỏ cơ sở của chế độ người bóc lột người, xóa bỏ hiện tượng phân chia giai cấp trong xã hội, biến mọi thành viên xã hội thành người lao động và sáng lập xã hội xã hội chủ nghĩa.
Có thể thấy, những điểm trên phản ánh tư tưởng về “quá độ trực tiếp” mà Lenin đã trình bày trong thời kỳ thực hiện chính sách Cộng sản thời chiến (1918–1919). Tuy nhiên, từ năm 1921, Lenin đã thay đổi căn bản cách nhìn về chủ nghĩa xã hội khi đề ra Chính sách Kinh tế mới (NEP), coi đó là chiến lược “quá độ gián tiếp”. Trong NEP, Lenin nhấn mạnh rằng nhiệm vụ hàng đầu là phát triển lực lượng sản xuất và xây dựng đại công nghiệp làm cơ sở duy nhất cho chủ nghĩa xã hội. Ông cũng chủ trương dùng phương pháp “cải cách” thay vì “xung kích” trực tiếp, cho phép tự do thương mại và phát triển chủ nghĩa tư bản trong giới hạn nhất định dưới sự điều tiết của nhà nước vô sản.
Dù vậy, do các nguyên nhân lịch sử, Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) đã tiếp nhận học thuyết của Lenin thông qua sự diễn giải của Stalin. Stalin coi NEP chỉ là một biện pháp mang tính sách lược tạm thời và từ năm 1929 đã thay đổi chính sách, thực hiện tập thể hóa cưỡng bức và xây dựng nền kinh tế kế hoạch tập trung, đơn nhất.
- “Hôm nay của Liên Xô là ngày mai của chúng ta”
Mô hình xã hội chủ nghĩa của Stalin đã định hình sâu sắc trong tư duy của Mao Trạch Đông từ những năm 1930. Trong bài phát biểu “Cải tạo học tập của chúng ta” vào năm 1941, Mao Trạch Đông đã ca ngợi cuốn “Lịch sử Đảng Cộng sản Liên Xô (Bolshevik) – Tóm tắt” (thường gọi là cuốn Giáo trình ngắn gọn) là “đỉnh cao của sự tổng kết phong trào cộng sản thế giới trong một trăm năm qua” và là “điển hình duy nhất hoàn thiện nhất về sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn”. Ông yêu cầu những người Cộng sản Trung Quốc phải học tập cuốn sách này để biết cách làm việc tại Trung Quốc thông qua việc xem xét cách Lenin và Stalin kết hợp chân lý phổ biến của chủ nghĩa Marx với thực tiễn cụ thể của cách mạng Liên Xô.
Thực chất của Tổng lộ tuyến thời kỳ quá độ là biến chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa về tư liệu sản xuất thành nền tảng kinh tế duy nhất của quốc gia và xã hội. Khi sửa chữa bản “Đề cương tuyên truyền Tổng lộ tuyến”, Mao Trạch Đông đã viết thêm một đoạn giải thích quan trọng: “Chúng ta phải làm như vậy là vì chỉ có hoàn thành việc chuyển đổi từ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất sang sở hữu xã hội chủ nghĩa mới có lợi cho sự phát triển nhanh chóng của lực lượng sản xuất và tiến hành một cuộc cách mạng kỹ thuật” nhằm đạt được mục tiêu sản xuất quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu nhân dân và củng cố chính quyền.
Vào tháng 2 năm 1953, Mao Trạch Đông đã kêu gọi toàn đảng, toàn dân dấy lên cao trào học tập Liên Xô một cách toàn diện. Trung ương Đảng quy định các cán bộ cao cấp và trung cấp phải dành một năm rưỡi (từ tháng 7/1953 đến tháng 12/1954) để học tập các chương từ IX đến XII của cuốn Lịch sử Đảng Cộng sản Liên Xô và các tác phẩm của Lenin, Stalin về xây dựng kinh tế. Mục tiêu là giúp các cán bộ chủ chốt hiểu rõ quy luật cơ bản của công nghiệp hóa và tập thể hóa nông nghiệp để vận dụng vào Trung Quốc.
Trong thời kỳ này, khẩu hiệu “Hôm nay của Liên Xô là ngày mai của chúng ta” đã trở thành tiếng gọi vang dội nhất. Ngày 15 tháng 6 năm 1953, Mao Trạch Đông khẳng định trong cuộc họp Bộ Chính trị: “Tổng lộ tuyến thời kỳ quá độ… về cơ bản chính là con đường trong chương IX của cuốn Lịch sử Đảng Cộng sản Liên Xô”. Cuộc vận động học tập này đã tạo ra một quan niệm cố hữu trong cán bộ: chủ nghĩa xã hội đồng nghĩa với cơ cấu sở hữu công hữu đơn nhất (toàn dân sở hữu và tập thể sở hữu theo mô hình nông trường tập thể) và nền kinh tế kế hoạch tập trung hóa tuyệt đối do nhà nước điều phối.
Mặc dù Quyết nghị Trung ương năm 1981 từng khẳng định Tổng lộ tuyến là hoàn toàn chính xác, nhưng cuốn “Truyện Mao Trạch Đông (1949-1976)” xuất bản năm 2003 đã đưa ra những nhận xét khách quan hơn. Cuốn sách này cho rằng việc tin rằng chỉ có chế độ công hữu mới có thể phát triển lực lượng sản xuất là “không phù hợp với thực tế, đặc biệt không phù hợp với một nước có kinh tế lạc hậu như Trung Quốc”. Điều này cho thấy nhận thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc lúc bấy giờ về chủ nghĩa xã hội còn “rất chưa trưởng thành và thiếu kinh nghiệm thực tiễn”, dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực kéo dài.
KẾT LUẬN
Kết luận ngắn gọn về Chương I: Tổng lộ tuyến quá độ lên Chủ nghĩa Xã hội có thể tóm lược qua 3 điểm chính sau đây:
- Sự chuyển ngoặt chiến lược: Ban lãnh đạo Trung Quốc đã từ bỏ dự kiến ban đầu là xây dựng chế độ Tân Dân chủ lâu dài (từ 15 đến 30 năm) để chuyển sang thực hiện quá độ trực tiếp lên chủ nghĩa xã hội ngay từ năm 1953. Đây là một bước ngoặt mang tính lịch sử, thay đổi lộ trình phát triển của đất nước sớm hơn nhiều so với kế hoạch ban đầu.
- Nội dung cốt lõi của Tổng lộ tuyến: Mục tiêu là thực hiện song song hai nhiệm vụ: Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa và Cải tạo xã hội chủ nghĩa đối với nông nghiệp, thủ công nghiệp và công thương nghiệp tư bản tư doanh. Thực chất của nó là biến sở hữu công cộng (công hữu) trở thành nền tảng kinh tế duy nhất của xã hội.
- Mô hình và hệ quả: Tổng lộ tuyến này được xây dựng dựa trên sự phỏng theo mô hình của Liên Xô thời Stalin (tập trung hóa tuyệt đối và xóa bỏ tư hữu) với khẩu hiệu “Hôm nay của Liên Xô là ngày mai của chúng ta”. Tuy nhiên, các đánh giá lịch sử sau này chỉ ra rằng việc áp đặt một mô hình “thuần khiết” vào một nền kinh tế lạc hậu như Trung Quốc lúc bấy giờ là chưa phù hợp với thực tế, dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực kéo dài trong nhiều thập kỷ.
NGUỒN
中华人民共和国史02.向社会主义过渡—中国经济与社会的转型(1953-1955) (biên dịch)